Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài "Xây dựng hệ thống quản lý khám chữa bệnh và đăng ký khám bệnh từ xa cho bệnh viện/phòng khám" do sinh viên Nguyễn Huy Hoàng (lớp D19HTTT1, Khoa Công nghệ Thông tin 1, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Trọng Khánh vào tháng 12 năm 2023.
Lý do chọn đề tài xuất phát từ thực tiễn ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý y tế tại các cơ sở khám chữa bệnh. Hoạt động tiếp đón, xếp hàng chờ khám, lưu trữ hồ sơ bệnh án bằng giấy và điều phối bệnh nhân tại các phòng khám còn nhiều điểm thủ công, dẫn đến tình trạng quá tải và mất thời gian tra cứu. Việc xây dựng một giải pháp phần mềm tích hợp phân hệ đặt lịch hẹn trực tuyến và quản lý quy trình khám chữa bệnh nội bộ giúp tối ưu hóa công tác vận hành, quản lý dữ liệu bệnh nhân, theo dõi tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ sở y tế.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Khảo sát nghiệp vụ tiếp nhận, khám chữa bệnh và đặt lịch khám từ xa tại các trung tâm y tế, phòng khám đa khoa tư nhân.
- Xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng cho từng nhóm tác nhân tham gia vào hệ thống (Quản trị viên, Bác sĩ, Điều dưỡng/Lễ tân, Bệnh nhân).
- Phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng bằng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML), bao gồm biểu đồ phân cấp chức năng, biểu đồ luồng dữ liệu (DFD), biểu đồ use case, biểu đồ tuần tự và biểu đồ lớp thực thể.
- Hiện thực hóa phần mềm bằng việc xây dựng máy chủ xử lý logic nghiệp vụ phía Backend và giao diện người dùng phía Frontend, tích hợp cơ sở dữ liệu quan hệ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý khám chữa bệnh ngoại trú và quy trình đăng ký khám bệnh từ xa tại khoa khám bệnh của trung tâm y tế, phòng khám tư nhân.
- Phạm vi không gian: Cơ cấu tổ chức gồm khu tiếp đón và 8 phòng khám chuyên khoa (4 phòng khám nội tổng quát, 1 phòng khám nhi, 1 phòng khám ngoại, 1 phòng khám tai mũi họng, 1 phòng khám mắt).
- Phạm vi chức năng: Tập trung vào 4 phân hệ chính: Đặt lịch hẹn và quản lý lịch hẹn; Quản lý tiếp nhận, đăng ký khám; Quản lý quá trình khám bệnh (chẩn đoán, chỉ định cận lâm sàng, kê đơn thuốc); Quản lý thanh toán viện phí và danh mục hệ thống (thuốc, dịch vụ, tài khoản nhân sự).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án áp dụng phương pháp luận phân tích và thiết kế hệ thống thông tin hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) kết hợp khảo sát thực tế quy trình nghiệp vụ y tế.
- Khung lý thuyết và mô hình thiết kế:
- Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (Unified Modeling Language - UML) được sử dụng xuyên suốt để chuẩn hóa tài liệu thiết kế.
- Mô hình biểu đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD) phân cấp từ mức khung cảnh (mức 0) đến mức đỉnh (mức 1) và mức dưới đỉnh cho từng chức năng chi tiết.
- Mô hình hóa ca sử dụng (Use Case Modeling) đi kèm kịch bản chuẩn (main flow) và kịch bản ngoại lệ (exception flow) cho từng tác vụ cụ thể.
- Mô hình hóa cấu trúc dữ liệu quan hệ kết hợp biểu đồ lớp phân tích/thiết kế thể hiện các mối quan hệ kế thừa, liên kết và phụ thuộc giữa các thực thể phần mềm.
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp khảo sát quy trình thực tế: Khảo sát sơ đồ tổ chức nhân sự, luồng tiếp đón bệnh nhân, quy trình khám lâm sàng, quy trình chỉ định cận lâm sàng (CLS), kê đơn và thanh toán hóa đơn tại cơ sở y tế.
- Phân rã chức năng nghiệp vụ: Chia nhỏ các tiến trình quản lý phức tạp thành các luồng xử lý độc lập tương ứng với quyền hạn của từng nhóm người dùng.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu chuẩn hóa về danh mục thuốc (tên hoạt chất, hàm lượng, đường dùng, quy cách đóng gói, đơn vị sản xuất), danh mục dịch vụ khám chuyên khoa, thông tin hành chính của bệnh nhân và chỉ số sinh tồn (mạch, nhiệt độ, huyết áp, chiều cao, cân nặng).
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc phân tầng tách biệt giữa tầng dịch vụ xử lý dữ liệu (Backend) và tầng giao diện người dùng (Frontend), kết nối thông qua giao thức truyền tải siêu văn bản HTTP và giao diện lập trình ứng dụng RESTful API.
- Kiến trúc công nghệ Backend:
- Nền tảng Spring Boot (Java) đóng vai trò trung tâm xử lý logic.
- Cấu trúc thư mục mã nguồn được phân định rõ ràng: các lớp thực thể (
Entity) và tầng truy xuất dữ liệu (Repository) tương ứng với từng bảng trong cơ sở dữ liệu; tầng nghiệp vụ gồm các giao diện dịch vụ (Service interface) và các lớp hiện thực hóa (Service instance); tầng trao đổi dữ liệu sử dụng các đối tượng truyền nhận (Request/Response Objects).
- Tích hợp công cụ Swagger để tự động hóa tài liệu và kiểm thử các điểm cuối API (
Endpoints).
- Kiến trúc công nghệ Frontend:
- Nền tảng Angular xây dựng giao diện ứng dụng dạng trang đơn (Single Page Application - SPA).
- Cấu trúc module hóa: Thư mục chứa các thành phần dùng chung (
Common Objects), các thành phần giao diện (Components) được chia tách độc lập cho từng trang chức năng theo vai trò người dùng, cùng hệ thống Services chuyên trách việc gọi API từ máy chủ Backend.
- Thiết kế dữ liệu và các lớp thực thể:
Hệ thống xây dựng mô hình dữ liệu quan hệ chuẩn hóa với các trường khóa chính (PK), khóa ngoại (FK), tự động tăng (AI) và ràng buộc không rỗng (NN).
| Tên lớp thực thể |
Thuộc tính chính |
Mô tả vai trò |
Member |
id, phoneNumber, fullName, address, email, username, password |
Lớp trừu tượng cơ sở chứa thông tin định danh và tài khoản người dùng |
Staff |
Kế thừa Member, bổ sung position, expertise |
Lớp thông tin nhân viên y tế |
Doctor |
Kế thừa Staff, id |
Thông tin chi tiết dành riêng cho Bác sĩ |
Nursing |
Kế thừa Staff, id |
Thông tin chi tiết dành riêng cho Điều dưỡng / Lễ tân |
Patient |
Kế thừa Member, bổ sung dateOfBirth, ethnic |
Thông tin hồ sơ người bệnh |
Medicine |
id, name, price, quantity, unit, useManual, declaringUnit, activeElement, packing, productionUnit, using |
Quản lý danh mục kho thuốc và thông tin dược lý |
Service |
id, name, price, description |
Danh mục dịch vụ khám và cận lâm sàng |
MedicalDepartment |
id, name, description |
Thông tin các khoa, phòng khám chuyên môn |
AppointmentSchedule |
id, date, timeFrame, status, patient, doctor |
Quản lý lịch hẹn khám từ xa và tại chỗ |
MedicalRecord |
id, time, status, paymentStatus, patient, doctor |
Hồ sơ ca khám bệnh tổng quát |
MedicalRecordInformation |
id, bloodPressure, bodyTemperature, heartBeat, height, weight, diagnose, detail, solution, patient |
Thông tin sinh hiệu, chẩn đoán chi tiết và hướng xử trí |
Prescription |
id, createdAt, totalPrice |
Thông tin đơn thuốc xuất cho ca khám |
MedicalTest |
id, name, testTime, totalPrice |
Phiếu chỉ định cận lâm sàng |
MedicineOfPrescription |
Liên kết nhiều - nhiều giữa Prescription và Medicine |
Chi tiết các loại thuốc và liều lượng trong đơn |
ServiceOfMedicalTest |
Liên kết nhiều - nhiều giữa MedicalTest và Service |
Chi tiết các dịch vụ kỹ thuật trong phiếu chỉ định |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khảo sát và xác định yêu cầu
Chương 1 trình bày chi tiết về bối cảnh chuyển đổi số y tế, khảo sát cơ cấu tổ chức và quy trình nghiệp vụ của khoa khám bệnh tại trung tâm y tế.
-
Khảo sát cơ cấu tổ chức và nhân sự:
- Cơ cấu tổ chức được chia thành 2 khu vực chính: Khu tiếp đón và Khu khám bệnh (bao gồm 8 phòng khám: 4 phòng khám nội tổng quát, 1 phòng khám nhi, 1 phòng khám ngoại, 1 phòng khám tai mũi họng, 1 phòng khám mắt).
- Đội ngũ nhân sự gồm Trưởng khoa (điều hành chuyên môn, phân lịch trực, phê duyệt hội chẩn/chuyển khoa), Điều dưỡng trưởng khoa (phân công công việc, điều phối điều dưỡng), Bác sĩ điều trị và 3 nhóm điều dưỡng phụ trách các nhiệm vụ riêng biệt (điều dưỡng tiếp đón, điều dưỡng phòng khám, điều dưỡng tổ tư vấn).
-
Khảo sát các quy trình nghiệp vụ cốt lõi:
- Quy trình khám chữa bệnh tổng quan: Bắt đầu từ khâu tiếp đón bệnh nhân, cung cấp thông tin cá nhân/BHYT, lấy số thứ tự, khám lâm sàng tại phòng khám, thực hiện thanh toán chi phí chỉ định cận lâm sàng (nếu có), thực hiện xét nghiệm, quay lại phòng khám nhận kết luận chẩn đoán, kê đơn thuốc và lĩnh/mua thuốc.
- Quy trình đặt lịch hẹn: Bệnh nhân đăng ký trực tiếp qua cổng thông tin website hoặc qua hotline/fanpage. Điều dưỡng tiếp nhận, kiểm tra tính khả dụng của lịch hẹn, xác nhận qua điện thoại, duyệt lịch trên hệ thống hoặc điều chỉnh khung giờ nếu trùng lịch/quá tải. Hệ thống tự động gửi thông báo xác nhận qua SMS/Email.
- Quy trình tiếp nhận và đăng ký khám: Điều dưỡng tiếp đón kiểm tra mã đặt lịch trước hoặc nhập mới hồ sơ đối với bệnh nhân vãng lai, cập nhật trạng thái vào hàng đợi của phòng khám chuyên khoa tương ứng. Văn bản xác lập rõ các chính sách xử lý chờ khám: bệnh nhân đến muộn bị đẩy xuống cuối hàng đợi hoặc lấp vào khoảng trống; bệnh nhân đến sớm được phục vụ ngay nếu phòng khám trống; bác sĩ vắng mặt được xử lý bằng cách chuyển giao hoặc dời lịch thủ công.
- Quy trình khám bệnh và kê đơn thuốc: Bác sĩ tra cứu tiền sử bệnh án trên hệ thống, nhập chỉ số sinh tồn và kết quả khám lâm sàng, tạo phiếu chỉ định cận lâm sàng (in phiếu để bệnh nhân thanh toán và thực hiện), xem kết quả xét nghiệm được đẩy lên hệ thống, tiến hành kê đơn thuốc điện tử và in đơn thuốc hoàn chỉnh.
Chương 2: Phân tích và thiết kế hệ thống
Chương 2 tập trung vào việc mô hình hóa các yêu cầu đã khảo sát thành các sơ đồ kỹ thuật chuẩn UML.
-
Yêu cầu chức năng và phân quyền người dùng:
- Bệnh nhân: Xem thông tin trung tâm y tế, danh sách bác sĩ; đăng ký tài khoản cá nhân; đặt lịch hẹn trực tuyến theo chuyên khoa/bác sĩ/khung giờ; tra cứu lịch sử các lần khám bệnh trong quá khứ.
- Bác sĩ: Quản lý lịch làm việc cá nhân; tra cứu danh sách bệnh nhân chờ khám; lập phiếu khám bệnh; tạo chỉ định cận lâm sàng; kê đơn thuốc trực tuyến; in phiếu chỉ định và toa thuốc.
- Lễ tân / Điều dưỡng: Tiếp nhận bệnh nhân tại quầy; phê duyệt/chỉnh sửa/hủy lịch hẹn trực tuyến; tạo ca khám mới và phân bổ về phòng khám; thực hiện thu viện phí, lập và in hóa đơn thanh toán cho từng ca khám.
- Quản trị viên (Cấp quản lý): Quản lý tài khoản hệ thống (thêm, sửa, khóa tài khoản nhân sự, phân quyền vai trò); quản trị danh mục thuốc trong kho; quản trị bảng giá dịch vụ khám chữa bệnh; tra cứu và cập nhật hồ sơ bệnh nhân.
-
Hệ thống biểu đồ mô hình hóa:
- Biểu đồ phân cấp chức năng và Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD): Phân rã từ mức 0 (thể hiện tương tác giữa 4 tác nhân với hệ thống) đến mức 1 và mức dưới đỉnh chi tiết hóa cho 4 tiến trình: Đặt lịch hẹn, Tiếp đón và đăng ký khám, Khám bệnh, Kê đơn thuốc.
- Biểu đồ Use Case và kịch bản chi tiết: Xây dựng use case tổng quan cùng các use case chi tiết cho từng module (Đăng nhập, Quản lý tài khoản, Quản lý dịch vụ, Quản lý kho thuốc, Quản lý lịch hẹn, Tiếp đón ca khám, Quản lý hóa đơn thanh toán, Quản lý thông tin khám bệnh, Chẩn đoán - kê đơn, Đặt lịch hẹn bệnh nhân, Xem thông tin khám bệnh, Quản lý tài khoản cá nhân). Mỗi use case đều có bảng kịch bản chuẩn, tiền điều kiện, hậu điều kiện và các kịch bản ngoại lệ cụ thể (ví dụ: trùng khung giờ bác sĩ, trùng tên dịch vụ/thuốc, sai định dạng tài khoản).
- Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Mô tả tuần tự tương tác dòng thời gian giữa lớp giao diện (
UI), lớp điều khiển (Controller), lớp dịch vụ (Service) và cơ sở dữ liệu (Database) cho các thao tác đăng nhập, quản trị danh mục và lập ca khám.
- Biểu đồ lớp thực thể (Entity Class Diagram): Thiết lập cấu trúc dữ liệu hướng đối tượng hoàn chỉnh, thể hiện tính kế thừa từ lớp
Member và các quan hệ n-n thông qua bảng trung gian (MedicineOfPrescription, ServiceOfMedicalTest).
Chương 3: Triển khai hệ thống
Chương 3 trình bày các kết quả hiện thực hóa cấu trúc mã nguồn và giao diện người dùng tương ứng với các module chức năng.
-
Cài đặt môi trường và kiến trúc máy chủ:
- Cài đặt Server Backend dựa trên nền tảng Spring Boot: Tổ chức base project theo mô hình tầng (Entity, Repository, Service, Controller, DTO Request/Response).
- Cài đặt công cụ Swagger UI phục vụ việc kiểm thử tích hợp và gọi thử nghiệm các API trực tiếp trên nền web.
- Cài đặt Server Frontend dựa trên Angular: Thiết lập cấu trúc thư mục gồm các đối tượng dùng chung (
Common Objects), dịch vụ kết nối mạng và các thành phần giao diện (Components) tương ứng với từng vai trò người dùng.
-
Giao diện chức năng hệ thống:
Đồ án xây dựng hoàn thiện hệ thống giao diện cho các nhóm tác nhân:
- Giao diện Quản trị viên: Trang quản lý danh mục thuốc (tìm kiếm, thêm mới, sửa, xóa thông số dược phẩm); Trang quản lý danh mục dịch vụ khám; Trang quản lý nhân viên và phân quyền tài khoản.
- Giao diện Lễ tân: Trang quản lý danh sách lịch hẹn đặt trước; Trang tiếp đón và tạo mới ca khám bệnh; Trang hiển thị thông tin ca khám; Trang quản lý thanh toán viện phí và in hóa đơn dịch vụ/thuốc.
- Giao diện Bác sĩ: Trang danh sách hàng đợi các ca khám bệnh được phân công; Giao diện nhập thông tin khám chi tiết (chỉ số sinh tồn, chẩn đoán, hướng xử trí); Giao diện tạo chỉ định cận lâm sàng và kê đơn thuốc trực tuyến.
- Giao diện Bệnh nhân: Trang đăng ký lịch hẹn trực tuyến theo ngày/khung giờ/bác sĩ; Trang theo dõi trạng thái danh sách lịch hẹn; Trang tra cứu hồ sơ và lịch sử các lần khám bệnh trong quá khứ.
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi khảo sát và triển khai của đồ án chỉ tập trung vào mô hình khoa khám bệnh ngoại trú tại các trung tâm y tế và phòng khám tư nhân quy mô vừa, chưa mở rộng sang khối điều trị nội trú hay quy trình cấp cứu phức tạp.
- Quy trình quản lý bảo hiểm y tế mới dừng lại ở bước ghi nhận thông tin hành chính của bệnh nhân tại quầy tiếp đón, chưa có chức năng kết nối dữ liệu liên thông trực tiếp với cổng giám định bảo hiểm y tế quốc gia.
- Các chính sách điều phối khi bác sĩ hoặc điều dưỡng vắng mặt/đến muộn trong tài liệu vẫn dựa trên cơ chế điều phối thủ công của Trưởng khoa hoặc Điều dưỡng trưởng, chưa có thuật toán tự động chuyển đổi ca khám trên phần mềm.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thêm các module quản lý bệnh nhân nội trú, quản lý vật tư y tế tiêu hao và kết nối đồng bộ hóa dữ liệu BHYT trực tuyến.
- Xây dựng thuật toán thông minh tự động cân bằng tải và phân bổ bệnh nhân vào các phòng khám chuyên khoa khi có sự thay đổi đột xuất về nhân sự y bác sĩ.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin và Kỹ thuật phần mềm đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc bài tập lớn về đề tài Hệ thống quản lý bệnh viện/phòng khám (Hospital Information System - HIS).
Các nội dung có giá trị tham khảo cao bao gồm:
- Phương pháp phân rã quy trình nghiệp vụ y tế thành hệ thống biểu đồ phân cấp chức năng và biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) đa mức.
- Bộ kịch bản ca sử dụng (Use Case Specifications) chi tiết với đầy đủ các luồng xử lý chính và luồng ngoại lệ cho nghiệp vụ tiếp đón, khám bệnh, kê đơn và thanh toán viện phí.
- Thiết kế biểu đồ lớp thực thể hướng đối tượng (OOP) thể hiện rõ cấu trúc kế thừa từ lớp
Member sang Staff, Doctor, Nursing, Patient và kỹ thuật xử lý quan hệ nhiều - nhiều trong cơ sở dữ liệu quan hệ.
- Cấu trúc tổ chức mã nguồn mẫu theo kiến trúc phân tầng RESTful API sử dụng Spring Boot kết hợp Frontend Single Page Application bằng Angular.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống hỗ trợ những vai trò người dùng nào và quyền hạn chính của từng vai trò là gì?
Hệ thống phân quyền cho 4 nhóm tác nhân:
- Quản trị viên (Cấp quản lý): Quản lý tài khoản nhân viên, phân quyền, quản lý danh mục kho thuốc và danh mục giá dịch vụ y tế.
- Bác sĩ: Xem lịch trực, tiếp nhận ca khám, chẩn đoán bệnh, lập phiếu chỉ định cận lâm sàng và kê đơn thuốc điện tử.
- Lễ tân / Điều dưỡng: Phê duyệt và sắp xếp lịch hẹn trực tuyến, tiếp đón bệnh nhân tại chỗ, tạo ca khám và quản lý thu tiền viện phí/in hóa đơn.
- Bệnh nhân: Đăng ký/quản lý tài khoản cá nhân, đặt lịch khám từ xa theo bác sĩ/khung giờ và tra cứu lại lịch sử các lần khám trước đó.
2. Cơ cấu tổ chức của cơ sở y tế được khảo sát trong đồ án gồm những bộ phận nào?
Cơ cấu khoa khám bệnh tại trung tâm y tế gồm 2 khu vực: Khu tiếp đón và Khu khám bệnh với 8 phòng khám chuyên khoa (4 phòng khám nội tổng quát, 1 phòng khám nhi, 1 phòng khám ngoại, 1 phòng khám tai mũi họng, 1 phòng khám mắt). Nhân sự gồm Trưởng khoa, Điều dưỡng trưởng khoa, đội ngũ Bác sĩ chuyên khoa và 3 nhóm điều dưỡng (tiếp đón, phòng khám, tổ tư vấn).
3. Chính sách xử lý hàng đợi khám bệnh đối với các trường hợp bệnh nhân đặt lịch trước được quy định như thế nào?
- Nếu bệnh nhân đến trễ: Vị trí trống được nhường cho người tiếp theo; lịch hẹn của bệnh nhân đến trễ bị đẩy xuống cuối hàng đợi hoặc được chen ngang nếu xuất hiện khoảng trống giữa hàng.
- Nếu bệnh nhân đến sớm: Nếu phòng khám đang trống và không có lịch hẹn khác thì bệnh nhân được vào khám ngay mà không cần chờ đến đúng giờ hẹn.
- Nếu bệnh nhân không xuất hiện: Hệ thống tự động hủy cuộc hẹn.
4. Mô hình cơ sở dữ liệu xử lý mối quan hệ giữa Đơn thuốc - Thuốc và Chỉ định cận lâm sàng - Dịch vụ như thế nào?
Hệ thống xử lý quan hệ nhiều - nhiều ($n-n$) giữa Prescription (Đơn thuốc) và Medicine (Thuốc) thông qua bảng liên kết trung gian MedicineOfPrescription. Tương tự, quan hệ nhiều - nhiều giữa MedicalTest (Phiếu chỉ định) và Service (Dịch vụ) được chuẩn hóa thông qua bảng liên kết trung gian ServiceOfMedicalTest.
5. Công nghệ nào được tác giả lựa chọn để xây dựng phần mềm và cách thức kết nối giữa các tầng ra sao?
Phần mềm sử dụng Spring Boot (Java) cho tầng Backend máy chủ để xử lý logic và truy xuất cơ sở dữ liệu quan hệ, tích hợp Swagger để kiểm thử API. Tầng giao diện Frontend được xây dựng bằng framework Angular. Hai tầng này giao tiếp độc lập với nhau thông qua giao thức HTTP RESTful API.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huy Hoàng đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu phân tích, thiết kế và xây dựng phần mềm quản lý khám chữa bệnh và đăng ký khám từ xa cho mô hình trung tâm y tế, phòng khám đa khoa. Đề tài vận dụng bài bản phương pháp luận thiết kế hướng đối tượng với hệ thống tài liệu UML chi tiết, từ biểu đồ luồng dữ liệu, biểu đồ ca sử dụng đến biểu đồ lớp thực thể và tuần tự. Sản phẩm phần mềm được triển khai trên nền tảng công nghệ hiện đại Spring Boot kết hợp Angular, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu nghiệp vụ thực tiễn từ khâu tiếp đón, đặt lịch, khám bệnh, kê đơn cho đến thanh toán hóa đơn. Đây là công trình có giá trị học thuật và ứng dụng cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh cho các nghiên cứu phát triển hệ thống thông tin quản lý trong lĩnh vực y tế.