Toàn tập về hệ thống phân phối khí trên động cơ đốt trong (Đồ án)

Khám phá nguyên lý hoạt động và các loại hệ thống phân phối khí phổ biến nhất. Hiểu rõ cấu tạo, ưu nhược điểm và ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Cơ khí động lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận tốt nghiệp

2015

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan về hệ thống phân phối khí động cơ

Hệ thống phân phối khí, hay còn gọi là cơ cấu phối khí, là một trong những hệ thống quan trọng nhất của động cơ đốt trong. Chức năng chính của nó là điều khiển quá trình trao đổi khí, đảm bảo nạp đầy hỗn hợp không khí-nhiên liệu (hoặc không khí sạch) vào xi lanh trong kỳ nạp và thải sạch khí cháy ra ngoài sau kỳ giãn nở. Một hệ thống phân phối khí hiệu quả sẽ tối ưu hóa hiệu suất, công suất và mô-men xoắn của động cơ, đồng thời giảm mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải độc hại ra môi trường. Cấu trúc của hệ thống này đã trải qua nhiều cải tiến, từ các thiết kế truyền thống như OHV đến các công nghệ hiện đại như DOHC và van biến thiên thông minh.

1.1. Nhiệm vụ và yêu cầu cốt lõi của cơ cấu phân phối khí

Nhiệm vụ hàng đầu của cơ cấu phân phối khí là đóng, mở các cửa nạp và cửa thải đúng theo thời điểm phối khí đã được tính toán. Quá trình này phải diễn ra tuần tự, phù hợp với thứ tự làm việc của các xi lanh trong động cơ. Các yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống này rất khắt khe. Thứ nhất, các xupap phải đóng thật kín buồng đốt trong kỳ nén và kỳ cháy-giãn nở để tránh thất thoát áp suất, đảm bảo công suất tối đa. Thứ hai, hệ thống phải có độ mở lớn cho các cửa nạp và thải để giảm sức cản dòng khí, giúp quá trình nạp và thải diễn ra nhanh chóng và triệt để. Cuối cùng, hệ thống cần hoạt động êm ái, ít tiếng ồn, có độ bền cao và dễ dàng trong việc bảo dưỡng hệ thống phân phối khí. Các chi tiết như xupap nạpxupap xả làm việc trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cực lớn, có thể lên tới 850°C và 10.000 N, đòi hỏi vật liệu chế tạo phải có sức bền và khả năng chịu nhiệt vượt trội.

1.2. Sơ đồ hệ thống phân phối khí và các chi tiết chính

Một sơ đồ hệ thống phân phối khí cơ bản bao gồm nhiều chi tiết liên kết chặt chẽ. Trục khuỷu truyền chuyển động cho trục cam thông qua dây đai cam hoặc xích cam. Khi trục cam quay, các vấu cam tác động lên con đội xupap (hoặc cò mổ), đẩy các xupap nạpxupap xả đi xuống để mở các cửa nạp/thải. Lò xo xupap có nhiệm vụ đóng kín các xupap khi vấu cam đi qua. Các chi tiết chính bao gồm:

  • Trục cam (Camshaft): Quyết định thời điểm và độ nâng của xupap.
  • Xupap (Valve): Gồm xupap nạpxupap xả, có vai trò như những chiếc cửa đóng/mở buồng đốt.
  • Cò mổ (Rocker Arm): Chi tiết trung gian truyền lực từ trục cam đến xupap trong các hệ thống SOHC, DOHC.
  • Con đội (Tappet/Lifter): Tiếp xúc trực tiếp với vấu cam, truyền chuyển động lên đũa đẩy (trong cơ cấu OHV) hoặc cò mổ.
  • Dẫn động cam (Timing Drive): Thường là dây đai cam (timing belt) hoặc xích cam (timing chain), đồng bộ hóa chuyển động giữa trục khuỷu và trục cam.

II. Thách thức của thời điểm phối khí cố định lên động cơ

Trên các động cơ đốt trong thế hệ cũ, thời điểm phối khí được thiết kế cố định. Điều này có nghĩa là góc mở và đóng của xupap không thay đổi, bất kể động cơ đang hoạt động ở tốc độ hay tải trọng nào. Hạn chế lớn nhất của thiết kế này là chỉ có thể tối ưu hóa hiệu suất ở một dải tốc độ nhất định. Ví dụ, một cấu hình tối ưu cho công suất ở tốc độ cao sẽ hoạt động kém hiệu quả, gây tốn nhiên liệu và rung giật ở tốc độ thấp. Ngược lại, một thiết kế tối ưu cho chế độ cầm chừng và tải nhẹ sẽ giới hạn công suất cực đại của động cơ. Thách thức này thúc đẩy sự ra đời của các công nghệ van biến thiên thông minh, cho phép điều chỉnh thời điểm phối khí một cách linh hoạt.

2.1. Ảnh hưởng của góc mở sớm xupap đến hiệu quả động cơ

Việc điều chỉnh góc mở sớm xupap nạp và xả có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của động cơ. Mở sớm xupap xả (trước khi piston đến điểm chết dưới) giúp tận dụng áp suất cao trong xi lanh để đẩy khí thải ra ngoài, giảm công tiêu hao cho quá trình thải. Tuy nhiên, nếu mở quá sớm sẽ làm giảm công suất sinh ra từ kỳ giãn nở. Tương tự, mở sớm xupap nạp (trước khi piston đến điểm chết trên) sẽ tạo ra một khoảng thời gian trùng điệp (cả hai xupap cùng mở). Theo nghiên cứu trong tiểu luận "Khảo sát hệ thống phân phối khí trên động cơ đốt trong", việc tăng góc trùng điệp ở tải trung bình giúp tạo ra hiệu ứng tuần hoàn khí thải nội bộ (EGR), làm giảm nhiệt độ buồng đốt và giảm phát thải NOx. Tuy nhiên, ở tốc độ thấp, góc trùng điệp lớn sẽ gây bất ổn định cho chế độ không tải.

2.2. Hạn chế khi xupap nạp và xupap xả đóng mở không tối ưu

Thời điểm đóng của xupap nạpxupap xả cũng là một yếu tố then chốt. Đóng muộn xupap nạp (sau khi piston qua điểm chết dưới) giúp tận dụng quán tính của dòng khí để nạp thêm hỗn hợp, tăng công suất ở tốc độ cao. Nhưng ở tốc độ thấp, việc này có thể khiến một phần hỗn hợp bị đẩy ngược trở lại đường nạp. Tương tự, đóng muộn xupap xả (sau khi piston qua điểm chết trên) giúp thải sạch khí sót. Tuy nhiên, nếu thời điểm không tối ưu, lượng khí sót còn lại sẽ làm giảm lượng hòa khí mới nạp vào, ảnh hưởng đến công suất. Rõ ràng, một thời điểm phối khí cố định không thể đáp ứng tối ưu cho mọi điều kiện vận hành, từ đó gây ra tổn thất về hiệu suất và nhiên liệu, đồng thời tăng lượng khí thải ô nhiễm.

III. Top 3 loại hệ thống phân phối khí phổ biến nhất hiện nay

Các nhà sản xuất ô tô đã phát triển nhiều loại cơ cấu phân phối khí khác nhau để đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất và chi phí. Mỗi loại có cấu tạo, ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng phân khúc động cơ. Ba loại phổ biến nhất hiện nay là OHV (Overhead Valve), SOHC (Single Overhead Camshaft) và DOHC (Double Overhead Camshaft). Sự khác biệt cơ bản giữa chúng nằm ở vị trí đặt trục cam và cơ cấu truyền động đến xupap, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoạt động của động cơ ở dải tốc độ cao và độ phức tạp trong thiết kế cũng như bảo dưỡng hệ thống phân phối khí.

3.1. Cơ cấu phân phối khí OHV Overhead Valve truyền thống

Hệ thống OHV, hay còn gọi là cơ cấu xupap treo, có trục cam đặt trong thân máy. Chuyển động từ trục cam được truyền lên cò mổ thông qua con đội xupap và đũa đẩy, từ đó tác động lên các xupap đặt trên nắp máy. Ưu điểm của thiết kế này là cấu trúc đầu xi lanh đơn giản, gọn nhẹ và chi phí sản xuất thấp. Tuy nhiên, do có nhiều chi tiết trung gian (đũa đẩy, cò mổ), lực quán tính của hệ thống rất lớn. Điều này hạn chế tốc độ hoạt động của động cơ, khiến nó không phù hợp với các động cơ hiệu suất cao. Hệ thống OHV thường được tìm thấy trên các động cơ V8 của xe cơ bắp Mỹ hoặc các động cơ xe tải yêu cầu độ bền và mô-men xoắn lớn ở vòng tua thấp.

3.2. Hệ thống phân phối khí SOHC Single Overhead Camshaft

Trong hệ thống phân phối khí SOHC, trục cam duy nhất được đặt trên nắp máy (overhead). Trục cam này điều khiển trực tiếp cả xupap nạpxupap xả thông qua cò mổ. Thiết kế này loại bỏ được đũa đẩy, giảm đáng kể khối lượng và quán tính của các bộ phận chuyển động so với OHV. Nhờ vậy, động cơ SOHC có thể hoạt động ổn định ở dải tốc độ cao hơn, cải thiện hiệu suất nạp-thải. Đây là một giải pháp cân bằng giữa hiệu suất và chi phí, phổ biến trên nhiều dòng xe phổ thông. Cấu tạo của nó đơn giản hơn DOHC, giúp việc bảo dưỡng hệ thống phân phối khí, đặc biệt là thay thế dây đai cam hoặc xích cam, trở nên dễ dàng hơn.

3.3. Hệ thống phân phối khí DOHC Double Overhead Camshaft

Hệ thống DOHC, hay trục cam đôi trên đỉnh, sử dụng hai trục cam riêng biệt đặt trên nắp máy: một trục cam cho xupap nạp và một trục cam cho xupap xả. Thiết kế này cho phép bố trí nhiều xupap hơn trên mỗi xi lanh (thường là 4 xupap: 2 nạp, 2 xả), giúp tăng diện tích lưu thông của dòng khí, cải thiện đáng kể hiệu suất nạp và thải. Hệ thống phân phối khí DOHC giảm tối đa quán tính, cho phép động cơ đạt tốc độ rất cao mà vẫn hoạt động hiệu quả. Hơn nữa, việc có hai trục cam độc lập tạo điều kiện lý tưởng để tích hợp các công nghệ VVT (van biến thiên thông minh), giúp tối ưu hóa thời điểm phối khí một cách linh hoạt. Đây là tiêu chuẩn trên hầu hết các động cơ hiện đại, đặc biệt là các động cơ hiệu suất cao.

IV. Cách công nghệ van biến thiên thông minh VVT hoạt động

Công nghệ VVT (Variable Valve Timing - Điều khiển thời điểm phối khí biến thiên) là một bước đột phá trong thiết kế động cơ đốt trong. Mục tiêu của nó là khắc phục những hạn chế của hệ thống có thời điểm phối khí cố định. Bằng cách thay đổi góc quay tương đối giữa trục cam và trục khuỷu, hệ thống có thể làm sớm hoặc làm muộn thời điểm đóng/mở của xupap một cách linh hoạt. Điều này cho phép động cơ tối ưu hóa quá trình trao đổi khí ở mọi dải tốc độ và tải trọng, từ đó cải thiện đồng thời công suất, mô-men xoắn, tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải. Hầu hết các hãng xe lớn đều phát triển công nghệ này với những tên gọi riêng, nhưng nguyên lý hoạt động hệ thống phân phối khí biến thiên về cơ bản là tương tự nhau.

4.1. Nguyên lý hoạt động hệ thống phân phối khí VVT i Toyota

VVT-i (Variable Valve Timing with intelligence) của Toyota là một trong những hệ thống phổ biến nhất. Nguyên lý hoạt động hệ thống phân phối khí VVT-i dựa trên cơ cấu chấp hành điều khiển bằng áp suất dầu. Bộ điều khiển VVT-i được lắp ở đầu trục cam nạp, bao gồm một vỏ ngoài nối với puly dẫn động và một rotor bên trong gắn với trục cam. Áp suất dầu được điều khiển bởi van OCV (Oil Control Valve) sẽ được đưa vào các khoang bên trong bộ điều khiển, làm xoay rotor và thay đổi góc của trục cam nạp. ECU sẽ tính toán góc phối khí tối ưu dựa trên tín hiệu từ các cảm biến (tốc độ động cơ, vị trí bướm ga, lưu lượng khí nạp) và điều khiển van OCV để đạt được thời điểm phối khí mong muốn. Phiên bản Dual VVT-i điều khiển cả trục cam nạp và xả.

4.2. Phân tích cơ chế VTEC và i VTEC của Honda

Công nghệ VTEC (Variable Valve Timing and Lift Electronic Control) của Honda không chỉ thay đổi thời điểm mà còn thay đổi cả độ nâng và thời gian mở của xupap. Trục cam của động cơ VTEC có 3 vấu cam cho mỗi cặp xupap: hai vấu cam biên dạng thấp (cho tốc độ thấp) và một vấu cam biên dạng cao ở giữa (cho tốc độ cao). Ở vòng tua thấp, các cò mổ hoạt động độc lập theo vấu cam thấp. Khi đạt đến một tốc độ nhất định, ECU kích hoạt một van solenoid, đẩy áp suất dầu vào các chốt hãm để liên kết 3 cò mổ lại với nhau. Lúc này, cả hai xupap sẽ được điều khiển bởi vấu cam ở giữa, tăng độ nâng và thời gian mở, giúp tối ưu công suất. Hệ thống i-VTEC (intelligent-VTEC) là sự kết hợp giữa VTEC và VTC (tương tự VVT), cho phép điều khiển cả độ nâng và thời điểm phối khí, mang lại hiệu quả vượt trội.

V. Hướng dẫn bảo dưỡng hệ thống phân phối khí đúng cách

Để động cơ đốt trong hoạt động bền bỉ và hiệu quả, việc bảo dưỡng hệ thống phân phối khí định kỳ là vô cùng quan trọng. Các chi tiết như dây đai cam, xích cam, và các bộ phận chấp hành của công nghệ VVT đều có tuổi thọ nhất định và cần được kiểm tra, thay thế theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Bỏ qua việc bảo dưỡng có thể dẫn đến những hư hỏng nghiêm trọng, chẳng hạn như đứt dây đai cam gây cong xupap, vỡ piston, thậm chí phá hủy hoàn toàn động cơ. Quy trình bảo dưỡng đúng cách không chỉ kéo dài tuổi thọ động cơ mà còn đảm bảo xe vận hành an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và đạt hiệu suất tối ưu.

5.1. Dấu hiệu nhận biết trục cam xích cam dây đai cam hư hỏng

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu hư hỏng sẽ giúp tránh được những sửa chữa tốn kém. Đối với dây đai cam, cần kiểm tra trực quan các vết nứt, rạn hoặc sờn trên bề mặt. Đối với xích cam, dấu hiệu phổ biến là tiếng kêu lạch cạch phát ra từ phía trước động cơ, đặc biệt khi khởi động hoặc ở chế độ không tải, do xích bị chùng và va đập vào thanh dẫn hướng. Hư hỏng ở trục cam, đặc biệt là các vấu cam bị mòn, có thể gây ra tiếng gõ lộc cộc ở nắp máy, động cơ yếu, mất công suất và báo lỗi động cơ (check engine). Khi gặp bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, cần đưa xe đến xưởng dịch vụ uy tín để kiểm tra và khắc phục kịp thời.

5.2. Quy trình kiểm tra và thay thế con đội xupap cò mổ

Sau một thời gian dài hoạt động, các chi tiết như con đội xupapcò mổ có thể bị mòn, gây ra tiếng kêu và làm sai lệch khe hở nhiệt của xupap. Việc kiểm tra và điều chỉnh khe hở xupap là một phần quan trọng của quy trình bảo dưỡng. Đối với các con đội xupap thủy lực, chúng có khả năng tự điều chỉnh. Tuy nhiên, nếu chúng bị kẹt hoặc hỏng, sẽ gây ra tiếng kêu và cần được thay thế. Quy trình thay thế thường yêu cầu tháo nắp máy, có thể cần tháo cả trục cam. Đây là một công việc phức tạp, đòi hỏi dụng cụ chuyên dụng và kỹ thuật viên có kinh nghiệm để đảm bảo các chi tiết được lắp đặt đúng kỹ thuật và thời điểm phối khí không bị sai lệch.

VI. Tương lai của hệ thống phân phối khí Công nghệ không trục cam

Mặc dù các cơ cấu phân phối khí sử dụng trục cam và các công nghệ VVT đã đạt đến trình độ rất cao, chúng vẫn bị giới hạn bởi các ràng buộc cơ khí. Tương lai của hệ thống phân phối khí hướng đến việc loại bỏ hoàn toàn trục cam, mở ra kỷ nguyên của các hệ thống điều khiển xupap hoàn toàn linh hoạt. Công nghệ không trục cam (camless) cho phép điều khiển thời điểm, độ nâng và thời gian mở của từng xupap một cách độc lập và tức thời thông qua các bộ chấp hành thủy lực hoặc điện từ. Điều này mang lại khả năng tối ưu hóa quá trình đốt cháy ở mức độ chưa từng có, hứa hẹn tạo ra những động cơ mạnh mẽ, siêu tiết kiệm và cực kỳ sạch sẽ.

6.1. Khám phá hệ thống phân phối khí thủy lực Multiair

Hệ thống Multiair do Fiat phát triển là một ví dụ điển hình của công nghệ không trục cam bán phần. Hệ thống này vẫn sử dụng trục cam để điều khiển xupap xả theo cách truyền thống. Tuy nhiên, phía xupap nạp không còn liên kết cơ khí trực tiếp với trục cam. Thay vào đó, vấu cam tác động lên một piston dầu, tạo ra áp suất thủy lực. Áp suất này được điều khiển bởi một van solenoid do ECU quản lý, từ đó quyết định hành trình của xupap nạp. Bằng cách điều khiển van solenoid, hệ thống có thể thay đổi vô cấp thời điểm và độ nâng của xupap nạp, thậm chí thực hiện đóng mở nhiều lần trong một chu kỳ. Điều này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất động cơ, đặc biệt là ở chế độ tải thấp.

6.2. Hệ thống phân phối khí điện tử EMV và ưu điểm

Hệ thống phân phối khí điện tử (Electromechanical Valvetrain - EMV) là bước tiến cuối cùng, loại bỏ hoàn toàn cả trục cam và hệ thống thủy lực. Trong hệ thống này, mỗi xupap được điều khiển bởi một bộ chấp hành điện từ (solenoid hoặc nam châm vĩnh cửu). ECU có thể ra lệnh đóng/mở từng xupap một cách chính xác đến từng mili giây. Ưu điểm của EMV là sự linh hoạt tuyệt đối: có thể vô hiệu hóa xi lanh để tiết kiệm nhiên liệu, thay đổi chu trình động cơ (từ Otto sang Atkinson hoặc Miller) một cách linh hoạt, và loại bỏ hoàn toàn tổn thất ma sát từ cơ cấu cam. Theo trích dẫn trong tài liệu "The impact of valve events upon engine performance and emissions", công nghệ EMV có tiềm năng giảm 15-20% mức tiêu thụ nhiên liệu so với hệ thống DOHC truyền thống.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: DẪN NHẬP 1.1 Lý do chọn đề tài Công nghiệp ô tô là một ngành quan trọng trên thế giới. Các nhà chế tạo luôn muốn có được một động cơ đốt trong luôn đảm bảo được tính hiệu quả và tính kinh tế cao. Và để đạt được một loại động cơ như thế thì người ta cần nghiên cứu đến những yếu tố ảnh hưởng đến tính hiệu quả và tính kinh tế của động cơ. Trong khi đó, hệ thống phân phối khí cổ điển còn nhiều hạn chế.

Để khắc phục những hạn chế đó, một ý tưởng được các kỹ sư đưa ra là tìm cách tác động để thời điểm mở van, độ mở và khoảng thời gian mở biến thiên theo từng vòng tua khác nhau sao cho chúng mở đúng lúc, khoảng mở và thời gian mở đủ để lấy đầy hòa khí vào buồng đốt. Để tăng hệ số nạp thêm (λ1) đối với mỗi hãng xe người ta điều có một công nghệ nhằm thay đổi góc phân phối khí sao cho phù hợp với mọi chế độ làm việc của động cơ.2 Mục tiêu và nhiệm vụ thực hiện đề tài 1.1 Mục tiêu Nhằm hiểu rõ hơn hệ thống phân phối khí thông minh trên các dòng xe đời mới Giúp em củng cố lại các kiến thức đã được học và tập cho em cách làm việc độc lập tạo điều kiện thuận lợi cho công việc sau này của người kỹ sư tương lai.2 Nhiệm vụ Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm của hệ thống điều khiển cơ cấu phân phối khí trên động cơ đốt trong.3 Đối tượng và phương pháp nghiên cứu 1.1 Đối tượng Hệ thống VVT-i trên xe TOYOTA Hệ thống i-VTEC trên xe HONDA Hệ thống MIVEC trên xe MITSUBISHI Hệ thống VANOS VÀ VALVETRONIC trên xe BMW Hệ thống MULTIAIR trên xe FIAT Hệ thống EMVA 1.2 Phương pháp nghiên cứu Dựa vào kiến thức qua các môn học trên lớp kết hợp kiến thức sách vở, báo, tạp chí ô tô, internet. Xây dựng nên tiểu luận tốt nghiệp.4 Giới hạn và nội dung đề tài Với yêu cầu về nội dung, các mục tiêu và thời gian có hạn cộng với nguồn tài liệu hiện có, tiểu luận chỉ tập trung phân tích cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm của hệ thống phân phối khí. Đề tài không tập trung vào tính toán, thiết kế các chi tiết trong hệ thống.

9 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM Tiểu luận tốt nghiệp CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHÂN PHỐI KHÍ.1 Nhiệm vụ của hệ thống phân phối khí Hệ thống phân phối khí dùng để nạp đầy hỗn hợp hòa khí đối với động cơ xăng hay không khí sạch đối với động cơ diesel vào các xylanh ở kỳ nạp và thải sạch khí thải trong xylanh ở kỳ xả.2 Yêu cầu của hệ thống phân phối khí Đóng mở các xupap đúng lúc, đúng thì, đúng thứ tự hoạt động của động cơ, đóng kín các của nạp và cửa thải trong kỳ nén, cháy và giãn nở.3 Điều kiện làm việc của hệ thống phân phối khí Trong quá trình làm việc, mặt xupap chịu phụ tải động và phụ tải nhiệt rất lớn. Lựckhí thể tác dụng trên diện tích mặt xupap có thể lên đến 10.000 N,trongđộng cơ cường hóa và tăng áp, lực này có thể tăng đến 30. Nhiệt độ của xupap thải trongđộng cơ xăng thường đạt 800-850 0C, trong động cơ diezel là 500- 6000C.

Ngoài ratrong nhiên liệu có lưu huỳnh nên khi cháy tạo axit ăn mòn mặt nấm xupap. Vì vậy vật liệu dùng để chế tạo xupap phải có sức bền cơ học cao, chịu nhiệt tốt, chống được ănmòn hóa học và hiện tượng xâm thực của dòng khí thải có nhiệt độ cao.4 Ảnh hưởng của việc thay đổi pha phân phối khí tới hiệu quả động cơ Hình 2. Pha phân phối khí động cơ bốn kỳ không tăng áp - góc mở sớm xupap nạp. - góc đóng trễ xupap nạp - góc mở sớm xupap xả.

- góc đóng trễ xupap xả - góc đánh lửa hoặc phun dầu sớm 10 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM Tiểu luận tốt nghiệp 2.1 Ảnh hưởng của việc thay đổi thời điểm mở xupap xả (Exhaust Valve Opening Timing – EVO) Xupap thải bắt đầu mở sẽ làm cho áp suất cao trong xylanh trong quá trình đốt cháy được thoát ra ngoài qua hệ thống xả. Xupap thải mở sớm trước khi piston tới điểm chết dưới (điểm b’ trên hình) sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thải bằng cách cho sản vật cháy tự thoát ra ngoài nhờ chênh áp giữa xylanh và đường thải. Với mục đích giảm tải trọng động cho xupap cần phải cho xupap mở và đóng đường thông một cách từ từ.

Chính vì vậy việc mở sớm xupap thải nhằm tạo ra giá trị “thời gian-tiết diện” đủ để áp suất trong xylanh giảm tới mức yêu cầu khi piston đi ngược từ điểm chết dưới lên điểm chết trên. Khi đã mở sớm xupap thải vào thời điểm hợp lý sẽ làm giảm công tiêu hao cho việc đẩy khí thải ra ngoài. Nhưng nếu mở xupap thải quá sớm sẽ làm giảm công giãn nở trên đồ thị công qua đó làm giảm công suất động cơ. Hai yêu cầu trên mâu thuẫn với nhau.

Trên các động cơ đốt trong cổ điển thì pha phân phối khí được chọn cố định nên phải cân đối lợi ích giữa hai yếu tố trên. Còn trên các động cơ có trang bị hệ thống phân phối khí thông minh thì hệ thống sẽ thay đổi thời điểm mở xupap thải sao cho động cơ đạt được hiệu suất cao nhất ở mọi tốc độ và tải động cợ Ởchế độ tải nhỏ hay một phần tải động cơ sẽ đạt hiệu suất cao hơn nếu như thời điểm mở xupap thải càng gần ĐCD hơn càng tốt vì ở chế độ này áp lực khí cháy trong xylanh nhỏ hơn nên cũng cần ít thời gian hơn để đẩy khí cháy ra ngoài. Ngược lại khi động cơ ở chế độ toàn tải thì cần mở xupap thải sớm tức trước khi piston tới ĐCD vì cần có đủ thời gian để đẩy sạch khí cháy ra ngoài, tuy mất một ít công trên đồ thị P-V nhưng bù vào đó quá trình nạp trong chu kỳ kế tiếp có lợi ích lớn hơn nên nhìn chung động cơ sẽ đạt được hiệu quả cao hơn. Xupap xả ĐCT Cải thiện mômen xoắn ở tốc độ cao ĐCD Trước Cải thiện mômen ĐCD xoắn ở tốc độ thấp và hiệu quả ở tải nhỏ Hình 2.

Ảnh hưởng của việc thay đổi thời điểm mở xupap xả 11 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM Tiểu luận tốt nghiệp 2.2 Ảnh hưởng của việc thay đổi thời điểm đóng xupap xả (Exhaust Valve Closing Timing – EVC) Xupap thải bao giờ cũng đóng trễ sau khi piston đã đi qua điểm chết trên nhằm đảm bảo cho sản vật cháy được thoát hết ra ngoài, mặt khác lợi dụng chênh áp để sản vật cháy được thải tiếp giảm lượng khí sót còn lại trong xylanh. Ngoài ra việc đóng muộn xupap thải còn nhằm sử dụng quán tính trên đường thải sinh ra giảm áp có tính chu kỳ thấp hơn giá trị trung bình của pth tạo điều kiện để thải sạch hơn. Thời điểm đóng xupap thải có ảnh hưởng rất quan trọng đến việc khí thải còn lại trong xylanh trong kỳ hút tiếp theo.

Thời điểm đóng xupap thải là một thông số quan trọng trong việc điều khiển lưu hồi khí thải và góc trùng điệp của hai xupap. Khi ở chế độ đầy tải mong muốn cho lượng khí thải còn lại trong xylanh là ít nhất để tối đa lượng hòa khí mới nạp vào trong xylanh trong kỳ hút kế tiếp. Điều này đòi hỏi thời điểm đóng xupap thải phải càng gần ngay ĐCT. Ngoài ra trong động cơ có hệ thống xả tích cực nghĩa là sử dụng sóng áp suất của dòng khí xả xylanh khác thì thời điểm đóng xupap xả cũng ảnh hưởng tới sóng áp suất làm ảnh hưởng tới việc đẩy hay hút khí xả ra ngoài hoặc trở lại xylanh.

Sóng áp suất thay đổi theo tốc độ động cơ do đó nếu cố định thời điểm đóng xupap xả ở một tốc độ nào đó sẽ gây ảnh hưởng tới các chế độ hoạt động khác của động cơ. Khi động cơ hoạt động ở chế độ một phần tải thì thời điểm đóng muộn xupap thải có thể mang lại lợi ích lớn từ việc giữ lại một phần khí thải để hạn chế hòa khí mới nạp vào. Khí thải được giữ lại do đó làm giảm sự hoạt động cần thiết của bớm ga để điều khiển lượng hòa khí vào buồng đốt và kết quả làm giảm tổn thất bơm trong kỳ hút tiếp theo. Di chuyển thời điểm đóng trễ xupap thải sẽ làm tăng tuần hoàn khí thải tương ứng giảm phát thải khí thải làm động cơ thân thiện với môi trường.

Giới hạn bao nhiêu khí thải còn lại trong xylanh là cần thiết để đặc tính sự cháy vẫn ổn định và không ảnh hưởng tới công suất động cơ. Tuần hoàn khí thải làm giảm dụng tích xylanh của buồng đốt do lượng khí trơ chiếm chỗ do đó sẽ làm giảm công suất và gây ra đặc tính cháy xấu. Vì vậy ở chế độ cầm chừng và tốc độ thấp không nên sử dụng việc lưu hồi để ổn định tốc độ cầm chừng, khi ở tốc độ cao cũng vậy để công suất và mômen động cơ phát ra đạt tối đa. 12 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.

HCM Tiểu luận tốt nghiệp Xupap xả Cải thiện hiệu quả động cơ ở chế độ cầm chừng, toàn ĐCT tải và tốc độ cao do giảm EGR Sau ĐCT Cải thiện hiệu quả động cơ ĐCD ở chế độ tốc độ, tải trung bình do làm tăng EGR Hình 2. Ảnh hưởng của việc thay đổi thời điểm đóng xupap xả 2.3 Ảnh hưởng của việc thay đổi thời điểm mở xupap nạp (Intake Valve Opening Timing – IVO) Việc mở xupap nạp cho phép hòa khí vào xylanh từ ống góp hút (trong động cơ diesel hay động cơ phun xăng trực tiếp thì chỉ có không khí). Thời gian bắt đầu mở xupap nạp cần chọn sao cho khi áp suất trong xylanh (do giãn nở của khí sót) hạ thấp hơn áp suất môi chất trên đường nạp thì tiết diện lưu thông của xupap nạp đã đủ lớn để môi chất mới đi vào. Do đó thường mở sớm xupap nạp trước ĐCT (BTDC).

Thời điểm mở xupap nạp là thông số thứ hai xác định góc trùng điệp của xupap nạp và xupap xả (cả hai xupap đều mở) đó thời điểm đóng xupap xả và mở xupap nạp thay đổi sẽ làm thay đổi thời điểm phối khí, thay đổi lượng luân hồi khí thải. Xupap nạp Có thể giảm EGR phụ thuộc ĐCT vào thời điểm đóng xupap xả Trước ĐCT Có thể tăng EGR phụ thuộc ĐCD vào thời điểm đóng xupap xả Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ