Giáo trình môn học Vẽ kỹ thuật ngành Công nghệ ô tô Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc

Giáo trình Vẽ kỹ thuật ngành Công nghệ ô tô trình độ cao đẳng tại Trường CĐ Hòa Bình Xuân Lộc, cung cấp kiến thức biểu diễn quy ước và đọc bản vẽ chi tiết.

Chuyên ngành

Công nghệ ô tô

Tác giả

Nguyễn Mạnh Hùng, Trần Thế Liên, Nguyễn Hoàng Luân và cộng sự

Thể loại

Giáo trình

2021

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình Vẽ kỹ thuật ngành Công nghệ ô tô

Giáo trình Vẽ kỹ thuật ngành Công nghệ ô tô Trường CĐ Hòa Bình Xuân Lộc là học phần cơ sở chuyên môn bắt buộc. Môn học mang mã số MH09. Chương trình trang bị kỹ năng thiết lập và phân tích bản vẽ kỹ thuật cơ khí. Tài liệu được biên soạn đồng bộ cho hệ cao đẳng và trung cấp. Cấu trúc nội dung bao gồm năm chương trọng tâm. Chương một trình bày các quy ước biểu diễn kỹ thuật cơ bản. Chương hai hướng dẫn thiết lập bản vẽ chi tiết chuẩn xác. Chương ba tập trung vào phương pháp đọc và phân tích bản vẽ lắp ráp. Chương bốn giới thiệu hệ thống bản vẽ sơ đồ động và mạch điều khiển. Chương năm tổng hợp kiến thức thông qua bài tập lớn mô hình thực tế. Học phần đặt trọng tâm vào kỹ năng đọc bản vẽ chuyên ngành. Sinh viên rèn luyện tư duy không gian đa chiều. Tài liệu còn hướng dẫn sử dụng phần mềm hỗ trợ tiên tiến. Kỹ thuật viên tương lai hình thành phương pháp thao tác chuẩn xác. Môn học đóng vai trò cầu nối then chốt giữa lý thuyết cơ sở và thực hành xưởng.

1.1. Mục tiêu đào tạo của học phần

Học phần xác lập chuẩn đầu ra toàn diện cho sinh viên công nghệ ô tô. Người học nắm vững các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia và quốc tế. Khả năng đọc hiểu bản vẽ chi tiết cơ khí được hoàn thiện rõ rệt. Sinh viên phân tích chính xác dung sai kích thước và độ nhám bề mặt. Kỹ năng bóc tách từng chi tiết từ cụm lắp ráp được rèn luyện liên tục. Người học vận dụng thành thạo các quy ước biểu diễn ren, bánh răng và then. Tinh thần trách nhiệm nghề nghiệp được đề cao qua từng nét vẽ. Tính tỉ mỉ và tính kỷ luật công nghiệp trở thành thói quen thường nhật. Nền tảng này tạo tiền đề vững chắc cho các môn học chuyên ngành ô tô tiếp theo.

1.2. Cấu trúc chương trình học tập

Khung chương trình phân bổ hợp lý giữa lý thuyết và bài tập thực hành. Năm chương học tạo thành một chuỗi kiến thức liền mạch. Người học tiếp cận từ quy ước vẽ cơ bản đến đọc bản vẽ lắp cụm máy. Các bài tập rèn luyện kỹ năng đọc danh mục chi tiết BOM chuẩn xác. Môn học tích hợp công cụ đo đạc thực tế như thước cặp và panme. Sinh viên làm quen các phần mềm mô phỏng 2D và 3D như AutoCAD, SolidWorks. Sự kết hợp phương pháp truyền thống và hiện đại gia tăng hiệu quả tiếp thu. Khóa học chuẩn bị đầy đủ năng lực nghề nghiệp đáp ứng thị trường lao động.

II. Khó khăn đọc hiểu giáo trình Vẽ kỹ thuật ngành Công nghệ ô tô

Quá trình tiếp thu bản vẽ kỹ thuật ô tô đặt ra nhiều thử thách lớn. Sinh viên thường gặp khó khăn khi hình dung vật thể không gian ba chiều từ hình chiếu hai chiều. Bản vẽ ô tô chứa đựng mật độ ký hiệu cơ khí rất dày đặc. Các chi tiết lắp ghép phức tạp đòi hỏi khả năng bóc tách chuẩn xác. Việc nhầm lẫn giữa hình chiếu chính, hình chiếu phụ và mặt cắt diễn ra thường xuyên. Người học cũng gặp trở ngại khi đọc bảng kê danh mục chi tiết BOM. Những sai sót trong việc hiểu dung sai hình học dẫn đến hiểu sai chức năng làm việc của chi tiết. Sự thiếu hụt kinh nghiệm quan sát thực tế gây khó khăn khi phân tích cụm tổng thành. Sinh viên mất nhiều thời gian để đối chiếu quy ước biểu diễn ren hoặc bánh răng. Ngoài ra, việc làm quen với phần mềm CAD chuyên ngành cũng tạo áp lực đáng kể. Sinh viên thao tác chậm và dễ mắc lỗi dựng hình cơ bản. Những rào cản này làm giảm tốc độ xử lý tài liệu kỹ thuật của kỹ thuật viên.

2.1. Thách thức tư duy không gian và hình học

Khả năng tưởng tượng hình học không gian là trở ngại đầu tiên của đa số sinh viên. Việc chuyển đổi từ hình chiếu vuông góc 2D sang vật thể 3D đòi hỏi sự luyện tập liên tục. Nhiều học viên không thể xác định vị trí mặt cắt và hình cắt phức tạp. Các kết cấu bên trong hộp số hoặc động cơ bị ẩn giấu dưới nhiều lớp kim loại. Sinh viên khó phân biệt được đường bao khuất và đường nét liền đậm. Hậu quả là việc đọc hiểu các liên kết lắp ghép trở nên thiếu chính xác. Kỹ năng hình dung kém dẫn đến việc dựng sai mô hình kỹ thuật. Quá trình học tập vì thế chịu ảnh hưởng tiêu cực.

2.2. Khó khăn phân tích bản vẽ lắp ráp phức tạp

Bản vẽ lắp cụm máy ô tô bao gồm hàng chục chi tiết cơ khí đan xen. Việc giải mã bảng kê BOM thường gây lúng túng cho sinh viên mới. Sinh viên khó phân biệt ranh giới giữa các chi tiết tiếp xúc trực tiếp. Ký hiệu dung sai lắp ghép trục và lỗ thường bị đọc nhầm lẫn. Việc xác định trình tự tháo lắp chi tiết không đúng quy trình kỹ thuật. Mối quan hệ động học giữa các bánh răng và trục truyền động khó nắm bắt. Sự bối rối này làm chậm tiến độ làm bài tập lớn. Sinh viên gặp khó khăn khi triển khai vẽ tách từng chi tiết rời.

III. Phương pháp học tốt giáo trình Vẽ kỹ thuật ngành Công nghệ ô tô

Nâng cao hiệu quả tiếp thu giáo trình đòi hỏi phương pháp học tập khoa học. Sinh viên cần kết hợp chặt chẽ việc nghiên cứu tài liệu và quan sát thực tế. Bước khởi đầu là nắm vững hệ thống ký hiệu quy ước tiêu chuẩn. Việc tra cứu thường xuyên bảng danh mục BOM giúp xây dựng phản xạ phân tích nhanh. Người học nên rèn luyện kỹ năng vẽ phác tay trước khi thao tác trên máy. Bài tập vẽ tách chi tiết cần thực hiện theo quy trình từng bước rõ ràng. Việc quan sát các mô hình cơ cấu thực tế tại xưởng thực hành là giải pháp tối ưu. Mô hình động cơ và hộp số thực tế giúp cụ thể hóa các đường nét trên giấy. Ngoài ra, việc ứng dụng phần mềm CAD đóng vai trò then chốt. Sinh viên cần thành thạo AutoCAD để vẽ bản vẽ 2D chính xác. Sử dụng SolidWorks hoặc Inventor hỗ trợ dựng mô hình 3D trực quan. Sự phối hợp này giúp việc kiểm tra sai số và dung sai lắp ghép trở nên dễ dàng.

3.1. Quy trình bốn bước đọc bản vẽ lắp và vẽ tách

Quy trình xử lý bản vẽ lắp cần tuân thủ bốn giai đoạn nghiêm ngặt. Giai đoạn một tập trung kiểm tra danh mục chi tiết BOM để nắm bắt số lượng và vật liệu. Giai đoạn hai nghiên cứu tên gọi và đối chiếu ký hiệu từng bộ phận trên hình biểu diễn. Giai đoạn ba phân tích mối quan hệ không gian cùng các liên kết động học giữa các chi tiết. Giai đoạn cuối cùng là xác định trình tự lắp ráp và công cụ kỹ thuật tương ứng. Khi thực hiện vẽ tách chi tiết, người vẽ xác định các hình chiếu cần thiết và mặt cắt phù hợp. Kích thước và dung sai được bổ sung đầy đủ theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

3.2. Ứng dụng công nghệ CAD trong học tập

Công nghệ số đóng vai trò đột phá trong đổi mới phương pháp học tập vẽ kỹ thuật. Việc sử dụng AutoCAD giúp người học xây dựng bản vẽ 2D với độ chính xác tuyệt đối. Phần mềm SolidWorks tạo lập mô hình khối 3D trực quan cho các cụm cơ cấu ô tô. Người học dễ dàng quan sát chuyển động của piston hay hệ thống bánh răng. Các lỗi va chạm hình học giữa các bộ phận được phát hiện và xử lý kịp thời. Công cụ Inventor hỗ trợ xuất bản vẽ kỹ thuật tự động từ mô hình 3D hoàn chỉnh. Kỹ năng tin học cơ khí này mở rộng cơ hội việc làm sau khi ra trường.

IV. Ứng dụng thực tế của môn Vẽ kỹ thuật ngành Công nghệ ô tô

Vẽ kỹ thuật đóng vai trò ngôn ngữ giao tiếp cốt lõi trong ngành cơ khí ô tô. Kiến thức môn học được áp dụng trực tiếp vào công tác bảo dưỡng và sửa chữa. Kỹ thuật viên căn cứ vào bản vẽ lắp ráp để tháo lắp chi tiết đúng chuẩn. Việc chẩn đoán hư hỏng phụ thuộc mật thiết vào khả năng tra cứu sơ đồ hệ thống. Trong lĩnh vực sản xuất phụ tùng, bản vẽ chế tạo xác định chính xác thông số kỹ thuật. Kỹ thuật viên kiểm tra chất lượng sản phẩm thông qua việc đo lường dung sai ghi trên bản vẽ. Kỹ năng thiết kế đồ họa kỹ thuật cũng tạo tiền đề cho công tác cải tiến kết cấu xe. Các kỹ sư và chuyên viên bảo dưỡng phối hợp nhịp nhàng nhờ sử dụng chung bản vẽ kỹ thuật. Học phần tại Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc tạo nền móng vững chắc cho sinh viên. Năng lực làm việc tại các gara hiện đại và nhà máy sản xuất ô tô được nâng cao rõ rệt.

4.1. Ứng dụng trong bảo dưỡng và sửa chữa xưởng

Tại các trung tâm bảo hành và gara ô tô, bản vẽ kỹ thuật là cẩm nang hướng dẫn bắt buộc. Thợ kỹ thuật đọc bản vẽ để xác định chính xác vị trí bu lông và khớp định vị. Quá trình tháo rã cụm truyền động cần tuân theo sơ đồ nguyên lý chuẩn xác. Các thông số siết lực và dung sai khe hở nhiệt được tra cứu trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật. Khả năng đọc sơ đồ mạch điện và đường ống thủy lực giúp chẩn đoán sự cố nhanh chóng. Bản vẽ giúp hạn chế tối đa sai sót cơ học trong thao tác sửa chữa thực tế. Năng suất lao động của xưởng dịch vụ được cải thiện rõ rệt.

4.2. Vai trò trong kiểm định và gia công phụ tùng

Bản vẽ chi tiết đóng vai trò căn cứ pháp lý kỹ thuật trong quy trình kiểm tra chất lượng phụ tùng. Nhân viên kiểm định đối chiếu kích thước thực tế với giá trị ghi trên bản vẽ thiết kế. Độ nhám bề mặt và dung sai hình học được đo bằng thiết bị chuyên dụng chuẩn xác. Trong các nhà máy chế tạo cơ khí ô tô, bản vẽ là cơ sở lập trình máy gia công CNC. Kỹ sư phụ trách sản xuất dựa vào yêu cầu kỹ thuật để chọn vật liệu thép thích hợp. Mọi chi tiết thay thế trên xe hơi đều phải đảm bảo độ tương thích cơ khí hoàn hảo. Việc am hiểu bản vẽ kỹ thuật tạo lợi thế cạnh tranh nghề nghiệp bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/10/2026
Tòa giám mục xuân lộc trường cao đẳng hòa bình xuân lộc giáo trình môn học vẽ kỹ thuật ngành công nghệ ô tô trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Câu hỏi 1: Những thông số chính của ren là gì? Câu hỏi 2: Bánh răng trụ và bánh răng nón khác nhau như thế nào về cấu tạo và ứng dụng? Câu hỏi 3: Khác nhau giữa then bằng, then vát và then bán nguyệt là gì? Câu hỏi 4: Các loại lò xo chủ yếu được sử dụng trong ngành cơ khí là gì? Câu hỏi 5: Sự khác biệt giữa quá trình hàn và đinh tán là gì? 18 CHƯƠNG 2: BẢN VẼ CHI TIẾT  GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2 Bản vẽ chi tiết là một phần quan trọng trong môn học vẽ kỹ thuật, đóng vai trò quyết định trong việc truyền tải thông tin kỹ thuật và sản xuất các sản phẩm kỹ thuật. Bản vẽ chi tiết thường được sử dụng để trình bày các thông tin cụ thể về kích thước, hình dạng, chất liệu và các yêu cầu kỹ thuật khác của một chi tiết máy hoặc sản phẩm. Điều này giúp cho người đọc (thợ thủ công, kỹ sư, công nhân.) có thể hiểu và thực hiện sản xuất hay sửa chữa một cách chính xác và hiệu quả. Bản vẽ chi tiết yêu cầu sự chính xác cao và tuân thủ các quy tắc vẽ kỹ thuật như tỷ lệ, kích thước, kí hiệu, và các qui định về bố cục.

Đối với sinh viên và người học vẽ kỹ thuật, nắm vững kỹ năng thiết kế và đọc hiểu bản vẽ chi tiết là rất quan trọng để thực hiện các công việc kỹ thuật một cách hiệu quả trong ngành công nghiệp.  MỤC TIÊU CHƯƠNG 2 Sau khi học xong chương này, người học có khả năng:  Về kiến thức: - Hiểu được các ký hiệu: Dung sai, độ nhám.  Về kỹ năng: - Trình bày bản vẽ kỹ thuật đạt tiêu chuẩn.  Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: - Rèn luyện kỹ năng đọc và vẽ hình biểu diễn, ghi kích thước và yêu cầu kỹ thuật cho chi tiết.

- Rèn luyện tính cẩn thận, tỉ mỉ, chính xác khi thực hiện bản vẽ kỹ thuật.  PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP CHƯƠNG 2 - Đối với người dạy: sử dụng phương pháp giảng giảng dạy tích cực (diễn giảng, vấn đáp, dạy học theo vấn đề); yêu cầu người học thực hiện câu hỏi thảo luận và bài tập chương 2 (cá nhân hoặc nhóm). - Đối với người học: chủ động đọc trước giáo trình (chương 2) trước buổi học; hoàn thành đầy đủ câu hỏi thảo luận và bài tập tình huống chương 2 theo cá nhân hoặc nhóm và nộp lại cho người dạy đúng thời gian quy định.  ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CHƯƠNG 2 - Phòng học chuyên môn hóa/nhà xưởng: Không - Trang thiết bị máy móc: Máy chiếu và các thiết bị dạy học khác - Học liệu, dụng cụ, nguyên vật liệu: Chương trình môn học, giáo trình, tài liệu tham khảo, giáo án, phim ảnh, và các tài liệu liên quan.

- Các điều kiện khác: Không có  KIỂM TRA VÀ ĐÁNH GIÁ CHƯƠNG 2 - Nội dung:  Kiến thức: Kiểm tra và đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kiến thức  Kỹ năng: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kĩ năng.  Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, người học cần: 19 + Nghiên cứu bài trước khi đến lớp + Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập. + Tham gia đầy đủ thời lượng môn học. + Nghiêm túc trong quá trình học tập.

- Phương pháp:  Điểm kiểm tra thường xuyên: 1 điểm kiểm tra (hình thức: hỏi miệng/ thuyết trình)  Kiểm tra định kỳ: không có 20  NỘI DUNG CHƯƠNG 2 1. Qui ước ghi các yêu cầu kỹ thuật Trên bản vẽ kỹ thuật, qui ước ghi các yêu cầu kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và bảo đảm chất lượng của sản phẩm. Dưới đây là các khái niệm cụ thể về qui ước này: 1.1 Dung sai Khái niệm: Dung sai là sự chênh lệch giữa kích thước thực tế của một chi tiết và kích thước được chỉ định trên bản vẽ kỹ thuật. Loại dung sai:  Dung sai kích thước: Đo lường sự sai lệch giữa kích thước thực tế và kích thước đặt trên bản vẽ, bao gồm đường kính, chiều dài, chiều rộng, hoặc bất kỳ kích thước nào khác quan trọng cho chi tiết.

 Dung sai hình dạng: Đo lường sự chênh lệch về hình dạng giữa hình dạng thực tế và hình dạng được yêu cầu trên bản vẽ. Điều này có thể bao gồm sự chênh lệch trong các góc cạnh, đường cong, hoặc các chi tiết hình học khác. Ví dụ:  Dung sai kích thước: Một lỗ có đường kính 10mm trên bản vẽ nhưng khi kiểm tra chi tiết thực tế, lỗ có đường kính là 10.  Dung sai hình dạng: Chi tiết có một cạnh không thẳng 90 độ như được yêu cầu trên bản vẽ.2 Sai lệch hình dạng, vi trí Khái niệm: Sai lệch hình dạng và vi trí là sự chênh lệch giữa hình dạng hoặc vị trí thực tế của một chi tiết so với yêu cầu được ghi trên bản vẽ kỹ thuật.

Loại sai lệch:  Sai lệch hình dạng: Là sự chênh lệch về hình dạng thực tế của chi tiết so với hình dạng được chỉ định trên bản vẽ, ví dụ như sự lệch khỏi hình dạng hình học nhất định, hay sai lệch từ đường cong chuẩn.  Sai lệch vi trí: Là sự chênh lệch vị trí của các yếu tố quan trọng như lỗ, đường cắt, điểm tham chiếu, so với vị trí được chỉ định trên bản vẽ. Ví dụ:  Sai lệch hình dạng: Chi tiết chế tạo bị sai lệch hình dạng từ một hình trụ thành một hình tháp.  Sai lệch vi trí: Vị trí lỗ được khoan trên chi tiết không chính xác so với vị trí yêu cầu trên bản vẽ.3 Độ nhám Khái niệm: Độ nhám là mức độ mịn của bề mặt chi tiết sau khi hoàn thành gia công, có thể được đo bằng các thang đo nhám tiêu chuẩn như thang đo Ra.

Yêu cầu về độ nhám:  Được ghi trên bản vẽ bằng các ký hiệu và yêu cầu cụ thể, chẳng hạn như giá trị Ra cần đạt được. 21  Độ nhám ảnh hưởng đến chức năng của chi tiết, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu sự mịn màng hoặc sự bám dính thấp. Ví dụ:  Bề mặt chi tiết cần đạt độ nhám Ra không lớn hơn 0.  Bề mặt gia công phải đảm bảo không gây ra sự hao mòn quá nhanh trong quá trình sử dụng.

Cách đọc bản vẽ chi tiết Bản vẽ chi tiết là một tài liệu kỹ thuật quan trọng trong ngành công nghiệp, giúp thể hiện và truyền đạt thông tin về sản phẩm một cách chính xác và rõ ràng. Cách đọc bản vẽ chi tiết yêu cầu hiểu và áp dụng các qui tắc và ký hiệu chuẩn để giải mã thông tin kỹ thuật. Dưới đây là các bước cơ bản để đọc bản vẽ chi tiết: 2. Đọc các thông tin chung của bản vẽ  Tiêu đề và thông tin dự án: Xác định tên sản phẩm, số bản vẽ, tên và địa chỉ của người thiết kế, ngày vẽ, v.

 Thước đo và tỷ lệ: Xác định tỷ lệ thu nhỏ của bản vẽ so với kích thước thực của sản phẩm.  Phạm vi và định hướng: Hiểu phạm vi mô tả của bản vẽ và hướng của các view (các góc nhìn khác nhau của sản phẩm). Đọc các chi tiết kỹ thuật trên bản vẽ  Ký hiệu và qui ước: Hiểu các ký hiệu, chữ số, kích thước, và các qui ước đặc biệt được sử dụng trên bản vẽ.  Các view và phác thảo: Xác định các view chính và các phác thảo chi tiết của từng bộ phận của sản phẩm.

Hiểu các yêu cầu chi tiết  Kích thước và hình dạng: Xác định các kích thước, hình dạng, và độ chính xác của các chi tiết.  Chất liệu và bề mặt: Tìm hiểu về chất liệu sử dụng và các yêu cầu về bề mặt của sản phẩm. Lập bản vẽ chi tiết Lập bản vẽ chi tiết là quá trình tạo ra tài liệu kỹ thuật mô tả chi tiết về sản phẩm để chuẩn bị cho quá trình sản xuất. Dưới đây là các bước cơ bản để lập bản vẽ chi tiết: 3.

Thu thập thông tin và tài liệu cần thiết  Thông tin kỹ thuật: Thu thập thông tin về yêu cầu và thiết kế của sản phẩm từ các bên liên quan.  Tài liệu chuẩn: Sử dụng các tiêu chuẩn và qui định kỹ thuật để đảm bảo tính chuẩn xác và tuân thủ. Lập phác thảo ban đầu  Phác thảo tay: Bắt đầu với các phác thảo tay để biểu diễn các chi tiết cơ bản của sản phẩm. 22  Sử dụng phần mềm CAD: Chuyển các phác thảo tay thành các bản vẽ kỹ thuật bằng các phần mềm CAD để tạo ra các bản vẽ chi tiết chính xác và dễ dàng chỉnh sửa.

Xác định các chi tiết kỹ thuật  Kích thước và kết cấu: Xác định các kích thước, hình dạng và cấu trúc chi tiết của sản phẩm.  Chất liệu và bề mặt: Đặc tả về chất liệu sử dụng và các yêu cầu về bề mặt của sản phẩm. Đánh giá và sửa đổi  Kiểm tra và đánh giá: Kiểm tra lại các bản vẽ để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin.  Sửa đổi: Thực hiện các chỉnh sửa cần thiết dựa trên phản hồi từ các bên liên quan để cải thiện sự rõ ràng và chính xác của bản vẽ.

Phê duyệt và phân phối  Phê duyệt: Đảm bảo rằng bản vẽ đã được phê duyệt bởi các bên liên quan trước khi tiếp tục với quá trình sản xuất.  Phân phối: Phân phối bản vẽ đã phê duyệt đến các bộ phận liên quan và nhà cung cấp để chuẩn bị cho quá trình sản xuất.  TÓM TẮT CHƯƠNG 2 Trong chương này, một số nội dung chính được giới thiệu: 1. Qui ước ghi các yêu cầu kĩ thuật 1.2 Sai lệch hình dạng, vi trí 1.

Cách đọc bản vẽ chi tiết 3. Lập bản vẽ chi tiết  CÂU HỎI VÀ TÌNH HUỐNG THẢO LUẬN CHƯƠNG 2 Câu hỏi 1: Dung sai là gì trong qui ước ghi các yêu cầu kỹ thuật? Câu hỏi 2: Cách đọc bản vẽ chi tiết bao gồm những bước nào cụ thể? Câu hỏi 3: Làm thế nào để lập bản vẽ chi tiết một cách chi tiết và chính xác? Câu hỏi 4: Tại sao sai lệch hình dạng và vi trí là một trong những yếu tố quan trọng trong qui ước ghi kỹ thuật? Câu hỏi 5: Độ nhám trong qui ước ghi các yêu cầu kỹ thuật có ý nghĩa gì và làm thế nào để đo đạc nó?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Mạnh Hùng, Trần Thế Liên, Nguyễn Hoàng Luân, Nguyễn Đức Quý (2021), Giáo trình Vẽ kỹ thuật, Giáo trình, Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc, Đồng Nai.
APA 7
Nguyễn, M. H., Trần, T. L., Nguyễn, H. L., & Nguyễn, Đ. Q. (2021). Giáo trình Vẽ kỹ thuật [Giáo trình, Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/giao-trinh-ve-ky-thuat-nganh-cong-nghe-o-to-truong-cd-hoa-binh-xuan-loc/9535733637
IEEE
M. H. Nguyễn, T. L. Trần, H. L. Nguyễn, and Đ. Q. Nguyễn, "Giáo trình Vẽ kỹ thuật," Giáo trình, Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc, Đồng Nai, 2021. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/giao-trinh-ve-ky-thuat-nganh-cong-nghe-o-to-truong-cd-hoa-binh-xuan-loc/9535733637

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

<strong>Giáo trình môn học Vẽ kỹ thuật ngành Công nghệ ô tô Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc</strong> là tài liệu nền tảng, trang bị cho sinh viên phương pháp đọc, lập bản vẽ kỹ thuật chi tiết cơ khí và sơ đồ ô tô theo chuẩn hiện hành. Người học sẽ làm chủ kỹ năng biểu diễn hình chiếu, mặt cắt, dung sai và kết cấu cụm chi tiết xe hơi. Đây là bước đệm then chốt giúp bạn tiếp thu kiến thức về <strong>khí nén thủy lực ô tô</strong> cũng như ứng dụng vào quy trình <strong>sửa chữa phun xăng điện tử</strong> chính xác. Nắm vững bản vẽ còn mở rộng cơ hội phát triển trong công tác <strong>quản lý dịch vụ ô tô</strong> chuyên nghiệp.