Học Tiếng Hoa Sơ Cấp Tập 1 Phần 2: Bài 11-12 Kèm Từ vựng & Ngữ pháp

Giáo trình về tiếng hoa sơ cấp tập 1 phần 2, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh
258
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 1 phần 2

Giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 1 phần 2 là tài liệu học thuật nền tảng, tiếp nối kiến thức từ phần 1, thường được gọi là quyển hạ trong bộ giáo trình Hán ngữ quyển 1. Được biên soạn bởi các chuyên gia từ Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, cuốn sách này đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một nền móng vững chắc cho người học. Nội dung được thiết kế một cách khoa học, tập trung vào các chủ đề giao tiếp cơ bản, giúp người học làm quen với các tình huống thực tế. Mỗi bài học là một sự kết hợp hài hòa giữa hội thoại, từ vựng tiếng trung sơ cấp, và các điểm ngữ pháp tiếng trung cơ bản. Cấu trúc này không chỉ giúp tiếp thu kiến thức một cách hệ thống mà còn thúc đẩy khả năng ứng dụng ngôn ngữ ngay từ giai đoạn đầu. Việc hoàn thành phần 2 của tập 1 sẽ trang bị cho người học lượng kiến thức tương đương trình độ HSK 1 và tạo bước đệm vững chắc để tiến tới trình độ HSK 2. Đây được xem là một trong những sách học tiếng trung không thể thiếu, đặc biệt phù hợp cho việc tự học tiếng hoa hoặc theo học tại các trung tâm. So với các giáo trình khác như giáo trình Boya hay Hán ngữ MSUTong, bộ sách này có ưu điểm về tính hệ thống và sự giản lược, phù hợp tuyệt đối với tiếng trung cho người mới bắt đầu.

1.1. Vai trò của sách trong lộ trình học tiếng Trung

Cuốn sách này đóng vai trò là cầu nối quan trọng, chuyển tiếp từ những kiến thức nhập môn ở phần 1 sang các cấu trúc phức tạp hơn. Nó hoàn thiện chương trình sơ cấp cơ bản, giúp người học hệ thống hóa kiến thức về phiên âm pinyin, thanh điệu và các bộ thủ thường gặp. Mục tiêu chính là giúp người học từ chỗ nhận biết mặt chữ, phát âm cơ bản đến việc có thể tham gia vào các đoạn hội thoại ngắn về các chủ đề quen thuộc như giới thiệu bản thân, hỏi đường, hỏi thời gian. Đây là giai đoạn quyết định để hình thành phản xạ ngôn ngữ và sự tự tin trong giao tiếp.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của các bài học

Phần 2 của giáo trình thường bao gồm các bài học từ 11 đến 15. Mỗi bài được xây dựng quanh một chủ đề giao tiếp cụ thể. Cấu trúc điển hình bao gồm: bài đọc (课文) với các đoạn hội thoại mẫu, từ mới (生词) được giải thích rõ ràng, chú thích (注释) các điểm ngữ pháp hoặc văn hóa, và phần ngữ âm (语音) tập trung vào các quy tắc phát âm phức tạp hơn. Đặc biệt, phần bài tập tiếng hoa (练习) được thiết kế đa dạng, từ nhận biết mặt chữ, điền từ, đến luyện viết và đặt câu, giúp củng cố kiến thức một cách toàn diện. Các chủ đề chính bao gồm giới thiệu người khác, hỏi quốc tịch, chỉ đường, hỏi giờ và ngày tháng.

1.3. Đối tượng phù hợp sử dụng giáo trình này

Giáo trình được thiết kế chủ yếu cho những người mới bắt đầu học tiếng Trung, đã hoàn thành 10 bài đầu tiên của quyển 1. Đây là tài liệu lý tưởng cho sinh viên các chuyên ngành ngôn ngữ, người đi làm cần giao tiếp cơ bản, hoặc bất kỳ ai có mong muốn tự học tiếng hoa một cách bài bản. Phương pháp trình bày trực quan, dễ hiểu cùng với hệ thống file nghe MP3 tiếng Trung đi kèm giúp người học có thể tự mình luyện tập phát âm và ngữ điệu một cách hiệu quả mà không cần đến lớp.

II. Thách thức thường gặp khi học tiếng hoa sơ cấp phần 2

Việc chuyển từ giai đoạn làm quen sang củng cố kiến thức trong Giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 1 phần 2 đặt ra nhiều thách thức cho người học. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc ghi nhớ và phân biệt các chữ Hán có hình dạng tương tự nhau. Giai đoạn này, số lượng từ vựng tiếng trung sơ cấp tăng lên đáng kể, đòi hỏi người học phải có phương pháp ôn tập khoa học để tránh tình trạng học trước quên sau. Thêm vào đó, các điểm ngữ pháp tiếng trung cơ bản bắt đầu xuất hiện nhiều hơn và có độ phức tạp cao hơn. Ví dụ, việc sử dụng các động từ năng nguyện như (huì), giới từ chỉ vị trí, hay các trợ từ ngữ khí như (le) và (ba) thường gây nhầm lẫn. Người học cần phân biệt rõ khi nào một từ đóng vai trò là động từ, khi nào là năng nguyện động từ, như trong tài liệu gốc có so sánh: 他会法语 (động từ) và 他会说法语 (động từ năng nguyện). Thách thức về phát âm cũng không nhỏ, đặc biệt là việc kết hợp các vận mẫu phức và quy tắc biến điệu trong câu. Việc luyện tập với file nghe MP3 tiếng Trung và thực hành thường xuyên là yếu tố quyết định để vượt qua rào cản này.

2.1. Khó khăn trong việc học viết và nhớ chữ Hán

Khi lượng chữ Hán tăng lên, việc học viết chữ Hán trở nên nan giải. Người học thường gặp khó khăn trong việc ghi nhớ thứ tự các nét và cấu trúc của bộ thủ. Các chữ có nhiều nét hoặc các chữ có bộ thủ tương tự nhau dễ gây nhầm lẫn. Tài liệu gốc cung cấp bảng các bộ thủ (部首) như bộ Thảo (), bộ Ngọc (), bộ Dương (),... việc nắm vững các bộ thủ này là chìa khóa để nhận biết và ghi nhớ chữ Hán một cách logic thay vì học vẹt. Thiếu sự luyện tập viết tay thường xuyên sẽ dẫn đến việc chỉ có thể nhận diện mặt chữ khi đọc nhưng không thể tái tạo lại khi cần viết.

2.2. Nhầm lẫn các điểm ngữ pháp tiếng Trung cơ bản

Phần 2 của giáo trình giới thiệu nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Ví dụ, câu chữ (zài) làm trạng ngữ chỉ địa điểm (我在语言学院学习), hay câu tồn hiện (前边有一个邮局). Người học thường bối rối về vị trí của trạng ngữ, phó từ trong câu. Một trích dẫn từ tài liệu gốc nhấn mạnh: "Nếu trong câu còn có phó từ làm trạng ngữ thì phó từ phải đặt trước giới từ". Việc không nắm vững các quy tắc này dẫn đến việc đặt câu sai trật tự, ảnh hưởng đến ý nghĩa và sự tự nhiên của câu nói.

2.3. Trở ngại khi luyện phát âm và phiên âm Pinyin

Mặc dù đã làm quen với phiên âm Pinyin ở phần 1, người học vẫn đối mặt với các tổ hợp âm khó hơn như uanuang, hoặc các âm cuốn lưỡi. Tài liệu gốc có phần bài tập "Phân biệt âm" (Sound Discrimination) giữa -ie-ei, -un-an, cho thấy tầm quan trọng của việc luyện nghe và phát âm chính xác. Thanh nhẹ (neutral tone) và biến điệu của thanh ba cũng là những thử thách lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến ngữ điệu và khả năng nghe hiểu trong giao tiếp thực tế. Nếu không luyện tập đủ, người học dễ phát âm sai, dẫn đến hiểu lầm.

III. Hướng dẫn học từ vựng tiếng Trung sơ cấp hiệu quả

Để chinh phục từ vựng tiếng trung sơ cấp trong Giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 1 phần 2, người học cần áp dụng một phương pháp học tập có hệ thống và chủ động. Thay vì chỉ học thuộc lòng từng từ riêng lẻ, hãy đặt từ vựng trong bối cảnh cụ thể của các bài hội thoại. Ví dụ, trong Bài 11, các từ như (qǐng), (jìn), (zuò), 贵姓 (guìxìng) được giới thiệu qua tình huống một học sinh mới gặp giáo viên. Việc học theo cụm và theo tình huống giúp ghi nhớ từ lâu hơn và hiểu rõ cách sử dụng. Một kỹ thuật hiệu quả khác là phân loại từ vựng theo chủ đề, ví dụ: nhóm từ về quốc gia và ngôn ngữ (Bài 12), nhóm từ chỉ phương hướng (Bài 13), hoặc nhóm từ về thời gian (Bài 15). Sử dụng thẻ ghi nhớ (flashcards) với một mặt là chữ Hán, mặt còn lại là phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt là một cách ôn tập kinh điển nhưng luôn hiệu quả. Điều quan trọng là phải kết hợp cả bốn kỹ năng: nghe từ mới qua file nghe MP3 tiếng Trung, nói trong các bài luyện tập hội thoại, đọc trong các đoạn văn, và tập học viết chữ Hán thường xuyên.

3.1. Phân tích từ vựng theo chủ đề trong từng bài

Mỗi bài học trong giáo trình đều xoay quanh một chủ đề rõ ràng. Bài 12 tập trung vào chủ đề quốc tịch và khả năng ngôn ngữ với các từ như 哪国人 (người nước nào), 会说 (biết nói), và tên các ngôn ngữ như 汉语 (Hán ngữ), 英语 (Anh ngữ). Bài 13 giới thiệu hệ thống từ chỉ phương hướng và địa điểm như 东边 (phía đông), 旁边 (bên cạnh), 邮局 (bưu điện). Bài 14 và 15 lại chuyển sang chủ đề công việc, học tập (工作, 学习) và thời gian (今天, 昨天, 星期). Việc nhận diện và hệ thống hóa từ vựng theo các chủ đề này giúp tạo ra các liên kết logic trong não bộ, hỗ trợ quá trình ghi nhớ và truy xuất thông tin khi cần.

3.2. Kỹ thuật ghi nhớ qua hội thoại và ngữ cảnh

Ngữ cảnh là yếu tố cốt lõi để hiểu sâu và nhớ lâu từ vựng. Hãy chú ý đến các đoạn hội thoại mẫu. Ví dụ, câu hỏi 您贵姓? (Ngài họ gì?) và câu trả lời 我姓高 (Tôi họ Cao) trong Bài 11 không chỉ dạy từ mà còn dạy cả một cấu trúc giao tiếp trang trọng. Tương tự, trong Bài 13, câu hỏi đường 请问, 国际俱乐部在哪儿? (Xin hỏi, câu lạc bộ quốc tế ở đâu?) và câu trả lời 在东边儿 (Ở phía đông) giúp người học nắm bắt cách sử dụng từ chỉ phương hướng một cách tự nhiên. Việc đóng vai và thực hành lại các đoạn hội thoại này sẽ giúp từ vựng đi từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn.

IV. Bí quyết nắm vững ngữ pháp tiếng Trung cơ bản nhất

Nền tảng ngữ pháp tiếng trung cơ bản được xây dựng vững chắc trong Giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 1 phần 2. Để nắm vững các điểm ngữ pháp này, người học cần tập trung vào việc hiểu bản chất và quy tắc của từng cấu trúc, thay vì chỉ dịch theo kiểu "word-by-word". Tài liệu gốc trình bày các quy tắc rất rõ ràng. Ví dụ, động từ năng nguyện (huì) được giải thích là "dùng đứng trước một động từ để biểu thị khả năng, nguyện vọng". Sách cũng cung cấp cả ba hình thức: khẳng định (他会说法语), phủ định (他不会说法语), và nghi vấn chính phản (他会不会说法语?). Người học nên tự đặt thêm nhiều ví dụ cho mỗi cấu trúc để thực sự làm chủ nó. Đối với câu tồn hiện với động từ (yǒu), quy tắc được nêu rõ: "Nói rõ ở đâu tồn tại sự vật gì", với mẫu câu "Địa điểm + 有 + Sự vật". Việc phân tích các câu ví dụ trong sách và hoàn thành đầy đủ phần bài tập tiếng hoa là phương pháp hiệu quả nhất để củng cố kiến thức ngữ pháp và tránh các lỗi sai hệ thống sau này.

4.1. Giải mã động từ năng nguyện và câu tồn hiện

Động từ năng nguyện như (huì) và 可以 (kěyǐ) là một khái niệm quan trọng được giới thiệu trong giai đoạn này. Chúng luôn đứng trước động từ chính để bổ sung ý nghĩa về khả năng hoặc sự cho phép. Câu tồn hiện với (yǒu) hoặc (shì) dùng để miêu tả sự tồn tại của người hoặc vật tại một địa điểm nào đó. Ví dụ 那座楼前边有一个邮局 (Phía trước tòa nhà kia có một bưu điện). Nắm vững sự khác biệt giữa câu tồn hiện và câu vị ngữ động từ thông thường là một bước tiến lớn trong việc sử dụng tiếng Trung một cách chính xác.

4.2. Cách dùng giới từ chỉ vị trí và thời gian

Phần 2 của giáo trình đặc biệt nhấn mạnh vào các danh từ phương vị (phương vị từ) như 东边, 西边, 前边, 后边, , . Các từ này có thể đứng một mình hoặc kết hợp với danh từ khác để tạo thành cụm từ chỉ vị trí. Cấu trúc giới từ 在 + Tân ngữ chỉ nơi chốn được sử dụng làm trạng ngữ, đứng trước động từ, ví dụ: 我在北京大学工作 (Tôi làm việc tại Đại học Bắc Kinh). Hiểu rõ vị trí và chức năng của cụm giới từ này là điều kiện tiên quyết để diễn đạt chính xác các câu miêu tả địa điểm và hành động.

4.3. Vai trò của các trợ từ ngữ khí cuối câu

Các trợ từ ngữ khí như (le), (ba), và (ne) bắt đầu xuất hiện, mang lại sắc thái biểu cảm cho câu nói. Tài liệu gốc giải thích "biểu thị sự vật nào đó đã xảy ra", ví dụ 汽车来了 (Xe ô tô đến rồi). được dùng cuối câu để "biểu thị ngữ khí đề nghị", như trong 咱们上车吧! (Chúng ta lên xe đi!). được dùng để tạo thành câu hỏi tỉnh lược, ví dụ 我学汉语, 你呢? (Tôi học tiếng Hán, còn bạn thì sao?). Việc sử dụng thành thạo các trợ từ này giúp cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và gần gũi hơn với người bản xứ.

V. Ứng dụng kiến thức để chinh phục trình độ HSK 1 2

Hoàn thành Giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 1 phần 2 không chỉ là kết thúc một giai đoạn học mà còn là sự chuẩn bị trực tiếp cho các kỳ thi năng lực Hán ngữ quốc tế. Lượng kiến thức về từ vựng và ngữ pháp trong toàn bộ quyển 1 gần như bao quát toàn bộ yêu cầu của trình độ HSK 1 và một phần đáng kể của trình độ HSK 2. Các bài hội thoại trong sách mô phỏng chính xác các tình huống giao tiếp thường xuất hiện trong phần thi nghe và nói của HSK. Ví dụ, các chủ đề như giới thiệu họ tên, tuổi tác, quốc tịch, hỏi đường, mua sắm, hỏi ngày tháng là những nội dung cốt lõi của HSK cấp độ 1 và 2. Người học có thể sử dụng chính các bài khoá và bài tập tiếng hoa trong sách làm tài liệu ôn luyện. Việc nắm vững cách học viết chữ Hán của khoảng 150-300 từ cơ bản cũng là một yêu cầu quan trọng. Cuốn giáo trình Hán ngữ này, với phương pháp tiếp cận bài bản từ Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, chính là công cụ hiệu quả nhất để người học tự tin bước vào kỳ thi và đạt được kết quả mong muốn.

5.1. Liên kết nội dung giáo trình với yêu cầu HSK

Kỳ thi HSK 1 yêu cầu thí sinh nắm vững 150 từ vựng và các mẫu câu cơ bản. Toàn bộ quyển 1 của giáo trình Hán ngữ cung cấp một lượng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vượt qua con số này. Các chủ đề trong sách như chào hỏi (你好), cảm ơn (谢谢), giới thiệu (我叫...), hỏi thông tin cá nhân (你是哪国人?) đều là trọng tâm của HSK 1. Khi bước sang trình độ HSK 2, yêu cầu tăng lên 300 từ và các cấu trúc phức tạp hơn như câu so sánh đơn giản, động từ năng nguyện, bổ ngữ thời lượng - những kiến thức bắt đầu được giới thiệu trong các bài cuối của giáo trình.

5.2. Kỹ năng giao tiếp thực tế sau khi hoàn thành

Sau khi học xong, người học có đủ khả năng để thực hiện các cuộc hội thoại cơ bản và thiết yếu. Có thể tự giới thiệu về bản thân và gia đình, hỏi và trả lời các câu hỏi về địa điểm, thời gian. Ví dụ, người học có thể tự tin hỏi đường đến một địa điểm (请问, 邮局在哪儿?) hoặc hỏi ngày trong tuần (今天星期几?). Đây là những kỹ năng sống còn khi đi du lịch hoặc làm việc trong môi trường có sử dụng tiếng Trung. Cuốn sách này thực sự là một sách học tiếng trung tập trung vào ứng dụng thực tiễn.

27/07/2025
Giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 1 phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Sot DI ShíVYIKề BÀ¡ LESSON 11 1, qing (3) thin mới, xin mời please, to invite 2.3‡ jin (3h) tiến vào, tiến to enter, to come in 3. 4 A xuésheng (4) học sinh hoe sinh student 4, “h Zuồ (3) toa ngồi to sit 5. ml jiào (3h) kêu gọi, tên la. fo call, to be called 6.

4 # mingzi (43) danhty tên name 7H at GB) aw quý; mắc, đất noble, expensive 8. HE xing (4 > #) ho sumame, Tính fo be sumamed 9, oy hề (3h) hat uống to drink 10. Â chế (l)_ tò trà, chè tea 11.3% kuầi (#) wa viên, cục, miếng 8 môa§ured word 12. a tang (4%) dường keo Sugar, candy 237 Mét hoc sinh nuée ngodl vua dén, cd ta dén phong lam việc của thay Cao Khal, ¢8 gé cua: Ẵ iF| Gao Qing jin! oF » 4 Nh, SI REA AEA » Xuéshéng Laoshi , nin hdo! WS sht Ribén xuésheng.

B UL HEM i aw Gao NÍhăo 1 Qing zuồ, qĩng zuồ ! VAT AR SE 2 Ni ji@o shénme mingzi ? ee a RYU>R MHF? Xuéshéng WS jido xiazi. Nin gul xIng ? ằ REM RYH HE Gao WS xIng Gao, wS Jido Gio Kai. HC) RB Qing chỉ Cyĩ) kuầi tầng. ae + X1 1 REA « Xuéshéng Xiéxiel B 239 3# is used before a verb to express respect for the person being addressed.

+ T ” dùng trước động từ, biểu thi f6n kinh. ! Qing jin! Mời vờo! 1# tt Please come in | ! Qing zud! Mời ngồi! # MB Please sit down ! if oy + ! Qing hé ch! = M@ludng fral Please have some tea! #8 LAI —)#+# Ì Qing chỉ Cy[) kuải tầng! Mời dùng/ xơi (viên) kẹol Please have a candy ! Quy danh ALG, A « R” AM HUI Nt Hy AO REDE ‹ 8 1 is used to ask respectfully for someone sumames. « 3# ” lò từ dùng để hỏi donh tónh, biểu †hị sự tôn kinh. Đừng khóch khí 3x1 “ WÀ” 852—#tH - This is another way to reply to iH} xiaxie.

Đây lờ một cóch trỏ lời khớc khi đối phương nói « TART”. | PHONETICS | 240 cla mau ty /chit cdi (a) letter (a) Fika ERA BED ARE The letter a is pronounced in the following ways in different finals. Mỗu tụ q trong cóc vận mỗu khớc nhgu đọc khóc nhou: ba, cha, da Fa C(wén), mama, na, ta, z@ (zhi) dai Cfud, hGi, mai, nd@inai, Cqiu) sai fan (dian), han, kan, mn (tou), san jiã, xia -ua hud (bdo) ~uai kudi Cfần) quắnr {e]} |-ian {Cfanjdian, CfGng)j ian, lidnCxibén), Cqin )niấn [a]| ao bdo, (dud) shdo, gdo, hao, io (shi), yao, zhầo CxiầngjT) -iao jido, C(xué) xido -ang fang (jian), (jù) chăng, shang, tang, zhang -iang} liang, (zhao) xiang Cji) -uang{ chudng EXERCISES 244 dD Bt B6n thanh diéu Four tones guai guai guai guai kuãi kuẩi kuai kudi huãi huấi huắ ¡ hudi 2 =#f##& Ba dm tiét di Three syllables pronounced tiền nhau In successlon chầbuduö hầngköngxÌn daziji huayanshi dashiguan jiqirénr daibidotuan kai wanxido fei jichang léngyindian -uan -uang i -uan 1) zhuan zhuang 1) guan juan chuan chuang kuan quan shuan shuang huan xuan 2) huầnsuần zhuãngkuầng | 2) guãnyuấn xuanchuan luầncuần huấnghuấng ¡ huồnyuần juänkuắn guanchuan shuãnghuấng | 3) guangguang ku@nghuan kuänguắng shuängguän 242 xing Zhãng gut xing xing Zhang Nin gul xing ? T& xing Zhang mingzi shénme mingzi cha jiầo shếnme míngz¡ hé cha Ni jido shénme mingzi ? Qing hé cha 4.) RSS oh TE ERA, EZ, WHA o Write in pinyin about the nationalities, sumames and given names of your classmates. Ban hởy dùng phiên ôm la tính để viết giới thiệu về cóc bợn học cùng lớp: lò người nước nòo? Họ, tên? AE ABER —+A#f, ÀIR—+ồiN% › 3 i6 TEEN - Try to get to know a new friend with the Chinese you have leamed and write the conversation down.

Hôy dùng vốn tiếng Hón để học để nói chuyện với một người khóc, tằm quen một người bạn mới. Hðy ghi lợi nội dung cuộc nói chuyện. Các bộ thủ ste s Bọanể -_H+ Bộ Thảo => Bộ Ngọc Bộ Bao 7 “TẾ + PSE SESE Bộ Dương | ` (2)F) a= 5 |ml nay ie ta ae Tet vị El? FFF RE 36° [|= ee Se "5 Heel CNY ee ee a Ee Ge Ga ec co 0a eA Ale [FF Fe RR Mai H “|| CT PLT a) — 244 BAI 12 ° LESSON 12 xin GB) tên mới new hut Cah Bối ) biết, sẽ hội to know (how fo) „ngữ tiếng. spoken language A la bức ngữ tiếng Ả Rập Arabic Đức ngữ tiếng Đức German Faya Phớp ngữ tiếng Pháp French Hany@ Hén ngữ tiếng Hoa Chinese Riyg Nhột ngữ tiếng Nhật Japanese XIbãnyãyũ Tay ban nha ngữ tiếng Tay Ban Nha Spanish YIngyũ Anh ngữ tiếng Anh English gué (4) quốc nước country 245 5, A rén (#) nhân người person 6 ĐẢ kặyi (ABBH) kneer dế kháế may 31%, shud (a) thuyết nói to speak, to say 84 hén (BI) nến tất very 9.

i] ae téngxué (43) đồnghọc ban hoc classmate, schoolmate 10, — 8L yldiagnr nhất điểm nh: mộttí, một chút a little bít WAS daxug (2) date đại học, trường đại học university 12. & 3] xuxi (Bh) họctập học, học tập to study, to learn zhudnming ; DANHTURIENG | PROPER NAMES ị dt + XK a Bếij1ng Dầxuế Bắc Kinh đợi học Trường Đại học Bắc Kinh Bejing University 4 a Yuéhan Ước hờn John Tằ7 Bi B18 l 3 BỊ 3 + #9 li HH 234 ýE— + f6 1A É9 Ay $8 BBY AST TB OF, BRS A ET ABE ‹ 246 Gao Kai meets John, an American student, and another man he doesn't know. He greets that men who, however, replies only by a smile. Thay Cao Khai gap John- hoc sinh nguéi My, va một người nữa mò thay không quen biét trong vuén truéng, thay Cao Khai chờo hỏi người dy.

anh ta chi cud val thay. #ÿ Bà AVA > fe oF „Ö Yuehần Laoshi , ta shi xIn xuésheng , tt, KB KiB ° tả bG hul Hanya. % Hi 2 REARS 2 Gão Ta hut Yingyd bG hut ? oy 4ù tu Ê @ X18 + Yuéhan Tả yé bG hut Yingyi. D7 ‡b EA 2? 4 Gao Ta shit n& gud rén? te BK BA + & 1 3š lã + Yuéhan Ta shi FaguS rên.

Nin kéyi shud Fayi. ® 324 15 ° Gao WŠ bú huì shuö Fắyũ. oy Ht tù 24635 - 1u 8 RE RT Yuéhan Tả huï Dếyũ. Ta de Dấyũ hén hao.

Ẵ RULES WIE ° Gao WS yé bo huT shud Dấyu. 4ù #4 BỊ 3Š 1ý ? Ta shi ni tốngxuế ma ? 24ï # 8 ®&: Tụ Š 8 MÃ + « Yuẽhần BG shi, ta shi wé péngyou. RAW — BILGE ° Wố hut shud yidiane tăyu. wm + BERNER NE ? y Gao Ta sht nếige xuéxido de xuésheng ? a + eA RAF ‹ LY, v Bt META? Yuéhan Ta shI Béijing Daxué de xuésheng.

oo Gao Ta xuext shénme ? HEA] RGB + Yuéhan Ta xuéxi Hanyi. + XT A RRL A BH ‹ This question is used to inquire about someone's nationality. Câu hỏi này dùng để hỏi quốc tịch. * H042#EINim_L “ Á ” #Z& A9 : A person’s nationality is indicated by putting « A, » after a country's name: Sau tén nude (quéc gia) thém cha « A ” biểu thị quốc lịch của người (nước) đó: 248 Dếgu6 rên người Đức ESHER RCH Fägu§ rền người Phóp >>> Méigué rén người Mỹ Ay R†bền rến _ người Nhột Xibänyã rến _ người Tây Bạn Nha m Yinggu6é r&én người Anh Zhonggud rén ngudl Trung Quéc RATER AEE HF, Be: This is a sentence with an adjective as its predicate.

The structure is: Đôy là côu vị ngữ hình dung tu. Kết cốu như sau: Chủ ngữ ( SubJect ) VỊ ngữ( Predicate ) †È. M đã iB 3l # Pl — ất St] — TERS DNS, VTS HE, ES EE URBAN, SUM RUE A TEAR: « Fw + IF] 4# means classmate(s) or schoolmate(s) and somtines jiust students in generic reference, e. a teacher or a speaker may start his lecture by saying “fay ## ÏÏ] Ct6ngxuémen),.

“ TA) " chỉ học sinh cùng học một lớp hoặc rnột trường, có thể lại vừa dùng để chỉ "học sinh” nói chưng. Vĩ dụ khi giảng bồi hoặc nói Chuyện với học sinh, giáo viên hoặc người nói chuyện lúc bớt đ6Ö có thể ae dung: « fj i]. 249 “WUE, — AJL can be an attributive, as in: « — AJL 7 có thể làm định ngữ, ví dụ: Ta hui yidianr Fắy. *+ETì##m, tbn[ bì 1E IE, ím : Italso may be used as object when the context is clear.

Khi ngữ cảnh rõ rồng, một mình nó có †hể đứng làm tôn ngữ. Ví dụ: Ní hui Fắyũ ma ?Huì yTdiänr. SEAR e TEA fel A f2 ST: The letter e is pronounced in the following ways in different finals: Mau ty e trong cóc vổn khóc nhdư lồn lượt đọc thònh: [ï]} gẽge, de, zhề, Csù) shé [a] | en rén, bén, wến, Ct8) men eng | pếng Cyou), (xué) sheng er ér é yé, yéye -ie xiềxie, jiếjie -0e xuếCsheng), Cy1n)yuè 250 8 BR Bi «2» Độngtừnăng nguyện The optative verb Re TY» «eevee mr: BandLy ALE SA RAG + A ay Bị LÍ {E §E RE đ! ĐỊ (VO.), PARRAT « Bs Optative verbs (OV) are used before other verbs to express ability, desire, etc. like Chu) in this lesson: toại động tử được dùng đứng trước một động từ để biểu thị khỏ nõng, nguyện vọng .v gọi là động tù năng nguyện.

* $f EIB: Minh thie khang inh: LIER: Hình thức phủ định: The affirmative form The negative form d.ng (OV ) + động từ ( V) AR + dt n.ng (OV) + dong tr (V) Ta hui shud Fay. Ta bG hul shud Fayé. TER SE [a] 4] 6 SE: Hinh thức nghị vốn chính phỏn: (dtnng (OV) + + ding (OV) 1+ dong (Vv)? Ta hui bG hui shuo Fayd 2? ——-—- ditn.ng (OV) + dong (V)+tanngi(O)+A+dtnng (OV)? ị Tả hui shuö Fắyũ bú hui? *« BTL» 12 —T ABI Sh il © FY LL is another optative verb. BT LA cing là một động tử nöng nguyện.

Nin kếyï shuõ Făyũ. ER: «So RA, MAMMA, RR: N. 4 Chui) is a verb as well as an optative verb. Compare these two sentences: Chay; 4 vùa lò động tủ lợi vùa là năng nguyện động từ.

Thử so sanh hal cGu sau:) Ta hui Fay. (động từ) 8 hui shuõ Fắyũ. (động từ năng nguyện) Lianxi BAI TAP EXERCISES Thanh digu ) Be Thanh nhẹ The neutral tones zanmen tàitai zăoshang shuäzi yisi rizi yanjing mantou xInxian wắnshang xiãoxi gùshi 2 WHEE Bốn ôm tiết Four syllables pronounced đọc liền nhau In sueceslon 252 Béijing Daxué Waojido Gongyd Béijing Yiyuan Shéudd Jachang Yiyan Xuéyuan Zhonggué Yinhang Guố j1 Fầnđiần Xinhuấ Shũđiần YöuyT Shãngdiần Băihuồ Dàlấu Phôn biệt âm Sound discrimination -ie ei -ie ei 1) bie bei 2) jiÊjiề — mềimei pie pei tieqia pềibềi mre met jie zei qie zhei 3) xiéméi bềiqià xie shei jiéwéi fàijiếh£ rến YIngyũ Fagué rén shud Yingyii shi Fagu6 rén hut shud Yingyis Ta shi Fagué rén. WO bO hut shud Yingyt Riyũ Hany shud Riyu xuéxi Hanya kéyi shud Riya yé xuéxi Hanyii Ni kéyi shud Riyt.

Tämen yš xuếxĩ Hầnyũ 253 1) Ta shi Yinggud xuésheng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ