Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng tại các thành phố lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, nhu cầu tiêu thụ thực phẩm sạch trở thành một trong những mối quan tâm hàng đầu của người dân. Sau giai đoạn giãn cách xã hội do đại dịch Covid-19 và sự xuất hiện của các biến thể mới như Omicron, tình trạng gián đoạn nguồn cung và gia tăng giá rau củ ngoài thị trường kèm theo nỗi lo ngại về hóa chất bảo quản không rõ nguồn gốc đã thúc đẩy xu hướng tự cung cấp rau sạch tại các hộ gia đình.

Tuy nhiên, việc canh tác nông nghiệp tại các căn hộ chung cư gặp nhiều hạn chế do diện tích chật hẹp. Các giải pháp công nghệ trên thị trường hiện nay bộc lộ các bất cập cụ thể:

  • Các hệ thống Mạng lưới vạn vật (Internet of Things - IoT) ứng dụng trong nông nghiệp chủ yếu được thiết kế cho quy mô trang trại hoặc nhà kính lớn, thiếu các giải pháp tinh gọn, tối ưu chi phí cho quy mô hộ gia đình.
  • Hệ thống thủy canh động đòi hỏi máy bơm vận hành liên tục 24/24 giờ, gây tốn kém điện năng, cấu trúc cồng kềnh và khó lắp đặt trong không gian hẹp.
  • Hệ thống thủy canh tĩnh truyền thống chỉ trang bị van đóng mở cơ học, phụ thuộc hoàn toàn vào thao tác thủ công. Do thiếu kiến thức sinh lý cây trồng và thời gian chăm sóc, người trồng thường xuyên tưới thừa hoặc thiếu nước, hoặc quên cấp nước dẫn đến cây sinh trưởng kém hoặc bị chết.

Từ thực tế đó, đề tài "Xây dựng hệ thống IoT cho cây thuỷ canh tĩnh" do sinh viên Hà Duy Hiếu thực hiện (ngành Kỹ thuật máy tính, chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo và IoT, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Đức Toàn) được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo sát thực trạng và nhu cầu của cư dân đô thị đối với hệ thống trồng rau thủy canh tĩnh có ứng dụng công nghệ IoT.
  2. Phân tích yêu cầu chức năng, yêu cầu phi chức năng và thiết kế hệ thống theo mô hình Client-Server gồm ba khối: cơ sở dữ liệu, phần mềm và khối phần cứng IoT.
  3. Xây dựng thuật toán tính toán lượng nước tiêu hao dựa trên mô hình hồi quy tuyến tính (Linear Regression) kết hợp dữ liệu môi trường và giai đoạn sinh trưởng của rễ cây.
  4. Hiện thực hóa ứng dụng di động cho người dùng, website quản trị cho đơn vị vận hành và chế tạo khối thiết bị nhúng IoT điều khiển van/bơm bán tự động.
  5. Thực nghiệm canh tác rau muống thủy canh để kiểm chứng độ chính xác của cơ chế bơm tự động và khả năng sinh trưởng thực tế của cây.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây trồng thủy canh tĩnh (thực nghiệm cụ thể trên cây rau muống), hệ thống nhúng điều khiển và giám sát môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, khoảng cách mực nước), ứng dụng di động và website quản lý.
  • Phạm vi nghiên cứu: Áp dụng cho các căn hộ chung cư tại khu vực Hà Nội; hệ thống hỗ trợ nhiều người dùng và nhiều thiết bị song song; phạm vi đồ án tập trung vào tính năng giám sát, điều khiển bán tự động và tối ưu chi phí phần cứng, chưa đi sâu vào các giải pháp bảo mật nâng cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án kết hợp nghiên cứu lý thuyết hệ thống nhúng, kỹ thuật phần mềm di động/web và phương pháp thực nghiệm sinh học - thống kê.

1. Khung lý thuyết và mô hình tính toán

  • Kiến trúc phân tầng Client-Server & MVVM (Model-View-ViewModel): Tách biệt rõ ràng giữa tầng dữ liệu (Model), tầng xử lý logic tương tác (ViewModel) và tầng giao diện người dùng (View), ứng dụng kỹ thuật Data Binding để tự động đồng bộ hóa trạng thái dữ liệu lên giao diện.

  • Mô hình hồi quy tuyến tính (Linear Regression): Được sử dụng để xác định các hệ số thực nghiệm nhằm ước lượng tỷ lệ thay đổi lượng nước tiêu hao ($w$) dựa trên sự sai lệch nhiệt độ, độ ẩm môi trường so với mốc chuẩn.

    Công thức xác định tỷ lệ lượng nước thay đổi: $$w = \left(\frac{H_0}{H} \times a + \frac{T_0}{T} \times b\right)$$ Trong đó:

    • $T_0, H_0$: Giá trị nhiệt độ (°C) và độ ẩm không khí (%) trung bình đo trong ngày (lấy mẫu tại các mốc 9h, 15h và 21h).
    • $T, H$: Giá trị nhiệt độ mốc (30°C) và độ ẩm mốc (75%).
    • $a, b$: Các hệ số thực nghiệm tính từ mô hình hồi quy ($a \approx 0$).

    Công thức xác định khoảng cách từ cảm biến siêu âm đến mặt nước ($s$) để kích hoạt ngắt bơm: $$s = s_0 + r - \frac{L_0 \times (1 + w)}{S}$$ Trong đó: $s_0$ là khoảng cách từ cảm biến tới rễ cây, $r$ là chiều dài rễ đo lúc 21h hàng ngày, $L_0$ là lượng nước tiêu hao một ngày tại thời điểm mốc, $S$ là diện tích đáy chậu cây (dài $\times$ rộng).

  • Mô hình lưu lượng bơm: Tính lượng nước bơm trong một chu kỳ đóng/ngắt dựa trên vận tốc dòng chảy danh định và thời gian mở van: $L = v_0 \times t_0$.

2. Phương pháp nghiên cứu thực tế và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp khảo sát xã hội học: Tiến hành 2 đợt khảo sát chọn mẫu thực tế tại Hà Nội với quy mô $N = 100$ hộ dân:
    • Khảo sát 1: 50 căn hộ tại chung cư Đồng Phát (quận Hoàng Mai).
    • Khảo sát 2: 50 hộ gia đình tại phường Quỳnh Lôi (quận Hai Bà Trưng).
  • Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật và sinh học: Triển khai 2 đợt thực nghiệm nuôi trồng rau muống thủy canh tĩnh (quy mô 60 cây/đợt) trong chu kỳ 30-31 ngày nhằm đo đạc tốc độ phát triển rễ, lượng nước tiêu thụ và kiểm thử độ ổn định của cảm biến.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu môi trường thu thập thời gian thực từ cảm biến DHT11 và cảm biến khoảng cách HC-SR04 lưu trữ trực tiếp trên Cloud Firestore của Google Firebase.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa gồm ba khối chính:

Phân hệ (Khối) Công nghệ / Thiết bị sử dụng Vai trò và chức năng chính
Cơ sở dữ liệu Google Cloud Firestore (Firebase) Lưu trữ NoSQL theo cấu trúc Document-Collection; đồng bộ dữ liệu thời gian thực giữa thiết bị IoT, ứng dụng người dùng và web quản trị.
Khối phần mềm Flutter Framework, Dart SDK, Android Studio, Figma Xây dựng giao diện ứng dụng di động đa nền tảng (Android/iOS) và website quản trị viên với độ phân giải chuẩn 1920x1080 (FullHD) theo mô hình MVVM.
Khối IoT (Phần cứng) ESP8266 (Wi-Fi), DHT11, HC-SR04, Cảm biến mực nước, Relay, Van nước thông minh Thu thập nhiệt độ, độ ẩm không khí, khoảng cách mặt nước; điều khiển đóng ngắt bơm tự động/thủ công; phòng chống tràn nước. Lập trình bằng C/C++ trên Arduino IDE.

Kiến trúc phần mềm và lớp dữ liệu

Phần mềm di động tổ chức thành 3 gói module chính:

  • Gói Data: Chứa các lớp thực thể User, Sensor, Time, Waterused, lớp kết nối mạng NetworkProtocol, DataSource và lớp lưu trữ dữ liệu cục bộ DataLocal.
  • Gói Presentation: Chứa StateManagementBase, các giao diện người dùng theo phân hệ (Home, User, Login, Statistical) và thư viện thành phần dùng chung ComponentsView.
  • Gói Utils: Cung cấp các hàm tiện ích xử lý chuỗi, định dạng ngày tháng và hỗ trợ giao tiếp.

Thiết kế cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu gồm hai thực thể chính:

  1. Bảng User: id (String), deviceid (String), userName (String), email (String), password (String), phoneNumber (Int), isAdmin (Boolean), autoTurnOnPump (Boolean).
  2. Bảng Device: id (String), userId (String), timeSensor (DateTime), temperature (Double), humidity (Double), pumpControl (Boolean), startTime (DateTime), endTime (DateTime), waterFull (Double).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu rau sạch tại đô thị sau các đợt dịch Covid-19. Tác giả phân tích rõ sự thiếu hụt của các giải pháp IoT quy mô nhỏ cho hộ gia đình tại chung cư. Từ đó, mục tiêu nghiên cứu được xác định là chế tạo một hệ thống theo dõi và chăm sóc cây thủy canh tĩnh bán tự động với chi phí thấp, giúp người dùng tiết kiệm thời gian, công sức và hạn chế tình trạng tưới sai lệch lượng nước làm chết cây. Kiến trúc giải pháp tổng quan gồm 3 khối: Cơ sở dữ liệu (Firebase), Phần mềm (Flutter/Dart) và Khối IoT (ESP8266, cảm biến, van điện tử).

CHƯƠNG 2. KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU

Chương 2 trình bày chi tiết số liệu từ 2 cuộc khảo sát thị trường trên địa bàn Hà Nội:

  • Tại chung cư Đồng Phát: 47/50 hộ (94%) đang trồng cây/rau; 29 hộ trồng thủy canh và có tới 27/29 hộ (93.1%) quan tâm đến giải pháp IoT.
  • Tại phường Quỳnh Lôi: 37/50 hộ (74%) trồng cây/rau; 8 hộ trồng thủy canh và 3/8 hộ (37.5%) hứng thú với hệ thống.
  • Tổng hợp số liệu: 90.62% nhóm khách hàng tiềm năng sinh sống tại chung cư; 96.67% nằm trong độ tuổi 20-40; đa số mong muốn mức chi phí thiết bị dưới 2.000.000 VNĐ.

Chương này cũng hoàn thiện các biểu đồ use case tổng quan và phân rã cho 3 tác nhân (Quản trị viên, Người dùng, Thiết bị), xây dựng sơ đồ tuần tự thêm thiết bị và bảng đặc tả ca sử dụng UC01: Quản lý thiết bị.

CHƯƠNG 3. CÁC CÔNG NGHỆ SỬ DỤNG

Chương 3 luận giải cơ sở lựa chọn công nghệ cho toàn bộ hệ thống:

  • Cơ sở dữ liệu: Cloud Firestore cung cấp khả năng đồng bộ thời gian thực, lưu trữ phi quan hệ theo Document-Collection, miễn phí và hỗ trợ offline data.
  • Công cụ và nền tảng phát triển phần mềm: Figma dùng để dựng UI/UX đa kích thước; Flutter và ngôn ngữ Dart cho phép biên dịch mã nguồn đa nền tảng (Web, Android, iOS) với hiệu năng cao, hỗ trợ Hot Reload và Material Design; Android Studio là môi trường lập trình tích hợp chính; mô hình MVVM đảm bảo phân tách rõ Presentation Logic và Data Binding.
  • Phần cứng và nhúng: Ngôn ngữ C/C++ chạy trên Arduino IDE tối ưu tài nguyên cho vi điều khiển ESP8266; cảm biến DHT11 (nhiệt độ, độ ẩm); cảm biến siêu âm HC-SR04; relay đóng cắt nguồn và van nước thông minh.

CHƯƠNG 4. THIẾT KẾ, THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNG GIÁ

Chương 4 mô tả chi tiết thiết kế kỹ thuật từ sơ đồ gói, cấu trúc lớp (HomeViewModel, Sensor, ChartData, TimeWater), thiết kế bảng dữ liệu User và Device trên Cloud Firestore, đến thiết kế giao diện ứng dụng di động (đăng nhập, trang chủ, thống kê nhiệt ẩm/lượng nước, trang cá nhân) và website quản trị.

Về thuật toán khối IoT, tác giả xây dựng công thức tính toán lượng nước bơm bổ sung dựa trên mô hình hồi quy tuyến tính từ độ ẩm, nhiệt độ và chiều dài rễ. Hệ thống vận hành theo nguyên lý bán tự động: người dùng cấp nguồn nước đầu vào, vi điều khiển tự động tính toán nhu cầu nước hao hụt trong ngày và điều khiển bơm đóng ngắt chính xác. Quá trình kiểm thử và thực nghiệm nông học được ghi nhận chi tiết qua các mốc sinh trưởng của cây rau muống tại các ngày thứ 6, 10, 17, 24 và 31.

CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Chương 5 đánh giá toàn diện mức độ hoàn thành mục tiêu đồ án, xác nhận hệ thống phần cứng và phần mềm hoạt động đồng bộ, đáp ứng tốt việc giám sát và tưới tiêu bán tự động cho cây thủy canh tĩnh. Đồng thời, tác giả vạch ra các định hướng hoàn thiện trong tương lai nhằm nâng cao mức độ tự động hóa và độ tin cậy của thiết bị.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm

  • Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống 3 phân hệ: Đã thiết kế và lập trình thành công ứng dụng di động (Flutter), website quản trị người dùng/thiết bị và mạch phần cứng nhúng tích hợp Wi-Fi (ESP8266) giao tiếp thời gian thực qua Cloud Firestore.
  • Thực nghiệm sinh trưởng cây trồng: Kiểm chứng thành công chu kỳ sinh trưởng của cây rau muống thủy canh qua 2 đợt nuôi trồng (60 cây/đợt) trong 31 ngày. Hệ thống tự động ghi nhận và hiển thị trực quan các mốc phát triển rễ và mức tiêu thụ nước tại ngày 6, 10, 17, 24 và 31.
  • Vận hành cơ chế bơm bán tự động: Tích hợp thành công công thức hồi quy điều khiển van bơm theo sai lệch nhiệt độ/độ ẩm trung bình ngày và chiều dài rễ, kết hợp cơ chế ngắt chống tràn bằng cảm biến tiếp điểm.

2. Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất mô hình thủy canh tĩnh ứng dụng IoT giá rẻ (< 2 triệu đồng) thay thế cho hệ thống thủy canh động tốn điện hoặc thủy canh tĩnh thủ công dễ gây chết cây do quên tưới.
  • Sử dụng kiến trúc MVVM kết hợp Flutter để rút ngắn thời gian phát triển và đồng bộ giao diện trên cả môi trường web và thiết bị di động.

3. Đóng góp khoa học và thực tiễn của đồ án

  • Khảo sát và định lượng cụ thể nhu cầu ứng dụng IoT nông nghiệp đô thị tại địa bàn Hà Nội với tỷ lệ khách hàng tiềm năng tại chung cư đạt 90.62%.
  • Đưa ra giải pháp đo đạc và công thức thực nghiệm kết hợp hồi quy tuyến tính để tự động hóa việc tính toán lượng nước bù hao hụt hàng ngày dựa trên các tham số vi khí hậu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Hệ thống mới dừng lại ở mức độ bán tự động: người dùng vẫn phải chuẩn bị và duy trì nguồn nước cấp đầu vào cho bình chứa.
  • Phạm vi đồ án chưa chú trọng đầu tư sâu vào các giao thức bảo mật thông tin tài khoản và an toàn truyền thông giữa vi điều khiển với máy chủ đám mây.
  • Cảm biến môi trường sử dụng loại phổ thông (DHT11, HC-SR04), độ bền và độ chính xác trong môi trường độ ẩm cao dài ngày cần được kiểm chứng thêm.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu cơ chế tự động hòa trộn dung dịch dinh dưỡng thủy canh (tự động đo và điều chỉnh nồng độ TDS/EC và pH) thay vì chỉ cấp nước thông thường.
  • Nâng cấp các thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI/Computer Vision) để nhận diện sâu bệnh hoặc trạng thái thiếu chất qua hình ảnh lá cây.
  • Tăng cường các giải pháp mã hóa dữ liệu, phân quyền bảo mật nhiều lớp cho hệ thống IoT và tài khoản người dùng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật máy tính, Công nghệ thông tin, Hệ thống nhúng & IoT: Tham khảo cách tổ chức kiến trúc phần mềm di động theo mô hình MVVM với Flutter, cách tích hợp Cloud Firestore và kỹ thuật kết nối phần cứng ESP8266 qua mạng không dây.
  • Người nghiên cứu và phát triển nông nghiệp thông minh (Smart Agriculture): Tham khảo số liệu khảo sát thị trường đô thị, quy trình thực nghiệm nuôi trồng rau muống thủy canh và công thức hồi quy điều khiển chu trình cấp nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng mục tiêu của hệ thống được tác giả xác định qua số liệu khảo sát là ai?
Dựa trên 2 đợt khảo sát tại chung cư Đồng Phát và phường Quỳnh Lôi ($N=100$), tác giả chỉ ra khách hàng tiềm năng nhất là cư dân sinh sống tại các căn hộ chung cư (chiếm 90.62%), trong độ tuổi từ 20 đến 40 (chiếm 96.67%) và có mức chi trả mong muốn dưới 2.000.000 VNĐ.

2. Công thức điều khiển bơm tự động của hệ thống tính toán dựa trên các thông số nào?
Hệ thống tính toán lượng nước tiêu hao $w$ dựa trên nhiệt độ ($T_0$) và độ ẩm ($H_0$) đo trung bình tại 3 thời điểm (9h, 15h, 21h) so với mốc chuẩn ($T = 30^\circ\text{C}$, $H = 75%$) thông qua hệ số hồi quy $a, b$. Từ đó, khoảng cách cảm biến ngắt bơm $s$ được xác định dựa trên khoảng cách mốc $s_0$, chiều dài rễ $r$ (đo lúc 21h), lượng nước tiêu hao chuẩn $L_0$ và diện tích chậu $S$.

3. Khối phần mềm của hệ thống được xây dựng bằng những công nghệ nào?
Khối phần mềm sử dụng framework Flutter và ngôn ngữ lập trình Dart theo kiến trúc MVVM (Model-View-ViewModel), giao diện được thiết kế trên Figma với độ phân giải chuẩn FullHD (1920x1080) và phát triển trên môi trường Android Studio.

4. Khối phần cứng IoT bao gồm các linh kiện và cảm biến cụ thể nào?
Khối IoT gồm có vi điều khiển tích hợp Wi-Fi ESP8266, cảm biến đo nhiệt độ và độ ẩm DHT11, cảm biến siêu âm đo khoảng cách mặt nước HC-SR04, cảm biến tiếp điểm chống tràn, mạch relay đóng ngắt và van nước thông minh (máy bơm mini).

5. Đối tượng thực nghiệm nuôi trồng của đề tài là gì và kéo dài trong bao lâu?
Tác giả đã tiến hành thực nghiệm trên cây rau muống thủy canh qua 2 đợt, mỗi đợt nuôi trồng khoảng 60 cây trong chu kỳ sinh trưởng 31 ngày (với các mốc ghi nhận dữ liệu tại ngày 6, ngày 10, ngày 17, ngày 24 và ngày 31).


Kết luận

Đồ án "Xây dựng hệ thống IoT cho cây thuỷ canh tĩnh" của tác giả Hà Duy Hiếu đã giải quyết thành công bài toán tự động hóa quy trình chăm sóc rau sạch quy mô hộ gia đình tại đô thị. Bằng việc kết hợp vi điều khiển ESP8266, cảm biến môi trường, nền tảng lưu trữ Firebase và ứng dụng Flutter theo mô hình MVVM, đề tài đã hiện thực hóa một hệ thống giám sát và tưới nước bán tự động có chi phí hợp lý. Mặc dù còn hạn chế về tính năng tự động châm dinh dưỡng và mức độ bảo mật, công trình cung cấp một thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh và dữ liệu thực nghiệm có giá trị ứng dụng cao cho lĩnh vực nông nghiệp thông minh quy mô nhỏ.