Luận văn: Nghiên cứu hệ nguồn điện gió-mặt trời & điều khiển DC/AC - Ngô Minh Đức

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích nghiên cứu hệ nguồn phát điện sức gió và mặt trời có áp dụng phương pháp điều khiển hiện đại, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hệ nguồn điện gió và mặt trời Tổng quan và xu hướng

Trong bối cảnh an ninh năng lượng và biến đổi khí hậu trở thành thách thức toàn cầu, năng lượng tái tạo nổi lên như một giải pháp tất yếu. Trong đó, hệ nguồn điện gió và mặt trời đang dẫn đầu xu hướng nhờ tiềm năng dồi dào và công nghệ ngày càng hoàn thiện. Các hệ thống này không chỉ khai thác nguồn năng lượng sạch, vô tận mà còn góp phần giảm áp lực lên lưới điện quốc gia, đặc biệt khi được tích hợp thành một hệ thống điện hybrid. Mô hình này kết hợp ưu điểm của cả hai nguồn: năng lượng mặt trời đạt đỉnh vào ban ngày và năng lượng gió thường mạnh hơn vào ban đêm, tạo ra nguồn cung cấp điện ổn định và liên tục hơn. Luận văn của Ngô Minh Đức (2016) đã nhấn mạnh: "Việc tiếp cận các nguồn điện năng lượng tái tạo... cho nghiên cứu và ứng dụng trong hệ thống điện Việt Nam là vấn đề cấp thiết". Sự phát triển của các bộ biến đổi bán dẫn công suất và kỹ thuật điều khiển hiện đại đã hiện thực hóa việc khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng vốn có đặc tính không ổn định này. Các mô hình mạng điện phân tán, từ hệ thống điện độc lập (off-grid) cho vùng sâu vùng xa đến hệ thống điện nối lưới (on-grid), đang được ứng dụng rộng rãi. Việt Nam, với lợi thế về vị trí địa lý, có tiềm năng to lớn để phát triển cả hai dạng năng lượng này. Việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp điều khiển hiện đại không chỉ giúp tối ưu hóa hệ thống điện mà còn mở đường cho sự phát triển của lưới điện thông minh (smart grid) trong tương lai, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường.

1.1. Khái niệm về hệ thống điện hybrid năng lượng tái tạo

Một hệ thống điện hybrid là sự kết hợp của hai hay nhiều nguồn phát điện khác nhau để cung cấp năng lượng cho phụ tải. Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, mô hình phổ biến nhất là lai ghép giữa pin mặt trời (PV) và turbine gió (WG). Đặc điểm cơ bản của mô hình này là khả năng bổ trợ lẫn nhau, khắc phục tính gián đoạn và phụ thuộc vào thời tiết của từng nguồn đơn lẻ. Năng lượng mặt trời có sẵn vào ban ngày, trong khi năng lượng gió thường mạnh hơn vào buổi tối và ban đêm. Sự kết hợp này, thường đi kèm với một hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) như ắc quy, giúp đảm bảo nguồn cung cấp điện liên tục và ổn định hơn. Theo mô hình được đề xuất trong nghiên cứu, hệ thống này có thể hoạt động độc lập hoặc kết nối với lưới điện, cho phép điều tiết và trao đổi công suất linh hoạt. Mục tiêu chính của việc phát triển hệ thống điện hybridtối ưu hóa hệ thống điện, nâng cao độ tin cậy và giảm chi phí sản xuất điện từ các nguồn năng lượng sạch.

1.2. Tiềm năng phát triển năng lượng gió và mặt trời tại Việt Nam

Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn để phát triển các hệ nguồn điện gió và mặt trời. Nằm trong khu vực cận nhiệt đới gió mùa, Việt Nam có cường độ bức xạ mặt trời cao, đặc biệt ở các vùng Tây Nguyên và Nam Trung Bộ, với số giờ nắng trung bình từ 2.000 đến 2.600 giờ/năm. Về năng lượng gió, đường bờ biển dài hơn 3.000 km cùng với các vùng đảo xa có tốc độ gió trung bình đạt 6-8 m/s, là điều kiện lý tưởng để xây dựng các nhà máy điện gió. Nghiên cứu của Ngô Minh Đức (2016) khẳng định rằng việc phát triển các nguồn năng lượng này "góp phần giảm áp lực nguồn phát trên lưới, thực hiện tái cấu trúc lưới điện phân phối mang lại lợi ích cả về kinh tế và kỹ thuật". Việc khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên này không chỉ đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng mà còn giúp Việt Nam thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính, hướng tới một tương lai phát triển bền vững.

II. Thách thức trong điều khiển hệ nguồn gió và mặt trời

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc tích hợp các hệ nguồn điện gió và mặt trời vào lưới điện quốc gia phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật đáng kể. Vấn đề lớn nhất xuất phát từ bản chất không ổn định và gián đoạn của các nguồn năng lượng tái tạo. Công suất phát ra từ pin mặt trời phụ thuộc vào cường độ bức xạ và thời tiết, trong khi công suất từ turbine gió lại biến động theo tốc độ gió. Sự thay đổi đột ngột này có thể gây ra dao động tần số và điện áp, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định lưới điện. Luận văn gốc đề cập rằng đặc điểm của các nguồn này là "có tính chất mềm (siêu mềm), không ổn định". Hơn nữa, việc tích hợp các nguồn điện phân tán ở quy mô lớn đòi hỏi một hệ thống điều khiển và giám sát phức tạp để đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng. Khi không có các giải pháp quản lý năng lượng thông minh, việc dư thừa công suất vào thời điểm nắng gắt hoặc gió lớn, và thiếu hụt vào ban đêm hoặc khi thời tiết xấu, có thể gây mất cân bằng cung-cầu nghiêm trọng. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp điều khiển hiện đại để giải quyết các vấn đề về chất lượng điện năng, độ tin cậy và hiệu quả vận hành là nhiệm vụ cốt lõi, quyết định sự thành công của quá trình chuyển dịch năng lượng.

2.1. Vấn đề bất ổn định do tính gián đoạn của năng lượng

Tính gián đoạn là thách thức cố hữu của năng lượng mặt trời và gió. Công suất phát ra có thể thay đổi nhanh chóng trong vài giây do một đám mây bay qua hoặc một cơn gió đột ngột suy yếu. Những biến động này tạo ra các "sóng" công suất trên lưới điện, gây khó khăn cho việc duy trì cân bằng giữa sản xuất và tiêu thụ. Nếu không được kiểm soát, sự bất ổn định này có thể dẫn đến sụt áp, dao động tần số và trong trường hợp xấu nhất là mất điện trên diện rộng. Để giải quyết vấn đề này, cần có các giải pháp công nghệ tiên tiến như hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) để tích trữ năng lượng dư thừa và phóng ra khi cần thiết, cùng với các thuật toán điều khiển dự báo để lường trước những thay đổi và điều chỉnh hệ thống một cách chủ động, đảm bảo ổn định lưới điện.

2.2. Khó khăn trong tích hợp và đảm bảo ổn định lưới điện

Việc tích hợp một lượng lớn các nguồn điện phân tán vào một lưới điện truyền thống được thiết kế cho các nhà máy điện tập trung là một bài toán phức tạp. Các bộ biến tần nối lưới phải có khả năng đồng bộ hóa chính xác với tần số và pha của lưới, đồng thời phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng điện năng. Sự tương tác giữa nhiều bộ biến tần hybrid và các thiết bị khác trên lưới có thể gây ra các hiện tượng cộng hưởng không mong muốn. Thêm vào đó, dòng công suất hai chiều (từ lưới đến phụ tải và từ nguồn phân tán vào lưới) đòi hỏi hệ thống bảo vệ và điều khiển phải được thiết kế lại hoàn toàn. Một hệ thống quản lý năng lượng thông minh có khả năng giám sát và điều phối hoạt động của hàng nghìn nguồn phát nhỏ lẻ là yêu cầu bắt buộc để duy trì sự ổn định lưới điện và vận hành hệ thống một cách an toàn, hiệu quả.

III. Phương pháp điều khiển hiện đại cho hệ nguồn điện lai

Để khắc phục những thách thức về tính ổn định và hiệu suất, các phương pháp điều khiển hiện đại đóng vai trò then chốt trong vận hành hệ nguồn điện gió và mặt trời. Mục tiêu chính là khai thác tối đa công suất từ các nguồn năng lượng tái tạo đồng thời đảm bảo chất lượng điện năng và sự an toàn cho lưới điện. Đối với nguồn điện mặt trời, thuật toán điều khiển MPPT (Maximum Power Point Tracking) là công nghệ không thể thiếu. Thuật toán này liên tục điều chỉnh điểm làm việc của giàn pin để đảm bảo chúng luôn hoạt động ở điểm công suất cực đại, bất chấp sự thay đổi của cường độ ánh sáng và nhiệt độ. Đối với nguồn điện gió, đặc biệt là các hệ thống sử dụng máy phát không đồng bộ nguồn kép (DFIG), các bộ biến đổi AC/DC/AC đóng vai trò trung tâm. Như luận văn của Ngô Minh Đức (2016) đã tập trung nghiên cứu, việc áp dụng phương pháp điều khiển hiện đại cho bộ biến đổi DC/AC cho phép điều khiển độc lập công suất tác dụng và phản kháng, từ đó nâng cao hiệu suất và khả năng hỗ trợ lưới. Các bộ biến tần hybrid không chỉ chuyển đổi dòng điện mà còn là bộ não của hệ thống, thực hiện các chức năng quản lý năng lượng thông minh và đảm bảo ổn định lưới điện.

3.1. Tối ưu hóa công suất với thuật toán điều khiển MPPT

Hiệu suất của một tấm pin mặt trời không phải là hằng số mà phụ thuộc vào điểm làm việc trên đường đặc tính V-I của nó. Thuật toán điều khiển MPPT là một kỹ thuật điều khiển được tích hợp trong các bộ biến tần hoặc bộ điều khiển sạc, có nhiệm vụ dò tìm và duy trì điểm công suất cực đại (MPP) này. Có nhiều thuật toán MPPT khác nhau như Perturb and Observe (P&O), Incremental Conductance (IC), hay các thuật toán dựa trên logic mờ. Bằng cách liên tục thay đổi điện áp và dòng điện của giàn pin và quan sát sự thay đổi công suất đầu ra, thuật toán có thể nhanh chóng xác định và bám theo điểm MPP, giúp tăng sản lượng năng lượng từ 10% đến 30% so với các hệ thống không sử dụng MPPT. Đây là một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hệ thống điện mặt trời.

3.2. Vai trò của bộ biến tần hybrid trong quản lý năng lượng

Một bộ biến tần hybrid là thiết bị đa chức năng, kết hợp vai trò của một biến tần thông thường, một bộ sạc ắc quy và một bộ điều khiển quản lý năng lượng. Nó là trung tâm điều phối dòng năng lượng giữa giàn pin mặt trời, turbine gió, hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS), lưới điện và phụ tải. Thiết bị này có khả năng đưa ra quyết định thông minh: khi nào nên sạc ắc quy từ năng lượng mặt trời dư thừa, khi nào nên lấy điện từ ắc quy để cung cấp cho tải, và khi nào nên bán điện lên lưới hoặc mua điện từ lưới. Bằng cách này, bộ biến tần hybrid giúp tối đa hóa việc tự tiêu thụ năng lượng tái tạo, giảm sự phụ thuộc vào lưới điện và nâng cao hiệu quả kinh tế cho toàn bộ hệ thống.

3.3. Điều khiển máy phát DFIG cho turbine gió hiệu suất cao

Máy phát điện không đồng bộ nguồn kép (DFIG - Doubly-Fed Induction Generator) là công nghệ phổ biến trong các turbine gió hiện đại. Ưu điểm của DFIG là nó cho phép turbine hoạt động ở tốc độ thay đổi, giúp khai thác tối đa năng lượng gió ở các dải tốc độ khác nhau. Việc điều khiển DFIG được thực hiện thông qua hai bộ biến tần nối với mạch rotor. Luận văn gốc đã phân tích chi tiết "Mô hình toán học và cấu trúc điều khiển DFIG", cho thấy bằng cách điều khiển các bộ biến tần này, có thể điều chỉnh độc lập công suất tác dụng và công suất phản kháng bơm vào lưới. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa hệ thống điện gió mà còn cho phép turbine gió tham gia tích cực vào việc điều chỉnh điện áp và tần số, góp phần quan trọng vào việc duy trì ổn định lưới điện.

IV. Cách ứng dụng AI và logic mờ trong điều khiển năng lượng

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả và khả năng thích ứng của hệ nguồn điện gió và mặt trời, các kỹ thuật điều khiển thông minh dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) đang được nghiên cứu và áp dụng ngày càng rộng rãi. Các phương pháp điều khiển kinh điển, dù hiệu quả, đôi khi gặp khó khăn trong việc xử lý tính phi tuyến, không chắc chắn và phức tạp của hệ thống năng lượng tái tạo. Đây là lúc trí tuệ nhân tạo trong điều khiển năng lượng phát huy thế mạnh. Cụ thể, điều khiển logic mờ (fuzzy logic control) cho phép mô phỏng quá trình ra quyết định của con người, xử lý các thông tin không chính xác và thay đổi liên tục một cách linh hoạt. Ví dụ, một bộ điều khiển MPPT dựa trên logic mờ có thể phản ứng nhanh và chính xác hơn với sự thay đổi đột ngột của thời tiết so với các thuật toán truyền thống. Bên cạnh đó, học máy cho dự báo năng lượng là một ứng dụng đột phá khác. Các mô hình học máy có thể phân tích dữ liệu lịch sử về thời tiết và sản lượng điện để dự báo chính xác công suất phát trong tương lai gần, giúp việc lập kế hoạch vận hành và điều độ hệ thống trở nên chủ động và hiệu quả hơn.

4.1. Ứng dụng điều khiển logic mờ fuzzy logic control

Điều khiển logic mờ (fuzzy logic control) là một phương pháp điều khiển dựa trên các quy tắc "nếu-thì" (if-then) thay vì các mô hình toán học chính xác. Cách tiếp cận này rất phù hợp để điều khiển các hệ thống phức tạp và khó mô hình hóa như hệ thống năng lượng hybrid. Trong việc quản lý một hệ thống điện hybrid, bộ điều khiển logic mờ có thể tích hợp nhiều yếu tố đầu vào như cường độ bức xạ, tốc độ gió, trạng thái sạc của ắc quy (SoC), và giá điện để đưa ra quyết định tối ưu về việc phân phối năng lượng. Ví dụ, một quy tắc có thể là: "NẾU bức xạ mặt trời cao VÀ ắc quy đầy VÀ giá điện cao THÌ bán năng lượng dư thừa ra lưới". Phương pháp này giúp hệ thống phản ứng thông minh và linh hoạt hơn với các điều kiện vận hành thay đổi, từ đó tối ưu hóa hệ thống điện.

4.2. Trí tuệ nhân tạo và học máy cho dự báo năng lượng

Dự báo chính xác sản lượng năng lượng tái tạo là chìa khóa cho việc quản lý năng lượng thông minh và đảm bảo ổn định lưới điện. Các mô hình học máy cho dự báo năng lượng, chẳng hạn như mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) hay máy vector hỗ trợ (SVM), có khả năng học hỏi các mẫu phức tạp từ dữ liệu lịch sử. Bằng cách phân tích các chuỗi dữ liệu thời gian về thời tiết (nhiệt độ, tốc độ gió, độ che phủ mây) và sản lượng điện tương ứng, các mô hình này có thể đưa ra dự báo công suất phát cho những giờ hoặc ngày tiếp theo với độ chính xác cao. Thông tin dự báo này cực kỳ giá trị cho các nhà vận hành lưới điện, giúp họ lên kế hoạch huy động các nguồn điện dự phòng khác một cách hiệu quả, giảm thiểu rủi ro mất cân bằng cung-cầu.

V. Hướng dẫn tích hợp hệ thống điện gió và mặt trời hiệu quả

Việc tích hợp hiệu quả một hệ nguồn điện gió và mặt trời đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ thiết kế hệ thống, lựa chọn công nghệ đến giám sát và vận hành. Bước đầu tiên là xác định mô hình phù hợp: hệ thống điện độc lập (off-grid) cho các khu vực không có lưới điện, hay hệ thống điện nối lưới (on-grid) để hòa vào lưới điện quốc gia. Mỗi mô hình có yêu cầu kỹ thuật và chiến lược điều khiển riêng. Một thành phần không thể thiếu để đảm bảo độ tin cậy là hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS). BESS đóng vai trò như một bộ đệm, tích trữ năng lượng khi sản xuất vượt quá nhu cầu và cung cấp lại khi các nguồn tái tạo không hoạt động, giúp làm mịn đường cong công suất và tăng cường ổn định lưới điện. Để quản lý tất cả các thành phần này một cách đồng bộ, việc triển khai một hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) là rất cần thiết. Hệ thống này cung cấp giao diện giám sát thời gian thực, thu thập dữ liệu vận hành và cho phép điều khiển từ xa, là công cụ trung tâm cho việc quản lý năng lượng thông minhtối ưu hóa hệ thống điện.

5.1. Tầm quan trọng của hệ thống lưu trữ năng lượng BESS

Hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS), thường là các hệ thống ắc quy lithium-ion quy mô lớn, là công nghệ then chốt để giải quyết tính gián đoạn của năng lượng tái tạo. Chức năng chính của BESS là dịch chuyển năng lượng theo thời gian: lưu trữ năng lượng mặt trời vào ban ngày để sử dụng vào buổi tối, hoặc lưu trữ năng lượng gió khi gió mạnh để dùng khi lặng gió. Ngoài ra, BESS còn có khả năng phản ứng cực nhanh (trong mili giây) để cung cấp các dịch vụ phụ trợ cho lưới điện, chẳng hạn như điều chỉnh tần số, ổn định điện áp và cung cấp công suất dự phòng. Việc kết hợp BESS với hệ nguồn điện gió và mặt trời biến một nguồn phát không ổn định thành một nguồn phát có thể điều độ được, tăng cường đáng kể sự ổn định lưới điện và độ tin cậy của hệ thống.

5.2. So sánh mô hình hệ thống độc lập off grid và nối lưới

Một hệ thống điện độc lập (off-grid) được thiết kế để hoạt động hoàn toàn tách biệt khỏi lưới điện. Hệ thống này yêu cầu phải có đủ công suất phát và dung lượng lưu trữ để đáp ứng toàn bộ nhu cầu phụ tải, ngay cả trong những ngày thời tiết xấu. Do đó, việc tính toán và thiết kế chính xác là cực kỳ quan trọng. Ngược lại, một hệ thống điện nối lưới (on-grid) được kết nối với lưới điện quốc gia. Hệ thống này có thể bán năng lượng dư thừa lên lưới và mua điện từ lưới khi cần. Mô hình on-grid linh hoạt hơn và thường có chi phí đầu tư thấp hơn do không cần hệ thống lưu trữ quá lớn. Tuy nhiên, nó đòi hỏi các bộ biến tần hybrid phải tuân thủ các quy định kỹ thuật nghiêm ngặt về hòa lưới để không gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng điện chung.

5.3. Giám sát và điều khiển với hệ thống SCADA tiên tiến

Hệ thống SCADA cho năng lượng tái tạo là một nền tảng phần mềm và phần cứng cho phép giám sát và điều khiển các nhà máy điện phân tán từ một trung tâm điều khiển. Nó thu thập dữ liệu từ hàng nghìn cảm biến (tốc độ gió, bức xạ mặt trời, điện áp, dòng điện, trạng thái ắc quy), hiển thị chúng trên giao diện đồ họa và cảnh báo người vận hành về bất kỳ sự cố nào. Quan trọng hơn, SCADA cho phép gửi các lệnh điều khiển từ xa để điều chỉnh công suất phát, đóng cắt thiết bị hoặc thay đổi chế độ hoạt động của các bộ biến tần. Đây là công cụ không thể thiếu để thực hiện quản lý năng lượng thông minh, đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, hiệu quả và được tối ưu hóa liên tục.

VI. Tương lai hệ nguồn gió mặt trời và lưới điện thông minh

Tương lai của hệ nguồn điện gió và mặt trời gắn liền với sự phát triển của lưới điện thông minh (smart grid). Một smart grid không chỉ là một hệ thống truyền tải điện mà còn là một mạng lưới thông tin hai chiều, cho phép giao tiếp liên tục giữa nhà sản xuất, nhà vận hành và người tiêu dùng. Trong môi trường này, các hệ thống điện hybrid không còn là những nguồn phát thụ động mà trở thành các thành phần tích cực, có khả năng tương tác và hỗ trợ lưới. Với sự trợ giúp của trí tuệ nhân tạo trong điều khiển năng lượng và các thiết bị IoT, các nguồn năng lượng phân tán có thể được tập hợp thành một "nhà máy điện ảo" (Virtual Power Plant), được điều phối để cung cấp điện một cách linh hoạt và hiệu quả như một nhà máy điện truyền thống. Xu hướng này đòi hỏi các giải pháp quản lý năng lượng thông minh ngày càng tinh vi hơn để xử lý lượng dữ liệu khổng lồ và đưa ra quyết định tối ưu trong thời gian thực. Việc tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các phương pháp điều khiển hiện đại sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa tầm nhìn về một hệ thống năng lượng bền vững, an toàn và thông minh.

6.1. Xu hướng phát triển lưới điện thông minh smart grid

Lưới điện thông minh (smart grid) đại diện cho một cuộc cách mạng trong ngành điện. Nó tích hợp công nghệ thông tin và truyền thông vào mọi khía cạnh của lưới điện, từ sản xuất, truyền tải, phân phối đến tiêu thụ. Các đặc điểm chính của smart grid bao gồm khả năng tự phục hồi sau sự cố, cho phép sự tham gia của người tiêu dùng (demand response), chống lại các cuộc tấn công vật lý và không gian mạng, và quan trọng nhất là tích hợp liền mạch mọi loại nguồn điện, đặc biệt là các nguồn năng lượng tái tạo phân tán. Smart grid cho phép dòng công suất và thông tin lưu chuyển hai chiều, biến lưới điện từ một hệ thống một chiều thụ động thành một mạng lưới năng động và tương tác, là nền tảng vững chắc cho tương lai của hệ nguồn điện gió và mặt trời.

6.2. Thách thức và cơ hội cho quản lý năng lượng thông minh

Sự phát triển của lưới điện thông minh và các nguồn năng lượng phân tán mang đến cả thách thức và cơ hội cho quản lý năng lượng thông minh. Thách thức lớn nhất là sự phức tạp trong việc điều phối hàng triệu thiết bị phân tán, vấn đề an ninh mạng và bảo mật dữ liệu. Tuy nhiên, cơ hội mà nó mang lại là vô cùng to lớn. Một hệ thống quản lý năng lượng thông minh hiệu quả có thể tối ưu hóa hệ thống điện ở quy mô chưa từng có, giảm tổn thất năng lượng, tăng cường khả năng phục hồi của lưới và giảm chi phí vận hành. Hơn nữa, nó tạo ra các mô hình kinh doanh mới, chẳng hạn như giao dịch năng lượng ngang hàng (peer-to-peer), cho phép các hộ gia đình có thể mua bán điện trực tiếp với nhau, thúc đẩy một hệ sinh thái năng lượng dân chủ và bền vững hơn.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO 1.1 GIỚI THIỆU CHUNG[8] Để tồn tại và phát triển, từ xa xưa loài người đã biết sử dụng nhiều dạng năng lượng khác nhau. Theo đà phát triển của lịch sử, con người đã phát hiện và sử dụng thêm nhiều dạng năng lượng khác. Năng lượng là động lực cho mọi hoạt động vật chất và tinh thần của con người. Trình độ sản xuất phát triển ngày càng cao càng tiêu tốn nhiều năng lượng và tạo ra thách thức to lớn đối với môi trường sống.

Trong thực tế, mọi thực thể đều hàm chứa năng lượng và chúng chỉ có thể được giải phóng năng lượng khi thỏa mãn những điều kiện nhất định. Ví dụ như than, gỗ hay các khí đốt sẽ giải phóng nhiệt năng khi bị đốt cháy, nước sẽ chuyển hóa từ thếnăng sang động năng trên các dòng chảy, gió sẽ chuyền động năng khi tác động lên cánh buồm hay turbine, kim loại nặng sẽ giải phóng năng lượng nhiệt khổng lồ trong lò phản ứng hạt nhân, V. Các quá trình chuyển hóa năng lượng có thể là diễn ra theo quy luật tự nhiên, hoặc có thể diễn ra một cách cưỡng bức bởi tác động của con người. Từ lâu con người đã biết khai thác và sử dụng năng lượng trong tự nhiên và phương thức sửv dụng ngày càng tiến bộ.

Ngày nay vấn đề năng lượng càng trở nên có tính chất sống còn đối với nhân loại, bởi vì: một mặt nguồn năng lượng hóa thạch đang dần cạn kiệt, mặt khác sự phát triển của sản xuất và các hoạt động của con người đặt ra những vấn đề hết sức cấp bách về nhu cầu năng lượng, làm mất cân bằng cung - cầu và có nguy cơ hủy hoại môi trường nghiêm trọng. Đứng trước bối cảnh này, nhiệm vụ chung của nhân loại là phải thực hiện tốt đồng thời hai vấn đề: thứ nhất là phải sử dụng năng lượng một cách tiết kiệm và hiệu quả; thứ hai là phải nghiên cứu phát triển các nguồn năng lượng thay thế có đủ tiềm năng và thân thiện với môi trường. Hiện tại, các dạng năng lượng được con người sử dụng là rất phong phú, chúng có thể được phân biệt theo nhiều góc nhìn khác nhau. 2  Phân biệt theo bản chất và nguồn gốc hình thành: - Nhóm 1: Năng lượng tự nhiên (năng lượng sơ cấp), ví dụ như than đá, dầu mỏ, đặc biệt là các kim loại nặng (năng lượng hạt nhân), năng lượng gió, năng lượng mặt trời, V.V - Nhóm 2: Năng lượng nhân tạo (năng lượng thức cấp), ví dụ như điện năng, nhiệt năng, cơ năng, quang năng, V.

 Phân biệt theo hàm lượng (trữ năng): - Nhóm 3: Chất giàu năng lượng, ví dụ như than đá, dầu mỏ, đặc biệt là các kim loại nặng (năng lượng hạt nhân) - Nhóm 4: Các chất nghèo năng lượng, ví dụ như các chất đốt có nguồn gốc từ thảo mộc, biomass, than bùn, V.  Phân biệt theo vị trí có: - Nhóm 5: Năng lượng tập trung: như các mỏ than, dầu, khí đốt hay thủy điện lớn, V. - Nhóm 6: Năng lượng phân tán: như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, thủy điện dòng suối, thủy điện thủy triều, thủy điện sóng biển, V.  Phân biệt theo tiềm năng và khả năng tái tạo: -Nhóm 7: Năng lượng hữu hạn (không có khả năng tái tạo), ví dụ như than, dầu mỏ, khí đốt, kim loại nặng, V.

- Nhóm 8: Năng lượng có khả năng tái tạo hoặc không cạn kiệt, ví dụ như năng lượng gió, năng lượng mặt trời, năng lượng đại dương, năng lượng dòng chảy, biomass, biogas, V.  Phân biệt theo khái niệm mới: -Nhóm 9: Năng lượng mới, đó là dạng năng lượng mới tìm ra, mới được phát minh. Hiện tại trong thời điểm này con người chưa khẳng định phát minh thêm được dạng năng lượng mới nào, có chăng là đang phôi thai như TOKAMAK đó là một dạng mặt trời nhân tạo. Còn lại là một số dạng năng lượng được nhân tạo hóa theo những công nghệ mới như: biomass, pin nhiên liệu, V.

Đôi khi, người ta cũng gọi một số dạng năng lượng tái tạo (nhóm 8) mới được khai thác sử dụng là năng lượng mới. 3 - Nhóm 10: Năng lượng truyền thống, đó là những dạng năng lượng tự nhiên (nhóm 1) đã được khai thác sử dụng từ lâu và giữ vai trò chủ đạo cho đến những năm gần đây.  Phân biệt theo tác động môi trường: - Nhóm 11: Năng lượng có ảnh hưởng đến ô nhiêm môi trường, ví dụ như than đá, dầu mở, khí đốt, các hồ đập thủy điện lớn, V. - Nhóm 12: Năng lượng thân thiện với môi trường hay còn có nhiều tên gọi khác là năng lượng sạch, năng lượng xanh.

Đó là năng lượng mà sạch trong mọi công đoạn từ khai thác đến vận chuyển, sử dụng và sau sử dụng, ví dụ như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng đại dương, thủy điện nhỏ, biomass, V.2 NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO Năng lượng tái tạo (NLTT) hay năng lượng tái sinh là năng lượng từ những nguồn liên tục mà theo chuẩn mực của con người là vô hạn. Nguyên tắc cơ bản của việc sử dụng năng lượng tái tạo là tách một phần năng lượng từ các quy trình diễn biến liên tục trong môi trường tự nhiên và đưa vào trong các ứng dụng cho một mục đích nào đó của con người. Các quy trình này luôn tuân theo quy luật được thúc đẩy từ mặt trời. Vô hạn có hai nghĩa: hoặc là năng lượng tồn tại nhiều đến mức mà không thể cạn kiệt (ví dụ như năng lượng Mặt trời) hoặc là NLTT tự tái tạo theo quy luật của tự nhiên trong chu trình thời gian ngắn và liên tục còn diễn tiến trong một thời gian dài trên trái đất (ví dụ như biomass, phong năng, thủy năng dưới các dạng sóng biển, thủy triều hay các dòng suối…).

Tình hình NLTT trên toàn cầu được thống kê qua biểu đồ trên hình 1.1 Nhu cầu năng lượng trên thế giới Hình 1.2 Tiêu thụ các loại năng lượng trên thế giới Trong phần thổng quan, xin phép được giới thiệu khái quát một số dạng năng lượng tái tạo đang được ứng dụng phổ cập trên trên giới và bước đầu áp dụng có hiệu quả ở Việt Nam, với công nghệ khai thác là chuyển hóa thành điện năng nhằm bổ sung công suất cho hệ thống điện quốc gia. Cụ thể là: Năng lượng mặt trời, Năng lượng gió, Thủy năng (thủy điện nhỏ), Năng lượng địa nhiệt, Năng lượng sinh khối.1 Năng lượng mặt trời Năng lượng mặt trời thu được trên trái đất là năng lượng của dòng bức xạ điện từ xuất phát từ mặt trời đến Trái đất. Mặt trời là quả cầu lửa khổng lồ, trong lòng nó diễn ra phản ứng nhiệt hạch với nhiệt độ rất cao lên tới hàng triệu độ C. Trái đất sẽ tiếp tục nhận được dòng năng lượng này cho đến khi phản ứng hạt nhân trên mặt trời cạn kiệt, ước chừng của các Nhà khoa học là khoảng 5 tỷ năm nữa.

Như vậy năng lượng mặt trời được coi là như vô tận so với chuẩn mực của đời sống con người. Mặt trời liên tục bức xạ ra không gian xung quanh với mật độ công suất khoảng 1353 W/m2đo được tại gianh giới ngoài cùng của khí quyển trái đất, đó chính là nguồn gốc của mọi sự sống trên trái đất. Khi xuyên qua khí quyển của trái đất một phần năng lượng mặt trời bị hấp thụ. Kết quả tính toán cho thấy năng lượng mặt trời phân bố trên bề mặt trái đất với mật độ năng lượng trung bình, cứ mỗi mét vuông hàng năm nhận được năng lượng từ mặt trời tương đương với khoảng 1,5 thùng dầu.

Các nghiên cứu của con người đem lại có thể trực tiếp thu lấy năng lượng này thông qua hiệu ứng quang điện, chuyển năng lượng của bức xạ mặt trời (BXMT) thành điện năng (pin mặt trời). Năng lượng của các photon cũng có thể được hấp thụ để làm 5 nóng các vật thể, tức là chuyển thành nhiệt năng, ứng dụng cho bình đun nước mặt trời, các nhà máy nhiệt điện Mặt trời, các hệ thống máy điều hòa mặt trời, v. Trường hợp khác, năng lượng của các photon có thể được hấp thụ và chuyển hóa thành năng lượng trong các liên kết hóa học của các phản ứng quang hóa, v. Tiềm năng của năng lượng mặt trời trên thế giới: Tiềm năng về năng lượng mặt trời của các nước trên thế giới là rất lớn.

Tuy nhiên, phân bố không đều, mạnh nhất ở vùng xích đạo và những khu vực khô hạn, giảm dần về phía hai địa cực. Tiềm năng kinh tế của việc sử dụng năng lượng Mặt trời phụ thuộc vào vị trí địa điểm trên Trái đất, phụ thuộc vào đặc điểm khí hậu, thời tiết cụ thể của vùng miền. Theo số liệu thống kê bức xạ trung bình của một địa điểm trên thế giới vào khoảng 2000 kWh/m2/năm, bảng 1.1 Bảng tổng hợp tiềm năng của năng lượng Mặt trời Chỉ số chất lượng Công suất có thể Bức xạ Mặt trời Khu vực trung bình DNI khai thác [1000 TWh] [kWh/tháng/năm] [1000 TWh/năm] North America 11,500 2410 1,150 South America 13,500 2330 1,350 Africa/Europe/Asia 73,500 2600 7,350 Pacific 23,000 2950 2,300 Total 121,500 12,150 Tiềm năng của năng lượng mặt trời ở Việt Nam: Về mặt vị trí địa lý, Việt Nam được hưởng một nguồn năng lượng mặt trời vô cùng lớn. Trải dài từ vĩ độ 23023’ Bắc đến 8027’ Bắc, Việt Nam nằm trong khu vực có cường độ bức xạ mặt trời tương đối cao.

Trong đó, nhiều nhất phải kể đến thành phố Hồ Chí Minh, tiếp đến là các vùng Tây Bắc (Lai Châu, Sơn La, Lào Cai) và vùng Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh), bảng 1.2 Số liệu về bức xạ năng lượng Mặt trời của các vùng ở Việt Nam Giờ nắng Bức xạ Khả năng Vùng trong năm kcal/cm2/năm ứng dụng Đông Bắc 1500-1700 100-125 Thấp Tây Bắc 1750-1900 125-150 Trung bình Bắc Trung Bộ 1700-2000 140-160 Tốt Tây Nguyên, Nam TB 2000-2600 150-175 Rất tốt Nam Bộ 2200-2500 130-150 Rất tốt Trung bình cả nước 1700-2500 100-175 Tốt 1.2 Thủy điện nhỏ Thuỷ điện trên đất liền được hình thành từ năng lượng của các dòng chảy. Từ năng lượng của dòng chảy,turrbine sẽ sinh ra cơ năng làm quay máy phát điện. Ngoài ra còn phải kể đến các thủy điện được khai thác từ năng lượng đại dương, đó là từ năng lượng sóng biển, từ năng lượng thủy triều và từ năng lượng của các dòng hải lưu, V. Thủy điện nhỏ là nguồn năng lượng có hiệu quả kinh tế rất cao, được chú ý phát triển rộng rãi trên toàn thế giới, đóng góp quan trọng cho cân bằng năng lượng của mỗi quốc gia và đặc biệt có ý nghĩa cho bảo vệ môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ