Giáo trình Trắc địa Nghề Kỹ thuật Xây dựng - Trường Cao đẳng nghề Xây dựng

Giáo trình trắc địa nghề kỹ thuật xây dựng tccđ cung cấp kiến thức cơ bản và ứng dụng trong ngành xây dựng, hỗ trợ học viên nâng cao kỹ năng.

Người đăng

Ẩn danh
67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình trắc địa nghề kỹ thuật xây dựng

Giáo trình trắc địa nghề kỹ thuật xây dựng là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức cốt lõi về đo đạc cho sinh viên. Trắc địa công trình giữ vai trò đi đầu trong mọi hoạt động từ khảo sát, thiết kế đến thi công và nghiệm thu. Không một công trình xây dựng nào, dù là một tòa nhà, một cây cầu hay một tuyến đường, có thể được thực hiện nếu thiếu đi sự chính xác của công tác đo đạc. Hiểu rõ các nguyên lý, phương pháp và cách sử dụng thiết bị trong kỹ thuật đo đạc là yêu cầu bắt buộc đối với người kỹ sư xây dựng. Tài liệu này trang bị kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu, bao gồm việc sử dụng bản đồ, đo các yếu tố hình học cơ bản như góc, chiều dài, độ cao, và ứng dụng chúng vào thực tiễn thi công. Sự thành công của một dự án phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của công tác trắc địa, đảm bảo công trình được định vị đúng thiết kế và an toàn trong vận hành.

1.1. Vai trò nền tảng của trắc địa trong các giai đoạn xây dựng

Công tác trắc địa là xương sống của ngành xây dựng, hiện diện trong cả 5 giai đoạn chính của một dự án. Giai đoạn quy hoạch yêu cầu sử dụng bản đồ địa hình tỷ lệ nhỏ để vạch ra các phương án tổng thể. Giai đoạn khảo sát đòi hỏi đo vẽ bản đồ tỷ lệ lớn tại vị trí dự kiến xây dựng. Trong giai đoạn thiết kế, kỹ sư phải dùng kiến thức trắc địa để tính toán, thiết kế công trình trên bản đồ và vẽ các mặt cắt địa hình. Giai đoạn thi công là lúc chuyển bản vẽ thiết kế ra thực địa, một nhiệm vụ hoàn toàn dựa vào kỹ thuật đo đạc để bố trí trục và theo dõi tiến độ. Cuối cùng, giai đoạn nghiệm thu và quản lý công trình sử dụng các phương pháp đo đạc để kiểm tra vị trí, kích thước và theo dõi biến dạng của công trình sau khi hoàn thành. Như tài liệu gốc đã nhấn mạnh, "Các giai đoạn khảo sát thiết kế, thi công và vận hành công trình đều cần tới công tác trắc đạc hoặc những thành quả của nó".

1.2. Nội dung cốt lõi trong giáo trình trắc địa xây dựng

Để đáp ứng yêu cầu thực tiễn, giáo trình trắc địa nghề kỹ thuật xây dựng được biên soạn một cách hệ thống, tập trung vào các kiến thức và kỹ năng thiết yếu. Nội dung chính của bài giảng được chia thành 5 bài học cốt lõi. Bài 1 giới thiệu về cách sử dụng bản đồ, bình đồ và mặt cắt địa hình, những công cụ cơ bản nhất. Bài 2 và Bài 3 đi sâu vào kỹ thuật đo gócđo cao, trình bày chi tiết về nguyên lý, cấu tạo thiết bị đo tương ứng như máy kinh vĩ và máy thủy bình. Bài 4 tập trung vào các phương pháp đo dài và các thiết bị liên quan, từ thước thép truyền thống đến các máy đo hiện đại. Cuối cùng, Bài 5 tổng hợp kiến thức và trình bày về công tác đo đạc phục vụ thi công, đây là phần ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất. Cấu trúc này đảm bảo người học có thể nắm vững từ lý thuyết cơ bản đến kỹ năng ứng dụng chuyên nghiệp trong môi trường thi công công trình.

II. Những thách thức về độ chính xác trong kỹ thuật đo đạc

Độ chính xác là yêu cầu sống còn trong trắc địa công trình. Mọi sai số, dù nhỏ, đều có thể dẫn đến những tổn thất nghiêm trọng về kinh tế và an toàn. Một trong những thách thức lớn nhất là việc hiểu và áp dụng đúng các hệ quy chiếu và hệ tọa độ quốc gia. Người kỹ sư phải nhận thức rõ sự khác biệt giữa các hệ tọa độ trong toán học và trắc địa, chẳng hạn như hệ Gauss-Kruger hay hệ UTM-VN2000. Tài liệu gốc cảnh báo: "Mọi sai lầm có liên quan đến toạ độ (x,y), tức là có liên quan đến vị trí, kích thước của công trình... đều làm cho xã hội gánh chịu tổn thất rất nặng nề, nghiêm trọng." Bên cạnh đó, việc diễn giải và sử dụng chính xác các loại bản đồ địa hình và bình đồ cũng là một kỹ năng quan trọng, đòi hỏi sự am hiểu về tỷ lệ, phép chiếu và các ký hiệu chuyên ngành.

2.1. Hệ tọa độ và tầm quan trọng trong định vị công trình xây dựng

Việc xác định vị trí công trình trên mặt đất phải dựa trên một hệ tọa độ thống nhất. Trong trắc địa, người ta không sử dụng mặt đất tự nhiên gồ ghề mà dùng một bề mặt toán học gần đúng là khối Elipxoid tròn xoay. Để thể hiện bề mặt cong này lên mặt phẳng bản đồ, các phép chiếu như phép chiếu Gauss hay phép chiếu UTM được sử dụng. Mỗi phép chiếu chia Trái Đất thành các múi chiếu, tạo ra các hệ tọa độ phẳng vuông góc riêng. Việt Nam đã từng sử dụng hệ tọa độ Gauss-Kruger (HN72) và hiện nay chính thức sử dụng hệ tọa độ UTM-VN2000. Hiểu rõ bản chất của các hệ tọa độ này là điều kiện tiên quyết để định vị chính xác công trình từ bản vẽ thiết kế ra thực địa, đảm bảo các hạng mục được xây dựng đúng vị trí quy hoạch.

2.2. Khái niệm và cách sử dụng bản đồ bình đồ mặt cắt địa hình

Bản đồ, bình đồ và mặt cắt là những sản phẩm cuối cùng và quan trọng nhất của công tác khảo sát. Bản đồ là hình ảnh thu nhỏ của một khu vực rộng lớn, thể hiện trên mặt phẳng theo một phép chiếu nhất định. Bình đồ, ngược lại, biểu thị một khu vực nhỏ với tỷ lệ lớn, coi mặt quy chiếu là mặt phẳng và được ứng dụng nhiều trong trắc địa công trình. Mặt cắt địa hình là hình chiếu của địa hình dọc theo một tuyến nhất định lên mặt phẳng thẳng đứng, rất cần thiết cho việc thiết kế san lấp và các công trình theo tuyến. Việc lựa chọn sai tỷ lệ bản đồ có thể gây lãng phí hoặc thiếu sót thông tin. Độ chính xác của bản đồ được quy định bởi tỷ lệ của nó; ví dụ, với mắt người chỉ phân biệt được khoảng 0,1 mm, một bản đồ tỷ lệ 1/1000 sẽ có độ chính xác thực địa là 0,1 m.

III. Hướng dẫn đo góc bằng máy kinh vĩ trong kỹ thuật xây dựng

Đo góc là một trong ba nhiệm vụ cơ bản của kỹ thuật đo đạc, bên cạnh đo dài và đo cao. Trong xây dựng, việc xác định chính xác các góc bằng và góc đứng là cực kỳ quan trọng để bố trí trục công trình, kiểm tra độ thẳng đứng và lắp đặt kết cấu. Máy kinh vĩ là thiết bị chuyên dụng để thực hiện công việc này. Giáo trình trắc địa nghề kỹ thuật xây dựng trình bày chi tiết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các phương pháp đo góc phổ biến. Nắm vững kỹ năng sử dụng máy kinh vĩ giúp người kỹ sư thực hiện công tác định vị một cách nhanh chóng và chính xác, từ đó đảm bảo chất lượng thi công. Các phương pháp như đo đơn giản hay đo toàn vòng được áp dụng tùy thuộc vào số lượng hướng ngắm và yêu cầu độ chính xác của từng hạng mục công việc cụ thể.

3.1. Nguyên lý đo góc bằng và cấu tạo cơ bản của máy kinh vĩ

Góc bằng không phải là góc trực tiếp giữa hai hướng ngắm trong không gian, mà là hình chiếu của góc đó lên một mặt phẳng nằm ngang. Đây là nguyên tắc cơ bản nhất của việc đo góc trong trắc địa. Để đo được góc bằng, thiết bị phải có một bàn độ ngang được đặt song song với mặt thủy chuẩn. Máy kinh vĩ được cấu tạo gồm ba bộ phận chính: bộ phận định tâm và cân bằng, bộ phận ngắm (ống kính), và bộ phận đọc số (bàn độ ngang và bàn độ đứng). Các máy kinh vĩ hiện đại, từ quang học đến điện tử, đều được thiết kế để tối ưu hóa độ chính xác và tốc độ đo. Hiểu rõ cấu tạo và chức năng của từng bộ phận, như ống kính, vạch chỉ chữ thập, và các ốc vi động, là bước đầu tiên để có thể thao tác thành thạo trên thực địa.

3.2. Quy trình đo góc bằng phương pháp đo đơn giản và toàn vòng

Tùy theo yêu cầu, có hai phương pháp đo góc bằng chính thường được sử dụng. Phương pháp đo đơn giản được áp dụng khi chỉ cần đo góc tạo bởi hai hướng ngắm. Quy trình bao gồm nửa lần đo thuận kính (bàn độ đứng bên trái) và nửa lần đo đảo kính (bàn độ đứng bên phải) để loại trừ sai số hệ thống của máy. Kết quả góc được tính là trung bình của hai lần đo này. Trong khi đó, phương pháp đo toàn vòng được dùng khi có từ hai hướng ngắm trở lên tại một trạm máy. Phương pháp này đo lần lượt các hướng theo chiều kim đồng hồ ở vị trí thuận kính, sau đó đảo kính và đo ngược chiều kim đồng hồ. Việc đo lặp lại nhiều vòng và xử lý số liệu theo quy trình chặt chẽ giúp đạt được độ chính xác cao, phù hợp cho việc xây dựng các lưới khống chế thi công.

IV. Các phương pháp đo dài chính xác trong trắc địa công trình

Đo chiều dài là công tác không thể thiếu để xác định kích thước và khoảng cách trong xây dựng. Kết quả đo dài luôn được quy về chiều dài nằm ngang, tức là hình chiếu của đoạn thẳng trên mặt đất xuống mặt phẳng thủy chuẩn. Tùy thuộc vào yêu cầu độ chính xác và điều kiện địa hình, nhiều phương pháp và dụng cụ khác nhau được áp dụng. Giáo trình trắc địa nghề kỹ thuật xây dựng giới thiệu các kỹ thuật từ cơ bản như đo bằng thước thép đến các phương pháp gián tiếp sử dụng máy kinh vĩ hoặc các máy đo dài điện tử hiện đại. Việc lựa chọn đúng phương pháp không chỉ đảm bảo độ chính xác mà còn tối ưu hóa thời gian và nhân lực cho công tác trắc địa công trình. Độ chính xác của kết quả đo thường được đánh giá bằng sai số tương đối, ví dụ 1/2000, để so sánh với quy phạm kỹ thuật.

4.1. Kỹ thuật đo dài trực tiếp bằng thước thép trên thực địa

Đo dài trực tiếp bằng thước thép là phương pháp phổ biến cho các khoảng cách ngắn và yêu cầu độ chính xác trung bình. Quy trình đo đòi hỏi sự phối hợp của một nhóm 2-3 người. Trên địa hình bằng phẳng, nhóm đo sẽ dóng thẳng hàng, căng thước và dùng các que đếm để ghi lại số lần đặt thước. Để tăng độ chính xác, phép đo thường được thực hiện hai lần theo hai chiều ngược nhau (đo đi và đo về). Trên địa hình dốc, chiều dài đo được phải quy về chiều dài nằm ngang. Việc này có thể thực hiện bằng cách giữ thước nằm ngang (dùng quả dọi và nivô) hoặc đo chiều dài nghiêng và góc dốc để tính toán. Dù đơn giản, phương pháp này đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ đúng quy trình để hạn chế sai số do căng thước, dóng hàng và đọc số.

4.2. Nguyên lý đo dài gián tiếp bằng máy kinh vĩ và mia đứng

Đo dài gián tiếp là phương pháp xác định khoảng cách thông qua các phép đo góc và các thông số của máy. Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng chỉ thị距 (vạch đo khoảng cách) trên lưới chữ thập của máy kinh vĩ và một mia dựng tại điểm cần đo. Nguyên lý của phương pháp này dựa trên tam giác đồng dạng. Khoảng cách được tính bằng công thức d = kn, trong đó n là khoảng chênh lệch số đọc giữa hai vạch đo trên mia và k là hằng số nhân của máy (thường là 100). Khi tia ngắm nghiêng, công thức sẽ được hiệu chỉnh bằng góc đứng v: d = kn' cos²v. Phương pháp này cho phép đo khoảng cách nhanh hơn so với thước thép, đặc biệt ở những địa hình khó khăn, và có thể đạt độ chính xác từ 1:300 đến 1:400, phù hợp cho công tác khảo sát lập bình đồ.

V. Kỹ thuật đo cao và ứng dụng trong thi công xây dựng TCCĐ

Đo cao là quá trình xác định độ cao của các điểm trên mặt đất so với một mặt phẳng chuẩn. Trong trắc địa công trình, công tác đo cao có vai trò quyết định trong việc thiết kế san lấp mặt bằng, thi công nền móng, hệ thống thoát nước và kiểm soát cao độ các tầng của công trình. Bản chất của việc đo cao là đo chênh lệch độ cao (chênh cao) giữa các điểm. Từ một điểm gốc có độ cao đã biết, người ta có thể xác định độ cao của tất cả các điểm khác thông qua một chuỗi các phép đo chênh cao. Giáo trình trắc địa làm rõ các khái niệm về độ cao tuyệt đối và độ cao tương đối. Phương pháp đo cao hình học sử dụng tia ngắm nằm ngang của máy thủy bình là phương pháp chính xác và được sử dụng rộng rãi nhất trong xây dựng.

5.1. Bản chất của công tác đo cao và các khái niệm liên quan

Độ cao của một điểm được định nghĩa là khoảng cách theo phương dây dọi từ điểm đó đến mặt thủy chuẩn gốc. Độ cao tuyệt đối là độ cao được tính so với mặt thủy chuẩn quốc gia (ví dụ, mặt thủy chuẩn gốc tại Hòn Dấu, Đồ Sơn ở Việt Nam). Trong khi đó, độ cao tương đối được tính so với một mặt thủy chuẩn giả định bất kỳ, thường được sử dụng trong phạm vi một công trường nhỏ. Công thức cốt lõi trong đo cao là: HB = HA + hAB, nghĩa là độ cao điểm B bằng độ cao điểm A cộng với chênh cao từ A đến B. Do đó, nhiệm vụ chính của công tác đo cao thực địa là đo lường chính xác các chênh cao này. Việc nắm vững các khái niệm này là nền tảng để thực hiện và xử lý số liệu đo cao một cách chính xác.

5.2. Nguyên tắc đo chênh cao bằng phương pháp đo cao hình học

Phương pháp đo cao hình học là phương pháp cơ bản và chính xác nhất để xác định chênh cao giữa hai điểm. Nguyên lý của nó là sử dụng một tia ngắm nằm ngang được tạo ra bởi máy thủy bình để đọc các số trên mia dựng lần lượt tại hai điểm. Giả sử cần đo chênh cao giữa A và B, máy thủy bình được đặt ở giữa. Người đo sẽ đọc số trên mia dựng tại A (số đọc sau, a) và số đọc trên mia dựng tại B (số đọc trước, b). Chênh cao giữa A và B sẽ được tính bằng công thức hAB = a - b. Nếu kết quả dương, điểm B thấp hơn điểm A và ngược lại. Phương pháp này có độ chính xác cao và là tiêu chuẩn cho hầu hết các công tác xây dựng, từ việc dẫn truyền độ cao đến kiểm tra cao độ sàn, dầm và các cấu kiện quan trọng khác trong quá trình thi công công trình.

VI. Ứng dụng trắc địa từ thi công đến quản lý công trình

Vai trò của trắc địa công trình không chỉ dừng lại ở giai đoạn khảo sát và thiết kế mà còn kéo dài trong suốt quá trình thi công, nghiệm thu và quản lý vận hành. Trong giai đoạn thi công, công tác đo đạc đảm bảo các trục, tim và cao độ của công trình được bố trí chính xác như bản vẽ. Chất lượng thi công phụ thuộc rất lớn vào công tác này. Sau khi hoàn thành, đo đạc được sử dụng để lập bản đồ hoàn công, một tài liệu pháp lý quan trọng cho việc nghiệm thu và bàn giao. Hơn nữa, các phương pháp trắc địa còn được áp dụng để quan trắc, theo dõi sự biến dạng của công trình theo thời gian, đảm bảo an toàn trong suốt vòng đời sử dụng. Đây là những ứng dụng thực tiễn nhất của giáo trình trắc địa nghề kỹ thuật xây dựng.

6.1. Vai trò của đo đạc trong giai đoạn thi công và nghiệm thu

Công tác trắc địa thi công được chia thành hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là bố trí các trục chính và trục cơ bản của công trình, dựa vào mạng lưới các mốc trắc địa đã được thiết lập trước đó. Giai đoạn hai là triển khai các trục phụ và các chi tiết công trình từ các trục cơ bản này. Mọi hạng mục, từ móng, cột, dầm, sàn đến các hệ thống kỹ thuật, đều cần được định vị bằng các phép đo đạc chính xác. Sau khi công trình hoàn thành, một nhiệm vụ quan trọng là tổ chức đo vẽ nghiệm thu để lập tổng bình đồ hoàn công. Bình đồ này ghi lại chính xác vị trí và kích thước thực tế của công trình đã xây dựng, là cơ sở cần thiết cho việc vận hành, bảo trì và quản lý sau này.

6.2. Giám sát biến dạng công trình bằng các phương pháp trắc địa

Một ứng dụng quan trọng khác của trắc địa là quan sát và theo dõi biến dạng công trình. Các công trình xây dựng, đặc biệt là các công trình lớn như nhà cao tầng, cầu, đập, đều chịu tác động của tải trọng và các yếu tố môi trường, dẫn đến các hiện tượng như lún, nghiêng hoặc dịch chuyển. Tài liệu gốc nêu rõ: "Việc quan sát biến dạng công trình (lún) bằng các phương pháp Trắc đạc phải tiến hành một cách có hệ thống từ lúc đào móng cho đến quá trình vận hành." Bằng cách sử dụng các phương pháp đo cao chính xác, đo góc và đo dài lặp lại theo chu kỳ, các kỹ sư có thể phát hiện sớm những chuyển vị bất thường, từ đó đưa ra các cảnh báo và giải pháp khắc phục kịp thời, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình và người sử dụng.

16/07/2025
Giáo trình trắc địa nghề kỹ thuật xây dựng tccđ

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ XÂY DỰNG GIÁO TRÌNH MÔN HỌC: TRẮC ĐỊA NGHỀ: KỸ THUẬT XÂY DỰNG TRÌNH ĐỘ: TRUNG CẤP, CAO ĐẲNG 1 1 LỜI NÓI ĐẦU Sự phát triển của nền đại công nghiệp trong đó có ngành điện năng, luyện kim. đã đặc cho ngành trắc địa công trình nhiều nhiệm vụ: Trắc đạc phải đi đầu trong việc khảo sát, thi công, lắp ráp, và nghiệm thu các công trình xây dựng. - Trong quy hoạch, thiết kế và xây dựng công trình: Đối với ngành xây dựng, trắc đạc luôn giử vị trí quan trọng hàng đầu, có thể thấy rỏ điều này khi nghiên cứu các giai đoạn để thực hiện một công trình: một con đường quốc lộ, một chiếc cầu, một trạm thủy điện, một chung cư. Để thực hiện được một công trình trên mặt đất, công việc phải lần lượt trải qua 5 giai đoạn qui hoạch, khảo sát, thiết kế, thi công và nghiệm thu: + Ở giai đoạn qui hoạch : Thí dụ qui hoạch thủy lợi người kĩ sư phải sử dụng những bản đồ tỉ lệ nhỏ, trên đó sẽ vạch ra các phương án xây dựng công trình, vạch ra kế hoạch tổng quát nhất về khai thác và sử dụng công trình.

+ Ở giai đoạn khảo sát : người kĩ sư phải biết đề xuất các yêu cầu đo vẽ bản đồ tỉ lệ lớn tại những khu vực ở giai đoạn qui hoạch dự kiến xây dựng công trình. + Ở giai đoạn thiết kế : người kĩ sư phải có kiến thức về trắc đạc để tính toán thiết kế các công trình trên bản đồ, vẽ các mặt cắt địa hình. + Ở giai đoạn thi công : người kĩ sư phải có kiến thức và kinh nghiệm về công tác trắc đạc để đưa công trình đã thiết kế ra mặt đất, theo dỏi tiến độ thi công hằng ngay. + Ở giai đoạn nghiệm thu và quản lý công trình : là giai đoạn cuối cùng, người kĩ sư phải có hiểu biết về công tác đo đạc kiểm tra lại vị trí, kích thước của công trình đã xây dựng, áp dụng một số phương pháp trắc lượng để theo dỏi sự biến dạng của công trình trong quá trình khai thác và sử dụng.

+ Đối với công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên: Các loại bản đồ địa hình rất cần thiết cho công tác thăm dò, sử dụng và quản lý các tài nguyên thiên nhiên. Công tác tổ chức quản lý và khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên của một quốc gia. Các giai đoạn khảo sát thiết kế, thi công và vận hành công trình đều cần tới công tác trắc đạc hoặc những thành quả của nó. * Các công tác đều được xây dựng theo căn bản thiết kế.

Nếu sử dụng các bản thiết kế định hình thì công tác thiết kế tiến hành thành hai giai đoạn: thiết kế nhiệm vụ và bản vẽ thi công. Để lập bản thiết kế nhiệm vụ phải tiến hành khảo sát kinh tế kỹ thuật, trong đó có khảo sát Trắc đạc mà chủ yếu là việc lập bình đồ tỉ lệ lớn 1/10.000, để lập thiết kế kỹ thuật và bản vẽ phải có bình đồ tỉ lệ 1/2000; 1/1000. 1 * Trong công tác qui hoạch, có qui hoạch mặt bằng và qui hoạch độ cao. Qui hoạch mặt bằng được tiến hành bằng phương pháp giải tích dựa vào các công trình đã có, trong đó độ cao và tọa độ các góc nhà và công trình được xác định từ các mốc trắc địa.

Phương pháp đồ giải dựa vào các số liệu đo trực tiếp trên bình đồ địa hình. Qui hoạch độ cao và tính toán khối lượng đào đắp được tiến hành trên bình đồ và mặt cắt địa hình. * Trắc đạc thi công công trình được tiến hành theo hai giai đoạn: - Thi công trục chính và trục cơ bản. - Thi công các trục phụ và các yếu tố thành phần công trình.

Các trục chính và trục cơ bản được bố trí dựa vào các mốc trắc địa. Các trục này về sau sẽ là cơ sở để thi công các trục phụ và các chi tiết công trình. Cần chú ý là chất lượng thi công phụ thuộc rất lớn vào công tác đo dạc. * Sau khi hoàn thành công trình cần tổ chức đo vẽ nghiệm thu để lập tổng bình đồ hoàn công cần thiết cho việc vận hành công trình.

* Việc quan sát biến dạng công trình (lún) bằng các phương pháp Trắc đạc phải tiến hành một cách có hệ thống từ lúc đào móng cho đến quá trình vận hành. Với tầm quan trọng của trắc địa như trên, bài giảng môn Kỹ thuật đo đạc nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức cơ bản về dụng cụ, phương pháp đo đạc các yếu tố cơ bản; Đo vẽ bản đồ, bình đồ và sử dụng bản đồ, bình đồ; Các kiến thức cơ bản về đo đạc công trình. Bài giảng môn Trắc Đạc được biên soạn tổng hợp từ nhiều sách và giáo trình của nhiều tác giả nhằm phục vụ cho việc giảng dạy môn Trắc đạc cho sinh viên các ngành kỹ thuật như: xây dựng dân dụng & công nghiệp, cấp thoát nước. Nội dung bài giảng gồm có 5 bài như sau: Bài 1.

Sử dụng bản đồ, mặt cắt địa hình Bài 2: Đo góc và thiết bị đo góc Bài 3: Đo cao và thiết bị đo cao Bài 4: Đo dài và thiết bị đo dài Bài 5: Đo đạc phục vụ thi công. Bài giảng được soạn từ nhiều giáo trình nên không tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả rất mong những ý kiến đóng góp, phê bình của các bạn đồng nghiệp và các bạn sinh viên có tham khảo bài giảng này. SỬ DỤNG BẢN ĐỒ, MẶT CẮT ĐỊA HÌNH 1.

Những đơn vị thường dùng trong trắc địa Trong trắc địa phải đo các đại lượng hình học như chiều dài, góc, diện tích, thể tích. và các đại lượng vật lý như gia tốc trọng trường, thời gian, các yếu tố khí tượng. Đơn vị đo dài Năm 1791, Tổ chức đo lường Quốc tế lấy đơn vị đo dài là mét với quy định: “Một mét là chiều dài tương ứng với 4.10-7 chiều dài kinh tuyến đi qua Pari” và chế tạo một thước chuẩn có độ dài 1m bằng thép không gỉ, có độ giãn nở rất nhỏ đặt ở Viện đo lường Pari. Sau thế kỷ XIX, độ chính xác của thước chuẩn không còn đáp ứng được yêu cầu đo lường các phần tử vô cùng nhỏ.

Năm 1960 quy định lại “Một mét là chiều dài bằng 1.763,73 chiều dài của bước sóng bức xạ trong chân không của nguyên tử Kripton- 86, tương đương với quỹ đạo chuyển rời của điện tử giữa hai mức năng lượng 2P 10 và 5d5” 1m = 10dm = 100cm = 1000mm = 1000.000Nm Ngoài ra một số nước còn dùng đơn vị đo dài khác: 1foot = 0,3048m, 1inch = 25,3mm, dặm và hải lý. Đơn vị đo góc Trong Trắc địa thường dùng ba hệ đơn vị đo góc là Radian, độ và grad. - Rad là độ lớn của góc được tính bằng tỷ số giữa chiều chài cung chắn bởi góc và bán kính vòng tròn: 1800 =  rad - Độ là góc ở tâm đường tròn chắn một cung tròn có chiều dài bằng 1/360 chu vi hình tròn. 10 = 60’ = 3600’’ - Grad là góc ở tâm đường tròn chắn một cung tròn có chiều dài bằng 1/400 chu vi hình tròn.

1g = 100c = 10000cc - Quan hệ giữa các đơn vị đo góc: 1 góc tròn = 2  rad = 3600 = 400g - Đơn vị đo diện tích thường dùng là m2, km2, ha: 1km2 = 106m2; 1ha = 104m2 2. Hệ tọa độ thường dùng trong trắc địa 2. Hệ tọa độ địa lý a. Hình dáng thật của quả đất Mặt ngoài của quả đất có dạng ghồ ghề, phức tạp bao gồm các đại dương và lục địa, trong đó biển đã chiếm tới 71%; còn lục địa chỉ có 29%.

Chênh lệch độ cao giữa đỉnh núi cao nhất Chomoluma +8.882m và hố sâu nhất Marian -11.032m khoảng 20km, so với bán kính trung bình trái đất là 6.371km 1 hMax 20 10 = =  T R 6371 3000 3 Hình dung thu nhỏ trái đất như một quả cầu R = 3m thì vết gợn lớn nhất trên quả cầu là 1cm. Vì vậy có thể coi mặt trái đất là một bề mặt nhẵn.1 Trong thực tế, Trái đất có hai cực là băng và do quá trình nóng lên của trái đât, trái đất bị dẹt đều ở 2 cực. Vì vậy trái đất có hình bầu dục. Khối Elipxoid trái đất Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng: “ Độ lồi lõm trung bình trên bề mặt trái đất gần trùng với mặt nước đại dương ở trạng thái trung bình, yên tĩnh xuyên qua các lục địa, hải đảo làm thành một vòng khép kín”.

Và gọi là mặt nước gốc( MNG) hay còn gọi là mặt Geoid. Mực nước gốc có tính chất thẳng góc với phương của dây dọi. Phương dây dọi lại phụ thuộc vào sức hút của trọng trường, tức phụ thuộc vào sự phân bố vật chất trong các lớp vỏ trái đất dẫn đến phương dây dọi không hội tụ về tâm. Mặt Geoid lượn sóng( không biểu diễn theo dạng toán học) Trong thực tế không xác định được chuẩn mặt Geoid mà chỉ xác định được gần đúng Kvazigeoid.

Tuy nhiên cả 2 mặt Geoid và Kvazigeoid đều không phải dạng toán học, trong khi đó các số liệu Trắc địa đều xử l trên bề mặt toán học. Vì vậy dùng mọt mặt toán học gần với hai mặt đó là khối Elip tròn xoay, hay còn gọi là khối Elipxoid, được đặc trưng bởi 2 bán trục: Bán trục lớn a, bán trục nhỏ b và độ dẹt . 4 a−b = a Để có mặt bầu dục xoay gần giống với mặt nước gốc ở Quốc gia mình thì mỗi nước đều chọn một mặt elipsoit cục bộ. Hình bầu dục xoay có ý nghĩa quốc tế nhất là do nhà bác học Nga Krasowski tìm ra năm 1940 với kết quả: a = 6378245m b = 6356.

Hệ tọa độ địa lý Hệ tọa độ địa lý lấy mặt Geoid có dạng mặt Ellipsoid làm mặt chiếu và lấy phương dây dọi làm đường chiếu. Đường tọa độ cơ bản của hệ tọa độ địa lý là kinh tuyến và vĩ tuyến. Kinh tuyến là giao tuyến của mặt phẳng đi qua trục quay trái đất PP1 và mặt Ellipsoid. Kinh tuyến gốc là kinh tuyến đi qua đài Thiên văn Greenwich ở ngoài ô London.3 Vĩ tuyến là giao tuyến của mặt phẳng vuông góc với trục quay trái đất và mặt Ellipsoid.

Vĩ tuyến gốc chính là đường xích đạo. Độ kinh và độ vĩ địa lý được xác định từ kết quả đo thiên văn nên tọa độ địa lý còn được gọi là tọa độ thiên văn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ