Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tội phạm học do Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội tổ chức biên soạn và xuất bản lần đầu, dưới sự đồng chủ biên của TS. Lại Viết Quang và TS. Nguyễn Quốc Việt, cùng sự tham gia biên soạn của tập thể tác giả gồm PGS. TS. Trần Hữu Tráng, TS. Nguyễn Xuân Hưởng, ThS. Trần Đình Hải, TS. Lê Hữu Du, ThS. Trần Văn Tuân và ThS. Nguyễn Thị Thanh Tú. Trong chương trình đào tạo cử nhân ngành Luật, môn Tội phạm học giữ vị trí môn học chuyên ngành bắt buộc, gắn liền với khối kiến thức pháp lý hình sự và tố tụng hình sự.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống tri thức lý luận về tội phạm dưới tư cách là một hiện tượng xã hội tiêu cực; phương pháp luận và kỹ thuật nghiên cứu thực nghiệm; quy luật vận động của tình hình tội phạm; các yếu tố nguyên nhân, điều kiện, nhân thân người phạm tội và vai trò của nạn nhân. Đồng thời, giáo trình rèn luyện năng lực ứng dụng các phương pháp thống kê, xã hội học để dự báo tội phạm và xây dựng chiến lược phòng ngừa tội phạm trên thực tế.

Cấu trúc giáo trình gồm 9 chương, được thiết kế theo lộ trình từ lý luận đại cương, lịch sử các trường phái tội phạm học thế giới và Việt Nam, đến các yếu tố cấu thành hiện tượng tội phạm (tình hình tội phạm, nguyên nhân, nhân thân, nạn nhân), tiếp nối bởi hoạt động nghiệp vụ dự báo, phòng ngừa, và kết thúc bằng chương chuyên sâu về vai trò của Viện kiểm sát nhân dân.

Điểm đặc sắc của tài liệu là việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận tội phạm học hiện đại với thực tiễn hoạt động tố tụng tư pháp, đặc biệt nhấn mạnh vị trí, nhiệm vụ và thẩm quyền của Viện kiểm sát nhân dân trong công tác phòng, chống tội phạm tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

[KHỐI NỀN TẢNG LÝ LUẬN]    [KHỐI CẤU THÀNH HIỆN TƯỢNG]    [KHỐI DỰ BÁO & PHÒNG NGỪA]
• Chương 1: Khái niệm,     • Chương 3: Tình hình tội phạm • Chương 7: Dự báo tội phạm
  đối tượng & phương pháp  • Chương 4: Nguyên nhân tội    • Chương 8: Phòng ngừa tội
• Chương 2: Quá trình        phạm                           phạm
  hình thành & phát triển  • Chương 5: Nhân thân người    • Chương 9: Nhiệm vụ, quyền
                             phạm tội                       hạn của VKSND
                           • Chương 6: Nạn nhân của
                             tội phạm

Các chương và chủ đề chính

  • Chương 1: Khái niệm, đối tượng, nhiệm vụ và các phương pháp nghiên cứu của Tội phạm học (tr. 13–39): Làm rõ nguồn gốc thuật ngữ từ tiếng La-tinh (Crimen - tội phạm) và tiếng Hy Lạp (Logos - học thuyết). Định nghĩa tội phạm học là ngành khoa học nghiên cứu tình hình tội phạm, nhân thân người phạm tội, nạn nhân, nguyên nhân, điều kiện, dự báo và phòng ngừa tội phạm. Xác định 6 đối tượng nghiên cứu cốt lõi và mối quan hệ liên ngành với Luật Hình sự, Chính sách hình sự, Tâm lý học, Xã hội học.
  • Chương 2: Quá trình hình thành và phát triển của Tội phạm học (tr. 40–74): Trình bày các trường phái lý thuyết lớn trên thế giới từ thế kỷ XVIII đến nay:
    • Trường phái Cổ điển (Classical School): Cesare Beccaria (tác phẩm Tội phạm và hình phạt, 1764) với học thuyết tự do ý chí và tính tương xứng của hình phạt; Jeremy Bentham với thuyết vị lợi và mô hình nhà tù Panopticon.
    • Trường phái Thực chứng (Positivist School): Cesare Lombroso (thuyết sinh học quyết định, khảo sát nhân chủng học 1.000 người phạm tội), Ferri, Garofalo; cùng các nhà thực chứng xã hội học như Adolphe Quetelet, Rawson W. Rawson, Henry Mayhew, Émile Durkheim.
    • Các học thuyết xã hội: Học thuyết về sự căng thẳng của Robert K. Merton (Strain Theory), học thuyết về sự lệch chuẩn văn hóa, học thuyết kiểm soát xã hội (Social Control Theory).
    • Lịch sử Tội phạm học Việt Nam: Khái quát các giai đoạn hình thành, tổ chức nghiên cứu và xu hướng phát triển.
  • Chương 3: Tình hình tội phạm (tr. 77–99): Phân tích khái niệm, đặc điểm và các thông số cơ bản: thực trạng (gồm tội phạm rõ và tội phạm ẩn), cơ cấu, diễn biến và thiệt hại do tội phạm gây ra; các tiêu chí phân loại tình hình tội phạm.
  • Chương 4: Nguyên nhân của tội phạm (tr. 111–138): Làm rõ khái niệm nguyên nhân, cơ chế phát sinh hành vi phạm tội; tiếp cận nguyên nhân từ môi trường vĩ mô, vi mô, từ bản thân người phạm tội; phân tích vai trò của tình huống và nạn nhân.
  • Chương 5: Nhân thân người phạm tội (tr. 139–160): Khái niệm, ý nghĩa nghiên cứu; hệ thống đặc điểm sinh học, tâm lý cá nhân; các nguồn gốc hình thành đặc điểm nhân thân xấu từ gia đình, nhà trường, bạn bè, mặt trái kinh tế - xã hội, tác động của rượu bia và chất kích thích; phân loại người phạm tội.
  • Chương 6: Nạn nhân của tội phạm (tr. 175–227): Khái niệm nạn nhân học; các tiêu chí phân loại nạn nhân (theo địa vị pháp lý, cơ chế tác động, vai trò trong hành vi phạm tội, đặc điểm thể chất - tâm lý); nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn đến nguy cơ trở thành nạn nhân; các giải pháp phòng ngừa rủi ro nạn nhân hóa.
  • Chương 7: Dự báo tội phạm (tr. 228–256): Khái niệm, cơ sở khoa học và quy trình thực hiện dự báo xu hướng phạm tội của cá nhân (nguy cơ tái phạm) và dự báo tình hình tội phạm chung trên quy mô xã hội.
  • Chương 8: Phòng ngừa tội phạm (tr. 261–290): Cơ sở pháp lý và thực tiễn của hoạt động phòng ngừa; các cấp độ phòng ngừa (toàn xã hội, thứ cấp, cấp độ cao); các định hướng phòng ngừa và hệ thống chủ thể thực hiện (Đảng, Chính phủ, Ủy ban nhân dân các cấp, Công an, Viện kiểm sát, Tòa án); xây dựng kế hoạch phòng chống tội phạm.
  • Chương 9: Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân trong đấu tranh phòng, chống tội phạm (tr. 291–315): Quan điểm, chính sách và cơ sở pháp lý về công tác kiểm sát; nội dung nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể của Viện kiểm sát nhân dân qua công tác thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra các vụ án hình sự.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập nền tảng lý luận dựa trên phương pháp luận Triết học duy vật biện chứng Mác - Lênin, vận dụng nguyên lý mối liên hệ phổ biến, nguyên lý về sự phát triển và các cặp phạm trù nguyên nhân - kết quả, tất nhiên - ngẫu nhiên để lý giải tội phạm như một hiện tượng xã hội mang tính lịch sử. Bên cạnh đó, hệ thống lý thuyết liên ngành (tâm lý học tư pháp, xã hội học tội phạm, khoa học luật hình sự) cung cấp khung phân tích về cơ chế tâm lý hình thành ý định phạm tội và tương tác xã hội của hành vi phạm pháp.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng định lượng và phân tích dữ liệu thống kê hình sự: Tính toán các chỉ số số tuyệt đối, số tương đối (số tương đối động thái, số tương đối cơ cấu, số tương đối cường độ theo tỷ lệ số người phạm tội trên 100.000 dân), số bình quân cộng (như tính số năm phạt tù bình quân).
  • Kỹ năng trực quan hóa dữ liệu: Thiết kế và đọc hiểu các dạng biểu đồ mô tả tội phạm: biểu đồ đường gấp khúc (phản ánh diễn biến theo chuỗi thời gian), biểu đồ hình cột (so sánh cơ cấu/nhóm tội phạm), biểu đồ hình tròn (phản ánh tỷ trọng cơ cấu theo nghề nghiệp, học vấn, độ tuổi).
  • Kỹ năng điều tra xã hội học: Thiết kế phiếu hỏi (Anket) gồm câu hỏi đóng và câu hỏi mở; phương pháp chọn mẫu đại diện trong điều tra tội phạm học; kỹ năng phỏng vấn sâu chuyên gia và phân tích hồ sơ, bản án hình sự.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy kết hợp giữa truyền đạt lý luận khoa học và giải quyết các bài toán thực nghiệm. Tiếp cận sư phạm của tài liệu yêu cầu người dạy không chỉ giải thích các định nghĩa pháp lý mà phải hướng dẫn người học thao tác trực tiếp trên các nguồn dữ liệu thống kê tư pháp và tình huống thực tế.

[TIẾP CẬN LÝ THUYẾT]       [THỰC HÀNH PHÂN TÍCH]       [TỰ ĐÁNH GIÁ & ÔN TẬP]
• Đọc hiểu 9 chương        • Tính số tương đối/tuyệt đối • Trả lời bộ câu hỏi cuối
• Nắm vững các trường phái • Vẽ biểu đồ (cột/tròn/gấp)     chương (tr. 39, 99, 227...)
• Phân tích mối liên hệ    • Thiết kế phiếu hỏi Anket    • Phân tích tình huống bản án
  nguyên nhân - nhân thân  • Tính số năm tù bình quân      thực tế

Về thực hành, giáo trình cung cấp các bài tập mẫu cụ thể:

  • Bài tập phân tích thống kê: Tính toán tỷ lệ phát triển tội phạm qua các năm (so sánh số tương đối động thái), tính cường độ tội phạm bình quân trên 100.000 dân dựa trên số liệu dân số và số người phạm tội thực tế.
  • Bài tập tính số bình quân: Xác định mức hình phạt tù bình quân của phạm nhân trong cơ sở giam giữ (ví dụ dữ liệu 200 phạm nhân tại Trại giam A với các mức án từ 1 đến 5 năm tù để tính ra mức trung bình 2,915 năm).
  • Bài tập đồ thị: Dựng biểu đồ đường gấp khúc mô tả diễn biến tội phạm trộm cắp tài sản giai đoạn 2014–2018; biểu đồ hình tròn phân tích cơ cấu người phạm tội theo nghề nghiệp và mức thu nhập.

Hệ thống đánh giá được chuẩn hóa thông qua mục "Câu hỏi ôn tập" tại cuối mỗi chương (ví dụ tr. 39, tr. 99, tr. 227, tr. 256, tr. 290). Bộ câu hỏi yêu cầu người học tái hiện định nghĩa, so sánh các trường phái tội phạm học, giải thích các phương pháp thống kê - xã hội học và trình bày giải pháp phòng ngừa đối với từng nhóm đối tượng cụ thể.


Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Hệ thống hóa toàn diện các trường phái tội phạm học thế giới: Giáo trình phân tích có hệ thống các quan điểm từ trường phái Cổ điển (Beccaria, Bentham), trường phái Thực chứng sinh học (Lombroso), Thực chứng xã hội học (Quetelet, Rawson, Mayhew, Durkheim) đến các học thuyết xã hội hiện đại của Merton, chỉ rõ cả giá trị đóng góp lẫn hạn chế lịch sử của từng học thuyết.
  2. Tích hợp chuyên sâu nghiệp vụ ngành Kiểm sát: Khác với các tài liệu lý luận chung, giáo trình dành trọn vẹn Chương 9 để phân tích cơ sở pháp lý, nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân trong đấu tranh phòng, chống tội phạm, gắn lý thuyết tội phạm học với hoạt động thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra.
  3. Đào sâu lĩnh vực Nạn nhân học (Victimology): Chương 6 phân loại chi tiết nạn nhân theo nhiều tiêu chí (địa vị pháp lý, vai trò trong cơ chế hành vi phạm tội, đặc điểm thể chất và tâm lý), phân tích mối quan hệ tương tác giữa nạn nhân và người phạm tội nhằm đưa ra các giải pháp phòng ngừa rủi ro nạn nhân hóa.
  4. Cụ thể hóa công cụ nghiên cứu định lượng: Giáo trình đưa vào các công thức tính toán toán học - thống kê, phương pháp hồi quy tương quan và quy trình thiết kế công cụ điều tra thực nghiệm (phiếu hỏi Anket, phỏng vấn sâu), giúp người học có kỹ năng nghiên cứu ứng dụng.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư ngành Luật, ngành Kiểm sát tại Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội và các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng gồm Triết học Mác - Lênin, Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Luật Hình sự (Phần chung và Phần các tội phạm), Luật Tố tụng Hình sự và Thống kê Tư pháp hình sự.
  • Học viên cao học và Nghiên cứu sinh: Sử dụng tài liệu để tham khảo khung lý thuyết, tổng quan lịch sử nghiên cứu tội phạm học và phương pháp luận nghiên cứu xã hội học tư pháp.
  • Giảng viên và Cán bộ nghiên cứu: Làm tài liệu giảng dạy chuẩn mực, khung tham chiếu biên soạn đề cương bài giảng và định hướng đề tài nghiên cứu khoa học chuyên ngành.
  • Cán bộ thực tiễn: Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Chuyên viên pháp lý tại các cơ quan tư pháp sử dụng làm tài liệu tham khảo phục vụ công tác phân tích tình hình tội phạm, dự báo và lập kế hoạch phòng chống vi phạm pháp luật tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho sinh viên đại học, học viên sau đại học ngành Luật, cán bộ nghiên cứu và đội ngũ cán bộ tư pháp, đặc biệt là cán bộ ngành Kiểm sát nhân dân.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi tiếp cận giáo trình?

Cần nắm vững kiến thức về Triết học duy vật biện chứng, Lý luận Nhà nước và Pháp luật, các chế định cơ bản của Luật Hình sự, Luật Tố tụng hình sự và nguyên lý thống kê cơ bản.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các giáo trình Tội phạm học khác?

Giáo trình do Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội biên soạn, có chương riêng (Chương 9) phân tích trực tiếp thẩm quyền, chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra của Viện kiểm sát nhân dân trong phòng chống tội phạm, đồng thời phân tích sâu các học thuyết tội phạm học quốc tế và kỹ thuật thống kê hình sự.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên đọc theo tuần tự các chương, kết hợp ghi chép các khái niệm cốt lõi, thực hành giải các bài tập tính toán số liệu thống kê mô tả, dựng biểu đồ và hoàn thành toàn bộ hệ thống câu hỏi ôn tập ở cuối mỗi chương.

5. Giáo trình có đề cập đến các tài liệu bổ trợ nào?

Tài liệu dẫn chiếu và khuyến nghị tham khảo các văn bản pháp luật hình sự, tố tụng hình sự, Giáo trình Thống kê Tư pháp hình sự, Giáo trình Tội phạm học (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2012) cùng các công trình nghiên cứu kinh điển quốc tế được liệt kê tại danh mục tài liệu tham khảo (tr. 316).


Kết luận

Giáo trình Tội phạm học của Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội là tài liệu học thuật cung cấp hệ thống tri thức toàn diện về tội phạm học lý thuyết và thực nghiệm. Lộ trình tiếp cận tri thức được xây dựng chặt chẽ từ phương pháp luận, lịch sử học thuyết, phân tích các thông số tình hình tội phạm, các yếu tố nguyên nhân - nhân thân - nạn nhân, đến kỹ thuật dự báo và chiến lược phòng ngừa gắn với nhiệm vụ tư pháp. Tài liệu đáp ứng đầy đủ yêu cầu giảng dạy, học tập bậc đại học và cung cấp cơ sở khoa học cho công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm trên thực tế.