Giấu Ảnh Trong Ảnh Bằng DWT/IWT và Trộn Có Chọn Lọc (ĐHDL Hải Phòng)

Giấu ảnh trong ảnh với DWT/IWT! Tìm hiểu kỹ thuật trộn có chọn lọc để bảo mật hình ảnh hiệu quả. Khám phá phương pháp giấu tin độc đáo này ngay!

Trường đại học

Trường ĐHDL Hải Phòng

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2014

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn giấu ảnh trong ảnh Khám phá kỹ thuật DWT IWT

Kỹ thuật giấu ảnh trong ảnh là một nhánh quan trọng của steganography, một nghệ thuật và khoa học về giao tiếp ẩn. Mục tiêu không phải là mã hóa thông điệp, mà là che giấu sự tồn tại của nó. Thay vì gửi một tệp tin mã hóa gây chú ý, thông tin được nhúng một cách vô hình vào một phương tiện chứa khác, chẳng hạn như một hình ảnh. Trong bối cảnh an toàn thông tinbảo mật dữ liệu ngày càng được chú trọng, các phương pháp giấu tin ngày càng trở nên tinh vi. Các kỹ thuật đời đầu như phương pháp LSB (Least Significant Bit) tuy đơn giản nhưng dễ bị phát hiện và không có độ bền vững (robustness) cao trước các phép xử lý ảnh số. Để khắc phục những nhược điểm này, các nhà nghiên cứu đã chuyển hướng sang miền tần số, sử dụng các phép biến đổi toán học phức tạp hơn. Trong số đó, biến đổi Wavelet rời rạc (Discrete Wavelet Transform - DWT) nổi lên như một công cụ cực kỳ hiệu quả. DWT phân tích hình ảnh thành các thành phần tần số khác nhau ở nhiều mức phân giải, cho phép nhúng dữ liệu vào những vùng ít bị ảnh hưởng bởi thị giác con người, từ đó tăng cường tính vô hình và khả năng chống lại các cuộc tấn công. Phương pháp này tỏ ra ưu việt hơn biến đổi Cosine rời rạc (DCT) trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong chuẩn nén JPEG2000.

1.1. Tìm hiểu về steganography và thủy vân số trong xử lý ảnh

Steganographythủy vân số (digital watermarking) đều là các kỹ thuật giấu tin, nhưng có mục đích khác nhau. Mục tiêu chính của steganography là bảo mật cho thông điệp được giấu, che giấu sự tồn tại của kênh liên lạc bí mật. Ngược lại, mục đích của thủy vân số là bảo vệ chính phương tiện chứa (ảnh bìa), thường dùng để xác thực bản quyền, phát hiện giả mạo hoặc theo dõi quá trình phân phối. Trong steganography, ảnh giấu (secret image) là đối tượng cần bảo vệ, trong khi ở thủy vân số, ảnh bìa (cover image) mới là tài sản quan trọng. Dù khác nhau về mục đích, cả hai lĩnh vực đều chia sẻ nhiều kỹ thuật nền tảng, đặc biệt là các phương pháp giấu tin trong miền tần số để đảm bảo độ bền vững.

1.2. So sánh ưu điểm của DWT so với phương pháp LSB và DCT

So với các phương pháp truyền thống, DWT mang lại nhiều lợi thế vượt trội. Phương pháp LSB thay đổi các bit ít quan trọng nhất của điểm ảnh, dễ triển khai nhưng rất nhạy cảm với các thay đổi nhỏ trên ảnh và dễ bị tấn công thống kê. Biến đổi Cosine rời rạc (DCT), nền tảng của chuẩn JPEG, hoạt động trên các khối ảnh 8x8, phân tách ảnh thành các thành phần tần số. Tuy nhiên, DCT có thể tạo ra các "hiệu ứng khối" (blocking artifacts) ở tỷ lệ nén cao. Ngược lại, biến đổi Wavelet rời rạc (DWT) phân tích toàn bộ ảnh thay vì từng khối, tránh được hiệu ứng khối và cung cấp khả năng định vị tốt cả về không gian và tần số. Đặc tính đa phân giải của DWT cho phép nhúng thông tin vào các băng tần cụ thể (LL, LH, HL, HH), tối ưu hóa sự cân bằng giữa tính vô hình và độ bền vững (robustness).

II. Thách thức chính trong giấu tin An toàn và chất lượng ảnh

Việc triển khai một hệ thống steganography hiệu quả phải đối mặt với một tam giác cân bằng kinh điển: khả năng nhúng (embedding capacity), tính vô hình (imperceptibility), và độ bền vững (robustness). Tăng một yếu tố thường sẽ làm giảm các yếu tố còn lại. Việc nhúng quá nhiều dữ liệu sẽ làm tăng nguy cơ suy giảm chất lượng ảnh bìa, khiến stego-image (ảnh đã giấu tin) dễ bị phát hiện bằng mắt thường hoặc các công cụ phân tích thống kê. Ngược lại, nếu quá tập trung vào việc duy trì chất lượng ảnh, dung lượng dữ liệu có thể giấu đi sẽ bị hạn chế. Thêm vào đó, thông tin được giấu phải đủ bền vững để chống lại các thao tác xử lý ảnh thông thường (và cả ác ý) như nén, lọc, cắt xén, hoặc thay đổi độ sáng/tương phản. Nếu thông tin bị phá hủy sau một thao tác đơn giản, hệ thống giấu tin đó coi như thất bại. Do đó, việc thiết kế một thuật toán giấu tin có khả năng tối ưu hóa cả ba yếu tố này là thách thức cốt lõi. Các chỉ số định lượng như PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio)MSE (Mean Squared Error) là công cụ không thể thiếu để đánh giá khách quan mức độ thành công của một thuật toán trong việc duy trì chất lượng ảnh sau khi nhúng tin.

2.1. Đánh giá chất lượng ảnh stego image bằng chỉ số PSNR và MSE

MSE (Mean Squared Error) đo lường sai số bình phương trung bình giữa các điểm ảnh của ảnh gốc và stego-image. Giá trị MSE càng gần 0, hai ảnh càng giống nhau. Tuy nhiên, MSE không trực quan với cảm nhận của con người. Do đó, PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio) được sử dụng phổ biến hơn. PSNR được tính dựa trên MSE và giá trị điểm ảnh tối đa, được đo bằng decibel (dB). Một giá trị PSNR cao cho thấy nhiễu (sự khác biệt do giấu tin) là rất nhỏ so với tín hiệu (ảnh gốc). Theo quy ước, nếu PSNR > 35dB, mắt người gần như không thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai hình ảnh. Đây là ngưỡng mục tiêu cho hầu hết các thuật toán giấu tin chất lượng cao.

2.2. Yêu cầu về độ bền vững và khả năng kháng tấn công

Một hệ thống giấu tin lý tưởng không chỉ phải vô hình mà còn phải bền vững. Thông tin ẩn phải tồn tại được sau các quá trình xử lý ảnh phổ biến như nén JPEG, thay đổi kích thước, thêm nhiễu Gaussian, hay áp dụng bộ lọc. Độ bền vững (robustness) là thước đo khả năng của hệ thống trong việc trích xuất thông tin một cách chính xác sau khi stego-image đã bị thay đổi. Các thuật toán hoạt động trên miền tần số như DWT thường có độ bền vững cao hơn các thuật toán trên miền không gian như LSB, vì chúng phân tán thông tin vào các thành phần cốt lõi của cấu trúc ảnh, thay vì các chi tiết dễ bị thay đổi.

III. Phương pháp DWT IWT Nền tảng giấu ảnh trong miền Wavelet

Trọng tâm của phương pháp này là sử dụng biến đổi Wavelet rời rạc (DWT)biến đổi Wavelet nguyên (Integer Wavelet Transform - IWT) để chuyển đổi ảnh bìaảnh giấu từ miền không gian sang miền tần số. Biến đổi DWT 2D áp dụng cho một hình ảnh sẽ phân rã nó thành bốn băng tần con: băng tần LL, LH, HL, và HH. Băng tần LL (Low-Low) chứa phiên bản xấp xỉ, thu nhỏ của ảnh gốc và mang phần lớn năng lượng của ảnh. Các băng tần còn lại (LH, HL, HH) chứa các thông tin chi tiết về cạnh theo chiều ngang, chiều dọc và đường chéo. Ý tưởng cốt lõi của thuật toán giấu tin là nhúng dữ liệu vào các băng tần chi tiết (tần số trung và cao) để đảm bảo tính vô hình, hoặc nhúng vào băng tần LL để tăng độ bền vững. IWT là một biến thể của DWT, sử dụng các phép toán số nguyên thay vì số thực. Điều này giúp tránh được các sai số làm tròn và cho phép tái tạo lại ảnh gốc một cách hoàn hảo sau khi thực hiện biến đổi ngược, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong các ứng dụng steganography yêu cầu tính toàn vẹn dữ liệu.

3.1. Phân tích ảnh thành các hệ số DWT tại băng tần LL LH HL HH

Quá trình biến đổi DWT một cấp sẽ phân tách ảnh thành bốn ma trận hệ số có kích thước bằng một phần tư ảnh gốc. Hệ số DWT trong băng tần LL đại diện cho các thành phần tần số thấp, là phần thông tin quan trọng nhất của ảnh. Thay đổi các hệ số này sẽ ảnh hưởng lớn đến chất lượng ảnh nhưng lại tăng khả năng chống chịu tấn công. Ngược lại, các hệ số trong băng tần LH, HL, và HH đại diện cho các thành phần tần số cao, tương ứng với các chi tiết và cạnh. Việc thay đổi các hệ số này ít bị mắt người phát hiện hơn, do đó là vị trí lý tưởng để nhúng tin nhằm tối đa hóa tính vô hình.

3.2. Vai trò của biến đổi Wavelet ngược IWT trong trích xuất tin

Sau khi các hệ số DWT của ảnh bìa được sửa đổi để chứa thông tin từ ảnh giấu, quá trình trích xuất thông tin yêu cầu thực hiện biến đổi Wavelet ngược (Inverse Wavelet Transform). Nếu sử dụng DWT chuẩn với số thực, sai số tích lũy có thể làm cho ảnh được khôi phục không hoàn toàn giống ảnh gốc. Biến đổi Wavelet nguyên (IWT) giải quyết triệt để vấn đề này. Nhờ chỉ sử dụng các phép toán số nguyên, IWT đảm bảo quá trình biến đổi và biến đổi ngược là hoàn toàn bảo toàn thông tin. Điều này cho phép phía nhận có thể tách được ảnh giấu một cách chính xác và khôi phục lại ảnh bìa mà không bị suy hao chất lượng.

IV. Bí quyết kết hợp DWT và trộn có chọn lọc để giấu ảnh

Phương pháp được đề xuất trong tài liệu gốc kết hợp sức mạnh của DWT/IWT với hai kỹ thuật bổ trợ: biến đổi Arnold để tăng cường bảo mật và trộn Alpha (Alpha Blending) để nhúng tin. Đây là một thuật toán giấu tin đa bước, được thiết kế để tối ưu hóa cả tính an toàn và tính vô hình. Trước tiên, ảnh giấu (secret image) không được nhúng trực tiếp mà được "xáo trộn" bằng biến đổi Arnold. Quá trình này biến ảnh gốc thành một dạng nhiễu ngẫu nhiên, khiến cho dù kẻ tấn công có trích xuất thông tin thành công cũng không thể hiểu được nội dung nếu không có khóa giải mã (số lần lặp của biến đổi Arnold). Tiếp theo, cả ảnh bìa và ảnh giấu đã xáo trộn đều được đưa qua phép biến đổi DWT hoặc IWT. Tại miền Wavelet, các hệ số DWT tương ứng của hai ảnh được kết hợp với nhau bằng một quy trình trộn có chọn lọc, thường là trộn Alpha. Quá trình này đảm bảo rằng thông tin từ ảnh giấu được phân tán vào cấu trúc của ảnh bìa một cách tinh vi, thay vì thay thế một cách thô bạo. Cuối cùng, biến đổi Wavelet ngược được áp dụng để tạo ra stego-image cuối cùng.

4.1. Tăng cường bảo mật với kỹ thuật biến đổi Arnold xáo trộn ảnh

Biến đổi Arnold là một phép biến đổi ánh xạ vị trí các điểm ảnh trong một ảnh vuông theo một quy tắc toán học. Khi áp dụng lặp đi lặp lại, nó sẽ làm xáo trộn hoàn toàn cấu trúc của ảnh, tạo ra một hình ảnh trông giống như nhiễu. Điểm đặc biệt là quá trình này có tính chu kỳ; sau một số lần lặp nhất định, ảnh gốc sẽ xuất hiện trở lại. Số lần lặp để mã hóa ảnh được dùng như một khóa bí mật. Việc áp dụng biến đổi Arnold lên ảnh giấu trước khi nhúng tạo ra một lớp bảo mật thứ hai. Ngay cả khi thuật toán giấu tin bị bẻ gãy, nội dung bí mật vẫn được bảo vệ.

4.2. Cơ chế trộn Alpha các hệ số DWT IWT của ảnh bìa và ảnh giấu

Trộn Alpha là một kỹ thuật kết hợp hai hình ảnh dựa trên một hệ số trong suốt (alpha). Trong thuật toán này, thay vì trộn các điểm ảnh, ta trộn các hệ số DWT/IWT. Công thức trộn cho mỗi hệ số có thể là: Hệ_số_mới = α * Hệ_số_ảnh_giấu + (1-α) * Hệ_số_ảnh_bìa. Hệ số alpha (α) kiểm soát cường độ nhúng. Một giá trị alpha nhỏ sẽ ưu tiên giữ lại thông tin của ảnh bìa, tạo ra stego-image có chất lượng cao (PSNR cao) nhưng ảnh giấu được khôi phục có thể bị mờ. Ngược lại, một giá trị alpha lớn sẽ làm cho ảnh giấu rõ nét hơn nhưng có thể làm giảm chất lượng ảnh bìa. Việc lựa chọn giá trị alpha phù hợp là chìa khóa để cân bằng giữa hai yếu tố này.

V. Cách triển khai và đánh giá hiệu quả thuật toán giấu ảnh

Việc triển khai thực tế thuật toán giấu tin này đòi hỏi một môi trường lập trình mạnh mẽ về xử lý ảnh số. MATLAB image processing là một lựa chọn phổ biến trong môi trường học thuật nhờ vào bộ công cụ phong phú và khả năng mô phỏng nhanh chóng. Ngoài ra, với sự phát triển của mã nguồn mở, các thư viện Python như Python PyWaveletsOpenCV cũng cung cấp đầy đủ chức năng để thực hiện các phép biến đổi Wavelet, biến đổi Arnold và các thao tác trên ma trận ảnh. Quá trình triển khai bao gồm hai luồng chính: nhúng tin và trích xuất tin. Luồng nhúng tin thực hiện các bước: đọc ảnh bìa và ảnh giấu, áp dụng biến đổi Arnold lên ảnh giấu, thực hiện DWT/IWT trên cả hai ảnh, trộn các hệ số, và cuối cùng là thực hiện biến đổi ngược để tạo stego-image. Luồng trích xuất thông tin thực hiện quy trình ngược lại để khôi phục ảnh giấu. Theo các kết quả thử nghiệm được trình bày trong tài liệu gốc, phương pháp này cho kết quả rất khả quan, với các giá trị PSNR cao, chứng tỏ chất lượng ảnh sau khi giấu tin được bảo toàn tốt và tính vô hình cao.

5.1. Quy trình thực nghiệm nhúng và trích xuất ảnh từng bước

Quy trình nhúng:

  1. Đầu vào: Ảnh bìa (cover image)Ảnh giấu (secret image).
  2. Áp dụng biến đổi Arnold với khóa K lên ảnh giấu để tạo ảnh xáo trộn.
  3. Áp dụng biến đổi DWT/IWT lên ảnh bìa và ảnh xáo trộn.
  4. Trộn các hệ số DWT/IWT của hai ảnh bằng hệ số alpha.
  5. Áp dụng biến đổi Wavelet ngược lên ma trận hệ số đã trộn để tạo stego-image.

Quy trình trích xuất:

  1. Đầu vào: Stego-image và ảnh bìa gốc.
  2. Áp dụng DWT/IWT lên cả hai ảnh.
  3. Sử dụng công thức trộn ngược để tính toán lại các hệ số của ảnh xáo trộn.
  4. Áp dụng biến đổi Wavelet ngược để tái tạo ảnh xáo trộn.
  5. Áp dụng biến đổi Arnold ngược với khóa K để khôi phục ảnh giấu gốc.

5.2. Phân tích kết quả Mối quan hệ giữa PSNR và hệ số trộn Alpha

Kết quả thực nghiệm cho thấy một mối quan hệ tỷ lệ nghịch rõ ràng giữa giá trị PSNR của stego-image và hệ số trộn alpha. Khi alpha tăng, tức là thông tin từ ảnh giấu được nhúng vào mạnh hơn, giá trị PSNR sẽ giảm, cho thấy chất lượng ảnh bìa bị suy giảm nhiều hơn. Ngược lại, khi alpha giảm, PSNR tăng lên nhưng chất lượng của ảnh giấu được khôi phục có thể kém đi. Việc lựa chọn một giá trị alpha tối ưu, ví dụ như 0.05 trong một số thử nghiệm, cho phép đạt được giá trị PSNR trên 40dB, đảm bảo tính vô hình tuyệt vời trong khi vẫn khôi phục được ảnh giấu với chất lượng chấp nhận được.

VI. Kết luận và tương lai của kỹ thuật giấu ảnh trong ảnh

Sự kết hợp giữa biến đổi Wavelet rời rạc (DWT/IWT), biến đổi Arnold và phương pháp trộn có chọn lọc đã tạo ra một thuật toán giấu tin mạnh mẽ và hiệu quả. Phương pháp này giải quyết thành công các thách thức cốt lõi của steganography: đạt được khả năng nhúng hợp lý, duy trì chất lượng ảnh ở mức cao (tính vô hình), và tăng cường an toàn thông tin thông qua việc xáo trộn dữ liệu. Việc sử dụng miền tần số Wavelet không chỉ cải thiện độ bền vững (robustness) so với các kỹ thuật miền không gian như LSB mà còn tránh được các nhược điểm của DCT. Hơn nữa, việc tích hợp biến đổi Arnold như một lớp mã hóa bổ sung đã nâng cao đáng kể tính bảo mật của hệ thống. Đây là một minh chứng rõ ràng cho tiềm năng của việc kết hợp nhiều kỹ thuật xử lý ảnh số để tạo ra các giải pháp bảo mật dữ liệu toàn diện. Trong tương lai, lĩnh vực này có thể tiếp tục phát triển bằng cách tích hợp các mô hình học sâu (Deep Learning) để tự động tìm ra các chiến lược nhúng tối ưu, hoặc phát triển các thuật toán có khả năng chống lại các công cụ phân tích steganalysis tiên tiến nhất.

6.1. Tóm tắt ưu điểm vượt trội của phương pháp DWT và trộn lọc

Phương pháp này sở hữu các ưu điểm chính sau:

  • Tính vô hình cao: Việc nhúng tin vào các hệ số DWT tần số cao và sử dụng hệ số trộn nhỏ giúp duy trì giá trị PSNR cao, khiến stego-image gần như không thể phân biệt với ảnh gốc.
  • Bảo mật hai lớp: Kết hợp giữa việc giấu tin (steganography) và xáo trộn ảnh (mã hóa bằng biến đổi Arnold) tạo ra một hệ thống an toàn và khó bị phá vỡ.
  • Độ bền vững tốt: Việc nhúng dữ liệu vào miền tần số giúp thông tin ẩn có khả năng chống chịu tốt hơn trước các thao tác xử lý ảnh thông thường.
  • Tính toàn vẹn dữ liệu: Việc sử dụng biến đổi Wavelet nguyên (IWT) đảm bảo khả năng khôi phục ảnh một cách hoàn hảo.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai cho steganography

Tương lai của steganography hứa hẹn nhiều đột phá. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm:

  1. Steganography dựa trên Học sâu (Deep Learning): Sử dụng mạng nơ-ron tích chập (CNN) hoặc mạng đối nghịch tạo sinh (GAN) để tự động học cách nhúng và trích xuất thông tin một cách tối ưu, có khả năng qua mặt các công cụ phát hiện hiện đại.
  2. Tăng cường độ bền vững: Phát triển các thuật toán có thể chống lại các cuộc tấn công hình học mạnh hơn như xoay, cắt xén tùy ý.
  3. Steganography cho các định dạng media mới: Mở rộng các kỹ thuật này để áp dụng cho video 4K/8K, ảnh 3D, và các mô hình thực tế ảo, nơi có dung lượng dữ liệu dư thừa lớn hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/09/2025
Kết hợp hai phương pháp biến đổi sóng nhỏ dwtiwt và phương pháp trộn có trọn lọc cho phương pháp giấu ảnh trong ảnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ngày nay, trong sự phát triển rộng rãi của công nghệ thông tin nói chung, mạng máy tính nói riêng, nhu cầu trao đổi thông tin ngày càng lớn. Tuy nhiên, lƣợng thông tin truyền thông càng nhiều thì nguy cơ truy nhập trái phép đến dữ liệu trong quá trình phân phối càng cao. Vấn đề an toàn cho thông tin trong quá trình trao đổi và phân phối đƣợc xem xét theo hai khía cạnh: bảo vệ những thông tin bí mật và bảo vệ những thông tin rõ nhƣ văn bản, bức ảnh, đoạn phim… Đảm bảo bí mật cho một thông điệp truyền đi ngƣời ta thƣờng tiến hành mã hóa thông điệp bằng một quy tắc nào đó đã đƣợc thỏa thuận trƣớc giữa ngƣời gửi và ngƣời nhận. Theo hƣớng này, các kỹ thuật mã hóa dữ liệu sử dụng hệ mã hóa công khai đã đƣợc hình thành và phát triển mạnh từ những năm 70 của thế kỉ XX.

Ngày nay, kĩ thuật này vẫn tiếp tục đƣợc nghiên cứu và phát triển. Tuy nhiên, phƣơng thức này thể hiện rõ thông điệp đã đƣợc mã hóa trong quá trình trao đổi nên thƣờng gây sự chú ý của những ngƣời lạ về tầm quan trọng của nó. Theo nhiều nghiên cứu, một trong phƣơng pháp đƣợc sử dụng và tỏ ra có hiệu quả cho việc bảo đảm bí mật với những thông điệp cần trao đổi là giấu thông điệp vào những phƣơng tiện chứa khác nhau, có thể kết hợp với các phƣơng pháp mã hóa truyền thống, rồi truyền các phƣơng tiện chứa bao gồm cả thông điệp. Phía ngƣời nhận thực hiện quá trình tách và giải mã để lấy lại thông điệp bí mật.

Phƣơng tiện chứa đƣợc dùng phổ biến là các bức ảnh. Vấn đề đặt ra khi giấu thông điệp vào các bức ảnh là làm thế nào để các bức ảnh sau khi chứa thông điệp giấu không có những điểm bất thƣờng gây sự chú ý của những ngƣời ngoài cuộc. Nghiên cứu đƣa ra các kỹ thuật giấu thông tin mật trong ảnh sao cho vẫn giữ đƣợc chất lƣợng ảnh sau khi đã giấu thông tin và đảm bảo an toàn cho thông tin giấu là một lĩnh vực có ý nghĩa và cần đƣợc tiếp tục nghiên cứu. Chính vì những lý do trên, em đã chọn đề tài: “Kết hợp hai phƣơng pháp biến đổi sóng nhỏ DWT/IWT và phƣơng pháp trộn có trọn lọc cho phƣơng pháp giấu ảnh trong ảnh”.

Đồ án bao gồm 3 chƣơng:Chƣơng 1: giới thiệu tổng quan về giấu tin trong ảnh và các khái niệm liên quan. Chƣơng 2: Trình bày về phƣơng pháp Nguyễn Việt Hƣng – CT1401 2 Đồ án tốt nghiệp Trƣờng ĐHDL Hải Phòng giấu tin sử dụng biến đổi DWT/ IWT cho ảnh gốc và ảnh mật sau đó kết hợp trộn có chọn lọc để đƣợc ảnh giấu tin giống ảnh gốc ban đầu. Chƣơng 3:xây dựng chƣơng trình và thử nghiệm đánh giá. Nguyễn Việt Hƣng – CT1401 3 Đồ án tốt nghiệp Trƣờng ĐHDL Hải Phòng MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ GIẢI NGHĨA .6 DANH MỤC HÌNH .7 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIẤU TIN.1 KHÁI NIỆM VỀ GIẤU TIN .1 Định nghĩa giấu tin .2 Một số thuật ngữ đƣợc dùng trong giấu tin:.

Sơ đồ tổng quát về giấu tin và tách tin .1 Sơ đồ tổng quát về giấu tin .2 Sơ đồ tổng quát về tách tin. Sơ đồ phân loại phƣơng pháp giấu tin .2 MÔI TRƢỜNG GIẤU TIN .1 Giấu tin trong văn bản .2 Giấu tin trong ảnh .3 Giấu tin trong audio .4 Giấu tin trong video .3 ỨNG DỤNG CỦA GIẤU TIN .4 PHƢƠNG PHÁP GIẤU TIN PHỔ BIẾN .1 Giấu tin trên miền không gian .2 Giấu tin trên miền tần số cosin rời rạc .3 Giấu tin trên miền tần số sóng nhỏ (Wavelet) rời rạc .5 PHƢƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ CHẤT LƢỢNG ẢNH SAU KHI GIẤU TIN (PSNR). TÍNH CHẤT, ĐẶC TRƢNG CỦA GIẤU TIN TRONG ẢNH .1 Phƣơng tiện chứa có dữ liệu tri giác tĩnh .2 Giấu tin phụ thuộc ảnh .3 Giấu tin lợi dụng khả năng thị giác con ngƣời .4 Giấu tin không làm thay đổi kích thƣớc ảnh .20 Nguyễn Việt Hƣng – CT1401 4 Đồ án tốt nghiệp Trƣờng ĐHDL Hải Phòng 1.5 Đảm bảo chất lƣợng ảnh sau khi giấu tin .20 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP GIẤU TIN SỬ DỤNG BIẾN ĐỔI SÓNG NHỎ VÀ TRỘN CÓ CHỌN LỌC. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ PHƢƠNG PHÁP.

ĐIỀU CHỈNH GIÁ TRỊ ĐIỂM ẢNH PVA (PIXEL VALUE ADJUSTMENT) .21 CHƢƠNG 3: CÀI ĐẶT VÀ THỬ NGHIỆM.1 MÔI TRƢỜNG CÀI ĐẶT.2 GIAO DIỆN CHƢƠNG TRÌNH .1 Giao diện chƣơng trình chính .2 Giao diện chức năng giấu tin.3 Giao diện chức năng giấu tách tin .4 Giao diện chức năng đánh giá PSNR .3 THỬ NGHIỆM VÀ NHẬN XÉT .1 Tập ảnh thử nghiệm. Thử nghiệm và đánh giá bằng PSNR .51 Nguyễn Việt Hƣng – CT1401 5 Đồ án tốt nghiệp Trƣờng ĐHDL Hải Phòng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ GIẢI NGHĨA Từ viết tắt Giải nghĩa 2D Two Dimension – Hai chiều ASSI Arnold Scrambled Secret Image CI Cover Image - Ảnh gốc dB Decibel – đơn vị hàm loga DCT Discrete Cosine Transform – phƣơng pháp biến đổi cô sin rời rạc DWT Descrete Wavelet Transform – phƣơng pháp biến đổi sóng nhỏ rời rạc IWT Integer Wavelet Transform – phƣơng pháp biến đổi sóng nhỏ nguyên JPEG2000 Joint Photographic Experts Group LSB Least Significant Bit – các bit ít quan trọng MSE Mean Square Error – Sai số bình phƣơng trung bình PVA Pixel Value Adjustment – Điều chỉnh giá trị điểm ảnh PSNR Peak Signal to Noise Ratio – Hệ số tỉ lệ tín hiệu trên tín hiệu nhiễu SEI Secret Image - Ảnh mật SI Stego Image - Ảnh giấu tin SW Simple Watermarking – Thủy vân đơn giản Nguyễn Việt Hƣng – CT1401 6 Đồ án tốt nghiệp Trƣờng ĐHDL Hải Phòng DANH MỤC HÌNH Hình 1.2: Sơ đồ tổng quát về tách tin -------------------------------------------------------9 Hình 1.3: Sơ đồ phân loại phƣơng pháp giấu tin.4: Sự khác nhau giữa sóng (a) và sóng nhỏ (b).1: Ảnh trƣớc (trái) và sau (phải) khi thực hiện điều chỉnh giá trị điểm ảnh.2: Ảnh sau khi biến đổi Haar-DWT ---------------------------------------------- 23 Hình 2.3: Biến đổi sóng nhỏ IWT.4: Ảnh trƣớc (trái) và sau (phải) sau khi biến đổi Arnold.5: Ảnh nền trƣớc (trái), ảnh nền sau (giữa), ảnh sau trộn Alpha (phải).6: Lƣợc đồ giấu tin ----------------------------------------------------------------- 31 Hình 2.8: Lƣợc đồ tách tin------------------------------------------------------------------ 33 Hình 2.1: Giao diện chính của chƣơng trình.2 Giao diện chức năng giấu tin.3: Hộp thoại chọn ảnh gốc.4: Hộp thoại chọn ảnh mật.5: Giao diện chƣơng trình giấu tin.6: Hộp thoại lƣu ảnh giấu tin ------------------------------------------------------ 40 Hình 3.7: Giao diện chƣơng trình tách tin.8: Hộp thoại chọn ảnh đã giấu tin.9: Hộp thoại chọn ảnh gốc để thực hiện quá trình tách tin.10: Hộp thoại để lƣu ảnh mật.11: Giao diện sau khi tách tin.12: Giao diện chính chức năng đánh giá PSNR -------------------------------- 46 Hình: 3.13 Hộp thoại chọn ảnh gốc để đánh giá----------------------------------------- 47 Hình 3.14: Hộp thoại chọn ảnh giấu tin để đánh giá ------------------------------------ 48 Hình 3.15: Giao diện sau khi đánh giá PSNR và kết quả.16: Tập 10 ảnh gốc chuẩn --------------------------------------------------------- 50 Hình 3.17: Tập 20 ảnh gốc bất kỳ trƣớc khi giấu tin.18: Tập 10 ảnh mật. ---------------------------------------------------------------- 51 Nguyễn Việt Hƣng – CT1401 7 Đồ án tốt nghiệp Trƣờng ĐHDL Hải Phòng CCHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIẤU TIN 1.1 KHÁI NIỆM VỀ GIẤU TIN 1.1 Định nghĩa giấu tin Giấu thông tin là thuật ngữ chung để chỉ các phƣơng pháp hay kĩ thuật che giấu và gắn thông tin vào các phƣơng tiện chứa nhƣ hình ảnh, sách báo, tập tin phim ảnh hay tập tin âm thanh… Thông tin đƣợc giấu rất đa dạng: số, chuỗi kí tự, văn bản text hay ảnh số. Giấu thông tin đƣợc chia làm hai hƣớng chính là steganography và watermarking.

Mục đích của steganography là giấu thông tin quan trọng vào trong một phƣơng tiện chứa nhằm bảo vệ thông tin mật đó, còn mục đích của watermarking là bảo vệ chính đối tƣợng đƣợc giấu thông tin.2 Một số thuật ngữ được dùng trong giấu tin: Thông điệp (Message): là thuật ngữ dùng để chỉ các thông tin đƣợc đƣợc giấu trong các phƣơng tiện chứa để chuyển đi. Thông điệp có thể có nhiều dạng nhƣ dạng văn bản hoặc hình ảnh. Phƣơng tiện chứa gốc: là phƣơng tiện để chứa thông điệp mật. Đối tƣợng này đƣợc gọi là Cover – <datatype>.

Tùy thuộc vào loại dữ liệu mà nó có các tên khác nhau.Ví dụ: cover image, cover audio, cover text,… Phƣơng tiện chứa sau khi đã giấu tin: là phƣơng tiện sau khi nhúng thông tin mật, còn đƣợc gọi là Stego – <datatype>. Ví dụ nếu đối tƣợng bao tin là cover image thì đối tƣợng đã nhúng là stego image. Khóa mật: là khóa tham gia vào quá trình nhúng. Tùy vào từng thuật toán mà ta có sử dụng khóa này hay không.

Khóa này còn có tên gọi là stego key. Sơ đồ tổng quát về giấu tin và tách tin 1.1 Sơ đồ tổng quát về giấu tin Nguyễn Việt Hƣng – CT1401 8 Đồ án tốt nghiệp Trƣờng ĐHDL Hải Phòng Thông tin giấu Phƣơng tiện chứa Phƣơng tiện chứa Phân phối Bộ nhúng ( audio, hình ảnh, đã đƣợc giấu tin video) thông tin Khóa Hình 1. biểu diễn mô hình giấu tin cơ bản. Trong đó, phƣơng tiện chứa có thể là audio, văn bản, hình ảnh, video…Thông tin giấu tùy theo mục đích của ngƣời sử dụng, nó có thể là thông tin mật (với các tin bí mật), hay các logo cũng nhƣ hình ảnh bản quyền.

Bộ nhúng thông tin là những chƣơng trình thực hiện việc giấu tin theo thuật toán với một khóa bí mật. Phƣơng tiện chứa đã đƣợc giấu tin chính là kết quả đầu ra của quá trình giấu tin khi những thông tin giấu đã đƣợc nhúng vào trong phƣơng tiện chứa đầu vào.2 Sơ đồ tổng quát về tách tin Khóa giấu tin Phƣơng tiện Phân phối Phƣơng tiện chứa Bộ tách đã đƣợc giấu tin thông tin chứa ( audio, hình ảnh, video) Thông tin giấu Kiểm định Hình 1.1: Sơ đồ tổng quát về tách tin Nguyễn Việt Hƣng – CT1401 9 Đồ án tốt nghiệp Trƣờng ĐHDL Hải Phòng Hình 1.2 là quá trình giải mã thông tin đã giấu. Sau khi nhận đƣợc đầu vào là phƣơng tiện chứa có giấu thông tin và khóa qua bộ giải mã để thực hiện việc giải mã thông tin. Đầu ra của quá trình giải mã là phƣơng tiện chứa gốc và thông tin giấu.

Sau đó thông tin giấu sẽ qua bƣớc kiểm định và so sánh với thông tin ban đầu. Sơ đồ phân loại phương pháp giấu tin Kỹ thuật giấu thông tin nhằm mục đích đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin ở cả hai khía cạnh. Một là bảo mật cho dữ liệu đƣợc đem giấu, hai là bảo mật cho chính đối tƣợng đƣợc dùng để giấu tin. Điều này dẫn đên hai khuynh hƣớng chủ yếu của giấu tin: Khuynh hƣớng thứ nhất là giấu tin mật (steganography).

Khuynh hƣớng thứ hai là thủy vân số (watermarking).3: Sơ đồ phân loại phương pháp giấu tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ