Giáo trình xã hội học giáo dục 2

Giáo trình xã hội học giáo dục 2 cung cấp kiến thức sâu sắc về mối quan hệ giữa xã hội và giáo dục, phục vụ cho nghiên cứu và giảng dạy.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Xã Hội Học Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về giáo trình xã hội học giáo dục 2

Xã hội học giáo dục là một chuyên ngành vừa mang tính lý luận, vừa mang tính ứng dụng sâu sắc, giữ vai trò cầu nối giữa xã hội học đại cương và việc nghiên cứu các hiện tượng giáo dục cụ thể. Nội dung của giáo trình xã hội học giáo dục 2 tập trung vào việc phân tích giáo dục như một thiết chế xã hội, xem xét mối quan hệ hai chiều giữa hệ thống giáo dục và các yếu tố khác trong cơ cấu xã hội như kinh tế, chính trị, văn hóa. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học, sử dụng hệ thống tri thức và phương pháp của xã hội học để lý giải các quy luật vận hành của giáo dục. Khác với Giáo dục học vốn tập trung vào quá trình đào tạo và huấn luyện, xã hội học giáo dục đặt trọng tâm vào tác động của xã hội lên giáo dục và ngược lại, các chức năng của giáo dục đối với xã hội. Đối tượng nghiên cứu của môn học này rất rộng, bao gồm cả cấp độ vĩ mô và vi mô. Ở cấp độ vĩ mô, môn học nghiên cứu hệ thống giáo dục quốc dân, các chính sách giáo dục, và mối liên hệ giữa giáo dục với cơ cấu giai cấp. Ở cấp độ vi mô, trọng tâm là quá trình xã hội hóa trong nhà trường, tương tác giữa giáo viên và học sinh, và ảnh hưởng của các nhóm xã hội nhỏ đến sự hình thành nhân cách. Việc tiếp cận các tài liệu xã hội học giáo dục 2 cung cấp một lăng kính khoa học để hiểu rõ hơn bản chất xã hội của giáo dục, từ đó đưa ra những giải pháp cải thiện thực trạng và hoạch định chính sách hiệu quả.

1.1. Đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu của môn học

Đối tượng nghiên cứu của xã hội học giáo dục là các quy luật và tính quy luật của mối quan hệ biện chứng giữa con người và xã hội trong lĩnh vực giáo dục. Cụ thể, môn học xem xét hệ thống giáo dục như một chỉnh thể thống nhất, một thiết chế xã hội có chức năng và tổ chức riêng. Theo W.Brookover, xã hội học giáo dục là “việc phân tích khoa học các quá trình và quy luật xã hội diễn ra trong hệ thống giáo dục”. Nhiệm vụ chính của môn học là phân tích sâu sắc hệ thống giáo dục, vạch ra các khuynh hướng phát triển và những thách thức tiềm tàng. Đồng thời, môn học còn nghiên cứu các tổ chức trong và ngoài nhà trường, cấu trúc lớp học, và sử dụng hệ phương pháp của xã hội học để lý giải các quy luật của quá trình giáo dục. Việc nắm vững đề cương môn học xã hội học giáo dục 2 giúp người học xác định rõ phạm vi nghiên cứu này.

1.2. Phân biệt xã hội học giáo dục và giáo dục học

Mặc dù cùng có đối tượng chung là quá trình giáo dục, xã hội học giáo dục và giáo dục học là hai ngành khoa học riêng biệt. Giáo dục học là khoa học về việc giáo dục, đào tạo và huấn luyện con người, tập trung vào phương pháp sư phạm, nội dung giảng dạy và quá trình phát triển tâm sinh lý của người học. Ngược lại, xã hội học giáo dục không thuộc hệ thống khoa học giáo dục. Nó là một chuyên ngành của xã hội học, ứng dụng các lý thuyết xã hội học về giáo dục để phân tích các vấn đề. Nó xem giáo dục là một hiện tượng xã hội, chịu sự chi phối của các điều kiện kinh tế - xã hội, và có tác động trở lại cấu trúc xã hội. Như giáo sư Stawislaw Kowalski nhấn mạnh, lý luận xã hội học về giáo dục chỉ được hình thành trên cơ sở nghiên cứu quá trình giáo dục trong những điều kiện cụ thể của các chế độ xã hội.

II. Phân tích vấn đề bất bình đẳng trong giáo dục hiện nay

Một trong những vấn đề trung tâm mà giáo trình xã hội học giáo dục 2 đề cập là tình trạng bất bình đẳng trong giáo dục. Thay vì là một công cụ san bằng cơ hội và thúc đẩy cơ động xã hội, hệ thống giáo dục trong nhiều trường hợp lại trở thành cơ chế củng cố và tái tạo lại các cấu trúc bất bình đẳng sẵn có. Hiện tượng này được gọi là tái sản xuất xã hội, nơi trường học vô hình trung duy trì sự phân chia giai cấp từ thế hệ này sang thế hệ khác. Sự bất bình đẳng không chỉ thể hiện ở khả năng tiếp cận giáo dục (giữa thành thị và nông thôn, giữa các nhóm thu nhập khác nhau) mà còn biểu hiện tinh vi hơn thông qua nội dung chương trình giảng dạy, phương pháp đánh giá và các tương tác trong lớp học. Các nhà xã hội học theo thuyết xung đột cho rằng, hệ thống giáo dục thường ưu tiên các giá trị và chuẩn mực của giai cấp thống trị, khiến cho học sinh xuất thân từ tầng lớp lao động gặp nhiều bất lợi. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn, nơi kết quả học tập kém cỏi bị quy cho năng lực cá nhân, che khuất đi ảnh hưởng của các yếu tố cấu trúc xã hội. Việc phân tích sâu sắc vấn đề này giúp nhận diện các rào cản vô hình và đề xuất các chính sách giáo dục công bằng hơn.

2.1. Vốn văn hóa và cơ chế tái sản xuất xã hội

Nhà xã hội học người Pháp Pierre Bourdieu và vốn văn hóa là một lý thuyết quan trọng để giải thích bất bình đẳng. Vốn văn hóa bao gồm kiến thức, kỹ năng, phong thái, và ngôn ngữ mà một cá nhân thừa hưởng từ gia đình và môi trường xã hội. Hệ thống nhà trường thường được thiết kế để công nhận và tưởng thưởng cho loại vốn văn hóa của tầng lớp trung lưu và thượng lưu. Những học sinh sở hữu loại vốn này sẽ cảm thấy quen thuộc, dễ dàng hòa nhập và thành công hơn trong môi trường học thuật. Ngược lại, học sinh từ các tầng lớp khác có thể cảm thấy xa lạ và gặp khó khăn. Bằng cách này, nhà trường hợp pháp hóa sự thành công của một nhóm người và thất bại của nhóm khác, góp phần vào quá trình tái sản xuất xã hội và duy trì cấu trúc quyền lực hiện hữu.

2.2. Ảnh hưởng của nhà trường và xã hội đến cơ hội học tập

Mối quan hệ giữa nhà trường và xã hội là yếu tố quyết định đến cơ hội học tập. Các yếu tố xã hội như địa vị kinh tế gia đình, trình độ học vấn của cha mẹ, và nơi cư trú có ảnh hưởng trực tiếp đến thành tích của học sinh. Các trường ở khu vực giàu có thường có nguồn lực tốt hơn, giáo viên chất lượng hơn và một môi trường học tập thuận lợi. Trong khi đó, các trường ở khu vực khó khăn phải đối mặt với nhiều thách thức. Sự phân bổ nguồn lực không đồng đều này tạo ra một hệ thống giáo dục phân tầng, nơi cơ hội thành công không được chia đều cho tất cả mọi người. Sự bất bình đẳng trong giáo dục do đó không phải là một vấn đề cá nhân mà là một vấn đề mang tính hệ thống, đòi hỏi sự can thiệp ở cấp độ chính sách vĩ mô.

III. Lý thuyết chức năng Vai trò của giáo dục trong xã hội

Theo thuyết chức năng, xã hội được ví như một cơ thể sống, trong đó mỗi bộ phận (thiết chế) đều có một chức năng riêng nhằm duy trì sự ổn định và cân bằng của toàn bộ hệ thống. Từ góc độ này, lý thuyết xã hội học về giáo dục nhấn mạnh những đóng góp tích cực của giáo dục đối với xã hội. Giáo dục được xem là một thiết chế xã hội không thể thiếu, thực hiện nhiều nhiệm vụ quan trọng để xã hội có thể vận hành một cách trật tự và hiệu quả. Một trong những người đặt nền móng cho quan điểm này là Emile Durkheim và giáo dục, ông cho rằng giáo dục giúp truyền tải các giá trị và chuẩn mực chung của xã hội cho thế hệ trẻ, tạo ra sự đoàn kết xã hội. Robert Merton sau này đã phát triển lý thuyết này bằng cách phân biệt giữa chức năng biểu hiện (rõ ràng, được dự định) và chức năng tiềm ẩn (không rõ ràng, không được dự định). Cách tiếp cận này giúp hiểu một cách toàn diện hơn về vai trò đa dạng của giáo dục, không chỉ là nơi truyền thụ kiến thức mà còn là một môi trường phức hợp định hình nên con người xã hội. Các slide bài giảng xã hội học giáo dục 2 thường bắt đầu với lý thuyết nền tảng này.

3.1. Chức năng xã hội hóa trong nhà trường và truyền thụ văn hóa

Chức năng biểu hiện quan trọng nhất của giáo dục là xã hội hóa trong nhà trường. Đây là quá trình thế hệ trẻ học hỏi các kiến thức, kỹ năng, giá trị và chuẩn mực cần thiết để trở thành một thành viên hữu ích của xã hội. Nhà trường dạy học sinh các quy tắc xã hội, tinh thần kỷ luật, và sự tôn trọng quyền uy. Bên cạnh đó, giáo dục còn có chức năng truyền thụ di sản văn hóa. Nó giúp bảo tồn và chuyển giao kho tàng tri thức, nghệ thuật, lịch sử và các giá trị cốt lõi của dân tộc từ thế hệ này sang thế hệ khác, đảm bảo tính liên tục của văn hóa và bản sắc cộng đồng. Đây là một trong những chức năng của giáo dục được xã hội công nhận rộng rãi nhất.

3.2. Chức năng phân loại và lựa chọn nguồn nhân lực xã hội

Giáo dục còn thực hiện chức năng phân loại và lựa chọn, sàng lọc các cá nhân vào các vị trí xã hội khác nhau dựa trên năng lực và thành tích học tập. Thông qua hệ thống thi cử và bằng cấp, nhà trường xác định ai là người phù hợp với những công việc đòi hỏi kỹ năng cao và ai sẽ đảm nhận những vị trí khác. Về lý thuyết, đây là một quá trình dựa trên chế độ nhân tài (meritocracy), đảm bảo rằng những người tài năng nhất sẽ nắm giữ các vai trò quan trọng nhất, góp phần vào sự phát triển chung. Tuy nhiên, chức năng này cũng tiềm ẩn nguy cơ gây ra bất bình đẳng trong giáo dục nếu quá trình đánh giá không thực sự công bằng và khách quan.

3.3. Các chức năng tiềm ẩn của hệ thống giáo dục

Ngoài các chức năng biểu hiện, giáo dục còn có nhiều chức năng tiềm ẩn. Ví dụ, trường học có vai trò trông giữ trẻ, giúp các bậc cha mẹ có thể tham gia vào lực lượng lao động. Nó cũng là một môi trường để thanh thiếu niên hình thành các mối quan hệ bạn bè, mạng lưới xã hội và thậm chí là tìm kiếm bạn đời trong tương lai. Hơn nữa, việc tham gia vào hệ thống giáo dục trong nhiều năm giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp ở người trẻ tuổi. Việc nhận diện các chức năng này cho thấy sự phức tạp trong mối quan hệ giữa nhà trường và xã hội, vượt ra ngoài mục tiêu học thuật đơn thuần.

IV. Cách tiếp cận xung đột trong xã hội học về giáo dục

Trái ngược với thuyết chức năng, thuyết xung đột không nhìn nhận xã hội như một thể thống nhất hài hòa, mà là một đấu trường nơi các nhóm xã hội khác nhau cạnh tranh với nhau để giành giật các nguồn lực khan hiếm như quyền lực, của cải và địa vị. Áp dụng vào lĩnh vực giáo dục, lý thuyết xã hội học về giáo dục theo trường phái này cho rằng hệ thống giáo dục không phải là một công cụ trung lập phục vụ lợi ích chung. Thay vào đó, nó là một công cụ của giai cấp thống trị, được sử dụng để duy trì trật tự xã hội hiện có và hợp pháp hóa sự bất bình đẳng. Giáo dục không chỉ tái tạo sự khác biệt về kinh tế mà còn tái tạo sự khác biệt về tư tưởng. Chương trình giảng dạy, các giá trị được đề cao trong nhà trường thường phản ánh lợi ích của nhóm nắm quyền. Những kiến thức và kỹ năng của các nhóm yếu thế hơn thường bị xem nhẹ hoặc bỏ qua. Do đó, trường học trở thành nơi diễn ra các cuộc đấu tranh ngầm về văn hóa và quyền lực, góp phần củng cố tình trạng bất bình đẳng trong giáo dục.

4.1. Giáo dục như một công cụ duy trì quyền lực xã hội

Theo thuyết xung đột, giáo dục hoạt động như một cơ chế sàng lọc, nhưng không phải dựa trên tài năng mà dựa trên xuất thân giai cấp. Những người có quyền lực trong xã hội sẽ định hình chính sách giáo dục theo hướng có lợi cho con em của họ. Họ có khả năng cho con theo học những trường tốt nhất, tiếp cận các nguồn tài nguyên vượt trội, từ đó đảm bảo một vị thế xã hội cao trong tương lai. Bằng cách này, giáo dục giúp duy trì cấu trúc quyền lực, khiến cho sự cơ động xã hội trở nên khó khăn hơn. Quá trình này được hợp pháp hóa thông qua hệ thống bằng cấp, tạo ra ảo tưởng rằng thành công là do nỗ lực và tài năng cá nhân, trong khi thực tế nó bị ảnh hưởng nặng nề bởi các yếu tố xã hội.

4.2. Khái niệm về chương trình giảng dạy ẩn Hidden Curriculum

Ngoài chương trình giảng dạy chính thức, các nhà xã hội học xung đột còn chỉ ra sự tồn tại của “chương trình giảng dạy ẩn”. Đây là những bài học không chính thức về các giá trị, niềm tin và thái độ được truyền đạt một cách vô thức trong môi trường học đường. Ví dụ, học sinh học được cách tuân thủ quy tắc, chấp nhận sự phân cấp quyền lực (giữa giáo viên và học sinh), và tinh thần cạnh tranh. Chương trình ẩn này dạy cho học sinh những phẩm chất cần thiết để trở thành những người lao động ngoan ngoãn trong hệ thống tư bản, hơn là những công dân có tư duy phản biện. Nó góp phần vào quá trình tái sản xuất xã hội bằng cách định hình nhân cách học sinh theo khuôn mẫu mà xã hội hiện tại yêu cầu.

V. Bí quyết ôn tập xã hội học giáo dục 2 hiệu quả nhất

Để chinh phục thành công môn học này, việc ôn tập xã hội học giáo dục 2 đòi hỏi một chiến lược thông minh và khoa học. Thay vì chỉ học thuộc lòng các định nghĩa, người học cần tập trung vào việc hiểu sâu bản chất của các lý thuyết và khả năng vận dụng chúng để phân tích các vấn đề giáo dục thực tiễn. Một phương pháp hiệu quả là bắt đầu với đề cương môn học xã hội học giáo dục 2, xác định rõ các chủ đề trọng tâm và cấu trúc kiến thức. Tiếp theo, cần hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi như thiết chế xã hội, tái sản xuất xã hội, vốn văn hóa, và các chức năng của giáo dục. Việc so sánh các lý thuyết đối lập nhau (như chức năng và xung đột) sẽ giúp nắm vững luận điểm của từng trường phái. Bên cạnh các tài liệu chính thống, việc tìm kiếm các nguồn tham khảo bổ sung như ebook xã hội học giáo dục 2 pdf hoặc các bài báo khoa học sẽ làm phong phú thêm kiến thức. Quá trình ôn tập sẽ hiệu quả hơn khi kết hợp giữa đọc hiểu, tóm tắt ý chính và luyện tập trả lời các câu hỏi tự luận hoặc trắc nghiệm.

5.1. Sử dụng slide bài giảng và đề cương môn học hiệu quả

Các slide bài giảng xã hội học giáo dục 2 và đề cương là những công cụ định hướng quan trọng. Đề cương cung cấp cái nhìn tổng quan về toàn bộ môn học, giúp xác định các nội dung cốt lõi và phân bổ thời gian ôn tập hợp lý. Trong khi đó, slide bài giảng thường cô đọng những kiến thức quan trọng nhất của từng buổi học. Người học nên sử dụng slide như một dàn ý, sau đó đào sâu kiến thức bằng cách đọc chi tiết trong giáo trình xã hội học giáo dục 2. Việc ghi chú trực tiếp lên slide hoặc tóm tắt lại theo cách hiểu của mình là một kỹ thuật học tập chủ động, giúp ghi nhớ lâu hơn.

5.2. Phương pháp luyện tập với trắc nghiệm xã hội học giáo dục 2

Làm bài tập trắc nghiệm xã hội học giáo dục 2 là một cách tuyệt vời để kiểm tra nhanh mức độ hiểu biết và ghi nhớ các khái niệm, tên các nhà xã hội học (Emile Durkheim, Pierre Bourdieu), và nội dung chính của các lý thuyết. Việc luyện tập thường xuyên giúp nhận ra các lỗ hổng kiến thức để kịp thời bổ sung. Hơn nữa, nó còn giúp làm quen với cấu trúc câu hỏi thi và rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian. Người học có thể tự tạo các câu hỏi trắc nghiệm hoặc tìm kiếm các bộ đề có sẵn trên mạng để đa dạng hóa nguồn tài liệu ôn tập. Đây là bước kiểm tra cuối cùng trước khi bước vào kỳ thi chính thức.

5.3. Cách liên hệ lý thuyết với thực tiễn giáo dục Việt Nam

Điểm mấu chốt để đạt điểm cao trong môn học này là khả năng vận dụng lý thuyết xã hội học về giáo dục vào phân tích thực tiễn. Khi ôn tập, hãy luôn đặt câu hỏi: “Lý thuyết này biểu hiện như thế nào trong hệ thống giáo dục Việt Nam?”. Ví dụ, có thể phân tích vấn đề bất bình đẳng trong giáo dục giữa các vùng miền, hoặc áp dụng khái niệm vốn văn hóa để lý giải sự khác biệt trong thành tích học tập của học sinh thành thị và nông thôn. Việc đưa ra các dẫn chứng cụ thể từ chính sách giáo dục hoặc các sự kiện xã hội sẽ làm cho bài làm trở nên sâu sắc và thuyết phục hơn.

VI. Tổng hợp tài liệu xã hội học giáo dục 2 và xu hướng mới

Nghiên cứu xã hội học giáo dục là một quá trình liên tục cập nhật và phát triển. Cùng với sự thay đổi của xã hội, mối quan hệ giữa giáo dục và các lĩnh vực khác cũng biến đổi không ngừng, đặt ra những vấn đề mới cho các nhà nghiên cứu. Việc tiếp cận đa dạng các tài liệu xã hội học giáo dục 2 là yếu tố then chốt để có một cái nhìn toàn diện và hiện đại. Ngoài giáo trình kinh điển của các tác giả như Lê Ngọc Lan, người học và nghiên cứu nên tìm đến các công trình mới, các bài báo trên tạp chí chuyên ngành, và các báo cáo nghiên cứu về thực trạng giáo dục Việt Nam. Các dạng tài liệu số như ebook xã hội học giáo dục 2 pdf và các bài giảng trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến, mang lại sự tiện lợi và khả năng tiếp cận thông tin không giới hạn. Nắm bắt được các xu hướng nghiên cứu mới không chỉ giúp làm giàu kiến thức mà còn mở ra những định hướng mới cho các đề tài khóa luận, luận văn và các nghiên cứu chuyên sâu trong tương lai, khẳng định tầm quan trọng của việc phân tích mối liên hệ giữa nhà trường và xã hội.

6.1. Các nguồn tài liệu tham khảo và ebook xã hội học giáo dục 2 pdf

Để nghiên cứu sâu hơn, việc tìm kiếm các tài liệu xã hội học giáo dục 2 đáng tin cậy là rất quan trọng. Thư viện của các trường đại học, đặc biệt là các trường Sư phạm và Khoa học Xã hội & Nhân văn, là nguồn tài nguyên phong phú với các giáo trình, sách chuyên khảo và luận văn. Ngoài ra, các cơ sở dữ liệu học thuật trực tuyến như Google Scholar, VNU-LIC cung cấp quyền truy cập vào hàng ngàn bài báo khoa học. Định dạng ebook xã hội học giáo dục 2 pdf cũng rất hữu ích, cho phép người đọc dễ dàng lưu trữ, tìm kiếm và trích dẫn thông tin. Việc tổng hợp và sắp xếp tài liệu một cách khoa học sẽ là nền tảng vững chắc cho quá trình học tập và nghiên cứu.

6.2. Xu hướng nghiên cứu mới trong xã hội học giáo dục

Xã hội học giáo dục hiện đại đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội mới. Các xu hướng nghiên cứu gần đây tập trung vào ảnh hưởng của toàn cầu hóa và công nghệ số đến giáo dục. Các chủ đề như học tập trực tuyến, bất bình đẳng số, và vai trò của mạng xã hội trong quá trình xã hội hóa trong nhà trường đang thu hút nhiều sự quan tâm. Bên cạnh đó, các vấn đề về giáo dục đa văn hóa, giáo dục cho người yếu thế, và mối liên hệ giữa giáo dục và phát triển bền vững cũng là những lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Việc cập nhật các xu hướng này giúp đảm bảo rằng các phân tích và giải pháp đưa ra luôn phù hợp với bối cảnh xã hội đang thay đổi nhanh chóng.

25/07/2025
Giáo trình xã hội học giáo dục 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG BAI HOC SU PHAM HA NOI TRUNG TAM GIAO DUC TU XA LÊ NGỌC LAN IAO TRINH Ae OIG ole a0) GUC) TRUONG DAI HOC SU PHAM HA NOI TRUNG TAM GIAO DUC TU XA PGS. LÊ NGỌC LAN GIÁO TRÌNH XA HOI HOC GIAO DỤC Dành cho học viên ngành Quản lý giáo dục Hệ đào tạo Tại chức và Từ xa (IN LẦN THỨ HAI) NHA XUAT BAN DAI HOC SU PHAM Mã số: 01.351/411 - DH - 2005 MUC LUC Trang Chương Ï: KHÁI LƯỢC VỀ XÃ HỘI HỌC 5 1. Khái niệm xã hội học. Đối tượng nghiên cứu của xã hội học.

Cơ cấu của xã hội học. Chức nâng, nhiệm vụ của xã hội học, 14 Câu hỏi ôn tập và bài tập thực hành 18 Chương 2: KHÁI QUÁT VỀ XÃ HỘI HỌC GIÁO DỤC 19 1. Khái niệm xã hội học giáo dục. Đối tượng, nhiệm vụ, chức năng của xã hội học giáo dục.

Giáo dục và cơ cấu xã hội. 26 Câu hỏi ôn tập và bài tập thực hành 54 Chương 3: XÃ HỘI HOÁ CÁ NHÂN VÀ 55 MÔI TRƯỜNG XÃ HỘI HOÁ 1. Xã hội hoá cá nhân. Môi trường xã hội 7 3.

Nhóm xã hội và sự xã hội hoá cá nhân. 76 Câu hỏi ôn tập và bài tập thực hành 108 Chương 4: MỘT SỐ VẤN ĐỀ XÃ HỘI VỀ +109 GIÁO DỤC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 1. Những thành tựu cơ bản của giáo dục Việt Nam. Các chính sách phát triển giáo dục của Đảng và Nhà nước 112 hiện nay.

Vấn đẻ xã hội hoá giáo duc. 113 Câu hỏi ôn tập và bài tập thực hành 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO 127 Chuong 1 KHÁI LƯỢC VE XÃ HỘI HỌC 1, KHÁI NIỆM XÃ HỘI HỌC Có nhiều định nghĩa khác nhau vẻ xã hội học. Thuật ngữ “xã hội học” (sociology - ghép chữ la tình Socius hay Societas nghĩa là xã hội (Chữ Hi lap: “Logos” nghia 14 hoc thuyét, nghiên cứu). Do vậy xã hội học được hiểu là học thuyết về xã hội, nghiên cứu về xã hội.

Có ba cách tiếp cận để xác định đối tượng nghiên cứu của xã hội học: Theo cách tiếp cận “vĩ mô”, đối tượng nghiên cứu của xã hội học là các loại hình xã hội (mà sau này được xác định là các hệ thống xã hội, cơ cấu xã hội). Theo cách tiếp cận “vi mô”, đối tượng nghiên cứu của xã hội học là hành vi xã hội hay hành động xã hội của con người. Theo cách tiếp cận “tổng hợp”, xã hội học nghiên cứu cả xã hội loài người và hành vi xã hội của con người. Các định nghĩa khác nhau về xã hội học có thể quy về một trong ba cách tiếp cận trên.

Khi chú ý tới cá nhân, tới con người, xã hội học được định nghĩa là khoa học nghiên cứu hành vi con người, hành động xã hội của con người. Khi chú ý tới xã hội. có định nghĩa xã hội học là khoa học nghiên cứu về các khoa học nghiên cứu về các hệ thống xã hội, các quá trình xã hội, cơ cấu xã hội hay đời sống xã hội của con người. Các nhà xã hội học vừa muốn tập trung nghiên cứu con người, vừa muốn nghiên cứu xã hội.

Nhưng xã hội học khó có thể thâu tóm cả hai - vì như vậy dễ bị phê phán là không có đối tượng rõ ràng; hơn nữa con người và xã hội là những khách thể nghiên cứu của nhiều khoa học khác nhau (trong đó có xã hội học). Các nhà xã hội học mácxít. có xu hướng đưa ra định nghĩa “tích hợp” về xã hội học. Oxipov đã kết hợp cả hai cách tiếp cận “vĩ mê” và “vi mô”, đã nhấn mạnh yếu tố vĩ mô (tính toàn vẹn của xã hội) và yếu tố vi mô (hành vi và hoạt động xã hội của con người) trong định nghĩa : “Xã hội học là khoa học về các quy luật và tính quy luật xã hội chung, về đặc thù của sự phát triển và vận hành của các hệ thống xã hội được xác định về mặt lịch sử, là khoa học về các cơ chế tác động và các 5 hình thức biểu hiện của các quy luật đó trong hoạt động của các cá nhân, các nhóm xã hội, các giai cấp và các dân tộc”? Hoặc nhiều công trình đã xem: “Xã hội học là khoa học về các quy luật phát triển của các hệ thống xã hội có tính chất tổng thể (toàn xã hội) cũng như bộ phận.

Xã hội học nghiên cứu mối quan hệ qua lại giữa các hiện tượng xã hội khác nhau và nghiên cứu những quy luật phổ biến trong hành động xã hội của con người. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU CỦA XÃ HỘI HỌC Định nghĩa xã hội học nêu trên cho thấy: đối tượng nghiên cứu của xã hội học không phải là ở chỗ hoặc nghiên cứu về “con người” hoặc nghiên cứu vẻ “xã hội”, hoặc nghiên cứu “cả con người và xã hội”. Vấn đề cơ bản là phải nghiên cứu mối quan hệ hữu cơ, sự ảnh hưởng lẫn nhau, quan hệ biện chứng giữa một bên là con người với tư cách là cá nhân, nhóm. và một bên là xã hội với tư cách là hệ thống xã hội, cơ cấu xã hội.

Tức là phải chỉ ra được quy luật, tính quy luật, đặc điểm cũng như cơ chế, hình thức điều kiện của sự hình thành, vận động và phát triển mối quan hệ tác động qua lại giữa con người và xã hội. Nhưng xã hội học có phạm vi riêng của nó. Quy luật phát triển lịch sử của xã hội nói chung và quy luật phát triển của CNXH nói riêng là những quy luật khách quan. Nhưng tác động của những quy luật đó tới sự phát triển của xã hội lại thông qua hoạt động có ý thức con người.

Do vậy, điều rất quan trọng là phải hiểu được những điều kiện khách quan của hoạt động đó, những nhân tố tạo ra mục đích và xu hướng của hoạt động đó. Chủ nghĩa duy vật lịch sử đưa lại sự hiểu biết về những quy luật chung của sự phát triển xã hội. Chủ nghĩa xã hội khoa học đưa lại sự hiểu biết về những quy luật đặc thù của sự phát triển xã hội, từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa xã hội mà giai đoạn đầu là bước quá độ theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Còn xã hội học ứng dụng đem lại cho ta những hiểu biết về những hình thức biểu hiện cụ thể và những cơ chế tác động của các quy luật xã hội chung trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội.

“Xã hội học và chủ nghĩa xã hội”, Xã hội học và thời đại, tập 3, số 23/1992, tr. 6 Đặc trưng của đối tượng nghiên cứu của xã hội học làm nẩy sinh hàng loạt các vấn đề “kép”, cơ bản như: “con người - xã hội”, “cá nhân - văn hóa”, “chủ quan - khách quan”, “chủ thể - khách thể”, “tự nhiên - xã hội”, “vi mô - vĩ mô”, “Con người - xã hội”: 2 xã hội không phải là tổng số các cá nhân (nhưng không thể bàn về xã hội không có cá nhân). Mặt khác, mỗi cá nhân đơn độc, riêng lẻ không tạo thành xã hội. Thật khó lí giải hành động của cá nhân nếu không thấy được con người luôn chịu ảnh hưởng, chịu tác động từ phía xã hội.

Các lí thuyết xã hội học đều thấy, chỉ có thể nghiên cứu đầy đủ, toàn điện và hệ thống về bản chất của xã hội trong mối quan hệ giữa con người và xã hội. Còn về bản chất của con người thì phải lí giải xem hành vi của con người có lí trí hay không, có sáng tạo hay không: con người có vị trí, vai trò thế nào trong xã hội; con người có điều kiện để bộc lộ và phát triển năng lực người, có thể thích nghỉ và tác động đến hoàn cảnh xã hội tới mức nào. “ Hanh động xã hội - cơ cấu xã hột”: Trong xã hội học, hành động xã hội (social action} là tất cả những hành vi và hoạt động của con người điễn ra trong khung cảnh lịch sử xã hội nhất định, là hành vi có mục đích, có đối tượng, là hành động hướng tới người khác hay chịu ảnh hưởng của người khác, Cơ cấu là hệ thống chỉnh thể và mối liên hệ của các bộ phận cấu thành. Cơ cấu xã hội hay cấu trúc xã hội (social structure) là khuôn mẫu, thuộc tính của các quan hệ xã hội, các thiết chế xã hội, các điều kiện, các hoàn cảnh và các sản phẩm xã hội mà con người đã tạo ra.

Hành động xã hội được xem xét như là tập hợp các lực lượng chủ quan bên trong (nhu cầu, tình cảm.) và các lực lượng bên ngoài (đối tượng, công cụ, điều kiện). Tương tự như vậy, cơ cấu xã hội được xem là tập hợp các lực lượng vật chất có thể nhìn thấy được (nhóm, tổ chức, xã hội.) và các lực lượng tỉnh thần khó nhìn thấy (chuẩn mực, giá trị, quyền lực xã hội v. Đối tượng nghiên cứu của xã hội học (mối quan hệ giữa con người và xã hội) thể hiện đặc biệt rõ qua phân tích cặp vấn đẻ “hành động xã hội - cơ cấu xã hội”. + Khi mới ra đời, xã hội học ở Pháp được xác định là “khoa học vẻ xã hội”, tức là khoa học nghiên cứu sự hình thành, biến đổi và chức năng của hệ thống xã hội, cơ cấu xã hội.

Ví dụ: Auguste Comte cho rằng xã hội học là môn khoa học vẻ tiến trình thay đổi của các xã hội. Tuy vậy, trong khi hành động xã hội của con người được nghiên cứu bằng các khái niệm xã hội học như giá trị, chuẩn mực, lợi ích. thì chính xã hội lại được xem xét qua các khái niệm của sinh vật học như “cơ thể", “tiến hóa”, “thích nghĩ”, “tự điều chỉnh”. Emile Durkheim cho rằng, đối tượng của xã hội học là các “sự kiện xã hội” (social facts).

Nhưng có thể hiểu sự kiện xã hội như là cơ cấu xã hội. Tác giả cho rằng, các sự kiện xã hội quy định hành động xã hội và đoàn kết các cá nhân để tạo ra trật tự xã hội. Durkheim muốn chứng minh cho sự cần thiết của “trật tự xã hội”. Nhưng tác giả lại đặt xã hội nói chung, cơ cấu xã hội nói riêng đối lập với con người.

+ Khi mới xuất hiện, xã hội học Mĩ lại tập trung chủ yếu vào nghiên cứu hành động, động cơ, nhân cách của cá nhân. Tuy vậy, khi tập trung vào vấn để của các cá nhân, xã hội học Mĩ không tránh được các vấn để xã hội. Nếu xã hội học châu Âu lí giải các hiện tượng xã hội từ góc độ hệ thống xã hội, thì các nhà xã hội học Mi lại giải thích các vấn đề xã hội từ vị thế xã hội của cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ