Chương 6: Vữa Xây Dựng - Giáo trình Vật liệu xây dựng chi tiết

Giáo trình vật liệu xây dựng tái bản phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu về vật liệu, ứng dụng và công nghệ trong xây dựng hiện đại.

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Vật Liệu Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình vật liệu xây dựng tái bản phần 2

Giáo trình vật liệu xây dựng phần 2, trong lần tái bản mới nhất, tiếp tục khẳng định vai trò là một tài liệu vật liệu xây dựng 2 nền tảng và không thể thiếu trong ngành kỹ thuật xây dựng. Được biên soạn bởi các chuyên gia hàng đầu và phát hành bởi NXB Xây dựng, cuốn sách cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, cập nhật và chuyên sâu về các loại vật liệu xây dựng truyền thống và hiện đại. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào các phương pháp thí nghiệm, tiêu chuẩn đánh giá và ứng dụng thực tiễn, giúp sinh viên và kỹ sư nắm vững bản chất của vật liệu. Phiên bản tái bản này được kỳ vọng sẽ giải quyết những vấn đề còn tồn tại trong các tài liệu cũ, cập nhật các tiêu chuẩn mới nhất của Việt Nam và quốc tế, đồng thời bổ sung kiến thức về các vật liệu mới đang trở thành xu hướng. Đây là nguồn tham khảo quý giá cho bất kỳ ai đang theo học hoặc làm việc trong lĩnh vực vật liệu xây dựng đại học xây dựng, từ việc hiểu rõ tính chất cơ lý của vật liệu đến việc áp dụng chúng một cách hiệu quả và an toàn trong các công trình. Cuốn sách hệ thống hóa kiến thức về các nhóm vật liệu quan trọng như vữa, gỗ, bê tông, và các chất kết dính hữu cơ, tạo nên một nền tảng vững chắc cho người học.

1.1. Vai trò của tài liệu vật liệu xây dựng 2 trong đào tạo

Trong chương trình đào tạo kỹ sư xây dựng, môn học Vật liệu xây dựng đóng vai trò cốt lõi. Tài liệu vật liệu xây dựng 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu về các loại vật liệu phức tạp hơn, đòi hỏi sự am hiểu về cấu trúc, thành phần và các tính chất đặc thù. Nó là cầu nối giữa các môn khoa học cơ bản và các môn học chuyên ngành thiết kế, thi công. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp sinh viên có khả năng lựa chọn vật liệu phù hợp, tính toán cấp phối chính xác và dự báo được hành vi của vật liệu trong điều kiện làm việc thực tế, qua đó đảm bảo độ bền vật liệu xây dựng và chất lượng công trình.

1.2. Những điểm mới trong sách vật liệu xây dựng NXB Xây dựng

Phiên bản tái bản của sách vật liệu xây dựng NXB Xây dựng thường mang đến nhiều cải tiến quan trọng. Các tiêu chuẩn kỹ thuật cũ được cập nhật theo hệ thống TCVN mới nhất. Các phương pháp thí nghiệm và kiểm định chất lượng vật liệu được trình bày rõ ràng, chi tiết hơn, bám sát với trang thiết bị hiện đại tại các phòng thí nghiệm. Đặc biệt, phần kiến thức về các loại phụ gia hóa học cho bê tông và vữa được mở rộng, phản ánh xu hướng ứng dụng công nghệ mới để cải thiện tính năng vật liệu. Những cập nhật này đảm bảo rằng kiến thức trong sách luôn phù hợp với thực tiễn ngành xây dựng đang không ngừng phát triển.

II. Thách thức khi học vật liệu xây dựng tại đại học xây dựng

Việc học tập và nghiên cứu về vật liệu xây dựng đặt ra nhiều thách thức không nhỏ cho sinh viên. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp và đa dạng của các loại vật liệu. Mỗi loại vật liệu, từ vữa, gỗ, bê tông và vật liệu mới, đều có những đặc tính riêng biệt về cấu trúc, tính chất cơ lý của vật liệu, và sự tương tác với môi trường. Việc ghi nhớ và hiểu sâu sắc toàn bộ kiến thức này đòi hỏi một nguồn tài liệu được hệ thống hóa tốt. Thêm vào đó, khoảng cách giữa lý thuyết trong bài giảng vật liệu xây dựng 2 và thực tế thi công ngoài công trường cũng là một rào cản. Sinh viên thường khó hình dung được các quá trình thí nghiệm, kiểm định nếu không có hướng dẫn trực quan. Một giáo trình chất lượng, như phiên bản tái bản này, phải giải quyết được những thách thức trên bằng cách trình bày kiến thức một cách logic, dễ hiểu, đi kèm với nhiều ví dụ minh họa và các quy trình thực hành cụ thể, giúp thu hẹp khoảng cách giữa học thuật và ứng dụng.

2.1. Sự phức tạp trong việc phân tích tính chất cơ lý vật liệu

Các tính chất cơ lý của vật liệu như cường độ chịu nén, chịu kéo, mô đun đàn hồi, độ co ngót và độ từ biến là những khái niệm trừu tượng. Chúng bị ảnh hưởng bởi vô số yếu tố như thành phần cấp phối, độ ẩm, nhiệt độ và điều kiện dưỡng hộ. Việc hiểu được mối quan hệ phức tạp này và cách chúng tác động đến độ bền vật liệu xây dựng là một thách thức lớn. Giáo trình cần cung cấp các công thức thực nghiệm, biểu đồ và giải thích cặn kẽ cơ chế phá hoại của từng loại vật liệu để người học có thể phân tích và dự đoán được hành vi của chúng.

2.2. Nhu cầu cập nhật kiến thức về vật liệu mới và công nghệ

Ngành xây dựng đang chứng kiến sự ra đời liên tục của các loại vật liệu tiên tiến như vật liệu composite trong xây dựng, polyme và chất dẻo xây dựng, hay các loại vật liệu cách nhiệt, cách âm hiệu suất cao. Các giáo trình truyền thống thường chậm cập nhật những kiến thức này. Điều này tạo ra một thách thức cho sinh viên và kỹ sư trong việc tiếp cận công nghệ mới. Do đó, một ebook giáo trình VLXD phần 2 hiện đại cần có sự cân bằng giữa kiến thức nền tảng về vật liệu truyền thống và phần giới thiệu, cập nhật về các xu hướng vật liệu mới, giúp người đọc không bị lạc hậu so với sự phát triển của ngành.

III. Phương pháp phân tích vữa xây dựng trong giáo trình mới

Chương về vữa xây dựng trong giáo trình vật liệu xây dựng tái bản phần 2 được trình bày một cách khoa học và chi tiết, cung cấp một cái nhìn toàn diện về loại vật liệu quan trọng này. Vữa xây dựng, được định nghĩa là "một loại vật liệu đá nhân tạo", được phân tích từ khái niệm, thành phần, phân loại cho đến các tính chất kỹ thuật quan trọng. Giáo trình không chỉ liệt kê các loại vữa mà còn giải thích rõ công dụng và phạm vi ứng dụng của từng loại, ví dụ như vữa xây, vữa trát, và các loại vữa đặc biệt (chống thấm, chịu nhiệt). Điểm nhấn của chương là phần trình bày về các tính chất chủ yếu của hỗn hợp vữa như tính dẻo, độ phân tầng và khả năng giữ nước. Các phương pháp thí nghiệm để xác định các chỉ tiêu này được mô tả cặn kẽ, kèm theo hình ảnh minh họa dụng cụ và công thức tính toán. Ví dụ, tính dẻo được đánh giá bằng "độ cắm sâu (OK, cm) vào vữa trong 10” của một quả chùy hình nón". Cách tiếp cận này giúp người đọc không chỉ hiểu "cái gì" mà còn hiểu "làm thế nào" để kiểm định chất lượng vật liệu một cách chính xác.

3.1. Phân loại chi tiết các loại vữa theo tiêu chí khác nhau

Giáo trình phân loại vữa xây dựng dựa trên nhiều tiêu chí rõ ràng. Theo khối lượng thể tích, vữa được chia thành vữa nặng (γo > 1500 kg/m³) và vữa nhẹ (γo < 1500 kg/m³). Theo chất kết dính, có vữa xi măng, vữa vôi, vữa thạch cao, vữa hỗn hợp... Theo công dụng, tài liệu phân biệt rõ vữa xây, vữa trát và các loại vữa đặc biệt. Cách phân loại hệ thống này giúp người học dễ dàng nhận biết và lựa chọn đúng loại vữa cho từng hạng mục công trình cụ thể, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và hiệu quả kinh tế.

3.2. Đánh giá các tính chất cơ lý quan trọng của vữa xây dựng

Các tính chất cơ lý của vật liệu vữa được trình bày chi tiết. Tính dẻo, quyết định khả năng thi công, được đo bằng độ sâu côn xuyên tiêu chuẩn. Khả năng giữ nước, yếu tố quan trọng đảm bảo xi măng thủy hóa đủ, được xác định qua tỉ lệ độ lưu động trước và sau khi hút chân không. Cường độ của vữa, thể hiện qua mác vữa, được xác định trên mẫu lập phương 7,07cm sau 28 ngày dưỡng hộ. Giáo trình cũng đưa ra các công thức thực nghiệm để ước tính cường độ vữa dựa trên mác xi măng và tỷ lệ cấp phối, ví dụ: Rv = K1 . (X/C - 0,05).

3.3. Hướng dẫn nguyên tắc tính toán cấp phối vữa xây dựng

Một trong những nội dung giá trị nhất là phần hướng dẫn tính toán cấp phối vữa. Đối với vữa hỗn hợp xi măng - vôi, cấp phối được biểu diễn theo tỷ lệ thể tích 1 : V : C. Giáo trình cung cấp các công thức thực nghiệm và các bảng tra định mức sẵn có từ Bộ Xây dựng để xác định cấp phối cho các mác vữa khác nhau (M50, M75, M100...). Ví dụ, công thức X = (Rv + 4) / (K.C - 0.3) được sử dụng để tính lượng xi măng cần thiết cho 1m³ cát. Việc trình bày các ví dụ tính toán cụ thể giúp sinh viên áp dụng lý thuyết vào giải quyết các bài toán thực tế một cách dễ dàng.

IV. Hướng dẫn chi tiết về gỗ và vật liệu gỗ trong sách mới

Gỗ, một loại vật liệu tự nhiên truyền thống, được phân tích sâu sắc trong sách vật liệu xây dựng NXB Xây dựng. Chương này cung cấp kiến thức từ cấu tạo vi mô, vĩ mô đến các tính chất vật lý, cơ học và các khuyết tật thường gặp. Giáo trình nhấn mạnh cả ưu điểm (nhẹ, cường độ khá cao, dễ gia công) và nhược điểm của gỗ (không đồng nhất, dễ bị mục, mối, mọt, dễ cháy). Một điểm đáng chú ý là tài liệu giới thiệu chi tiết về cấu tạo thô của gỗ qua ba mặt cắt (ngang, pháp tuyến, tiếp tuyến), giúp người đọc nhận biết rõ các thành phần như vỏ, gỗ lõi, gỗ giác và các vòng tuổi. Phần tính chất cơ lý của vật liệu gỗ được trình bày rất bài bản, trong đó ảnh hưởng của độ ẩm đến cường độ được lượng hóa bằng công thức điều chỉnh: R¹⁸ = Rʷ[1 + α(W − 18)]. Các phương pháp xác định cường độ chịu nén (dọc thớ, ngang thớ), chịu kéo, chịu uốn và chịu trượt đều được mô tả cùng với hình dạng, kích thước mẫu thí nghiệm tiêu chuẩn. Điều này biến giáo trình thành một cẩm nang hữu ích cho việc kiểm định chất lượng vật liệu gỗ.

4.1. Cấu tạo và đặc điểm nhận biết các loại gỗ xây dựng

Giáo trình mô tả chi tiết cấu tạo thô của thân cây, bao gồm các lớp từ ngoài vào trong: vỏ, libe, lớp hình thành, lớp gỗ bìa (giác) và lớp gỗ lõi. Sự khác biệt giữa gỗ sớm (mùa xuân, màu nhạt) và gỗ muộn (mùa thu, màu sẫm) tạo nên các vòng tuổi, là cơ sở để xác định tuổi cây và đánh giá một phần chất lượng gỗ. Việc hiểu rõ cấu tạo này giúp giải thích tại sao các tính chất của gỗ lại không đồng nhất theo các phương khác nhau, một kiến thức nền tảng cho việc thiết kế và sử dụng kết cấu gỗ.

4.2. Phân tích độ bền vật liệu xây dựng gốc gỗ tự nhiên

Phần này tập trung phân tích độ bền vật liệu xây dựng có nguồn gốc từ gỗ. Cường độ của gỗ rất khác nhau khi chịu lực theo các phương. Cường độ chịu nén dọc thớ cao hơn nhiều so với nén ngang thớ. Tương tự, cường độ chịu kéo dọc thớ rất cao nhưng kéo ngang thớ lại rất yếu. Giáo trình cung cấp các công thức tính toán và mô tả sơ đồ thí nghiệm cho từng trường hợp, ví dụ công thức xác định cường độ chịu uốn: Ru = 3PL / 2bh². Các yếu tố ảnh hưởng như độ ẩm, khuyết tật được xem xét kỹ lưỡng, giúp người dùng có cái nhìn toàn diện khi đánh giá khả năng chịu lực của gỗ.

4.3. Các khuyết tật của gỗ và biện pháp bảo quản tối ưu

Giáo trình dành một phần quan trọng để liệt kê và phân tích các khuyết tật của gỗ, chia thành các nhóm: khuyết tật do cấu tạo (mắt cây, nứt, vặn thớ), do nấm (biến màu, mục nát) và do côn trùng (sâu, mọt, hà). Việc nhận diện đúng các khuyết tật này rất quan trọng vì chúng làm giảm đáng kể chất lượng và khả năng chịu lực của gỗ. Đi kèm với đó là các biện pháp bảo quản hiệu quả như sơn phủ, ngâm tẩm hóa chất chống mối mọt, nấm và sấy gỗ để kiểm soát độ ẩm, hạn chế cong vênh, nứt tách.

V. Cách kiểm định chất lượng vật liệu xây dựng hiệu quả

Một trong những giá trị cốt lõi mà giáo trình vật liệu xây dựng tái bản phần 2 mang lại là hệ thống hóa các phương pháp kiểm định chất lượng vật liệu. Thay vì chỉ cung cấp thông tin lý thuyết, cuốn sách tập trung vào các quy trình thí nghiệm thực tế theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN). Từ vữa, gỗ, đến các vật liệu khác, mỗi chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng đều đi kèm với một phương pháp kiểm tra cụ thể. Ví dụ, để xác định độ dẻo của vữa, giáo trình mô tả chi tiết thiết bị côn xuyên và quy trình thực hiện, từ việc chuẩn bị mẫu, thả côn rơi tự do, đến cách đọc kết quả. Tương tự, việc xác định cường độ chịu nén của vữa hay cường độ chịu uốn của gỗ đều được hướng dẫn từng bước với kích thước mẫu, sơ đồ gia tải và công thức tính toán rõ ràng. Cách tiếp cận này giúp sinh viên và kỹ sư xây dựng có một nền tảng vững chắc để thực hiện công tác kiểm soát chất lượng (QC) tại phòng thí nghiệm cũng như giám sát vật liệu đầu vào tại công trường, đảm bảo các vật liệu được sử dụng đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật, góp phần tạo nên sự bền vững cho công trình.

5.1. Quy trình thí nghiệm độ dẻo và độ phân tầng của vữa

Giáo trình hướng dẫn chi tiết quy trình thí nghiệm độ dẻo (độ lưu động) của vữa bằng phương pháp côn xuyên tiêu chuẩn (chùy nón nặng 300g). Các bước chuẩn bị mẫu, thao tác và cách đọc kết quả trên thước đo được mô tả cặn kẽ. Đối với độ phân tầng, sách giới thiệu dụng cụ khuôn thép hình trụ gồm 3 phần rời nhau. Hỗn hợp vữa sau khi được rung trong 30 giây sẽ được tách ra thành 3 phần và đo độ cắm sâu của chùy riêng cho phần trên và dưới để đánh giá mức độ tách nước, phân tầng.

5.2. Phương pháp xác định cường độ chịu nén và chịu uốn

Cường độ là chỉ tiêu quan trọng nhất đánh giá khả năng chịu lực. Giáo trình trình bày phương pháp xác định cường độ chịu nén của vữa trên mẫu lập phương 7,07x7,07x7,07 cm. Đối với gỗ, cường độ được xác định theo nhiều dạng chịu lực khác nhau (nén dọc, nén ngang, uốn, trượt) với các loại mẫu có kích thước và hình dạng tiêu chuẩn. Các công thức tính toán như R = Pmax / F luôn được cung cấp kèm theo giải thích rõ ràng về các đại lượng, đảm bảo người đọc có thể áp dụng một cách chính xác.

5.3. Vai trò của phụ gia hóa học cho bê tông và vữa

Giáo trình đề cập đến việc sử dụng phụ gia hóa học cho bê tông và vữa như một giải pháp công nghệ để cải thiện các tính chất của vật liệu. Đối với vữa, các loại phụ gia được nhắc đến bao gồm phụ gia tăng dẻo (giúp giảm lượng nước, tăng độ linh động) và phụ gia khoáng hoạt tính (tăng độ bền nước). Việc hiểu rõ vai trò và cách sử dụng các loại phụ gia là một phần quan trọng trong công tác kiểm soát chất lượng hiện đại, giúp tối ưu hóa hiệu năng và chi phí vật liệu.

VI. Xu hướng ngành VLXD bê tông và vật liệu mới sắp tới

Mặc dù giáo trình vật liệu xây dựng tái bản phần 2 tập trung vào các vật liệu nền tảng như vữa và gỗ, nó vẫn mở ra một cánh cửa hướng tới tương lai của ngành. Bằng cách trang bị kiến thức cốt lõi về tính chất cơ lý của vật liệu và các phương pháp đánh giá, cuốn sách tạo tiền đề vững chắc để người học tiếp cận và nghiên cứu các loại vật liệu tiên tiến hơn. Tương lai ngành vật liệu xây dựng gắn liền với sự phát triển của bê tông và vật liệu mới, đặc biệt là các loại có tính năng cao, thân thiện với môi trường và bền vững. Các loại vật liệu composite trong xây dựng, sử dụng sợi gia cường trên nền polyme, đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ tỷ lệ cường độ/khối lượng vượt trội. Song song đó, polyme và chất dẻo xây dựng cũng đang thay thế dần các vật liệu truyền thống trong nhiều ứng dụng như làm cửa, ống nước, vật liệu bao che và trang trí. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình sẽ là chìa khóa giúp các kỹ sư tương lai có thể đánh giá, lựa chọn và ứng dụng hiệu quả những vật liệu của kỷ nguyên mới.

6.1. Tổng kết giá trị cốt lõi của ebook giáo trình VLXD phần 2

Giá trị cốt lõi của ebook giáo trình VLXD phần 2 nằm ở tính hệ thống, hàn lâm và bám sát thực tiễn. Nó không chỉ là một tài liệu học tập cho sinh viên mà còn là một cẩm nang tra cứu hữu ích cho các kỹ sư. Từ việc phân loại, mô tả tính chất, hướng dẫn thí nghiệm đến việc tính toán cấp phối, mọi kiến thức đều được trình bày một cách logic, dễ hiểu. Đây là nguồn tài liệu không thể thiếu để xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc về vật liệu xây dựng.

6.2. Giới thiệu về vật liệu composite và polyme xây dựng

Trong định hướng phát triển, ngành xây dựng đang ưu tiên các vật liệu composite trong xây dựng (ví dụ: thanh cốt thép FRP, tấm ốp sợi thủy tinh) và các sản phẩm từ polyme và chất dẻo xây dựng (ví dụ: cửa uPVC, sàn vinyl). Những vật liệu này có ưu điểm về độ bền cao, chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ và khả năng tạo hình linh hoạt. Kiến thức về chúng là sự bổ sung cần thiết cho các kỹ sư hiện đại, giúp đa dạng hóa các giải pháp thiết kế và thi công.

6.3. Triển vọng tương lai của vật liệu xây dựng tại Việt Nam

Tương lai của ngành vật liệu xây dựng Việt Nam sẽ tập trung vào các yếu tố bền vững, tiết kiệm năng lượng và tái chế. Các loại vật liệu cách nhiệt, cách âm, bê tông xanh sử dụng phế thải công nghiệp, và vật liệu không nung sẽ ngày càng chiếm ưu thế. Việc nghiên cứu và đào tạo, với những giáo trình chất lượng làm nền tảng, sẽ đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang một ngành xây dựng xanh và hiện đại hơn.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 6 VỮA XÂY DỰNG 6. KHAI NIEM VA PHAN LOẠI 6. Khái niệm Vữa xây dựng là một loại vật liệu đá nhân tạo, được chế tạo bằng cách nhào trộn và làm rắn chắc một hỗn hợp hợp lí từ chất kết dính (Ximăng hoặc thạch cao, vôi, sét.), nước, cốt liệu nhỏ, và phụ gia (nếu có). Vữa có thể xem là một loại bêtông cốt liệu nhỏ nhưng khác với bêtông ở một số điểm sau: - Khi thi công, vữa thường được dàn thành lớp mỏng, chỉ chịu lực nhỏ.

Do không yêu cầu đầm nén nên vữa thường có độ dẻo cao và cần lượng nước nhào trộn nhiều hơn bêtông. - Vữa thường tiếp xúc với nên xây hút nước, có diện tích tiếp xúc với không khí lớn đối với vữa trát, nên nước dễ bay hơi. Do vậy, yêu cầu vữa phải có tính giữ nước tốt để đảm bảo quy trình thủy hóa của ximăng. - Vữa dùng để gắn kết các viên gạch, đá lại thành khối xây nên cần phải có tính dính kết tốt với nền xây và vật liệu xây.

Phân loại a) Theo khối lượng thể tích - Vữa nặng: Yo > 1500 kg/m? - Vữa nhẹ: y< 1500 kg/m? b) Theo chat két dinh - Vita ximang - Vữa vôi - Vữa đất sét - Vữa thạch cao - Vữa bitum 167 - Vữa thuỷ tính lỏng - Vita Epoxy. - Vữa hỗn hợp: Ximăng - vôi, Ximăng - đất sét nung non Ximăng - thạch cao Vôi - rơm Đất sét - rơm. €) Theo công dụng - Vữa xây: liên kết vật liệu gạch, đá thành khối. - Vừa trát: bảo vệ và hoàn thiện khối xây.

- Vữa đặc biệt: vữa chống axít, vữa chống thấm, vữa chịu nhiệt, vữa chống tia phóng xạ, vữa trang trí. d) Theo mac vita Gồm các mác sau: 10, 25, 50, 75, 100, 150, 200, 300. Đặc điểm thành phân vật liệu chế tạo vữa a) Cat Cát là bộ xương cứng chịu lực chính của vữa, có tác dụng chống co thể tích và tăng sản lượng vữa. Dùng cát thiên nhiên hoặc cát nhân tạo, đảm bảo các chỉ tiêu nhu bing 6.1 Mức theo mác vữa Các chỉ tiêu <75 275 - Môdun độ lớn, không nhỏ hơn 0,7 12 “Y0 › kein’, không nhỏ hơn 1150 1250 - Bui, bin, sét; %; không lớn hơn 10 3 ~ Muối sunÊat, sunfic tính ra SOa, %, không lớn hơn 2 1 - Lượng hạt < 0,14 mm, %, không lớn hơn 35 20 - Lượng hạt > 5 mm, %, không lớn hơn 0 0 b) Chất kết dính Thường dùng chất kết dính vô cơ như PC, PCB, PC xỉ, PCpuz„.

Vôi, vôi thuỷ, thạch cao xây dựng, đất sét,. 168 Trong môi trường khô ráo nên dùng vữa vôi, vữa ximăng, vữa hỗn hợp. Trong môi trường ẩm ướt nên dùng vữa ximăng và vữa hỗn hợp. Ximăng là thành phần dính kết tạo nên cường độ vữa và giữ nước cho vữa.

Vôi, sét ngoài khả năng tạo cường độ cũng có tính giữ nước cho vữa. Nếu chất lượng vôi tốt, lượng dùng giảm, vữa vẫn dẻo. Đất sét: dùng đất sét béo (hàm lượng cát chứa trong đất sét < 5%). c) Phu gia Sử dụng phụ gia nhằm cải thiện các tính chất của vữa giống như sử dụng trong bêtông.

- Phụ gia tăng dẻo: tăng độ dẻo, giấm lượng nước nhào trộn, tiết kiệm chất tuy gg kết dính. - Phụ gia vô cơ hoạt tính tăng độ bền nước và phụ gia trơ tăng sản lượng vữa. Ví dụ như bột khoáng (bột gạch non, cát nghiễn mịn, bột đá puzơland. đ) Nước Nước sạch, dùng như bêtông.

CAC TINH CHAT CHU YEU CUA VỮA XÂY DỰNG 6. Tinh déo Tính dẻo của vữa là khả năng tự dàn đều thành lớp mỏng và trải đều trên nền. Vữa xây và vữa trát cần có độ dẻo tốt để dễ thi công và đảm bảo chất lượng khối xây. Vach chia Độ dẻo được đánh giá bằng độ cắm sâu (OK, em) vào vữa trong 10” của một quả chùy hình nón bằng kim loại nặng 300g, góc ở chóp œ = 30”.

Thanh kim loai Hỗn hợp vữa trộn xong được đổ ngay vào 6c van phếu, dùng chày đẫm 25 cái sau đó lấy bớt vữa Kẹp di dong —G ra cho mặt vữa thấp hơn miệng phễu Icm. Din Can kim loại Giá đỡ ——] nhẹ trên mặt bàn hay nên cứng 5 - 6 lần. Đặt phếu vào giá dưới côn rồi hạ côn xuống cho mũi Phéu côn chạm vào mặt vữa, sau đó thả vít cho côn rơi tự do xuống hỗn hợp vữa trong phễu. Sau 10 giây túnh từ khi thả vít bắt đầu đọc trị số trên bảng chia để xác định độ cắm sâu OK, chính Hinh 6.1: Dung cu thit độ lưu động của vữa xác đến 0,2cm.

169 Tuy theo những điều kiện sau để chọn độ dẻo OK: - Nên xây đặc hoặc rỗng, khô hay ẩm ướt. ~ Thời tiết nóng bức bay ẩm ướt. - Điều kiện thí công tay hay máy. a) Via xây Bang 6.2 chon độ dẻo cho vữa xây Trời nóng hoặc nên xây Trời ẩm ướt, lạnh hoặc Loại khối xây kém đặc chắc nên xây đặc chắc Vữa xây gạch 8-10 6-8 Vita xfy dé hdc 6-7 4-5 Vita xây gạch, đá có đầm rung 2-3 1-2 Vữa xây gạch xÍ 7-9 3-7 b) Vĩữa hoàn thiện - Cát thô: 4 - 10cm - Cát mịn: 7-I2cm 6.

Độ phân tầng của hỗn hợp vữa Độ phân tầng là sự thay đổi tỷ lệ của hỗn hợp vữa theo chiều cao của khối vữa khi vận chuyển hoặc để lâu chưa dũng tới. Độ phân tầng càng lớn thì chất lượng vữa càng kém. Vữa có khả năng chống phân tầng tốt là vữa có độ đồng nhất cao, không bị phân tầng tách lớp trong quá trình vận chuyển và thi công. Xác định độ phân tầng: Dùng dụng cụ thí nghiệm là khuôn thép hình trụ tròn xoay gồm 3 phan Ong (1, 2, 3) rời nhau, bằng kim loại có thể trượt theo các miếng đệm (4, 5), xem hình 6.

Cho vữa 306 vào đầy dụng cụ, đậy nắp và đặt lên bàn rung 30 giây. Sau đó trượt ống (1), (2) trên các tấm đệm (4), (5) để tách riêng 3 ống vữa (1), (2), (3). Trộn lại 30 giây.2: Dụng cụ thử độ phân tầng Xác định độ cắm sâu của chùy OK (tính 1,2, 3. Ống kim loại; 4, 5.

bằng cm” = thể tích phần cắm sâu của chùy cho riêng từng ống (1), (3) ta dude OK), OK3). Độ phân tầng đối với vữa xây dựng loại dẻo không lớn hơn 30 cm’, Độ phân tầng của vữa tùy thuộc vào cấp phối, chất lượng vật liệu, phụ gia thêm vào. Tính giữ nước Khả năng giữ nước của vữa được biểu thị qua % tỉ lệ giữa độ lưu động của hỗn hợp vữa sau khi chịu hút ở áp lực chân không và độ lưu động của hỗn hợp vữa ban đầu. G2 teow, OK, trong đó: OK; - độ lưu động của hỗn hợp vữa sau khi hút chân không 50mmHg, cm; 4 em.

OK; - độ lưu động ban đầu, Hình ình 6.3: Di ng cụ thử# khả khả năng năng gigiữ nướcý Khả năng giữ nước được xác định như sau: Đặt một lớp giấy lọc đã thấm nước trên mặt phéu, rải 1 lớp hỗn hợp vữa dày 3 cm trên giấy lọc. Hút không khí trong bình giảm đến áp suất 50mmHg trong | phút. Một phần nước của hỗn hợp vữa bị tách ra. Đổ hỗn hợp vữa trong phễu ra chảo và rải một lớp hỗn hợp vữa khác cùng mẻ trộn vào phễu dày 3 cm lại hút chân không như lần trước.

Tiếp tục làm như thế lần 3. Cho hỗn hợp vữa của cả 3 lần thử vào trộn chung cẩn thận trong 30 giây rồi đem xác định độ lưu động. Khi dùng để xây hoặc trát, vữa thường tiếp xúc với nền hút nước, nếu vữa không có khả năng giữ nước tốt thì lượng nước một phần bị nền xây hút lấy, một phần bị bay hơi, không còn đủ để đảm bảo cho quá trình thuỷ hoá và rắn chắc. Để tăng khả năng giữ nước của hỗn hợp vữa ta phải sử dụng cát nhỏ, tăng hàm lượng chất kết dính và nhào trộn thật kỹ.

Hỗn hợp vữa xây và hỗn hợp vữa hoàn thiện phải thỏa mãn các yêu câu quy định trong bảng 6.3 Loại vữa hỗn hợp | Tên chỉ tiêu `. Để hoàn thiện | Để xây 1 Star bar Tho Min ! 1. Đường kính hạt cốt liệu lớn nhất, mm, không lớn hơn 5 2,5 1,25 2. DO phan ting, cm}, không lớn hơn 30 - - | 4.

D6 (kha ming) gift nude, %, d6i vai: - Hỗn hợp vữa ximăng 63 - - - Hỗn hợp vữa vôi và các vữa hỗn hợp khác 75 - - 6. Cường độ của vữa a) Cường độ chịu nón của vữa Xác định cường độ chịu nén bằng cách ép các mẫu vữa, được đánh giá bằng số hiệu mác vữa. Mác vữa là cường độ giới hạn chịu nén của mẫu vữa hình lập phương với kích thước cạnh 7,07em hoặc hình dầm 4 x 4 x 16cm, đúc trên nên xốp và được dưỡng hộ 28 ngày trong điều kiện chuẩn. Cường độ của vữa tùy thuộc vào nhiễu yếu tố: R¿, X, N/X, N, chất lượng vật liệu, phụ gia, điều kiện và môi trường dưỡng hộ.

© Cường độ của vữa ximăng, vữa hỗn hợp xùmăng - vôi (sét) trên nên đặc (nền không hút nước, Hy < 5%). Thí nghiệm dùng khuôn thép có đáy, xác định theo công thức sau: Ry=0,25. R, - cường độ vữa sau 28 ngày rắn chắc; Ry - mác ximăng xác định theo phương pháp cứng; X - lượng ximăng dùng cho Im’ cat vang, kg; N - nuGe ding cho Ind vữa, lit. © Cuong dé ctia vita trén nên xố): Ry=Ki.

Ry - mác vữa, kG/cm”; Ry - mắc ximăng, kG/em”; X - lượng ximăng dùng cho ImẺ cát, tấn; K; - hệ số tùy thuộc vào cốt liệu và phương pháp xác định mác ximăng. 172 Pe ee ee eee Bang 6. Hé sd K, Kị R;¿ xác định theo Ry xác định theo phương pháp cứng, phương pháp mềm Cát hạt lớn 1 Dee Cát hạt rung bình 0,8 l8 Cát hạt nhỏ 0,5 - 0,7 1,4 Thí nghiệm với khuôn thép không đáy đặt trên nền hút nước có Họ = 10 + 15%, độ ẩm nền < 2%. Với nên xốp, R¿ không phụ thuộc vào N, vì các loại vữa dù có lượng nước khác nhau, thì khi bị nền xốp hút đi thì nước còn lại thì hầu như gân như nhau.

Với nền xốp, có thể dùng công thức gần đúng sau: i ; kG/em? Y 100 X - lượng ximăng dùng cho Im? cat vàng cỡ hạt trung bình, ở dạng xốp, W=1-2%, Ry, - mác vữa. K; - hệ số phụ thuộc phương pháp xác định mác ximăng. K;ạ=0,4 phương pháp ướt. Kạ=0,7 phương pháp khô.

b) Cường độ chịu uốn của vữa: xác định bằng cách uốn gẫy mẫu vữa có kích thước 4 x 4 x 16cm, tương tự như thử cường độ chịu uốn của ximăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ