Nghiên ứu và xây dựng một hệ thống thu thập lưu trữ và xử lý dữ liệu hình ảnh y tế

Nghiên cứu hệ thống thu thập và xử lý ảnh y tế. Tìm hiểu quy trình xây dựng, ứng dụng công nghệ trong chẩn đoán, điều trị bệnh hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Y Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kỹ Thuật

2016

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Thu Thập Xử Lý Ảnh Y Tế Hiện Nay

Hệ thống thu thập và xử lý ảnh y tế đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Từ những phương pháp thủ công truyền thống, ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, các hệ thống hiện đại như PACS đã ra đời, mang lại hiệu quả vượt trội. Trong hệ thống bệnh viện, các thông tin cá nhân của bệnh nhân, các chẩn đoán, các kết quả xét nghiệm, các ảnh chụp chiếu đều được ghi trên giấy tờ hoặc trên phim. Tuy nhiên trong kỷ nguyên số, mọi thông tin y tế của bệnh nhân cũng được lưu trữ số hóa. Với nhiều ưu điểm của hình ảnh y tế, lượng thông tin y tế cho mỗi bệnh nhân gia tăng đột biến. Ngành công nghiệp lưu trữ đã có những bước phát triển chóng mặt để có thể đáp ứng yêu cầu quản lý khối lượng dữ liệu khổng lồ hiện nay. Theo nghiên cứu, việc gia tăng dung lượng và hiệu quả lưu trữ là một điều kỳ diệu trong kỷ nguyên máy tính. Trong hơn 50 năm qua, mật độ lưu trữ (số lượng bit có thể lưu trữ trong 1 inch vuông) đã gia tăng hơn 17 triệu lần. Điều này cho phép lưu trữ dữ liệu ảnh y tế lớn với chi phí hợp lý. Băng từ hiện vẫn được sử dụng trong một số hệ thống PACS làm bộ lưu trữ dài hạn hoặc bộ sao lưu phụ của bộ lưu trữ dài hạn. Dữ liệu được ghi và đọc ra trên băng nhựa được phủ lớp mỏng vật liệu từ tính. Việc ghi và đọc dữ liệu được thực hiện khi băng từ được kéo từ cuộn này sang cuộn kia qua đầu từ đặt cố định. Kích thước dữ liệu tối đa mỗi băng từ lưu trữ được cũng ngang với ổ cứng cùng thời điểm, khoảng 0,5 đến 1TB dữ liệu không nén. Ưu điểm của băng từ lưu dữ liệu là giá thành lưu trữ trên mỗi đơn vị dữ liệu tương đối thấp nhưng nhược điểm là thời gian truy cập dài, chính vì vậy nó thường được dùng để sao lưu dữ liệu cho các hệ thống PACS.

1.1. Ưu Điểm Ứng Dụng Của Hệ Thống PACS Trong Y Tế

Hệ thống PACS có nhiều ưu điểm so với phương pháp lưu trữ phim truyền thống. Đầu tiên, PACS cho phép truy cập ảnh nhanh chóng từ nhiều vị trí khác nhau. Bác sĩ có thể xem ảnh ngay tại phòng khám, phòng mổ hoặc thậm chí từ xa, giúp tăng tốc quá trình chẩn đoán và điều trị. Thứ hai, PACS giúp tiết kiệm không gian lưu trữ, giảm chi phí in phim và bảo quản. Dữ liệu số dễ dàng sao lưu, bảo quản và tìm kiếm. Thứ ba, PACS tích hợp với các hệ thống thông tin khác như HIS và RIS, tạo ra một hệ thống quản lý thông tin toàn diện, nâng cao hiệu quả hoạt động của bệnh viện. PACS cũng có thể gồm cả các phần mềm giao tiếp với các thiết bị chẩn đoán hình ảnh như CR , DR, CT, MRI và cả với các máy in phim. Các phần mềm này, trước đây được phát triển riêng lẻ bởi các nhà sản xuất thiết bị hình ảnh. Khi chuẩn giao tiếp DICOM ra đời và được chấp nhận, việc giao tiếp giữa máy tính và các thiết bị hình ảnh tương thích DICOM trở nên dễ dàng, chỉ cần cài đặt các thông số cấu hình trên phần mềm.

1.2. Các Thành Phần Cơ Bản Của Một Hệ Thống PACS

Một hệ thống PACS hoàn chỉnh bao gồm nhiều thành phần. Các thiết bị tạo ảnh như máy CT, MRI, X-quang kỹ thuật số là nguồn cung cấp dữ liệu đầu vào. Máy tính giao tiếp thu nhận hình ảnh/dữ liệu PACS thu nhận hình ảnh gửi đến từ các thiết bị chẩn đoán hình ảnh và các dữ liệu liên quan của bệnh nhân gửi đến từ hệ thống thông tin bệnh viện HIS và hệ thống thông tin x-quang RIS. Tiếp theo là máy chủ PACS có vai trò lưu trữ, quản lý và phân phối ảnh. Máy trạm (workstation) được sử dụng bởi bác sĩ để xem và phân tích ảnh. Cuối cùng, mạng truyền thông đóng vai trò kết nối các thành phần này với nhau. Theo Bùi Tuấn Nam (2016), máy chủ PACS là một bộ phận của hệ thống PACS, nó cấu thành từ nhiều máy tính mạnh. Máy chủ và lưu trữ PACS có 2 bộ phận chính đó là: một máy chủ cơ sở dữ liệu và một hệ thống lưu trữ. Bảng sau liệt kê các chức năng chính của một máy chủ lưu trữ PACS. Hệ thống lưu trữ có thể cung cấp việc lưu trữ trong thời gian ngắn, thời gian dài và lưu trữ vĩnh viễn.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Thu Thập Xử Lý Ảnh Y Tế Số

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai và vận hành hệ thống thu thập và xử lý ảnh y tế cũng đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề đầu tiên là chi phí đầu tư ban đầu lớn. Việc mua sắm phần cứng, phần mềm và đào tạo nhân viên đòi hỏi nguồn kinh phí đáng kể. Vấn đề thứ hai là sự phức tạp trong tích hợp. Các thiết bị và hệ thống khác nhau có thể không tương thích với nhau, gây khó khăn trong việc chia sẻ thông tin. Thứ ba, bảo mật dữ liệu y tế là một mối quan tâm lớn. Cần có các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt để ngăn chặn truy cập trái phép và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu được lưu trữ trong các bảng định nghĩa trước, với mỗi bảng mô tả chỉ một kiểu thực thể. Việc thiết kế các bảng này phải tuân theo mô hình dữ liệu DICOM để đảm bảo hiệu quả hoạt động. Khi nhận các thông tin ADT, hệ thống PACS cũng thu nhận các dữ liệu khám bệnh, các báo cáo chẩn đoán từ RIS. Các thông tin này sẽ được cập nhật vào cơ sở dữ liệu PACS.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Ảnh Chẩn Đoán

Chất lượng ảnh chẩn đoán có vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định điều trị. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng ảnh, bao gồm kỹ thuật chụp, chất lượng thiết bị, trình độ của kỹ thuật viên và quy trình xử lý ảnh. Theo Bùi Tuấn Nam (2016), cần phải khai thác hơn nữa các tính năng của hệ thống thiết bị tránh lãng phí, nâng cao chất lượng, hiệu quả điều trị cho người bệnh. Do đó, cần có các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo ảnh đạt tiêu chuẩn và cung cấp thông tin chính xác cho bác sĩ.

2.2. Bài Toán Về Dung Lượng Lưu Trữ Quản Lý Dữ Liệu Ảnh

Dung lượng dữ liệu ảnh y tế ngày càng tăng, gây áp lực lên hệ thống lưu trữ. Cần có các giải pháp lưu trữ hiệu quả, có khả năng mở rộng linh hoạt và đảm bảo tính sẵn sàng cao. Ngoài ra, việc quản lý dữ liệu ảnh cũng trở nên phức tạp, đòi hỏi các công cụ tìm kiếm, phân loại và truy xuất dữ liệu mạnh mẽ. Băng từ hiện vẫn được sử dụng trong một số hệ thống PACS làm bộ lưu trữ dài hạn hoặc bộ sao lưu phụ của bộ lưu trữ dài hạn. Dữ liệu được ghi và đọc ra trên băng nhựa được phủ lớp mỏng vật liệu từ tính.Việc ghi và đọc dữ liệu được thực hiện khi băng từ được kéo từ cuộn này sang cuộn kia qua đầu từ đặt cố định.

III. Phương Pháp Nâng Cao Chất Lượng Ảnh Y Tế Giảm Nhiễu

Để giải quyết các thách thức về chất lượng ảnh, nhiều phương pháp xử lý ảnh y tế đã được phát triển. Các thuật toán tăng cường chất lượng ảnh giúp cải thiện độ tương phản, độ sắc nét và giảm nhiễu. Kỹ thuật phân đoạn ảnh cho phép tách biệt các vùng quan trọng trong ảnh để phân tích chi tiết. Các phương pháp phục hồi ảnh được sử dụng để khắc phục các lỗi hoặc mất mát dữ liệu trong ảnh. Máy tính giao tiếp thu nhận hình ảnh/dữ liệu PACS thu nhận hình ảnh gửi đến từ các thiết bị chẩn đoán hình ảnh và các dữ liệu liên quan của bệnh nhân gửi đến từ hệ thống thông tin bệnh viện HIS và hệ thống thông tin x-quang RIS. Có hai kiểu kết nối là cổng kết nối cơ sở dữ liệu cho kiểu dữ liệu văn bản và cổng kết nối thu nhận hình ảnh cho dữ liệu hình ảnh.

3.1. Ứng Dụng Của Deep Learning Trong Phân Tích Ảnh

Deep learning đang trở thành một công cụ mạnh mẽ trong phân tích ảnh y tế. Các mô hình deep learning có khả năng học các đặc trưng phức tạp từ ảnh và tự động phát hiện các bất thường. Chúng được sử dụng trong nhiều ứng dụng như nhận dạng bệnh lý, phân đoạn khối udự đoán kết quả điều trị. Ví dụ, các nghiên cứu đã chứng minh rằng deep learning có thể phát hiện ung thư phổi với độ chính xác tương đương hoặc cao hơn bác sĩ chuyên khoa.

3.2. Tối Ưu Thuật Toán Xử Lý Ảnh Dựa Trên Thị Giác Máy Tính

Thị giác máy tính cung cấp nhiều thuật toán hữu ích cho xử lý ảnh y tế. Các thuật toán này có thể được sử dụng để tự động hóa các tác vụ như đếm tế bào, đo kích thướcđịnh vị các cấu trúc giải phẫu. Việc tối ưu hóa các thuật toán này giúp cải thiện độ chính xác, tốc độ và hiệu quả của quá trình xử lý ảnh. Với các hệ thống PACS lớn, hình ảnh được hiển thị trên các trạm làm việc PACS workstation, quản lý và lưu trữ dữ liệu tại PACS Server & Archive, giao tiếp với các thiết bị hình ảnh thông qua các máy tính Acquisition Gateway, các bộ phận này kết nối với nhau nhờ hệ thống mạng thông tin communication network.

IV. Ứng Dụng AI Trong Chẩn Đoán Hình Ảnh Xử Lý Ảnh Y Tế

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang cách mạng hóa lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh và xử lý ảnh y tế. Các hệ thống AI có thể giúp bác sĩ phát hiện bệnh lý sớm hơn, đưa ra chẩn đoán chính xác hơn và lập kế hoạch điều trị hiệu quả hơn. AI cũng có thể tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, giúp giảm tải công việc cho bác sĩ và tăng năng suất. Các máy chủ ứng dụng được kết nối với máy chủ PACS và lưu trữ. Thông qua các máy chủ ứng dụng này, dữ liệu PACS được kết nối một cách thích hợp với nhiều máy chủ khác cho các ứng dụng khác nhau. Các máy chủ ứng dụng ví dụ như xem ảnh trên nền WEB, bệnh án điện tử cho xạ trị, bệnh án điện tử hỗ trợ phẫu thuật bằng hình ảnh, máy chủ phục vụ giảng dạy…

4.1. Tiềm Năng Của AI Trong Phát Hiện Sớm Bệnh Lý

AI có khả năng phân tích ảnh y tế với độ chính xác và tốc độ cao, giúp phát hiện các dấu hiệu bệnh lý sớm mà mắt thường khó nhận ra. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị cho nhiều bệnh như ung thư, tim mạch và các bệnh lý thần kinh. Cơ chế nạp trước được khởi tạo ngay khi máy chủ lưu trữ phát hiện đến lịch hẹn chụp chiếu của bệnh nhân qua thông báo ADT từ HIS/RIS. Các hình ảnh trong bệnh sử, dữ liệu cá nhân và các báo cáo chẩn đoán liên quan được thu nhận từ bộ lưu trữ và cơ sở dữ liệu PACS.

4.2. Hướng Dẫn Sử Dụng AI Để Cá Nhân Hóa Điều Trị

AI có thể giúp cá nhân hóa điều trị bằng cách phân tích dữ liệu ảnh, dữ liệu lâm sàng và thông tin di truyền của bệnh nhân để đưa ra các quyết định điều trị phù hợp nhất. AI cũng có thể dự đoán phản ứng của bệnh nhân với các phương pháp điều trị khác nhau, giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp hiệu quả nhất. Theo Bùi Tuấn Nam (2016), các thiết bị thu ảnh (tạo ảnh số) y tế Các hệ thống PACS chủ yếu sử dụng, xử lý các dữ liệu hình ảnh tạo bởi các thiết bị y tế như máy cộng hưởng từ (MR), máy chụp cắt lớp điện toán (CT Scanner), máy chụp X-quang kỹ thuật số (DR), máy chụp cắt lớp Positron (PET, PET/CT)…

V. Nghiên Cứu Xây Dựng Hệ Thống Thu Thập Lưu Trữ Ảnh Y Tế

Nghiên cứu và xây dựng hệ thống thu thập, lưu trữ ảnh y tế là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự kết hợp của nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn phần cứng, phần mềm, thiết kế cơ sở dữ liệu, xây dựng giao diện người dùng và kiểm tra, đánh giá hiệu năng hệ thống. Hiện nay ổ đĩa ATA ít được sử dụng trong các máy chủ PACS do tốc độ truy cập dữ liệu tương đối chậm so với các chuẩn khác như SATA hay SCSI.2 SATA SATA (Serial ATA) thay thế chuẩn ATA với cáp kết nối tốc độ cao, chỉ có 8 chân. So với ATA chuẩn SATA truyền dữ liệu nhanh và hiệu quả cao hơn, và có thể tháo lắp ổ cứng mà không cần phải tắt máy tính.

5.1. Triển Khai Hệ Thống Lưu Trữ NAS Phần Mềm EFilm

Việc cài đặt bộ lưu trữ NAS và phần mềm eFilm có thể giúp xây dựng một hệ thống lưu trữ ảnh y tế đơn giản và hiệu quả. NAS cung cấp không gian lưu trữ tập trung, dễ dàng quản lý và chia sẻ dữ liệu. eFilm là một phần mềm xem ảnh DICOM miễn phí, cho phép bác sĩ xem và phân tích ảnh từ nhiều nguồn khác nhau. Thực hiện việc kết hợp các ổ cứng bằng cả phần cứng lẫn phần mềm. Với hệ thống được kết nối, RAID thể hiện là một ổ logic đơn. Có nhiều cấu hình RAID, mỗi cấu hình có những ưu và nhược điểm riêng.

5.2. Giải Pháp Thiết Kế Hệ Thống Thu Thập Lưu Trữ Tiên Tiến

Các giải pháp thiết kế hệ thống thu thập, lưu trữ ảnh y tế tiên tiến thường tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu năng, khả năng mở rộng, tính bảo mật và tính tích hợp. Các công nghệ như lưu trữ đám mây (Cloud PACS), ảo hóatự động hóa được sử dụng để cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm chi phí. Theo Bùi Tuấn Nam (2016), cần có thêm thông tin về lưu lượng bệnh nhân trên toàn bộ hệ thống thiết bị hình ảnh để có thể triển khai thực tế tại cơ sở Tân Triều của bệnh viện K. Do đó, cần phải nâng cao trình độ người sử dụng và nâng cao chất lượng, hiệu năng của hệ thống thiết bị.

VI. Tương Lai Của Thu Thập Xử Lý Ảnh Y Tế Xu Hướng Triển Vọng

Tương lai của thu thập và xử lý ảnh y tế hứa hẹn nhiều đột phá với sự phát triển của công nghệ. Các xu hướng như hình ảnh học phân tử, hình ảnh học chức nănghình ảnh học can thiệp sẽ mở ra những khả năng mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Ngoài ra, sự kết hợp của AI, dữ liệu lớnđiện toán đám mây sẽ tạo ra các hệ thống xử lý ảnh y tế thông minh, hiệu quả và cá nhân hóa. Mạng Ethernet cáp sợi quang 1Gbps hiện thường dùng cho mạng backbone, mạng cáp sợi quang 10Gbps cũng dần trở nên phổ biến. Các máy chủ PACS thường sử dụng mạng cáp quang vì cần có băng thông cao, các máy trạm chủ yếu sử dụng cáp đôi dây xoắn.1 Cấu tạo cáp sợi quang Cáp quang có cấu tạo gồm dây dẫn trung tâm là sợi thủy tinh hoặc plastic đã được tinh chế nhằm cho phép truyền đi tối đa các tín hiệu ánh sáng.

6.1. Ảnh Hưởng Của PACS Trên Nền Tảng Đám Mây

PACS trên nền tảng đám mây mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm chi phí đầu tư, tăng tính linh hoạt, khả năng mở rộng và dễ dàng truy cập dữ liệu từ mọi nơi. Tuy nhiên, cần đảm bảo tính bảo mật và tuân thủ các quy định pháp luật khi sử dụng dịch vụ đám mây. Giải pháp thiết kế hệ thống thu thập, lưu trữ ảnh y tế tiên tiến thường tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu năng, khả năng mở rộng, tính bảo mật và tính tích hợp.

6.2. Ứng Dụng Kết Hợp Dữ Liệu Lớn Và AI Trong Y Tế

Việc kết hợp dữ liệu lớnAI có thể giúp cải thiện hiệu quả chẩn đoán, dự đoán kết quả điều trị và phát triển các phương pháp điều trị mới. Các hệ thống AI có thể phân tích một lượng lớn dữ liệu ảnh, dữ liệu lâm sàng và thông tin di truyền để tìm ra các mẫu và mối liên hệ mà con người khó nhận ra. Bằng cách này, AI có thể giúp bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị chính xác hơn và cá nhân hóa hơn.Các thông số cần thiết để thiết kế hệ thống mạng như vị trí, chức năng của mỗi node mạng, tần suất thông tin lưu chuyển giữa 2 node bất kỳ, giá thành truyền dẫn giữa các node với nhiều tốc độ đường truyền khác nhau, độ tin cậy của thông tin, thông lượng yêu cầu.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Kiến thức cơ sở 1.1 Lưu trữ và hệ thống lưu trữ Thông thường trong hệ thống bệnh viện, các thông tin cá nhân của bệnh nhân, các chẩn đoán, các kết quả xét nghiệm, các ảnh chụp chiếu đều được ghi trên giấy tờ hoặc trên phim. Tuy nhiên trong kỷ nguyên số, mọi thông tin y tế của bệnh nhân cũng được lưu trữ số hóa. Với nhiều ưu điểm của hình ảnh y tế, lượng thông tin y tế cho mỗi bệnh nhân gia tăng đột biến. Đơn vị thông tin nhỏ nhất là bit, được biểu diễn bằng 2 giá trị 0 và 1.

Lớn hơn bit là byte, gồm 8 bit. Các đơn vị thường sử dụng trong các hệ thống PACS1 hiện nay là kilobyte, megabyte, gigabyte và terabyte. Hệ số Lũy thừa Giá trị Kilo 103 1 kilobyte (KB) = 1000 bytes Mega 106 1 megabyte (MB) = 1000 KB Giga 109 1 gigabyte (GB) = 1000 MB Tera 1012 1 terabyte (TB) = 1000 GB Peta 1015 1 petabyte (PB) = 1000 TB Exa 1018 1 exabyte (EB) = 1000 PB Zetta 1021 1 zettabyte (ZB) = 1000 EB yotta 1024 1 yottabyte (YB) = 1000 ZB Bảng 1-1 Các đơn vị dữ liệu Ngành công nghiệp lưu trữ đã có những bước phát triển chóng mặt để có thể đáp ứng yêu cầu quản lý khối lượng dữ liệu khổng lồ hiện nay. Việc gia tăng dung lượng và hiệu quả lưu trữ là một điều kỳ diệu trong kỷ nguyên máy tính.

Trong hơn 1 Picture Archiving and Communication System 2 50 năm qua, mật độ lưu trữ (số lượng bit có thể lưu trữ trong 1 inch vuông) đã gia tăng hơn 17 triệu lần. Kỹ thuật lưu trữ gồm có online, near-line hoặc offline. Ổ cứng là công nghệ online bởi nó có thể truy cập tức thời. Băng từ, đĩa quang học được xếp vào near- line vì chúng cần phải được nạp vào đầu đọc trước khi có thể truy cập, việc nạp vào đầu đọc có thể được thực hiện tự động.

Offline là khi các phương tiện lưu trữ không được nạp tự động vào các đầu đọc để có thể truy cập thông tin, cần phải có sự can thiệp của con người.1 Các thiết bị lưu trữ dữ liệu 1.1 Băng từ Băng từ hiện vẫn được sử dụng trong một số hệ thống PACS làm bộ lưu trữ dài hạn hoặc bộ sao lưu phụ của bộ lưu trữ dài hạn. Dữ liệu được ghi và đọc ra trên băng nhựa được phủ lớp mỏng vật liệu từ tính.Việc ghi và đọc dữ liệu được thực hiện khi băng từ được kéo từ cuộn này sang cuộn kia qua đầu từ đặt cố định. Kích thước dữ liệu tối đa mỗi băng từ lưu trữ được cũng ngang với ổ cứng cùng thời điểm, khoảng 0,5 đến 1TB dữ liệu không nén. Ưu điểm của băng từ lưu dữ liệu là giá thành lưu trữ trên mỗi đơn vị dữ liệu tương đối thấp nhưng nhược điểm là thời gian truy cập dài, chính vì vậy nó thường được dùng để sao lưu dữ liệu cho các hệ thống PACS.

Hình 1-1 Băng từ AIT-3, dung lượng 100 GB, tốc độ truyền 12Mbps 3 Hình 1-2 Ổ băng từ AIT-3 1.2 Đĩa quang Đĩa quang như CD, DVD và Blu-ray là các phương tiện lưu trữ dữ liệu số, dữ liệu được ghi vào và đọc ra bằng tia laser. Đĩa quang và thư viện đĩa, còn gọi là jukebox, có khả năng tự động nạp và đổi đĩa hiện vẫn được sử dụng rộng rãi để lưu trữ hình ảnh y tế trong các hệ thống PACS. Một đĩa CD tiêu chuẩn được làm bằng nhựa polycarbonate đường kính 120 mm dày 1,2 mm. Đĩa CD có thể lưu trữ tới 700 MB dữ liệu.

Đĩa được đúc sẵn một rãnh xoắn ốc để dẫn tia laser. Mặt rãnh xoắn ốc được phủ một lớp rất mỏng để ghi dữ liệu, trên đó được phủ một lớp phản xạ mỏng bằng bạc hoặc hợp kim bạc và trên cùng được phủ một lớp sơn bảo vệ. Tia laser dùng để đọc có bước sóng 780 nm, kích thước bit dữ liệu trên đĩa khoảng 1,6 µm. Có 2 loại đĩa CD là CD-R và CD- RW, CD-R chỉ ghi được một lần và sau khi ghi thì không xóa được; CD-RW có thể ghi xóa nhiều lần.

Đĩa DVD có kích thước giống như đĩa CD nhưng bao gồm 2 đĩa polycarbonate dày 0,6 mm dán lại với nhau, một đĩa có cấu trúc giống như đĩa CD, đĩa còn lại để 4 bảo vệ mặt ghi dữ liệu khỏi trầy xước. Đĩa DVD một mặt, một lớp có dung lượng 4,7 GB kích thước điểm ghi dữ liệu trên đĩa khoảng 0,74 µm, đầu đọc sử dụng diode laser bước sóng 650 nm và khẩu độ thấu kính hội tụ lớn hơn so với đầu đọc đĩa CD. Đĩa Blu-ray – BD có kích thước giống như đĩa CD. BD sử dụng tia laser màu xanh-tím bước sóng 405 nm với kích thước điểm dữ liệu trên đĩa 580 nm.

Một đĩa BD một mặt có thể lưu trữ tới 25 GB dữ liệu. Bảng 1-2 Tốc độ ghi của một số loại ổ đĩa quang học 1.3 Ổ cứng Ổ cứng có cấu tạo gồm một chồng đĩa được gắn đồng trục vào trục quay và động cơ. Đĩa thường cấu tạo bằng nhôm hoặc thuỷ tinh, trên bề mặt được phủ một lớp vật liệu từ tính là nơi chứa dữ liệu. Mỗi đĩa từ có thể sử dụng hai mặt, nếu có nhiều đĩa từ, chúng gắn song song, quay đồng trục, cùng tốc độ với nhau khi hoạt động.

Tốc độ quay của đĩa từ 5.400 vòng/phút đối với các ổ đĩa tốc độ thấp và tới 15.000 vòng/phút với các ổ đĩa tốc độ cao. Cụm đầu đọc để đọc/ghi dữ liệu. Cụm đầu đọc gồm có đầu ghi/đọc được gắn trên cần di chuyển đầu đọc (head arm hoặc actuator arm). Đầu đọc đơn giản được cấu tạo gồm lõi ferit (trước đây là lõi sắt) và cuộn dây (giống như nam châm điện).

Đầu đọc trong đĩa cứng có công dụng đọc dữ liệu dưới dạng từ hoá trên bề mặt đĩa 5 từ hoặc từ hoá lên các mặt đĩa khi ghi dữ liệu. Cần di chuyển đầu đọc/ghi có nhiệm vụ di chuyển theo phương song song với các đĩa từ ở một khoảng cách nhất định, dịch chuyển và định vị chính xác đầu đọc tại các vị trí từ mép đĩa đến vùng phía trong của đĩa (phía trục quay). Trên một mặt làm việc của đĩa từ chia ra nhiều vòng tròn đồng tâm thành các track. Trên track chia thành những phần nhỏ bằng các đoạn hướng tâm thành các sector.

Các sector là phần nhỏ cuối cùng được chia ra để chứa dữ liệu. Theo chuẩn thông thường thì một sector chứa dung lượng 512 byte. Số sector trên các track là khác nhau từ phần rìa đĩa vào đến vùng tâm đĩa, các ổ đĩa cứng đều chia ra hơn 10 vùng mà trong mỗi vùng có số sector/track bằng nhau. Tập hợp các track cùng bán kính ở các mặt đĩa khác nhau thành các cylinder.

Trên một ổ đĩa cứng có nhiều cylinder bởi có nhiều track trên mỗi mặt đĩa từ. Ổ cứng đầu tiên có dung lượng 5 MB được phát minh năm 1952 bởi IBM, cho đến nay dung lượng của một ổ cứng đã lên tới con số 10 TB. Hình 1-3 Cấu tạo ổ cứng 6 1.4 Ổ rắn SSD Ổ trạng thái rắn SSD (Solid-State Drive) lưu trữ dữ liệu sử dụng bộ nhớ trạng thái rắn hay còn gọi là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) hoặc bộ nhớ nhanh (flash memory). Các bộ nhớ RAM trên ổ SSD là loại nonvolatile RAM, khi mất nguồn cung cấp, dữ liệu trên RAM không bị mất.

Tốc độ truy cập dữ liệu của ổ SSD nhanh hơn và độ tin cậy cao hơn ổ đĩa cứng vì không có các bộ phận cơ khí dịch chuyển. Chức năng của SSD cũng giống như ổ đĩa cứng.2 Các chuẩn giao tiếp thiết bị nhớ 1. Hiện nay ổ đĩa ATA ít được sử dụng trong các máy chủ PACS do tốc độ truy cập dữ liệu tương đối chậm so với các chuẩn khác như SATA hay SCSI.2 SATA SATA (Serial ATA) thay thế chuẩn ATA với cáp kết nối tốc độ cao, chỉ có 8 chân. So với ATA chuẩn SATA truyền dữ liệu nhanh và hiệu quả cao hơn, và có thể tháo lắp ổ cứng mà không cần phải tắt máy tính.

Chuẩn SATA II có băng thông 3Gbps, còn chuẩn SATA 3 có tốc độ lên tới 6Gbps.3 SCSI SCSI là chuẩn có vài giao diện khác nhau dùng để kết nối máy tính chủ với các ổ cứng, ổ băng từ, ổ đĩa quang. Cổng cắm SCSI có các loại 50 chân, 68 chân hoặc 80 chân để kết nối các ổ nhớ với máy chủ hoặc kết nối các ổ nhớ với nhau. Bus SCSI song song thông thường có thể kết nối tới 16 ổ nhớ như ổ cứng, ổ đĩa quang hoặc ổ băng từ. Mỗi thiết bị trên cùng bus SCSI được phân biệt bởi một số định danh SCSI duy nhất gọi là LUN1.

Nói chung SCSI có giá thành cao hơn SATA 1 Logical Unit Number 7 nhưng có tốc độ truyền dữ liệu cao hơn. Nhiều hệ thống PACS sử dụng các ổ đĩa SCSI trong các máy chủ.4 SAS SAS (Serial Attached SCSI) là một bước phát triển của SCSI song song. Nó được sử dụng hầu hết trong các máy chủ quan trọng như là máy chủ PACS. SAS có tốc độ truy cập nhanh hơn hầu hết SCSI song song và còn cho phép “cắm nóng”, điều này cho phép thay thế những ổ nhớ hỏng mà không cần phải tắt máy chủ như với hệ thống sử dụng SCSI song song.5 iSCSI iSCSI là một giao diện đầy hứa hẹn.

Để tận dụng các chuẩn SCSI truyền thống, Ethernet và TCP/IP cũng được sử dụng để kết nối từ xa các ổ cứng lại với nhau. Với máy chủ, các ổ đĩa iSCSI được xem như kết nối cục bộ. Với mạng lưu trữ cục bộ SAN (Storage Area Network) sử dụng iSCSI có thể sử dụng cấu trúc mạng và chuyển mạch hiện tại mà không cần phải nối cáp riêng. Chuẩn này cũng đang ganh đua với chuẩn FC-based SAN, có cùng chức năng nhưng cần có mạng FC Fabric chuyên dụng đắt đỏ hơn.

Trong hệ thống PACS, iSCSI có thể được sử dụng để truy cập từ xa hệ thống lưu trữ.6 Fibre Channel Giữa hai bộ vi xử lý hoặc giữa bộ vi xử lý với thiết bị ngoại vi, có hai cách truyền dữ liệu là kết nối mạng hoặc kết nối kênh truyền dữ liệu. Kết nối kênh là cách truyền dữ liệu trực tiếp giữa một số ít thiết bị. Giao thức Fibre Channel (FCP) là một giao thức máy tính có thể đạt được yêu cầu truyền dữ liệu với khối lượng lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ