Đồ Án Xây Dựng Hệ Thống Hỗ Trợ Khảo Sát Thăm Dò Ý Kiến Sinh Viên - Phạm Đình Long

Hệ thống khảo sát ý kiến sinh viên trực tuyến giúp trường thu thập phản hồi, cải thiện chất lượng đào tạo và nâng cao trải nghiệm học tập.

Trường đại học

Đại học Dân lập Hải Phòng

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài tốt nghiệp

2009

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG HỆ THỐNG

1.1. Giới thiệu chung trƣờng Đại học Dân lập Hải Phòng

1.2. Hệ thống đào tạo

1.3. Mô tả bài toán nghiệp vụ

1.4. Các hồ sơ dữ liệu

1.4.1. Phiếu thăm dò

1.4.2. Sổ báo cáo kết quả thăm dò

1.5. Đánh giá hiện trạng hệ thống

1.6. Giải pháp đề xuất

2. CHƢƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

2.1. Mô hình nghiệp vụ

2.1.1. Biểu đồ ngữ cảnh

2.1.2. Sơ đồ phân rã chức năng

2.1.3. Mô tả chi tiết các chức năng

2.1.4. Danh sách hồ sơ tài liệu sử dụng

2.1.5. Ma trận thực thể chức năng

2.2. Sơ đồ luồng dữ liệu

2.2.1. Sơ đồ luồng dữ liệu mức 0

2.2.2. Sơ đồ luồng dữ liệu mức 1

2.3. Thiết kế cơ sở dữ liệu

2.3.1. Xây dựng mô hình ER

2.3.2. Thiết kế mô hình dữ liệu logic

2.3.3. Thiết kế mô hình dữ liệu vật lí

3. CHƢƠNG 3: XÂY DỰNG VÀ TRIỂN KHAI ỨNG DỤNG

3.1. Lựa chọn công cụ phát triển

3.2. Tìm hiểu về ASP

3.3. Lựa chọn công cụ quản trị cơ sở dữ liệu

3.4. Tổng quan về phƣơng thức truy nhập dữ liệu ADO và OLE DB

3.5. Kết quả thử nghiệm

3.5.1. Giao diện chƣơng trình

3.5.2. Giao diện khảo sát

3.5.3. Kết quả thống kê

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Khảo Sát Ý Kiến Sinh Viên Trực Tuyến

Khảo sát trực tuyến đang dần thay thế các phương pháp khảo sát truyền thống tại Việt Nam. So với khảo sát truyền thống, khảo sát trực tuyến mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Chi phí thực hiện khảo sát trực tuyến thường thấp hơn nhiều, ước tính chỉ bằng 1/3 so với khảo sát truyền thống. Phạm vi khảo sát cũng rộng hơn, nhờ Internet, khảo sát có thể tiếp cận mọi người dùng Internet ở bất kỳ đâu trong nước. Thời gian khảo sát cũng nhanh hơn đáng kể. Kỹ thuật thiết kế câu hỏi động (hình ảnh, âm thanh, video) tạo sự hấp dẫn và tiện lợi cho người tham gia. Khảo sát trực tuyến đặc biệt hữu ích cho những đối tượng bận rộn, cho phép họ tham gia khảo sát bất cứ lúc nào và ở bất kỳ đâu. Với những ưu thế này, khảo sát trực tuyến là công cụ đắc lực cho các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân có nhu cầu tạo khảo sát, bình chọn, bỏ phiếu. Kết quả thu thập được phân tích và hiển thị ngay lập tức dưới nhiều dạng biểu mẫu và đồ thị phong phú. Theo tài liệu gốc, chi phí cho một khảo sát trực tuyến chỉ bằng 1/3 so với khảo sát truyền thống.

1.1. Lợi ích của khảo sát ý kiến sinh viên trực tuyến

Khảo sát ý kiến sinh viên trực tuyến mang lại nhiều lợi ích cho cả nhà trường và sinh viên. Đối với nhà trường, hệ thống này giúp thu thập thông tin phản hồi một cách nhanh chóng và hiệu quả, từ đó có thể cải thiện chất lượng đào tạo. Thông tin thu thập được có thể được sử dụng để đánh giá phương pháp giảng dạy của giảng viên, nội dung chương trình học, và các dịch vụ hỗ trợ sinh viên khác. Đối với sinh viên, hệ thống này cung cấp một kênh thông tin phản hồi ẩn danh và thuận tiện, cho phép họ bày tỏ ý kiến một cách dễ dàng và thẳng thắn. Điều này giúp sinh viên cảm thấy được lắng nghe và tham gia vào quá trình cải thiện chất lượng đào tạo của nhà trường. Hệ thống khảo sát trực tuyến cũng giúp nhà trường tiết kiệm chi phí và thời gian so với các phương pháp khảo sát truyền thống.

1.2. Các tính năng chính của hệ thống khảo sát trực tuyến

Một hệ thống khảo sát trực tuyến hiệu quả cần có các tính năng sau: Khả năng tạo và quản lý khảo sát dễ dàng, bao gồm các loại câu hỏi khác nhau (trắc nghiệm, tự luận, thang đo…), khả năng tùy chỉnh giao diện, và khả năng phân phối khảo sát đến đối tượng mục tiêu. Khả năng thu thập và lưu trữ dữ liệu một cách an toàn và bảo mật. Khả năng phân tích và báo cáo dữ liệu, bao gồm các công cụ thống kê, biểu đồ, và khả năng xuất dữ liệu ra các định dạng khác nhau. Khả năng tích hợp với các hệ thống thông tin khác của nhà trường (ví dụ: hệ thống quản lý sinh viên, hệ thống quản lý học tập). Giao diện thân thiện và dễ sử dụng cho cả người tạo khảo sát và người tham gia khảo sát. Khả năng hỗ trợ đa ngôn ngữ (nếu cần thiết).

II. Thách Thức Triển Khai Khảo Sát Ý Kiến Sinh Viên Trực Tuyến

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc triển khai hệ thống khảo sát trực tuyến cũng đối mặt với một số thách thức. Thứ nhất, cần đảm bảo hạ tầng công nghệ thông tin đủ mạnh để hỗ trợ hệ thống, bao gồm máy chủ, đường truyền Internet ổn định và hệ thống bảo mật. Thứ hai, cần đảm bảo tỷ lệ sinh viên tham gia khảo sát cao, điều này đòi hỏi sự quảng bá và khuyến khích tham gia từ phía nhà trường. Thứ ba, cần đảm bảo tính bảo mật và ẩn danh của thông tin phản hồi, để sinh viên cảm thấy an tâm khi bày tỏ ý kiến. Thứ tư, cần có đội ngũ kỹ thuật viên có kinh nghiệm để quản lý và bảo trì hệ thống. Thứ năm, cần có quy trình phân tích và sử dụng thông tin phản hồi hiệu quả, để đảm bảo rằng thông tin thu thập được thực sự được sử dụng để cải thiện chất lượng đào tạo.

2.1. Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư trong khảo sát trực tuyến

Bảo mật và quyền riêng tư là hai yếu tố quan trọng hàng đầu trong bất kỳ hệ thống khảo sát trực tuyến nào. Cần đảm bảo rằng thông tin cá nhân của sinh viên (ví dụ: tên, mã số sinh viên) được bảo vệ và không bị lộ ra ngoài. Đồng thời, cần đảm bảo rằng thông tin phản hồi của sinh viên được giữ kín và không thể bị truy ngược lại người trả lời (tính ẩn danh). Để đảm bảo bảo mật và quyền riêng tư, có thể sử dụng các biện pháp kỹ thuật như mã hóa dữ liệu, sử dụng giao thức HTTPS, và hạn chế quyền truy cập vào dữ liệu. Đồng thời, cần có chính sách rõ ràng về bảo mật và quyền riêng tư, và thông báo cho sinh viên về chính sách này trước khi họ tham gia khảo sát.

2.2. Đảm bảo tỷ lệ tham gia khảo sát cao của sinh viên

Để đảm bảo tỷ lệ tham gia khảo sát cao, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, các khoa, và các bộ phận liên quan. Cần quảng bá rộng rãi về hệ thống khảo sát trực tuyến, nhấn mạnh những lợi ích mà hệ thống mang lại cho cả nhà trường và sinh viên. Cần khuyến khích sinh viên tham gia khảo sát thông qua các hình thức như tặng điểm cộng, bốc thăm trúng thưởng, hoặc công nhận là hoạt động ngoại khóa. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tham gia khảo sát, ví dụ như bố trí các phòng máy tính có kết nối Internet, hoặc cho phép sinh viên tham gia khảo sát trên thiết bị di động của mình. Cần nhắc nhở sinh viên tham gia khảo sát thông qua email, tin nhắn, hoặc thông báo trên website của trường.

2.3. Phân tích và sử dụng hiệu quả dữ liệu khảo sát

Dữ liệu thu thập được từ khảo sát trực tuyến chỉ có giá trị khi được phân tích và sử dụng một cách hiệu quả. Nhà trường cần có quy trình rõ ràng về phân tích dữ liệu, xác định những vấn đề cần giải quyết, và đề xuất các giải pháp cải thiện. Cần sử dụng các công cụ thống kê phù hợp để phân tích dữ liệu, ví dụ như tính toán trung bình, độ lệch chuẩn, tỷ lệ phần trăm, và kiểm định giả thuyết. Cần trình bày dữ liệu một cách trực quan và dễ hiểu, ví dụ như sử dụng biểu đồ, bảng, và đồ thị. Cần chia sẻ kết quả phân tích dữ liệu với các bên liên quan, ví dụ như giảng viên, trưởng khoa, và ban giám hiệu. Cần theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải thiện, và điều chỉnh khi cần thiết.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống Khảo Sát Trực Tuyến Hiệu Quả

Việc xây dựng hệ thống khảo sát trực tuyến hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về công nghệ thông tin và kiến thức về khảo sát và đánh giá giáo dục. Có thể lựa chọn xây dựng hệ thống từ đầu hoặc sử dụng các phần mềm khảo sát trực tuyến có sẵn. Nếu xây dựng từ đầu, cần lựa chọn ngôn ngữ lập trình, cơ sở dữ liệu và framework phù hợp. Nếu sử dụng phần mềm có sẵn, cần lựa chọn phần mềm đáp ứng các yêu cầu về tính năng, bảo mật và khả năng tùy chỉnh. Dù lựa chọn phương pháp nào, cũng cần có quy trình kiểm thử và đánh giá hệ thống kỹ lưỡng trước khi triển khai.

3.1. Lựa chọn công nghệ phù hợp để phát triển hệ thống

Việc lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống khảo sát trực tuyến hiệu quả. Cần xem xét các yếu tố như: Ngôn ngữ lập trình (ví dụ: PHP, Python, Java, .NET), Cơ sở dữ liệu (ví dụ: MySQL, PostgreSQL, MongoDB, SQL Server), Framework (ví dụ: Laravel, Django, Spring Boot, ASP.NET MVC), Nền tảng (ví dụ: web, mobile), Khả năng mở rộng, Bảo mật, Chi phí. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống, kinh nghiệm của đội ngũ phát triển, và ngân sách của dự án.

3.2. Thiết kế giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng

Giao diện người dùng (UI) là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng và tỷ lệ tham gia khảo sát. Cần thiết kế giao diện trực quan, dễ hiểu và dễ sử dụng. Cần sử dụng màu sắc hài hòa, bố cục rõ ràng và font chữ dễ đọc. Cần đảm bảo rằng giao diện tương thích với nhiều loại thiết bị khác nhau (ví dụ: máy tính, điện thoại, máy tính bảng). Cần tuân thủ các nguyên tắc thiết kế UI/UX (User Interface/User Experience) để tạo ra một giao diện thân thiện và hiệu quả.

IV. Ứng Dụng Hệ Thống Khảo Sát Ý Kiến Sinh Viên Tại Đại Học

Hệ thống khảo sát trực tuyến có thể được ứng dụng rộng rãi tại các trường đại học để thu thập thông tin phản hồi từ sinh viên về nhiều khía cạnh khác nhau của quá trình đào tạo. Ví dụ, có thể sử dụng hệ thống để khảo sát ý kiến sinh viên về chất lượng giảng dạy của giảng viên, nội dung chương trình học, các dịch vụ hỗ trợ sinh viên, cơ sở vật chất của trường, và các hoạt động ngoại khóa. Thông tin thu thập được có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng đào tạo, nâng cao trải nghiệm của sinh viên, và đưa ra các quyết định quản lý hiệu quả.

4.1. Đánh giá chất lượng giảng dạy của giảng viên

Hệ thống khảo sát trực tuyến là công cụ hữu ích để đánh giá chất lượng giảng dạy của giảng viên. Có thể sử dụng các câu hỏi trắc nghiệm, thang đo, và câu hỏi tự luận để thu thập ý kiến sinh viên về các khía cạnh như: Phương pháp giảng dạy, Khả năng truyền đạt kiến thức, Khả năng tương tác với sinh viên, Khả năng giải đáp thắc mắc, Mức độ nhiệt tình, Công bằng trong đánh giá, Khả năng sử dụng công nghệ trong giảng dạy. Thông tin thu thập được có thể được sử dụng để cung cấp phản hồi cho giảng viên, giúp họ cải thiện kỹ năng giảng dạy, và đưa ra các quyết định về khen thưởng và kỷ luật.

4.2. Cải thiện nội dung chương trình học

Hệ thống khảo sát trực tuyến có thể được sử dụng để thu thập ý kiến sinh viên về nội dung chương trình học. Có thể sử dụng các câu hỏi để hỏi sinh viên về: Tính phù hợp của nội dung với mục tiêu đào tạo, Tính cập nhật của nội dung, Mức độ khó của nội dung, Tính thực tiễn của nội dung, Tính liên kết giữa các môn học. Thông tin thu thập được có thể được sử dụng để điều chỉnh nội dung chương trình học, đảm bảo rằng chương trình đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động và giúp sinh viên phát triển các kỹ năng cần thiết.

V. Kết Luận và Tương Lai Hệ Thống Khảo Sát Sinh Viên Trực Tuyến

Hệ thống khảo sát trực tuyến ý kiến sinh viên là một công cụ quan trọng để cải thiện chất lượng đào tạo đại học. Tuy nhiên, để hệ thống hoạt động hiệu quả, cần có sự đầu tư về hạ tầng công nghệ, quy trình quản lý và đội ngũ kỹ thuật viên. Trong tương lai, hệ thống khảo sát trực tuyến sẽ ngày càng phát triển với nhiều tính năng mới, giúp thu thập thông tin phản hồi một cách chính xác và hiệu quả hơn. Theo tài liệu gốc, việc xây dựng hệ thống khảo sát trực tuyến thông qua Internet sẽ hỗ trợ khảo sát thăm dò ý kiến sinh viên.

5.1. Xu hướng phát triển của hệ thống khảo sát trực tuyến

Trong tương lai, hệ thống khảo sát trực tuyến sẽ ngày càng phát triển với nhiều xu hướng mới, bao gồm: Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu và đưa ra các gợi ý cải thiện, Tích hợp với các hệ thống khác của trường đại học (ví dụ: hệ thống quản lý sinh viên, hệ thống quản lý học tập), Cá nhân hóa khảo sát cho từng sinh viên dựa trên thông tin cá nhân và lịch sử học tập, Sử dụng các phương pháp thu thập thông tin phản hồi mới (ví dụ: khảo sát bằng video, khảo sát bằng giọng nói), Tăng cường tính bảo mật và quyền riêng tư của dữ liệu.

5.2. Đề xuất để nâng cao hiệu quả hệ thống khảo sát

Để nâng cao hiệu quả của hệ thống khảo sát trực tuyến, có thể thực hiện các đề xuất sau: Tăng cường quảng bá về hệ thống và lợi ích của việc tham gia khảo sát, Khuyến khích sinh viên tham gia khảo sát thông qua các hình thức khen thưởng, Đảm bảo tính ẩn danh và bảo mật của thông tin phản hồi, Cung cấp phản hồi cho sinh viên về kết quả khảo sát và các hành động cải thiện đã được thực hiện, Thường xuyên đánh giá và cải tiến hệ thống để đáp ứng nhu cầu thay đổi của người dùng.

22/09/2025
Đồ án xây dựng hệ thống hỗ trợ khảo sát thăm dò ý kiến sinh viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay tại Việt Nam khảo sát trực tuyến nhƣ một giải pháp công nghệ cao đang dần thay thế khảo sát truyền thống. So với phƣơng pháp khảo sát truyền thống thì khảo sát trực tuyến có nhiều ƣu điểm vƣợt trội sau: Chi phí thấp hơn nhiều lần so với khảo sát truyền thống, ƣớc tính chi phí cho một khảo sát trực tuyến chỉ bằng 1/3 so với phƣơng thức khảo sát truyền thống. Phạm vi khảo sát rộng, với công cụ Internet, các cuộc khảo sát có thể đến mọi ngƣời có sử dụng Internet ở bất kỳ nơi nào trong cả nƣớc. Thời gian khảo sát nhanh hơn rất nhiều lần so với cách khảo sát truyền thống, nên đáp ứng kịp thời nhu cầu thông tin của các tổ chức, doanh nghiệp.

Kỹ thuật thiết kế câu hỏi động (hình ảnh, âm thanh, và video) sẽ là công cụ hết sức hấp dẫn và tiện lợi cho ngƣời tham gia khảo sát. Rất tiện lợi cho ngƣời tham gia khảo sát, do đối tƣợng khảo sát bận rộn, nên thời gian rỗi rất bất thƣờng nên khảo sát trực tuyến là thuận tiện nhất cho họ, vì có thể tham gia khảo sát bất cứ lúc nào rỗi tại bất kỳ nơi nào thuận tiện. Với các thế mạnh trên, khảo sát trực tuyến thực sự là một công cụ rất đắc lực cho các tổ chức, các doanh nghiệp, và tất cả những ngƣời có nhu cầu tạo các cuộc khảo sát, bình chọn, bỏ phiếu. Kết quả thu thập đƣợc phân tích và hiện thị ngay lập tức dƣới nhiều dạng biểu mẫu, đồ thị phong phú.

Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 4. CHƢƠNG 1: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG HỆ THỐNG 1. Giới thiệu chung trƣờng Đại học Dân lập Hải Phòng Trƣờng Đại học Dân lập Hải Phòng đƣợc đặt tại phƣờng Dƣ Hàng Kênh - quận Lê Chân – Thành phố Hải Phòng. Trƣờng thành lập ngày 24/09/1997, từ buổi ban đầu chỉ có 7 cán bộ, giảng viên cơ hữu, toàn bộ khâu giảng dạy phải thuê giảng viên thỉnh giảng , giờ đây nhà trƣờng đã có đội ngũ giảng viên khá hùng hậu cả về số lƣợng và chất lƣợng, với hơn 400 giảng viên, trong đó 82% là Giáo sƣ, Phó giáo sƣ, Tiến sĩ, Thạc sĩ, có năng lựcchuyên môn cao, có kinh nghiệm giảng dạy và tận tâm với sinh viên.

Theo thống kê của Bộ Giáo dục đào tạo, Đại học Dân lập Hải Phòng là một trong 25 trƣờng ĐH dẫn đầu cả nƣớc về tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm phù hợp với ngành nghề đào tạo, tỉ lệ sinh viên có việc làm là 93,46%. Với phƣơng châm “Chất lƣợng đào tạo là sự sống còn của nhà trƣờng”, ngay từ khi thành lập ĐH DL Hải Phòng đã luôn nỗ lực hết mình nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên phát triển một cách toàn diện. Không chỉ chú trọng đầu tƣ xây dựng cơ sở hạ tầng khang trang, hiện đại, nhà trƣờng còn thƣờng xuyên tiến hành khảo sát ý kiến của sinh viên về giảng viên và môn học nhằm có cơ sở nâng cao chất lƣợng dạy và học. Hệ thống đào tạo Đổi mới giáo dục đại học là nhiệm vụ quan trọng để nâng cao trình độ giáo dục đại học Việt Nam lên mức tiên tiến so với khu vực và tiếp cận trình độ tiên tiến trên thế giới.

Một trong những giải pháp đƣợc đặt ra là đổi mới phƣơng pháp và quy trình đào tạo theo hƣớng phát huy tính chủ động của ngƣời học. Đào tạo theo hệ thống tín chỉ với những ƣu điểm của nó đã đƣợc một số nƣớc áp dụng từ lâu và hiện nay đang đƣợc nhiều nƣớc có nền giáo dục đại học tiến bộ áp Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 5. Ở Việt Nam đã có một số trƣờng đại học áp dụng, trong đó có trƣờng Đại học Dân lập Hải Phòng, hiện nay trƣờng đang xây dựng và thực hiện lộ trình chuyển từ đào tạo theo niên chế sang đào tạo theo học chế tín chỉ, tạo điều kiện thuận lợi để ngƣời học chủ động tích lũy kiến thức, dễ dàng chuyển đổi ngành nghề, liên thông, chuyển tiếp lên các cấp học cao hơn cả ở trong nƣớc và ở nƣớc ngoài. Mô tả bài toán nghiệp vụ Sau khi kết thúc kỳ học, Ban khảo thí dựa vào số liệu do phòng đào tạo cung cấp gồm danh sách sinh viên và thời khóa biểu học các lớp để in phiếu thăm dò rồi chuyển đến từng lớp, mỗi sinh viên sẽ đƣợc nhận 1 phiếu gồm có danh sách các môn học, tên giảng viên, cùng với các tiêu chí và mức độ đánh giá: Bốn tiêu chí đánh giá: Tiêu chí 1: Phƣơng pháp giảng dạy và khuyến khích sự chủ động sáng tạo của sinh viên Tiêu chí 2: Nội dung bài giảng: chính xác, khoa học, đúng đề cƣơng Tiêu chí 3: Nhiệt tình và trách nhiệm (điểm danh, kiểm tra định kỳ, công bố điểm quá trình) Tiêu chí 4: Thực hiện quy định lên lớp (đúng giờ, quản lý lớp, ghi ký sổ đầu bài) Dựa trên 5 mức độ đánh giá: Mức độ 1: Hoàn toàn không thỏa mãn/ Không thích Mức độ 2: Chƣa thỏa mãn/ Chƣa thích Mức độ 3: Bình thƣờng Mức độ 4: Thỏa mãn/ Thích Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 6.

Mức độ 5: Rất thỏa mãn/ Rất thích Mỗi sinh viên chỉ đƣợc chọn 1 mức độ đánh giá cho mỗi tiêu chí, và phải hoàn thành đủ 4 tiêu chí cho mỗi giảng viên. Phần cuối của phiếu có mục “Các ý kiến khác” – phần không bắt buộc là chỗ cho sinh viên trình bày các ý kiến đóng góp thêm của mình vào công tác giảng dạy của giảng viên. Sau khi đánh giá xong, Ban khảo thí sẽ nhận lại phiếu đánh giá từ các lớp, loại bỏ các phiếu không hợp lệ. Sau đó sẽ tiến hành thống kê và đƣa ra kết quả thăm dò ý kiến sinh viên về công tác giảng dạy của giảng viên, gồm có: Tỉ lệ sinh viên tham gia thăm dò: + Toàn trƣờng + Từng khóa + Cao đẳng + Liên thông Tỉ lệ sinh viên đánh giá theo từng tiêu chí cho: + Từng khóa + Từng nhóm giảng viên Tỉ lệ sinh viên đánh giá theo mức cho mỗi chỉ tiêu theo: + Từng khóa + Từng nhóm giảng viên + Từng giảng viên Sinh viên đánh giá công tác giảng dạy của giảng viên từ mức độ 3 trở lên thì đƣợc coi là sinh viên đó thỏa mãn với công tác giảng dạy của giảng viên.

Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 7. Các hồ sơ dữ liệu 1.1 Phiếu thăm dò Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 8 .2 Sổ báo cáo kết quả thăm dò Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 9. Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 10. Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 11.

Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 12. Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 13. Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 14. Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 15.

Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 16. Đánh giá hiện trạng hệ thống Từ các mô tả nghiệp vụ trên ta thấy công tác thăm dò ý kiến sinh viên còn nhiều điểm hạn chế: Tốn chi phí cho việc in ấn, phát và thu hồi phiếu thăm dò Tỷ lệ sinh viên không thăm dò và tỷ lệ phiếu không hợp lệ cao Công tác kiểm phiếu thủ công, mất nhiều thời gian, có khả năng gây sai sót. Việc lƣu trữ, tìm kiếm dữ liệu thăm dò khó khăn Không phù hợp với sự phát triển của ngành Công nghệ thông tin hiện nay … Do đó chúng ta cần 1 hệ thống khảo sát mới đáp ứng những yêu cầu sau: Chi phí thấp hơn so với khảo sát truyền thống Tỉ lệ sinh viên thăm dò cao, tỷ lệ phiếu hợp lệ là 100% Có thể tham gia bất cứ lúc nào trong đợt khảo sát, tại bất kỳ nơi nào thuận tiện, thời gian khảo sát nhanh Xem đƣợc kết quả khảo sát ngay lập tức Hỗ trợ nhiều loại báo cáo khác nhau để phân tích kết quả, và dễ dàng đọc hiểu các kết quả này thông qua các biểu đồ Có thể tìm kiếm, so sánh các kết quả khảo sát một cách dễ dàng Đáp ứng đƣợc yêu cầu hiện tại khi nhà trƣờng đang thực hiện lộ trình chuyển từ đào tạo theo niên chế sang đào tạo theo học chế tín chỉ. Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 17.

Giải pháp đề xuất Xây dựng hệ thống khảo sát trực tuyến thông qua Internet để hỗ trợ khảo sát thăm dò ý kiến sinh viên. Hệ thống có thể cập nhật hồ sơ sinh viên, danh sách giảng viên, môn học, các tiêu chí, mức độ đánh giá và lịch học của các lớp để đƣa ra mẫu khảo sát phù hợp. Mỗi sinh viên đƣợc cấp 1 tài khoản gồm có user name là mã sinh viên và password để truy cập vào hệ thống. Đến đợt khảo sát, sinh viên đăng nhập vào hệ thống rồi tiến hành khảo sát, hệ thống sẽ tổng hợp để đƣa ra kết quả thống kê chung và chi tiết cho từng tiêu chí, giảng viên, danh sách sinh viên chƣa tham gia khảo sát.

Các thành phần tham gia hệ thống + Sinh viên + Ban khảo thí Các hoạt động chính của hệ thống + Quản trị hệ thống: Quản lý việc đăng nhập, thay đổi thông tin của ngƣời dùng hệ thống + Khảo sát: Khi đến đợt khảo sát Ban khảo thí cập nhật dữ liệu sinh viên, giảng viên, môn học… vào hệ thống, cho phép sinh viên bắt đầu tham gia khảo sát. Sau đó sinh viên đăng nhập vào hệ thống để tiến hành khảo sát. + Báo cáo kết quả khảo sát: Khi Ban khảo thí đăng nhập vào hệ thống và có yêu cầu thống kê, hệ thống sẽ tự động thống kê đƣa ra kết quả khảo sát. Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 18.

CHƢƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG 2. Mô hình nghiệp vụ 2.1 Biểu đồ ngữ cảnh 0 Thông tin đăng nhập Thông tin đăng nhập Ban khảo thí Thông tin phản hồi Hệ thống Thông tin phản hồi Bảng khảo sát hỗ trợ Thay đổi thông tin Sinh viên Thông tin phản hồi Thông tin khảo sát khảo sát Cập nhật dữ liệu Thay đổi thông tin thăm dò Thông tin phản hồi Thông tin phản hồi ý kiến Yêu cầu thống kê sinh viên Thống kê Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 19 .2 Sơ đồ phân rã chức năng Hệ thống khảo sát thăm dò ý kiến sinh viên 1. Quản trị hệ thống 2.1 Đăng nhập hệ thống 2.1 Cập nhật dữ liệu 3.1 Thống kê toàn trƣờng 1.2 Thay đổi thông tin 2.2 Thống kê theo khóa học 3.3 Thống kê theo nhóm GV 3.4 Thống kê theo bộ môn 3.5 Thống kê SV chƣa thăm dò 3.6 Thống kê ý kiến riêng Sinh viên Phạm Đình Long – CT901 20 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ