Luận văn: Hệ quả pháp lý của việc hủy phán quyết trọng tài theo pháp luật Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu Hệ quả pháp lý của việc hủy phán quyết trọng tài theo pháp luật việt nam luận văn thạc sĩ luật học, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về hủy phán quyết trọng tài theo luật Việt Nam

Việc hủy phán quyết trọng tài là một chế định pháp lý quan trọng, thể hiện vai trò giám sát của Tòa án đối với hoạt động tài phán tư. Đây là thủ tục mà Tòa án có thẩm quyền xem xét và có thể bác bỏ giá trị pháp lý của một phán quyết do Hội đồng trọng tài ban hành. Quá trình này không phải là một phiên phúc thẩm xét xử lại nội dung tranh chấp, mà chỉ tập trung vào các vi phạm về thủ tục tố tụng hoặc các vấn đề pháp lý nền tảng. Theo Luật Trọng tài thương mại 2010 (Luật TTTM), phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và hiệu lực ngay khi ban hành, nhưng vẫn có thể bị hủy nếu một bên chứng minh được sự tồn tại của các căn cứ hủy phán quyết trọng tài được quy định tại Điều 68. Việc nghiên cứu sâu về chế định này, đặc biệt là các hệ quả pháp lý của việc hủy phán quyết trọng tài, là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp các bên tranh chấp bảo vệ quyền lợi hợp pháp mà còn góp phần nâng cao uy tín của phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài tại Việt Nam. Quá trình này chịu sự điều chỉnh của cả Luật TTTM và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tạo ra một khung pháp lý chặt chẽ để đảm bảo tính công bằng và khách quan.

1.1. Bản chất pháp lý của việc hủy phán quyết trọng tài

Về bản chất, việc Tòa án xem xét yêu cầu hủy phán quyết trọng tài là một thủ tục giải quyết việc dân sự. Tòa án không xem xét lại bản chất đúng sai của vụ tranh chấp mà chỉ kiểm tra lại quy trình tố tụng trọng tài. Theo khoản 4 Điều 71 Luật TTTM, Tòa án "không được xét xử lại nội dung vụ tranh chấp mà Hội đồng trọng tài đã giải quyết". Điều này khẳng định sự tôn trọng của Tòa án đối với quyền tự định đoạt và bản chất của trọng tài. Tòa án chỉ can thiệp khi có những sai sót nghiêm trọng về thủ tục, chẳng hạn như không có thỏa thuận trọng tài vô hiệu, thành phần hội đồng trọng tài không đúng quy định, hoặc phán quyết vi phạm nguyên tắc cơ bản của pháp luật.

1.2. Khung pháp luật điều chỉnh thủ tục hủy phán quyết

Pháp luật Việt Nam quy định khá chi tiết về thủ tục hủy phán quyết trọng tài. Nguồn luật chính bao gồm Luật Trọng tài thương mại 2010, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, và văn bản hướng dẫn quan trọng là Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP. Các văn bản này quy định rõ về thẩm quyền của Tòa án (Tòa án nhân dân cấp tỉnh), thời hiệu yêu cầu (30 ngày kể từ ngày nhận phán quyết), trình tự thụ lý, và thủ tục mở phiên họp xét đơn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này là điều kiện tiên quyết để yêu cầu hủy phán quyết được xem xét hợp lệ.

1.3. Tổng hợp các căn cứ hủy phán quyết trọng tài phổ biến

Điều 68 Luật TTTM liệt kê các căn cứ hủy phán quyết trọng tài một cách cụ thể. Các căn cứ này bao gồm: không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu; thành phần Hội đồng trọng tài hoặc thủ tục tố tụng không phù hợp với thỏa thuận hoặc luật định; vụ tranh chấp không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài; chứng cứ do các bên cung cấp là giả mạo hoặc trọng tài viên nhận hối lộ; và phán quyết trọng tài trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Trong thực tiễn xét xử, căn cứ về việc phán quyết trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật thường được viện dẫn nhiều nhất nhưng cũng gây ra nhiều tranh cãi nhất do tính trừu tượng của nó.

II. Phân tích các hệ quả pháp lý khi hủy phán quyết trọng tài

Khi một phán quyết trọng tài bị Tòa án ra quyết định hủy, một loạt hệ quả pháp lý của việc hủy phán quyết trọng tài sẽ phát sinh, tác động trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên. Hệ quả quan trọng nhất là phán quyết đó mất đi giá trị pháp lý và không còn được thi hành tại Việt Nam. Điều này đồng nghĩa với việc kết quả của quá trình tố tụng trọng tài bị vô hiệu hóa, và tranh chấp giữa các bên quay trở lại trạng thái chưa được giải quyết. Theo khoản 8 Điều 71 Luật TTTM, các bên sẽ có quyền lựa chọn phương thức giải quyết lại tranh chấp. Tuy nhiên, các hệ quả không chỉ dừng lại ở phạm vi quốc gia. Một phán quyết bị hủy tại Việt Nam vẫn có thể được xem xét công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài ở một quốc gia khác, tùy thuộc vào pháp luật của quốc gia đó và các điều ước quốc tế mà họ tham gia. Việc hiểu rõ các hệ quả này giúp các bên xây dựng chiến lược pháp lý phù hợp sau khi có quyết định của Tòa án.

2.1. Hệ quả đối với hiệu lực của phán quyết trọng tài

Hệ quả trực tiếp và rõ ràng nhất là phán quyết trọng tài bị hủy sẽ không còn hiệu lực của phán quyết trọng tài. Quyết định hủy của Tòa án làm cho các nội dung về quyền và nghĩa vụ của các bên trong phán quyết trở nên vô hiệu. Bên được lợi trong phán quyết sẽ mất quyền yêu cầu thi hành án, và bên có nghĩa vụ sẽ không còn bị ràng buộc bởi phán quyết đó. Trong trường hợp Tòa án chỉ hủy một phần phán quyết (ví dụ khi Hội đồng trọng tài vượt thẩm quyền và phần đó có thể tách rời), thì phần còn lại của phán quyết vẫn có hiệu lực thi hành. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy việc hủy một phần là rất hiếm.

2.2. Quyền giải quyết lại tranh chấp của các bên liên quan

Khi phán quyết trọng tài bị hủy toàn bộ, các bên có quyền giải quyết lại tranh chấp. Khoản 8 Điều 71 Luật TTTM quy định các bên có thể thỏa thuận lại để đưa vụ việc ra trọng tài hoặc một bên có quyền khởi kiện tại Tòa án. Điều này mở ra hai con đường pháp lý. Tuy nhiên, việc phải có một "thỏa thuận lại" để quay về trọng tài là một rào cản lớn, bởi sau khi tranh chấp đã lên đến đỉnh điểm, việc đạt được một thỏa thuận mới là rất khó khăn. Do đó, trên thực tế, con đường khởi kiện ra Tòa án thường là lựa chọn khả thi hơn cho bên muốn tiếp tục theo đuổi vụ kiện.

2.3. Khả năng công nhận và thi hành phán quyết ở nước ngoài

Một hệ quả pháp lý thú vị là một phán quyết trọng tài bị hủy tại Việt Nam không đồng nghĩa với việc nó hoàn toàn mất giá trị trên trường quốc tế. Theo Công ước New York 1958, việc phán quyết bị hủy tại quốc gia nơi nó được ban hành là một trong những lý do tùy nghi (may refuse), chứ không phải bắt buộc (must refuse) để từ chối công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài. Một số quốc gia, như Pháp, có quan điểm rất thông thoáng và vẫn có thể cho thi hành phán quyết đã bị hủy ở nước sở tại. Đây là một điểm quan trọng mà các doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài cần lưu ý.

III. Bất cập về cơ quan giải quyết lại tranh chấp sau khi hủy

Một trong những hệ quả pháp lý của việc hủy phán quyết trọng tài gây tranh cãi nhất là việc xác định cơ quan có thẩm quyền giải quyết lại tranh chấp. Quy định tại khoản 8 Điều 71 Luật TTTM yêu cầu các bên phải "thỏa thuận lại" nếu muốn tiếp tục giải quyết bằng trọng tài. Quy định này tạo ra một bất cập lớn, đặc biệt khi phán quyết bị hủy không phải do thỏa thuận trọng tài vô hiệu. Nếu thỏa thuận trọng tài ban đầu vẫn còn hiệu lực, việc bắt buộc phải có thỏa thuận mới dường như đi ngược lại ý chí ban đầu của các bên và nguyên tắc hiệu lực của thỏa thuận trọng tài. Điều này có thể bị bên thua kiện lợi dụng để kéo vụ việc ra Tòa án, né tránh cơ chế trọng tài mà họ đã lựa chọn. Thực tiễn xét xử cho thấy sự không thống nhất trong việc áp dụng quy định này, có Tòa án giao lại cho trọng tài, có Tòa án lại thụ lý giải quyết, gây ra sự thiếu ổn định và khó dự đoán.

3.1. Phân tích mâu thuẫn trong quy định của pháp luật

Sự bất cập nảy sinh từ mâu thuẫn giữa khoản 8 Điều 71 và Điều 6 của Luật Trọng tài thương mại 2010. Điều 6 quy định Tòa án phải từ chối thụ lý nếu các bên đã có thỏa thuận trọng tài hợp lệ. Tuy nhiên, khoản 8 Điều 71 lại cho phép một bên khởi kiện tại Tòa án sau khi phán quyết bị hủy, ngay cả khi thỏa thuận trọng tài gốc không bị tuyên vô hiệu. Điều này tạo ra một kẽ hở pháp lý. Về mặt lý luận, khi phán quyết bị hủy do lỗi tố tụng (ví dụ, sai sót về thành phần hội đồng trọng tài), thỏa thuận trọng tài vẫn còn nguyên giá trị và các bên vẫn bị ràng buộc bởi nó. Việc cho phép Tòa án thụ lý trong trường hợp này là chưa tôn trọng triệt để thỏa thuận của các bên.

3.2. Kinh nghiệm quốc tế về vấn đề giải quyết lại tranh chấp

Pháp luật nhiều quốc gia có cách tiếp cận hợp lý hơn. Ví dụ, pháp luật Đan Mạch và Croatia quy định rằng khi phán quyết bị hủy vì lý do không liên quan đến hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, thỏa thuận đó sẽ tự động có hiệu lực trở lại để các bên tiến hành một thủ tục trọng tài mới. Cách tiếp cận này tôn trọng ý chí ban đầu của các bên và đảm bảo tính nhất quán. Đây là kinh nghiệm quý báu để Việt Nam xem xét, nhằm hoàn thiện quy định về giải quyết lại tranh chấp, đảm bảo quyền lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp của các bên không bị ảnh hưởng một cách bất hợp lý.

IV. Cách xử lý phí trọng tài khi phán quyết trọng tài bị hủy

Vấn đề hoàn trả phí trọng tài là một hệ quả pháp lý của việc hủy phán quyết trọng tài không được pháp luật quy định rõ ràng nhưng lại phát sinh trong thực tế. Các bên đã phải chi trả một khoản phí đáng kể cho quá trình tố tụng trọng tài, nhưng kết quả cuối cùng lại bị vô hiệu hóa. Câu hỏi đặt ra là liệu họ có quyền yêu cầu trung tâm trọng tài hoặc Hội đồng trọng tài hoàn lại khoản phí này hay không? Luật Trọng tài thương mại 2010 định nghĩa phí trọng tài là "khoản thu từ việc cung cấp dịch vụ giải quyết tranh chấp". Lập luận từ các trung tâm trọng tài cho rằng dịch vụ đã được cung cấp (quá trình tố tụng đã diễn ra) nên không có cơ sở hoàn phí, ngay cả khi phán quyết bị hủy. Sự thiếu vắng quy định cụ thể tạo ra một khoảng trống pháp lý, dẫn đến nguy cơ tranh chấp giữa các bên và trung tâm trọng tài, cần được giải quyết bằng một quyết định của Tòa án hoặc hướng dẫn rõ ràng hơn.

4.1. Thực tiễn yêu cầu hoàn phí và quan điểm của các bên

Trong thực tiễn xét xử và hoạt động trọng tài, đã có trường hợp các bên khởi kiện trung tâm trọng tài ra Tòa án để đòi lại phí sau khi phán quyết bị hủy. Lập luận của bên yêu cầu là họ không nhận được một "kết quả cuối cùng có giá trị pháp lý", do đó dịch vụ không hoàn thành. Ngược lại, các trung tâm trọng tài cho rằng họ chỉ cung cấp một quy trình, một diễn đàn để giải quyết tranh chấp, và hiệu lực của phán quyết trọng tài cuối cùng còn phụ thuộc vào sự giám sát của Tòa án. Việc phán quyết bị hủy có thể do nhiều nguyên nhân, không phải lúc nào cũng do lỗi của trọng tài.

4.2. Hướng giải quyết và đề xuất hoàn thiện quy định

Để giải quyết bất cập này, cần có quy định rõ ràng trong Luật TTTM hoặc quy tắc tố tụng của các trung tâm trọng tài. Một hướng khả thi là phân định rõ trách nhiệm. Nếu phán quyết bị hủy do lỗi chủ quan, nghiêm trọng của Hội đồng trọng tài (ví dụ: trọng tài viên thiên vị, vi phạm đạo đức), việc hoàn lại một phần hoặc toàn bộ phí có thể được xem xét. Nếu phán quyết bị hủy do các yếu tố khách quan hoặc do lỗi của một bên (ví dụ: cung cấp chứng cứ giả mạo), thì không có cơ sở để hoàn phí. Việc quy định rõ ràng sẽ giúp giảm thiểu tranh chấp và tăng tính minh bạch cho hoạt động trọng tài.

V. Phân tích hiệu lực cuối cùng của quyết định Tòa án

Một trong những hệ quả pháp lý của việc hủy phán quyết trọng tài là tính chung thẩm của quyết định của Tòa án. Theo khoản 10 Điều 71 Luật Trọng tài thương mại 2010, quyết định của Tòa án về việc hủy hay không hủy phán quyết trọng tài là "quyết định cuối cùng và có hiệu lực thi hành". Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP đã giải thích rõ hơn rằng các bên không có quyền kháng cáo, Viện kiểm sát không có quyền kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm. Quy định này nhằm đảm bảo tính nhanh chóng, dứt điểm của thủ tục, tránh việc các bên lạm dụng để kéo dài thời gian. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra câu hỏi về cơ chế giám sát trong trường hợp chính Tòa án ra quyết định hủy hoặc không hủy có sai sót nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật. Liệu có cơ chế nào để xem xét lại quyết định "cuối cùng" này hay không?

5.1. Quy định về việc không kháng cáo kháng nghị phúc thẩm

Việc loại bỏ thủ tục phúc thẩm đối với quyết định giải quyết yêu cầu hủy phán quyết trọng tài là một điểm tiến bộ của Luật TTTM 2010 so với Pháp lệnh Trọng tài thương mại 2003. Điều này phù hợp với xu hướng chung của thế giới, nhằm đề cao tính hiệu quả và nhanh gọn của trọng tài. Khi Tòa án cấp tỉnh đã ra quyết định, tranh chấp về hiệu lực của phán quyết trọng tài sẽ chấm dứt, các bên có thể nhanh chóng xác định các bước tiếp theo, hoặc là thi hành phán quyết, hoặc là giải quyết lại tranh chấp.

5.2. Khả năng xem xét lại theo thủ tục Giám đốc thẩm Tái thẩm

Mặc dù không có thủ tục phúc thẩm, vẫn còn tranh luận về việc liệu quyết định của Tòa án có thể được xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hay không. Về lý thuyết, đây là cơ chế đặc biệt để khắc phục những sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật hoặc khi có tình tiết mới quan trọng được phát hiện. Tuy nhiên, Luật TTTM lại khẳng định quyết định là "cuối cùng". Sự "im lặng" của luật về vấn đề này tạo ra sự không chắc chắn. Việc làm rõ khả năng áp dụng thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm đối với các quyết định này là cần thiết để đảm bảo công lý nhưng vẫn phải cân bằng với tính ổn định và dứt điểm của hoạt động trọng tài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ VIỆC HỦY PHÁN QUYẾT TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI 1.1 Khái niệm và bản chất của việc hủy phán quyết trọng tài 1.1 Khái niệm phán quyết trọng tài Khi nghiên cứu vấn đề hủy phán quyết trọng tài, trước hết cần hiểu được định nghĩa về PQTT. Vì thế, tại mục đầu tiên này, tác giả sẽ tập trung giải thích khái niệm PQTT phải được hiểu như thế nào. Trong các công ước quốc tế liên quan đến trọng tài, không có bất kỳ khái 4 niệm nào về “phán quyết trọng tài” được ghi nhận. Trong pháp luật Việt Nam, khái niệm PQTT đã được quy định tại khoản 10 Điều 3 Luật TTTM như sau: “Phán quyết trọng tài là quyết định của Hội đồng trọng tài giải quyết toàn bộ nội dung vụ tranh chấp và chấm dứt tố tụng trọng tài.” Theo định nghĩa này, PQTT trước hết phải là một quyết định của Hội đồng trọng tài (HĐTT) trong quá trình tố tụng trọng tài.

Tuy nhiên, một quyết định của HĐTT chỉ được xem là một PQTT, khi quyết định đó phải giải quyết toàn bộ các vấn đề nội dung tranh chấp mà HĐTT có trách nhiệm giải quyết. Vì vậy, một vài quyết định của HĐTT trong quá trình tố tụng trọng tài không giải quyết toàn bộ nội dung vụ tranh chấp thì không được xem là PQTT như: Quyết định về thẩm quyền của HĐTT, Quyết định về việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, các quyết định chỉ dẫn về thủ tục tố tụng của HĐTT. Mặt khác, quyết định này làm chấm dứt toàn bộ quá trình tố tụng trọng tài nên khi ban hành PQTT, vụ tranh chấp đó xem như đã kết thúc. Như vậy, PQTT được xem như là điểm đến cuối cùng của vụ tranh chấp, các yêu cầu khởi kiện của các bên được giải quyết toàn bộ trong PQTT.

Theo khoản 1 Điều 14 tại Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP ngày 20 tháng 3 năm 2014 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (Nghị quyết số 01) thì có hai loại quyết định được xác định là PQTT, đó là: Quyết định của HĐTT công nhận hòa giải thành giữa các Bên, quy định tại Điều 58 Luật TTTM, và PQTT được HĐTT ban hành khi các Bên không hòa giải được về nội dung tranh chấp, quyết định này có các nội 5 dung quy định tại Điều 61 Luật TTTM. 4 Nigel Blackaby, Constantine Partasides, Alan Redfern and Martin Hunter, Redfern & Hunter on International Arbitration, 6th edition (©Kluwer Law International; Oxford UniversityPress 2015), đoạn số 9. 5 Tưởng Duy Lượng, “Những quyết định nào của Hội đồng trọng tài được xác định là phán quyết trọng tài?”, http://hvta.vn/portal/page/portal/tandtc/baiviet?p_page_id=1&p_cateid=1751909&article_details=1&item_id= 147758174, truy cập ngày 12/3/2020.2 Khái niệm hủy phán quyết trọng tài Trọng tài thương mại là một hình thức tài phán tư, hoạt động của trọng tài thương mại cần được giám sát bởi một định chế để có thể phát huy hiệu quả. Tòa án quốc gia là chủ thể mang quyền lực nhà nước, có quyền giám sát hoạt động xét xử của trọng tài thông qua việc xem xét hủy PQTT.

Cơ chế hủy PQTT được thừa nhận ở nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới, trong đó nổi bật có Luật mẫu về Trọng tài Thương mại quốc tế của UNCITRAL 6 năm 1985, được sửa đổi năm 2006. Luật mẫu UNCITRAL có sự ảnh hưởng lớn đến pháp luật trọng tài trên thế giới. Đến nay Luật mẫu UNCITRAL đã được thông qua bởi 111 khu vực pháp lý, bao gồm các khu vực nổi bật về trọng tài thương mại 7 như Hong Kong và Singapore. Luật mẫu UNCITRAL ghi nhận cơ chế hủy PQTT nhưng không đưa ra khái niệm như thế nào là “hủy phán quyết trọng tài”.

Thay vào đó, Luật mẫu UNCITRAL đề ra các điều kiện để tòa án hủy PQTT tại Điều 34, bao gồm: có đơn yêu cầu hủy PQTT, đơn yêu cầu được nộp trong thời hạn nhất định và PQTT thuộc một trong các căn cứ bị hủy. Pháp luật Việt Nam có cách ghi nhận về PQTT giống cách của Luật mẫu UNCITRAL. Pháp luật Việt Nam không định nghĩa cụ thể “hủy PQTT” là như thế nào, nhưng có đề ra các điều kiện để tòa án hủy một PQTT. Trong đó, điều kiện tiên quyết để khởi động quá trình tòa án xét yêu cầu hủy PQTT là có đơn yêu cầu của 8 một bên trong vụ tranh chấp.

Tuy vậy, tòa án chỉ xem xét hủy PQTT, khi Đơn yêu cầu hủy PQTT được gửi đến tòa án trong thời hạn quy định tại Điều 69 Luật TTTM, và PQTT đó rơi vào một trong các trường hợp bị hủy theo quy định tại khoản 2 Điều 68 Luật TTTM. Từ các quy định trên, có thể hiểu hủy PQTT là việc tòa án bác bỏ giá trị pháp lý của PQTT khi có đơn yêu cầu hợp pháp của một bên trong vụ tranh chấp và PQTT đó thuộc một trong các căn cứ bị hủy. Lưu ý, khi định nghĩa “hủy PQTT” được pháp luật thế giới nói chung và pháp luật Việt Nam nói riêng xây dựng bằng những quy định như trên, vấn đề phân biệt khái niệm “hủy PQTT” và “không công nhận PQTT nước ngoài” cần được làm rõ. Hai hành vi này đều có mục đích bác bỏ giá trị của PQTT, và căn cứ để tòa án ra quyết định trong hai trường hợp này được pháp luật quy định là khá giống nhau.

Cụ 6 Xem chương VII Luật mẫu UNCITRAL 7J William Rowley, Emmanuel Gaillard, Gordon E Kaiser (2019), The Guide to Challenging and Enforcing Arbitration Awards, Nxb. Law Business Research Ltd, tr.]The Model Law has been hugely influential. To date, it (or legislation based on it) has been adopted in 111 jurisdictions, including major hubs of international arbitration such as Hong Kong and Singapore.” 8 Khoản 1 Điều 68 Luật TTTM quy định: “Tòa án xem xét việc hủy phán quyết trọng tài khi có đơn yêu cầu của một bên.” 7 thể, trong luật pháp quốc tế, các căn cứ để hủy PQTT tại Luật mẫu UNCITRAL đưa ra hầu như là nguyên văn từ Điều V Công ước New York 1985 (căn cứ để tòa án từ 9 chối công nhận và cho thi hành PQTT) , điều này được khẳng định trong vụ United Mexican States v Metalclad Corp. 2001) khi tòa án đã chỉ rõ các căn cứ để yêu cầu hủy PQTT tại Luật mẫu UNCITRAL được bắt 10 nguồn từ Điều V của Công ước New York 1958.

Trong pháp luật Việt Nam, các căn cứ để hủy PQTT và không công nhận PQTT nước ngoài cũng có sự giống nhau 11 nhất định. Mặc dù vậy, hai thủ tục này không phải là một, trong khi yêu cầu hủy PQTT thường được đặt ra tại tòa án nơi diễn ra quá tình tố tụng trọng tài và là nỗ lực của bên thua kiện để làm vô hiệu hóa PQTT dựa trên những căn cứ pháp lý được quy định sẵn trong pháp luật nơi diễn ra quá trình tố tụng trọng tài. Ngược lại, yêu cầu không công nhận PQTT nước ngoài có thể được thực hiện tại bất kỳ nơi nào có thẩm quyền cho thi hành PQTT, và thông thường sự thành công trong trong việc 12 hủy PQTT sẽ là căn cứ cho việc không công nhận PQTT. Từ những phân tích nêu trên, khái niệm “hủy phán quyết trọng tài” có thể được khái quát như sau: Hủy phán quyết trọng tài là việc Tòa án ra quyết định bác bỏ giá trị pháp lý của một PQTT (không bao gồm phán quyết của trọng tài nước ngoài), khi có đơn yêu cầu hợp pháp của một bên trong vụ tranh chấp và có căn cứ xác định PQTT đó thuộc một trong các trường hợp bị hủy theo luật định.3 Bản chất của việc hủy phán quyết trọng tài Từ định nghĩa và theo các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, việc hủy PQTT có các bản chất sau: Thứ nhất, theo pháp luật Việt Nam, việc Tòa án xem xét yêu cầu hủy PQTT 13 chính là thủ tục giải quyết việc dân sự tại tòa án.

Điều này được khẳng định cụ thể tại khoản 3 Điều 414 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 (“BLTTDS”) có nội dung về Những việc dân sự liên quan đến hoạt động Trọng tài thương mại Việt Nam thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án, đã ghi nhận thủ tục giải quyết yêu cầu Hủy phán quyết 9 J William Rowley, Emmanuel Gaillard, Gordon E Kaiser (2019), The Guide to Challenging and Enforcing Arbitration Awards, Nxb. Law Business Research Ltd, tr.]In setting out the grounds on which an award may be set aside, the Model Law lifts the wording almost verbatim from Article V of the New York Convention.” 10 Ngô Quốc Lâm (2019), Căn cứ hủy phán quyết trọng tài thương mại - So sánh với pháp luật Singapore và đề xuất hướng hoàn thiện, Khóa luậnLuận tốt nghiệp, Trường Đại học Luật Tp. 11 Xem Điều 459 BLTTDS và khoản 2 Điều 68 Luật TTTM. 12 Nigel Blackaby, Constantine Partasides, Alan Redfern and Martin Hunter, Redfern & Hunter on International Arbitration, 6th edition (©Kluwer Law International; Oxford UniversityPress 2015), đoạn số 10.

13 Theo Điều 361 BLTTDS, việc dân sự được định nghĩa là: Việc dân sự là việc cơ quan, tổ chức, cá nhân không có tranh chấp, nhưng có yêu cầu Tòa án công nhận hoặc không công nhận một sự kiện pháp lý là căn cứ làm phát sinh quyền, nghĩa vụ dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động của mình hoặc của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác; yêu cầu Tòa án công nhận cho mình quyền về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động. Như vậy, pháp luật Việt Nam xem việc hủy PQTT chỉ là việc bác bỏ hoặc công nhận giá trị pháp lý của một PQTT, không phải là thủ tục giải quyết tranh chấp giữa các Bên tại tòa án. Tuy nhiên, hiện nay về mặt học thuật, còn có quan điểm cho 14 rằng không nên xem hủy PQTT là thủ tục giải quyết việc dân sự tại tòa án. Thứ hai, việc hủy PQTT không phải là việc tòa án xem xét lại nội dung vụ tranh chấp (quyền và nghĩa vụ của các bên tranh chấp), mà tòa án chỉ xem xét lại các thủ tục tố tụng trọng tài theo yêu cầu của Nguyên đơn hoặc Bị đơn.

Bản chất này của việc hủy PQTT được ghi nhận ở nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới. Ví dụ tại Hoa Kỳ, Tòa án rất hạn chế xem xét vấn đề nội dung (merits) của các PQTT và chỉ hủy PQTT khi có những vi phạm về thủ tục trọng tài hay phán 15 quyết trái với các nguyên tắc nền tảng của pháp luật Hoa kỳ. Trong vụ Hall Street.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ