Đồ án HTTTQL UEH: Tìm hiểu Hệ Thống Khuyến Nghị trong Thương Mại Điện Tử

Khám phá hệ thống khuyến nghị trong ứng dụng TMĐT tại UEH. Tìm hiểu cách hệ thống gợi ý sản phẩm phù hợp, nâng cao trải nghiệm mua sắm và tăng doanh số.

Trường đại học

Đại học UEH

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án môn học

2021

65
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

BẢNG PHÂN CÔNG CÁC THÀNH VIÊN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỌC PHẦN HTTTQL

1.1. Khái niệm về Hệ thống thông tin quản lý (MIS)

1.2. Mục tiêu của học phần HTTTQL

1.3. Các thành phần của Hệ thống thông tin và vai trò của nó trong tổ chức

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG KHUYẾN NGHỊ VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN

2.1. Giới thiệu hệ thống khuyến nghị (Recommender Systems)

2.2. Các thành phần cơ bản của một Hệ thống khuyến nghị

2.3. Các lĩnh vực ứng dụng chính của Hệ thống khuyến nghị

2.4. Các phương pháp khuyến nghị

2.5. Các bước xây dựng một hệ thống khuyến nghị

3. CHƯƠNG 3: CÁC PHƯƠNG PHÁP KHUYẾN NGHỊ

3.1. Hệ thống khuyến nghị cá nhân hóa

3.2. Hệ thống khuyến nghị không cá nhân hóa

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG HỆ THỐNG KHUYẾN NGHỊ TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

4.1. Giới thiệu hệ thống gợi ý trong thương mại điện tử

4.2. Xây dựng hệ thống gợi ý sản phẩm

4.3. Hình thức gợi ý sản phẩm

4.4. Ứng dụng hệ thống gợi ý sản phẩm trong thương mại điện tử

5. CHƯƠNG 5: ĐÁNH GIÁ TÍNH HIỆU QUẢ CỦA HỆ THỐNG KHUYẾN NGHỊ TRONG GỢI Ý SẢN PHẨM

5.1. Xu hướng khách hàng trong xã hội hiện đại

5.2. Vấn đề đặt ra

5.3. Hệ thống khuyến nghị - một giải pháp hoàn hảo

5.4. Sự phổ biến của hệ thống khuyến nghị và những số liệu tích cực

5.5. Những thuận lợi và bất cập khi áp dụng hệ thống khuyến nghị trong gợi ý sản phẩm

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Khuyến Nghị Trong TMĐT UEH 2024

Trong bối cảnh thương mại điện tử (TMĐT) bùng nổ, các hệ thống khuyến nghị (HTKN) đóng vai trò then chốt trong việc cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. Chúng giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm sản phẩm phù hợp giữa hàng triệu lựa chọn, đồng thời tăng doanh thu cho doanh nghiệp. Đại học UEH đã có những nghiên cứu sâu sắc về ứng dụng của HTKN trong TMĐT. Theo báo cáo của nhóm nghiên cứu UEH, 'HTKN hỗ trợ người dùng đưa ra quyết định mà không phải trải qua quá trình tìm kiếm phức tạp'. HTKN không chỉ đơn thuần là gợi ý sản phẩm, mà còn là một hệ thống thông minh, thu thập và phân tích thông tin về sản phẩm và khách hàng để dự đoán mức độ quan tâm của họ. Các công ty TMĐT lớn như Amazon, eBay đã tích hợp HTKN và đạt được kết quả kinh doanh ấn tượng. Tuy nhiên, việc áp dụng HTKN tại các doanh nghiệp TMĐT ở Việt Nam vẫn còn hạn chế. Hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai và quản lý HTKN.

1.1. Khái Niệm và Tầm Quan Trọng của Hệ Thống Khuyến Nghị

Hệ thống khuyến nghị (HTKN) là công cụ hỗ trợ người dùng đưa ra quyết định mua sắm trực tuyến một cách nhanh chóng và hiệu quả. Thay vì phải duyệt qua hàng ngàn sản phẩm, HTKN sẽ gợi ý những sản phẩm phù hợp với sở thích và nhu cầu của từng người dùng. Hệ thống này dựa trên việc phân tích dữ liệu về lịch sử mua hàng, đánh giá sản phẩm, hành vi duyệt web và nhiều yếu tố khác. Tầm quan trọng của HTKN ngày càng được khẳng định trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của thị trường TMĐT. Một HTKN hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp tăng doanh thu, cải thiện trải nghiệm khách hàng và xây dựng lòng trung thành. Hơn nữa, HTKN còn giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng của mình, từ đó đưa ra các chiến lược marketing và bán hàng phù hợp.

1.2. Hệ Thống Thông Tin Quản Lý HTTTQL Hỗ Trợ HTKN Như Thế Nào

Hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu và cơ sở hạ tầng cho HTKN. HTTTQL thu thập, lưu trữ và quản lý các thông tin liên quan đến sản phẩm, khách hàng, giao dịch và các hoạt động khác của doanh nghiệp. Dữ liệu này là nền tảng để HTKN phân tích và đưa ra các gợi ý chính xác. Ngoài ra, HTTTQL còn cung cấp các công cụ và nền tảng để triển khai và quản lý HTKN. Ví dụ, HTTTQL có thể giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả của HTKN, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng và tối ưu hóa các thuật toán khuyến nghị. Một HTTTQL mạnh mẽ và linh hoạt là điều kiện tiên quyết để xây dựng và vận hành một HTKN thành công.

II. Các Phương Pháp Khuyến Nghị Ưu Việt Trong TMĐT UEH

Các phương pháp khuyến nghị được chia thành hai nhóm chính: cá nhân hóa và không cá nhân hóa. Trong nhóm cá nhân hóa, có ba phương pháp chính: lọc cộng tác (collaborative filtering), lọc dựa trên nội dung (content-based filtering), và hệ thống khuyến nghị lai (hybrid filtering). Phương pháp lọc cộng tác dựa trên hành vi của những người dùng khác có sở thích tương tự. Phương pháp lọc dựa trên nội dung phân tích các đặc điểm của sản phẩm mà người dùng đã thích trong quá khứ. Hệ thống khuyến nghị lai kết hợp cả hai phương pháp này để đưa ra gợi ý chính xác hơn. Theo nghiên cứu của UEH, việc lựa chọn phương pháp khuyến nghị phù hợp phụ thuộc vào dữ liệu có sẵn và mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Các Semantic LSI keywords như 'gợi ý sản phẩm', 'cá nhân hóa trải nghiệm', 'tăng doanh thu TMĐT' rất quan trọng.

2.1. Lọc Cộng Tác Ưu Điểm và Nhược Điểm Thực Tế

Lọc cộng tác (Collaborative Filtering) là phương pháp phổ biến nhất, dựa trên việc thu thập và phân tích một lượng lớn thông tin về hành vi, hoạt động hoặc sở thích của người dùng và dự đoán những gì người dùng sẽ thích dựa trên sự giống nhau giữa người dùng và những người dùng khác. Ưu điểm của phương pháp này là có thể dự đoán được sở thích và nhu cầu của người dùng đối với sản phẩm để đề xuất cho từng đối từng khách hàng mà không cần phải hiểu sản phẩm đó. Hệ thống khuyến nghị theo phương pháp lọc cộng tác rất đa dạng và có thể áp dụng lên nhiều hệ thống khác nhau như âm nhạc, hình ảnh. Tuy nhiên, nếu khách hàng không có lịch sử tương tác về các sản phẩm thì hệ thống sẽ không thể gợi ý được. Hơn nữa, nếu lượng sản phẩm nhiều nhưng lượng khách hàng đánh giá ít thì phương pháp này chưa hiệu quả.

2.2. Lọc Dựa Trên Nội Dung Giải Pháp Cho Sản Phẩm Mới

Lọc dựa trên nội dung (Content-Based Filtering) là kỹ thuật dựa trên cơ sở dữ liệu về các mặt hàng mà người dùng đã thích, quan tâm trong quá khứ để tính toán, so sánh mức độ tương tự với các mặt hàng trong hệ thống. Khi đó, hệ thống sẽ đề xuất cho người dùng những sản phẩm tương tự mà khách hàng đã thích, quan tâm, xem hay mua trước đó. Phương pháp này sẽ quan tâm đến hai yếu tố là tính năng của sản phẩm và sở thích riêng của người dùng. Ưu điểm là không yêu cầu lượng thông tin rất lớn mới cho ra gợi ý chính xác được. Khi có các mặt hàng mới, chúng có thể sẽ được gợi ý ngay dựa trên các thuộc tính, tính năng có sẵn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, hệ thống gợi ý cho người dùng những gợi ý có độ tương tự nhau gần như tuyệt đối, tức là chúng gần giống i hệt nhau trên cùng một mục.

2.3. Hệ Thống Khuyến Nghị Lai Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Hệ thống khuyến nghị lai (Hybrid Recommender Systems) là sự kết hợp của các kỹ thuật là lọc cộng tác và dựa theo nội dung. Lúc này, hệ thống sẽ sử dụng các ưu điểm của hai kỹ thuật để hạn chế nhược điểm của từng phương pháp trên. Phương pháp lọc cộng tác có vấn đề của phương pháp này là các mặt hàng mới sẽ không được hệ thống đề xuất nhưng phương pháp dựa trên nội dung lại xử lý được vấn đề này. Ví dụ: Trang web Netflix sẽ gợi ý cho người dùng bằng cách là hệ thống này sẽ so sánh 2 yếu tố: thói quen xem phim và tìm kiếm của những người sử dụng tương tự (lọc cộng tác) và đưa ra các bộ phim có chung đặc điểm với những bộ mà người dùng quan tâm và xếp hạng cao (lọc dựa trên nội dung). Phương pháp lai giữa lọc cộng tác và lọc dựa trên nội dung sẽ đạt được hiệu suất cao hơn so với từng kỹ thuật riêng lẻ.

III. Ứng Dụng Hệ Thống Gợi Ý Sản Phẩm Trong TMĐT UEH

Hệ thống gợi ý sản phẩm trong TMĐT giúp người dùng tìm thấy các sản phẩm mà họ mong đợi. Về khái niệm, hệ thống gợi ý trong thương mại điện tử là một hệ thống sử dụng một loạt các thuật toán, phân tích dữ liệu và thậm chí cả Trí tuệ nhân tạo (AI) để đưa ra các đề xuất sản phẩm trực tuyến. Hệ thống gợi ý sản phẩm được sử dụng để dự đoán xếp hạng hoặc sự ưa thích mà một người dùng sẽ dành cho một sản phẩm. Sau đó, nó sẽ tự động cung cấp những đề xuất, hiển thị hàng hóa mà người dùng có thể sẽ mua. Hệ thống còn có khả năng tự tìm kiếm và gợi ý những sản phẩm mà người dùng có thể rất thích nhưng họ thậm chí còn chưa nghĩ đến hay chưa biết đến nó trong thời điểm hiện tại. Semantic LSI keywords như 'gợi ý sản phẩm', 'tăng doanh thu TMĐT', 'cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm' rất quan trọng.

3.1. Vai Trò và Lợi Ích Của Hệ Thống Gợi Ý Sản Phẩm

Trong các cửa hàng vật lý, thông thường nhân viên sẽ là người chịu trách nhiệm cho việc hỗ trợ tìm kiếm, tư vấn và gợi ý thêm sản phẩm cho khách hàng. Tuy nhiên, với thương mại điện tử, nơi người mua và người bán không gặp gỡ trực tiếp mà giao dịch với nhau trên trang web thì các doanh nghiệp không thể có một người quản lý bán hàng để hỗ trợ tất cả khách hàng từng bước trong hành trình mua sắm của họ. Vì vậy, một trợ lý bán hàng tự động am hiểu khách hàng để tư vấn thông minh, thân thiện trong các website bán hàng là vô cùng quan trọng. Trong các cửa hàng trực tuyến, vai trò này được thực hiện bằng việc tích hợp các kỹ thuật gợi ý hay các thuật toán AI nhằm tạo ra các hệ thống đề xuất sản phẩm cho từng khách hàng. Hệ thống gợi ý như một chuyên gia tư vấn, dự đoán thông minh sở thích của khách hàng và cung cấp những sản phẩm mà họ thực sự quan tâm.

3.2. Quy Trình Hoạt Động Của Hệ Thống Gợi Ý Sản Phẩm TMĐT

Nhìn chung, tất cả các hệ thống khuyến nghị đều trải qua 4 giai đoạn chính: Thu thập dữ liệu, Lưu trữ dữ liệu, Xử lý dữ liệu, Lọc dữ liệu. Trong đó thu thập dữ liệu là bước cần thiết đầu tiên để cơ chế khuyến nghị hoạt động vì chúng là nền tảng của mọi thứ. Những dữ liệu cần thu thập này là các hành vi, giao dịch trong lịch sử mà người dùng đã tương tác với hệ thống trên các trang thương mại điện tử. Các dữ liệu có thể là dữ liệu ẩn hoặc dữ liệu rõ ràng. Lưu trữ dữ liệu là bước cần thiết để dữ liệu không bị mất. Có thể lưu trữ dữ liệu theo nhiều cách khác nhau và điều quan trọng là phải lưu trữ chúng một cách có tổ chức, có cấu trúc và theo yêu cầu của hệ thống và độ lớn của dữ liệu.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Hệ Thống Khuyến Nghị Case Study UEH

Hệ thống khuyến nghị mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và người dùng. Doanh nghiệp có thể tăng doanh thu, cải thiện trải nghiệm khách hàng và xây dựng lòng trung thành. Người dùng có thể tìm kiếm sản phẩm mong muốn một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các doanh nghiệp có áp dụng HTKN đều mang về những kết quả khả quan với doanh thu tăng 5-15%. Các doanh nghiệp lớn như Amazon có thể đầu tư để tự xây dựng và triển khai những hệ thống gợi ý theo công nghệ hiện đại Học máy (Machine Learning) thì các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng có thể tích hợp các giải pháp gợi ý và cá nhân hóa với chi phí vừa phải nhờ vào sự hỗ trợ các công ty cung cấp giải pháp gợi ý.

4.1. Phân Tích Số Liệu Thực Tế Về Tăng Trưởng Doanh Thu TMĐT

Các doanh nghiệp có áp dụng HTKN đều mang về những kết quả khả quan với doanh thu tăng 5-15%. Ví dụ cụ thể là trang thương mại điện tử Tiki đã áp dụng công nghệ Học máy (Machine Learning) trong việc cá nhân hóa trải nghiệm người dùng và điều này đã mang lại những kết quả khả quan. Với Tiki, họ quyết định sử dụng dịch vụ về kỹ thuật gợi ý của bên thứ ba là Gravity R&D - công ty hàng đầu thế giới về cung cấp giải pháp gợi ý. Mục tiêu chính của các giải pháp gợi ý do Gravity cung cấp là dự đoán và hiển thị chính xác những sản phẩm mà khách hàng mong muốn nhằm tiết kiệm thời gian tìm kiếm và nâng cao trải nghiệm mua sắm trên nhiều nền tảng của doanh nghiệp như website, email hay các ứng dụng trên điện thoại.

4.2. So Sánh Các HTKN Trước và Sau Khi Triển Khai tại UEH

Chưa có thông tin cụ thể về việc triển khai HTKN trong trường đại học UEH, thông tin này cần được bổ sung nếu có sẵn. Tuy nhiên, có thể so sánh các hệ thống gợi ý sản phẩm nói chung bằng cách liệt kê những ưu điểm và nhược điểm của các hệ thống khuyến nghị khác nhau trước khi triển khai, và sau đó đối chiếu với số liệu thực tế sau khi đã áp dụng hệ thống đó, từ đó rút ra được những bài học kinh nghiệm cũng như đưa ra những đánh giá khách quan nhất.

V. Thuận Lợi và Bất Cập Áp Dụng HTKN Trong TMĐT UEH

Việc áp dụng HTKN trong gợi ý sản phẩm có những thuận lợi và bất cập riêng. Ví dụ, HTKN có thể đề xuất các sản phẩm không chính xác và làm người dùng cảm thấy khó chịu. Tuy nhiên, nếu nó đề xuất một mặt hàng thích hợp sẽ tạo nên một tình huống đôi bên cùng có lợi khi khách hàng tìm thấy một sản phẩm cần thiết và cửa hàng thì tăng doanh thu. Cần có sự đánh giá và điều chỉnh liên tục để HTKN đạt hiệu quả cao nhất. Semantic LSI keywords như 'hiệu quả HTKN', 'đánh giá HTKN', 'tối ưu hóa HTKN' rất quan trọng.

5.1. Ưu Điểm Của HTKN Trong Gợi Ý Sản Phẩm Thực Tế

Ưu điểm vượt trội của hệ thống khuyến nghị là khả năng học hỏi và thích nghi liên tục. Các hệ thống này liên tục phân tích dữ liệu mới, điều chỉnh thuật toán và cải thiện độ chính xác của các đề xuất. Điều này cho phép doanh nghiệp tạo ra trải nghiệm mua sắm ngày càng cá nhân hóa và hấp dẫn hơn cho khách hàng. Hơn nữa, hệ thống khuyến nghị còn có thể giúp doanh nghiệp khám phá các xu hướng mới, xác định các sản phẩm tiềm năng và tối ưu hóa các chiến lược marketing.

5.2. Thách Thức Khi Triển Khai HTKN và Cách Vượt Qua

Việc triển khai HTKN cũng đặt ra một số thách thức cho doanh nghiệp. Một trong những thách thức lớn nhất là thu thập và quản lý dữ liệu. HTKN cần một lượng lớn dữ liệu để hoạt động hiệu quả, và doanh nghiệp cần đảm bảo rằng dữ liệu này được thu thập, lưu trữ và xử lý một cách an toàn và bảo mật. Một thách thức khác là lựa chọn thuật toán khuyến nghị phù hợp. Có rất nhiều thuật toán khác nhau, và doanh nghiệp cần phải thử nghiệm và đánh giá các thuật toán khác nhau để tìm ra thuật toán phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

VI. Tương Lai Hệ Thống Khuyến Nghị TMĐT UEH và Phát Triển

Dự đoán trong tương lai, HTKN sẽ ngày càng thông minh và cá nhân hóa hơn. Các thuật toán sẽ được cải tiến để hiểu rõ hơn về sở thích và nhu cầu của từng người dùng. HTKN sẽ không chỉ gợi ý sản phẩm, mà còn cung cấp các thông tin hữu ích khác như đánh giá sản phẩm, so sánh giá cả và hướng dẫn sử dụng. UEH có thể đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và phát triển các HTKN tiên tiến. Semantic LSI keywords như 'tương lai HTKN', 'phát triển HTKN', 'nghiên cứu HTKN' rất quan trọng.

6.1. Các Xu Hướng Phát Triển Mới Của HTKN Trong TMĐT

Một trong những xu hướng phát triển quan trọng nhất của HTKN là sự tích hợp của Trí tuệ nhân tạo (AI). AI có thể giúp HTKN hiểu rõ hơn về sở thích và nhu cầu của người dùng, đưa ra các gợi ý chính xác hơn và tự động điều chỉnh các thuật toán khuyến nghị. Ngoài ra, AI còn có thể giúp HTKN phát hiện các xu hướng mới và đưa ra các gợi ý sáng tạo. Một xu hướng phát triển khác là sự cá nhân hóa ở mức độ cao hơn. HTKN sẽ không chỉ gợi ý sản phẩm, mà còn cung cấp các thông tin hữu ích khác như đánh giá sản phẩm, so sánh giá cả và hướng dẫn sử dụng. HTKN sẽ trở thành một trợ lý mua sắm cá nhân, giúp người dùng đưa ra các quyết định mua sắm thông minh.

6.2. Hướng Phát Triển HTKN TMĐT Cần Tập Trung Vào Đâu

Hướng phát triển HTKN cần tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các thuật toán mới, thu thập và quản lý dữ liệu hiệu quả, và bảo vệ quyền riêng tư của người dùng. Ngoài ra, cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp và chính phủ để tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của HTKN. Đặc biệt, việc đảm bảo tính minh bạch và công bằng của HTKN là rất quan trọng. Người dùng cần hiểu rõ cách HTKN hoạt động và có quyền kiểm soát dữ liệu của mình. Điều này sẽ giúp xây dựng lòng tin và sự hài lòng của người dùng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỌC PHẦN HTTTQL 1.1 Khái niệm về Hệ thống thông tin quản lý (MIS) Hệ thống thông tin quản lý (MIS - Management Information System) là hệ thống ứng dụng công nghệ nhằm giải quyết các vấn đề trong kinh doanh. Đối tượng sử dụng MIS khá đa dạng, từ người công nhân phân xưởng đến người quản lý cấp cao. Họ áp dụng hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) vào công việc để hệ thống hóa quy trình làm việc, phân tích, đánh giá và trao đổi những thông tin chính xác, đem lại hiệu quả và năng suất cao nhất. Học phần Hệ thống thông tin quản lý cung cấp cho sinh viên tri thức về tham gia phân tích, thiết kế, phát triển và quản lý HTTT trong doanh nghiệp.

Đồng thời giúp sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của các HTTT quản lý trong hoạt động sản xuất kinh doanh bằng cách hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra những quyết định hiệu quả mang tầm chiến lược, tạo ra lợi thế cạnh tranh của mình.2 Mục tiêu của học phần HTTTQL Học phần HTTTQL cung cấp tri thức thực tiễn giúp sinh viên: ● Hiểu và mô tả các khái niệm và thuật ngữ cơ bản liên quan đến HTTT và các công nghệ liên quan. ● Nhận thức vai trò chiến lược của HTTTQL trong hoạt động sản xuất kinh doanh ● Hỗ trợ ra quyết định và tạo lợi thế cạnh tranh đối với tổ chức ● Hiểu cơ sở hạ tầng của hệ thống thông tin ● Nhận thức được vai trò của hoạt động quản trị và quản trị HTTT ● Xác định các tác động xã hội, luật pháp và đạo đức của khi sử dụng các hệ thống thông tin hiện đại. 11 Đề tài “Tìm hiểu Hệ thống khuyến nghị (Recommender Systems) ứng dụng trong kinh doanh điện tử” 1.3 Các thành phần của Hệ thống thông tin và vai trò của nó trong tổ chức ❖Một HTTTQL được cấu tạo bởi 5 thành phần chính ● Phần cứng: là công cụ kỹ thuật để xử lý và truyền tải thông tin như cáp mạng, card mạng, wifi,. ● Phần mềm: là những chương trình cho phép phần cứng xử lý dữ liệu để tự động thực hiện các chức năng nhất định hoặc giải quyết các vấn đề nhất định.

● Nguồn nhân lực: là thành phần quyết định của hệ thống thông tin vì con người là chủ thể vận hành và quản lý hệ thống, con người tạo ra và duy trì hệ thống nhằm phục vụ mục đích của chính con người. ● Cơ sở dữ liệu: là tập hợp dữ liệu có tổ chức được lưu trữ trên các thiết bị lưu trữ thứ cấp nhằm đáp ứng nhu cầu trích xuất thông tin của người sử dụng. Dữ liệu là vật trung gian giữa vật chất và con người, chỉ khi có sự tác động của con người thì dữ liệu mới có giá trị và trở thành thông tin hữu ích. ● Hệ thống truyền thông: bao gồm 3 yếu tố: thiết bị truyền dẫn, kênh truyền dẫn và thiết bị truyền dẫn giúp các thành viên tham gia hệ thống trao đổi thông tin với tổ chức.

❖Vai trò của hệ thống thông tin trong tổ chức Hệ thống thông tin quản lý có thể cung cấp cho các công ty các lợi ích sau: ● Hỗ trợ các hoạt động tác nghiệp của tổ chức ● Hỗ trợ hoạt động quản lý của tổ chức ● Hỗ trợ tạo ra các lợi thế cạnh tranh của tổ chức 12 Đề tài “Tìm hiểu Hệ thống khuyến nghị (Recommender Systems) ứng dụng trong kinh doanh điện tử” CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG KHUYẾN NGHỊ VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN 2.1 Giới thiệu hệ thống khuyến nghị (Recommender Systems) Hệ thống khuyến nghị (Recommender Systems): là một hệ thống nhằm hỗ trợ đưa ra quyết định, giúp sàng lọc và đưa ra các thông tin phù hợp, phổ biến với người dùng, cung cấp giải pháp mang tính cá nhân hóa mà không phải trải qua quá trình tìm kiếm phức tạp. Hệ thống sử dụng tri thức về sản phẩm, của chuyên gia hay tri thức học được từ hành vi con người dùng để đưa ra các gợi ý về sản phẩm mà họ thích trong rất nhiều sản phẩm có trong hệ thống. Các loại gợi ý bao gồm: giới thiệu sản phẩm cho người tiêu dùng, cá nhân hóa thông tin sản phẩm, tổng hợp ý kiến ​cộng đồng, cung cấp chia sẻ, phản biện và đánh giá liên quan đến các yêu cầu và mục tiêu của người dùng.1: Sơ đồ tổng quát của một hệ thống khuyến nghị Ví dụ: Amazon.com là một trong những trang TMĐT nổi tiếng nhất, khi người dùng truy cập vào trang sẽ giới thiệu những sản phẩm có triển vọng nhất trong số hàng triệu sản phẩm trong hệ thống. Hệ thống khuyến nghị là một công cụ cung cấp thông tin hữu ích và được cá nhân hóa trên một hệ thống chứa nhiều thông tin.

Hệ thống đề xuất được thiết kế để cung cấp cho người dùng các đề xuất có liên quan, có thể là đề xuất 13 Đề tài “Tìm hiểu Hệ thống khuyến nghị (Recommender Systems) ứng dụng trong kinh doanh điện tử” hiệu quả nhất từ ​thông tin về các mục dữ liệu, hồ sơ người dùng và mối quan hệ giữa các đối tượng này. Cụ thể, hệ thống khuyến nghị có thể được thể hiện trong Hình 2. Nhóm người dùng này có thể là phụ nữ, nam giới hoặc trẻ em. Người dùng có thể mua, xem, chọn, đọc hoặc đánh giá các mục dữ liệu.

“Người dùng” được coi là những người tham gia vào hệ thống hành động trên “các mục dữ liệu”. “Mục dữ liệu” có thể là: quần áo, phim, sách, bài báo, bài hát, CD, trang web, rượu,. Mối quan hệ giữa người dùng và mục dữ liệu có thể là: lượt thích, mối quan hệ mong muốn, mua hàng, đọc,. Khi đó, hệ thống sẽ cung cấp cho người dùng danh sách các mục dữ liệu được đề xuất.

Các mục dữ liệu được đề xuất phải dựa trên các tiêu chuẩn phù hợp với sở thích và thói quen của người dùng. Mục tiêu cuối cùng của hệ thống khuyến nghị là tạo ra một danh sách các mục dữ liệu tiềm năng đáp ứng nhu cầu và mong muốn của người dùng. Hệ thống khuyến nghị sử dụng thông tin của người dùng và chia thành 2 loại: thông tin ẩn và thông tin hiện. Thông tin ẩn bao gồm: các thông tin như thời điểm người mua xem sản phẩm, cách người dùng duyệt qua sản phẩm, quá trình chọn sản phẩm cuối cùng để xem và nguồn trang hiện tại của người dùng.

Bộ sưu tập, nhưng thường có độ ồn cao và không có sự tương tác trực tiếp của người dùng (hệ thống tự động ghi lại lịch sử). Thông tin hiện là: kết quả thu được khi người dùng hiện tại bình luận trực tiếp về sản phẩm, chẳng hạn như lượt thích/không thích, xếp hạng, bình luận, v. Thông tin này thường khó thu thập hơn thông tin ẩn, nhưng chính xác hơn, rất hữu ích cho các đề xuất. Với mục đích chính là hỗ trợ người dùng.

Một hệ thống khuyến nghị sẽ giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm sản phẩm phổ biến, phù hợp với một khả năng truy vấn rộng rãi, đồng thời tiết kiệm rất nhiều thời gian cho người dùng. Ví dụ khi mua hàng online, sẽ có một loạt các danh sách sản phẩm khiến người dùng mất nhiều thời gian để tìm kiếm, lựa chọn và so sánh, nhưng nhờ có hệ thống khuyến nghị thì sẽ gợi ý cho người 14 Đề tài “Tìm hiểu Hệ thống khuyến nghị (Recommender Systems) ứng dụng trong kinh doanh điện tử” dùng những sản phẩm nổi bật, phổ biến nên số lượng sản phẩm vì thế giảm xuống và dễ dàng mua hơn.2 Các thành phần cơ bản của một Hệ thống khuyến nghị Một hệ thống khuyến nghị bao gồm 3 thành phần cơ bản: ● User: là người sử dụng (người dùng), là đối tượng mà hệ thống khuyến nghị hướng đến. ● Item: là mục tin (các sản phẩm, bài hát, bài báo hay các bộ phim, .), ví dụ như các mặt hàng trên các trang thương mại điện tử, hay các bài hát trong bảng xếp hạng âm nhạc, … ● Feedback: là phản hồi, là các phê bình, đánh giá, bình luận của người dùng về sản phẩm từ đó cho hệ thống có được những cơ sở, thông tin để đưa ra gợi ý.3 Các lĩnh vực ứng dụng chính của Hệ thống khuyến nghị Ngày nay, với sự phát triển triển của công nghệ thì hệ thống khuyến nghị ngày càng phổ biến ở rất nhiều lĩnh vực đời sống bởi công dụng, lợi ích mà nó mang lại. Một số lĩnh vực ví dụ điển hình của hệ thống khuyến nghị trong đời sống: ● Trong TMĐT: Recommender Systems hỗ trợ việc buôn bán trực tuyến gợi ý sản phẩm: shopee giới thiệu các sản phẩm liên quan cần mua.

● Trong giải trí: các bảng xếp hạng âm nhạc, gợi ý các bộ phim phổ biến, gợi ý kết bạn trên mạng xã hội facebook hay gợi ý người theo dõi trên instagram,. ● Trong giáo dục: danh sách gợi ý nguồn tài liệu học tập, các đầu sách phổ biến cho người đọc.4 Các phương pháp khuyến nghị Bao gồm có 2 nhóm chính: ❖Hệ thống khuyến nghị cá nhân hóa bao gồm: 15 Đề tài “Tìm hiểu Hệ thống khuyến nghị (Recommender Systems) ứng dụng trong kinh doanh điện tử” ● Lọc cộng tác (Collaborative filtering): Là phương pháp được sử dụng rộng rãi và thành công nhất trong thực tế, lọc công tác dựa trên việc thu thập và phân tích một lượng lớn thông tin về hành vi, hoạt động hoặc sở thích của người dùng và dự đoán những gì người dùng sẽ thích dựa trên sự giống nhau giữa người dùng và những người dùng khác. ● Lọc dựa trên nội dung (Content-based): Dựa trên mô tả của người dùng về dự án và các tệp cấu hình, thông tin về sở thích của người dùng. ● Hệ thống khuyến nghị lai (Hybrid recommender systems): Đó là một phương pháp đề xuất kết hợp giữa lọc công tác và lọc dựa trên nội dung.

Hệ thống khuyến nghị lai là một phương pháp chính xác hơn so với các phương pháp khác. ❖ Hệ thống khuyến nghị không cá nhân hóa (non-personalization) 2.5 Các bước xây dựng một hệ thống khuyến nghị ● Thu thập dữ liệu Nếu chúng ta chỉ quan tâm đến đánh giá của người dùng với bài viết, thì vấn đề trở nên khá đơn giản, dữ liệu của chúng ta đã có sẵn trong cơ sở dữ liệu. Tuy nhiên, tùy thuộc vào từng vấn đề cụ thể, trường hợp này không phải lúc nào cũng xảy ra. vì vậy trước tiên chúng ta cần có kế hoạch thu thập các chỉ số thể hiện mối tương quan này trước khi muốn xây dựng một hệ thống khuyến nghị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ