Đồ án: Hệ thống cung cấp nhiên liệu Common Rail Skyactiv-D trên xe Mazda

Tổng quan hệ thống nhiên liệu Common Rail Skyactiv-D trên xe Mazda. Khảo sát chi tiết cấu tạo, nguyên lý hoạt động, chẩn đoán và sửa chữa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
118
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Công Nghệ Skyactiv D Tổng Quan Đột Phá Mazda

Công nghệ Skyactiv là triết lý cốt lõi của Mazda, tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất của động cơ đốt trong truyền thống trước khi chuyển sang các giải pháp điện hóa. Trong khi nhiều nhà sản xuất khác chạy đua phát triển xe hybrid và xe điện, Mazda kiên trì với mục tiêu khai thác tối đa tiềm năng còn lại của động cơ đốt trong. Thực tế cho thấy, động cơ thông thường chỉ chuyển hóa được khoảng 20-30% năng lượng từ nhiên liệu thành động năng, phần lớn còn lại bị thất thoát dưới dạng nhiệt hoặc do đốt cháy không hoàn toàn. Công nghệ Skyactiv-D ra đời như một câu trả lời cho thách thức này, đặc biệt là trên các động cơ diesel Mazda. Trọng tâm của công nghệ này là việc giảm tỷ số nén thấp xuống mức kỷ lục 14:1, một con số chưa từng có ở động cơ diesel thương mại. Quyết định táo bạo này giúp giải quyết đồng thời nhiều vấn đề cố hữu của động cơ diesel như phát thải NOx, bồ hóng, tiếng ồn và trọng lượng. Kết hợp với hệ thống phun nhiên liệu Common Rail tiên tiến, tăng áp 2 giai đoạn, và các vật liệu nhẹ, Skyactiv-D mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội khoảng 20%, mô-men xoắn mạnh mẽ ở vòng tua thấp và đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải Euro 5 và Euro 6 một cách hiệu quả mà không cần đến các hệ thống xử lý khí thải phức tạp.

1.1. Giới thiệu tổng quan về động cơ Skyactiv D Mazda

Động cơ Skyactiv-D là một cuộc cách mạng trong thiết kế động cơ diesel, được Mazda phát triển nhằm dung hòa giữa hiệu suất vận hành, tiết kiệm nhiên liệu và bảo vệ môi trường. Nền tảng của công nghệ này là giảm tỷ số nén thấp xuống 14:1. Điều này giúp giảm áp suất và nhiệt độ đỉnh trong xi-lanh ở cuối kỳ nén, cho phép nhiên liệu và không khí hòa trộn tốt hơn trước khi bốc cháy. Kết quả là quá trình cháy diễn ra đồng đều và triệt để hơn, giảm thiểu sự hình thành các điểm nóng cục bộ gây ra NOx và các vùng thiếu oxy sinh ra bồ hóng. Động cơ cũng được chế tạo từ các vật liệu nhẹ hơn như khối xi-lanh bằng nhôm, giúp giảm đáng kể trọng lượng và ma sát cơ học, góp phần cải thiện hiệu suất tổng thể. Các mẫu xe như Mazda CX-5 diesel, Mazda 6 diesel, và Mazda CX-8 diesel đều được hưởng lợi từ những cải tiến này.

1.2. Các thông số kỹ thuật chính của động cơ diesel Mazda

Dựa trên tài liệu nghiên cứu về động cơ 2.2L trên mẫu Mazda CX-5 diesel, các thông số kỹ thuật chính thể hiện rõ sự ưu việt của công nghệ Skyactiv-D. Động cơ có dung tích 2.2L, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC với kiểu buồng cháy thống nhất. Điểm nhấn đặc biệt là tỷ số nén chỉ 14:1. Động cơ sản sinh công suất cực đại 129 kW (173 mã lực) tại 4500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại ấn tượng 420 Nm ngay tại 2000 vòng/phút. Điều này có được nhờ hệ thống tăng áp 2 giai đoạn (Twin-turbo). Áp suất phun nhiên liệu của hệ thống Common Rail có thể đạt tới 200 MPa (tương đương 2000 bar), đảm bảo nhiên liệu được phun tơi và hòa trộn tối ưu. Những thông số này không chỉ mang lại sức mạnh vượt trội mà còn đảm bảo khả năng tiết kiệm nhiên liệu và tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải khắt khe.

II. Vấn Đề Của Diesel Cũ NOx Bồ Hóng Và Động Cơ Yếu

Các động cơ diesel truyền thống thường vận hành với tỷ số nén rất cao, thường trên 16:1, để đảm bảo nhiên liệu có thể tự bốc cháy khi phun vào buồng đốt chứa không khí bị nén với nhiệt độ và áp suất lớn. Tuy nhiên, chính đặc điểm này lại là nguồn gốc của nhiều vấn đề nan giải. Khi nhiên liệu được phun vào môi trường nhiệt độ và áp suất cực cao ở điểm chết trên (TDC), quá trình cháy xảy ra gần như tức thời trước khi hỗn hợp không khí-nhiên liệu được hình thành một cách đồng đều. Điều này tạo ra sự cháy cục bộ không đồng nhất. Tại các vùng có nhiệt độ quá cao, nitơ trong không khí sẽ phản ứng với oxy tạo thành NOx, một chất gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Ngược lại, ở những vùng thiếu oxy, nhiên liệu không cháy hết sẽ tạo thành bồ hóng (muội than), gây ra hiện tượng khói đen động cơ diesel. Để đối phó với các quy định khí thải ngày càng nghiêm ngặt, các kỹ sư buộc phải trì hoãn thời điểm phun nhiên liệu, đợi cho piston bắt đầu đi xuống để giảm nhiệt độ và áp suất. Giải pháp tình thế này tuy giảm được NOx nhưng lại làm giảm hiệu suất nhiệt động học, khiến động cơ yếu, hao dầu hơn và không phát huy hết tiềm năng.

2.1. Phân tích nguyên nhân hình thành NOx và bồ hóng

Sự hình thành NOx và bồ hóng là hai mặt của cùng một vấn đề trong động cơ diesel truyền thống: quá trình cháy không đồng nhất. NOx (Oxide của Nitơ) được tạo ra khi nhiệt độ trong buồng cháy vượt ngưỡng 1800°C, khiến các phân tử nitơ (N2) và oxy (O2) bền vững trong không khí bị phá vỡ và tái kết hợp. Tỷ số nén cao chính là nguyên nhân trực tiếp gây ra mức nhiệt độ đỉnh này. Trong khi đó, bồ hóng (muội than) là sản phẩm của quá trình cháy không hoàn toàn, xảy ra ở những khu vực trong buồng đốt bị thiếu oxy. Khi nhiên liệu diesel dạng lỏng được phun vào, nó không thể ngay lập tức hòa trộn đều với không khí, tạo ra những vùng đậm đặc nhiên liệu. Những vùng này khi cháy sẽ sinh ra bồ hóng, gây ra khói đen động cơ diesel và làm tắc nghẽn bộ lọc hạt DPF.

2.2. Nhược điểm của động cơ diesel có tỷ số nén cao

Ngoài vấn đề phát thải, tỷ số nén cao còn kéo theo nhiều nhược điểm về mặt cơ khí. Áp suất đỉnh trong xi-lanh cực lớn đòi hỏi các chi tiết như piston, thanh truyền, trục khuỷu và thân máy phải được chế tạo rất dày và nặng để chịu được ứng suất. Điều này làm tăng trọng lượng tổng thể của động cơ, tăng quán tính và ma sát, từ đó làm giảm hiệu suất và khiến động cơ yếu, hao dầu. Tiếng ồn và độ rung cũng là đặc trưng khó chịu của động cơ diesel tỷ số nén cao, xuất phát từ sự gia tăng áp suất đột ngột khi quá trình cháy bắt đầu. Những hạn chế này làm cho việc ứng dụng động cơ diesel trên các dòng xe du lịch cỡ nhỏ trở nên kém hấp dẫn hơn so với động cơ xăng.

III. Phương Pháp Tỷ Số Nén Thấp Giải Pháp Cốt Lõi Mazda

Giải pháp đột phá của Mazda cho các vấn đề của động cơ diesel nằm ở việc đi ngược lại xu hướng: giảm tỷ số nén thấp xuống còn 14:1. Quyết định này là chìa khóa để tối ưu hóa quá trình đốt cháy. Với tỷ số nén thấp hơn, nhiệt độ và áp suất tại điểm chết trên (TDC) cũng thấp hơn đáng kể. Điều này tạo ra một khoảng thời gian quý giá để nhiên liệu phun vào có thể hòa trộn đều với không khí, hình thành một hỗn hợp đồng nhất hơn trước khi quá trình tự bốc cháy bắt đầu. Kết quả là quá trình đốt cháy diễn ra mượt mà và triệt để hơn trên toàn bộ thể tích buồng đốt. Việc loại bỏ các điểm nóng cục bộ giúp giảm mạnh sự hình thành NOx, trong khi hỗn hợp đồng nhất đảm bảo không có vùng thiếu oxy, từ đó hạn chế tối đa việc tạo ra bồ hóng. Hơn nữa, việc có thể phun nhiên liệu gần TDC giúp tối đa hóa hiệu suất, tạo ra một chu trình công tác dài hơn (tỷ lệ giãn nở cao hơn), chuyển hóa được nhiều năng lượng hơn thành công suất. Đây chính là bí quyết giúp công nghệ Skyactiv-D đạt được mục tiêu tiết kiệm nhiên liệu mà vẫn duy trì sức mạnh.

3.1. Vượt qua thách thức khởi động lạnh và tắt máy

Hai vấn đề lớn nhất của động cơ diesel tỷ số nén thấp là khó khởi động khi trời lạnh và nguy cơ tắt máy (misfire) trong quá trình làm nóng. Nhiệt độ nén thấp không đủ để nhiên liệu tự bốc cháy. Mazda đã giải quyết vấn đề này bằng hai công nghệ chính. Thứ nhất là sử dụng kim phun điện tử piezo đa lỗ có khả năng phun nhiều lần trong một chu kỳ. Các kiểu phun nhiên liệu được lập trình chính xác (phun mồi, phun chính, phun sau) giúp tạo ra một hỗn hợp dễ cháy ngay cả trong điều kiện nhiệt độ thấp, đảm bảo khả năng khởi động lạnh ổn định. Thứ hai là trang bị pugi sấy (glow plugs) bằng gốm có khả năng làm nóng cực nhanh, hỗ trợ quá trình đốt cháy trong giai đoạn đầu.

3.2. Hiệu quả từ tăng áp 2 giai đoạn Two Stage Turbo

Hệ thống tăng áp 2 giai đoạn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả của động cơ Skyactiv-D. Hệ thống này bao gồm một turbo tăng áp nhỏ và một turbo tăng áp lớn hoạt động tuần tự hoặc đồng thời tùy theo điều kiện vận hành. Ở dải tốc độ thấp, khi lượng khí xả còn ít, turbo nhỏ với quán tính thấp sẽ hoạt động, cung cấp lực đẩy tức thì và loại bỏ độ trễ turbo, mang lại mô-men xoắn cao ngay từ vòng tua thấp. Khi tốc độ động cơ tăng lên, một van điều khiển sẽ mở để luồng khí xả dẫn động cả turbo lớn, cung cấp lượng không khí nén dồi dào cho công suất tối đa ở dải tốc độ cao. Công nghệ này đảm bảo động cơ luôn nhận đủ lượng oxy cần thiết cho quá trình đốt cháy sạch và hiệu quả ở mọi chế độ tải.

IV. Cấu Tạo Hệ Thống Common Rail Skyactiv D Chi Tiết Nhất

Trái tim của hệ thống cung cấp nhiên liệu trên động cơ diesel Mazda Skyactiv-D là hệ thống Common Rail thế hệ mới. Hệ thống này được thiết kế để tạo ra và duy trì áp suất nhiên liệu cực cao, được điều khiển một cách chính xác bằng điện tử. Về cơ bản, hệ thống bao gồm hai vùng chính: vùng áp suất thấp và vùng áp suất cao. Nhiên liệu từ bình chứa được bơm tiếp vận hút qua bộ lọc nhiên liệu để loại bỏ cặn bẩn và nước, sau đó được đưa tới bơm cao áp. Bơm cao áp, được dẫn động bởi động cơ, sẽ nén nhiên liệu lên áp suất có thể lên tới 200 MPa (2000 bar) và đẩy vào ống phân phối nhiên liệu, hay còn gọi là rail. Ống rail hoạt động như một bình tích áp, đảm bảo áp suất nhiên liệu luôn ổn định và sẵn sàng cung cấp cho tất cả các kim phun. Toàn bộ quá trình này, từ áp suất rail đến thời điểm và thời lượng phun, đều được điều khiển bởi bộ điều khiển động cơ (ECU động cơ) dựa trên tín hiệu từ hàng loạt cảm biến. Sơ đồ hệ thống nhiên liệu phức tạp này là nền tảng cho khả năng vận hành chính xác và hiệu quả của động cơ.

4.1. Sơ đồ hệ thống nhiên liệu vùng áp suất thấp và cao

Vùng áp suất thấp có nhiệm vụ hút nhiên liệu từ bình chứa và cung cấp cho bơm cao áp. Các thành phần chính bao gồm bình nhiên liệu, bơm tiếp vận (thường đặt trong bình), bộ lọc nhiên liệu có chức năng tách nước và sấy nhiên liệu, và các đường ống áp suất thấp. Vùng áp suất cao bắt đầu từ bơm cao áp, chịu trách nhiệm tạo ra áp suất phun cực lớn. Nhiên liệu sau khi được nén sẽ đi vào ống phân phối nhiên liệu (Common Rail), đi qua các đường ống cao áp bằng thép chịu lực và tới các kim phun điện tử piezo. Các bộ phận quan trọng khác trong vùng này bao gồm cảm biến áp suất rail để gửi tín hiệu về ECU và van điều khiển lưu lượng SCV (Suction Control Valve) trên bơm cao áp để điều chỉnh lượng nhiên liệu đầu vào, qua đó kiểm soát áp suất trong rail.

4.2. Kim phun điện tử piezo Công nghệ phun đa điểm

Công nghệ kim phun điện tử piezo là một bước tiến vượt bậc so với kim phun điện từ (solenoid) truyền thống. Bên trong kim phun là một chồng các tinh thể gốm áp điện (piezo). Khi có một dòng điện chạy qua, các tinh thể này sẽ giãn nở gần như tức thời, nhanh hơn gấp nhiều lần so với cuộn solenoid. Sự giãn nở này tác động lên van kim, điều khiển việc phun nhiên liệu với độ chính xác cực cao. Tốc độ phản ứng siêu nhanh cho phép ECU thực hiện nhiều lần phun trong một chu kỳ đốt cháy duy nhất (phun mồi, phun chính, phun sau). Việc phun mồi giúp làm giảm tiếng ồn và thời gian trễ cháy, trong khi phun sau giúp đốt cháy hết muội than còn sót lại và hỗ trợ quá trình tái tạo bộ lọc hạt DPF. Đây là yếu tố then chốt giúp động cơ Skyactiv-D hoạt động êm ái, sạch sẽ và hiệu quả.

V. Hướng Dẫn Bảo Dưỡng Sửa Chữa Hệ Thống Common Rail

Hệ thống Common Rail trên động cơ Skyactiv-D là một tổ hợp cơ điện tử có độ chính xác cao, do đó việc bảo dưỡng và sửa chữa đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và thiết bị chẩn đoán hiện đại. Việc bảo dưỡng động cơ Skyactiv-D đúng cách là yếu tố sống còn để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của hệ thống. Một trong những vấn đề thường gặp nhất là lỗi kim phun Mazda, có thể gây ra các triệu chứng như động cơ yếu, hao dầu, rung giật, hoặc khói đen động cơ diesel. Nguyên nhân thường do nhiên liệu kém chất lượng chứa cặn bẩn và nước, gây tắc nghẽn hoặc mài mòn các chi tiết siêu nhỏ bên trong kim phun. Ngoài ra, bộ lọc hạt DPF cũng là một bộ phận cần quan tâm đặc biệt. Việc lái xe quãng đường ngắn thường xuyên có thể khiến quá trình tái tạo tự động của DPF không hoàn thành, dẫn đến tắc nghẽn và yêu cầu can thiệp từ xưởng dịch vụ. Việc sửa chữa Common Rail không đơn giản là thay thế phụ tùng mà cần phải chẩn đoán chính xác nguyên nhân gốc rễ thông qua mã lỗi DTC và dữ liệu trực tiếp từ ECU.

5.1. Các lỗi kim phun Mazda và hiện tượng khói đen

Hiện tượng khói đen động cơ diesel là một dấu hiệu rõ ràng của việc đốt cháy không hoàn toàn, và lỗi kim phun Mazda là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Các lỗi phổ biến bao gồm kim phun bị kẹt (mở hoặc đóng), kim phun bị "đái" (nhiên liệu rò rỉ liên tục), hoặc tia phun không tơi do đầu kim bị mòn hoặc tắc. Khi đó, nhiên liệu không được xé nhỏ thành sương mà phun ra dưới dạng giọt lớn, không thể hòa trộn đều với không khí. Điều này dẫn đến cháy không hết, sinh ra khói đen, làm giảm công suất và tăng mức tiêu hao nhiên liệu. Chẩn đoán chính xác lỗi này thường yêu cầu kiểm tra áp suất hồi của từng kim phun hoặc tháo kim phun để kiểm tra trên máy chuyên dụng.

5.2. Quy trình vệ sinh DPF Mazda CX 5 CX 8 và Mazda 6

Bộ lọc hạt DPF (Diesel Particulate Filter) có nhiệm vụ giữ lại muội than từ khí xả. ECU sẽ tự động kích hoạt quá trình tái tạo (đốt cháy muội than) khi cảm biến chênh lệch áp suất phát hiện bộ lọc bắt đầu bị đầy. Tuy nhiên, nếu xe thường xuyên di chuyển trong thành phố với tốc độ thấp, nhiệt độ khí xả không đủ cao để quá trình tái tạo diễn ra. Khi đèn báo DPF sáng trên bảng đồng hồ của các dòng xe như Mazda CX-5, Mazda CX-8 hay Mazda 6, người dùng cần thực hiện việc tái tạo chủ động bằng cách chạy xe ở tốc độ ổn định (khoảng 60-80 km/h) trong 15-20 phút. Nếu đèn vẫn sáng, việc vệ sinh DPF Mazda CX-5 hoặc các dòng xe khác bằng hóa chất chuyên dụng hoặc bằng máy móc tại xưởng dịch vụ là cần thiết để tránh hư hỏng bộ lọc.

VI. Kết Luận Tương Lai Công Nghệ Skyactiv D Và Hướng Đi

Công nghệ Skyactiv-D với hệ thống Common Rail là minh chứng cho thấy động cơ diesel vẫn còn rất nhiều tiềm năng để phát triển. Mazda đã thành công trong việc giải quyết những mâu thuẫn cố hữu: tạo ra một động cơ vừa mạnh mẽ, mô-men xoắn cao, vừa tiết kiệm nhiên liệu và sạch sẽ. Bằng cách giảm tỷ số nén thấp, sử dụng kim phun điện tử piezotăng áp 2 giai đoạn, Skyactiv-D đã đạt được hiệu suất nhiệt động học ấn tượng, đồng thời giảm thiểu đáng kể phát thải NOx và muội than. Điều này cho phép các mẫu xe như Mazda CX-5 dieselMazda 6 diesel đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải Euro 5 và Euro 6 mà không cần các hệ thống xử lý NOx phức tạp như SCR (Selective Catalytic Reduction), giúp giảm chi phí và độ phức tạp. Hệ thống này thể hiện một hướng đi thông minh, tối ưu hóa triệt để công nghệ đốt trong trước khi thực hiện bước chuyển đổi hoàn toàn sang năng lượng điện, mang lại giá trị thực tiễn cho người tiêu dùng.

6.1. Đánh giá ưu nhược điểm của hệ thống Common Rail

Ưu điểm của hệ thống Common Rail Skyactiv-D là không thể phủ nhận. Nó cho phép điều khiển linh hoạt và chính xác áp suất phun, thời điểm phun và số lần phun, độc lập với tốc độ động cơ. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình cháy ở mọi chế độ vận hành, mang lại hiệu suất cao, vận hành êm ái, giảm tiếng ồn và phát thải thấp. Tuy nhiên, nhược điểm của hệ thống là có kết cấu phức tạp, đòi hỏi công nghệ chế tạo và vật liệu cao cấp, dẫn đến chi phí sản xuất và sửa chữa Common Rail cao hơn. Hệ thống cũng rất nhạy cảm với chất lượng nhiên liệu; cặn bẩn hoặc nước có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho bơm cao áp và kim phun, những bộ phận có giá thành thay thế rất đắt đỏ.

6.2. Hướng phát triển công nghệ diesel Mazda trong tương lai

Dựa trên nền tảng thành công của Skyactiv-D, hướng phát triển trong tương lai của động cơ diesel Mazda có thể sẽ tập trung vào việc tiếp tục nâng cao hiệu suất và giảm phát thải hơn nữa. Các cải tiến có thể bao gồm việc tăng áp suất phun của hệ thống Common Rail lên mức cao hơn nữa (trên 2500 bar) để nhiên liệu được phun tơi hơn. Các thuật toán điều khiển của ECU động cơ sẽ ngày càng thông minh hơn, sử dụng dữ liệu từ nhiều cảm biến hơn để tối ưu hóa quá trình đốt cháy trong thời gian thực. Ngoài ra, việc kết hợp công nghệ Skyactiv-D với các hệ thống hybrid nhẹ (Mild Hybrid) cũng là một hướng đi tiềm năng để cải thiện khả năng tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải CO2, đặc biệt là trong các điều kiện vận hành đô thị.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Ý nghĩa của đề tài  Nêu lý do chọn đề tài, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa của đề tài  Chương 2: Tổng quan về hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel  Quá trình phát triển của động cơ Diesel  Hệ thống nhiên liệu động cơ Diesel - Nhiệm vụ - Yêu cầu - Phân loại - Sự hình thành hỗn hợp không khí và nhiên liệu trong buồng cháy của động cơ Diezel.  Chương 3: Hệ thống cung cấp nhiên liệu SKYACTIV - D  Giới thiệu về động cơ SKYACTIV-D - Giới thiệu về động cơ - Các thông số kỹ thuật  Hệ thống cung cấp nhiên liệu Common Rail trên động cơ SKYACTIV-D - Cấu tạo hệ thống Common Rail - Nguyên lý hoạt động của hệ thống - Hệ thống điều khiển điện tử - Các tín hiệu đầu vào - Bộ phận điều khiển - Các cơ cấu chấp hành  Kết cấu hệ thống cung cấp nhiên liệu trên động cơ SKYACTIV-D - Vùng nhiên liệu áp suất thấp 3 - Vùng nhiên liệu áp suất cao  Chương 4: Sơ đồ mạch điện của hệ thống  Sơ đồ mạch điện của hệ thống Common Rail  Sơ đồ mạch điện của động cơ  Chương 5:Mã lỗi, Chẩn đoán và sửa chữa - Nguyên nhân - Biểu hiện - Cách sửa chữa 4 CHƢƠNG 2. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG CUNG CẤP NHIÊN LIỆU ĐỘNG CƠ DIESEL 2.1 Nhiệm vụ : - Dự trữ nhiên liệu: Đảm bảo cho động cơ có thể làm việc liên tục trong một thời gian nhất định mà không cần cấp thêm nhiên liệu vào, lọc sạch nước, tạp chất cơ học lẫn trong nhiên liệu, giúp nhiên liệu luân chuyển dễ dàng trong hệ thống. - Cung cấp nhiên liệu cho động cơ : Đảm bảo tốt các yêu cầu sau.

+ Lượng nhiên liệu cấp cho mỗi chu trình phải phù hợp với chế độ làm việc của động cơ. + Cung cấp nhiên liệu vào xylanh động cơ đúng thời điểm theo một quy luật đã định. + Đối với động cơ nhiều xylanh thì lượng nhiên liêu phun vào các xylanh phải đồng đều trong một chu trình công tác. + Diễn biến chu trình công tác của động cơ Diesel chủ yếu phụ thuộc vào tình hình hoạt động của thiết bị cung cấp nhiên liệu.

Tốc độ tỏa nhiệt của nhiên liệu và dạng đường cong của áp suất môi chất công tác trong quá trình cháy biến thiên theo góc quay trục khuỷu chủ yếu phụ thuộc vào những yếu tố sau:  Thời điểm bắt đầu phun nhiên liệu (tức là góc phun sớm)  Biến thiên của tốc độ phun (tức là quy luật cấp nhiên liệu)  Chất lượng phun (thể hiện bằng mức phun nhỏ và đều)  Sự hòa trộn giữa nhiên liệu với khí nạp trong buồng cháy. - Các tia nhiên liệu phun vào xylanh động cơ phải đảm bảo kết hợp tốt giữa số lượng, phương hướng, hình dạng, kích thước của các tia phun với hình dạng buồng cháy, cường độ và phương hướng chuyển động của mỗi chất trong buồng cháy để hoà khí được hình thành nhanh và đều.2 Yêu cầu : Hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel phải thoả mãn các yêu cầu sau. - Hoạt động ổn định, có độ tin cậy và tuổi thọ cao. 5 - Dễ dàng và thuận tiện trong sử dụng, bảo dưỡng và sửa chữa.

- Dễ chế tạo, giá thành hạ.3 Phân loại: Dựa vào các loại bơm cao áp của hệ thống nhiên liệu ta có thể phân loại sơ bộ hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel thành 3 loại sau. Hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel sử dụng bơm cao áp loại bơm dãy. Bơm cao áp là 1 loại bơm gồm nhiều tổ bơm ghép thành 1 khối có vấu cam điều khiển nằm trong thân bơm và điều khiển chung bằng 1 thanh răng.1: Hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel sử dụng bơm cao áp loại bơm dãy. Thùng chứa nhiên liệu 5.

Bầu lọc tinh 2. Bầu lọc thô 6. Ống dầu cao áp 3. Buồng cháy 6 * Nguyên lý hoạt động: Khi khởi động động cơ, trục cam dẫn động bơm chuyển vận (3) hút nhiên liệu từ thùng chứa (1) đẩy qua bầu lọc (5) để cấp nhiên liệu cho bơm cao áp (4).

Số tổ bơm cao áp bằng số xylanh của động cơ, các tổ bơm cung cấp nhiên liệu qua đường ống cao áp (6) tới kim phun (7) để phun nhiên liệu vào buồng cháy (8). Nhiên liệu rò qua khe hở trong thân kim phun của kim phun và trong các tổ bơm được theo các đường ống thấp áp trở về thùng chứa. Để hệ số nạp của các tổ bơm ổn định, và không gián đoạn quá trình cấp nhiên liệu thì nhiên liệu đi vào xylanh bơm cao áp không được lẫn không khí. + Không khí lẫn trong hệ thống nhiên liệu do những nguyên nhân như sau: − Không khí hòa tan trong nhiên liệu tách ra khi áp suất thay đổi đột ngột.

− Không khí trời lọt qua những đoạn ống không kín, đặc biệt ở những khu vực mà áp suất nhiên liệu thấp hơn áp suất khí trời. + Một số biện pháp để tách không khí ra khỏi nhiên liệu trong hệ thống: − Nhiên liệu được tuần hoàn liên tục từ thùng chứa, qua bầu lọc, qua bơm cao áp, qua van tràn và đường ống tràn về thùng chứa. Sự tuần hoàn cuốn không khí trong hệ thống đưa về thùng chứa, do đó không khí được tách khỏi nhiên liệu. − Trước khi khởi động máy, dùng bơm tay bơm dầu thật căng và giữ nguyên bơm tay sau đó nới lỏng ốc xả gió trên bầu lọc cho không khí tràn ra ngoài, rồi siết chặt ốc xả gió lại, tiếp tục bơm và lại xả đến khi nào hết không khí thì thôi.

Làm tương tự như vậy để xả không khí trong bơm cao áp bằng ốc xả gió trên thân bơm. Bơm tay lắp song song với bơm chuyển vận 3 được sử dụng để bơm nhiên liệu vào hệ thống khi máy ngừng hoạt động lâu ngày, nhiên liệu trong hệ thống đường ống bị rò qua những chỗ không kín khít. Sau đó phải khóa bơm tay lại rồi mới khởi động động cơ. 7 b : Hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel sử dụng bơm cao áp loại bơm phân phối.2 :Hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel sử dụng bơm cao áp loại bơm phân phối.

Thùng chứa nhiên liệu 7. Bầu lọc tinh 9. Lỗ đưa nhiên liệu đến kim phun 6. Vành điều lượng Bơm phân phối khác với bơm dãy ở chỗ là chỉ cần một bộ đôi piston-xylanh nhưng vẫn đảm bảo cung cấp nhiên liệu cho các xylanh.

Piston vừa tịnh tiến, vừa xoay. Với động cơ có i xylanh thì piston sẽ chuyển động tịnh tiến i lần và trong một chu kỳ của động cơ, piston sẽ xoay đủ một vòng. − Lỗ nạp nhiên liệu: đưa nhiên liệu từ bơm tiếp vận vào xylanh của bơm cao áp. − Thân xylanh có rãnh dẫn nhiên liệu cao áp vào lỗ B.

− Piston gồm: + Phần hình trụ trên để tạo áp suất cao. + Phần hình trụ dưới có xẻ rãnh dọc, khi rãnh này áp vào lỗ đến kim phun thì nhiên liệu cao áp được đưa đến kim phun. * Nguyên lý hoạt động: Khi piston chuyển động xuống dưới, nhiên liệu từ bơm tiếp vận qua lỗ A được nạp vào xylanh. 8 Khi piston đi lên trên, một phần nhiên liệu thoát qua lỗ A, cho đến khi đỉnh piston bắt đầu đóng lỗ A, áp suất nhiên liệu bắt đầu tăng, áp suất tăng cao và mở van cao áp (9), nhiên liệu theo đường cao áp vào lỗ B, vào xylanh chứa trong phần hình trụ dưới.

Chuyển động xoay tròn của piston xảy ra đồng thời với chuyển động tịnh tiến, khi rãnh dọc áp vào lỗ đến kim phun nào thì lỗ đó được nhận nhiên liệu cao áp. Để điều chỉnh lượng nhiên liệu chu kỳ, người ta thay đổi vị trí của vành điều lượng (12), nếu mặt trong của vành điều lượng (12) che kín lỗ C thì không có nhiên liệu cao áp thoát ra ngoài. Khi piston chuyển động đi lên, đến một lúc nào đó, mép dưới làm hở lỗ C, lúc đó nhiên liệu cao áp từ đỉnh piston theo lỗ dọc, xuống lỗ C thoát ra ngoài. Khi đó áp suất trong xylanh giảm đột ngột, quá trình phun nhiên liệu chấm dứt.

c : Hệ thống cung cấp nhiên liệu Common Rail.3 : Hệ thống cung cấp nhiên liệu Common Rail Skyactiv-D 1. Pressure Relief Valve (van giảm áp) 2. Rail pressure sensor (cảm biến áp suất dầu) 8. Injector return back pressure system (hệ thống áp suất dầu hồi về từ kim phun) 9 Nguyên lý: Nhiên liệu có áp suất cao được bơm vào ống phân phối để từ đó cung cấp cho các kim phun.

Nhiên liệu từ thùng chứa (1) được bơm hút lên và đi vào bộ lọc (2) qua bơm cao áp (3) vào ống dự trữ để chờ tín hiệu PCM (7) cấp nhiên liệu cho kim phun (6) sau đó qua van điều chỉnh áp suất (5) và về thùng chứa (1). Tại đường ống phân phối sẽ có các đường ống cao áp nối tới kim phun để phun nhiên liệu vào buồng đốt động cơ và quá trình phun nhiên liệu được điều khiển bởi PCM. PCM nhận các tín hiệu từ các cảm biến (cảm biến tốc độ, cảm biến vị trí trục cam, cảm biến nhiệt độ nhiên liệu, cảm biến vị trí bàn đạp ga, cảm biến nhiệt độ nước làm mát, cảm biến áp suất…) sau khi xử lý các tín hiệu đầu vào này PCM sẽ đưa ra tín hiệu điều khiển kim phun. Hệ thống nhiên liệu của động cơ Diesel không ngừng được cải tiến với các giải pháp kỹ thuật tối ưu nhằm làm giảm mức độ phát sinh ô nhiễm môi trường và suất tiêu hao nhiên liệu.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu và đã đề ra nhiều biện pháp khác nhau về kỹ thuật phun và tổ chức tốt quá trình cháy nhằm giới hạn chất ô nhiễm. Các biện pháp được đưa ra nhằm giải quyết các vấn đề sau: - Tăng áp suất và chia nhiều giai đoạn phun nhiên liệu vào động cơ để làm giảm nồng độ bồ hóng, tiếng ồn động cơ do làm tăng sự hòa trộn nhiên liệu- không khí. - Điều chỉnh dạng quy luật phun theo khuynh hướng phun nhiều lần để làm giảm HC. - Biện pháp lưu hồi khí xả (ERG: Exhaust Gas Recirculation) mục đích cho khí xả quay lại đường ống nạp giảm bớt oxy và nhiệt độ cháy nhằm giảm ô nhiễm.

Hiện nay, các nhược điểm của hệ thống nhiên liệu Diesel đã được khắc phục dần bằng cách cải tiến các bộ phận của hệ thống nhiên liệu như: Bơm cao áp, kim phun, ống tích trữ nhiên liệu áp suất cao, các ứng dụng điều khiển tự động nhờ sự phát triển của công nghệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ