Luận văn: Nghiên cứu góc phun sớm tối ưu cho động cơ diesel dùng ethanol-diesel

Tải luận văn nghiên cứu góc phun sớm tối ưu cho động cơ diesel dùng hỗn hợp ethanol-diesel, giúp giảm phát thải và cải thiện hiệu quả hoạt động.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

108
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết tối ưu góc phun sớm cho động cơ diesel ethanol

Việc tìm kiếm góc phun sớm tối ưu cho động cơ diesel nhiên liệu ethanol là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường. Nhiên liệu sinh học ethanol khi pha trộn với diesel truyền thống (DO) tạo ra một giải pháp tiềm năng, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và cắt giảm phát thải độc hại. Tuy nhiên, đặc tính lý hóa của ethanol, đặc biệt là trị số cetane thấp và hàm lượng oxy cao, làm thay đổi đáng kể quá trình cháy trong động cơ. Sự thay đổi này đòi hỏi phải hiệu chỉnh lại các thông số vận hành, trong đó thời điểm phun nhiên liệu là yếu-tố-quan-trọng nhất. Một góc phun sớm không phù hợp có thể làm giảm hiệu suất động cơ diesel, tăng suất tiêu thụ nhiên liệu (BSFC) và không phát huy được lợi ích về môi trường. Ngược lại, việc xác định chính xác góc phun sớm tối ưu sẽ giúp khai thác tối đa công suất và mô-men xoắn, đồng thời giảm thiểu phát thải NOxphát thải bồ hóng (PM). Bài viết này, dựa trên nghiên cứu thực nghiệm, sẽ phân tích sâu về phương pháp và kết quả trong việc xác định góc phun sớm lý tưởng cho động cơ nén cháy (CI engine) sử dụng hỗn hợp diesel-ethanol, mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng nhiên liệu sạch một cách hiệu quả.

1.1. Ethanol diesel Giải pháp nhiên liệu cho an ninh năng lượng

Trong bối cảnh nguồn dầu mỏ ngày càng cạn kiệt, việc phát triển các nguồn năng lượng thay thế là xu hướng tất yếu. Nhiên liệu sinh học ethanol, sản xuất từ các nguồn nông sản tái tạo, nổi lên như một ứng viên sáng giá. Việc pha ethanol vào diesel không chỉ làm đa dạng hóa nguồn cung nhiên liệu mà còn góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Theo "Đề án phát triển nhiên liệu sinh học đến năm 2015, tầm nhìn 2025" của Việt Nam, việc ứng dụng nhiên liệu E5, E10 đã được triển khai rộng rãi. Mở rộng sang lĩnh vực động cơ diesel, hỗn hợp ethanol-diesel hứa hẹn mang lại lợi ích kép: vừa đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, vừa cải thiện chất lượng không khí. Đây là một bước đi chiến lược, đặc biệt với các quốc gia nông nghiệp có tiềm năng sản xuất ethanol lớn.

1.2. Tại sao cần điều chỉnh thời điểm phun nhiên liệu ethanol

Ethanol có các đặc tính khác biệt so với diesel. Đáng chú ý nhất là trị số cetane thấp hơn, dẫn đến thời gian trễ cháy (ignition delay) kéo dài hơn. Điều này có nghĩa là nhiên liệu cần nhiều thời gian hơn để tự bốc cháy sau khi được phun vào buồng đốt. Nếu giữ nguyên góc phun sớm tiêu chuẩn của diesel, hỗn hợp ethanol-diesel sẽ bắt đầu cháy muộn hơn trong chu trình, làm giảm áp suất đỉnh và hiệu suất sinh công. Để bù lại cho thời gian trễ cháy này, việc điều chỉnh thời điểm phun nhiên liệu sớm hơn là bắt buộc. Thao tác này đảm bảo rằng quá trình cháy chính diễn ra tại thời điểm tối ưu nhất so với vị trí của piston, qua đó tối đa hóa hiệu suất động cơ diesel và giảm tổn thất năng lượng.

II. Những thách thức khi dùng nhiên liệu diesel ethanol là gì

Sử dụng hỗn hợp ethanol-diesel trong động cơ nén cháy (CI engine) tiêu chuẩn mang lại nhiều thách thức kỹ thuật cần được giải quyết. Vấn đề cốt lõi xuất phát từ sự khác biệt về tính chất lý hóa giữa hai loại nhiên liệu. Đầu tiên, trị số cetane thấp của ethanol làm kéo dài giai đoạn chuẩn bị cháy, có nguy cơ gây ra hiện tượng cháy nổ mạnh (gõ diesel) nếu không được kiểm soát bằng cách điều chỉnh góc phun sớm. Thứ hai, nhiệt trị của nhiên liệu ethanol thấp hơn diesel khoảng 34%, nghĩa là cần một lượng nhiên liệu lớn hơn để tạo ra cùng một mức năng lượng, ảnh hưởng trực tiếp đến suất tiêu thụ nhiên liệu (BSFC). Thêm vào đó, độ nhớt và tỷ trọng của hỗn hợp cũng thay đổi, tác động đến đặc tính phun sương của vòi phun. Một thách thức khác là khả năng hòa tan hạn chế và tính hút ẩm của ethanol, có thể gây ra hiện tượng tách pha trong bình chứa nhiên liệu và ăn mòn các chi tiết kim loại. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi phải có sự nghiên cứu kỹ lưỡng và hiệu chỉnh hệ thống cung cấp nhiên liệu, đặc biệt là tối ưu hóa thời điểm phun nhiên liệu để đảm bảo quá trình cháy trong động cơ diễn ra ổn định và hiệu quả.

2.1. Ảnh hưởng của trị số cetane thấp và thời gian cháy trễ

Trị số cetane là chỉ số đo khả năng tự bốc cháy của nhiên liệu diesel. Diesel thông thường có trị số cetane khoảng 40-55, trong khi ethanol chỉ khoảng 8-10. Khi pha ethanol vào diesel, trị số cetane của hỗn hợp sẽ giảm xuống. Như luận văn của Nguyễn Thị Phượng (2017) đã chỉ ra, hỗn hợp DOE5 (5% ethanol) có chỉ số Cetane là 54,7 và DOE7 là 53,9, thấp hơn diesel gốc. Điều này trực tiếp làm tăng thời gian cháy trễ, tức là khoảng thời gian từ lúc phun nhiên liệu đến khi nó bắt đầu cháy. Thời gian cháy trễ dài hơn khiến một lượng lớn nhiên liệu tích tụ trong buồng đốt trước khi bốc cháy, gây ra tốc độ tăng áp suất đột ngột, dẫn đến động cơ hoạt động "cứng" và tăng tiếng ồn.

2.2. Tác động đến nhiệt trị và suất tiêu thụ nhiên liệu BSFC

Nhiệt trị của nhiên liệu là lượng năng lượng tỏa ra khi đốt cháy hoàn toàn một đơn vị khối lượng nhiên liệu. Ethanol có nhiệt trị thấp hơn đáng kể so với diesel. Do đó, để duy trì cùng một công suất và mô-men xoắn, động cơ cần tiêu thụ một thể tích hỗn hợp ethanol-diesel lớn hơn so với chỉ dùng diesel. Điều này dẫn đến sự gia tăng của suất tiêu thụ nhiên liệu (BSFC), một chỉ số quan trọng đánh giá tính kinh tế của động cơ. Việc tối ưu hóa quá trình cháy trong động cơ thông qua điều chỉnh góc phun sớm có thể cải thiện hiệu suất nhiệt, phần nào bù đắp lại sự gia tăng BSFC do nhiệt trị thấp gây ra.

2.3. Thay đổi đặc tính phun sương do độ nhớt và tỷ trọng

Pha trộn ethanol làm giảm độ nhớt và tỷ trọng của nhiên liệu. Theo kết quả thực nghiệm, độ nhớt của mẫu DOE5 là 2,826 cSt và DOE7 là 2,768 cSt ở 40°C, thấp hơn so với diesel tinh khiết. Độ nhớt thấp hơn có thể làm thay đổi đặc tính phun sương, ảnh hưởng đến kích thước hạt và độ xuyên sâu của chùm tia nhiên liệu. Các hạt nhiên liệu nhỏ hơn có thể bay hơi nhanh hơn, nhưng độ xuyên sâu giảm có thể dẫn đến việc hòa trộn không khí-nhiên liệu không đồng đều. Điều này tác động trực tiếp đến hiệu quả cháy và sự hình thành các chất ô nhiễm như phát thải bồ hóng (PM). Do đó, áp suất phun nhiên liệu và thiết kế vòi phun cũng cần được xem xét khi sử dụng nhiên liệu này.

III. Phương pháp xác định góc phun sớm tối ưu cho động cơ

Việc xác định góc phun sớm tối ưu cho hỗn hợp ethanol-diesel là một quá trình kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Về mặt lý thuyết, cần phân tích sâu quá trình cháy trong động cơ diesel để hiểu rõ tác động của thời điểm phun nhiên liệu đến từng giai đoạn. Quá trình này gồm bốn giai đoạn chính: chuẩn bị cháy, cháy nổ, cháy chính và cháy rớt. Mục tiêu là điều chỉnh góc phun sớm sao cho áp suất cháy cực đại xuất hiện ngay sau điểm chết trên (ĐCT) một khoảng tối ưu, tạo ra công có ích lớn nhất và giảm tổn thất nhiệt. Các phương pháp điều chỉnh hiện đại thường dựa vào hiệu chỉnh ECU (Engine Control Unit) trên các động cơ sử dụng công nghệ common rail, cho phép thay đổi góc phun một cách linh hoạt theo tải và tốc độ động cơ. Tuy nhiên, đối với các động cơ cơ khí truyền thống, việc điều chỉnh được thực hiện thủ công, ví dụ như thay đổi các tấm đệm ở bơm cao áp. Phương pháp thực nghiệm đóng vai trò quyết định, trong đó động cơ được vận hành trên băng thử công suất ở các chế độ tải khác nhau với các góc phun sớm khác nhau. Các thông số như công suất và mô-men xoắn, suất tiêu thụ nhiên liệu (BSFC), và nồng độ phát thải NOx, CO2 sẽ được ghi nhận và so sánh để tìm ra điểm vận hành tối ưu nhất về cả hiệu suất và môi trường.

3.1. Phân tích 4 giai đoạn của quá trình cháy trong động cơ

Để tối ưu góc phun, cần hiểu rõ 4 giai đoạn cháy. Giai đoạn 1 (chuẩn bị cháy) bị ảnh hưởng trực tiếp bởi trị số cetane và góc phun. Phun quá sớm khi nhiệt độ, áp suất còn thấp sẽ kéo dài giai đoạn này. Giai đoạn 2 (cháy nổ) xảy ra khi nhiên liệu tích tụ ở giai đoạn 1 bốc cháy đồng loạt, quyết định độ "cứng" của động cơ. Giai đoạn 3 (cháy chính) là giai đoạn sinh công chủ yếu. Góc phun sớm tối ưu giúp giai đoạn này diễn ra hiệu quả nhất. Giai đoạn 4 (cháy rớt) là quá trình cháy không hoàn toàn ở cuối hành trình, gây lãng phí nhiên liệu và tăng phát thải. Một góc phun quá muộn sẽ kéo dài giai đoạn này, làm giảm hiệu suất động cơ diesel.

3.2. Các phương pháp điều chỉnh từ cơ khí đến hiệu chỉnh ECU

Có hai phương pháp chính để điều chỉnh góc phun sớm. Phương pháp cơ khí, áp dụng cho các động cơ cũ như Vikyno-EV2600 trong nghiên cứu, sử dụng các tấm đệm (shim) để thay đổi chiều cao của bơm cao áp so với trục cam. Thêm hoặc bớt đệm sẽ làm thay đổi thời điểm phun nhiên liệu. Đây là phương pháp đơn giản nhưng kém linh hoạt. Ngược lại, các động cơ diesel dual-fuel hiện đại trang bị hệ thống công nghệ common rail được điều khiển điện tử. Thông qua việc hiệu chỉnh ECU, góc phun sớm có thể được điều chỉnh tức thời và chính xác theo nhiều biến số như tốc độ, tải, nhiệt độ... mang lại hiệu quả tối ưu trên toàn dải hoạt động của động cơ.

IV. Hướng dẫn nghiên cứu thực nghiệm xác định góc phun sớm

Nghiên cứu thực nghiệm là bước không thể thiếu để xác định góc phun sớm tối ưu. Quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thiết bị và phương pháp luận. Đầu tiên, cần chuẩn bị các mẫu nhiên liệu với tỷ lệ pha trộn diesel-ethanol khác nhau, ví dụ như DOE3, DOE5, DOE7 (tương ứng 3%, 5%, 7% ethanol) như trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Phượng (2017). Động cơ thí nghiệm, chẳng hạn như động cơ diesel một xi-lanh EV2600, được lắp đặt trên một băng thử công suất (ví dụ: Froude DPX3) để có thể kiểm soát chính xác tải và đo lường công suất và mô-men xoắn. Các thiết bị đo lường chuyên dụng cũng cần được trang bị, bao gồm thiết bị đo tiêu hao nhiên liệu (AVL733S) và máy phân tích khí thải (KGENG) để theo dõi phát thải NOx và CO2. Quy trình thực nghiệm bao gồm việc vận hành động cơ ở các mức tải cố định (ví dụ: 30%, 50%, 70% tải) và thay đổi góc phun sớm một cách có hệ thống (ví dụ: từ -3.0 độ đến +3.0 độ so với góc chuẩn). Tại mỗi điểm đo, tất cả các dữ liệu về hiệu suất và phát thải sẽ được ghi lại để tiến hành phân tích và tìm ra góc phun mang lại hiệu quả cao nhất.

4.1. Thiết lập thí nghiệm trên động cơ diesel EV2600

Nghiên cứu tham khảo sử dụng động cơ diesel một xi-lanh Vikyno-EV2600. Động cơ này được kết nối với băng thử thủy lực Froude DPX3. Việc điều chỉnh góc phun sớm được thực hiện bằng cách thay đổi số lượng lá đệm dày 0,1 mm giữa bơm cao áp và thân máy, mỗi lá đệm tương ứng với sự thay đổi +/- 1,5 độ góc quay trục khuỷu. Hệ thống đo lường bao gồm cảm biến mô-men, tốc độ, thiết bị đo tiêu hao nhiên liệu AVL733S và máy phân tích khí thải KGENG. Sơ đồ bố trí này cho phép kiểm soát và ghi nhận đồng thời các thông số quan trọng của động cơ một cách chính xác.

4.2. Quy trình thử nghiệm với tỷ lệ pha trộn diesel ethanol

Thử nghiệm được tiến hành với nhiên liệu diesel DO gốc và các mẫu pha trộn DOE3, DOE5, DOE7. Đối với mỗi loại nhiên liệu, động cơ được chạy ở các vị trí thanh răng cố định (ví dụ 30% và 50%) tương ứng với các mức tải khác nhau. Tại mỗi mức tải, 5 góc phun sớm khác nhau được thử nghiệm (góc chuẩn, sớm hơn 1.5°, sớm hơn 3.0°, trễ hơn 1.5°, trễ hơn 3.0°). Dữ liệu về công suất và mô-men xoắn, suất tiêu thụ nhiên liệu (BSFC), và nồng độ khí thải (NOx, CO2) được thu thập. Việc so sánh kết quả giữa các góc phun và các loại nhiên liệu khác nhau cho phép xác định được cấu hình tối ưu.

V. Phân tích kết quả Tác động của góc phun sớm tối ưu

Kết quả thực nghiệm cho thấy góc phun sớm có ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh hoạt động của động cơ khi sử dụng nhiên liệu ethanol-diesel. Về mặt hiệu suất, việc tăng góc phun sớm lên một mức độ nhất định (ví dụ, sớm hơn 1.5 độ) thường giúp cải thiện công suất và mô-men xoắn, do nó bù đắp hiệu quả cho thời gian cháy trễ của ethanol. Tuy nhiên, nếu phun quá sớm (sớm hơn 3.0 độ), công suất có xu hướng giảm do phần lớn quá trình cháy xảy ra khi piston vẫn đang đi lên, tạo ra công cản. Đối với suất tiêu thụ nhiên liệu (BSFC), tồn tại một góc phun tối ưu nơi BSFC đạt giá trị cực tiểu, thể hiện hiệu quả sử dụng năng lượng cao nhất. Về phát thải, đây là lĩnh vực có sự cải thiện rõ rệt. Theo nghiên cứu, việc sử dụng hỗn hợp ethanol-diesel, kết hợp với góc phun sớm được hiệu chỉnh, có xu hướng làm giảm đáng kể phát thải NOx. Điều này là do nhiệt độ cháy đỉnh thấp hơn nhờ hiệu ứng làm mát của ethanol khi bay hơi. Đồng thời, hàm lượng oxy sẵn có trong ethanol cũng thúc đẩy quá trình cháy hoàn toàn hơn, có khả năng làm giảm phát thải CO2 và phát thải bồ hóng (PM).

5.1. Ảnh hưởng đến công suất và mô men xoắn của động cơ

Dữ liệu từ Hình 4.1 và 4.4 trong luận văn cho thấy, đối với mẫu nhiên liệu DOE5 ở 30% tải, công suất (Ne)mô-men xoắn (Me) đạt giá trị cao nhất khi góc phun sớm hơn góc chuẩn 1.5 độ (-1DEM). Khi góc phun sớm hơn 3.0 độ (-2DEM), cả công suất và mô-men đều giảm mạnh. Điều này khẳng định sự tồn tại của một góc phun sớm tối ưu, nơi sự cân bằng giữa thời gian cháy trễ và thời điểm sinh công là lý tưởng nhất. Vượt qua ngưỡng tối ưu này, hiệu suất động cơ diesel sẽ bị suy giảm.

5.2. Đánh giá sự thay đổi trong phát thải NOx và CO2

Một trong những lợi ích lớn nhất của nhiên liệu ethanol-diesel là giảm phát thải. Hình 4.10 và 4.13 cho thấy khi sử dụng mẫu DOE5, phát thải NOx giảm rõ rệt ở hầu hết các góc phun so với khi chạy bằng diesel DO. NOx hình thành ở nhiệt độ cao, và ethanol với nhiệt ẩn hóa hơi lớn đã làm giảm nhiệt độ đỉnh trong buồng cháy. Lượng phát thải CO2 cũng có xu hướng giảm. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng "so với dầu diesel, khí xả CO2 và NOx đều có xu hướng giảm từ 2% đến 11%" khi thay đổi góc phun sớm ở mức độ nhỏ. Điều này chứng tỏ việc tối ưu hóa thời điểm phun nhiên liệu là chìa khóa để khai thác lợi ích môi trường của nhiên liệu sinh học.

VI. Tiềm năng ứng dụng của góc phun sớm cho diesel ethanol

Việc xác định thành công góc phun sớm tối ưu cho động cơ diesel nhiên liệu ethanol mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn. Kết quả nghiên cứu cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc hiệu chỉnh các động cơ diesel hiện có để có thể vận hành hiệu quả với nhiên liệu hỗn hợp. Đối với ngành vận tải, điều này có nghĩa là các đội xe tải, xe buýt, tàu thủy có thể chuyển đổi sang sử dụng nhiên liệu sạch hơn mà không cần thay đổi cấu trúc động cơ phức tạp, chỉ cần điều chỉnh hệ thống cung cấp nhiên liệu. Đặc biệt, với các động cơ diesel dual-fuel hiện đại, việc tích hợp các bản đồ phun (injection maps) tối ưu cho từng tỷ lệ pha trộn diesel-ethanol vào bộ hiệu chỉnh ECU là hoàn toàn khả thi. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc nghiên cứu trên dải tải và tốc độ rộng hơn, kết hợp với việc tối ưu hóa áp suất phun nhiên liệu và sử dụng các hệ thống công nghệ common rail đa điểm phun để kiểm soát quá trình cháy một cách chính xác hơn nữa. Tối ưu hóa góc phun không chỉ là một giải pháp kỹ thuật, mà còn là một bước tiến quan trọng hướng tới một nền giao thông bền vững, ít phát thải và an toàn về năng lượng.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu quan trọng nhất

Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc pha ethanol vào diesel đòi hỏi phải điều chỉnh góc phun sớm để tối ưu hóa hiệu suất. Tồn tại một góc phun sớm tối ưu (thường sớm hơn góc chuẩn một chút) giúp tối đa hóa công suất và mô-men xoắn. Quan trọng hơn, việc sử dụng hỗn hợp ethanol-diesel kết hợp với góc phun phù hợp giúp giảm đáng kể phát thải NOx và CO2. Tuy nhiên, nếu phun quá sớm hoặc quá muộn so với điểm tối ưu, cả tính kinh tế và hiệu suất đều suy giảm. Những kết luận này là nền tảng cho việc ứng dụng nhiên liệu này trong thực tế.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai cho động cơ dual fuel

Tương lai của công nghệ này nằm ở các hệ thống điều khiển điện tử thông minh. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xây dựng các thuật toán điều khiển cho ECU của động cơ diesel dual-fuel. Các thuật toán này sẽ tự động điều chỉnh thời điểm phun nhiên liệu, số lần phun, và áp suất phun dựa trên cảm biến về tỷ lệ pha trộn diesel-ethanol, tải trọng và điều kiện vận hành. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống linh hoạt, có thể vận hành hiệu quả trên nhiều loại hỗn hợp nhiên liệu khác nhau, góp phần thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi nhiên liệu sinh học ethanol trong ngành giao thông vận tải.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ NHIÊN LIỆU SINH HỌC 1. Giới thiệu chung Năng lượng có vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. An ninh quốc gia, an ninh kinh tế luôn gắn liền với an ninh năng lượng của một quốc gia.

Vì vậy trong chính sách phát triển kinh tế, xã hội bền vững, chính sách năng lượng nên được đặt lên hàng đầu. Kể từ sau cuộc khủng hoảng năng lượng 1970 đến nay, đặc biệt trong hơn thập niên đầu thế kỉ XXI, cấu trúc thị trường năng lượng thế giới có nhiều biến động lớn. Lịch sử giá cả năng lượng trên thị trường thế giới tăng liên tục. Cuộc khủng hoảng năm 70 thế kỉ trước, với giá dầu tăng từ 10 ÷ 11 USD/thùng lên 37 USD/thùng, năm 2005 ở mức 70 USD/thùng, năm 2006 gần 80 USD/thùng, năm 2007 dao động dưới mức 100 USD/thùng, nhưng đến tháng 7/2008, giá dầu lần đầu tiên đạt kỉ lục lịch sử với mức giá 150 USD/thùng.

Theo Bộ Năng lượng Mỹ, nhu cầu dầu lửa thế giới đến năm 2025 tăng lên 35%, theo IEA, đến năm 2030 là 60% và nhu cầu dầu lửa thế giới sẽ tăng đến 116 triệu thùng/ngày so với 86 triệu thùng/ngày như hiện nay. Than đá và khí đốt cũng ở tình trạng tương tự [11]. Tuy nhiên, trong tương lai trữ lượng một số nguồn năng lượng có xu hướng giảm. Theo văn phòng Tổ chức kiểm soát năng lượng Anh (EWG), dưới lòng đất hiện còn khoảng 1.255 tỉ thùng dầu, đủ để cho con người sử dụng trong 42 năm.

Với tốc độ khai thác như hiện nay, thế giới chỉ sản xuất được 39 triệu thùng/ngày vào năm 2030, so với 81 triệu thùng/ngày như hiện nay và trong vòng 50 ÷ 60 năm nữa, nguồn dầu lửa dưới lòng đất sẽ hoàn toàn cạn kiệt. Còn theo IEA, đến năm 2030, thế giới chỉ được cung cấp chưa đến 5 1/3 nhu cầu dầu lửa, trữ lượng than đá và khí đốt tự nhiên chỉ còn khoảng 909 tỉ tấn và sẽ cạn kiệt trong 155 năm nữa. Và hầu hết các khu vực chiến lược về năng lượng, nhất là dầu lửa (như Trung Đông, Trung Á, Mỹ Latinh, châu Phi, Biển Đông…) là mục tiêu tranh giành của các cường quốc và xu hướng bất ổn của nó. Sự kiện Mỹ phát động những cuộc chiến tranh những năm gần đây ở Trung Đông, mâu thuẫn Nga - Mỹ tại Trung Á, Nga - Châu Âu và sự bành trướng của Trung Quốc ở Biển Đông và các nước châu Phi [11].

Để đối phó với diễn biến phức tạp của giá xăng dầu gần đây và những bất ổn chính trị tại những nước sản xuất dầu mỏ, chúng ta cần tìm ra các nguồn năng lượng thay thế, ưu tiên hàng đầu cho các nguồn năng lượng tái sinh và thân thiện với môi trường. Trong số các nguồn năng lượng thay thế dầu mỏ đang sử dụng hiện nay (năng lượng gió, năng lượng mặt trời, năng lượng hạt nhân), năng lượng sinh học đang là xu thế phát triển tất yếu, nhất là ở các nước nông nghiệp và nhập khẩu nhiên liệu, Do các lợi ích của nó như: công nghệ sản xuất không quá phức tạp, tận dụng nguồn nguyên liệu tại chỗ, tăng hiệu quả kinh tế nông nghiệp, không cần thay đổi cấu trúc động cơ cũng như cơ sở hạ tầng hiện có và giá thành cạnh tranh so với xăng dầu. Các loại nhiên liệu sinh học Nhiên liệu sinh học (NLSH) là những nhiên liệu có nguồn gốc từ các vật liệu sinh khối như củi, gỗ, rơm, trấu, phân và mỡ động vật. nhưng đây chỉ là những dạng nhiên liệu thô.

NLSH dùng cho giao thông vận tải chủ yếu gồm: Các loại cồn sản xuất bằng công nghệ sinh học để sản xuất ra Gasohol (Methanol, Ethanol, Buthanol), các loại dầu sinh học để sản xuất diesel sinh học (dầu thực vật, dầu thực vật phế thải, mỡ động vật). Hay nói cách khác, NLSH là loại nhiên liệu được hình thành từ các hợp chất có nguồn gốc động thực vật (sinh học). Ví dụ như nhiên liệu chế xuất từ chất béo của động thực 6 vật (mỡ động vật, dầu dừa,.), ngũ cốc (lúa mỳ, ngô, đậu tương.), chất thải trong nông nghiệp (rơm rạ, phân,.), sản phẩm thải trong công nghiệp (mùn cưa, sản phẩm gỗ thải. Loại nhiên liệu này có nhiều ưu điểm nổi bật so với các loại nhiên liệu truyền thống (dầu khí, than đá.): Tính chất thân thiện với môi trường: Chúng sinh ra ít hàm lượng khí gây hiệu ứng nhà kính (một hiệu ứng vật lý khiến Trái Đất nóng lên) và ít gây ô nhiễm môi trường hơn các loại nhiên liệu truyền thống.

Nguồn nhiên liệu tái sinh: Các nhiên liệu này lấy từ hoạt động sản xuất nông nghiệp và có thể tái sinh. Chúng giúp giảm sự lệ thuộc vào nguồn tài nguyên nhiên liệu không tái sinh truyền thống. Tuy nhiên hiện nay vấn đề sử dụng NLSH vào đời sống còn nhiều hạn chế DO chưa hạ được giá thành sản xuất xuống thấp hơn so với nhiên liệu truyền thống. Trong tương lai, khi nguồn nhiên liệu truyền thống cạn kiệt, NLSH có khả năng là nguồn thay thế.

NLSH là khái niệm chung chỉ tất cả những dạng nhiên liệu có nguồn gốc sinh học, bao gồm: Nhiên liệu lỏng: Bio-metanol, Bio-ethanol, Bio-butanol… Trong số các dạng NLSH này, Bio-ethanol là loại nhiên liệu thông dụng nhất hiện nay trên thế giới vì có khả năng sản xuất ở quy mô công nghiệp từ nguyên liệu chứa đường như mía, củ cải đường và nguyên liệu chứa tinh bột như ngũ cốc, khoai tây, sắn…Có thông tin cho rằng xăng chứa ethanol có trị số octane cao hơn xăng thường nên động cơ mau nóng hơn, máy cũng mau hao mòn hơn, nhất là các vòng đệm cao su bị trương nở do ethanol. Cũng có ý kiến cho rằng bất lợi của Ethanol là tính hút ẩm của nó nên xăng pha ethanol có xu hướng hút ẩm làm cho gasohol bị nhiễm nước gây khó khởi động động cơ, làm rỉ sét kim loại, hư mòn chất nhựa (plastic), nên để sử dụng gasohol đòi hỏi phải thay đổi 7 vật liệu làm động cơ, phải bảo trì xe thường xuyên. Bồn chứa xăng pha ethanol cũng phải làm từ kim loại đặc biệt, việc chuyên chở cũng khó khăn hơn xăng thường. Tuy nhiên, trong thực tế việc nhiệt độ động cơ cao hơn mức bình thường có nguyên nhân từ việc sử dụng xăng có trị số octane (RON) thấp hơn so với yêu cầu kỹ thuật của động cơ (tỷ số nén).

Cả lý thuyết và thực nghiệm đều cho thấy khi pha thêm ethanol vào xăng thì trị số octane của xăng pha ethanol cao hơn xăng thường do vậy sẽ giúp động cơ hoạt động hiệu quả hơn. Ethanol hoặc xăng pha ethanol với hàm lượng cao cũng gây biến tính, làm hỏng các vật liệu cao su hoặc nhựa (plastic) thông thường. Tuy nhiên với xu thế hướng đến việc sử dụng các loại nhiên liệu thân thiện với môi trường, các nhà sản xuất xe đã có cải tiến vật liệu để phù hợp với nhiên liệu sinh học đặc biệt là xăng pha ethanol do tính ưu việt và phổ dụng của loại nhiên liệu này. Theo thống kê đã có 27 hãng xe trên thế giới khuyến cáo sản phẩm của mình tương thích với xăng pha ethanol có hàm lượng ethanol đến 10% thể tích (E10).

Tương tự các quốc giá khác như Thái lan, Philippines, tại Việt Nam, các loại xe máy sản xuất từ 1990 trở lại đây đều có thể sử dụng xăng pha ethanol đến 10% thể tích. Diesel sinh học (BioDiesel): Diesel sinh học là một loại nhiên liệu có tính chất tương đương với nhiên liệu dầu diesel nhưng không phải được sản xuất từ dầu mỏ mà được sản xuất từ dầu thực vật hay mỡ động vật bằng phản ứng chuyển hóa este (transesterification). Các chất dầu trộn với sodium hydroxide và methanol (hay ethanol) tạo ra dầu diesel sinh học và glycerine bằng phản ứng chuyển hóa este. Khí sinh học (Biogas): Biogas hay khí sinh học là hỗn hợp khí methane (CH4) và một số khí khác phát sinh từ sự phân huỷ các vật chất hữu cơ trong môi trường yếm khí.

Thành phần chính của Biogas là CH4 (50-60%) và CO2 (>30%) còn lại là các chất khác như hơi nước N2, O2, H2S, CO, … được thuỷ 8 phân trong môi trường yếm khí, xúc tác nhờ nhiệt độ từ 20-40ºC, do đó có thể sử dụng biogas làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong. Để sử dụng biogas làm nhiên liệu thì phải xử lý biogas trước khi sử dụng. Khí H 2S có thể ăn mòn các chi tiết trong động cơ. Hơi nước có hàm lượng nhỏ nhưng ảnh hưởng đáng kể đến nhiệt độ ngọn lửa, giới hạn cháy, nhiệt trị thấp và tỷ lệ không khí/nhiên liệu của Biogas.

Nhiên liệu sinh học rắn: Một số loại nhiên liệu sinh học rắn mà các nước đang phát triển sử dụng hàng ngày trong công việc nấu nướng hay sưởi ấm là gỗ, và các loại phân thú khô. TÌNH HÌNH SỬ DỤNG NHIÊN LIỆU SINH HỌC TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM 1.1 Tình hình sử dụng nhiên liệu sinh học trên thế giới Hiện nay có khoảng 50 nước trên thế giới khai thác và sử dụng nhiên liệu sinh học ở các mức độ khác nhau. Nhiên liệu sinh học được dùng làm nhiên liệu bao gồm: dầu thực vật sạch, ethanol, diezel sinh học, dimetyl ether, ethy tertiary butyl ether và các sản phẩm từ chúng. Năm 2006, toàn thế giới đã sản xuất khoảng 50 tỷ lít ethanol (75% dùng làm nhiên liệu) so với năm 2003 là 38 lít, dự kiến năm 2012 là 80 tỷ lít, năm 2005 sản xuất 4 triệu tấn diezel sinh học, năm 2010 tăng lên khoảng trên 20 triệu tấn [10].

Sản lượng diezel sinh học ở một số nước đứng đầu trên thế giới được chỉ ra ở bảng 1. Tổng sản lượng diezel sinh học ở một số nước trên thế giới Tổng sản lượng diezen sinh Tổng sản lượng diezen sinh học hàng năm học hàng năm của 15 nước của 15 nước đứng đầu (2004-2006) đứng đầu (2007) (Triệu tấn gallon Mỹ) (Triệu tấn gallon Mỹ) 9 Xếp Xếp Đất nước, Đất nước 2006 2005 2004 2007 hạng hạng Khu vực 1 Mỹ 4.019,2 Liên minh 3 Trung Quốc 1.004 964 3 570,3 Châu Âu 4 Ấn Độ 502 449 462 4 Trung quốc 486,0 5 Pháp 251 240 219 5 Canada 211,3 6 Đức 202 114 71 6 Thái Lan 79,2 7 Nga 171 198 198 7 Campuchia 74,9 8 Canada 153 61 61 8 Ấn Độ 52,8 Tây Ban 9 122 93 79 9 Trung Mỹ 39,6 Nha 10 Nam Phi 102 103 110 10 Australia 26,4 11 Thái Lan 93 79 74 11 Thổ Nhĩ Kỳ 15,8 12 Anh Quốc 74 92 106 12 Pakistan 9,2 13 Ukraine 71 65 66 13 Peru 7,9 14 Ba Lan 66 58 53 14 Argentina 5,2 Saudi 15 52 32 79 15 Paraguay 4,7 Ârabia Tổng số 13.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ