Hạn chế rủi ro tín dụng trong cho vay nông hộ tại Agribank chi nhánh Vĩnh Long

Tài liệu nghiên cứu Hạn chế rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay nông hộ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh rủi ro tín dụng cho vay nông hộ tại Agribank Vĩnh Long

Hoạt động cho vay nông hộ là trụ cột chính trong chiến lược kinh doanh của Agribank, đặc biệt tại một tỉnh nông nghiệp trọng điểm như Vĩnh Long. Việc cung ứng vốn vay sản xuất nông nghiệp không chỉ thúc đẩy kinh tế địa phương mà còn thực hiện chính sách tín dụng tam nông của nhà nước. Tuy nhiên, lĩnh vực này luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả. Rủi ro tín dụng được định nghĩa là tổn thất có khả năng xảy ra do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Tại Agribank chi nhánh Vĩnh Long, việc hạn chế rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay nông hộ là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo an toàn tín dụng và phát triển bền vững. Thực trạng cho thấy, dư nợ cho vay nông hộ tăng trưởng đều đặn qua các năm, phản ánh vai trò chủ lực của chi nhánh trong việc hỗ trợ nông dân. Dù vậy, đi kèm với tăng trưởng là sự gia tăng của nợ quá hạn và nợ xấu, đặt ra thách thức lớn cho công tác quản lý. Việc hiểu rõ bản chất, nguyên nhân và các chỉ số đo lường rủi ro là bước đi nền tảng để xây dựng các giải pháp phòng ngừa và xử lý hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng tín dụng và tối ưu hóa hiệu quả cho vay nông nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của việc phòng ngừa rủi ro tín dụng nông nghiệp

Việc phòng ngừa rủi ro tín dụng giữ vai trò sống còn đối với Agribank chi nhánh Vĩnh Long. Đặc thù của sản xuất nông nghiệp phụ thuộc lớn vào các yếu tố tự nhiên và thị trường, khiến các khoản vay cho nông hộ trở nên nhạy cảm hơn. Một hệ thống phòng ngừa hiệu quả giúp ngân hàng nhận diện sớm các nguy cơ tiềm ẩn từ giai đoạn thẩm định tín dụng nông hộ. Điều này không chỉ bảo vệ nguồn vốn của ngân hàng mà còn góp phần ổn định hoạt động sản xuất của người dân. Khi rủi ro được kiểm soát tốt, ngân hàng có thể giảm chi phí trích lập dự phòng, tối ưu hóa lợi nhuận và duy trì lòng tin của khách hàng. Theo luận văn của Ban Thị Diễm Phúc (2021), việc chủ động phòng ngừa giúp hạn chế tối đa việc các khoản nợ đủ tiêu chuẩn chuyển thành nợ xấu, tránh các quy trình xử lý nợ xấu Agribank phức tạp và tốn kém về sau.

1.2. Các chỉ tiêu chính đo lường rủi ro tín dụng trong cho vay nông hộ

Để đo lường rủi ro tín dụng một cách chính xác, Agribank Vĩnh Long sử dụng nhiều chỉ tiêu quan trọng. Thứ nhất là tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ, phản ánh khả năng trả nợ đúng hạn của khách hàng. Thứ hai là tỷ lệ nợ xấu nông nghiệp trên tổng dư nợ, một chỉ số cảnh báo trực tiếp về chất lượng danh mục cho vay. Ngân hàng Nhà nước quy định tỷ lệ này không được vượt quá 5%. Thứ ba là tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, thể hiện sự chuẩn bị của ngân hàng trước những tổn thất có thể xảy ra. Luận văn gốc chỉ ra rằng giai đoạn 2017-2019, các chỉ số này tại chi nhánh đều có xu hướng tăng, đặc biệt tỷ lệ nợ xấu năm 2019 đạt 4,47%, tiệm cận ngưỡng báo động. Việc theo dõi sát sao các hệ số rủi ro tín dụng này là cơ sở để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định điều hành kịp thời.

II. Top 3 thách thức rủi ro tín dụng cho vay nông hộ Agribank đối mặt

Hoạt động cho vay nông hộ tại Agribank Vĩnh Long phải đối mặt với nhiều thách thức, bắt nguồn từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Những thách thức này trực tiếp làm gia tăng nguy cơ phát sinh nợ xấu nông nghiệp và ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay nông nghiệp. Nguyên nhân khách quan đến từ sự bất ổn của môi trường kinh doanh, đặc biệt là sự biến động thị trường nông sảnảnh hưởng của thiên tai, dịch bệnh. Báo cáo Tình hình Kinh tế Xã hội tỉnh Vĩnh Long năm 2019 ghi nhận thiệt hại nặng nề do hạn hán, xâm nhập mặn và dịch bệnh trên gia súc, gia cầm. Những yếu tố này nằm ngoài tầm kiểm soát của cả ngân hàng và người vay, tác động trực tiếp đến năng lực trả nợ của nông hộ. Bên cạnh đó, các rủi ro từ phía khách hàng như sử dụng vốn sai mục đích, thiếu kiến thức kinh doanh, sản xuất tự phát cũng là một thách thức lớn. Cuối cùng, những hạn chế nội tại trong quy trình tín dụng Agribank cũng góp phần làm gia tăng rủi ro. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng các thách thức này là điều kiện tiên quyết để xây dựng giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay nông hộ một cách toàn diện.

2.1. Phân tích nguyên nhân từ biến động thị trường và thiên tai

Nguyên nhân khách quan là một trong những nguồn rủi ro lớn nhất. Biến động thị trường nông sản khiến giá cả đầu ra không ổn định, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của nông hộ. Việc xuất khẩu gặp khó khăn do dịch bệnh Covid-19 vào cuối năm 2019 và đầu năm 2020 là một minh chứng rõ nét. Thêm vào đó, Vĩnh Long là khu vực chịu ảnh hưởng của thiên tai, dịch bệnh ngày càng nghiêm trọng. Tình trạng hạn hán, xâm nhập mặn kéo dài làm giảm năng suất cây trồng, tăng chi phí sản xuất. Dịch tả heo Châu Phi, cúm gia cầm gây thiệt hại nặng nề cho ngành chăn nuôi. Những cú sốc này làm suy giảm đột ngột năng lực trả nợ của nông hộ, khiến nhiều khoản vay nhanh chóng chuyển thành nợ quá hạn và nợ xấu.

2.2. Rủi ro xuất phát từ phía khách hàng vay vốn là nông hộ

Rủi ro từ phía khách hàng cũng là một thách thức đáng kể. Nhiều nông hộ sử dụng vốn vay sản xuất nông nghiệp không đúng mục đích ban đầu, đầu tư tự phát theo phong trào mà thiếu sự tính toán kỹ lưỡng về thị trường. Việc chuyển đổi cây trồng, vật nuôi ồ ạt mà không theo quy hoạch dẫn đến tình trạng "được mùa, mất giá". Hơn nữa, trình độ quản lý tài chính và kiến thức kinh doanh của một bộ phận nông dân còn hạn chế, dẫn đến việc lập phương án sản xuất kinh doanh thiếu khả thi. Một số trường hợp thiếu thiện chí trả nợ hoặc cố tình che giấu thông tin tài chính không minh bạch cũng gây khó khăn cho công tác thẩm định tín dụng nông hộ và quản lý khoản vay của ngân hàng.

2.3. Hạn chế trong quy trình tín dụng và giám sát sau cho vay

Những bất cập trong nội tại ngân hàng cũng là nguyên nhân làm gia tăng rủi ro. Luận văn chỉ ra rằng, công tác thẩm định đôi khi còn nể nang, dựa trên mối quan hệ hoặc đơn giản hóa quy trình đối với khách hàng cũ. Hoạt động giám sát sau cho vay chưa được thực hiện quyết liệt và thường xuyên. Cán bộ tín dụng có lúc chỉ theo dõi sát sao giai đoạn đầu giải ngân, sau đó lơ là việc kiểm tra mục đích sử dụng vốn và tình hình sản xuất của khách hàng. Việc chưa tách bạch hoàn toàn giữa khâu tiếp thị và thẩm định cũng có thể làm giảm tính khách quan trong quyết định cấp tín dụng. Những hạn chế này làm suy yếu hàng rào phòng ngừa rủi ro tín dụng, tạo kẽ hở cho nợ xấu phát sinh.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng nông hộ hiệu quả

Để hạn chế rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay nông hộ, việc cải tiến và nâng cao chất lượng quy trình thẩm định là giải pháp nền tảng. Một quy trình thẩm định tín dụng nông hộ chặt chẽ và khoa học giúp ngân hàng sàng lọc được những khách hàng có phương án kinh doanh khả thi và năng lực tài chính vững vàng. Điều này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa việc hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực của cán bộ và ứng dụng công nghệ. Agribank Vĩnh Long cần xây dựng một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ chuyên biệt cho đối tượng nông hộ, dựa trên các tiêu chí định lượng và định tính cụ thể. Các tiêu chí này phải bao quát từ mục đích vay, tư cách pháp lý, khả năng tài chính, tài sản đảm bảo cho vay nông nghiệp, đến các yếu tố vĩ mô như xu hướng thị trường. Việc đầu tư vào đào tạo, nâng cao nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ tín dụng là yếu tố then chốt, giúp họ có đủ kỹ năng để nhận diện các rủi ro tiềm ẩn. Áp dụng các công cụ phân tích hiện đại sẽ giúp quá trình thẩm định trở nên khách quan và chính xác hơn, góp phần nâng cao chất lượng tín dụng ngay từ khâu đầu vào.

3.1. Hoàn thiện chính sách và hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ

Việc xây dựng một chính sách tín dụng tam nông rõ ràng và phù hợp với thực tiễn địa phương là rất cần thiết. Chính sách này cần quy định cụ thể về các tiêu chí đánh giá khách hàng, hạn mức cho vay, và các điều kiện về tài sản đảm bảo cho vay nông nghiệp. Agribank Vĩnh Long nên phát triển một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ riêng cho nông hộ, thay vì áp dụng máy móc mô hình cho khách hàng doanh nghiệp. Hệ thống này cần lượng hóa các yếu tố như kinh nghiệm sản xuất, lịch sử tín dụng, mức độ ứng dụng khoa học kỹ thuật và sự liên kết trong chuỗi giá trị. Theo nghiên cứu của Ban Thị Diễm Phúc (2021), việc xếp hạng tín dụng khách quan giúp ngân hàng đưa ra quyết định cấp tín dụng phù hợp với mức độ rủi ro, từ đó có chính sách lãi suất và quản lý tương ứng.

3.2. Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức của cán bộ tín dụng

Con người là yếu tố quyết định đến hiệu quả của công tác thẩm định. Agribank Vĩnh Long cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn để nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ tín dụng. Nội dung đào tạo cần tập trung vào kỹ năng phân tích tài chính, đánh giá dự án nông nghiệp, dự báo thị trường và nhận diện rủi ro. Bên cạnh chuyên môn, việc giáo dục và đề cao đạo đức nghề nghiệp là cực kỳ quan trọng để ngăn chặn các hành vi tiêu cực, thông đồng với khách hàng để làm sai lệch hồ sơ. Một cán bộ tín dụng giỏi chuyên môn và liêm chính sẽ là "bộ lọc" quan trọng nhất giúp ngân hàng phòng ngừa rủi ro tín dụng từ sớm.

IV. Hướng dẫn quản trị rủi ro và xử lý nợ xấu nông nghiệp hiệu quả

Bên cạnh việc thẩm định kỹ lưỡng, công tác quản trị rủi ro sau giải ngân và xử lý nợ xấu đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo an toàn tín dụng. Một mô hình cho vay nông thôn hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc cấp vốn mà phải bao gồm cả một quy trình giám sát và hỗ trợ khách hàng liên tục. Hoạt động giám sát sau cho vay phải được thực hiện định kỳ và đột xuất để đảm bảo vốn vay sản xuất nông nghiệp được sử dụng đúng mục đích. Khi phát sinh nợ quá hạn, việc triển khai các biện pháp đôn đốc, thu hồi nợ một cách quyết liệt và kịp thời là hết sức cần thiết. Đối với các khoản nợ xấu nông nghiệp đã phát sinh, Agribank Vĩnh Long cần có một quy trình xử lý nợ xấu Agribank linh hoạt và hiệu quả. Các giải pháp có thể bao gồm cơ cấu lại thời hạn trả nợ, đàm phán với khách hàng, hoặc xử lý tài sản đảm bảo. Việc tăng cường các biện pháp phân tán rủi ro như mua bảo hiểm tín dụng hay phát triển các sản phẩm cho vay theo chuỗi liên kết cũng là một hướng đi quan trọng để giảm thiểu tổn thất và nâng cao chất lượng tín dụng.

4.1. Tăng cường hiệu quả công tác giám sát sau cho vay

Công tác giám sát sau cho vay là chốt chặn quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Cán bộ tín dụng phải thường xuyên thăm hỏi, kiểm tra thực tế tình hình sản xuất kinh doanh của nông hộ. Việc kiểm tra này không chỉ nhằm xác minh mục đích sử dụng vốn mà còn để nắm bắt những khó khăn khách hàng đang gặp phải, từ đó có biện pháp hỗ trợ kịp thời. Ngân hàng cần xây dựng quy định rõ ràng về tần suất và nội dung giám sát cho từng loại khoản vay. Ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý và cảnh báo tự động các khoản vay có dấu hiệu bất thường sẽ giúp nâng cao hiệu quả và giảm tải cho cán bộ tín dụng. Việc giám sát chặt chẽ giúp ngăn chặn nợ quá hạn phát sinh và hạn chế rủi ro chuyển thành nợ xấu.

4.2. Các biện pháp đôn đốc thu hồi và xử lý nợ xấu linh hoạt

Khi nợ quá hạn xảy ra, việc đôn đốc thu hồi nợ phải được tiến hành ngay lập tức. Các biện pháp cần được thực hiện theo cấp độ, từ nhắc nhở qua điện thoại, gửi thông báo bằng văn bản đến làm việc trực tiếp. Đối với các khoản nợ đã chuyển thành nợ xấu nông nghiệp, quy trình xử lý nợ xấu Agribank cần sự linh hoạt. Ngân hàng có thể xem xét cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho những khách hàng gặp khó khăn khách quan nhưng có thiện chí hợp tác. Trong trường hợp khách hàng không hợp tác, việc khởi kiện để xử lý tài sản đảm bảo cho vay nông nghiệp là biện pháp cuối cùng cần được thực hiện một cách kiên quyết để thu hồi vốn, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

4.3. Đa dạng hóa danh mục và áp dụng các công cụ phân tán rủi ro

Để giảm thiểu rủi ro tập trung, Agribank Vĩnh Long cần đa dạng hóa danh mục cho vay nông nghiệp, tránh đổ dồn vốn vào một vài loại cây trồng, vật nuôi chủ lực. Ngân hàng nên ưu tiên phát triển các mô hình cho vay nông thôn theo chuỗi giá trị, liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp tiêu thụ. Mô hình này giúp kiểm soát được đầu ra và dòng tiền, từ đó giảm thiểu rủi ro. Ngoài ra, việc khuyến khích nông hộ mua bảo hiểm nông nghiệp cũng là một công cụ phân tán rủi ro hiệu quả. Khi có tổn thất do thiên tai, dịch bệnh, công ty bảo hiểm sẽ chi trả một phần, giúp nông dân có nguồn tài chính để trả nợ và tái sản xuất.

V. Kết quả phân tích rủi ro tín dụng cho vay nông hộ 2017 2019

Dữ liệu thực tế từ Agribank chi nhánh Vĩnh Long giai đoạn 2017-2019 cho thấy bức tranh rõ nét về các rủi ro trong hoạt động cho vay nông hộ. Theo luận văn của tác giả Ban Thị Diễm Phúc, dù doanh thu và lợi nhuận của chi nhánh vẫn duy trì ở mức tốt, các chỉ số về chất lượng tín dụng lại bộc lộ nhiều dấu hiệu đáng lo ngại. Tổng dư nợ cho vay nông hộ tăng liên tục, tuy nhiên, tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu nông nghiệp cũng tăng theo với tốc độ đáng báo động. Cụ thể, tỷ lệ nợ quá hạn đã vượt ngưỡng 10% trong hai năm 2018 và 2019, một con số cảnh báo mức độ rủi ro cao. Tỷ lệ nợ xấu cũng tăng đều qua các năm, đạt 4,47% vào năm 2019, rất gần với giới hạn 5% do Ngân hàng Nhà nước quy định. Những con số này cho thấy công tác quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh còn nhiều hạn chế và cần có những giải pháp cấp bách để cải thiện, nhằm hạn chế rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay nông hộ và đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.1. Thực trạng nợ quá hạn và nợ xấu gia tăng đáng báo động

Số liệu thống kê cho thấy tình hình nợ tại Agribank Vĩnh Long có chiều hướng xấu đi. Nợ quá hạn của nông hộ tăng từ 554,8 tỷ đồng (năm 2017) lên đến 1.044,09 tỷ đồng (năm 2019). Tương ứng, tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ cho vay nông hộ đã tăng từ 9,59% lên 15,31%. Đáng chú ý hơn, nợ xấu nông nghiệp (nợ nhóm 3, 4, 5) cũng tăng từ 214 tỷ đồng lên 305 tỷ đồng trong cùng giai đoạn. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ tăng từ 3,70% (2017) lên 4,26% (2018) và đạt đỉnh 4,47% (2019). Sự gia tăng liên tục này là một tín hiệu cảnh báo rõ ràng về sự suy giảm chất lượng tín dụng, đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ từ ban lãnh đạo chi nhánh.

5.2. Phân tích kết cấu các nhóm nợ trong cho vay nông hộ

Khi phân tích sâu hơn về kết cấu nợ, dữ liệu cho thấy nợ từ nhóm 2 (Nợ cần chú ý) đến nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) đều có xu hướng tăng qua các năm. Đặc biệt, nợ nhóm 2 tăng mạnh, cho thấy nhiều khách hàng bắt đầu gặp khó khăn trong việc trả nợ đúng hạn. Điều này tiềm ẩn nguy cơ các khoản nợ này sẽ sớm chuyển thành nợ xấu nếu không có biện pháp can thiệp. Nợ nhóm 5, nhóm nợ có khả năng mất vốn cao nhất, cũng tăng từ 23 tỷ đồng (2017) lên 33 tỷ đồng (2019). Thực trạng này cho thấy việc xử lý nợ xấu Agribank chưa thực sự hiệu quả và quy trình tín dụng Agribank cần được rà soát lại để ngăn chặn rủi ro ngay từ đầu.

5.3. Đánh giá tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng tại chi nhánh

Để đối phó với rủi ro, chi nhánh đã thực hiện trích lập quỹ dự phòng theo quy định. Tỷ lệ dự phòng xử lý rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ cho vay nông hộ đã tăng từ 0,55% (2017) lên 0,75% (2019). Mặc dù có sự gia tăng, thể hiện sự quan tâm của chi nhánh đến việc phòng ngừa tổn thất, nhưng mức trích lập này vẫn được đánh giá là chưa tương xứng với mức độ rủi ro tiềm ẩn mà ngân hàng đang đối mặt. Với tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn đang ở mức cao, việc tăng cường trích lập dự phòng là cần thiết để tạo ra một "bộ đệm" tài chính vững chắc, đảm bảo an toàn tín dụng cho hoạt động của chi nhánh.

04/10/2025
Hạn chế rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay nông hộ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh tỉnh vĩnh long

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài Chương 2: Xác định vấn đề nghiên cứu Chương 3: Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Phân tích về rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay nông hộ tại Agribank Chi nhánh Vĩnh Long giai đoạn 2017-2019 Chương 5: Giải pháp giảm rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay nông hộ tại Agribank Chi nhánh Vĩnh Long 1.6 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài Về mặt khoa học: Đề tài có ý nghĩa về lý luận trong hoạt động quản trị rủi ro tín dụng đối với cho vay nông hộ nói chung và của Agribank - Chi nhánh Vĩnh Long nói riêng. Các vấn đề liên quan đến lý thuyết nghiên cứu về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng được hệ thống hóa một cách đầy đủ, toàn diện và khoa học, trong một số khía cạnh được phát triển, bổ sung, hoàn thiện thêm phù hợp với nghiên cứu mang tính đặc thù của ngành ngân hàng. 3 Về ý nghĩa thực tiễn, kết quả đề tài đạt được sẽ là tài liệu khoa học có giá trị cung cấp cho Agribank - Chi nhánh Vĩnh Long và các cơ quan có trách nhiệm liên quan xem xét trong việc đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay nông hộ tại các NHTM trong thời gian tới. 4 CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.1 Tổng quan Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam 2.1 Tổng quan về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) - Tên bằng tiếng Việt: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam.

- Tên bằng tiếng Anh: Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development. - Tên viết tắt: Agribank. - Agribank được thành lập ngày 26/03/1988 theo Nghị định số 53/HĐBT của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng với tên gọi là Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam. Sau đó, Ngân hàng đổi tên thành Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam theo Quyết định số 400/CT ngày 14/11/1990 của Thủ tướng Chính phủ.

Theo Quyết định số 280/QĐ-NH5 ngày 15/11/1996, Ngân hàng đã đổi tên một lần nữa thành Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam như hiện nay. Ngày 30/01/2011, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành Quyết định số 214/QĐ-NHNN phê duyệt việc chuyển đổi hình thức sở hữu của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam từ Doanh nghiệp Nhà nước sang Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước làm chủ sở hữu. - Mã số doanh nghiệp: 0100686174. - Vốn điều lệ tại ngày 31/12/2019: 30.

- Địa chỉ: Số 2 Láng Hạ, phường Thành Công, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội, Việt Nam.vn Agribank là một trong 4 ngân hàng thuộc khối Nhà nước tại Việt Nam với 100% vốn điều lệ do Nhà nước cung cấp. Số lượng các chi nhánh hiện nay của Agribank gần 2.300 với đội ngũ nhân viên gần 40.000 người rải khắp các vùng miền trên lãnh thổ Việt Nam. 5 Cùng với các ngân hàng khác, Agribank giúp NHNN thực thi các chính sách tiền tệ quốc gia nhằm tiều tiết nền kinh tế vĩ mô theo chủ trương của Đảng và Nhà nước. Trong đó, Agribank là ngân hàng đi đầu trong việc thực thi các chính sách tín dụng nhằm hỗ trợ và phục vụ sự phát triển nông nghiệp, nông thôn và xây dựng nông thôn mới.

Năm 2019, Agribank đứng ở vị trí thứ 8 trong Bảng xếp hạng VNR500; được tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế Moody’s công bố mức xếp hạng của Agribank là Ba3, tương đương mức tín nhiệm quốc gia và là mức xếp hạng cao nhất đối với các NHTM ở Việt Nam. Agribank được xếp hạng thứ 142/500 ngân hàng lớn nhất Châu Á về quy mô tài sản. Hiện Agribank đang tập trung triển khai có hiệu quả Chiến lược kinh doanh giai đoạn 2016- 2020, tầm nhìn 2030, thực hiện thành công tái cơ cấu giai đoạn 2 gắn với nhiệm vụ đẩy nhanh tiến trình thực hiện kế hoạch cổ phần hóa Agribank theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ, tiếp tục giữ vững vị trí, vai trò chủ lực trên thị trường tài chính nông nghiệp, nông thôn, đóng góp tích cực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội đất nước.2 Tổng quan về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Vĩnh Long (Agribank chi nhánh Vĩnh Long) 2.1 Chức năng và nhiệm vụ của Agribank chi nhánh Vĩnh Long a. Chức năng: Huy động vốn của mọi tổ chức kinh tế và dân cư bằng các loại tiền gửi có kì hạn và không kì hạn, các loại giấy tờ có giá ngắn và dài hạn.

Tiếp nhận vốn tài trợ, vốn ủy thác đầu tư từ Ngân hàng Nhà Nước, các tổ chức kinh tế trong và ngoài nước cho các chương trình và các dự án đầu tư, phát triển kinh tế trong toàn tỉnh. Kinh doanh tiền tệ và thực hiện nghiệp vụ hối đoái. Chiết khấu thương phiếu, các loại chứng từ có giá. Cho vay ngắn, trung, dài hạn tùy theo mục đích của dự án.

Bảo lãnh cho khách hàng vay vốn. Thanh toán quốc tế, kinh doanh ngoại tệ, mua bán trao đổi ngoại tệ, chi trả kiều hối. Thực hiện tín dụng ngoại tệ. Nhận cầm cố các chứng từ có giá bằng nội và ngoại tệ.

Nhiệm vụ: Góp phần hỗ trợ và phục vụ phát triển nông nghiệp và nông thôn của tỉnh. Góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, thúc đẩy nền kinh tế phát triển, thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển. Góp phần mở rộng kinh tế trên địa bàn Tỉnh Vĩnh Long.2 Sơ đồ bộ máy tổ chức Bộ máy tổ chức của Agribank chi nhánh Vĩnh Long được thể hiện trong sơ đồ sau: Phòng GD Lomg Hồ, Mang Thít, Tam Bình, Trà Ôn, Vũng Liêm (Nguồn: Phòng Tổ chức – Hành chính của Agribank chi nhánh Vĩnh Long) Hình 2.1: Bộ máy tổ chức của Agribank chi nhánh Vĩnh Long 2.3 Chức năng, nhiệm vụ của các phòng ban a. Ban Giám đốc Ban Giám đốc của chi nhánh hiện nay gồm: 01 Giám đốc và 02 Phó Giám đốc - Giám đốc: Chỉ đạo và điều hành mọi hoạt động của chi nhánh phân công nhiệm vụ cho từng bộ phận, thực hiện những công việc được Tổng Giám đốc ủy quyền, có quyền quyết định hình thức cho một khoản vay nằm trong thẩm quyền cho phép, trực tiếp điều hành khối quản lí nội bộ và khối quản lý rủi ro.

- Phó Giám đốc: Hỗ trợ cho Giám đốc, chỉ đạo và điều hành công việc chung của chi nhánh khi giám đốc đi vắng. Mỗi phó Giám đốc được phân công nhiệm vụ cụ thể trong tổ chức hành chánh, thẩm định và tín dụng. Khối Quan hệ khách hàng (QHKH) Khối QHKH gồm phòng Khách hàng doanh nghiệp (KHDN) và phòng Khách hàng cá nhân (KHCN). Về nhân sự ở bộ phận này cũng tương đối nhiều hơn các phòng ban khác, tổng số lượng nhân viên tín dụng là 30 nhân viên (13 nhân viên phụ trách khách hàng doanh nghiệp và 17 nhân viên phụ trách khách hàng cá nhân).

Những nhân viên này làm việc ở chi nhánh thành phố vĩnh long và các phòng giao dịch trên địa bàn tỉnh. Nhân viên tín dụng có những nhiệm vụ sau: - Tiếp xúc, thu thập thông tin, lập hồ sơ, mở hồ sơ theo dõi và xác định nhu cầu vay vốn của khách hàng là cá nhân hoặc doanh nghiệp. - Phổ biến cho khách hàng biết về các quy định vay vốn của ngân hàng. - Thẩm định các điều kiện, phương án sản xuất kinh doanh và giá trị tài sản thế chấp của khách hàng, lập báo cáo thẩm định tín dụng và thông báo khách hàng về kết quả phê duyệt của khoản vay.

- Thực hiện công tác thẩm tra và giám sát tình hình khách hàng sau khi cho vay, đôn đốc khách hàng trả nợ gốc và lãi đúng hạn đã cam kết trong hợp đồng. - Đề xuất giải pháp xử lý vi phạm hợp đồng và lưu giữ hồ sơ theo quy định. Khối Quản lý rủi ro (QLRR) Phòng QLRR trực thuộc khối QLRR với lực lượng nhân sự là 06 người (01 trưởng phòng, 01 phó phòng và 04 nhân viên) có nhiệm vụ: - Thu thập, cung cấp thông tin, đánh giá các chỉ tiêu kinh tế, kĩ thuật cho các khoản vay, bảo lãnh các khoản vay tín dụng, tham gia ý kiến về việc cấp tín dụng đối với các dự án trung và dài hạn, các khoản tín dụng vượt mức phán quyết của trưởng phòng tín dụng. - Thẩm định giá trị tài sản đảm bảo nợ vay.

- Giám sát chất lượng và xếp hạng rủi ro đối với khách hàng vay. - Theo dõi hoạt động tín dụng của chi nhánh, quản lý danh mục tín dụng, QLRR tín dụng, chịu trách nhiệm báo cáo, tham mưu, xử lý nợ. Khối Quản lý nội bộ Gồm phòng Tài chính kế toán, phòng Tổ chức - Hành chính, phòng Kế hoạch tổng hợp và Tổ Điện toán với tổng lượng nhân viên của các phòng là 15 nhân viên. 8 - Phòng Tài chính kế toán (4 nhân viên): Quản lý và thực hiện các công tác kế toán chi tiết và kế toán tổng hợp, thực hiện nhiệm vụ quản lý và giám sát tài chính, đề xuất tham mưu về hướng dẫn thực hiện chế độ tài chính kế toán, thực hiện quản lí thông tin khách hàng.

- Phòng Tổ chức - Hành chính (4 nhân viên): Tham mưu cho giám đốc và hướng dẫn cán bộ thực hiện các chế độ chính sách theo quy định của pháp luật về trách nhiệm và quyền lợi của người sử dụng lao động, phối hợp với các phòng ban khác để xây dựng kế hoạch phát triển mạng lưới, lập kế hoạch và tổ chức tuyển dụng theo yêu cầu hoạt động của chi nhánh, quản lý chế độ tiền lương và bảo hiểm của cán bộ, công nhân viên. - Phòng Kế hoạch tổng hợp (5 nhân viên): Trực tiếp quản lý, cân đối nguồn vốn và quản lý các hệ số an toàn theo quy định; tham mưu, trợ giúp cho giám đốc chi nhánh trong việc điều hành nguồn vốn; chịu trách nhiệm về việc đề xuất chính sách, biện pháp phát triển nguồn vốn để đáp ứng yêu cầu phát triển tín dụng của chi nhánh và các biện pháp giảm chi phí, vốn để góp phần nâng cao hiệu suất sử dụng vốn; công tác kế toán tổng hợp và công tác nguồn vốn. - Tổ Điện toán (2 nhân viên): Tổ chức thực hiện công tác điện toán đúng thẩm quyền, đúng quy định, quy trình tại chi nhánh; phối hợp với trung tâm công nghệ thông tin khu vực nhằm đảm bảo vận hành hệ thống tin học tại chi nhánh liên tục, thông suốt; tham mưu, đề xuất với giám đốc chi nhánh về kế hoạch ứng dụng công nghệ thông tin và những vấn đề khác có liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ