Đề tài: Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại xã Yên Nguyên, Chiêm Hóa, Tuyên Quang

Chuyên khảo nông nghiệp phân tích Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại xã yên nguyên huyện chiêm hóa tỉnh tuyên quang, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tốt nghiệp

2018

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Báo cáo hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp xã Yên Nguyên 2024

Xã Yên Nguyên, tọa lạc tại phía Tây Nam huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang, là một địa bàn có vị trí chiến lược trong giao lưu kinh tế và văn hóa. Với tổng diện tích đất tự nhiên là 3.759,3 ha, cơ cấu đất đai của xã thể hiện rõ vai trò trọng yếu của ngành nông - lâm nghiệp. Theo báo cáo hiện trạng sử dụng đất mới nhất, quỹ đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng vượt trội, lên đến 3.472,17 ha, tương đương 92,36% tổng diện tích. Điều này khẳng định nông nghiệp không chỉ là ngành kinh tế chủ lực mà còn là nền tảng cho sự ổn định và phát triển kinh tế nông nghiệp Yên Nguyên. Phân tích sâu hơn cho thấy trong nhóm đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp chiếm phần lớn với 2.722,43 ha (78,41%), tiếp theo là đất sản xuất nông nghiệp với 747,64 ha (21,53%), và một phần nhỏ dành cho nuôi trồng thủy sản (2,1 ha). Sự phân bổ này phản ánh đặc điểm địa hình đồi núi của xã, đồng thời cho thấy tiềm năng lớn trong việc kết hợp nông nghiệp và lâm nghiệp bền vững. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại xã Yên Nguyên huyện Chiêm Hóa tỉnh Tuyên Quang đang có những chuyển biến tích cực, tuy nhiên vẫn còn nhiều vấn đề cần được quy hoạch và quản lý chặt chẽ hơn để tối ưu hóa hiệu quả.

1.1. Phân tích đặc điểm đất đai xã Yên Nguyên và điều kiện tự nhiên

Yên Nguyên có địa hình đa dạng, chủ yếu là đồi núi thấp xen kẽ các thung lũng. Đặc điểm đất đai xã Yên Nguyên được chia thành bốn nhóm chính: đất phù sa, đất đỏ vàng, đất nâu đỏ trên đá vôi và đất nâu vàng trên phù sa cổ. Nhóm đất phù sa phân bố dọc các con suối, phù hợp cho đất trồng lúa và cây màu ngắn ngày. Nhóm đất đỏ vàng chiếm diện tích lớn, thích hợp để phát triển các loại cây trồng chủ lực huyện Chiêm Hóa như cam, quýt và cây công nghiệp dài ngày. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, với lượng mưa trung bình 1.405,30 mm/năm và nhiệt độ trung bình 23,3°C, tạo thuận lợi cho việc canh tác đa dạng. Hệ thống thủy văn với suối Cả và sông Lô cung cấp nguồn nước tưới tiêu quan trọng, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ lũ quét, đòi hỏi các giải pháp thủy lợi đồng bộ và hiệu quả.

1.2. Tổng quan diện tích đất nông nghiệp Tuyên Quang tại địa bàn xã

So với bức tranh chung về diện tích đất nông nghiệp Tuyên Quang, xã Yên Nguyên là một trong những địa bàn có tỷ lệ đất nông nghiệp cao. Theo thống kê đất đai tỉnh Tuyên Quang, năm 2017, diện tích đất sản xuất nông nghiệp của xã là 747,64 ha, có xu hướng giảm nhẹ so với năm 2015 (751,68 ha). Sự sụt giảm này chủ yếu do quá trình chuyển đổi sang đất phi nông nghiệp để xây dựng cơ sở hạ tầng và nhà ở. Ngược lại, diện tích đất rừng sản xuất và lâm nghiệp nói chung lại tăng nhẹ, từ 2.720 ha (2015) lên 2.722,43 ha (2017), cho thấy hiệu quả của các chính sách khuyến khích trồng rừng và bảo vệ môi trường. Quỹ đất nông nghiệp của xã là nguồn tài nguyên quý giá, đóng góp không nhỏ vào an ninh lương thực và cơ cấu kinh tế của toàn huyện.

II. Thách thức lớn trong thực trạng quản lý đất đai tại Yên Nguyên

Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại xã Yên Nguyên huyện Chiêm Hóa tỉnh Tuyên Quang đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Nổi bật nhất là áp lực từ quá trình đô thị hóa và phát triển cơ sở hạ tầng. Việc mở rộng các công trình công cộng, đường giao thông và khu dân cư đã làm thu hẹp dần quỹ đất sản xuất. Theo báo cáo, diện tích đất sản xuất nông nghiệp đã giảm từ 751,68 ha năm 2015 xuống còn 747,64 ha vào năm 2017. Mặc dù con số không lớn, xu hướng này nếu không được kiểm soát chặt chẽ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân và an ninh lương thực. Bên cạnh đó, thực trạng quản lý đất đai còn bộc lộ những hạn chế. Tình trạng sản xuất nông nghiệp còn manh mún, nhỏ lẻ, thiếu sự liên kết. Việc tích tụ, tập trung đất đai để hình thành các vùng sản xuất quy mô lớn gặp nhiều khó khăn, cản trở việc áp dụng khoa học kỹ thuật và cơ giới hóa. Chất lượng lao động nông nghiệp cũng là một vấn đề, khi lao động trẻ có xu hướng ly nông, gây ra tình trạng “già hóa lao động”, ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu và ứng dụng công nghệ mới.

2.1. Áp lực từ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp

Quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp đang diễn ra mạnh mẽ. Giai đoạn 2015-2017, đất phi nông nghiệp đã tăng từ 123,6 ha lên 136,73 ha. Sự gia tăng này là cần thiết cho phát triển kinh tế - xã hội, tuy nhiên nó cũng đặt ra bài toán khó cho công tác quản lý. Việc thu hồi đất sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và việc làm của nhiều hộ nông dân. Nếu không có các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và đền bù hợp lý, nguy cơ bất ổn xã hội và sụt giảm sản lượng nông sản là rất lớn. Việc quản lý cần đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra theo đúng quy hoạch sử dụng đất huyện Chiêm Hóa, tránh tình trạng tự phát, phá vỡ cấu trúc sản xuất bền vững.

2.2. Khó khăn trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

Việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp còn gặp nhiều rào cản. Phương thức canh tác truyền thống, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên vẫn còn phổ biến. Hệ thống thủy lợi tuy đã được đầu tư nhưng một số công trình đã xuống cấp, chưa đáp ứng hoàn toàn nhu cầu tưới tiêu chủ động. Đặc biệt, việc áp dụng các giống cây trồng mới, có năng suất và giá trị kinh tế cao chưa được nhân rộng. Sản xuất nông nghiệp vẫn mang nặng tính thời vụ, rủi ro cao do thiên tai và biến động thị trường. Để cải thiện, cần có sự đầu tư đồng bộ vào hạ tầng, khoa học kỹ thuật và các chính sách liên kết sản xuất - tiêu thụ sản phẩm, giúp nông dân yên tâm đầu tư và phát triển.

III. Phân tích chi tiết cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp tại Yên Nguyên

Phân tích sâu về cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp tại Yên Nguyên cho thấy một bức tranh đa dạng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều điểm cần tối ưu hóa. Năm 2017, trong tổng số 747,64 ha đất sản xuất nông nghiệp, đất trồng cây lương thực vẫn chiếm tỷ trọng cao nhất với 516,1 ha (68,85%). Điều này đảm bảo an ninh lương thực tại chỗ nhưng giá trị kinh tế mang lại chưa cao. Đất trồng cây thực phẩm (rau, ớt) chiếm 135,74 ha (18,11%), đất trồng cây công nghiệp hàng năm (mía, lạc) chiếm 65,7 ha (8,76%), và đất trồng cây lâu năm (chủ yếu là cây ăn quả) chiếm 32,1 ha (4,28%). Xu hướng chung cho thấy diện tích cây lương thực đang giảm nhẹ, trong khi diện tích các loại cây có giá trị thương mại cao hơn như cây công nghiệp, cây thực phẩm và cây ăn quả có chiều hướng tăng. Đây là một tín hiệu tích cực trong quá trình tái cơ cấu nông nghiệp, phản ánh sự nhạy bén của người dân trước nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, để sự chuyển dịch này thực sự bền vững, cần có một kế hoạch sử dụng đất xã Yên Nguyên chi tiết và dài hạn.

3.1. Hiện trạng đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác

Trong nhóm cây lương thực, đất trồng lúa chiếm vị thế chủ đạo với 356 ha (năm 2017), dù đã giảm so với 362 ha năm 2015. Năng suất lúa bình quân dao động quanh mức 58,4 tạ/ha. Các thôn có diện tích lúa lớn là An Bình, Cầu Cả, Khuôn Khoai. Bên cạnh lúa, diện tích đất trồng cây hàng năm khác như ngô, khoai lang, sắn, dong giềng cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong việc cung cấp nguyên liệu cho chăn nuôi. Đáng chú ý, diện tích cây dong giềng tăng mạnh (tốc độ tăng trưởng bình quân 117,89%/năm) do giá thu mua cao, cho thấy tiềm năng phát triển các loại cây trồng mới phục vụ công nghiệp chế biến.

3.2. Tiềm năng từ đất trồng cây lâu năm và cây ăn quả đặc sản

Yên Nguyên đang dần hình thành các vùng chuyên canh cây ăn quả, đặc biệt là cam sành. Năm 2017, diện tích đất trồng cây lâu năm chủ yếu tập trung ở các thôn Tát Chùa (16,8 ha), Cầu Cả (10,3 ha). Các loại cây như cam sành, cam Vinh, bưởi đang cho thấy giá trị kinh tế vượt trội so với cây lương thực. Việc phát triển các loại cây này không chỉ nâng cao thu nhập cho người dân mà còn góp phần xây dựng thương hiệu nông sản địa phương. Để phát huy tối đa tiềm năng, xã cần có chính sách hỗ trợ về giống, kỹ thuật canh tác và kết nối thị trường tiêu thụ, biến cây ăn quả thành một trong những cây trồng chủ lực huyện Chiêm Hóa.

3.3. Tình hình quản lý đất rừng sản xuất và đất nuôi trồng thủy sản

Đất lâm nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu đất nông nghiệp của xã. Trong đó, đất rừng sản xuất là 2.321 ha (năm 2017), đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp gỗ và các lâm sản phụ, tạo việc làm cho người dân. Diện tích rừng phòng hộ (401,43 ha) giúp bảo vệ nguồn nước và hạn chế thiên tai. Về thủy sản, diện tích nuôi trồng còn khá khiêm tốn, chỉ 2,1 ha, chủ yếu là mô hình nuôi cá lồng trên sông Lô tại thôn Hợp Long 1 và Hợp Long 2. Mặc dù diện tích nhỏ, mô hình này đang cho thấy hiệu quả kinh tế cao và có tiềm năng mở rộng, đa dạng hóa nguồn thu nhập cho nông dân.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Yên Nguyên

Để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, xã Yên Nguyên cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Trọng tâm là xây dựng và thực thi một kế hoạch sử dụng đất xã Yên Nguyên khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế và định hướng phát triển chung của huyện. Kế hoạch này cần xác định rõ các vùng sản xuất tập trung, ưu tiên cho các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao và phù hợp với thổ nhưỡng. Cần mạnh dạn thực hiện chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp trong nội bộ ngành, giảm diện tích đất trồng lúa kém hiệu quả để phát triển các mô hình chuyên canh cây ăn quả, cây công nghiệp hoặc mô hình nông nghiệp kết hợp. Bên cạnh quy hoạch, việc đầu tư vào khoa học công nghệ là yếu tố then chốt. Chính quyền cần khuyến khích và hỗ trợ người dân áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến, sử dụng giống mới, phân bón hữu cơ và các quy trình sản xuất an toàn. Việc này không chỉ tăng năng suất mà còn nâng cao chất lượng nông sản, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường, góp phần vào định hướng phát triển nông nghiệp Chiêm Hóa.

4.1. Hoàn thiện quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất chi tiết

Giải pháp nền tảng là phải hoàn thiện công tác quy hoạch. Cần xây dựng bản đồ quy hoạch xã Yên Nguyên một cách chi tiết, phân định rõ các khu vực: vùng chuyên canh lúa chất lượng cao, vùng phát triển cây ăn quả, vùng trồng cây công nghiệp, và vùng chăn nuôi tập trung. Quy hoạch phải gắn liền với đầu tư hạ tầng đồng bộ, đặc biệt là hệ thống thủy lợi và giao thông nội đồng. Việc công khai, minh bạch quy hoạch sẽ giúp người dân định hướng sản xuất, mạnh dạn đầu tư và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích tụ, tập trung đất đai, hình thành các trang trại, hợp tác xã kiểu mới hoạt động hiệu quả.

4.2. Ứng dụng khoa học kỹ thuật và cơ giới hóa sản xuất

Tăng cường ứng dụng khoa học kỹ thuật là con đường tất yếu để nâng cao năng suất. Các chương trình khuyến nông cần tập trung vào việc chuyển giao kỹ thuật thâm canh cho các cây trồng chủ lực huyện Chiêm Hóa như cam, mía. Hỗ trợ nông dân tiếp cận các giống mới có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, năng suất cao. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích cơ giới hóa từ khâu làm đất, gieo trồng, chăm sóc đến thu hoạch. Điều này không chỉ giải quyết vấn đề thiếu hụt lao động mà còn giúp giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận và đảm bảo tính thời vụ, góp phần phát triển kinh tế nông nghiệp Yên Nguyên một cách bền vững.

V. Kết quả thực tiễn từ chuyển dịch cơ cấu đất nông nghiệp

Quá trình chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp tại Yên Nguyên trong giai đoạn 2015-2017 đã cho thấy những kết quả ban đầu đáng ghi nhận. Mặc dù diễn ra chậm, sự thay đổi này phản ánh một tư duy sản xuất mới, hướng tới hiệu quả và giá trị gia tăng. Tỷ trọng đất sản xuất nông nghiệp trong tổng diện tích đất nông nghiệp đã giảm nhẹ từ 21,64% xuống 21,53%, trong khi tỷ trọng đất lâm nghiệp tăng từ 78,30% lên 78,41%. Điều này cho thấy xã đang đi đúng hướng trong việc kết hợp phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái. Báo cáo hiện trạng sử dụng đất ghi nhận sự tăng trưởng diện tích của các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao. Diện tích cây công nghiệp hàng năm tăng với tốc độ bình quân 100,72%/năm, cây thực phẩm tăng 100,31%/năm. Đặc biệt, các mô hình trồng ớt, dong giềng, cam sành đã mang lại nguồn thu nhập cao hơn đáng kể so với trồng lúa truyền thống. Những kết quả này là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của việc tái cơ cấu sản xuất, tạo động lực để xã tiếp tục đẩy mạnh hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại xã Yên Nguyên huyện Chiêm Hóa tỉnh Tuyên Quang theo hướng bền vững.

5.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế từ các mô hình cây trồng mới

Hiệu quả kinh tế là thước đo quan trọng nhất của quá trình chuyển dịch. Các mô hình trồng ớt với tốc độ tăng trưởng diện tích 103,77%/năm, hay trồng dong giềng với tốc độ 117,89%/năm đang mang lại lợi nhuận cao cho nông dân do đáp ứng được nhu cầu của thị trường và các nhà máy chế biến. Tương tự, các vùng chuyên canh cam sành, dù diện tích chưa lớn, đã khẳng định được vị thế là cây trồng mũi nhọn, giúp nhiều hộ gia đình vươn lên làm giàu. Việc đánh giá và nhân rộng các mô hình thành công này là nhiệm vụ cấp thiết để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên toàn xã.

5.2. Chuyển biến trong nhận thức và phương thức canh tác

Quá trình chuyển dịch cơ cấu không chỉ thay đổi trên thực địa mà còn tạo ra sự chuyển biến lớn trong nhận thức của người nông dân. Thay vì sản xuất tự cung tự cấp, người dân đã bắt đầu tư duy theo hướng sản xuất hàng hóa, chú trọng hơn đến chất lượng và thị trường tiêu thụ. Nhiều hộ đã chủ động học hỏi, áp dụng các kỹ thuật canh tác mới, tham gia vào các chuỗi liên kết sản xuất. Đây là nền tảng quan trọng nhất để xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, chuyên nghiệp và bền vững tại địa phương, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp Chiêm Hóa.

VI. Định hướng phát triển nông nghiệp xã Yên Nguyên trong tương lai

Hướng tới tương lai, định hướng phát triển nông nghiệp Chiêm Hóa cho xã Yên Nguyên cần tập trung vào việc phát triển một nền nông nghiệp hàng hóa bền vững, công nghệ cao và có sức cạnh tranh. Mục tiêu không chỉ là tăng sản lượng mà còn là nâng cao giá trị và xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại xã Yên Nguyên huyện Chiêm Hóa tỉnh Tuyên Quang cần được tiếp tục điều chỉnh theo hướng tăng tỷ trọng các loại cây trồng, vật nuôi có lợi thế cạnh tranh. Cần hình thành các vùng sản xuất chuyên canh quy mô lớn, gắn liền với công nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ. Vai trò của chính quyền địa phương và các cơ quan chuyên môn như Sở Tài nguyên và Môi trường Tuyên Quang là vô cùng quan trọng trong việc định hướng, hỗ trợ chính sách, và tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp. Việc xây dựng một nền nông nghiệp thịnh vượng sẽ là động lực chính để Yên Nguyên hoàn thành các mục tiêu xây dựng nông thôn mới và nâng cao toàn diện đời sống người dân.

6.1. Xây dựng nền nông nghiệp bền vững gắn với nông thôn mới

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một nền nông nghiệp xanh, sạch và bền vững. Điều này đòi hỏi phải kết hợp hài hòa giữa thâm canh tăng năng suất với bảo vệ môi trường đất, nước. Khuyến khích phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn. Việc phát triển kinh tế nông nghiệp Yên Nguyên phải gắn liền với chương trình xây dựng nông thôn mới, đầu tư đồng bộ cho hạ tầng kinh tế - xã hội, nâng cao dân trí và bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống, tạo ra một không gian sống đáng sống cho người dân nông thôn.

6.2. Tăng cường vai trò quản lý nhà nước và liên kết 4 nhà

Để hiện thực hóa các định hướng, cần tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai. Sở Tài nguyên và Môi trường Tuyên Quang cùng với chính quyền địa phương cần giám sát chặt chẽ việc thực hiện quy hoạch, xử lý nghiêm các trường hợp sử dụng đất sai mục đích. Quan trọng hơn, cần thúc đẩy mạnh mẽ mô hình liên kết "4 nhà" (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp). Mối liên kết này sẽ giúp giải quyết các nút thắt về vốn, công nghệ, và đầu ra cho sản phẩm, tạo ra chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP 1.1 Cơ sở lí luận về đất nông nghiệp 1.1 Khái niệm và phân loại đất nông nghiệp Đất nông nghiệp được định nghĩa là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng.Đất nông nghiệp bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thuỷ sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác. Tại Việt Nam, phân loại theo tổng cục thống kê. * Đất sản xuất nông nghiệplà đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp.Bao gồm đất trồng cây hàng năm và đất trồng cây lâu năm. - Đất trồng cây hàng năm là đất chuyên trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng từ khi gieo trồng đến khi thu hoạch không quá một năm, kể cả đất sử dụng vào mục đích chăn nuôi.

Loại này bao gồm đất trồng lúa, đất trồng cỏ chăn nuôi và đất trong cây hàng năm khác. + Đất trồng lúa là ruộng, nương rẫy trồng lúa từ một vụ trở lên hoặc trồng lúa kết hợp với mục đích sử dụng khác được pháp luật cho phép nhưng trồng lúa là chính gồm: đất trồng lúa nước, đất trồng lúa nương + Đất cỏ chăn nuôi: Là đất trồng cỏ hoặc đồi cỏ tự nhiên có cải tạo để chăn nuôi gia súc, bao gồm: đất trồng cỏ và đất cỏ tự nhiên có cải tạo. + Đất trồng cây hằng năm khác: Là đất trồng cây hằng năm không phải đất trồng lúa và đất cỏ dung vào chăn nuôi gồm chủ yếu để trồng màu, cây thuốc, mía, đay, cói sả, dâu tằm, cỏ không để chăn nuôi. - Đất trồng cây lâu năm là đấttrồng các loại cây có thời gian sinh trưởng trên một năm từ khi gieo trồng tới khi thu hoạch kể cả cây có thời 5 gian sinh trưởng như cây hằng năm nhưng không cho thu hoạch trong nhiều năm như: thanh long, chuối, dứa, nho,… bao gồm: đất trồng cây công nghiệp lâu năm, đất trồng cây ăn quả lâu năm, đất trồng cây lâu năm khác.

+ Đất trồng cây công nghiệp lâu năm là đất trồng cây lâu năm có sản phẩm thu hoạch ( không phải là gỗ) để làm nguyên liệu cho sản xuất công nghiệp hoặc phải qua chế biến mới sử dụng được gồm chủ yếu là: Chè, cà phê, cao su, tiêu, điều, ca cao, dừa…. + Đất trồng cây ăn quả lâu năm là đất trồng cây lâu năm có sản phẩm thu hoạch được là quả để ăn tươi hoặc kết hợp chế biến. + Đất trồng cây lâu năm khác là đất trồng cây lâu năm không phải đất trồng cây công nghiệp lâu năm và đất trồng cây ăn quả lâu năm gồm chủ yếu là đất trồng cây ăn quả lâu năm gôm chủ yếu là đất trồng lấy gỗ, lấy bóng mát, tạo cảnh quan không thuộc đất lâm nghiệp, hay đất vườn trồng xem lẫn nhiều loại cây lâu năm hoặc cây lâu năm xen lẫn cây hằng năm. * Đất lâm nghiệp là đất có rừng tự nhiên hoặc có rừng trồng, đất khoanh nuôi phục hồi rừng (đất đã giao, cho thuê để khoanh nuôi, bảo vệ nhằm phục hồi rừng bằng hình thức tự nhiên là chính), đất để trồng rừng mới (đất đã giao, cho thuê để trồng rừng và đất có cây rừng mới trồng chưa đạt tiêu chuẩn rừng).

Theo loại rừng lâm nghiệp bao gồm: đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng. - Đất rừng sản xuất là đất sử dụng vào mục đích sản xuất lâm nghiệp theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. - Đất rừng phòng hộ gồm đất rừng phòng hộ đầu nguồn, đất rừng phòng hộ chắn gió, chắn cát bay, đất rừng phòng hộ chắn song, lấn biển, đất rừng phòng hộ bảo vệ môi trường sinh thái. * Đất nuôi trồng thuỷ sản là đất được sử dụng chuyên vào mục đích nuôi, trồng thuỷ sản, bao gồm đất nuôi trồng nước lợ, mặn và đất chuyên nuôi trồng nước ngọt.

6 * Đất làm muối là đất các ruộng để sử dụng vào mục đích sản xuất muối. * Đất nông nghiệpkhác là đất tại nông thôn sử dụng để xây dựng nhà kính (vườn ươm) và các loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt, kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất, xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và các loại động vật khác được pháp luật cho phép, đất để xây dựng trạm, trại nghiên cứu thí nghiệm nông nghiệp, lâm nghiệp, diêm nghiệp, thủy sản, xây dựng cơ sở ươm tạo cây giống, con giống, xây dựng nhà kho, nhà của hộ gia đình, cá nhân để chứa nông sản, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, máy móc, công cụ sản xuất nông nghiệp.2 Vai trò và ý nghĩa của đất nông nghiệp Đất đai vô cùng quý giá, là điều kiện cho sự sống của động thực vật và con người trên trái đất. Đất đai là điều kiện cần thiết để con người tồn tại và tái sản xuất của các thế hệ kế tiếp nhau của loài người. Đất đai tham gia vào tất cả các ngành kinh tế xã hội.

Đối với mỗi ngành cụ thể đất đai có vị trí vai trò khác nhau. Trong nông nghiệp nói chung và ngành trồng trọt nói riêng, đất đai có ý nghĩa quan trọng. Đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu, đặc biệt và không thể thay thế. Đất đai vừa là đối tượng lao động vừa là tư liệu lao động.

Đất đai là đối tượng lao động vì đất đai chịu sự tác động của con người trong quá trình sản xuất như: cày, bừa, xới… để có môi trường tốt cho sinh vật phát triển. Đất đailà tư liệu lao động vì phát huy tác dụng như một công cụ lao động. Con người sử dụng đất đai để trồng trọt và chăn nuôi, không có đất đai thì không có sản xuất nông. Với sinh vật đất đai không chỉ là môi trườngsống còn là nguồn cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng, vật nuôi phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng đất đai.

Diện tích, chất lượng của đất đai quy định lợi thế so sánh của mỗi vùng cũng như cơ cấu sản xuất của từng nông nghiệp 7 nói riêng đúng cách sẽ góp phần làm tăng thu nhập, ổn định kinh tế, chính trị và xã hội.2 Cơ sở lí luận về sử dụng đất nông nghiệp 1.1 Khái niệm, quan điểm và nguyên tắc sử dụng đất nông nghiệp a. Khái niệm sử dụng đất nông nghiệp Sử dụng đất là một hệ thống các biện pháp nhằm điều hòa mối quan hệ người - đất trong tổ hợp với nguồn tài nguyên thiên nhiên khác và môi trường. Quy luật phát triển kinh tế - xã hội cùng với yêu cầu bền vững về mặt môi trường cũng như hệ sinh thái quyết định phương hướng chung và mục tiêu sử dụng đất hợp lý, phát huy tối đa công dụng của đất nhằm đạt tới lợi ích sinh thái, kinh tế, xã hội cao nhất. Vì vậy, sử dụng đất thuộc phạm trù hoạt động kinh tế của nhân loại.

Trong mỗi phương thức sản xuất nhất định, việc sử dụng đất theo yêu cầu của sản xuất và đời sống cần căn cứ vào thuộc tính tự nhiên của đất đai. Với vai trò là nhân tố cơ bản của sản xuất, các nhiệm vụ và nội dung sử dụng đất nông nghiệp được thể hiện ở các khía cạnh sau: - Sử dụng đất hợp lý về không gian, hình thành hiệu quả kinh tế không gian sử dụng đất. - Phân phối hợp lý cơ cấu đất đai trên diện tích đất đai được sử dụng, hình thành cơ cấu kinh tế sử dụng đất. - Quy mô sử dụng đất cần có sự tập trung thích hợp, hình thành quy mô kinh tế sử dụng đất.

- Giữ mật độ sử dụng đất đai thích hợp, hình thành việc sử dụng đất đai một cách kinh tế, tập trung, thâm canh. Nguyên tắc sử dụng đất nông nghiệp Đất nông nghiệp phải được sử dụng đầy đủ, hợp lí: điều này có nghĩa là toàn bộ diện tích đất cần phải được sử dụng hết vào xuất, với việc bố trí 8 cây trồng, vật nuôi phù hợp với đặc điểm từng loại đất nhằm nâng cao năng suất cây trồng, vật nuôi đồng thời giữ gìn và nâng cao độ phì của đất. Đất nông nghiệp phải được sử dụng hợp lí và đạt hiệu quả cao - đây là kết quả của việc sử dụng đầy đủ, hợp lí.2 Quan điểm sử dụng đất nông nghiệp bền vững Sử dụng nông nghiệp một cách bền vững là mong muốn cho sự tồn tại và tương lai phát triển con người. Với mục tiêu là xây dựng một hệ thống ổn định về mặt sinh thái, có tiềm lực kinh tế, có khả năng thỏa mãn các nhu cầu con người mà không bóc lột đất đai, không gây ô nhiễm môi trường.

Nông nghiệp bền vững phải coi thiên nhiên là môi trương lí tưởng để phát triển một cách hào hợp.3 Các loại hình sử dụng đất nông nghiệp Loại hình sử dụng đất (land use type – LUT) là bức tranh mô tả thực trạng sử dụng đất của mỗi vùng với những phương thức sản xuất và quản lý sản xuất trong điều kiện tự nhiên, kinh tế- xã hội và kỹ thuật được xác định. Yêu cầu của các LUT là những đòi hỏi về đặc điểm và tính chất đất đai để bảo vệ mỗi LUT phát triển bền vững. Đó là những yêu cầu sinh trưởng, quản lý, chăm sóc, các yêu cầu bảo vệ đất và môi trường. Có thể liệt kê một số LUT khá phổ biến trong nông nghiệp hiện nay, như: - Chuyên trồng lúa: có thể canh tác nhờ nước mưa hay có tưới chủ động, trồng 1 vụ, 2 vụ hay 3 vụ trong năm - Chuyên trồng màu: thường được áp dụng cho những vùng đất cao thiếu nước tưới, đất có thành phần cơ giới nhẹ - Kết hợp trồng lúa với cây trồng cạn, thực hiện những công thức luân canh nhiều vụ trong năm nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu cuộc sống con người, đồng thời còn có tác dụng cải tạo độ phì của 9 đất.

Cũng có thể nhằm khắc phục những hạn chế về điều kiện tưới không chủ động một số tháng trong năm, nhất là mùa khô. - Trồng cỏ chăn nuôi; - Nuôi trồng thủy sản; - Trồng rừng.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng đất nông nghiệp a)Nhóm nhân tố về điều kiện tự nhiên Nhóm nhân tố tự nhiên bao gồm: điều kiện khí hậu, thời tiết, vị trí địa lí, địa hình, thổ nhưỡng, thủy văn… là những yếu tố quyết định đến việc lựa chọn cây trồng. - Đất đai là môi trường sống trực tiếp các loại cây trồng, cung cấp chất dinh dưỡng cho cây sinh trưởng, phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ