Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Diễm My Ngọc và Trần Minh Quân, dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Xuân Thiện tại Khoa Mạng máy tính và Truyền thông, Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQG-HCM (năm 2024), tập trung vào bài toán nhận diện vi phạm giao thông tại các giao lộ đô thị.
Bối cảnh thực tiễn được nhóm tác giả nêu rõ xuất phát từ sự gia tăng nhanh chóng của số lượng phương tiện tham gia giao thông, trong khi cơ sở hạ tầng và năng lực quản lý trật tự giao thông của các cơ quan chức năng chưa đáp ứng kịp thời. Tình trạng vi phạm luật giao thông diễn ra phổ biến, đặc biệt là hành vi vượt đèn đỏ và không đội mũ bảo hiểm tại các tuyến đường có mật độ lưu thông hỗn hợp giữa xe máy và ô tô cỡ lớn. Văn bản dẫn chứng số liệu thực tế tại khu vực lân cận các trường đại học: đoạn đường dài khoảng 1 km từ ngã ba 621 (Xa lộ Hà Nội) vào bến xe buýt Đại học Quốc gia TP.HCM là một "điểm đen" về tai nạn giao thông; trong năm trước đó, tại Khu đô thị ĐHQG-HCM đã xảy ra 18 vụ tai nạn giao thông, trong đó có 6 vụ liên quan đến xe buýt và làm 2 người tử vong.
Từ thực trạng trên, nghiên cứu xác định các vấn đề cần giải quyết:
- Công tác tuần tra, kiểm soát thủ công tiêu tốn nhiều sức người và không thể bao quát liên tục toàn bộ các điểm giao cắt.
- Hệ thống giám sát vi phạm tự động chưa được triển khai rộng rãi tại khu vực nội đô Đại học Quốc gia TP.HCM.
- Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào từng mô hình đơn lẻ giải quyết một tác vụ riêng biệt, chưa có sự kết hợp đồng bộ thành một hệ thống giám sát và tra cứu hoàn chỉnh.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm ba nội dung chính:
- Phát triển hệ thống nhận diện hành vi vi phạm giao thông dựa trên các mô hình học máy và học sâu, trọng tâm là hành vi vượt đèn đỏ tại các giao lộ có đèn tín hiệu.
- Tự động hóa quá trình phát hiện vi phạm phục vụ công tác phạt nguội và hỗ trợ duy trì trật tự an toàn giao thông.
- Xây dựng ứng dụng tra cứu thông tin vi phạm kết nối với cơ sở dữ liệu để quản lý phương tiện vi phạm một cách trực quan.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tín hiệu đèn giao thông (ba trạng thái: xanh - go, vàng - warning, đỏ - stop); vạch dừng chờ đèn đỏ; vùng vi phạm của phương tiện; biển số xe cơ giới và các ký tự chữ số trên biển số.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phần offline: Thu thập, làm sạch, gán nhãn, tăng cường dữ liệu và tiến hành huấn luyện các mô hình học sâu (SSD MobileNet v2, Inception-v3, YOLOv5).
- Phần online: Thử nghiệm, đánh giá hoạt động của hệ thống trên dữ liệu thực tế và hoàn thiện luồng xử lý tự động từ camera đến cơ sở dữ liệu.
- Không gian ứng dụng: Phạm vi các giao lộ nội đô thuộc Khu đô thị Đại học Quốc gia TP.HCM.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm dựa trên dữ liệu (data-driven), kết hợp các kỹ thuật thị giác máy tính truyền thống và các mạng nơ-ron học sâu hiện đại.
Các mô hình, lý thuyết và công nghệ chính được trình bày trong công trình bao gồm:
- Mô hình SSD kết hợp MobileNet v2 (SSD MobileNet v2 / SSDLite):
- SSD (Single Shot MultiBox Detector, Wei Liu và cs., 2016) thực hiện phát hiện đối tượng thông qua cơ chế dự đoán trực tiếp (direct prediction) tọa độ bounding box và nhãn phân loại từ các bản đồ đặc trưng đa tỉ lệ (multi-scale feature maps), loại bỏ hoàn toàn giai đoạn đề xuất vùng (Region Proposal Network).
- MobileNet v2 đóng vai trò mạng xương sống (backbone) trích xuất đặc trưng, sử dụng các khối Inverted Residuals và Linear Bottlenecks nhằm duy trì lượng thông tin đặc trưng nhưng giảm thiểu số phép tính toán. Biến thể SSDLite thay thế các lớp tích chập chuẩn bằng tích chập sâu có thể tách rời (depthwise separable convolution) trong các tầng dự đoán.
- Mô hình Inception-v3:
- Kiến trúc mạng nơ-ron tích chập sâu gồm 24 triệu tham số của Google (2015), kế thừa từ GoogLeNet (Inception-v1). Mạng sử dụng các kỹ thuật tối ưu:
- Stem: Chuỗi tầng tích chập và Max Pooling giúp giảm chiều không gian đầu vào từ 299x299 xuống 35x35.
- Inception Modules (A, B, C): Trích xuất đặc trưng song song đa nhánh. Sử dụng tích chập phân tách (Factorized Convolutions - thay bộ lọc 5x5 bằng hai bộ lọc 3x3 liên tiếp) và tích chập bất đối xứng (Asymmetric Convolutions - các bộ lọc 1x7 và 7x1, hoặc 1x3 và 3x1) nhằm tiết kiệm chi phí tính toán.
- Reduction Modules (A, B): Giảm kích thước không gian mà vẫn bảo toàn thông tin biểu diễn.
- Auxiliary Classifiers: Nhánh phân loại phụ trợ nhằm giảm thiểu hiện tượng triệt tiêu đạo hàm (vanishing gradient).
- Các kỹ thuật bổ trợ: Chuẩn hóa theo lô (Batch Normalization) và làm mềm nhãn (Label Smoothing).
- Thuật toán biến đổi Hough phát hiện đường thẳng (Hough Line Transform & Probabilistic Hough Line Transform):
- Biến đổi không gian tọa độ ảnh sang không gian tham số cực $(r, \theta)$ theo phương trình $r = x \cos\theta + y \sin\theta$.
- Biến thể xác suất (Probabilistic Hough Line Transform - HoughLinesP) lấy mẫu ngẫu nhiên tập con các điểm biên cạnh (edge points), tích lũy số phiếu bầu để xác định đoạn thẳng hữu hạn thông qua các tham số: độ phân giải $\rho$ (1 pixel), góc $\theta$ (1 độ hoặc $\pi/180$), ngưỡng giao điểm (Threshold), chiều dài đoạn thẳng tối thiểu (Min Line Length) và khoảng cách tối đa giữa các đoạn (Max Line Gap).
- Mô hình mạng YOLOv5:
- Thuật toán phát hiện đối tượng một giai đoạn được triển khai trên nền tảng PyTorch. Cấu trúc mạng gồm ba thành phần:
- Backbone: CSP-Darknet53 kết hợp cơ chế liên kết tắt (skip connection) để trích xuất đặc trưng.
- Neck: PANet (Path Aggregation Network) tổng hợp đặc trưng đa tỉ lệ từ các tầng khác nhau.
- Head: Dự đoán dựa trên hộp neo (Anchor-based Prediction).
- Hàm mất mát tích hợp ba thành phần: classification loss, localization loss và confidence loss; sử dụng thuật toán triệt tiêu phi cực đại (Non-Maximum Suppression - NMS) để chọn lọc bounding box. Tệp trọng số mô hình có dung lượng 27 MB.
- Công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR):
- Pipeline xử lý gồm bốn bước: Tiền xử lý ảnh (làm mịn, cân bằng tương phản, xoay căn chỉnh, nhị phân hóa) $\rightarrow$ Phát hiện vùng văn bản (Text Detection) $\rightarrow$ Nhận diện ký tự (Text Recognition) $\rightarrow$ Tái cấu trúc văn bản (Restructuring). Các kiến trúc mô hình được khảo sát gồm CTPN, EAST, CRNN và các mô hình dựa trên cơ chế Attention.
Bảng dưới đây tổng hợp thông tin về một số kiến trúc mạng nơ-ron tích chập (CNN) được tác giả phân tích trong cơ sở lý thuyết:
| Kiến trúc |
Năm phát hành |
Đặc điểm chính |
Số lượng tham số (triệu) |
Đóng góp chính |
| LeNet-5 |
1998 |
2 Conv layers, 3 FC layers, Average-Pooling, đầu vào 32x32 |
0,06 |
Mạng CNN đầu tiên cho phân loại chữ số viết tay |
| AlexNet |
2012 |
ReLU, Local normalization, Dropout |
60 |
Đạt kết quả cách biệt trong cuộc thi ImageNet |
| VGG-16 |
2014 |
13 Conv layers, 3 FC layers, bộ lọc 3x3 |
138 |
Khởi đầu xu hướng mạng sâu, kiến trúc khối |
| GoogLeNet (Inception-v1) |
2014 |
Khối Inception, bộ lọc 1x1, 3x3, 5x5 |
5 |
Định hình kiến trúc khối, ít tham số hơn VGG-16 |
| Inception-v3 |
2015 |
Batch Normalization, phương pháp nhân tố hóa |
24 |
Giải quyết thắt cổ chai, tăng hiệu quả tính toán |
| ResNet-50 |
2015 |
Kết nối tắt (skip connection), Batch Normalization |
26 |
Mạng sâu với tham số nhỏ, chiến thắng ImageNet |
| DenseNet |
2016 |
Kết nối tắt dày đặc, Batch Normalization |
8 |
Cải thiện độ chính xác, tham số ít hơn ResNet-50 |
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được thiết kế theo dạng chuỗi quy trình khép kín gồm các khối chức năng liên hoàn:
- Khối nhận diện và phân loại đèn giao thông (Traffic Light):
- Khung hình từ camera giám sát được đưa qua mô hình SSD MobileNet v2 để phát hiện vị trí đèn giao thông.
- Vùng ảnh đèn được cắt và đưa vào mô hình Inception-v3 để phân loại trạng thái tín hiệu:
- Nếu nhận diện tín hiệu là đèn xanh ('go'): Hệ thống không tiếp tục quy trình xử lý vi phạm trên khung hình đó.
- Nếu nhận diện tín hiệu là đèn vàng ('warning') hoặc đèn đỏ ('stop'): Hệ thống kích hoạt các bước phát hiện vi phạm tiếp theo.
- Khối xác định vạch dừng và vùng vi phạm:
- Thuật toán Probabilistic Hough Line Transform (HoughLinesP) phân tích cấu trúc đoạn thẳng để nhận diện vạch dừng màu trắng trên mặt đường và vẽ vạch dừng lên khung hình.
- Vùng nhận diện vi phạm (Region of Interest - ROI) được tự động thiết lập và tính toán dựa trên các thông số tọa độ của vạch dừng.
- Mô hình SSD MobileNet v2 được áp dụng để giám sát sự xuất hiện của phương tiện đi vào vùng ROI. Khi phương tiện vượt qua vạch dừng đi vào vùng vi phạm, hệ thống tự động nhận diện và cắt trích xuất hình ảnh phương tiện.
- Khối định vị và đọc biển số xe vi phạm (License Plate Detection & OCR):
- Vùng ảnh phương tiện vi phạm được chuyển tiếp vào mô hình YOLOv5 để định vị vị trí biển số xe.
- Phân hệ OCR tiếp nhận vùng ảnh biển số, thực hiện chuỗi tiền xử lý và nhận dạng ký tự, sau đó xuất ra tệp văn bản (.txt) chứa chuỗi ký tự biển số xe.
- Cơ sở dữ liệu và ứng dụng tra cứu:
- Dữ liệu vi phạm gồm thông tin thời gian, hình ảnh và biển số xe được đồng bộ vào bảng
Vehicles trong cơ sở dữ liệu.
- Giao diện ứng dụng kết nối với cơ sở dữ liệu, cho phép cán bộ giám sát thực hiện truy vấn và hiển thị danh sách các phương tiện vi phạm vượt đèn đỏ.
Xây dựng bộ dữ liệu phục vụ huấn luyện:
Dữ liệu huấn luyện được nhóm tác giả xây dựng từ việc kết hợp các bộ dữ liệu công khai trên kho lưu trữ Kaggle (Cropped LISA Traffic Light Dataset và Car License Plate Detection) cùng với nguồn dữ liệu tự thu thập từ Internet (Google, Shutterstock, Dreamstime, Alamy, YouTube) và camera điện thoại di động trong nhiều điều kiện thời tiết, ánh sáng và góc chụp.
Bảng phân chia tập dữ liệu được thống kê chi tiết như sau:
| Loại mô hình |
Tên lớp (Class) |
Số lượng mẫu tập train |
Số lượng mẫu tập val |
Tổng số lượng mẫu |
| Inception-v3 |
go |
3.200 |
800 |
4.000 |
| Inception-v3 |
stop |
3.200 |
800 |
4.000 |
| Inception-v3 |
warning |
3.200 |
800 |
4.000 |
| Tổng TLCD |
3 lớp đèn |
9.600 |
2.400 |
12.000 |
| YOLOv5 |
license |
2.400 |
600 |
3.000 |
| Tổng CLPID |
1 lớp biển số |
2.400 |
600 |
3.000 |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 trình bày tổng quan về nhu cầu cấp thiết của việc tự động hóa xử lý vi phạm trật tự an toàn giao thông đô thị bằng thị giác máy tính và học máy. Tác giả nêu lý do chọn đề tài dựa trên thực trạng điểm nóng tai nạn giao thông tại Khu đô thị Đại học Quốc gia TP.HCM. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định rõ nhằm giải quyết bài toán phát hiện vượt đèn đỏ và tra cứu phương tiện phạt nguội.
Chương này điểm lại các nghiên cứu liên quan tiêu biểu:
- Nghiên cứu trong nước của Trần Văn Bình và cộng sự (2022) ứng dụng YOLOv4 nhận diện biển số xe (đạt mAP 91%, tốc độ 31,2 FPS); Bùi Quốc Tú và cộng sự (2022) nhận diện biển báo và đèn tín hiệu bằng YOLOv4 trên phần cứng Jetson TX2 (mAP 91%, tốc độ 31,2 FPS trên 32 lớp với hơn 1.500 ảnh).
- Nghiên cứu quốc tế của Lucas C. Possatti và cộng sự (2019) sử dụng YOLOv3 và bản đồ tiên nghiệm cho xe tự hành IARA; Mohammed Qader Kheder và Aree Ali Mohammed (2018) áp dụng Inception-v3 qua học chuyển giao trên bộ dữ liệu LISA traffic light đạt độ chính xác 98,6%.
Từ việc chỉ ra hai điểm hạn chế lớn của các công trình trước là độ chính xác suy giảm dưới môi trường ánh sáng phức tạp và việc thiếu tích hợp đa mô hình, tác giả định hướng hai bài toán trọng tâm: xây dựng bộ dữ liệu gán nhãn đa dạng và phát triển phối hợp mô hình Inception-v3 cùng YOLOv5.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp nền tảng toán học và cấu trúc kỹ thuật của các phương pháp được sử dụng trong hệ thống:
- Phân tích chi tiết kiến trúc mạng SSD kết hợp MobileNet v2, nêu bật ưu thế của khối Inverted Residuals và Linear Bottlenecks cùng cơ chế tích chập sâu có thể tách rời trong SSDLite.
- Trình bày kiến trúc Inception-v3: các tầng Stem, Inception Modules A, B, C, Reduction Modules A, B, nhánh phân loại phụ trợ, cùng các kỹ thuật tối ưu hóa như phân tách tích chập, tích chập bất đối xứng, Label Smoothing và chuẩn hóa theo lô. Tác giả dẫn số liệu đối chuẩn của Inception-v3 trên tập ImageNet 2012 với sai số 21,2% top-1 error và 5,6% top-5 error (khi ensemble 4 mô hình đạt 17,3% top-1 error và 3,5% top-5 error).
- Giới thiệu cơ sở toán học của phép biến đổi Hough trong không gian tham số cực $(r, \theta)$ và nguyên lý vận hành của Probabilistic Hough Line Transform trong việc trích xuất các đoạn thẳng có giới hạn điểm mút.
- Khảo sát sự tiến hóa của các dòng mô hình YOLO từ phiên bản YOLOv1 đến YOLOv10, phân tích sâu kiến trúc YOLOv5 (CSP-Darknet53, PANet, các hàm mất mát bounding box, dung lượng tệp trọng số 27 MB) và bảng thông số phân loại các biến thể từ YOLOv5n đến YOLOv5x.
- Trình bày kiến trúc và quy trình bốn bước của công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) cùng các mô hình CTPN, EAST, CRNN và Attention-based Models.
Chương 3: Thiết kế và triển khai mô hình hệ thống
Chương 3 mô tả chi tiết quy trình thiết kế và tích hợp toàn bộ hệ thống giám sát:
- Trình bày sơ đồ tổng quan hệ thống phân định theo ba phân hệ chức năng: Traffic Light, License Plate Detection và Optical Character Recognition.
- Mô tả quy trình vận hành luồng dữ liệu từng bước: Camera thu nhận hình ảnh $\rightarrow$ SSD MobileNet v2 định vị đèn $\rightarrow$ Inception-v3 phân loại 3 trạng thái tín hiệu $\rightarrow$ HoughLinesP phát hiện vạch dừng $\rightarrow$ SSD MobileNet v2 phát hiện phương tiện vượt vạch vào ROI $\rightarrow$ YOLOv5 định vị biển số $\rightarrow$ OCR đọc ký tự biển số $\rightarrow$ Lưu trữ cơ sở dữ liệu và hiển thị ứng dụng tra cứu.
- Công bố quy trình xây dựng hai bộ dữ liệu thực nghiệm: TLCD (12.000 ảnh cho Inception-v3) và CLPID (3.000 ảnh cho YOLOv5) với tỷ lệ phân chia tập huấn luyện và tập kiểm định tương ứng là 80:20.
- Trình bày giải pháp xác định vạch dừng và vùng vi phạm: dựa trên các thông số đoạn thẳng trích xuất từ HoughLinesP để tự động khởi tạo vùng ROI tương ứng, từ đó theo dõi hành vi xâm nhập của phương tiện qua SSD MobileNet v2.
- Trình bày cấu trúc cơ sở dữ liệu với bảng
Vehicles và xây dựng ứng dụng kết nối trực tiếp vào cơ sở dữ liệu để phục vụ công tác tra cứu thông tin xe vi phạm.
Chương 4: Đánh giá kết quả hệ thống
Chương 4 thực hiện đánh giá các mô hình thông qua kiểm thử thực nghiệm:
- Đánh giá khả năng hoạt động của mô hình nhận diện và phân loại đèn giao thông qua việc kết hợp SSD MobileNet v2 và Inception-v3 trên các hình ảnh thực nghiệm đầu vào, kiểm tra độ nhạy phân loại theo ba trạng thái (xanh, đỏ, vàng).
- Đánh giá mô hình nhận diện biển số xe sử dụng YOLOv5 trên các khung hình phương tiện vi phạm được trích xuất từ vùng ROI.
- Trình bày các hình ảnh minh họa quá trình xử lý từng bước của hệ thống từ khung hình đầu vào, kết quả phát hiện đèn tín hiệu, xác định trạng thái đèn, định vị phương tiện trong vùng vi phạm đến kết quả đóng khung biển số xe.
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển
Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả triển khai của khóa luận:
- Tóm lược các kết quả đạt được trong việc thiết kế pipeline liên hoàn tự động phát hiện hành vi vượt đèn đỏ và đọc biển số phương tiện.
- Thẳng thắn nhìn nhận các nhược điểm còn tồn tại của hệ thống khi đưa vào môi trường vận hành thực tế.
- Đề xuất các hướng phát triển tiếp theo nhằm hoàn thiện và mở rộng năng lực của hệ thống.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả kỹ thuật đạt được:
- Thiết kế và triển khai thành công một quy trình liên hoàn tự động phát hiện vi phạm vượt đèn đỏ từ video camera giám sát, kết hợp đa dạng các kỹ thuật học sâu: SSD MobileNet v2 (phát hiện đèn và phương tiện), Inception-v3 (phân loại trạng thái đèn), Probabilistic Hough Line Transform (nhận diện vạch dừng và thiết lập ROI vi phạm), YOLOv5 (định vị biển số) và OCR (nhận dạng chuỗi ký tự biển số).
- Thu thập, làm sạch và gán nhãn thành công hai tập dữ liệu độc lập phục vụ huấn luyện: tập TLCD với 12.000 hình ảnh đèn tín hiệu giao thông (4.000 ảnh mỗi lớp) và tập CLPID với 3.000 hình ảnh nhận diện biển số phương tiện.
- Xây dựng hoàn chỉnh cơ sở dữ liệu (bảng
Vehicles) cùng ứng dụng hỗ trợ tra cứu thông tin phương tiện vi phạm, cung cấp công cụ phục vụ quy trình phạt nguội.
- Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Đề xuất triển khai hệ thống giám sát giao thông tự động sử dụng các mô hình học máy tại các giao lộ trọng điểm có mật độ lưu thông cao trong Khu đô thị Đại học Quốc gia TP.HCM.
- Đề xuất tích hợp các mô hình vào hệ thống quản lý giao thông sẵn có nhằm cung cấp cảnh báo sớm về các hành vi vi phạm.
- Tăng cường tuyên truyền, phổ biến và giáo dục ý thức chấp hành luật giao thông dựa trên việc áp dụng công nghệ giám sát khách quan.
- Đóng góp của đề tài:
- Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ áp dụng một loại mô hình xử lý cho một tác vụ đơn lẻ, công trình đã xây dựng thành công kiến trúc tích hợp đa mô hình (multi-model pipeline) có khả năng phối hợp xử lý liên tiếp nhiều giai đoạn.
- Đóng góp bộ dữ liệu hình ảnh đèn tín hiệu và biển số xe được thu thập đa dạng theo điều kiện thực tế phục vụ cho việc huấn luyện và kiểm thử.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được văn bản đề cập:
- Độ chính xác và hiệu suất của các mô hình học sâu vẫn gặp khó khăn khi triển khai trong môi trường thực tế, đặc biệt dưới các điều kiện ánh sáng thay đổi phức tạp, hình ảnh có độ nhiễu cao hoặc góc quan sát bị che khuất.
- Mô hình YOLO có thể gặp hạn chế trong việc phát hiện các vật thể kích thước nhỏ trong ô lưới hoặc tạo ra các hộp giới hạn (bounding boxes) chưa hoàn toàn khớp với biên dạng vật thể thực tế.
- Hệ thống mới tập trung giải quyết hành vi vượt đèn đỏ, chưa bao quát các hành vi vi phạm phổ biến khác đã nêu trong bối cảnh nghiên cứu như không đội mũ bảo hiểm hoặc đi sai làn đường.
- Hướng phát triển tiếp theo:
- Tiếp tục tối ưu hóa kiến trúc mô hình nhằm cải thiện độ chính xác và tính ổn định khi vận hành trong các điều kiện môi trường bất lợi (ban đêm, thời tiết mưa hoặc ánh sáng chói).
- Mở rộng phạm vi phát hiện sang các hành vi vi phạm giao thông khác (không đội mũ bảo hiểm, lấn làn, đi ngược chiều).
- Nâng cấp và tối ưu hóa thời gian thực thi của toàn bộ pipeline để đáp ứng tốt hơn yêu cầu triển khai thực tế trên các thiết bị nhúng tại các cột đèn giao thông.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Máy tính, Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu, và Trí tuệ nhân tạo đang thực hiện các đề tài liên quan đến thị giác máy tính và hệ thống giao thông thông minh (Intelligent Transportation Systems - ITS).
Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể:
- Thiết kế luồng xử lý phối hợp có điều kiện giữa nhiều mô hình học máy khác nhau (SSD MobileNet v2 $\rightarrow$ Inception-v3 $\rightarrow$ HoughLinesP $\rightarrow$ YOLOv5 $\rightarrow$ OCR) trong một hệ thống giám sát tự động.
- Phương pháp luận thu thập, phân bổ tỷ lệ tập train/val và gán nhãn cho các bộ dữ liệu phân loại đèn tín hiệu (TLCD) và phát hiện biển số (CLPID).
- Bảng tổng hợp lý thuyết so sánh các thế hệ kiến trúc CNN và các kỹ thuật tối ưu hóa bên trong mạng Inception-v3 (nhân tử hóa tích chập, tích chập bất đối xứng, Label Smoothing).
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống sử dụng điều kiện nào để kích hoạt quy trình phát hiện vi phạm vượt đèn đỏ?
Hệ thống sử dụng mô hình Inception-v3 để phân loại trạng thái tín hiệu đèn giao thông thành 3 lớp ('go', 'stop', 'warning'). Nếu kết quả phân loại là đèn xanh ('go'), hệ thống dừng xử lý trên khung hình đó. Nếu kết quả phân loại là đèn đỏ ('stop') hoặc đèn vàng ('warning'), hệ thống mới kích hoạt chuỗi xử lý tiếp theo gồm nhận diện vạch dừng, xác định vùng vi phạm và phát hiện phương tiện vượt qua vạch.
2. Vạch dừng chờ đèn đỏ và vùng vi phạm phương tiện được xác định bằng phương pháp kỹ thuật nào?
Vạch dừng màu trắng trên mặt đường được nhận diện bằng thuật toán biến đổi đường thẳng Hough xác suất (Probabilistic Hough Line Transform - HoughLinesP). Dựa trên các thông số tọa độ của vạch dừng được phát hiện, hệ thống tự động thiết lập và vẽ một vùng nhận diện vi phạm (ROI) tương ứng. Khi phương tiện di chuyển vượt qua vạch và đi vào vùng ROI này, mô hình SSD MobileNet v2 sẽ nhận diện và trích xuất hình ảnh phương tiện vi phạm.
3. Quy mô và nguồn gốc của các bộ dữ liệu được sử dụng để huấn luyện hệ thống là bao nhiêu?
Tác giả xây dựng hai bộ dữ liệu: Bộ dữ liệu phân loại đèn giao thông (TLCD) gồm 12.000 hình ảnh chia đều cho 3 lớp (go, stop, warning), mỗi lớp gồm 3.200 ảnh tập train và 800 ảnh tập val; Bộ dữ liệu phát hiện biển số xe (CLPID) gồm 3.000 hình ảnh (2.400 ảnh tập train, 600 ảnh tập val). Dữ liệu được kế thừa từ các bộ dữ liệu công khai trên Kaggle (Cropped LISA Traffic Light Dataset, Car License Plate Detection) kết hợp thu thập thủ công từ nhiều nguồn Internet và camera điện thoại.
4. Chuỗi mô hình học sâu tham gia vào hệ thống gồm những mô hình nào và đảm nhận tác vụ gì?
Hệ thống kết hợp năm thành phần kỹ thuật chính: SSD MobileNet v2 đảm nhận phát hiện vị trí đèn giao thông và phát hiện phương tiện đi vào vùng vi phạm; Inception-v3 đảm nhận phân loại 3 trạng thái màu sắc của đèn giao thông; Probabilistic Hough Line Transform xác định vạch dừng; YOLOv5 đảm nhận phát hiện và định vị bounding box của biển số xe; module OCR thực hiện nhận diện ký tự trên biển số xe.
5. Tệp trọng số của mô hình YOLOv5 được đề cập trong khóa luận có dung lượng bao nhiêu và có ưu thế gì?
Tệp trọng số của mô hình YOLOv5 có dung lượng 27 MB, nhỏ hơn gần 90% so với mô hình YOLOv4 tiền nhiệm. Kích thước gọn nhẹ này giúp mô hình tối ưu hóa tài nguyên tính toán và bộ nhớ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai trên các thiết bị nhúng và hệ thống giám sát thời gian thực.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Diễm My Ngọc và Trần Minh Quân đã giải quyết bài toán tự động hóa phát hiện hành vi vượt đèn đỏ tại các giao lộ thuộc Khu đô thị Đại học Quốc gia TP.HCM. Công trình đã thiết kế và triển khai một kiến trúc tích hợp đa mô hình hoàn chỉnh, kết hợp linh hoạt giữa SSD MobileNet v2, Inception-v3, Probabilistic Hough Line Transform, YOLOv5 và công nghệ OCR cùng với cơ sở dữ liệu tra cứu vi phạm. Mặc dù vẫn còn những thách thức về độ chính xác trong điều kiện ánh sáng phức tạp và giới hạn ở hành vi vượt đèn đỏ, đề tài đã cung cấp một giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao cho công tác phạt nguội và hiện đại hóa quản lý giao thông đô thị.