Tổng quan về giáo trình

Cuốn Giáo trình Truyền thông đối ngoại: Kiến thức và Kỹ năng do Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật ấn hành (năm 2021, mã phân loại DDC 327.0711 - dc23) do PGS. Lê Thanh Bình (Khoa Truyền thông và Văn hóa đối ngoại, Học viện Ngoại giao) làm chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của TS. Phan Văn Kiền, TS. Đỗ Huyền Trang và TS. Trần Thị Hương. Trong chương trình đào tạo đại học và sau đại học, môn học giữ vị trí kiến thức chuyên ngành liên ngành, giao thoa giữa khoa học báo chí - truyền thông và quan hệ quốc tế, cung cấp nền tảng phục vụ các hoạt động đối ngoại của nhà nước và tổ chức xã hội.

Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học hệ thống lý luận căn bản về truyền thông đại chúng, truyền thông đối ngoại và truyền thông quốc tế; hình thành phương pháp tư duy khoa học để phân tích bối cảnh quốc tế và dư luận xã hội; đồng thời cung cấp các kỹ năng tác nghiệp cụ thể trong cơ quan đại diện ngoại giao và các cơ quan truyền thông đối ngoại.

Cấu trúc giáo trình gồm sáu chương với bảy thành tố sư phạm chuẩn hóa trong mỗi chương (mục đích đào tạo, nội dung học tập, tóm tắt, câu hỏi ôn tập, chủ đề thảo luận và tài liệu tham khảo). Giáo trình tiếp cận nội dung theo cả chiều ngang (các cấp độ kiến thức, kỹ năng) và chiều dọc (mạch tư duy, lối tác nghiệp báo chí - truyền thông), kết hợp phân tích dựa trên chuỗi cấu thành truyền thông: nguồn phát (source), thông điệp (message), kênh truyền (channel), đối tượng tiếp nhận (receiver) và hiệu quả (effects). Điểm đặc sắc của tài liệu là sự tích hợp giữa hệ thống 13 học thuyết truyền thông kinh điển thế giới với thực tiễn 35 năm Đổi mới và công tác thông tin đối ngoại của Việt Nam trong kỷ nguyên số.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được thiết kế theo tiến trình logic từ cơ sở lý luận đến công cụ, mô hình, kỹ năng tác nghiệp và giải pháp chiến lược qua 6 chương:

  • Chương I: Lý luận chung về truyền thông, truyền thông đối ngoại và các khái niệm liên quan (PGS. Lê Thanh Bình biên soạn): Khảo sát khái niệm truyền thông (communication), truyền thông đại chúng (mass communication), thông tin đối ngoại (external information), truyền thông đối ngoại (external communication) và truyền thông quốc tế (international communication). Phân tích 13 học thuyết truyền thông nền tảng, sơ đồ tác động 3 bước (6 giai đoạn nhận thức - cảm xúc - hành vi) của R. Steiner, bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và so sánh thực tiễn truyền thông đối ngoại thời kỳ Chiến tranh Lạnh (1946–1991) giữa Mỹ và Liên Xô.
  • Chương II: Các phương tiện truyền thông mới và truyền thông đối ngoại hiện nay (TS. Phan Văn Kiền biên soạn): Khảo sát sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), Internet, cùng các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Twitter, YouTube); phân tích cơ chế truyền tải thông điệp xuyên biên giới và tác động của truyền thông số đến công chúng quốc tế.
  • Chương III: Mô hình thông tin đối ngoại (TS. Đỗ Huyền Trang biên soạn): Trình bày các mô hình tổ chức, cơ chế vận hành hệ thống thông tin đối ngoại tại các quốc gia và thể chế quốc tế, sự phối hợp giữa cơ quan chỉ đạo, cơ quan thực thi và hệ thống báo chí.
  • Chương IV: Hoạt động truyền thông đối ngoại của đại sứ quán Việt Nam ở nước ngoài và một số kỹ năng tác nghiệp (PGS. Lê Thanh Bình biên soạn): Hệ thống hóa nhiệm vụ truyền thông của cơ quan đại diện ngoại giao; hướng dẫn quy trình họp báo, phát ngôn, tiếp xúc báo giới quốc tế, cung cấp thông tin chính thức và vận động dư luận tại địa bàn nước sở tại.
  • Chương V: Thực trạng công tác thông tin đối ngoại của Việt Nam từ năm 2010 đến nay (TS. Trần Thị Hương biên soạn): Đánh giá thành tựu và hạn chế trong công tác thông tin đối ngoại giai đoạn 2010–2020; phân tích thực trạng triển khai qua các kênh trực tiếp, gián tiếp và trên 2 phân vùng địa bàn (trong nước và ngoài nước).
  • Chương VI: Phương hướng và giải pháp nâng cao chất lượng công tác thông tin đối ngoại, truyền thông đối ngoại giai đoạn mới (PGS. Lê Thanh Bình biên soạn): Xác định các định hướng chiến lược, hoàn thiện thể chế phối hợp, phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp và ứng dụng công nghệ hiện đại nhằm bảo vệ chủ quyền tư tưởng và nâng cao uy tín quốc gia.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      TIẾN TRÌNH LOGIC CỦA GIÁO TRÌNH                          |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  Chương I: Lý luận chung & 13 Học thuyết Truyền thông                         |
|     ↓                                                                         |
|  Chương II: Phương tiện truyền thông mới & Công nghệ ICT                     |
|     ↓                                                                         |
|  Chương III: Mô hình vận hành hệ thống Thông tin đối ngoại                    |
|     ↓                                                                         |
|  Chương IV: Kỹ năng tác nghiệp tại Đại sứ quán Việt Nam ở nước ngoài          |
|     ↓                                                                         |
|  Chương V: Đánh giá thực trạng công tác thông tin đối ngoại (2010 đến nay)   |
|     ↓                                                                         |
|  Chương VI: Phương hướng & Giải pháp chiến lược trong giai đoạn mới          |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng cơ sở tri thức dựa trên các lý thuyết và nguyên lý truyền thông:

  • Các mô hình quá trình truyền thông: Mô thức H. Lasswell (1948) với cấu trúc câu hỏi "Ai truyền đạt cái gì? Cho ai? Bằng phương tiện gì? Ảnh hưởng ra sao?"; mô hình truyền dẫn tín hiệu toán học của Claude Shannon và Warren Weaver (1948); mô hình truyền thông đối xứng của Theodore Newcomb (1953); cùng các lý thuyết của Charles Osgood (1954), Wilbur Schramm, George Gerbner (1956), Bruce Westley và Malcolm MacLean (1976).
  • Hệ thống 13 học thuyết truyền thông đại chúng:
    1. Lý thuyết Thiết lập chương trình nghị sự (Agenda setting theory): Bernard Cohen (1963), Maxwell McCombs và Donald Shaw (1972) về khả năng định hướng mối quan tâm của dư luận xã hội.
    2. Lý thuyết Sử dụng và hài lòng (Uses and gratifications theory): Phân tích động cơ và mục đích của công chúng khi tiếp cận phương tiện truyền thông.
    3. Lý thuyết Viên đạn thần kỳ / Mũi tiêm dưới da (Magic bullet / Hypodermic needle theory): Harold Lasswell với giả định về tác động trực tiếp, mạnh mẽ của thông điệp truyền thông.
    4. Lý thuyết Đóng khung (Frame theory): Erving Goffman (1974), William Gamson, Robert Entman về cơ chế chọn lọc, đóng gói và nhấn mạnh thông tin dạng văn bản và hình ảnh.
    5. Lý thuyết Không gian công (Public sphere theory): Jürgen Habermas (1962) về cấu trúc không gian thảo luận xã hội và sự chi phối của các thiết chế quyền lực.
    6. Lý thuyết Dòng chảy hai bước (Two-step flow theory): Paul Lazarsfeld, Bernard Berelson, Hazel Gaudet và Elihu Katz (1957) về vai trò trung gian của thủ lĩnh ý kiến (opinion leaders).
    7. Lý thuyết Dòng chảy tự do của thông tin (Free flow of information theory): Khảo sát quan điểm truyền thông phương Tây và tự do hóa trao đổi thông tin.
    8. Lý thuyết Bá quyền (Hegemony theory): Antonio Gramsci, Louis Althusser, Edward Herman và Noam Chomsky về vai trò của truyền thông trong việc xác lập sự đồng thuận xã hội.
    9. Lý thuyết Hiệu ứng mồi (Theory of priming effects): Jo và Leonard Berkowitz (1994) về tác động kích hoạt nhận thức và xu hướng hành động của công chúng.
    10. Lý thuyết Truyền thông thuyết phục (Persuasive communication theory): Carl Hovland, Irving Janis (Đại học Yale, 1953), Van der Pligt (1994), Holtgraves và Lasky (1999).
    11. Lý thuyết Xã hội thông tin (Information society theory): Marshall McLuhan (1911–1980) với các luận điểm "Phương tiện là thông điệp" (The medium is the message) và khái niệm "Ngôi làng toàn cầu" (Global village).
  • Hệ quy chiếu phân loại trong bối cảnh Việt Nam:
    • Bản chất nội hàm: Phân định rõ "thông tin đối ngoại" (tập trung vào chủ thể và thông điệp tin tức chính thống), "tuyên truyền đối ngoại" (tập trung vào mục đích định hướng chính trị), và "truyền thông đối ngoại" (khái niệm bao trùm, nhấn mạnh tính tương tác, đa phương tiện và hội nhập quốc tế).
    • 4 nhóm đối tượng công chúng: (1) Chính giới, học giả, báo chí, nhân dân và doanh nghiệp nước ngoài; (2) Hơn 4,5 triệu người Việt Nam ở nước ngoài trên 100 quốc gia và vùng lãnh thổ; (3) Người nước ngoài sinh sống, làm việc, học tập và du lịch tại Việt Nam; (4) Nhân dân và cán bộ các lực lượng trong nước.
    • 2 phân vùng địa bàn: Địa bàn ngoài nước (nước láng giềng, khu vực ASEAN, các đối tác chiến lược, nơi có đông kiều bào) và Địa bàn trong nước (các đô thị, khu công nghiệp, cửa khẩu, biên giới, hải đảo).
    • 2 kênh thông tin: Kênh trực tiếp (họp báo, hội nghị quốc tế, ngoại giao nhân dân, biểu diễn nghệ thuật, giao lưu văn hóa) và Kênh gián tiếp (báo chí, xuất bản phẩm, truyền hình, điện ảnh, mạng xã hội).
    • Phương châm chỉ đạo: "Chính xác, kịp thời, linh hoạt, phù hợp từng đối tượng".

Kỹ năng phát triển

Người học tiếp thu và rèn luyện các nhóm năng lực:

  • Năng lực phân tích lý luận: Giải mã cấu trúc thông điệp quốc tế; nhận diện phương thức "đóng khung" (framing), "tạo mồi" (priming) và dòng chảy dư luận từ các cơ quan truyền thông quốc tế; phân tích bối cảnh an ninh phi truyền thống và nguy cơ xung đột truyền thông.
  • Kỹ năng tác nghiệp chuyên môn: Soạn thảo thông cáo báo chí đối ngoại, xây dựng tài liệu lập luận, chuẩn bị nội dung họp báo, thực hiện quy trình phát ngôn ngoại giao và cung cấp thông tin định hướng.
  • Kỹ năng giải thích, đấu tranh dư luận: Khả năng thu thập chứng cứ, xây dựng hồ sơ tư liệu nhằm giải thích, làm rõ và phản bác các luận điệu sai lệch về chủ quyền lãnh thổ, nhân quyền và đường lối chính sách của Việt Nam.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm hiện đại, kết hợp giữa truyền đạt khung lý thuyết diễn dịch và phân tích thực tiễn quy nạp:

  • Cấu trúc bài học chuẩn hóa: Mỗi chương mở đầu bằng mục tiêu đào tạo cụ thể, tiếp nối bằng nội dung kiến thức chuyên sâu, và kết thúc bằng hệ thống câu hỏi ôn tập, chủ đề thảo luận nhóm cùng danh mục tài liệu tham khảo để định hướng tự nghiên cứu.
  • Phương pháp phân tích tình huống (Case Studies): Giáo trình sử dụng các tình huống lịch sử và đương đại có thật, tiêu biểu như:
    • Phân tích sự khác biệt về chiến lược truyền thông giữa Mỹ (tiếp cận theo khoa học lý thuyết) và Liên Xô (sử dụng nghệ thuật văn nghệ đại chúng và thiết chế truyền thông nhà nước) trong Chiến tranh Lạnh.
    • Nghiên cứu tình huống truyền thông đấu tranh dư luận bảo vệ chủ quyền biển đảo tại quần đảo Trường Sa.
    • Phân tích các chiến dịch quảng bá hình ảnh quốc gia và ứng phó thông tin sai lệch trên không gian mạng.
  • Bài tập và thực hành tác nghiệp: Sinh viên thực hiện các bài tập mô phỏng quy trình xử lý thông tin tại Đại sứ quán Việt Nam ở nước ngoài, xây dựng kế hoạch truyền thông đối ngoại cho một sự kiện văn hóa - chính trị, và phân tích các dạng bài viết báo chí đối ngoại.
  • Phương pháp kiểm tra, đánh giá: Đánh giá kết quả học tập thông qua hai hình thức: kiểm tra mức độ nắm vững hệ thống 13 học thuyết và khái niệm nền tảng (tự luận, trắc nghiệm lý thuyết), và đánh giá năng lực ứng dụng qua bài tập nhóm giải quyết tình huống khủng hoảng truyền thông đối ngoại.
  • Hướng dẫn tự học: Giáo trình yêu cầu người học chủ động theo dõi các dòng tin tức quốc tế, đối chiếu thực tiễn thông tin của các cơ quan báo chí đối ngoại Việt Nam với các mô hình lý thuyết (Agenda setting, Two-step flow, Framing) đã học.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0: Giáo trình trích dẫn định nghĩa của Klaus Schwab (Diễn đàn Kinh tế Thế giới) về các giai đoạn cách mạng công nghiệp, qua đó phân tích sự hội tụ công nghệ ICT và sự phát triển của các nền tảng xuyên biên giới (Facebook, Twitter, YouTube), làm thay đổi cấu trúc truyền thông toàn cầu sang mô hình đa trung tâm, đa cấp độ.
  • Nhận diện an ninh phi truyền thống và chiến tranh truyền thông: Giáo trình mở rộng nghiên cứu từ khái niệm "chiến tranh thông tin" kỹ thuật thế kỷ XX sang "chiến tranh truyền thông đối ngoại" thế kỷ XXI — nơi các thông điệp đối ngoại trong môi trường số hóa trở thành công cụ trong các cuộc cạnh tranh địa chính trị, tư tưởng và văn hóa.
  • Cách tiếp cận liên ngành: Kết hợp chặt chẽ giữa khoa học truyền thông đại chúng với ngoại giao văn hóa, quan hệ quốc tế, luật pháp quốc tế và công tác tư tưởng, phản ánh tính chất đa ngành của lĩnh vực truyền thông đối ngoại.
  • Tổng kết dữ liệu thực tiễn 10 năm (2010–2020): Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn sau 35 năm Đổi mới của Việt Nam, phản ánh đầy đủ hoạt động của các lực lượng chỉ đạo, thực thi và mạng lưới cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam trên toàn cầu.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và học viên sau đại học: Tài liệu học tập bắt buộc hoặc tham khảo chính thức cho sinh viên từ năm thứ hai trở đi thuộc các chuyên ngành: Truyền thông quốc tế, Truyền thông và Văn hóa đối ngoại, Quan hệ quốc tế, Chính trị quốc tế, Báo chí học tại Học viện Ngoại giao, Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn và các cơ sở giáo dục liên quan.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở khối ngành như: Nhập môn Báo chí - Truyền thông, Cơ sở Lý luận Báo chí, Đại cương Quan hệ quốc tế hoặc Lịch sử Quan hệ quốc tế.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Giảng viên sử dụng giáo trình để biên soạn đề cương bài giảng, thiết kế bài tập tình huống và chuẩn hóa thuật ngữ chuyên ngành; các nhà nghiên cứu sử dụng làm tài liệu tham khảo về lý thuyết truyền thông ứng dụng.
  • Cán bộ nghiệp vụ và học viên các khóa bồi dưỡng: Phục vụ cán bộ, công chức, viên chức ngành ngoại giao, ban tuyên giáo, cán bộ phụ trách thông tin đối ngoại tại các bộ, ngành, địa phương và phóng viên, biên tập viên các cơ quan báo chí đối ngoại.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người đọc nào?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên, học viên sau đại học chuyên ngành Truyền thông quốc tế, Quan hệ quốc tế, Báo chí; cán bộ ngoại giao, phóng viên đối ngoại và các nhà nghiên cứu chính sách quốc tế.

2. Cần trang bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?
Người học cần có kiến thức cơ bản về khoa học xã hội và nhân văn, nguyên lý truyền thông đại chúng đại cương và nắm được các nét chính về đường lối đối ngoại, lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại.

3. Điểm khác biệt giữa giáo trình này với các tài liệu truyền thông thông thường là gì?
Giáo trình phân định rành mạch giữa ba khái niệm "thông tin đối ngoại", "tuyên truyền đối ngoại" và "truyền thông đối ngoại"; đồng thời tích hợp hệ thống 13 học thuyết truyền thông kinh điển thế giới gắn liền với bối cảnh nghiệp vụ ngoại giao thực tế của Việt Nam.

4. Làm thế nào để tự học giáo trình này đạt hiệu quả cao?
Người học nên bám sát cấu trúc 7 thành phần của mỗi chương, hoàn thành toàn bộ hệ thống câu hỏi ôn tập lý thuyết, chủ động thảo luận các câu hỏi tình huống và đối chiếu nội dung bài học với các sự kiện ngoại giao, truyền thông quốc tế đang diễn ra trên báo chí.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ và dẫn chiếu học thuật nào?
Giáo trình dẫn chiếu các công trình nghiên cứu chuẩn mực của James Wilson & Stan Le Roy Willson (Mass Media Mass Culture), Severin & Tankard (Communication Theories), Harold Lasswell, Erving Goffman, Jürgen Habermas, Marshall McLuhan, cùng các văn kiện, sách chuyên khảo về báo chí và thông tin đối ngoại do Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật xuất bản.


Kết luận

Giáo trình Truyền thông đối ngoại: Kiến thức và Kỹ năng (PGS. Lê Thanh Bình chủ biên, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, 2021) là tài liệu học thuật chuẩn hóa, xác lập nền tảng lý luận liên ngành giữa khoa học truyền thông và hoạt động ngoại giao. Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững hệ thống 13 học thuyết và khái niệm cơ bản (Chương I–III), tiến tới rèn luyện kỹ năng tác nghiệp tại cơ quan đại diện ngoại giao (Chương IV), và phân tích thực trạng để đề xuất giải pháp chiến lược (Chương V–VI). Để mở rộng nghiên cứu, người học nên tham khảo thêm các giáo trình chuyên sâu về Quản lý và phát triển báo chí - xuất bản, Báo chí và thông tin đối ngoại, cùng các báo cáo chuyên đề về truyền thông đa phương tiện và công nghệ ICT đương đại.