Giáo trình Mô đun Tin học văn phòng nghề Quản trị mạng máy tính

Giáo trình Tin học văn phòng - ngành quản trị mạng biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành tại Việt Nam

Chuyên ngành

Tin học văn phòng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình Tin học văn phòng ngành Quản trị mạng

Giáo trình Tin học văn phòng dành cho ngành Quản trị mạng không chỉ là một tài liệu hướng dẫn sử dụng công cụ, mà còn là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng kỹ năng tài liệu hóa chuyên nghiệp. Đối với một chuyên gia quản trị mạng, khả năng tạo ra các báo cáo kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn hệ thống, hay biên bản sự cố một cách rõ ràng và chuẩn mực là yếu-tố-sống-còn. Nội dung chương trình tập trung vào việc trang bị cho người học những kỹ năng thiết yếu trong soạn thảo văn bản bằng Microsoft Word, đặc biệt là phiên bản 2010 với giao diện Ribbon hiện đại. Việc nắm vững các công cụ này giúp tối ưu hóa hiệu suất công việc, từ việc định dạng một tài liệu đơn giản đến xử lý các văn bản phức tạp có chứa bảng biểu, hình ảnh và công thức. Khóa học này nhấn mạnh sự chính xác và hiệu quả, đảm bảo sinh viên sau khi hoàn thành có thể tự tin áp dụng kiến thức vào việc tạo lập và quản lý tài liệu kỹ thuật, một phần không thể tách rời trong công việc của một quản trị viên mạng máy tính.

1.1. Vai trò của kỹ năng soạn thảo văn bản đối với ngành mạng

Kỹ năng soạn thảo văn bản là một năng lực cốt lõi đối với chuyên viên Quản trị mạng. Công việc của họ không chỉ dừng lại ở việc cấu hình và bảo trì hệ thống. Họ cần phải ghi chép lại cấu hình, viết báo cáo sự cố, xây dựng tài liệu hướng dẫn cho người dùng cuối và trình bày các kế hoạch nâng cấp hệ thống. Một tài liệu được trình bày chuyên nghiệp, rõ ràng và nhất quán không chỉ thể hiện năng lực của người viết mà còn giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình triển khai và vận hành. Thiếu kỹ năng này, các thông tin kỹ thuật quan trọng có thể bị diễn giải sai, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho hệ thống mạng. Do đó, việc thành thạo các công cụ như Microsoft Word được xem là yêu cầu cơ bản, giúp chuyển hóa những kiến thức kỹ thuật phức tạp thành các văn bản dễ hiểu và dễ tra cứu.

1.2. Giao diện Ribbon và các thành phần cơ bản trong Word 2010

Microsoft Word 2010 đã có một bước đột phá về giao diện so với phiên bản 2003, đó là việc giới thiệu thanh menu Ribbon. Giao diện này được thiết kế để giúp người dùng truy cập các tính năng một cách trực quan và nhanh chóng hơn. Thanh Ribbon bao gồm ba thành phần chính: Tab (thẻ), Group (nhóm), và Command (lệnh). Có 8 Tab cơ bản như Home, Insert, Page Layout, mỗi Tab đại diện cho một khu vực chức năng riêng biệt. Ví dụ, Tab Home chứa các lệnh được sử dụng thường xuyên nhất như định dạng phông chữ (Font), căn lề (Paragraph). Mỗi Tab lại được chia thành nhiều Group, tập hợp các lệnh có liên quan. Chẳng hạn, trong Tab Home, có các nhóm Clipboard, Font, Paragraph. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp người học ngành Quản trị mạng nhanh chóng tìm thấy công cụ cần thiết mà không cần phải duyệt qua nhiều menu con như các phiên bản cũ, từ đó tăng tốc độ xử lý và định dạng văn bản.

II. Top thách thức trong Tin học văn phòng của ngành Quản trị mạng

Sinh viên ngành Quản trị mạng thường đối mặt với một số thách thức đặc thù khi tiếp cận giáo trình Tin học văn phòng. Thách thức lớn nhất là việc duy trì tính tương thích giữa các phiên bản phần mềm. Một tài liệu tạo trên Word 2010 với định dạng *.DOCX có thể không mở được trên các máy tính cũ hơn chỉ cài đặt Word 2003, gây cản trở trong việc chia sẻ và cộng tác. Vấn đề thứ hai là sự thiếu hiệu quả trong thao tác. Nhiều người học có xu hướng lạm dụng chuột cho mọi tác vụ, thay vì tận dụng hệ thống phím tắt phong phú của Word. Điều này làm giảm đáng kể tốc độ làm việc, đặc biệt khi xử lý các tài liệu kỹ thuật dài và phức tạp. Cuối cùng, một khó khăn phổ biến là việc định dạng văn bản một cách thủ công và thiếu nhất quán, dẫn đến các tài liệu trông thiếu chuyên nghiệp, khó đọc và khó bảo trì. Việc không nắm vững các kỹ thuật định dạng tự động như Styles, Numbering hay Table of Contents khiến quá trình cập nhật tài liệu trở nên vô cùng tốn thời gian và dễ phát sinh lỗi.

2.1. Vấn đề tương thích định dạng file .DOCX và .DOC

Sự khác biệt về định dạng file mặc định giữa Word 2010 (.DOCX) và các phiên bản cũ hơn như Word 2003 (.DOC) là một rào cản lớn. Theo tài liệu, "tài liệu của Word 2010 được lưu với định dạng là *.DOCX, khác với *.DOC quen thuộc. Với định dạng này, không thể nào mở được trên Word 2003 trở về trước nếu không cài thêm bộ chuyển đổi". Để giải quyết vấn đề này, người dùng cần chủ động thiết lập mặc định lưu file dưới dạng Word 97-2003 Document. Thao tác này được thực hiện trong mục Word Options -> Save -> Save files in this format. Việc không nhận thức được vấn đề này có thể dẫn đến tình huống gửi báo cáo hoặc tài liệu kỹ thuật cho đối tác, khách hàng nhưng họ không thể mở được, gây ảnh hưởng đến tiến độ công việc và tạo ra ấn tượng thiếu chuyên nghiệp.

2.2. Khó khăn khi thiếu hụt các phím tắt và thao tác nhanh

Việc phụ thuộc quá nhiều vào chuột làm chậm quá trình soạn thảo văn bản. Giáo trình đã liệt kê một danh sách dài các tổ hợp phím tắt thông dụng như Ctrl+B (in đậm), Ctrl+I (in nghiêng), Ctrl+S (lưu tài liệu), hay Ctrl+F (tìm kiếm). Việc không ghi nhớ và sử dụng thành thạo các phím tắt này khiến người dùng phải thực hiện nhiều thao tác thừa. Ví dụ, để sao chép một đoạn văn bản, thay vì dùng Ctrl+CCtrl+V, nhiều người vẫn dùng chuột phải chọn Copy rồi Paste. Khi làm việc với các văn bản kỹ thuật dài hàng chục, hàng trăm trang, sự khác biệt về tốc độ giữa người dùng thành thạo phím tắt và người không thành thạo là rất lớn. Đây là một kỹ năng mềm nhưng lại có tác động trực tiếp đến năng suất lao động của một quản trị viên mạng.

III. Hướng dẫn soạn thảo văn bản trong Tin học văn phòng chuyên sâu

Để vượt qua các thách thức, việc nắm vững các phương pháp soạn thảo văn bản chuyên sâu là điều bắt buộc. Quá trình này bắt đầu từ những thao tác cơ bản nhất như tạo mới (Ctrl+N), mở (Ctrl+O) và lưu tài liệu (Ctrl+S). Một kỹ thuật quan trọng là sao chép định dạng bằng công cụ Format Painter, cho phép áp dụng nhanh một kiểu định dạng từ đoạn văn này sang nhiều đoạn khác, đảm bảo tính nhất quán cho toàn bộ tài liệu. Bên cạnh đó, việc sử dụng hiệu quả công cụ tìm kiếm và thay thế (Ctrl+F, Ctrl+H) giúp chỉnh sửa các thuật ngữ kỹ thuật hoặc thông số một cách đồng loạt và chính xác. Đối với môi trường làm việc tại Việt Nam, việc thiết lập và sử dụng bộ gõ Tiếng Việt như Unikey là không thể thiếu. Người học cần hiểu rõ sự khác biệt giữa các bảng mã (Unicode, TCVN3, VNI) và lựa chọn font chữ tương ứng để tránh lỗi font, đảm bảo văn bản hiển thị đúng trên mọi thiết bị.

3.1. Các thao tác căn bản trên một tài liệu Word

Nền tảng của việc xử lý văn bản nằm ở việc thành thạo các thao tác cơ bản. Việc tạo một tài liệu mới có thể thực hiện nhanh chóng bằng tổ hợp phím Ctrl + N hoặc qua menu File -> New. Tương tự, mở một tài liệu đã có sử dụng Ctrl + O. Lưu tài liệu là thao tác quan trọng nhất, được thực hiện qua Ctrl + S (lưu) hoặc qua menu File -> Save As để lưu với tên mới hoặc định dạng khác. Tài liệu gốc cũng nhấn mạnh các thao tác với khối văn bản. Việc chọn khối, sau đó sử dụng các lệnh Cut (Ctrl+X), Copy (Ctrl+C), và Paste (Ctrl+V) là kỹ năng thiết yếu để sắp xếp lại nội dung. Các thao tác này, tuy đơn giản, nhưng khi được thực hiện một cách nhuần nhuyễn sẽ tạo ra một quy trình làm việc trôi chảy và hiệu quả.

3.2. Kỹ thuật định dạng đoạn văn bản và ký tự hiệu quả

Định dạng là bước biến một văn bản thô thành một tài liệu chuyên nghiệp. Định dạng văn bản bao gồm hai cấp độ: ký tự và đoạn văn. Ở cấp độ ký tự, người dùng có thể thay đổi font chữ, cỡ chữ, màu sắc, và các kiểu như in đậm, in nghiêng, gạch chân. Ở cấp độ đoạn văn, các thuộc tính quan trọng bao gồm căn lề (trái, phải, giữa, đều hai bên), giãn cách dòng (Line Spacing), và thụt lề đầu dòng (First line indent). Tài liệu hướng dẫn chi tiết cách truy cập hộp thoại Paragraph để thiết lập các thông số này. Chẳng hạn, để định dạng giãn dòng 1.5 lần, người học có thể sử dụng phím tắt Ctrl+5 hoặc chọn trong menu Line Spacing. Nắm vững các kỹ thuật này giúp tạo ra các tài liệu có cấu trúc rõ ràng, dễ đọc và tuân thủ các tiêu chuẩn về trình bày văn bản hành chính hoặc kỹ thuật.

3.3. Sử dụng Unikey và các bảng mã Tiếng Việt phổ biến

Soạn thảo văn bản Tiếng Việt đòi hỏi sự tương thích giữa Bảng mã và Font chữ. Giáo trình giới thiệu chi tiết về các bảng mã thông dụng như TCVN3, VNI, và đặc biệt là Unicode, bảng mã chuẩn quốc tế hiện nay. Mỗi bảng mã yêu cầu một bộ font chữ tương ứng. Ví dụ, bảng mã TCVN3 sử dụng các font có tiền tố .Vn (ví dụ: .VnTime), trong khi Unicode sử dụng các font phổ biến như Times New Roman, Arial, Tahoma. Người dùng cần sử dụng một bộ gõ như Unikey và thiết lập đúng bảng mã và kiểu gõ (Telex hoặc VNI) trước khi soạn thảo. Hiểu sai hoặc chọn sai cặp Bảng mã - Font là nguyên nhân chính gây ra lỗi hiển thị font chữ, một vấn đề thường gặp nhưng hoàn toàn có thể tránh được nếu nắm vững kiến thức nền tảng này.

IV. Bí quyết xử lý bảng biểu và đối tượng trong giáo trình Word

Một tài liệu kỹ thuật của ngành Quản trị mạng thường không chỉ có chữ viết mà còn bao gồm nhiều đối tượng trực quan để minh họa. Giáo trình Tin học văn phòng cung cấp các bí quyết để xử lý hiệu quả các đối tượng này. Kỹ năng quan trọng hàng đầu là xử lý bảng biểu (Tables). Word cho phép tạo bảng, chèn/xóa dòng, cột, trộn (Merge cells) và tách ô (Split cells) một cách linh hoạt. Ngoài bảng biểu, việc chèn các đối tượng đồ họa như ClipArt, hình ảnh, và đặc biệt là lưu đồ SmartArt giúp trực quan hóa các quy trình mạng hoặc sơ đồ hệ thống. Một tính năng không thể bỏ qua là công cụ chèn biểu thức toán học (Equation), rất hữu ích khi cần viết các tài liệu liên quan đến thuật toán hoặc các công thức tính toán băng thông. Việc làm chủ các công cụ này cho phép quản trị viên mạng tạo ra những tài liệu không chỉ chính xác về nội dung mà còn chuyên nghiệp và dễ hiểu về hình thức, nâng cao giá trị của tài liệu.

4.1. Kỹ thuật chèn và xử lý bảng biểu Tables chuyên nghiệp

Bảng biểu là công cụ không thể thiếu để trình bày dữ liệu một cách có cấu trúc. Để tạo bảng, người dùng vào tab Insert -> Table. Sau khi tạo, hai tab ngữ cảnh là DesignLayout sẽ xuất hiện, cung cấp đầy đủ công cụ để tùy chỉnh. Tab Layout cho phép thực hiện các thao tác quan trọng như Insert Above/Below (chèn dòng), Insert Left/Right (chèn cột), Merge Cells (trộn ô) để tạo tiêu đề, và Split Cells (tách ô). Tài liệu cũng đề cập đến khả năng thực hiện các phép toán đơn giản trong bảng bằng công cụ Formula, ví dụ như tính tổng một cột bằng hàm SUM(ABOVE). Đây là một tính năng mạnh mẽ giúp tự động hóa việc tính toán trên các bảng dữ liệu nhỏ mà không cần đến Excel.

4.2. Chèn các đối tượng đồ họa ClipArt hình ảnh và SmartArt

Để làm cho tài liệu kỹ thuật trở nên sinh động và dễ hiểu, việc sử dụng các đối tượng đồ họa là rất cần thiết. Người dùng có thể chèn hình ảnh từ máy tính thông qua Insert -> Picture. Sau khi chèn, việc định dạng cách văn bản bao quanh hình (Text Wrapping) là rất quan trọng. Các tùy chọn như Square (văn bản bao quanh theo khung vuông) hay Tight (văn bản bao quanh sát theo hình dạng đối tượng) giúp bố cục trang trở nên hài hòa. Đặc biệt, SmartArt là một công cụ cực kỳ hữu ích cho ngành mạng, cho phép tạo nhanh các sơ đồ tổ chức, sơ đồ quy trình hay sơ đồ phân cấp một cách chuyên nghiệp mà không đòi hỏi kỹ năng thiết kế đồ họa cao.

4.3. Hướng dẫn lập và hiệu chỉnh biểu thức toán học Equation

Đối với các tài liệu có chứa công thức, Word 2010 cung cấp một công cụ soạn thảo biểu thức toán học mạnh mẽ. Bằng cách vào Insert -> Equation, người dùng có thể truy cập một giao diện chuyên dụng với đầy đủ các cấu trúc toán học như phân số, chỉ số trên/dưới, căn bậc hai, tích phân, ma trận... Tài liệu gốc cung cấp nhiều ví dụ về các công thức phức tạp có thể tạo ra. Sau khi chèn, công thức được xem như một đối tượng và có thể chỉnh sửa bằng cách nhấp đúp vào nó. Tab Design ngữ cảnh sẽ xuất hiện, cho phép thay đổi hoặc thêm các ký hiệu và cấu trúc mới. Tính năng này đảm bảo các công thức trong tài liệu kỹ thuật được trình bày một cách chính xác và chuẩn mực.

V. Phương pháp bảo mật và in ấn trong Tin học văn phòng hiệu quả

Sau khi hoàn tất quá trình soạn thảo và định dạng, hai công đoạn cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là bảo mật và in ấn. Trong môi trường Quản trị mạng, nhiều tài liệu chứa thông tin nhạy cảm về cấu hình hệ thống hoặc dữ liệu người dùng. Do đó, kỹ năng bảo mật tài liệu bằng mật khẩu là tối quan trọng. Word cung cấp tính năng mã hóa tài liệu, yêu cầu mật khẩu mỗi khi mở file. Về phần in ấn, việc thiết lập đúng các thông số trang in trong Page Setup như khổ giấy (Paper Size), hướng giấy (Orientation), và lề (Margins) quyết định đến chất lượng của bản cứng. Ngoài ra, kỹ thuật trộn thư (Mail Merge) là một công cụ cực kỳ hiệu quả để tự động tạo hàng loạt các văn bản cá nhân hóa như thư mời, giấy báo, hay chứng chỉ từ một danh sách dữ liệu nguồn (ví dụ: file Excel), giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót so với việc làm thủ công.

5.1. Thiết lập mật khẩu bảo mật cho tài liệu Word quan trọng

Để bảo vệ các tài liệu quan trọng, việc đặt mật khẩu là biện pháp an ninh cơ bản và hiệu quả. Quy trình được mô tả như sau: Tại thẻ File, chọn Info, sau đó chọn Protect DocumentEncrypt with Password. Một hộp thoại sẽ xuất hiện yêu cầu người dùng nhập mật khẩu và xác nhận lại. Sau khi thiết lập, bất kỳ ai muốn mở tài liệu này đều phải cung cấp đúng mật khẩu. Đây là một kỹ năng bắt buộc đối với quản trị viên mạng, những người thường xuyên làm việc với các thông tin nhạy cảm, cần đảm bảo rằng chỉ những người có thẩm quyền mới có thể truy cập vào tài liệu.

5.2. Tối ưu định dạng trang in và các tùy chọn in ấn chi tiết

Trước khi in, việc xem trước và định dạng trang in là bước không thể bỏ qua để tránh lãng phí giấy và mực. Hộp thoại Page Setup (truy cập từ tab Page Layout) là trung tâm điều khiển cho việc này. Tại đây, người dùng có thể thiết lập các thông số quan trọng: Margins (lề trên, dưới, trái, phải), Orientation (hướng giấy Portrait - đứng hoặc Landscape - ngang), và Paper Size (chọn khổ giấy A4, Letter...). Khi thực hiện lệnh in (File -> Print), người dùng còn có các tùy chọn chi tiết như chọn số bản in (Copies), chọn máy in cụ thể và chỉ định các trang cần in (ví dụ: 1, 3, 5-12). Việc kiểm tra kỹ lưỡng các thiết lập này đảm bảo sản phẩm in ra đúng như mong muốn.

5.3. Kỹ thuật trộn thư Mail Merge để tạo văn bản hàng loạt

Trộn thư (Mail Merge) là một trong những tính năng tự động hóa mạnh mẽ nhất của Word. Quá trình này bao gồm hai thành phần chính: Tập tin main document (văn bản mẫu chứa nội dung cố định và các trường dữ liệu) và Tập tin data source (nguồn dữ liệu, thường là một bảng Excel chứa thông tin thay đổi của từng đối tượng như họ tên, địa chỉ). Trình hướng dẫn Step by Step Mail Merge Wizard trên tab Mailings sẽ dẫn dắt người dùng qua 6 bước: chọn loại văn bản, chọn văn bản mẫu, chọn nguồn dữ liệu, chèn các trường trộn, xem trước kết quả và hoàn tất việc trộn. Kỹ thuật này giúp tạo ra hàng trăm, hàng ngàn tài liệu cá nhân hóa một cách nhanh chóng và chính xác, là một công cụ cực kỳ hữu ích trong công tác hành chính và truyền thông.

VI. Tầm quan trọng của Tin học văn phòng với ngành Quản trị mạng

Kết thúc giáo trình Tin học văn phòng, có thể khẳng định rằng đây không phải là một môn học phụ mà là một bộ kỹ năng nền tảng quyết định sự chuyên nghiệp và hiệu quả của một chuyên gia Quản trị mạng. Trong một ngành mà tài liệu kỹ thuật, báo cáo phân tích và hướng dẫn vận hành đóng vai trò trung tâm, việc thành thạo soạn thảo văn bản là điều không thể thiếu. Một hệ thống mạng dù được xây dựng tốt đến đâu cũng sẽ trở nên khó quản lý và chuyển giao nếu không có một hệ thống tài liệu rõ ràng đi kèm. Kỹ năng sử dụng Microsoft Word không chỉ giúp tạo ra các tài liệu đẹp về hình thức mà còn đảm bảo tính chính xác, nhất quán và dễ cập nhật về nội dung. Nó là cầu nối giữa kiến thức kỹ thuật phức tạp và những người cần sử dụng thông tin đó, từ đồng nghiệp, cấp trên cho đến người dùng cuối. Đầu tư thời gian để làm chủ những kỹ năng này chính là đầu tư vào sự thành công lâu dài trong sự nghiệp quản trị mạng.

6.1. Kỹ năng tin học văn phòng Nền tảng cho tài liệu kỹ thuật

Tài liệu kỹ thuật là xương sống của mọi hệ thống công nghệ thông tin. Các tài liệu này bao gồm sơ đồ mạng, hướng dẫn cài đặt, chính sách bảo mật, và biên bản xử lý sự cố. Kỹ năng tin học văn phòng cho phép một quản trị viên mạng trình bày các thông tin phức tạp này một cách logic và dễ hiểu. Việc sử dụng thành thạo các tính năng như Header & Footer để đánh số trang và ghi tiêu đề, tạo mục lục tự động, hay sử dụng SmartArt để vẽ sơ đồ, tất cả đều góp phần tạo nên một tài liệu kỹ thuật chuyên nghiệp. Một tài liệu tốt giúp giảm thời gian đào tạo, tăng tốc độ khắc phục sự cố và đảm bảo tính bền vững của hệ thống khi có sự thay đổi về nhân sự.

6.2. Xu hướng phát triển kỹ năng văn phòng trong ngành Quản trị mạng

Trong bối cảnh công nghệ phát triển không ngừng, yêu cầu về kỹ năng văn phòng cũng ngày càng cao. Không chỉ dừng lại ở Word, một chuyên gia mạng hiện đại cần có khả năng tích hợp dữ liệu từ Excel để tạo biểu đồ báo cáo hiệu năng, hay sử dụng PowerPoint để trình bày các dự án nâng cấp hệ thống. Hơn nữa, xu hướng làm việc trên các nền tảng đám mây như Microsoft 365 hay Google Workspace đòi hỏi kỹ năng cộng tác trực tuyến trên tài liệu. Do đó, giáo trình Tin học văn phòng không phải là điểm kết thúc, mà là điểm khởi đầu. Nó xây dựng một nền tảng vững chắc để các chuyên gia Quản trị mạng có thể tiếp tục học hỏi và thích ứng với các công cụ văn phòng tiên tiến hơn, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của công việc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ TĨNH TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT VIỆT - ĐỨC GIÁO TRÌNH Mô đun: TIN HỌC VĂN PHÒNG NGHỀ: QUẢN TRỊ MẠNG MÁY TÍNH TRÌNH ĐỘ: TRUNG CẤP Hà Tĩnh, năm 2017 2 3 Bài 1:TỔNG QUAN VỀ PHẦN MỀM XỬ LÝ VĂN BẢN Giới thiệu: Bộ Microsoft Office 2003 người sử dụng quen thuộc với thanh menu chuẩn nằm ở phía trên cửa sổ thì Microsoft Word 2010 sử dụng thanh menu theo giao diện Ribbon, các chức năng sẽ được chia ra theo từng tab riêng biệt trên menu. Ngoài những tính năng cơ bản, phần mềm soạn thảo văn bản còn cung cấp cho người sử dụng những tính năng giúp người sử dụng có thể giao tiếp với các trình ứng dụng khác. Mục tiêu: - Trình bày được các thao tác căn bản trên một tài liệu. - Mô tả được chức năng của các thanh công cụ.

- Thực hiện các thao tác an toàn với máy tính. Nội dung chính: 1. Giới thiệu về Word Mục tiêu: - Giới thiệu giao diện, chức năng các tab trên thanh menu Với thanh menu theo giao diện Ribbon, các chức năng sẽ được chia ra theo từng tab trên menu, không hiển thị ra toàn bộ như kiểu menu cũ 2003 Hình 3.1: Menu Ribbon trên Word 2010 Thanh Ribbon có 3 thành phần căn bản: 1. Tab (thẻ) có 8 Tab cơ bản nằm ngang phía trên, mỗi Tab đại diện cho một vùng hoạt động.

Group (nhóm) mỗi Tab bao gồm nhiều Group tập họp các đối tượng có liên quan mật thiết với nhau. Mọi thứ trên một Tab đều được lựa chọn cẩn thận dựa trên các hoạt động của người dùng. Ví dụ Tab Home chứa những lệnh có tần suất sử dụng nhiều nhất chẳng hạn như các lệnh trong nhóm Font để định dạng văn bản như: Font, Font Size, Bold, Italic, v. Các thao tác căn bản trên một tài liệu Mục tiêu: - Trình bày các thao tác cơ bản tạo mới, mở, kết thúc văn bản - Trình bày các thao tác với chuột và bàn phím 2.

Tạo mới văn bản Thông thường sau khởi động Word, một màn hình trắng xuất hiện. Đó là tài liệu mới mà Word tự động tạo ra. Tạo mới gồm các cách sau đây: + Nhấn chuột vào Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chọn New, nhấn đúp chuột vô mục Blank document. + Nhấn tổ hợp phím tắt Ctrl + N Tạo một tài liệu mới từ mẫu có sẵn: Nhấn Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chọn New.

Nhấn nút Create để tạo một tài liệu mới từ mẫu đã chọn.2 : Tạo mới văn bản Mặc định lưu tài liệu dạng Word 2003 trở về trước Mặc định, tài liệu của Word 2010 được lưu với định dạng là *.DOCX, khác với *.DOC quen thuộc. Với định dạng này, không thể nào mở được trên Word 2003 trở về trước nếu không cài thêm bộ chuyển đổi. Để tương thích khi mở trên Word 2003 mà không cài thêm chương trình, Word 2007 cho phép lưu lại với định dạng Word 2003 (trong danh sách Save as type của hộp thoại Save As, chọn Word 97-2003 Document). Muốn Word 2010 mặc định lưu với định dạng của Word 2003, nhấn Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chọn Word Options để mở hộp thoại Word Options.

Trong khung bên trái, chọn Save. Tại mục Save files in this format, chọn Word 97-2003 Document (*.3: Định dạng văn bản 2. Mở một văn bản tạo sẵn Tương tự như Word 2007, phím tắt mở tài liệu có sẵn là Ctrl+O. Chúng ta cũng có thể vào Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chọn Open.4: Mở văn bản tạo sẵn 2.

Lưu một văn bản đã soạn thảo Để ghi tài liệu lên đĩa có các cách sau: + Nhấn Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chọn Save. + Nhấn tổ hợp phím Ctrl + S 2. Kết thúc làm việc trong Word Khi không làm việc với Word, thực hiện một trong các cách sau: + Mở mục chọn File / Exit + Mở mục chọn File / Close + Nhấn tổ hợp phím Alt + F4 2. Thao tác với chuột và bàn phím 2.

Thao tác với chuột 2. Sao chép dạng văn bản Dùng Format Painter (nút hình cây cọ trên thanh công cụ Standard). Chúng ta có thể dùng để sao chép dạng từ một đoạn văn bản này đến một hoặc nhiều đoạn văn bản khác. 6 Cách dùng: + Đánh khối văn bản có dạng cần chép + Bấm một lần vào nút Format Painter (nếu muốn dán dạng vào một đoạn văn bản khác) hoặc bấm đúp nút (nếu muốn dán dạng vào nhiều đoạn văn bản khác).

+ Để dán dạng vào những đoạn văn bản nào thì đánh khối chúng là xong (nhấn thêm phím Esc để tắt chức năng này nếu bấm đúp nút Format Painter). Sao chép hoặc di chuyển dòng hoặc cột trong table Trong một table, nếu muốn chép thêm hay di chuyển một hay nhiều dòng hoặc cột thì có thể dùng cách kéo và thả bằng chuột như sau: chọn dòng hoặc cột cần chép hoặc di chuyển, kéo khối đã chọn (nếu sao chép thì trước đó nhấn giữ phím Ctrl) đặt tại vị trí mong muốn. Sao chép hoặc di chuyển văn bản Sao chép: ▪ Chọn khối muốn sao chép ▪ Chọn HOME → Clipboard→ Copy ▪ Di chuyển con trỏ đến điểm cần chèn ▪ Chọn HOME → Clipboard→ Paste Di chuyển: ▪ Chọn khối muốn sao chép ▪ Chọn HOME → Clipboard→ Cut ▪ Di chuyển con trỏ đến điểm cần chèn ▪ Chọn HOME → Clipboard→ Paste 2. Phóng to hoặc thu nhỏ tài liệu ▪ Chọn VIEW → Zoom → Nút Zoom Hình 3.5: Hộp thoại phóng to hoặc thu nhỏ tài liệu ▪ Chọn Zoom trong hộp thoại 7 2.

Đánh khối toàn bộ tài liệu Thực hiện một trong các cách sau: + Chọn HOME→Editing→Select All + Nhấn tổ hợp phím Ctrl+A + Đưa chuột về lề trái văn bản (mũi tên trỏ chuột sẽ nghiêng về phải) và bấm nhanh 3 lần chọn toàn bộ tài liệu. Thao tác với bàn phím Các phím thường dùng trong Winword gồm các phím: Các phím di chuyển con trỏ: Phím ↑: Di chuyển con trỏ lên một dòng. Phím ↓: Di chuyển con trỏ xuống một dòng. Phím →: Di chuyển con trỏ sang phải một ký tự.

Phím ←: Di chuyển con trỏ sang trái một ký tự. Các phím xoá ký tự: Phím Delete: Xoá ký tự tại vị trí con trỏ (bên phải con trỏ). Phím Backspace: Xoá ký tự liền trái vị trí con trỏ. Phím Insert: Để chuyển đổi giữa chế độ chèn (Insert) và thay thế (Overwrite) ký tự.

Các phím điều khiển: Phím Home: Chuyển vị trí con trỏ về đầu dòng văn bản chứa con trỏ. Phím End: Chuyển vị trí con trỏ về cuối dòng văn bản chứa con trỏ. Phím Page Up: Chuyển vị trí con trỏ lên trên một trang màn hình. Phím Page Down: Chuyển vị trí con trỏ xuống dưới một trang màn hình.

Muốn về đầu văn bản: ấn đồng thời Ctrl+Home. Muốn về cuối văn bản: ấn đồng thời Ctrl+End. Một số thao tác nhanh trong văn bản với các phím tắt thông dụng Ctrl+1: Giãn dòng đơn (1) Ctrl+2:Giãn dòng đôi (2) Ctrl+5: Giãn dòng 1,5 Ctrl+0: (zero) Tạo thêm độ giãn dòng đơn trước đoạn 8 Ctrl+Shift+F: Thay đổi phông chữ Ctrl+Shift+P: Thay đổi cỡ chữ Ctrl+D: Mở hộp thoại định dạng font chữ Ctrl+B: Bật/tắt chữ đậm Ctrl+I: Bật/tắt chữ nghiêng Ctrl+U: Bật/tắt chữ gạch chân đơn Ctrl+A: Lựa chọn (bôi đen) toàn bộ nội dung file Ctrl+F: Tìm kiếm k tự Ctrl+G (hoặcF5): Nhảy đến trang số Ctrl+H: Tìm kiếm và thay thế ký tự Ctrl+]: Tăng 1 cỡ chữ Ctrl+[: Giảm 1 cỡ chữ Ctrl+W: Đóng file Ctrl+Shift+>: Tăng 2 cỡ chữ Ctrl+Shift+<: Giảm 2 cỡ chữ Ctrl+F2: Xem hình ảnh nội dung file trước khi in Alt+Shift+S: Bật/Tắt phân chia cửa sổ Window Ctrl+enter: Ngắt trang Ctrl+Home: Về đầu file Ctrl+End: Về cuối file Alt+Tab: Chuyển đổi cửa sổ làm việc 2.3 Chọn khối và thao tác trên khối • Chọn khối: Thực hiện các cách sau: + Nhắp chuột từ điểm đầu đến điểm cuối của văn bản cần chọn + Nhắp chuột để đặt con trỏ text ở điểm đầu, giữ Shift và nhắp chuột ở điểm cuối của đoạn văn bản cần chọn + Dùng phím Home, End và phím mũi tên trên bàn phím để di chuyển con trỏ text đến điểm đầu Giữ phím Shift và gõ các phím mũi tên thích hợp để di chuyển con trỏ text đến điểm cuối của đoạn văn bản cần chọn • Sao chép, di chuyển: Lệnh Biểu tượng Phím tương đương Ý nghĩa Cut Chuyển đoạn văn bản đã chọn Ctrl + X vào bộ nhớ Clipboard 9 Ctrl + C Chép đoạn văn bản đã chọn vào bộ Copy nhớ Clipboard Ctrl + V Dán đoạn văn bản có trong Paste Clipboard vào vị trí con trỏ text Đánh dấu chọn đoạn văn bản - Vào menu HOME → Clipboard chọn Copy hoặc Cut - Đặt con trỏ ở vị trí kết quả chọn Paste • Xóa khối - Chọn đoạn văn bản cần xóa. Nhấn phím Delete trên bàn phím 2.

Truy tìm và thay thế trong văn bản Truy tìm: Thực hiện các cách sau + Chọn HOME → Editing → chọn Find + Nhấn tổ hợp phím Ctrl+F xuất hiện hộp thoại Gõ từ cần tìm Kết quả tìm kiếm Hình 3.6: Hộp thoại tìm kiếm Thay thế: + Chọn HOME → Editing → chọn Replace xuất hiện hộp thoại: Gõ từ cần tìm Gõ từ cần thay thế Hình 3.7: Hộp thoại thay thế 3. Soạn thảo văn bản Cách gõ Tiếng Việt: Có rất nhiều cách gõ Tiếng Việt trong môi trường Windows. Sau đây là 2 cách gõ thông dụng nhất: - Kiểu gõ Telex: aa →â s → dấu sắc 10 aw →ă f → dấu huyền dd →đ r → dấu hỏi ee →ê x → dấu ngã oo →ô j → dấu nặng ow,] →ơ z → hủy dấu w,uw,] → ư Lặp dấu: ddd → dd [[ →[ ooo → oo ]] →] eee → ee Ví dụ: Gõ dòng chữ: Nước chảy đá mòn bằng dãy các phím sau: Nwowcs chayr ddas monf hoặc N][cs chary ddas mofn - Kiểu VNI: Phím số số 1 = Dấu sắc Phím số số 2 = Dấu huyền Phím số số 3 = Dấu hỏi Phím số số 4 = Dấu ngã Phím số số 5 = Dấu nặng Phím số số 6 = Dấu mũ của chữ â, ê và ô Phím số số 7 = Dấu râu của chữ ơ và ư Phím số số 8 = Dấu mũ của chữ ă Phím số số 9 = Dấu gạch ngang của chữ đ Phím số số 0= Hủy dấu (xóa dấu) Ví dụ: Gõ dòng chữ: Nước chảy đá mòn bằng dãy các phím sau: Nu7o71c cha3y d9a1 mo2n hoặc Nu7o7c1 chay3 d9a1 mon2 Bảng mã và Font chữ Tiếng Việt: Để gõ được Tiếng Việt, ngoài kiểu gõ, thì còn cần phải có sự tương thích giữa Bảng mã và Font chữ. Hiện nay có rất nhiều Bảng mã dùng để gõ tiếng Việt.

Tuy nhiên thông dụng nhất vẫn là các Bảng mã sau đây: • Bảng mã TCVN3 - 5712: Là loại font 1 Byte được dùng hầu hết tại các tỉnh khu vực phía Bắc và Hà nội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ