Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, diện tích đất canh tác nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp, đồng thời điều kiện biến đổi khí hậu và thời tiết bất lợi gây khó khăn lớn cho phương thức canh tác truyền thống ngoài trời. Mặt khác, nhu cầu của xã hội về nguồn thực phẩm sạch, an toàn và đảm bảo vệ sinh ngày một gia tăng. Việc ứng dụng công nghệ tự động hóa vào mô hình nhà kính trồng trọt giúp tối ưu hóa không gian canh tác nhỏ hẹp, chủ động kiểm soát sâu bệnh, điều tiết các yếu tố vi khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm) và tiết kiệm tài nguyên nước, giảm chi phí nhân công. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Thiết kế hệ thống giám sát và điều khiển nhà kính trồng nấm bào ngư" được thực hiện nhằm xây dựng một mô hình nhà màng tự động hóa khép kín.
Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu chính của đề tài bao gồm:
- Thiết kế và thi công mô hình nhà kính trồng nấm với kết cấu kín, diện tích nhỏ.
- Xây dựng chương trình điều khiển và giám sát tự động nhiệt độ, độ ẩm trên bộ điều khiển lập trình PLC.
- Thiết kế giao diện vận hành, giám sát và điều khiển trên màn hình cảm ứng HMI Samkoon, kết nối truyền thông với PLC qua cổng Ethernet.
- Thiết kế giao diện giám sát hệ thống từ xa thông qua nền tảng Web.
- Ổn định các thông số môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, thông gió) phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của nấm bào ngư.
- Cho phép tùy chỉnh linh hoạt các ngưỡng thông số môi trường để có thể mở rộng ứng dụng cho các loại cây trồng khác.
- Triển khai nuôi trồng và theo dõi thực tế nấm bào ngư qua các đợt sinh trưởng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sinh trưởng của nấm bào ngư; bộ điều khiển logic khả trình PLC Siemens S7-1200; các thiết bị ngoại vi gồm cảm biến nhiệt độ (PT100 kèm bộ chuyển đổi tín hiệu), cảm biến độ ẩm, rơ-le bán dẫn SSR, thanh điện trở gia nhiệt, máy bơm phun sương, quạt thông gió và quạt đối lưu.
- Phạm vi không gian: Mô hình thực nghiệm kích thước $1,\text{m} \times 1,\text{m} \times 2,\text{m}$ (diện tích sàn $1,\text{m}^2$) được thiết kế và lắp ráp hoàn chỉnh.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được giao từ ngày 14 tháng 02 năm 2022 và hoàn thành ngày 31 tháng 07 năm 2022 tại Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý thuyết, đề tài tổng hợp các kiến thức nền tảng trong hai lĩnh vực: nông nghiệp công nghệ cao và kỹ thuật điều khiển tự động.
- Cấu trúc nhà kính: Khảo sát các loại cấu trúc mái (mái phẳng, mái vòm, mái xéo, mái hở một bên/hai bên), vật liệu bao che (thủy tinh, màng nhựa plastic, tôn lá) và các giải pháp điều tiết vi khí hậu như thông gió tự nhiên, lưới cắt nắng, hệ thống phun sương và tường ướt. Đề tài lựa chọn mô hình nhà kính kín sử dụng tôn lá và khung thép để tối ưu chi phí và kiểm soát mầm bệnh.
- Sinh lý nấm bào ngư: Phân tích các điều kiện sinh trưởng tối ưu của nấm bào ngư qua 2 giai đoạn:
- Giai đoạn ủ nấm: Kéo dài 4–5 ngày, duy trì nhiệt độ từ $35^\circ\text{C}$ đến $37^\circ\text{C}$, độ pH 5–7, quạt thông gió trao đổi khí, không cần ánh sáng.
- Giai đoạn phát triển: Kéo dài 7–10 ngày, mở nắp túi phôi, duy trì nhiệt độ từ $28^\circ\text{C}$ đến $31^\circ\text{C}$, duy trì độ ẩm cao, quạt tạo môi trường thoáng khí và cung cấp ánh sáng kích thích mọc nấm.
- Thiết bị điều khiển tự động: Khảo sát các dòng PLC công nghiệp phổ biến trên thị trường (Siemens S7-1200/S7-1500, Mitsubishi iQ-R/iQ-F/Q Series, Delta DVP/AS Series) và nguyên lý đo lường của cảm biến nhiệt điện trở (PT100), cảm biến độ ẩm điện dung/điện trở.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu chuyên ngành để xác định yêu cầu công nghệ và quy trình sinh học của nấm.
- Phương pháp thiết kế kỹ thuật: Dựng mô hình 3D trên phần mềm SolidWorks; tính toán, lựa chọn thiết bị công nghiệp; thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điện ngõ vào/ra số (Digital) và tương tự (Analog).
- Phương pháp thực nghiệm: Lập trình điều khiển giải thuật PID nhiệt độ trên phần mềm TIA Portal; thiết kế giao diện vận hành trên SKTOOL và Visual Studio Code; tiến hành lắp đặt phần cứng và nuôi trồng thử nghiệm 2 đợt nấm thực tế để thu thập dữ liệu kiểm chứng.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu xuất phát từ các thông số kỹ thuật (datasheet) do nhà sản xuất cung cấp (Siemens, Omron, Samkoon) và số liệu đo lường trực tiếp từ cảm biến nhiệt độ PT100, cảm biến độ ẩm Siemens QFA2060 trong quá trình vận hành hệ thống.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc điều khiển phân tán gồm khối xử lý trung tâm, khối cảm biến đo lường, khối chấp hành công suất và khối giao diện người - máy (HMI/Web).
| Phân nhóm thiết bị |
Tên thiết bị / Mã hiệu |
Thông số kỹ thuật chính |
Số lượng |
| Bộ điều khiển trung tâm |
PLC Siemens S7-1214C DC/DC/DC |
Nguồn 24VDC, 14 DI (24VDC), 2 AI (0–10VDC), 10 DO (24VDC), 1 cổng Ethernet |
01 |
| Module mở rộng |
Module Analog Output (AO) |
1 kênh ngõ ra tương tự (0–10VDC hoặc 0–20mA) |
01 |
| Giao diện vận hành tại chỗ |
Màn hình HMI Samkoon SK-102HS |
Kích thước 7 inch ($203 \times 145 \times 40,\text{mm}$), cảm ứng điện trở 4 dây, bộ nhớ 128MB, cổng Ethernet |
01 |
| Cảm biến nhiệt độ |
Omron E52-P10 AEY |
Loại Can PT100 (3 dây), dải đo $0–400^\circ\text{C}$ |
01 |
| Bộ chuyển đổi tín hiệu |
M5RS-44-R/K |
Nguồn cấp 24VDC, chuyển tín hiệu PT100 thành chuẩn dòng $4–20,\text{mA}$, thời gian đáp ứng $< 0{,}5,\text{s}$ |
01 |
| Cảm biến độ ẩm |
Siemens QFA2060 |
Điện áp hoạt động 24VAC / 13.5–30VDC, dải đo độ ẩm $0–95%$ |
01 |
| Thiết bị đóng cắt công suất |
Rơ-le bán dẫn SSR-40LA |
Tín hiệu điều khiển ngõ vào $4–20,\text{mA}$, điện áp tải $24–380,\text{VAC}$, dòng cực đại $40,\text{A}$, đáp ứng $8{,}3,\text{ms}$ |
01 |
| Bộ gia nhiệt |
Thanh điện trở nhiệt Inox 201 |
Chiều dài $60,\text{cm}$, đường kính $\phi 12,\text{mm}$, điện áp 220VAC, công suất $1{,}2,\text{kW}$ |
03 |
| Cơ cấu tạo ẩm |
Động cơ máy bơm phun sương |
Điện áp 12VDC, công suất $22,\text{W}$, lưu lượng $800,\text{L/h}$, cột áp $5,\text{m}$ |
01 |
| Cơ cấu thông gió/đối lưu |
Quạt làm mát nhựa 6 cánh |
Kích thước $50 \times 50 \times 10,\text{mm}$, điện áp 12VDC, dòng $0{,}08,\text{A}$, tốc độ 4500 RPM, lưu lượng 8.98 CFM |
04 |
| Bộ cấp nguồn |
Nguồn tổ ong 24VDC & 12VDC |
Nguồn vào 110/220VAC, nguồn ra 12VDC 5A (hiệu suất $88%$, sai số áp $1–3%$) và nguồn 24VDC |
02 |
| Khí cụ phụ trợ |
Rơ-le trung gian & Circuit Breaker |
6 rơ-le trung gian đóng ngắt mạch, 1 aptomat bảo vệ hệ thống |
07 |
Quy trình kết nối và điều khiển phần cứng:
- Tín hiệu tương tự (Analog): Cảm biến PT100 đưa tín hiệu trở nhiệt về bộ chuyển đổi M5RS-44-R/K để chuẩn hóa sang dòng $4–20,\text{mA}$, sau đó đưa vào ngõ vào tương tự của PLC. Cảm biến Siemens QFA2060 đo độ ẩm không khí và cấp tín hiệu điện áp về kênh AI còn lại. PLC thực hiện thuật toán điều khiển PID và xuất tín hiệu điều khiển analog qua module AO ($4–20,\text{mA}$) tới rơ-le bán dẫn SSR-40LA để điều biến công suất gia nhiệt của các thanh điện trở.
- Tín hiệu số (Digital): Ngõ vào số nhận tín hiệu từ nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop). Các ngõ ra số (DO) điều khiển đóng/ngắt máy bơm phun sương, hệ thống quạt thông gió và quạt đối lưu thông qua rơ-le trung gian 24VDC.
- Phần mềm và giao tiếp: Phần mềm TIA Portal (Siemens) được dùng để lập trình logic điều khiển, cấu hình mạng Ethernet và thiết lập các cấp bảo mật cho CPU S7-1200 (gồm 4 mức: Full access, Read access, HMI access, No access). Màn hình HMI Samkoon được lập trình giao diện qua phần mềm SKTOOL. Giao diện Web phục vụ giám sát từ xa được xây dựng bằng phần mềm Visual Studio Code.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: TỔNG QUAN
Chương này trình bày lý do chọn đề tài dựa trên nhu cầu thực phẩm sạch và xu hướng nông nghiệp công nghệ cao. Tác giả xác định rõ các mục tiêu cần đạt, bao gồm thiết kế mô hình nhà kính $1,\text{m}^2$, lập trình điều khiển tự động bằng PLC S7-1200, thiết kế giao diện HMI và Web. Phạm vi đề tài được giới hạn ở quy mô mô hình thực nghiệm, tập trung vào hai thông số môi trường chính là nhiệt độ và độ ẩm cho đối tượng nấm bào ngư. Nội dung nghiên cứu được chia làm hai giai đoạn: xây dựng phần cứng và phát triển phần mềm/nuôi trồng thực nghiệm.
Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tác giả hệ thống hóa các kiến thức chuyên môn về:
- Phân loại nhà kính theo hình thái cấu trúc mái, công nghệ, vật liệu bao che (phân tích ưu - nhược điểm của thủy tinh, màng nhựa, tôn lá) và các giải pháp điều hòa vi khí hậu (thông gió, phun sương, tường ướt).
- Yêu cầu sinh lý của nấm bào ngư trong 2 giai đoạn: giai đoạn ủ nấm (nhiệt độ $35–37^\circ\text{C}$, không ánh sáng, thông gió trao đổi khí) và giai đoạn phát triển (nhiệt độ $28–31^\circ\text{C}$, độ ẩm cao, cần ánh sáng kích thích).
- Khảo sát các dòng PLC Siemens (LOGO!, S7-200, S7-1200, S7-300, S7-1500, S7-400), Mitsubishi (iQ-R, iQ-F, Q, L, F/FX, A Series) và Delta (AH, AS, DVP-E Series).
- Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các thiết bị cảm biến nhiệt độ (cặp nhiệt điện, nhiệt điện trở PT100) và cảm biến độ ẩm (ẩm kế điện dung, ẩm kế điện trở).
Chương 3: THIẾT KẾ PHẦN CỨNG
Chương 3 tập trung vào quá trình thiết kế, chế tạo và lắp đặt cơ - điện:
- Xác định sơ đồ khối tổng thể của hệ thống gồm bộ điều khiển trung tâm, khối cảm biến, thiết bị chấp hành và khối giám sát.
- Chế tạo mô hình nhà kính kín kích thước $1,\text{m} \times 1,\text{m} \times 2,\text{m}$ bằng khung thép hộp vuông, bao quanh bằng tôn lá, lắp 4 bánh xe di chuyển và tấm mica tạo độ dốc thoát nước đáy tủ.
- Lựa chọn và lập bảng thống kê chi tiết toàn bộ thiết bị: PLC S7-1214C, Module mở rộng 1 AO, HMI Samkoon SK-102HS, PT100 Omron, bộ chuyển đổi M5RS-44-R/K, cảm biến độ ẩm Siemens QFA2060, SSR-40LA, 3 thanh điện trở gia nhiệt $1{,}2,\text{kW}$, 4 quạt tản nhiệt, máy bơm $22,\text{W}$, bộ nguồn 24VDC và 12VDC 5A.
- Thiết kế chi tiết sơ đồ nối dây ngõ vào/ra số (Digital), ngõ vào tương tự (Analog Input), ngõ ra tương tự (Analog Output), mạch điều khiển SSR - điện trở và mạch rơ-le điều khiển bơm, quạt, đèn báo.
- Thi công tủ điện bằng vật liệu mica kết hợp thanh chữ L và bố trí lắp đặt hoàn thiện các thiết bị vào ngăn nuôi trồng.
Chương 4: THIẾT KẾ PHẦN MỀM
Nội dung chương trình bày quy trình xây dựng giải thuật và giao diện điều khiển:
- Phân tích nền tảng phần mềm TIA Portal của Siemens, nêu bật khả năng tích hợp cơ sở dữ liệu chung giữa PLC và HMI, đồng thời hướng dẫn cấu hình 4 cấp độ bảo mật (Full access, Read access, HMI access, No access).
- Xây dựng lưu đồ thuật toán tổng thể của hệ thống, lưu đồ điều kiện giai đoạn ủ nấm và lưu đồ giai đoạn nấm phát triển.
- Cấu hình thuật toán điều khiển nhiệt độ PID với các bộ thông số thực nghiệm: bộ thông số $K_p = 60, K_i = 0, K_d = 3$ và bộ thông số $K_p = 65, K_i = 0, K_d = 5$.
- Thiết kế giao diện vận hành trực quan trên phần mềm SKTOOL nạp cho HMI Samkoon và lập trình giao diện Web bằng Visual Studio Code kết nối qua giao thức mạng Ethernet.
Chương 5: KẾT QUẢ THỰC HIỆN
Chương này đánh giá toàn bộ kết quả chế tạo và thử nghiệm thực tế:
- Hoàn thiện mô hình nhà kính trồng nấm thực tế với đầy đủ tủ điện, cảm biến và thiết bị chấp hành.
- Tiến hành thực nghiệm quy trình trồng nấm bào ngư qua 2 đợt: ghi nhận chi tiết giai đoạn bảo quản ủ nấm (nhiệt độ duy trì ổn định $35–37^\circ\text{C}$) và giai đoạn nấm phát triển mọc quả thể (nhiệt độ $28–31^\circ\text{C}$).
- Lập bảng theo dõi thông số nhiệt độ và độ ẩm theo thời gian thực để kiểm chứng độ đáp ứng và độ ổn định của hệ thống điều khiển tự động.
Chương 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Tổng kết các kết quả đạt được về mặt học thuật và kỹ thuật: làm chủ quy trình lập trình PLC S7-1200, điều khiển ổn định vi khí hậu nhà kính, thiết kế thành công giao diện HMI và Web. Đồng thời, chương này đề xuất các giải pháp nâng cấp, mở rộng quy mô hệ thống cho các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả kỹ thuật và thực nghiệm:
- Chế tạo hoàn chỉnh mô hình nhà kính thực nghiệm kích thước $1,\text{m} \times 1,\text{m} \times 2,\text{m}$ có kết cấu kín, khung thép chắc chắn và tích hợp đầy đủ hệ thống cảm biến, thiết bị gia nhiệt, làm mát, tạo ẩm.
- Xây dựng thành công thuật toán điều khiển trên PLC S7-1214C kết hợp module AO và rơ-le bán dẫn SSR-40LA, duy trì chính xác các thông số nhiệt độ cho 2 giai đoạn sinh trưởng của nấm bào ngư: giai đoạn ủ ($35–37^\circ\text{C}$) và giai đoạn phát triển ($28–31^\circ\text{C}$).
- Thiết lập và thử nghiệm các bộ thông số điều khiển PID nhiệt độ ($K_p = 60, K_i = 0, K_d = 3$ và $K_p = 65, K_i = 0, K_d = 5$), đảm bảo nhiệt độ đáp ứng bám sát giá trị cài đặt.
- Thiết kế giao diện HMI Samkoon 7 inch qua phần mềm SKTOOL và giao diện Web qua Visual Studio Code, cho phép người vận hành cài đặt thông số, phân quyền bảo mật và giám sát hệ thống qua cổng Ethernet.
- Thực nghiệm nuôi trồng thành công 2 đợt nấm bào ngư bên trong mô hình với số liệu theo dõi ổn định.
Giải pháp và đóng góp của đề tài:
- Kết hợp giải pháp chuẩn hóa tín hiệu cảm biến nhiệt độ PT100 thông qua bộ chuyển đổi M5RS-44-R/K sang tín hiệu chuẩn $4–20,\text{mA}$, giúp việc xử lý trên module Analog của PLC đạt độ chính xác cao và chống nhiễu tốt.
- Ứng dụng phương pháp điều khiển công suất thanh điện trở gia nhiệt tuyến tính qua SSR nhận ngõ ra analog từ PLC, thay thế phương pháp đóng ngắt on/off truyền thống.
- Cung cấp tài liệu thiết kế chi tiết từ kết cấu cơ khí, bản vẽ sơ đồ mạch điện công nghiệp đến chương trình điều khiển PLC, đóng góp một mô hình thí nghiệm trực quan cho hoạt động đào tạo ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Theo đánh giá của nhóm tác giả trong đồ án, hệ thống vẫn tồn tại các hạn chế:
- Hệ thống mới dừng lại ở quy mô mô hình thực nghiệm diện tích nhỏ ($1,\text{m}^2$), chưa triển khai ở quy mô trang trại diện tích lớn.
- Mô hình thử nghiệm thực tế giới hạn duy nhất trên đối tượng sinh học là nấm bào ngư.
- Nền tảng TIA Portal có dung lượng phần mềm lớn, đòi hỏi cấu hình máy tính cao và kỹ năng chuyên sâu của người vận hành trong việc cấu hình và quản trị hệ thống.
Hướng phát triển tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng quy mô diện tích nhà kính phục vụ sản xuất thực tế trên nhiều loại cây trồng và nấm ăn khác nhau.
- Tích hợp thêm các kênh cảm biến chuyên sâu như cảm biến đo nồng độ khí $\text{CO}_2$, cảm biến đo cường độ ánh sáng quang hợp.
- Phát triển hệ thống tự động hóa khâu cấp dinh dưỡng và tưới tiêu tuần hoàn khép kín.
- Ứng dụng điện toán đám mây và mở rộng tính năng thu thập, lưu trữ cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) phục vụ giám sát nông nghiệp thông minh từ xa qua Internet.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên và giảng viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện - Điện tử và Nông nghiệp Công nghệ cao.
Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Toàn bộ sơ đồ nguyên lý đấu nối dây tín hiệu số (Digital I/O), tín hiệu tương tự (Analog I/O) và mạch lực công suất (SSR, rơ-le, điện trở sưởi, máy bơm).
- Quy trình phối ghép cảm biến PT100 với bộ chuyển đổi tín hiệu chuẩn công nghiệp $4–20,\text{mA}$ đưa vào PLC Siemens S7-1200.
- Phương pháp xây dựng giải thuật điều khiển và lưu đồ thuật toán điều tiết môi trường nhà kính theo các giai đoạn sinh trưởng sinh học.
- Cấu hình truyền thông công nghiệp Ethernet giữa PLC Siemens S7-1200 và màn hình HMI Samkoon.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồ án sử dụng bộ điều khiển trung tâm và các dòng cảm biến cụ thể nào?
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-1214C DC/DC/DC tích hợp module mở rộng 1 ngõ ra Analog (AO). Cảm biến nhiệt độ sử dụng loại Can nhiệt PT100 (Omron E52-P10 AEY) 3 dây kết hợp bộ chuyển đổi M5RS-44-R/K (chuyển đổi sang dòng $4–20,\text{mA}$), và cảm biến độ ẩm không khí Siemens QFA2060 (dải đo $0–95%$).
2. Điều kiện nhiệt độ và ánh sáng trong hai giai đoạn phát triển của nấm bào ngư được thiết lập như thế nào?
Trong giai đoạn ủ nấm (4–5 ngày), nhiệt độ được duy trì từ $35^\circ\text{C}$ đến $37^\circ\text{C}$, không cần ánh sáng và cần quạt trao đổi khí. Trong giai đoạn phát triển (7–10 ngày), nhiệt độ được điều chỉnh giảm xuống $28^\circ\text{C}$ đến $31^\circ\text{C}$, cần quạt tạo môi trường thoáng khí và có ánh sáng để kích thích nấm mọc.
3. Tín hiệu đo từ cảm biến nhiệt độ PT100 được xử lý và đưa vào PLC như thế nào?
Tín hiệu điện trở từ cảm biến PT100 3 dây của Omron được đưa qua bộ chuyển đổi tín hiệu M5RS-44-R/K (sử dụng nguồn 24VDC) để chuẩn hóa thành tín hiệu dòng điện chuẩn công nghiệp $4–20,\text{mA}$, sau đó cấp vào ngõ vào tương tự (Analog Input) của PLC S7-1200 để xử lý tính toán.
4. Thiết bị chấp hành điều khiển nhiệt độ và độ ẩm trong mô hình gồm những gì?
Cơ cấu điều chỉnh nhiệt độ gồm rơ-le bán dẫn SSR-40LA (nhận tín hiệu điều khiển tuyến tính $4–20,\text{mA}$ từ module AO của PLC) đóng ngắt 3 thanh điện trở gia nhiệt Inox 201 công suất $1{,}2,\text{kW}$. Cơ cấu tạo ẩm và thông gió gồm 1 máy bơm phun sương 12VDC ($22,\text{W}$, lưu lượng $800,\text{L/h}$) và 4 quạt làm mát 12VDC (4500 RPM) được điều khiển gián tiếp qua rơ-le trung gian.
5. Giao diện giám sát và điều khiển của hệ thống được xây dựng trên những nền tảng nào?
Giao diện vận hành tại chỗ được thiết kế trên màn hình cảm ứng HMI Samkoon SK-102HS (7 inch) thông qua phần mềm SKTOOL và kết nối với PLC qua cổng Ethernet. Giao diện giám sát từ xa được xây dựng bằng phần mềm Visual Studio Code.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống giám sát và điều khiển nhà kính trồng nấm bào ngư" đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đề ra, bao gồm việc chế tạo mô hình phần cứng nhà kính $1,\text{m}^2$, thiết kế tủ điện điều khiển công nghiệp và lập trình hệ thống tự động hóa hoàn chỉnh trên nền tảng PLC Siemens S7-1200 kết hợp HMI Samkoon và giao diện Web. Hệ thống đã được kiểm chứng thực tế qua 2 đợt nuôi trồng nấm bào ngư, chứng minh khả năng duy trì ổn định các dải nhiệt độ và độ ẩm theo đúng quy trình sinh học của nấm. Kết quả nghiên cứu cung cấp một giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao, đồng thời là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu ứng dụng tự động hóa trong nông nghiệp công nghệ cao.