Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển, việc ứng dụng các giải pháp bỏ phiếu trực tuyến đang thu hút nhiều sự quan tâm từ các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý. Phương thức bầu cử điện tử có tiềm năng cắt giảm chi phí tổ chức, loại bỏ nhu cầu in ấn phiếu giấy, tinh giản việc thiết lập các điểm bỏ phiếu vật lý và nâng cao tỷ lệ cử tri tham gia nhờ khả năng truy cập qua Internet. Tuy nhiên, các hệ thống bỏ phiếu trực tuyến truyền thống vẫn đối mặt với nhiều rủi ro an ninh mạng nghiêm trọng; chỉ một lỗ hổng kỹ thuật đơn lẻ cũng có thể dẫn đến nguy cơ thao túng kết quả trên quy mô lớn, ảnh hưởng đến tính toàn vẹn và độ tin cậy của cuộc bầu cử.

Công nghệ blockchain xuất hiện như một giải pháp khắc phục các hạn chế trên thông qua kiến trúc nút phi tập trung, khả năng xác minh từ đầu đến cuối (end-to-end verifiability), tính minh bạch và tính bất biến của dữ liệu. Khóa luận này tập trung giải quyết bài toán ứng dụng blockchain vào hệ thống bầu cử theo thể thức của Hoa Kỳ với các mục tiêu và phạm vi cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu sâu các mô hình ứng dụng blockchain trong khu vực công và dịch vụ chính phủ; xây dựng và kiểm thử hệ thống bầu cử trực tuyến EVB (Electronic Voting System Based on Blockchain Technology) áp dụng cho mô hình bầu cử kiểu Mỹ (chia làm giai đoạn bầu cử sơ bộ trong từng đảng và giai đoạn tổng tuyển cử).
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • (1) Khảo sát các công trình nghiên cứu và mô hình bỏ phiếu điện tử trên blockchain hiện có.
    • (2) Nghiên cứu nền tảng Ethereum, máy ảo EVM, hợp đồng thông minh và các giải pháp tối ưu mở rộng như Layer 2 (Optimistic Rollup), cây Merkle (Merkle Tree) và trừu tượng hóa tài khoản (Account Abstraction).
    • (3) Thiết kế kiến trúc hệ thống EVB, xây dựng các hợp đồng thông minh bằng Solidity và triển khai ứng dụng web tương tác qua Web3.
    • (4) Tiến hành thực nghiệm đánh giá, so sánh chi phí giao dịch (phí gas) và thời gian thực thi trên nhiều mạng blockchain khác nhau (Ethereum Goerli, Polygon Mumbai, BSC Testnet, Optimism Goerli) với các quy mô 50, 100 và 150 cử tri.
  3. Đối tượng nghiên cứu: Các mô hình bầu cử dân chủ, công nghệ blockchain, giải pháp mở rộng Layer 2, cây Merkle, cơ chế Account Abstraction và trải nghiệm người dùng (UX) trên các ứng dụng phi tập trung (DApp).
  4. Phạm vi nghiên cứu: Mô hình hóa hệ thống dựa trên quy trình bầu cử của Mỹ; triển khai thử nghiệm trên các mạng thử nghiệm (testnet) gồm Ethereum Goerli (Layer 1), Polygon Mumbai (Layer 2), BSC Testnet (Sidechain) và Optimism Goerli (Optimistic Rollup).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm, mô hình công nghệ và lý thuyết blockchain cốt lõi:

  • Khái niệm và đặc tính của Blockchain: Hệ thống sổ cái phân tán (distributed ledger) hoạt động dựa trên mạng ngang hàng với 5 đặc tính chính: tính bất biến (immutability), tính phân tán (distribution), tính phi tập trung (decentralization), tính bảo mật thông qua mã hóa hàm băm (cryptographic hashing), và tính minh bạch (transparency).
  • Cơ chế đồng thuận (Consensus Mechanisms): Khảo sát các cơ chế đồng thuận tiêu biểu trong blockchain gồm Proof of Work (PoW), Proof of Stake (PoS), Proof of Capacity (PoC), Proof of Activity, Proof of Authority (PoA), Proof of Burn (PoB) và Proof of Elapsed Time (PoET).
  • Nền tảng Ethereum và Máy ảo Ethereum (EVM): Nghiên cứu kiến trúc máy ảo Turing-complete EVM; phân loại hai nhóm tài khoản trên Ethereum gồm tài khoản do người dùng kiểm soát bằng khóa riêng tư (Externally Owned Account - EOA) và tài khoản hợp đồng (Contract Account); cơ chế thanh toán phí giao dịch qua đơn vị Gas/Ether.
  • Giải pháp mở rộng và cấu trúc dữ liệu:
    • Cây Merkle (Merkle Tree): Cấu trúc cây băm do Ralph Merkle phát minh năm 1979, cho phép xác minh tính toàn vẹn và sự hiện diện của cử tri trong danh sách hợp lệ thông qua gốc Merkle (Merkle Root) mà không cần lưu trữ toàn bộ mảng dữ liệu cử tri lên blockchain, giúp tiết kiệm dung lượng lưu trữ.
    • Account Abstraction: Cơ chế tách rời lớp logic thực thi khỏi tài khoản cơ bản, cho phép tạo Smart Account và sử dụng máy chủ chuyển tiếp (Relayer Server) để thanh toán phí gas thay cho người dùng, giải quyết rào cản UX trong việc quản lý khóa riêng tư và số dư tiền mã hóa.
    • Optimistic Rollup: Giải pháp mở rộng Layer 2 thực hiện gom nhóm và xử lý giao dịch ngoài chuỗi (off-chain), sau đó gửi dữ liệu nén về chuỗi chính (Layer 1) để xác minh tính hợp lệ.
    • Hệ thống tệp liên hành tinh (IPFS): Giao thức lưu trữ và chia sẻ dữ liệu phân tán theo định danh nội dung.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Rà soát các bài báo khoa học về e-voting (ElectionBlock, BCT-Voting, mô hình RETT) để xác định điểm nghẽn về quyền riêng tư, tốc độ giao dịch và chi phí.
    • Phương pháp thiết kế và phát triển phần mềm: Xây dựng hợp đồng thông minh bằng ngôn ngữ Solidity trên framework Hardhat; xây dựng giao diện ứng dụng web phi tập trung bằng ReactJS và dịch vụ backend Node.JS.
    • Phương pháp thực nghiệm so sánh định lượng: Đo lường chính xác hai chỉ số gồm thời gian xử lý giao dịch (giây) và chi phí thực thi (quy đổi sang USD tính theo tỷ giá ngày 31/05/2023) với các kịch bản tải 50, 100, 150 người bỏ phiếu đồng thời trên 3 cấu hình hợp đồng: không dùng cây Merkle, có dùng cây Merkle, và tích hợp Optimistic Rollup.

Thiết kế và triển khai hệ thống EVB

Khóa luận thiết kế kiến trúc hệ thống bầu cử EVB gồm các thành phần kỹ thuật và luồng vận hành chi tiết:

Thành phần Công nghệ / Nền tảng sử dụng Vai trò và chức năng chính
Giao diện người dùng (Frontend) ReactJS, Web3 Browser Cung cấp cổng đăng nhập, bảng điều khiển cho Quản trị viên (Admin) và giao diện bỏ phiếu cho Cử tri (Voter).
Dịch vụ máy chủ (Backend) Node.JS, Adaptable Platform Quản lý xác thực căn cước công dân (CCCD), địa chỉ ví MetaMask và điều phối dữ liệu ngoài chuỗi.
Hợp đồng thông minh (Smart Contracts) Solidity, Hardhat, Polygon Mumbai Bao gồm Voting Contract, Entry Point Contract, User Operation Contract và Smart Account.
Thư viện tương tác Web3 Web3.js, Ethers.js Kết nối giao diện người dùng và máy chủ backend với các nút mạng blockchain.
Máy chủ chuyển tiếp (Relayer Server) Account Abstraction Architecture Nhận yêu cầu giao dịch đã ký từ người dùng, chi trả phí gas và gửi giao dịch đến Voting Contract.
Lớp mở rộng (Layer 2 / Rollup) Optimism Goerli $\rightarrow$ Ethereum Goerli Thử nghiệm gom nhóm dữ liệu phiếu bầu để chuyển tiếp từ Layer 2 lên Layer 1.

Mô hình luồng dữ liệu và cấu trúc lưu trữ

  1. Quy trình tương tác: Cử tri đăng ký thông tin căn cước công dân và địa chỉ ví MetaMask. Khi thực hiện thao tác bỏ phiếu, yêu cầu được đóng gói thành User Operation gửi tới Entry Point Contract, chuyển tiếp qua Smart Account và Relayer Server. Relayer sẽ chịu trách nhiệm trả phí gas và kích hoạt hàm ghi nhận phiếu bầu trong Voting Contract.
  2. Thiết kế cấu trúc dữ liệu trên Smart Contract: Khóa luận tiến hành tối ưu hóa chi phí gas bằng cách phân chia kích thước các trường dữ liệu theo slot lưu trữ (32 bytes) của EVM:
Tên trường dữ liệu Kiểu dữ liệu Ý nghĩa và mô tả chức năng
weight uint256 Trọng số quyền bỏ phiếu (1: có quyền, 0: không có quyền).
voted bool Cờ trạng thái kiểm tra cử tri đã thực hiện bỏ phiếu hay chưa.
delegate address Địa chỉ ví của người được cử tri ủy quyền bỏ phiếu hộ.
vote uint256 Định danh (ID) của đại biểu được cử tri bỏ phiếu.
comissaryName string Họ tên của đại biểu tham gia tranh cử.
voteCount uint256 Tổng số lượng phiếu bầu tích lũy của đại biểu.
partyName string Tên đảng phái chính trị của đại biểu.
Proposals struct Cấu trúc mảng chứa danh sách ứng viên và số phiếu tương ứng.
Session enum Phân định 2 giai đoạn: Bầu cử sơ bộ (Primary) và Tổng tuyển cử (General).
winningSession Proposal[] Danh sách các đại biểu chiến thắng ở vòng bầu cử sơ bộ.
Root bytes32 Gốc cây Merkle dùng xác minh danh sách cử tri hợp lệ.
storeVotingL1Addr address Địa chỉ lưu trữ hợp đồng bầu cử tại chuỗi chính Layer 1 (phục vụ Rollup).
listSenders1, listPartysId1, listProposals1 Address[], Uint256[] Các mảng dữ liệu phục vụ việc nén và chuyển tiếp thông tin trong Optimistic Rollup.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu đề tài

Chương này phân tích tính cấp thiết của việc hiện đại hóa công tác bỏ phiếu, chỉ ra các điểm yếu chí mạng của hệ thống bầu cử truyền thống (chi phí in ấn, rủi ro can thiệp kết quả) và đặt ra bài toán ứng dụng blockchain. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là xây dựng hệ thống bầu cử điện tử EVB mô phỏng thể thức bầu cử của Hoa Kỳ, xác định đối tượng nghiên cứu xoay quanh hợp đồng thông minh, khả năng mở rộng Layer 2 và việc tối ưu trải nghiệm người dùng Web3.

Chương 2. Các nghiên cứu liên quan

Tác giả tổng thuật các công trình quốc tế tiêu biểu: hệ thống ElectionBlock tích hợp cảm biến vân tay; nghiên cứu tổng quan của Hong-Ning Dai và cộng sự về quyền riêng tư và thông lượng giao dịch; hệ thống BCT-Voting giải quyết 5 giai đoạn bầu cử; cùng mô hình truy vết giao dịch bất động sản RETT. Thông qua phân tích so sánh, tác giả chỉ ra các khoảng trống công nghệ hiện tại: tốc độ xử lý chậm, chi phí gas cao khi quy mô cử tri tăng, và sự phức tạp của giao diện Web3 đối với người dùng phổ thông.

Chương 3. Công nghệ Blockchain

Chương 3 trình bày toàn diện cơ sở lý thuyết về mạng ngang hàng, cấu trúc liên kết khối qua mã băm, 5 tính chất nền tảng của blockchain và phân tích 7 cơ chế đồng thuận phổ biến (PoW, PoS, PoC, PoActivity, PoA, PoB, PoET). Tác giả làm rõ cơ chế hoạt động của Ethereum, máy ảo EVM, ngôn ngữ Solidity, phân biệt hai loại tài khoản EOA và Contract Account. Đồng thời, chương này đi sâu vào nguyên lý của các giải pháp mở rộng: Lightning Network, Plasma, cơ chế gom giao dịch của Optimistic Rollups, thuật toán xác minh toàn vẹn dữ liệu của cây Merkle, và giải pháp Trừu tượng hóa tài khoản (Account Abstraction).

Chương 4. Phương pháp đề xuất

Chương này mô hình hóa bài toán bầu cử tổng thống Mỹ thành quy trình hai bước: bầu cử sơ bộ trong nội bộ từng đảng và tổng tuyển cử giữa các đại diện chiến thắng. Tác giả thiết kế chi tiết kiến trúc EVB gồm 4 thực thể (Chính phủ/Chủ tọa, Cử tri, Người được ủy quyền, Sổ cái phân tán) cùng 4 chức năng cốt lõi (Thêm đảng, Trao quyền bỏ phiếu, Bỏ phiếu, Ủy quyền bỏ phiếu). Luồng dữ liệu tích hợp Account Abstraction qua Entry Point Contract, Smart Account và Relayer Server được đặc tả chi tiết nhằm triệt tiêu gánh nặng chi trả phí gas của cử tri.

Chương 5. Thực nghiệm

Tác giả thiết lập kịch bản kiểm thử trên các mạng Ethereum Goerli, BSC Testnet, Polygon Mumbai và Optimism Goerli với các mốc tải 50, 100 và 150 người tham gia đồng thời. Chương này trình bày chi tiết quy cách thiết kế kiểu dữ liệu trên Solidity nhằm tối ưu hóa slot bộ nhớ EVM, đồng thời công bố số liệu đo lường về thời gian xử lý và chi phí quy đổi sang USD. Phần cuối chương trình bày kết quả triển khai giao diện hệ thống cho hai phân hệ Quản trị viên và Cử tri (màn hình đăng nhập, khởi tạo bầu cử, xem danh sách cuộc bầu cử, danh sách đảng và bỏ phiếu cho đại biểu).

Chương 6. Kết luận và hướng phát triển

Chương tổng kết các kết quả đạt được về mặt mô hình, tính an toàn dữ liệu, tối ưu UX và khả năng mở rộng. Tác giả thẳng thắn chỉ ra hạn chế kỹ thuật khi tích hợp cây Merkle (không hỗ trợ tính năng ủy quyền bỏ phiếu động) và đề xuất các định hướng mở rộng: nâng cao thông lượng xử lý cho quy mô lớn, thích ứng hóa hệ thống với luật bầu cử của các quốc gia khác ngoài Mỹ, và tích hợp các công nghệ phân tích dữ liệu chuyên sâu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả thực nghiệm định lượng và đóng góp khoa học cụ thể:

  • Kết quả thực nghiệm định lượng:

    • Hiệu quả của cây Merkle: Việc áp dụng cấu trúc cây Merkle giúp giảm thiểu đáng kể chi phí giao dịch và thời gian thực thi trên tất cả các mạng thử nghiệm. Đặc biệt, trên mạng Ethereum Goerli, chi phí thực thi khi tích hợp cây Merkle được tối ưu tiệm cận mức 0 USD do không phải lưu trữ danh sách mảng địa chỉ cử tri trên chuỗi.
    • Đánh giá giải pháp Optimistic Rollup: Kết quả đo lường cho thấy đối với ứng dụng có độ phức tạp tính toán ở mức độ như hệ thống bỏ phiếu (voting), việc chuyển đổi sang kiến trúc Optimistic Rollup (Layer 2) là chưa cần thiết vì phát sinh độ trễ xử lý cao do phải đóng gói và xác minh qua nhiều lớp hợp đồng.
    • Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng: Ứng dụng thành công cơ chế Account Abstraction giúp cử tri chỉ cần thực hiện thao tác ký giao dịch bằng ví điện tử mà không cần sở hữu sẵn tiền mã hóa để thanh toán phí gas, loại bỏ rào cản kỹ thuật lớn nhất đối với người dùng DApp thông thường.
  • Đóng góp học thuật và công bố khoa học:

    • Công bố 01 bài báo khoa học tại hội nghị quốc tế: Long Hoang Duong, Minh-Chau Nguyen-Ngoc, Thu Nguyen, Khoa Tan VO, Tu-Anh Nguyen-Hoang, Dinh Ngoc Thanh, "EVB - Electronic Voting System Based on Blockchain Technology", The 2nd International Conference on Intelligence of Things 2023 (ICIT 2023), xuất bản trong chuỗi ấn phẩm Lecture Notes on Data Engineering and Communications Technologies của Springer (thuộc chỉ mục SCOPUS Q3).
    • Nghiệm thu 01 đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở: "Thiết kế hệ thống bầu cử trực tuyến dựa trên công nghệ Blockchain", Mã số đề tài D1-2023-12.
    • Hoàn thành 01 đề tài Nghiên cứu khoa học sinh viên năm 2022 (đợt 2): "Các giải pháp mở rộng quy mô cho Blockchain Layer-1".

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế kỹ thuật:

    • Khi cấu hình hợp đồng thông minh tích hợp cây Merkle để tối ưu chi phí và tăng tính bảo mật, hệ thống buộc phải loại bỏ chức năng ủy quyền bỏ phiếu (delegation). Nguyên nhân là do cấu trúc gốc Merkle Root được cố định ngay từ thời điểm khởi tạo cuộc bầu cử, không thể bổ sung hay thay đổi địa chỉ ví của người được ủy quyền mới vào cây băm trong quá trình bầu cử đang diễn ra.
    • Mô hình hiện tại mới chỉ được thiết kế chuyên biệt để mô phỏng thể thức bầu cử của Hoa Kỳ (chia 2 giai đoạn: bầu cử sơ bộ trong đảng và tổng tuyển cử liên bang), chưa bao quát được các thể thức bầu cử khác.
    • Hệ thống mới được thử nghiệm với quy mô tối đa 150 người dùng đồng thời trên các môi trường testnet, chưa phản ánh đầy đủ các biến động về nghẽn mạng trên mainnet khi có hàng triệu cử tri tham gia.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Nghiên cứu cơ chế cấu trúc lại cây Merkle động hoặc kết hợp mật mã không kiến thức (Zero-Knowledge Proof - ZKP) để tái lập tính năng ủy quyền mà vẫn đảm bảo tối ưu chi phí lưu trữ.
    • Tối ưu hóa cấu trúc dữ liệu và nâng cao năng lực xử lý giao dịch nhằm đáp ứng lượng người dùng quy mô lớn.
    • Nghiên cứu điều chỉnh mô hình quy trình bầu cử để có thể mở rộng và áp dụng linh hoạt cho nhiều quốc gia và tổ chức khác nhau.
    • Tích hợp thêm các công nghệ phân tích dữ liệu trên chuỗi để nâng cao năng lực giám sát và cải thiện trải nghiệm người dùng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Phần mềm, Công nghệ Thông tin, Hệ thống Thông tin: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình phát triển một DApp hoàn chỉnh, từ việc viết Smart Contract bằng Solidity, cấu hình Hardhat, thiết kế giao diện ReactJS kết nối Web3, đến cách thức phân chia slot bộ nhớ (uint256, uint128, uint96, uint64) để tối ưu hóa phí gas EVM.
  • Các nhà nghiên cứu về Blockchain trong lĩnh vực công (E-Governance): Cung cấp các số liệu thực nghiệm so sánh đa mạng (Ethereum, Polygon, BSC, Optimism) và minh chứng rõ ràng về tính hiệu quả của cây Merkle cũng như tính khả thi của Account Abstraction trong việc giải quyết bài toán trải nghiệm người dùng.
  • Kỹ sư phát triển hệ thống bỏ phiếu và quản trị phi tập trung (DAO): Tham khảo kiến trúc mô hình hóa quy trình bầu cử hai giai đoạn và phương án thiết kế luồng chuyển tiếp giao dịch không tốn phí thông qua Relayer Server.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống EVB áp dụng thể thức bầu cử của quốc gia nào và quy trình hoạt động ra sao?
Hệ thống EVB được thiết kế dựa trên mô hình bầu cử của Hoa Kỳ, phân chia thành hai giai đoạn rõ rệt: Giai đoạn 1 là bầu cử sơ bộ (Primary Election) trong nội bộ từng đảng để chọn ra đại biểu có số phiếu cao nhất của mỗi đảng; Giai đoạn 2 là tổng tuyển cử (General Election) để toàn bộ cử tri bỏ phiếu cho các đại biểu chiến thắng ở vòng sơ bộ nhằm tìm ra người thắng cử cuối cùng.

2. Tại sao việc tích hợp cây Merkle lại giúp giảm chi phí thực thi trên hợp đồng thông minh?
Thay vì phải ghi nhận và lưu trữ toàn bộ danh sách địa chỉ ví của hàng nghìn cử tri lên các khe lưu trữ (storage slots) đắt đỏ của EVM trên blockchain, hệ thống chỉ cần lưu duy nhất một chuỗi hàm băm gốc (Merkle Root - kiểu bytes32). Khi cử tri bỏ phiếu, hệ thống chỉ cần cung cấp bằng chứng Merkle (Merkle Proof) để xác minh tính hợp lệ của cử tri, giúp chi phí lưu trữ trên chuỗi giảm thiểu tối đa.

3. Account Abstraction giải quyết vấn đề gì trong trải nghiệm người dùng của hệ thống EVB?
Account Abstraction tách biệt lớp thực thi khỏi mô hình tài khoản cơ bản. Trong EVB, cơ chế này cho phép người dùng chỉ cần sở hữu ví MetaMask để ký xác thực giao dịch, trong khi toàn bộ chi phí gas giao dịch sẽ do một máy chủ chuyển tiếp (Relayer Server) chi trả. Điều này giúp cử tri không cần phải tự mua hay sở hữu tiền mã hóa (ETH, MATIC hay BNB) để bỏ phiếu.

4. Kết quả thực nghiệm đối với giải pháp Optimistic Rollup trong khóa luận chỉ ra điều gì?
Thực nghiệm chuyển tiếp dữ liệu từ Optimism Goerli lên Ethereum Goerli cho thấy đối với các ứng dụng có logic tính toán đơn giản như hệ thống bỏ phiếu EVB, việc áp dụng Optimistic Rollup ở thời điểm nghiên cứu là không cần thiết vì độ phức tạp của các thao tác đóng gói và chuyển tiếp giao dịch làm gia tăng đáng kể thời gian xử lý tổng thể.

5. Hạn chế lớn nhất khi kết hợp cây Merkle vào hệ thống bỏ phiếu EVB là gì?
Hạn chế lớn nhất là phải vô hiệu hóa tính năng ủy quyền bỏ phiếu (delegation). Do gốc Merkle Root đã được tạo cố định từ danh sách cử tri ban đầu trước khi cuộc bầu cử diễn ra, hệ thống không thể chèn thêm địa chỉ ví của người nhận ủy quyền mới vào cây Merkle khi hợp đồng đã triển khai.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Hoàng Long đã xây dựng thành công hệ thống bầu cử điện tử EVB dựa trên nền tảng blockchain Ethereum và giải pháp mở rộng Polygon. Đề tài đã giải quyết hiệu quả bài toán bảo mật, tính minh bạch và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thông qua việc ứng dụng sáng tạo cấu trúc cây Merkle và cơ chế Account Abstraction. Mặc dù vẫn còn hạn chế về tính năng ủy quyền khi dùng Merkle Tree và độ trễ khi tích hợp Optimistic Rollup, công trình đã khẳng định giá trị học thuật và thực tiễn vững chắc thông qua 01 bài báo khoa học thuộc chỉ mục Scopus Q3 và 02 đề tài nghiên cứu khoa học được nghiệm thu.