CHƯƠNG 1. Theo dõi và chẩn đoán sức khoẻ kết cấu công trình 1. Quá trình phát triển Trong kỹ thuật xây dựng nói chung, lĩnh vực theo dõi và chẩn đoán sức khỏe kết cấu (Structural Health Monitoring: SHM) đóng vai trò then chốt cung cấp thông tin chi tiết về ứng xử của hệ kết cấu bằng cách phân tích phản ứng và đánh giá trạng thái cơ học hiện tại của chúng [1-3]. Một tòa nhà cao tầng, một cây cầu, một hệ thống cơ sở hạ tầng hoặc một cấu kiện dầm đơn giản cũng được xem là một hệ kết cấu [1].
Ban đầu, SHM được phát triển để xác định hư hỏng của máy bay trong lĩnh vực hàng không [3]. Tuy nhiên, sau đó, SHM đã được mở rộng để áp dụng vào việc theo dõi và chẩn đoán sức khoẻ các kết cấu trên biển và cuối cùng lan rộng sang lĩnh vực kỹ thuật xây dựng dân dụng [7-9]. Các ứng dụng của SHM trong kỹ thuật xây dựng đã trở nên đa dạng, từ việc xác định hư hỏng tổng thể của một cấu kiện đến việc theo dõi thay đổi nhỏ trong phân phối độ cứng của hệ kết cấu [10, 11]. Định nghĩa và thành phần của hệ thống SHM Farrar và Worden (2007) đã định nghĩa thuật ngữ SHM như sau: “Quá trình xác định hư hỏng cho cơ sở hạ tầng, kỹ thuật hàng không, dân dụng và cơ khí được gọi là theo dõi và chẩn đoán sức khỏe kết cấu (SHM).
Quá trình này bao gồm việc theo dõi kết cấu hoặc công trình bằng cách sử dụng các phép đo cách nhau định kỳ, trích xuất các đặc trưng có độ nhạy với hư hỏng từ các phép đo và phân tích, thống kê các đặc trưng này để xác định trạng thái hiện tại của hệ kết cấu. Qua đó, có thể nói rằng SHM đóng vai trò cơ bản trong quá trình đánh giá thiệt hại công trình và phân tích rủi ro vì cho phép lưu trữ và phân tích lượng lớn dữ liệu từ cả lịch sử và thời gian thực. Ý tưởng chung về SHM được mô tả như sự tương quan với hệ thần kinh của con người như (Hình 1. Giới thiệu 2 Hình 1.
So sánh giữa hệ thần kinh con người và hệ thống SHM Hệ thống SHM được mô tả như một hệ cấu trúc được gắn mạng lưới các cảm biến tương tự như hệ thống dây thần kinh nhận nhiều loại tín hiệu khác nhau và tạo thành đơn vị truyền gửi các tín hiệu khác nhau đến cơ quan xử lý chính (não bộ). Nói chung, một hệ thống SHM thông thường gồm có ba thành phần chính [5]: • Cảm biến loại tiếp xúc hoặc không tiếp xúc. • Hệ thống phân tích dữ liệu (chẩn đoán và quản lý thông tin). SHM được coi là một bài toán nghịch đảo trong đó các hư hỏng về kết cấu được nhận biết thông qua dữ liệu của các đầu vào đã biết.
Trong phạm vi của luận văn này, dữ liệu thông tin đầu vào cho hệ thống SHM được xác định thông qua mô phỏng. Dựa trên nghiên cứu của Rytter (1993), cấp độ xác định thiệt hại trong SHM có thể được phân loại theo mức độ thông tin thu được từ kết cấu và được phân thành bốn cấp độ [6]: • Cấp độ 1: Nhận dạng – Xác định sự tồn tại của hư hỏng phạm vi toàn hệ kết cấu. • Cấp độ 2: Cục bộ – Xác định vị trí hư hỏng trên hệ kết cấu. • Cấp độ 3: Đánh giá – Xác định mức độ hư hỏng của các vị trí hư hỏng trên.
• Cấp độ 4: Dự đoán tuổi thọ – Ước tính tuổi thọ/ khả năng sử dụng còn lại của hệ kết cấu. Giới thiệu 3 Đánh giá chung, hai cấp độ đầu tiên được xác định là các bước chẩn đoán sự xuất hiện của hư hỏng và các cấp độ tiếp theo là tiên lượng mức độ hư hỏng. Cụ thể, cấp độ đầu tiên liên quan đến việc giám sát các đặc tính mong muốn của kết cấu theo thời gian và nhận định sự hiện diện tổng thể của hư hỏng trong kết cấu. Cấp độ thứ hai phức tạp hơn vì nó yêu cầu xác định vị trí của hư hỏng [7].
Hơn hết, cấp độ 1 và 2 có thể được đánh giá mà không cần sử dụng bất kỳ mô hình nào, nhưng từ cấp độ 3 trở lên việc đánh giá yêu cầu lập mô hình số. Cấp độ cuối cùng yêu cầu sử dụng các quy trình như thiết kế mỏi, phân tích độ tin cậy hoặc đánh giá thiết kế kết cấu. Trong luận văn này, mô hình số được thiết lập để mô phỏng dạng dao động và thực hiện theo dõi và chẩn đoán hư hỏng đến cấp độ 3. Các yêu cầu cần thiết để hệ thống SHM hoạt động Để một hệ thống SHM hoạt động hiệu quả cần có những tiêu chí sau [1]: • Chi phí thấp.
• Có thể nhận được tín hiệu liên tục. • Nhạy cảm với mức độ hư hỏng thấp và nhiều loại hư hỏng khác nhau. • Không nhạy cảm với những thay đổi về tiếng ồn và điều kiện môi trường đo lường. Với những tiêu chí trên, các thành phần cơ bản mà hệ thống SHM cần có là: • Cảm biến: Vị trí đặt của các cảm biến cần được thiết kế theo mục tiêu của hệ thống giám sát.
• Hệ thống thu thập dữ liệu: Hệ thống này có chức năng điều khiển mạng lưới cảm biến cũng như quyết định thời điểm và cách thức thực hiện phép đo. • Hệ thống thông tin liên lạc: Hệ thống này thực hiện việc truyền dữ liệu từ hệ thống thu thập dữ liệu đến trạm xử lý có thể được đặt ở một vị trí khác và có thể điều khiển các cảm biến từ xa. • Xử lý và lưu trữ dữ liệu: Ở bước xử lý dữ liệu, cần đảm bảo dữ liệu được loại bỏ đã bao gồm tín hiệu nhiễu và bảo toàn tính nguyên vẹn của dữ liệu. Dữ liệu qua Giới thiệu 4 xử lý sau đó được đưa vào quá trình lưu trữ, với yêu cầu đảm bảo về mặt dung lượng cũng như khả năng truy xuất liên tục.
• Phân tích và trình bày dữ liệu: Các dữ liệu sau khi được thu thập và xử lý được dùng cho phân tích và đánh giá. Việc thể hiện kết quả phân tích phải được trình bày một cách trực quan và cảnh báo khi kết quả vượt qua các ngưỡng đã đặt ra. Các thành phần của hệ thống theo dõi và chẩn đoán sức khoẻ công trình cũng được trình bày tóm tắt theo Raj Dharma và cộng sự (2013) qua (Hình 1. Các thành phần cơ bản của hệ thống SHM Từ các ý trên, hầu hết thành phần của hệ thống SHM liên quan đến công nghệ.
Vì vậy ý tưởng về mô hình thông tin có khả năng đảm nhận việc thu thập, lưu trữ, xử lý và trình bày dữ liệu theo dõi và kết quả chẩn đoán của công trình là điều hết sức cần thiết. Mô hình thông tin công trình trong xây dựng 1. Quá trình phát triển của mô hình thông tin công trình trong kỹ thuật xây dựng Ngành kiến trúc và xây dựng đã không ngừng khám phá các phương pháp hiệu quả giúp giảm chi phí và thời gian thực hiện dự án, đồng thời nâng cao năng suất và chất lượng dự án [9]. Các dự án xây dựng thường liên quan đến công tác quản lý hàng trăm đến hàng nghìn tài liệu, đòi hỏi nỗ lực rất lớn để tích hợp chúng một cách hiệu quả.
Vẫn còn nhiều thách thức trong việc duy trì sự phối hợp chặt chẽ giữa các nguyên tắc thiết kế mà vẫn đảm bảo tính rõ ràng trong công tác truyền đạt thông tin, kế hoạch Giới thiệu 5 tới công trường. Mô hình thông tin công trình (Building Information Modeling: BIM), theo định nghĩa của Nassar (2010) đã cách mạng hóa việc quản lý dữ liệu công trình trong ngành xây dựng bằng cách sử dụng mô hình kỹ thuật số để nâng cao hiệu quả quản lý và thiết kế dự án [10]. BIM không chỉ nâng cao khả năng quản lý mà còn giúp đẩy nhanh tiến độ công trình nhờ vào khả năng hợp tác liên ngành và chia sẻ dữ liệu trong suốt quá trình thực hiện dự án. BIM tập trung vào việc sử dụng ít tài liệu hơn và xây dựng một cơ sở dữ liệu kỹ thuật số trong phần mềm, tích hợp tất cả thông tin liên quan từ bản vẽ đến các thông số kỹ thuật vào trong một mô hình thông minh, làm cho việc truy cập thông tin và thực hiện dự án được thuận tiện hơn.
Việc tích hợp mô hình thông tin công trình (BIM) trong các dự án xây dựng đã mang lại nhiều lợi ích thông qua việc sử dụng các mô hình mô phỏng chi tiết, cho phép các bên liên quan hình dung tất cả các khía cạnh của công trình dưới các điều kiện khác nhau [11]. Những lợi ích chính khi áp dụng BIM được Hamada và cộng sự (2016) ghi nhận bao gồm tăng hiệu quả sử dụng thời gian và chi phí, giảm lượng chất thải, tăng sự hài lòng của chủ đầu tư, cải thiện hiệu suất dự án, cải thiện mô phỏng và hình ảnh dự án, tăng cường giao tiếp và hợp tác, nhận diện xung đột và giảm sự trùng lặp [12]. Bên cạnh đó, một cuộc khảo sát của McGraw được trích dẫn bởi Bryde và cộng sự (2013) nhấn mạnh vai trò của BIM trong việc thúc đẩy sự phối hợp tốt hơn giữa phần mềm và các đội ngũ dự án, thúc đẩy năng suất, cải thiện kiểm soát chất lượng, và cải thiện giao tiếp [13]. Tuy nhiên, người dùng BIM thường gặp phải các thách thức như cân bằng lợi ích thu được từ việc cải thiện năng suất và phối hợp với các khó khăn của việc triển khai BIM, bao gồm yêu cầu đào tạo và các vấn đề tiềm ẩn khác.
Định nghĩa BIM và các yêu cầu khi áp dụng BIM Theo Rebekka và cộng sự (2014), BIM được định nghĩa là “quy trình cải tiến về lập kế hoạch, thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì sử dụng mô hình thông tin có thể đọc được bằng máy chuẩn hóa cho mỗi cơ sở, dù mới hay cũ, bao gồm tất cả thông tin phù hợp được tạo ra hoặc thu thập về cơ sở đó trong một định dạng có thể sử dụng được bởi tất cả mọi người trong suốt vòng đời của nó” [14]. Giới thiệu 6 BIM không chỉ về việc áp dụng phần mềm mà còn là phương pháp tiếp nhận thông tin dự án xây dựng. Quy trình BIM là một trong những khái niệm mới nhất cho việc thu thập thông tin trong quá trình xây dựng, bao gồm [15]: • 3D: Ba chiều bao gồm các thông số chiều dài, chiều rộng và chiều cao. • 4D: Bốn chiều kết hợp với tiến độ thi công.