Giáo Trình Truyền Thông Đối Ngoại: Kiến Thức và Kỹ Năng Cần Thiết

Giáo trình nghiên cứu truyền thông đối ngoại phần 1, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
228
21
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Giáo Trình Truyền Thông Đối Ngoại Toàn Diện

Giáo trình Truyền thông đối ngoại là một tài liệu học thuật liên ngành, cung cấp hệ thống kiến thức và kỹ năng nền tảng cho các chuyên gia hoạt động trong lĩnh vực đối ngoại. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vai trò của truyền thông ngày càng trở nên quan trọng, không chỉ là công cụ truyền tải thông tin mà còn là một trụ cột của chính sách đối ngoại hiện đại. Nội dung giáo trình được tiếp cận theo cả chiều rộng của kiến thức và chiều sâu của kỹ năng tác nghiệp, kết hợp các yếu tố cốt lõi của một quá trình truyền thông: nguồn, thông điệp, kênh truyền, đối tượng và hiệu quả. Theo PGS. Lê Thanh Bình, chủ biên cuốn giáo trình, truyền thông đối ngoại là khái niệm "bao trùm hơn, phổ quát hơn" so với các thuật ngữ như thông tin đối ngoại hay tuyên truyền đối ngoại, phù hợp hơn với thời đại hội nhập và tương tác đa chiều. Tài liệu này không chỉ dành cho sinh viên chuyên ngành ngoại giao, truyền thông quốc tế mà còn hữu ích cho các cán bộ đang thực thi nhiệm vụ đối ngoại, giúp họ nắm vững phương pháp tư duy khoa học và áp dụng kỹ năng phân tích sáng tạo vào thực tiễn. Mục tiêu chính là trang bị cho người học một cái nhìn vừa tổng thể vừa chi tiết về lĩnh vực, từ lý luận cơ bản đến các xu hướng đương đại, chuẩn bị hành trang vững chắc để xây dựng hình ảnh quốc gia và bảo vệ lợi ích đất nước trên trường quốc tế.

1.1. Vai trò của thông tin đối ngoại trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh quốc tế phức tạp và sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, công tác thông tin đối ngoại đóng vai trò chiến lược. Nó không còn là hoạt động truyền tin đơn thuần mà đã trở thành một công cụ sắc bén để phát huy sức mạnh mềm, nâng cao vị thế và uy tín quốc gia. Hoạt động này giúp thế giới hiểu đúng về chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước Việt Nam. Đồng thời, nó còn là kênh quan trọng để tiếp thu tinh hoa văn hóa, khoa học kỹ thuật của thế giới, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Một quốc gia có công tác thông tin đối ngoại hiệu quả sẽ tạo dựng được lòng tin, sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế, thu hút đầu tư, du lịch và thúc đẩy hợp tác trên mọi lĩnh vực. Đây cũng là vũ khí quan trọng trong việc đấu tranh, phản bác các thông tin sai lệch, luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch, góp phần bảo vệ vững chắc chủ quyền và lợi ích quốc gia.

1.2. Phân biệt truyền thông đối ngoại và quan hệ quốc tế

Truyền thông đối ngoạiquan hệ quốc tế là hai lĩnh vực có mối liên hệ mật thiết nhưng không đồng nhất. Quan hệ quốc tế là một ngành khoa học xã hội nghiên cứu về mối quan hệ giữa các quốc gia và các chủ thể khác trong hệ thống toàn cầu, bao gồm các khía cạnh chính trị, kinh tế, luật pháp, an ninh. Trong khi đó, truyền thông đối ngoại là một bộ phận, một công cụ quan trọng để thực thi chính sách đối ngoại và hiện thực hóa các mục tiêu trong quan hệ quốc tế. Nếu quan hệ quốc tế tập trung vào việc hoạch định chiến lược và chính sách, thì truyền thông đối ngoại tập trung vào việc truyền tải thông điệp, xây dựng hình ảnh, tạo dựng dư luận và ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng quốc tế. Bản chất của truyền thông đối ngoại là "quan hệ trao đổi, thu nhận, tương tác thông tin, truyền phát thông điệp giữa hai quốc gia với nhau nhằm mang lại lợi ích song phương".

II. Thách Thức Truyền Thông Đối Ngoại Trong Kỷ Nguyên Số

Kỷ nguyên số đặt ra những thách thức chưa từng có đối với hoạt động truyền thông đối ngoại. Sự bùng nổ của Internet và các nền tảng mạng xã hội đã làm thay đổi hoàn toàn cách thức thông tin được tạo ra, lan truyền và tiếp nhận. Tốc độ lan truyền tin tức chóng mặt khiến việc kiểm soát và định hướng thông tin trở nên khó khăn hơn. Các quốc gia phải đối mặt với nguy cơ "chiến tranh truyền thông", nơi thông tin sai lệch, tin giả có thể được sử dụng như một vũ khí để gây bất ổn chính trị, tổn hại hình ảnh và lợi ích quốc gia. Việc quản lý khủng hoảng truyền thông quốc tế đòi hỏi sự nhanh nhạy, chính xác và minh bạch. Thêm vào đó, tính tương tác cao của truyền thông mới tạo ra một không gian đối thoại công khai, nơi mọi cá nhân đều có thể trở thành một "nguồn phát". Điều này vừa là cơ hội cho ngoại giao công chúng nhưng cũng là thách thức trong việc duy trì tiếng nói chính thống. Người làm truyền thông đối ngoại hiện nay không chỉ cần am hiểu về chính trị, văn hóa mà còn phải thành thạo các công cụ công nghệ, có khả năng phân tích dữ liệu lớn và xây dựng các chiến lược truyền thông toàn cầu linh hoạt, phù hợp với từng nền tảng và đối tượng công chúng.

2.1. Quản lý khủng hoảng truyền thông quốc tế hiệu quả

Một trong những thách thức lớn nhất là quản lý khủng hoảng truyền thông quốc tế. Khủng hoảng có thể bùng phát từ nhiều nguyên nhân: sự cố ngoại giao, vấn đề kinh tế, thảm họa môi trường hoặc các thông tin bị bóp méo, xuyên tạc. Trong môi trường số, một thông tin tiêu cực có thể lan rộng toàn cầu chỉ trong vài giờ. Việc xử lý khủng hoảng đòi hỏi một cơ chế phản ứng nhanh, phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan. Nguyên tắc hàng đầu là chủ động cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và nhất quán trên các kênh truyền thông chính thống. Việc im lặng hoặc phản ứng chậm trễ có thể khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn. Xây dựng kịch bản khủng hoảng và tổ chức diễn tập thường xuyên là kỹ năng cần thiết để giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ uy tín và xây dựng hình ảnh quốc gia một cách bền vững.

2.2. Đối phó với chiến tranh thông tin và tin tức sai lệch

Chiến tranh thông tin không còn là khái niệm xa lạ. Đây là "những cuộc xung đột chính trị, tư tưởng, văn hóa, chủ quyền lãnh thổ... có thể thông qua/hay lồng ghép với truyền thông". Các quốc gia sử dụng thông tin như một công cụ để đạt được mục tiêu địa chính trị. Việc đối phó đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ và con người. Về công nghệ, cần có các hệ thống giám sát, phát hiện và phân tích tin giả. Về con người, cần nâng cao nhận thức và khả năng "miễn dịch" thông tin cho công chúng trong nước. Đồng thời, lực lượng làm thông tin đối ngoại phải chủ động xây dựng và lan tỏa các câu chuyện tích cực, chân thực về đất nước. Việc này giúp tạo ra một "lá chắn" thông tin vững chắc, làm cho các thông điệp sai lệch, thù địch khó có thể xâm nhập và gây ảnh hưởng.

III. Nền Tảng Lý Thuyết Từ Giáo Trình Truyền Thông Đối Ngoại

Một giáo trình truyền thông đối ngoại bài bản phải được xây dựng trên một nền tảng lý thuyết vững chắc. Các học thuyết kinh điển và hiện đại không chỉ cung cấp lăng kính để phân tích các hiện tượng truyền thông phức tạp mà còn là kim chỉ nam cho việc xây dựng chiến lược hiệu quả. Giáo trình đã tổng hợp và phân tích nhiều học thuyết quan trọng, từ công thức cơ bản của H. Lasswell: "Ai truyền đạt cái gì? Cho ai? Bằng kênh gì? Hiệu quả ra sao?" đến các lý thuyết chuyên sâu hơn. Hiểu rõ các lý thuyết này giúp người làm truyền thông giải mã cách thức công chúng tiếp nhận và xử lý thông điệp, từ đó lựa chọn phương pháp tiếp cận phù hợp. Ví dụ, Lý thuyết Dòng chảy hai bước nhấn mạnh vai trò của các thủ lĩnh ý kiến, trong khi Lý thuyết Thiết lập chương trình nghị sự cho thấy quyền lực của truyền thông trong việc xác định những vấn đề mà công chúng quan tâm. Việc vận dụng các học thuyết về truyền thông chính trịtruyền thông thuyết phục giúp tối ưu hóa hiệu quả của các chiến dịch quảng bá hình ảnh Việt Nam, biến thông điệp chính sách thành những câu chuyện hấp dẫn, dễ tiếp nhận và có sức lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng quốc tế.

3.1. Các học thuyết kinh điển Agenda Setting và Two Step Flow

Lý thuyết Thiết lập chương trình nghị sự (Agenda Setting) cho rằng truyền thông đại chúng "cực kỳ thành công trong việc nói cho mọi người biết cần phải nghĩ về điều gì". Điều này có nghĩa là, bằng cách lựa chọn và làm nổi bật một số vấn đề, truyền thông có thể định hình chương trình nghị sự của công chúng. Trong truyền thông đối ngoại, lý thuyết này được vận dụng để hướng sự chú ý của dư luận quốc tế vào những thành tựu, tiềm năng và thông điệp tích cực của quốc gia. Bên cạnh đó, Lý thuyết Dòng chảy hai bước (Two-step flow) chỉ ra rằng thông điệp truyền thông thường không tác động trực tiếp đến đại chúng mà thông qua các "thủ lĩnh ý kiến" – những người có uy tín và ảnh hưởng trong cộng đồng. Do đó, việc xác định và tiếp cận hiệu quả nhóm đối tượng này là chìa khóa để lan tỏa thông điệp thành công.

3.2. Lý thuyết hiện đại về truyền thông chính trị và sức mạnh mềm

Các lý thuyết hiện đại tập trung nhiều hơn vào các khía cạnh phức tạp như truyền thông chính trịsức mạnh mềm. Lý thuyết Đóng khung (Framing) nghiên cứu cách thức trình bày một vấn đề có thể ảnh hưởng đến cách công chúng diễn giải nó. Bằng cách "đóng khung" thông tin một cách chiến lược, người làm truyền thông có thể định hướng nhận thức và thái độ của đối tượng. Lý thuyết Thuyết phục (Persuasion) phân tích các yếu tố giúp một thông điệp trở nên hiệu quả, bao gồm uy tín của nguồn tin, cấu trúc lập luận và sự hấp dẫn về mặt cảm xúc. Các lý thuyết này là công cụ cốt lõi để triển khai các chiến dịch phát huy sức mạnh mềm, quảng bá các giá trị văn hóa, thành tựu kinh tế và sự ổn định chính trị, từ đó nâng cao sức hấp dẫn và ảnh hưởng của quốc gia một cách tự nhiên và bền vững.

IV. Top Kỹ Năng Thiết Yếu Cho Chuyên Gia Truyền Thông Đối Ngoại

Để thành công, một chuyên gia truyền thông đối ngoại cần hội tụ nhiều kỹ năng đa dạng, từ tư duy chiến lược đến khả năng tác nghiệp cụ thể. Giáo trình này nhấn mạnh việc rèn luyện các kỹ năng cốt lõi, giúp người học chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành năng lực thực tiễn. Trước hết, đó là kỹ năng phân tích và hoạch định chiến lược. Chuyên gia phải có khả năng phân tích bối cảnh quốc tế, xác định đúng đối tượng công chúng, mục tiêu truyền thông và thiết kế một chiến lược truyền thông toàn cầu nhất quán và khả thi. Thứ hai, kỹ năng làm việc với báo chí quốc tế và các bên liên quan là cực kỳ quan trọng. Điều này bao gồm việc xây dựng mối quan hệ, cung cấp thông tin, tổ chức họp báo và xử lý các câu hỏi khó. Kỹ năng giao tiếp và thấu hiểu truyền thông đa văn hóa là nền tảng để tránh những hiểu lầm đáng tiếc và xây dựng thông điệp phù hợp với từng bối cảnh văn hóa cụ thể. Cuối cùng, các kỹ năng về ngoại giao số, quản trị mạng xã hội và phân tích dữ liệu đang ngày càng trở nên thiết yếu, giúp tối ưu hóa hiệu quả các hoạt động ngoại giao công chúng trong kỷ nguyên số.

4.1. Kỹ năng xây dựng chiến lược truyền thông toàn cầu

Xây dựng một chiến lược truyền thông toàn cầu đòi hỏi tư duy hệ thống và tầm nhìn dài hạn. Quá trình này bắt đầu bằng việc nghiên cứu, phân tích môi trường thông tin, xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT). Tiếp theo là xác định rõ ràng mục tiêu (ví dụ: nâng cao nhận diện thương hiệu quốc gia, thu hút đầu tư, hay giải quyết một hiểu lầm cụ thể). Dựa trên mục tiêu, người làm chiến lược sẽ lựa chọn thông điệp cốt lõi, kênh truyền thông phù hợp (truyền thống, kỹ thuật số) và các chiến thuật cụ thể. Một chiến lược hiệu quả phải có tính linh hoạt để điều chỉnh trước những biến động của tình hình, đồng thời phải có các chỉ số đo lường (KPIs) rõ ràng để đánh giá mức độ thành công.

4.2. Kỹ năng tác nghiệp với báo chí quốc tế và truyền thông đa văn hóa

Làm việc hiệu quả với báo chí quốc tế là một nghệ thuật. Điều này đòi hỏi sự chuyên nghiệp, minh bạch và am hiểu cách thức hoạt động của các hãng thông tấn lớn. Cần chuẩn bị kỹ lưỡng các bộ thông tin báo chí (press kit), thông cáo báo chí và sẵn sàng trả lời phỏng vấn. Bên cạnh đó, yếu tố truyền thông đa văn hóa là không thể bỏ qua. Một thông điệp có thể được đón nhận tích cực ở nền văn hóa này nhưng lại gây phản cảm ở một nền văn hóa khác. Hiểu biết về các giá trị, chuẩn mực và phong cách giao tiếp của đối tượng công chúng mục tiêu là điều kiện tiên quyết để xây dựng thiện cảm và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả, tránh những sai sót văn hóa không đáng có.

4.3. Kỹ thuật vận động hành lang và ngoại giao công chúng

Vận động hành lang (lobbying) và ngoại giao công chúng là hai kỹ thuật quan trọng để tác động đến quá trình ra quyết định và định hình dư luận. Vận động hành lang thường nhắm đến các nhà hoạch định chính sách, các nhà lập pháp, nhằm cung cấp thông tin, lập luận để thuyết phục họ ủng hộ một chính sách hoặc quan điểm có lợi cho quốc gia. Trong khi đó, ngoại giao công chúng hướng đến quảng đại quần chúng ở nước ngoài, thông qua các hoạt động văn hóa, giáo dục, trao đổi nhân dân để xây dựng sự hiểu biết, tin cậy và tình hữu nghị. Cả hai kỹ thuật này đều đòi hỏi khả năng xây dựng mạng lưới quan hệ, kỹ năng đàm phán, thuyết trình và sự kiên trì để đạt được mục tiêu dài hạn.

V. Hướng Dẫn Thực Tiễn Quảng Bá Hình Ảnh Việt Nam Ra Thế Giới

Việc quảng bá hình ảnh Việt Nam là một nhiệm vụ trọng tâm của công tác truyền thông đối ngoại. Nhiệm vụ này không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp hay nền văn hóa đặc sắc, mà còn là việc xây dựng một hình ảnh quốc gia toàn diện: một đất nước năng động, hội nhập, có trách nhiệm và là một đối tác tin cậy. Giáo trình cung cấp các phương pháp và ví dụ thực tiễn để triển khai hoạt động này. Một trong những kênh quan trọng là thông qua hoạt động của các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài. Bên cạnh đó, việc tận dụng sức mạnh mềm thông qua các lĩnh vực như ẩm thực, điện ảnh, thể thao và các sản phẩm công nghệ "Made in Vietnam" cũng là một hướng đi hiệu quả. Phân tích thực trạng công tác thông tin đối ngoại của Việt Nam từ năm 2010 đến nay cho thấy những thành tựu đáng kể, nhưng cũng chỉ ra những điểm cần cải thiện. Việc nghiên cứu các case study thành công và thất bại giúp rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu, từ đó xây dựng các chiến dịch quảng bá hình ảnh Việt Nam ngày càng chuyên nghiệp và có chiều sâu hơn.

5.1. Vai trò của cơ quan đại diện trong thông tin đối ngoại

Các cơ quan đại diện ngoại giao như Đại sứ quán, Lãnh sự quán là lực lượng tiên phong trong công tác thông tin đối ngoại. Đây là nơi trực tiếp tiếp xúc với chính giới, báo chí và công chúng nước sở tại. Hoạt động của họ rất đa dạng, từ tổ chức các sự kiện văn hóa, họp báo, hội thảo kinh tế đến việc quản lý các kênh truyền thông chính thức như website, mạng xã hội. Theo giáo trình, "Hoạt động truyền thông đối ngoại của đại sứ quán Việt Nam ở nước ngoài" là một cấu phần quan trọng, đòi hỏi các cán bộ ngoại giao phải có kỹ năng tác nghiệp báo chí, quan hệ công chúng và nhạy bén với các vấn đề thời sự tại địa bàn. Họ chính là cầu nối thông tin hai chiều, vừa quảng bá về Việt Nam, vừa cập nhật tình hình thế giới về trong nước, phục vụ cho việc hoạch định chính sách đối ngoại.

5.2. Tận dụng sức mạnh mềm qua văn hóa du lịch kinh tế

Sức mạnh mềm là khả năng thu hút, thuyết phục người khác mà không cần đến ép buộc hay mua chuộc. Việt Nam có tiềm năng to lớn về sức mạnh mềm với một di sản văn hóa phong phú, ẩm thực độc đáo, cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ và một nền kinh tế đang phát triển năng động. Việc lồng ghép các yếu tố văn hóa vào các sản phẩm, dịch vụ và các sự kiện quốc tế là một cách hiệu quả để quảng bá hình ảnh Việt Nam. Các bộ phim, chương trình âm nhạc, tuần lễ thời trang hay các gian hàng ẩm thực Việt Nam tại nước ngoài đều góp phần tạo nên một hình ảnh quốc gia thân thiện, hấp dẫn và hiện đại. Thúc đẩy du lịch bền vững và quảng bá các thương hiệu kinh tế mạnh cũng là cách khẳng định vị thế và năng lực của Việt Nam trên bản đồ thế giới.

VI. Tương Lai Của Truyền Thông Đối Ngoại Và Chính Sách Mới

Tương lai của truyền thông đối ngoại gắn liền với sự phát triển của công nghệ và những thay đổi trong địa chính trị toàn cầu. Các xu hướng như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và thực tế ảo (VR) sẽ mở ra những phương thức tiếp cận công chúng mới mẻ và hiệu quả hơn. AI có thể giúp phân tích dư luận, cá nhân hóa thông điệp, trong khi VR có thể mang đến những trải nghiệm chân thực về văn hóa, du lịch Việt Nam cho khán giả quốc tế. Điều này đòi hỏi các tài liệu truyền thông đối ngoại cần được liên tục cập nhật, và đội ngũ nhân sự phải không ngừng học hỏi, nâng cao năng lực công nghệ. Về mặt chính sách, cần có một chiến lược tổng thể và sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa các bộ, ngành, địa phương và cả khu vực tư nhân trong công tác thông tin đối ngoại. "Phương hướng và giải pháp nâng cao chất lượng công tác thông tin đối ngoại, truyền thông đối ngoại giai đoạn mới" cần tập trung vào việc đầu tư cho công nghệ, đào tạo nhân lực chất lượng cao và xây dựng một hệ sinh thái nội dung số đa dạng, hấp dẫn, có khả năng cạnh tranh trên không gian mạng toàn cầu.

6.1. Xu hướng công nghệ mới trong truyền thông quốc tế

Sự hội tụ của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đang định hình lại lĩnh vực truyền thông quốc tế. Trí tuệ nhân tạo có thể tự động dịch thuật, phân tích cảm xúc của công chúng trên mạng xã hội và đề xuất các chiến lược nội dung phù hợp. Blockchain có thể được ứng dụng để tăng cường tính minh bạch và chống tin giả. Internet vạn vật (IoT) mở ra khả năng tương tác với công chúng thông qua các thiết bị thông minh. Các nhà làm truyền thông đối ngoại cần chủ động nắm bắt và ứng dụng những công nghệ này để không bị tụt hậu, đồng thời tạo ra những đột phá trong cách thức tiếp cận và tương tác với công chúng toàn cầu, biến thách thức công nghệ thành lợi thế cạnh tranh.

6.2. Yêu cầu mới đối với tài liệu truyền thông đối ngoại

Trong bối cảnh mới, tài liệu truyền thông đối ngoại không thể chỉ là những văn bản khô khan. Chúng cần được chuyển đổi thành các sản phẩm đa phương tiện hấp dẫn: video ngắn, infographic, podcast, bài viết tương tác. Nội dung phải được tối ưu hóa cho các công cụ tìm kiếm (SEO) và các nền tảng mạng xã hội khác nhau. Yêu cầu về tính chính xác, kịp thời và minh bạch ngày càng cao. Các tài liệu cần được trình bày một cách chuyên nghiệp, nhất quán về mặt hình ảnh thương hiệu quốc gia. Hơn nữa, cần chú trọng phát triển các nội dung có khả năng "kể chuyện" (storytelling), biến các thông điệp chính sách thành những câu chuyện gần gũi, truyền cảm hứng về một Việt Nam hòa bình, đổi mới và phát triển.

12/07/2025
Giáo trình truyền thông đối ngoại phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I LÝ LUẬN CHUNG VỀ TRUYỀN THÔNG, TRUYỀN THÔNG ĐỐI NGOẠI VÀ CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN Mục tiêu đào tạo - Cung cấp cho học viên những kiến thức cơ bản về khái niệm, định nghĩa liên quan đến phạm trù truyền thông, truyền thông đối ngoại; giúp học viên hiểu, ghi nhớ quá trình, đặc trưng, nguyên tắc truyền thông. - Trong quá trình học tập, người học sẽ được rèn luyện phương pháp tư duy khoa học truyền thông, biết đánh giá ở góc độ tổng thể để áp dụng các kỹ năng phân tích mang tính sáng tạo bước đầu khi nhìn nhận các vấn đề về xu thế, bối cảnh thực tiễn quốc tế, trong nước nhằm phân tích hoạt động truyền thông đối ngoại ở mức độ khái quát trước khi học các chương cụ thể, đi sâu vào chuyên môn tiếp theo. CÁC KHÁI NIỆM, ĐỊNH NGHĨA CƠ BẢN 1. Truyền thông Truyền thông (communication), truyền thông đại chúng (mass communication) hay phương tiện truyền thông đại chúng 13 (mass media), thông tin đối ngoại (external information) và truyền thông đối ngoại (external communication; communicate to foreign countries; foreign communication relation), truyền thông quốc tế (international communication) là những thuật ngữ rất phổ biến trong thời đại toàn cầụ hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng hiện nay.

Với sự phát triển bùng nổ của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ truyền thông, vai trò của thông tin, truyền thông đại chúng, truyền thông đối ngoại. ngày càng trở nên quan trọng hơn bởi trong một xã hội mở thì sự hội nhập, tương tác, liên thông giữa các lĩnh vực, các ngành, các mặt trong đời sống diễn ra rất đa dạng, phức tạp và chặt chẽ. Tuy nhiên, quan hệ giữa chúng luôn có mối tương tác chặt chẽ, với các chức năng, đặc điểm không dễ phân biệt bởi chúng đan xen, giao thoa nhau theo kiểu “3 trong 1” hoặc nhiều hơn nữa. Theo định nghĩa cơ bản về truyền thông trong cuốn Mass Media Mass Culture của James Wilson và Stan Le Roy Willson thì: “Truyền thông (communication) là một quá trình đối tượng truyền đạt (nguồn phát) sắp xếp, lựa chọn và chia sẻ các ký hiệu để truyền tới đối tượng tiếp nhận, làm cho đối tượng tiếp nhận biết và cảm nhận được những ý định, mục đích tương tự với ý định và mục đích của đối tượng truyền đạt.

Còn truyền thông đại chúng - một khái niệm gắn với truyền thông hay được nói tới là một quá trình mà các nhà truyền thông chuyên nghiệp sử dụng các thiết bị kỹ thuật hoặc công nghệ để chia sẻ các 14 thông điệp qua một khoảng cách dài để gây ra những tác động và ảnh hưởng nhất định tới một số lượng lớn các đối tượng tiếp nhận”1. Bởi thế, “nếu coi truyền thông như một vòng tròn lớn, thì trong vòng tròn lớn đó sẽ là các vòng tròn nhỏ hơn đan xen và kết nối với nhau. Đó là các “vòng tròn” truyền thông đại chúng, truyền thông đối ngoại, truyền thông quốc tế. với các phương tiện rất đa dạng như báo in, báo nói, báo hình, phim ảnh, internet, báo trực tuyến trên mạng và các phương thức hoạt động như thông tin đối ngoại, thông tin đối nội; truyền thông quản lý xã hội, truyền thông dân số, truyền thông môi trường, truyền thông du lịch.

Truyền thông là một lĩnh vực rất rộng bao gồm các hoạt động truyền đạt, thông báo, tuyên truyền, quảng bá thông tin. Một quá trình truyền thông hoàn chỉnh gồm các yếu tố tham dự là: nguồn phát (source), thông điệp (massage), kênh truyền thông (channel), đối tượng tiếp nhận hoặc nơi tiếp nhận (receiver, destination). Đối tượng tiếp nhận là khâu cuối của một quá trình truyền thông, quyết định hiệu quả của truyền thông, bởi vì đối tượng tiếp nhận sẽ phân tích, xử lý, lưu trữ hay tiếp tục truyền phát thông điệp đi nơi khác bằng một quá trình mới. James Wilson, Stan Le Roy Willson: Mass Media Mass Culture, Fourth Edition, McGraw-Hill, 1998, p.

Lê Thanh Bình (Chủ biên): Báo chí và thông tin đối ngoại, Nxb. Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội, 2012, tr. 15 Tuy nhiên, nếu chỉ có một chiều thuần túy, vai trò quyết định hiệu quả truyền thông thuộc về nguồn phát, còn người nhận ở vị trí thụ động. Nhà xã hội học Hoa Kỳ nổi tiếng H.

Lasswell đã đưa ra mô thức đầy đủ về truyền thông là: Ai truyền đạt cái gì? Truyền đạt cho ai? Bằng phương tiện gì và ảnh hưởng đến công chúng tiếp nhận ra sao? Từ các định nghĩa nêu trên, cần chú ý hai đặc tính: Một là, truyền thông là hoạt động gắn liền với tính liên tục, trở thành một quá trình. Nghĩa là truyền thông không chỉ đơn giản là một hoạt động nhất thời, ngắt quãng mà đó là một quá trình xảy ra liên tục. Quá trình đó không hề kết thúc sau khi đã truyền tải thông điệp mà còn tiếp diễn sau đó, hướng tới sự trao đổi, tương tác lẫn nhau giữa các cá thể, nhóm tham gia vào quá trình; Hai là, mục đích của truyền thông là đạt được sự hiểu biết lẫn nhau, qua đó góp phần thay đổi nhận thức, thái độ, hành vi của các thành viên tham gia quá trình trao đổi thông điệp đó. Truyền thông đại chúng Trước khi phân tích khái niệm “thông tin đối ngoại”, “truyền thông đối ngoại”, “truyền thông quốc tế”, cần nghiên cứu khái niệm “truyền thông đại chúng”.

Trước hết, “truyền thông đại chúng” biểu hiện tính đại chúng về nguồn phát (nhà báo chuyên nghiệp, “nhà báo không chuyên”, các chuyên gia, công chúng rộng rãi.); đại chúng về thông điệp (mang tính phổ biến, liên quan đến nhiều người, hình thức và nội dung thông điệp.); đại chúng về 16 kênh phát (có thể bằng báo in, radio, truyền hình, internet.); đại chúng về công chúng tiếp nhận (trong nước, ngoài nước, giới tính, nghề nghiệp. Hiệu quả của truyền thông đại chúng được xem xét từ các hiệu ứng và hành vi xã hội của số đông công chúng sau khi được tiếp nhận thông tin. Truyền thông đại chúng thực hiện quá trình truyền thông qua các phương tiện và loại hình như: sách, báo in (báo ngày, báo tuần, báo tháng, tạp chí.); báo nói (radio); báo hình (truyền hình, các video clip); thư, báo điện tử (báo mạng internet); phim ảnh, các hình thức quảng cáo. Ngoài ra, còn có các hình thức khác như các loại băng đĩa, tờ rơi, truyền thông đa phương tiện (multi media).

Gốc của cụm từ “truyền thông đại chúng” (Mass Communication/Mass media) là một thuật ngữ Latinh lẫn Anh - Mỹ, theo nghĩa hiện đại thì “Mass media” là các phương tiện truyền tải các tín hiệu chứa đựng thông điệp dưới dạng chữ viết, âm thanh và hình ảnh hoặc tín hiệu kỹ thuật số. Nếu định nghĩa như vậy thì mọi loại ấn phẩm, mọi loại phương tiện nhằm truyền tải thông tin đều là media và thông điệp của nó phải đến được hoặc được chấp nhận bởi một số lượng đông đảo công chúng. Và như vậy, các đối tượng bao gồm: báo viết, đài phát thanh, đài truyền hình, báo điện tử, internet, đĩa nhạc, phim ảnh, các loại tờ rơi, sách bỏ túi (với số lượng phát hành lớn), biển quảng cáo, các hoạt động tổ chức sự kiện (event), hội thảo chuyên đề, các loại thông cáo báo chí, sách trắng, thậm chí là cả các bài diễn văn, phát biểu của lãnh đạo nhà nước, 17 các chính trị gia hoặc của các học giả uy tín. và kể cả điện thoại, điện tín, băng đĩa.

đều là những phương tiện thuộc truyền thông đại chúng hoặc “Mass media”. “Mass media” hay phương tiện truyền thông đại chúng là các phương tiện thu thập, xử lý, truyền phát thông tin, thông điệp của nhà nước hoặc tư nhân, thường được tổ chức vận hành bởi các đơn vị chuyên nghiệp (báo chí, đài phát thanh, truyền hình, báo mạng.) để sản xuất, nhân rộng và phân phối, truyền tải thông điệp thông qua hình thức tin, bài, hình ảnh, số liệu, ngôn ngữ, âm thanh, biểu tượng. đến với đông đảo công chúng trong một quốc gia hay nhiều quốc gia. Những đơn vị chuyên nghiệp là những thiết chế đặc thù về truyền thông (tòa soạn, đài, hãng, tập đoàn, công ty.) hoạt động và tuân thủ luật pháp, đạo đức nghề nghiệp cùng những nguyên tắc vận hành của lĩnh vực truyền thông, sự quản lý về chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội được quy định theo pháp luật (Lê Thanh Bình, 2020).

Với cách tiếp cận khái niệm như vậy, từ “đại chúng” trong thuật ngữ truyền thông đại chúng, trước hết muốn nói đến đối tượng tác động của thông tin là xã hội rộng rãi bao gồm các tầng lớp, các nhóm xã hội khác nhau; các thông tin bảo đảm sự phổ biến sâu rộng, giúp cho đại đa số các thành viên xã hội có khả năng tiếp cận và thu nhận thông tin. Như vậy, bản chất của từ “đại chúng’’ thể hiện tính phổ biến rộng rãi về nội dung và đối tượng tác động thông tin. Truyền thông đại chúng có đối tượng rộng hơn và khác hơn với các loại hình thông tin chuyên nghiệp 18 như: thông tin liên lạc, thông tin khoa học, thông tin nghề nghiệp, thông tin cá nhân. Truyền thông đại chúng là một hiện tượng xã hội, một dạng hoạt động đặc thù của con người.

Đó là một quá trình trao đổi thông điệp giữa các thành viên hay các nhóm người trong xã hội nhằm đạt được sự hiểu biết lẫn nhau, nâng cao nhận thức, thay đổi thái độ, điều chỉnh hành vi theo hướng tích cực hóa đời sống thực tiễn. Các dạng thức của truyền thông thường mang tính chất đa chiều và xác lập mối quan hệ mang tính bình đẳng. Thoạt đầu, khi mới xuất hiện, từ khi xuất hiện ngôn ngữ, loài người đã sử dụng các phương thức truyền thông trực tiếp, truyền thông cá nhân dưới hình thức “thông tin truyền thông bằng miệng”. Sự trao đổi thông tin, giao lưu giữa con người với con người, đặc biệt là để sản sinh và phát triển nòi giống cũng như để trao đổi những kinh nghiệm trong săn bắt, hái lượm, sinh tồn đã giúp con người ngày càng hoàn thiện hơn.

Xã hội ngày càng phát triển thì nhu cầu giao tiếp, trao đổi thông tin của con người ngày càng tăng lên. Điều này không chỉ đặt ra yêu cầu trao đổi thông tin một cách đầy đủ và chính xác mà tốc độ trao đổi thông tin cũng là một vấn đề quan trọng. Mặt khác, phạm vi trao đổi thông tin không chỉ còn giới hạn giữa cá nhân với cá nhân mà đã mở rộng hơn, không chỉ là nhóm mà là cả cộng đồng xã hội rộng rãi, không chỉ trong nội bộ một quốc gia mà còn giữa quốc gia này với quốc gia khác hoặc với nhiều quốc gia. Bởi thế, truyền thông đại chúng và cả 19 truyền thông đối ngoại cùng truyền thông quốc tế ngày nay là những lĩnh vực mang tính toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ