Khóa luận: Hành vi xâm phạm thông tin bí mật kinh doanh theo Luật Cạnh tranh 2018

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Hành vi xâm phạm thông tin bí mật trong kinh doanh theo luật cạnh tranh năm 2018 luận văn thạc sĩ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hành vi xâm phạm thông tin bí mật kinh doanh

Trong bối cảnh kinh tế tri thức, tài sản vô hình như thông tin bí mật trong kinh doanh (TTBMTKD) đã trở thành yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững. Không giống các tài sản trí tuệ khác, TTBMTKD không bị giới hạn về thời hạn bảo hộ, khiến chúng trở thành mục tiêu hấp dẫn cho các hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Luật Cạnh tranh năm 2018 đã ra đời và thay thế cho Luật Cạnh tranh 2004, mang đến một cách tiếp cận mới, toàn diện hơn để điều chỉnh và xử lý các hành vi xâm phạm này. Việc nghiên cứu sâu về hành vi xâm phạm thông tin bí mật trong kinh doanh không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là nhu cầu cấp thiết của doanh nghiệp. Nó giúp các chủ thể kinh doanh hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó xây dựng các biện pháp bảo mật thông tin hiệu quả và có cơ sở pháp lý vững chắc để tự vệ. Bài viết này, dựa trên nền tảng các công trình nghiên cứu học thuật, sẽ phân tích sâu các quy định của pháp luật hiện hành, nhận diện các dạng hành vi vi phạm, và đưa ra những giải pháp thực tiễn.

1.1. Khái niệm cốt lõi Bí mật kinh doanh là gì

Để nhận diện hành vi xâm phạm, trước hết cần hiểu rõ bí mật kinh doanh là gì. Theo pháp luật về sở hữu trí tuệ, cụ thể là khoản 23 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, bí mật kinh doanh là thông tin thu được từ hoạt động đầu tư tài chính, trí tuệ, chưa được bộc lộ và có khả năng sử dụng trong kinh doanh. Tuy nhiên, Luật Cạnh tranh 2018 sử dụng thuật ngữ 'thông tin bí mật trong kinh doanh' và không đưa ra định nghĩa cụ thể, mà tập trung vào các điều kiện bảo hộ bí mật kinh doanh. Cách tiếp cận này nhằm mở rộng phạm vi bảo vệ, không chỉ giới hạn ở các bí quyết công nghệ mà còn bao gồm cả các thông tin thương mại như danh sách khách hàng, chiến lược giá, kế hoạch marketing. Sự thay đổi này giúp pháp luật linh hoạt hơn, phù hợp hơn với thực tiễn đa dạng của hoạt động kinh doanh, nơi mà bất kỳ thông tin nào mang lại lợi thế cạnh tranh đều cần được bảo vệ.

1.2. Tại sao cần điều chỉnh bằng Luật Cạnh tranh

Việc điều chỉnh hành vi xâm phạm thông tin bí mật trong kinh doanh bằng Luật Cạnh tranh 2018 là cực kỳ cần thiết. Hành vi này về bản chất là một dạng hành vi cạnh tranh không lành mạnh, gây tổn hại trực tiếp đến doanh nghiệp sở hữu thông tin, làm suy giảm động lực sáng tạo và đầu tư. Khi một doanh nghiệp chiếm đoạt thành quả của đối thủ, họ có thể tung ra sản phẩm tương tự với chi phí thấp hơn, bóp méo thị trường và gây thiệt hại cho cả người tiêu dùng. Một môi trường pháp lý vững chắc, do Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia thực thi, sẽ giúp doanh nghiệp yên tâm phát triển, thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy một sân chơi công bằng. Hơn nữa, việc này còn bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng và sự ổn định của toàn bộ nền kinh tế.

II. Những thách thức khi xử lý hành vi xâm phạm bí mật

Thực tiễn áp dụng pháp luật trước đây cho thấy việc xử lý hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh gặp rất nhiều khó khăn. Theo báo cáo tổng kết, Cục Quản lý cạnh tranh chưa ghi nhận vụ việc nào được giải quyết thành công dưới thời Luật Cạnh tranh 2004. Nguyên nhân chính đến từ những rào cản trong việc chứng minh hành vi vi phạm. Các quy định cũ đòi hỏi thông tin phải thỏa mãn các điều kiện bảo hộ rất chặt chẽ, ví dụ như phải được 'thu từ hoạt động đầu tư tài chính, trí tuệ' và 'chưa được bộc lộ'. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp khi muốn bảo vệ các thông tin thương mại như danh sách khách hàng hay chiến lược giá, vốn thường được chia sẻ với đối tác. Hơn nữa, việc thu thập bằng chứng về hành vi tiếp cận, thu thập thông tin bí mật kinh doanh một cách trái phép là một quy trình phức tạp, đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao, đặc biệt trong thời đại số. Những thách thức này đã thúc đẩy các nhà làm luật phải sửa đổi và hoàn thiện pháp luật tại Luật Cạnh tranh 2018.

2.1. Khó khăn trong việc đáp ứng điều kiện bảo hộ

Một trong những rào cản lớn nhất là việc chứng minh thông tin đáp ứng đầy đủ điều kiện bảo hộ bí mật kinh doanh theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ. Yếu tố 'chưa được bộc lộ' thường không phù hợp với các thông tin như giá cả, nguồn khách hàng, vì chúng buộc phải được trao đổi với ít nhất một bên đối tác. Tương tự, việc chứng minh một danh sách khách hàng được hình thành tự nhiên là kết quả của 'hoạt động đầu tư tài chính, trí tuệ' cũng không hề đơn giản. Chính vì những quy định cứng nhắc này, nhiều doanh nghiệp dù bị thiệt hại thực tế nhưng không thể khởi kiện thành công, dẫn đến tình trạng các hành vi xâm phạm diễn ra tinh vi và phổ biến hơn.

2.2. Trở ngại khi thu thập và chứng minh hành vi vi phạm

Việc chứng minh hành vi vi phạm là một thách thức pháp lý và kỹ thuật. Bên bị thiệt hại có nghĩa vụ chứng minh đối thủ đã thực hiện hành vi tiếp cận, thu thập thông tin bí mật kinh doanh bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật. Tuy nhiên, các hành vi này thường được thực hiện một cách lén lút, sử dụng công nghệ cao hoặc thông qua các bên trung gian như nhân viên cũ. Việc thu thập bằng chứng điện tử, truy vết dòng dữ liệu bị đánh cắp đòi hỏi chi phí và nguồn lực lớn. Do đó, ngay cả khi nhận thấy dấu hiệu bị xâm phạm, nhiều doanh nghiệp vẫn e ngại theo đuổi vụ kiện vì không đủ khả năng chứng minh, tạo ra một lỗ hổng trong thực thi pháp luật.

III. Cách nhận diện hành vi xâm phạm theo Luật Cạnh tranh 2018

Luật Cạnh tranh 2018, cụ thể tại Điều 45, đã có một bước tiến lớn khi đơn giản hóa và khái quát hóa các hành vi bị cấm. Thay vì liệt kê bốn dạng hành vi phức tạp như luật cũ, luật mới tập trung vào hai nhóm hành vi cốt lõi, bao trùm hầu hết các tình huống trên thực tế. Cách tiếp cận này không chỉ giúp việc áp dụng pháp luật trở nên linh hoạt hơn mà còn mở rộng phạm vi bảo vệ cho nhiều loại thông tin kinh doanh khác nhau. Chủ thể thực hiện hành vi này phải là doanh nghiệp, bao gồm cả cá nhân kinh doanh, hoạt động với mục đích cạnh tranh không lành mạnh. Việc nhận diện đúng hai dạng hành vi này là chìa khóa để doanh nghiệp có thể xây dựng hồ sơ khiếu nại vững chắc và yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh một cách hiệu quả. Đây là cơ sở để Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia tiến hành điều tra và áp dụng các chế tài xử lý vi phạm luật cạnh tranh.

3.1. Phân tích hành vi tiếp cận thu thập thông tin bí mật

Hành vi thứ nhất là tiếp cận, thu thập thông tin bí mật kinh doanh bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của người sở hữu. 'Chống lại các biện pháp bảo mật' được hiểu rất rộng, không chỉ là hành vi vật lý như phá khóa, trộm cắp tài liệu mà còn bao gồm cả các thủ đoạn tinh vi như tấn công mạng, lừa đảo để lấy mật khẩu, hoặc xúi giục người lao động vi phạm thỏa thuận bảo mật thông tin (NDA). Hành vi này được xem là hoàn thành ngay tại thời điểm chủ thể đọc, xem hoặc nghe được thông tin, không cần phải sao chép hay chiếm đoạt. Quy định này mang tính phòng ngừa cao, cho phép xử lý ngay cả khi thông tin chưa bị sử dụng, ngăn chặn thiệt hại trước khi nó xảy ra.

3.2. Tiết lộ sử dụng thông tin và trách nhiệm pháp lý

Hành vi thứ hai là tiết lộ, sử dụng thông tin bí mật kinh doanh mà không được phép của chủ sở hữu. 'Tiết lộ' là hành vi làm cho thông tin mất đi tính bí mật ban đầu, có thể là tiết lộ cho đối thủ cạnh tranh hoặc công khai trên mạng internet. 'Sử dụng' là việc áp dụng TTBMTKD của người khác vào hoạt động kinh doanh của mình để trục lợi. Dạng hành vi này thường nhắm đến các đối tác kinh doanh vi phạm hợp đồng bảo mật hoặc các doanh nghiệp được thành lập bởi nhân viên cũ, những người đã tiếp cận thông tin một cách hợp pháp nhưng sau đó sử dụng cho mục đích riêng. Trách nhiệm pháp lý đối với hành vi này rất nghiêm khắc, bao gồm cả việc phải bồi thường thiệt hại.

IV. Phương pháp xử lý và chế tài theo quy định pháp luật mới

Pháp luật hiện hành đã quy định một quy trình rõ ràng để xử lý các hành vi vi phạm. Khi phát hiện quyền lợi bị xâm phạm, doanh nghiệp có quyền khiếu nại đến Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Đây là cơ quan có thẩm quyền điều tra và ra quyết định xử lý các vụ việc cạnh tranh. Quy trình xử lý được hướng dẫn chi tiết trong các văn bản dưới luật, đặc biệt là Nghị định 35/2020/NĐ-CP. Một điểm đáng chú ý là Luật Cạnh tranh 2018 không yêu cầu chủ thể khiếu nại phải là chủ sở hữu thông tin. Bất kỳ tổ chức, cá nhân nào cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm hại đều có quyền khiếu nại. Điều này mở rộng quyền bảo vệ cho cả các bên nhận nhượng quyền, đại lý, hoặc thậm chí cả người tiêu dùng bị ảnh hưởng. Các chế tài xử lý vi phạm luật cạnh tranh được quy định nghiêm khắc, đủ sức răn đe, từ xử phạt hành chính đến các biện pháp khắc phục hậu quả.

4.1. Vai trò của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia trong điều tra

Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia đóng vai trò trung tâm trong việc thực thi pháp luật cạnh tranh. Khi nhận được hồ sơ khiếu nại, Ủy ban sẽ tiến hành điều tra sơ bộ và chính thức nếu có dấu hiệu vi phạm. Trong quá trình này, Ủy ban có quyền yêu cầu các bên cung cấp thông tin, tài liệu, triệu tập người làm chứng và áp dụng các biện pháp ngăn chặn hành chính. Kết luận điều tra của Ủy ban là cơ sở để Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh ra quyết định cuối cùng. Sự chuyên nghiệp và khách quan của cơ quan này là yếu tố quyết định hiệu quả của việc xử lý hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh.

4.2. Các chế tài xử lý và quy định về bồi thường thiệt hại

Các chế tài xử lý vi phạm luật cạnh tranh rất đa dạng. Đối với hành vi xâm phạm TTBMTKD, doanh nghiệp vi phạm có thể bị phạt tiền lên đến 1.000.000.000 đồng đối với cá nhân và 2.000.000.000 đồng đối với tổ chức, theo quy định tại Nghị định 35/2020/NĐ-CP. Ngoài hình thức phạt tiền, doanh nghiệp vi phạm còn có thể bị áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung như tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm và các biện pháp khắc phục hậu quả. Về vấn đề bồi thường thiệt hại, bên bị thiệt hại có quyền khởi kiện ra Tòa án theo thủ tục tố tụng dân sự để yêu cầu bồi thường toàn bộ thiệt hại vật chất và tinh thần do hành vi vi phạm gây ra.

V. Bí quyết giúp doanh nghiệp bảo vệ thông tin bí mật hiệu quả

Bên cạnh việc dựa vào cơ chế thực thi của nhà nước, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng một hệ thống phòng thủ vững chắc. Thực tiễn xét xử cho thấy, các vụ việc thành công thường xuất phát từ việc doanh nghiệp đã có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và áp dụng các biện pháp bảo mật thông tin một cách bài bản. Việc bảo vệ không chỉ dừng lại ở công nghệ mà còn phải bao gồm cả các quy trình quản lý nội bộ và các công cụ pháp lý. Một chiến lược bảo mật toàn diện sẽ giúp giảm thiểu rủi ro bị xâm phạm và tạo ra bằng chứng vững chắc khi cần khiếu nại. Điều quan trọng là phải xác định rõ đâu là TTBMTKD cần bảo vệ, phân loại mức độ quan trọng và áp dụng các biện pháp tương ứng. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức cho toàn bộ nhân viên về nghĩa vụ của người lao động trong việc bảo mật thông tin là yếu tố không thể thiếu.

5.1. Xây dựng các biện pháp bảo mật thông tin nội bộ

Doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ các biện pháp bảo mật thông tin. Về mặt vật lý, cần lưu trữ tài liệu quan trọng trong tủ có khóa, kiểm soát chặt chẽ việc ra vào các khu vực nhạy cảm. Về mặt kỹ thuật, cần sử dụng hệ thống tường lửa, mã hóa dữ liệu, phân quyền truy cập và giám sát hoạt động mạng. Về mặt quản lý, cần xây dựng quy chế bảo mật thông tin rõ ràng, quy định trách nhiệm cụ thể cho từng cá nhân, bộ phận. Việc thường xuyên rà soát và cập nhật các biện pháp này để đối phó với các thủ đoạn ngày càng tinh vi là điều hết sức cần thiết.

5.2. Sức mạnh của thỏa thuận bảo mật thông tin NDA

Thỏa thuận bảo mật thông tin (NDA) là một công cụ pháp lý cực kỳ hữu hiệu. Thỏa thuận này nên được ký kết với không chỉ người lao động mà còn với các đối tác, nhà cung cấp, hoặc bất kỳ bên thứ ba nào có khả năng tiếp cận TTBMTKD. Một NDA chặt chẽ cần định nghĩa rõ thông tin nào là bí mật, quy định rõ nghĩa vụ của người lao động và đối tác trong việc không tiết lộ, không sử dụng thông tin cho mục đích riêng, thời hạn bảo mật (ngay cả sau khi chấm dứt hợp đồng) và các chế tài khi vi phạm. Đây chính là bằng chứng quan trọng để chứng minh doanh nghiệp đã áp dụng 'biện pháp cần thiết' để bảo mật thông tin, một yếu tố quan trọng trong quá trình tố tụng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI XÂM PHẠM THÔNG TIN BÍ MẬT TRONG KINH DOANH 1.1 Tổng quan hành vi xâm phạm thông tin bí mật trong kinh doanh 1.1 Khái quát về hành vi cạnh tranh không lành mạnh Cạnh tranh là một thuật ngữ gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế thị trường. Trong từ điển kinh doanh của Anh năm 1992, cạnh tranh được hiểu “là sự ganh đua, sự đối đầu giữa các doanh nghiệp trên thị trường nhằm giành tài nguyên sản xuất cùng 3 một loại hàng hoá hoặc cùng một loại khách hàng về phía mình”. Theo phát biểu của nhà kinh tế học Michael Porter vào năm 1980, “cạnh tranh là giành lấy thị phần. Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận, là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có.

Kết quả quá trình cạnh tranh là sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành theo chiều hướng cải thiện sâu dẫn đến hệ quả giá cả có thể giảm đi”. Có thể nói, cạnh tranh là động lực thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế và lợi thế cạnh tranh giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị trường. Khi sự cạnh tranh giữa các chủ thể ngày một gay gắt, các doanh nghiệp đôi khi không từ bất kỳ thủ đoạn nào thậm chí là bất chính để giành được lợi thế. CTKLM ra đời với những biểu hiện khác nhau về hành vi khách quan gây ra tác động tiêu cực không chỉ đối với doanh nghiệp đối thủ mà còn đối với người tiêu dùng và rộng hơn là nền kinh tế.

Các nhà làm luật trên thế giới đưa ra nhiều quan điểm khác nhau về thuật ngữ CTKLM. Theo Điều 2 Luật số 11/91 của Romania (The Romanian Unfair Competition Law), CTKLM là bất kỳ hoạt động kinh doanh nào của doanh nghiệp trái với công bằng và đạo đức kinh doanh trong các hoạt động tiếp thị, sản xuất hay cung ứng dịch vụ sản phẩm. Pháp luật Đức quy định “Cá nhân nào trong quá trình kinh doanh mà thực hiện những hành vi vi phạm đạo lý nhằm mục đích cạnh tranh thì có thể 4 buộc phải chấm dứt hành vi đó và bồi thường thiệt hại”. Bên cạnh đó, pháp luật Trung Quốc quy định một cách cụ thể hơn: “Hành vi trái với pháp luật, làm tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của các doanh nghiệp khác và làm xáo trộn trật tự kinh tế xã hội 5 được xem là CTKLM”.

Nhìn chung, pháp luật các quốc gia đều thể hiện sự quan tâm nhất định đối với hành vi này bằng cách đưa ra các quy phạm pháp luật nhằm giải thích và điều chỉnh hành vi. Pháp luật quốc tế cũng có sự điều chỉnh đối với hành vi CTKLM. Cụ thể, khoản 2 Điều 10bis Công ước Paris năm 1883 (Paris Convention) quy định: “Bất cứ hành 3 Lữ Lâm Uyên (2006), Thực hiện pháp luật chống cạnh tranh không lành mạnh theo Luật Cạnh tranh Việt Nam, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Tp. Hồ Chí Minh, tr.

4 Điều 1 Luật Chống cạnh tranh không lành mạnh của Đức năm 2004 (The Germany Act against Unfair Competition) sửa đổi ngày 23/7/2002. 5 Điều 2 Luật chống cạnh tranh không lành mạnh Cộng hoà nhân dân Trung Hoa năm 1993 (Anti- Unfair Competition Law of the People's Republic of China). 6 động nào trái với tập quán trung thực trong công nghiệp và thương mại đều bị coi là hành vi CTKLM”.6 Quy định trên được nội luật hoá trong pháp luật Việt Nam tại khoản 6 Điều 3 Luật Cạnh tranh năm 2018 với nội dung: “Hành vi CTKLM là hành vi của doanh nghiệp trái với nguyên tắc thiện chí, trung thực, tập quán thương mại và các chuẩn mực khác trong kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác”. Từ định nghĩa được quy định, hành vi CTKLM được nhận diện với những đặc điểm sau: Thứ nhất, chủ thể thực hiện hành vi là các doanh nghiệp tham gia hoạt động kinh doanh trên thị trường.

Doanh nghiệp được quy định trong Luật Cạnh tranh năm 2018 là “tổ chức, cá nhân kinh doanh bao gồm cả doanh nghiệp sản xuất, cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích, doanh nghiệp hoạt động trong các ngành, lĩnh vực thuộc độc quyền nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập và doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam”.7 Thứ hai, mục đích của hành vi là nhằm cạnh tranh trong kinh doanh. Doanh nghiệp thực hiện hành vi nhằm đạt được những lợi thế cạnh tranh nhất định so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là khi thực hiện hành vi vi phạm, doanh nghiệp sẽ luôn tác động trực tiếp đến đối thủ cạnh tranh của mình mà trong nhiều trường hợp tác động trực tiếp đến khách hàng.8 Thứ ba, tính chất chung của hành vi là “không lành mạnh”. Cụ thể, hành vi thực hiện có biểu hiện trái với nguyên tắc thiện chí, trung thực, tập quán thương mại và các chuẩn mực khác trong hoạt động kinh doanh.

Sự khác biệt trong định nghĩa của Luật 9 Cạnh tranh năm 2018 và Luật Cạnh tranh năm 2004 thể hiện sự tiến bộ của các nhà làm luật khi thay thế cụm từ “chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh” bằng cách giữ nguyên các cụm từ “tính trung thực”, “thiện chí”, “tập quán thương mại” trong Công ước. Điều này giúp giảm bớt khó khăn khi xem xét hành vi trên thực tế do 10 thuật ngữ “chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh” khá mơ hồ. Vì nền kinh tế thị trường của nước ta không có bề dày lịch sử và chỉ thực sự phát triển 6 Được bổ sung vào Công ước 1900 và được sửa đổi lần cuối theo văn bản Stockholm năm 1967. 7 Khoản 1 Điều 2 Luật Cạnh tranh năm 2018.

8 Đặng Quốc Chương (2019), Một số luận giải về hành vi lôi kéo khách hàng bất chính trong Luật Cạnh tranh 2018, Tài liệu hội thảo Những điểm mới của Luật Cạnh tranh 2018 và Góp ý cho dự thảo nghị định hướng dẫn Luật Cạnh tranh 2018, Khoa Luật Thương mại, Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh, tr. 9 Khoản 4 Điều 3 Luật Cạnh tranh năm 2004: “Hành vi cạnh tranh không lành mạnh là hành vi cạnh tranh của doanh nghiệp trong quá trình kinh doanh trái với các chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác hoặc người tiêu dùng”. 10 Hà Tiến Huy (2019), Hành vi lôi kéo khách hàng bất chính theo Luật Cạnh tranh 2018, Khoá luận tốt nghiệp,Trường Đại học Tp.

Hồ Chí Minh, tr. 7 trong những năm gần đây nên các quan hệ kinh doanh vẫn chưa đủ thời gian để tạo ra được những chuẩn mực thông thường được chấp nhận rộng rãi. Tầng lớp thương nhân vẫn chưa đủ đông và mạnh để có thể thống nhất đặt ra cho thị trường những tiêu chuẩn chung và những hướng dẫn đóng vai trò đạo đức trong kinh doanh.11 Thứ tư, hậu quả của hành vi là gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác. Phạm vi của đối tượng chịu tác động đã được thu hẹp lại thành “doanh nghiệp khác”.

Đối tượng chịu tác động trước đây được đánh giá là khá rộng bao gồm cả lợi ích nhà nước và lợi ích người tiêu dùng. Điều này rất khó xác định trên cả phương diện lý luận lẫn thực tiễn. Hơn nữa, lợi ích nhà nước bị CTKLM xâm phạm cũng không mang tính tiêu biểu, phổ biến trong quy định về CTKLM ở các quốc gia. 12 Do đó, sự thay đổi này có tác động tích cực đối với vấn đề xác định hành vi CTKLM trên thực tế.2 Khái niệm thông tin bí mật trong kinh doanh Dưới góc độ của pháp luật chống CTKLM, các nước có sự điều chỉnh khác nhau liên quan đến đối tượng của hành vi xâm phạm TTBMTKD.

Thuật ngữ TTBMTKD không phải là thuật ngữ phổ biến nhất mà còn tồn tại một số thuật ngữ khác mang nội hàm tương đối tương đồng. Theo đó: Thuật ngữ được sử dụng phổ biến nhất hiện tại là “bí mật thương mại” (Trade Secret). Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) định nghĩa bí mật thương mại một cách khái quát “bất kỳ thông tin kinh doanh bí mật nào cung cấp cho doanh nghiệp một ưu thế cạnh tranh đều được coi là bí mật thương mại. Những bí mật thương mại bao gồm bí mật về sản xuất, về công nghiệp và những bí mật về kinh doanh”.

13 Một số quốc gia mà tiêu biểu là Mỹ14 và Nhật Bản15 cũng sử dụng thuật ngữ này. Pháp luật Mỹ quy định một cách chi tiết bằng cách liệt kê những hình thức cũng 16 như những điều kiện của bí mật thương mại. Cụ thể, bí mật thương mại bao gồm “toàn bộ các hình thức và các loại thông tin tài chính, kinh doanh, khoa học, kỹ thuật, 11 Trường đại học Luật Hà Nội (2012), Giáo trình Luật Cạnh tranh, Nhà xuất bản Công an nhân dân, tr. 12 Hoàng Minh Chiến (2016), “Quy định về hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo pháp luật cạnh tranh và một số bất cập”, Tạp chí luật học, số 08 (195)/2016, tr.

13 WIPO, “What is a trade secret?” https://www.int/sme/en/ip_business/trade_secrets/trade_secrets.htm, truy cập ngày 30/5/2020. 14 Thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong Đạo luật bí mật thương mại thống nhất (UTSA- Uniform Trade Secrets Act) đối với 48 tiểu bang năm 1979 và Đạo luật quy định về bí mật kinh doanh có giá trị áp dụng thống nhất cho toàn liên bang của Hoa Kỳ (DTSA-Defend Trade Secrets Act) được ban hành năm 2016. 15 Thuật ngữ được quy định tại khoản 6 Điều 2 Đạo Luật Chống cạnh tranh không lành mạnh (UCPA-Unfair Competition Prevention Act) năm 1993: “Bí mật thương mại là bất kỳ thông tin nào liên quan đến một phương pháp sản xuất, phương pháp bán hàng hoặc bất kỳ thông tin nào khác về công nghệ hoặc kinh doanh”. 16 Điểm b khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hộ bí mật thương mại năm 2016 (DTSA).

8 kinh tế bao gồm các mô hình, đồ án, tác phẩm, bưu kiện, soạn thảo, dụng cụ chương trình, công thức, thiết kế nguyên mẫu, cách thức, kỹ thuật, quy trình, chương trình hoặc mật mã dưới dạng vật chất hay phi vật chất được lưu trữ, soạn thảo hay ghi lại cụ thể dưới dạng điện tử, đồ họa, hình ảnh hoặc bằng văn bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ