Giáo trình Tiếng Anh Chuyên Ngành 1 (Ngành Hướng Dẫn Du Lịch – Trình Độ Cao Đẳng): Khung Chương Trình, Nội Dung Học Thuật Và Chuẩn Đánh Giá

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Mã số mô đun: MĐ10) được biên soạn năm 2021 theo chương trình đào tạo của Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc (tỉnh Đồng Nai), ban hành kèm theo Quyết định của Hiệu trưởng nhà trường. Nhóm biên soạn giáo trình gồm ThS. Nguyễn Xuân Khuê (Chủ biên), cùng hai giảng viên Đào Thị Duyến và Trần Thu Hương. Tài liệu được lưu hành nội bộ, phục vụ đào tạo nghề nghiệp và nghiên cứu học thuật.

Trong khung chương trình đào tạo chuyên ngành Hướng dẫn du lịch trình độ cao đẳng, học phần MĐ10 thuộc nhóm môn học, mô đun chuyên môn bắt buộc với thời lượng 4 tín chỉ, tương đương tổng số 90 giờ học tập (bao gồm 28 giờ lý thuyết, 58 giờ thực hành, bài tập, thảo luận và 4 giờ kiểm tra). Học phần được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành môn Tiếng Anh cơ bản (MH06, 6 tín chỉ) và là nội dung nằm trong khối kiến thức thi tốt nghiệp chuyên môn.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác lập cụ thể qua ba nhóm chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức (A1): Trang bị hệ thống từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu ứng dụng trực tiếp trong giao tiếp lữ hành và dịch vụ du lịch.
  • Kỹ năng (B1): Rèn luyện năng lực nghe, nói, đọc, viết (trong đó nghe và nói giữ vai trò chủ đạo) để người học làm chủ các nghiệp vụ hướng dẫn, tiếp đón du khách, ghi nhận yêu cầu, xử lý giao dịch hóa đơn, giải quyết phàn nàn và thuyết minh tuyến điểm.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Hình thành ý thức học tập nghiêm túc, tính cẩn trọng, khả năng tra cứu và dịch thuật tài liệu chuyên ngành để phục vụ công tác thực tế.

Cấu trúc giáo trình gồm 14 đơn vị bài học (Unit) bao quát toàn diện các khâu vận hành tour. Giáo trình khắc phục hạn chế phân tán của các tài liệu tiếng Anh phổ thông và tiếng Anh giao tiếp thông thường trên thị trường bằng cách tập trung chuyên sâu vào thuật ngữ chuyên ngành và tình huống nghiệp vụ lữ hành chuẩn hóa.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình được phân chia thành 14 Unit với tính logic phát triển tuần tự từ nhận diện nghề nghiệp đến từng mắt xích vận hành lữ hành:

  • Unit 1: People in tourism (Những nhân viên phục vụ trong ngành du lịch): Giới thiệu các chức danh công việc chủ chốt như Travel Agent (Nhân viên đại lý du lịch), Information Officer (Nhân viên phòng thông tin), Tour Guide (Hướng dẫn viên du lịch), Windsurfing Instructor (Huấn luyện viên lướt ván buồm). Cung cấp các đoạn trích nghề nghiệp thực tế của nhân vật Marie Blanc, Manuel Romeo, Paola Conti và bài tập nhập vai John Hunter.
  • Unit 2: Flight reservations (Đặt trước cho các chuyến bay): Khai thác quy trình tiếp nhận đặt chỗ máy bay, làm việc với các khái niệm chuyên ngành: Reservation, Itinerary, Confirmation, Booking Reference, Ticket. Rèn luyện kỹ năng phân tích bảng giờ bay của hãng Air France, tra cứu mã sân bay (LHR - London Heathrow) và thuật ngữ thời gian (STD - Scheduled Time of Departure).
  • Unit 3: Changes and cancellations (Thay đổi và huỷ bỏ): Cung cấp thuật ngữ và quy trình xử lý điều chỉnh lịch trình: Alteration, Cancellation, Reschedule, Postpone, Annul, Notify, Consequence. Xây dựng kỹ năng tiếp nhận thông tin thay đổi vé, tính phí chuyển đổi (change fee) và soạn thảo văn bản phản hồi thông báo hoãn, hủy chuyến bay do thời tiết.
  • Unit 4: Rail enquiries (Hỏi thăm về tuyến đường xe lửa): Tập trung vào mạng lưới vận tải đường sắt Anh quốc (rail network in Britain). Giới thiệu hệ thống thuật ngữ: Rail pass (vé du lịch dài hạn), Platform (sân ga), Ticket office (phòng vé), One-way ticket (vé một chiều), Return ticket (vé khứ hồi), Sleeper train (tàu giường nằm), Express train (tàu tốc hành).
  • Unit 5: Timetables (Bảng giờ tàu): Hướng dẫn kỹ năng đọc biểu đồ giờ tàu khởi hành (Departure), đến nơi (Arrival), số hiệu toa xe (Carriage). Phân tích lịch trình tuyến đường sắt từ Scotland đến London, tuyến quốc tế Amsterdam – Brussels, Amsterdam – Paris, cùng bài tập viết về tuyến đường sắt Bắc - Nam tại Việt Nam (Reunification Express).
  • Unit 6: Travel requirements (Những yêu cầu đòi hỏi trong lúc đi du lịch): Hệ thống hóa các thủ tục và giấy tờ pháp lý xuất nhập cảnh: Passport (hộ chiếu), Visa (thị thực), Check-in, Pack, Sightseeing, Itinerary. Xử lý mẫu phiếu yêu cầu kỳ nghỉ (Holiday Option Form) và soạn thư xác nhận dịch vụ.
  • Unit 7: Giving directions (Chỉ dẫn đường đi): Xây dựng ngữ liệu định hướng không gian gồm các động từ chuyển động (Turn, Go straight, Cross, Pass) và giới từ chỉ vị trí (Next to, Opposite, Between, At the corner).
  • Các chương tiếp theo trong chương trình: Unit 8 (Tourist information), Unit 9 (Methods of payment), Unit 10 & 11 (Hotel facilities 1 & 2), Unit 12 (Telephone enquiries), Unit 13 (Checking in) và Unit 14 (Complaints).

Progression logic (tiến trình phát triển) đi từ hiểu biết tổng quan về bộ máy nhân sự ngành du lịch, tiến đến các kỹ năng nghiệp vụ đặt phương tiện di chuyển (hàng không, đường sắt), quản lý thời gian hành trình, hoàn thiện thủ tục pháp lý, chỉ dẫn không gian và xử lý phản hồi của hành khách.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình củng cố nền tảng ngữ pháp ứng dụng gắn liền với từng chức năng giao tiếp cụ thể:

  • Thì Hiện tại đơn (The Present Simple): Diễn đạt các sự việc hiển nhiên, thói quen nghề nghiệp và mô tả chức năng, nhiệm vụ của từng vị trí nhân sự trong ngành du lịch; kết hợp sử dụng trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, sometimes, never).
  • Thì Hiện tại tiếp diễn (The Present Continuous): Sử dụng để miêu tả các hành động mang tính chất tạm thời, hoạt động đang diễn ra tại nơi làm việc và diễn đạt các kế hoạch, sắp xếp chắc chắn trong tương lai (future arrangements).
  • Mẫu câu giao tiếp lịch sự (Polite and formal requests): Ứng dụng các cấu trúc trợ động từ Can, Could, Would, Would you mind trong tiếp nhận yêu cầu đặt chỗ và xử lý tình huống phục vụ khách hàng.
  • Cấu trúc sở hữu và ưu tiên: Sử dụng cấu trúc Have got trong kiểm tra chứng từ của du khách; cấu trúc Would prefer / Would rather để khai thác và đáp ứng nguyện vọng về phương tiện và hành trình của hành khách.
  • Cấp độ nghĩa vụ (Degrees of obligation): Phân định ranh giới ngữ nghĩa và ứng dụng của các trợ động từ khuyết thiếu must, have to, needn't, don't have to, mustn't khi phổ biến quy định pháp lý, tập quán địa phương và yêu cầu hành lý cho khách du lịch.
  • Ngữ pháp định hướng và phân loại danh từ: Cấu trúc câu mệnh lệnh chỉ đường; hệ thống giới từ chỉ địa điểm và phương hướng; phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong quản lý dịch vụ vé và hành lý (rail pass, ticket đối sánh với information, luggage).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn nghiệp vụ (Technical skills): Năng lực đọc hiểu và tra cứu bảng giờ tàu, giờ bay quốc tế; giải mã các ký hiệu viết tắt trong ngành vận tải lữ hành (STD, LHR); điền biểu mẫu đặt tour, lập biên bản thay đổi chuyến bay, tính phí dịch vụ phát sinh và soạn thảo thư tín thương mại bằng tiếng Anh.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Khả năng phân loại và xác thực thông tin đúng/sai (True/False) từ các đoạn hội thoại chuyên ngành; đối chiếu lịch trình thực tế với nhu cầu của du khách; nhận biết và xử lý các điều kiện hoàn/hủy vé theo quy định dịch vụ.
  • Kỹ năng giao tiếp thực hành (Practical competencies): Nghe hiểu các yêu cầu đặt chỗ, thắc mắc về đường đi và giờ giấc phương tiện; diễn đạt chuẩn xác, phát âm đúng thuật ngữ nghề nghiệp; thực hiện các cuộc gọi điện đàm chuyên nghiệp; đối thoại giải quyết phàn nàn và cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho khách quốc tế.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp dạy học tích cực (active learning pedagogy), đặt người học vào vị trí trung tâm nhằm rèn luyện phản xạ ngôn ngữ nghề nghiệp:

  • Phương pháp tiếp cận sư phạm: Giảng viên áp dụng phương pháp thuyết trình ngắn gọn kết hợp nêu vấn đề (problem-based learning), sử dụng trực quan hóa qua máy chiếu, sơ đồ bảng biểu và hướng dẫn sinh viên tự nghiên cứu tài liệu. Giờ học ưu tiên tối đa cho việc luyện tập kỹ năng tương tác trực tiếp.
  • Hệ thống bài tập và tình huống (Case studies & Exercises):
    • Các bài tập ngữ pháp được cấu trúc hóa dưới dạng hoàn thành câu từ từ gợi ý (make sentences from prompts), sắp xếp trật tự từ thành câu hỏi nghiệp vụ, và chuyển đổi định dạng thời gian giữa hệ thống 24 giờ sang 12 giờ.
    • Các bài tập kỹ năng thực hành yêu cầu sinh viên nhập vai (role-play) xử lý tình huống đối thoại: hội thoại giữa đại lý du lịch và du khách về việc đặt vé máy bay đi Rome, New York; hội thoại hỏi giờ tàu đi Brussels, Paris, Edinburgh; lập văn bản thông báo dời ngày bay hoặc xác nhận đặt phòng cho khách hàng.
  • Quy trình và phương pháp đánh giá: Áp dụng theo Quy chế đào tạo Trung cấp và Cao đẳng hệ chính quy (Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội). Cơ cấu điểm môn học được phân bổ theo tỷ lệ:
    • Điểm đánh giá thường xuyên và định kỳ (40%): Bao gồm 01 điểm kiểm tra thường xuyên (hỏi miệng, thuyết trình hoặc kiểm tra viết sau 30 giờ, đánh giá chuẩn đầu ra A1) và các cột điểm kiểm tra định kỳ (kiểm tra viết hoặc báo cáo tình huống sau 60 giờ học, đánh giá chuẩn đầu ra A1 và B1).
    • Điểm thi kết thúc môn học (60%): Thực hiện sau 90 giờ đào tạo bằng hình thức tự luận kết hợp trắc nghiệm khách quan trên giấy, đánh giá tổng hợp cả ba chuẩn đầu ra A1 (Kiến thức), B1 (Kỹ năng) và C1 (Năng lực tự chủ, trách nhiệm).
    • Điểm tổng kết tính theo thang điểm 10, làm tròn một chữ số thập phân, sau đó quy đổi sang điểm chữ và thang điểm 4 theo quy định đào tạo tín chỉ.
  • Hướng dẫn tự học đối với sinh viên: Người học bắt buộc phải đọc trước nội dung từng Unit và hoàn thành câu hỏi chuẩn bị trước khi lên lớp. Thực hiện phương pháp tự học theo nhóm từ 8 đến 10 thành viên, phân công nhiệm vụ nghiên cứu bài học, chuẩn bị tài liệu thảo luận và viết báo cáo nhóm. Quy chế đào tạo yêu cầu sinh viên phải tham gia tối thiểu 70% số tiết học lý thuyết; sinh viên vắng quá 30% thời lượng lý thuyết sẽ không đủ điều kiện dự thi và phải học lại học phần.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính chuyên biệt hóa nội dung: Khác với các tài liệu tiếng Anh đại cương mang tính khái quát, giáo trình tập trung hoàn toàn vào các quy trình nghiệp vụ chuyên biệt của ngành hướng dẫn du lịch và điều hành tour lữ hành, xây dựng hệ thống từ vựng chính xác cho từng khâu tác nghiệp.
  • Tích hợp bối cảnh thực tiễn ngành lữ hành: Các tình huống học tập được mô phỏng trực tiếp từ hệ thống dịch vụ thực tế: bảng giờ bay thực tế của hãng hàng không Air France, quy tắc mã đặt chỗ (booking reference), biểu phí hủy dịch vụ (cancellation fee) trong vòng 24 giờ, hệ thống vé tàu đường sắt xuyên quốc gia.
  • Kết nối nghiệp vụ quốc tế và địa phương: Bên cạnh việc tiếp cận các quy chuẩn du lịch quốc tế (hệ thống đường sắt tại Anh, các chuyến bay giữa các thành phố châu Âu như Paris, Amsterdam, Brussels), giáo trình lồng ghép bài tập viết miêu tả thực tế tuyến đường sắt Thống Nhất (Reunification Express) và các quy định nhập cảnh của Việt Nam, gắn chặt quá trình học tập với thực tiễn ngành du lịch trong nước.
  • Hệ thống hóa từ các tài liệu tham khảo chuẩn mực: Nội dung giáo trình được tổng hợp, đối chiếu và chuẩn hóa từ các giáo trình tiếng Anh chuyên ngành du lịch và khách sạn của các nhà xuất bản quốc tế và cơ quan quản lý ngành:
    • May I help you? (Christopher St J Yates, NXB Prentice Hall, 1992).
    • Highly Recommended (Rod Revell & Trish Stott, NXB Oxford University Press, 1998).
    • English for hotel staff (Schrago, NXB Biddles Ltd).
    • Welcome! (Leo Jones, NXB Cambridge University Press, 1998).
    • First class English for Tourism (Trish Stott & Roger Holt, Oxford University Press).
    • Front Office Operations - A Practical Approach (Tổng cục Du lịch Việt Nam – VNAT).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Đối tượng đào tạo chính: Sinh viên theo học hệ Cao đẳng và Trung cấp nghề ngành Hướng dẫn du lịch tại các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành môn Tiếng Anh cơ bản (MH06) với khối lượng 6 tín chỉ (120 giờ). Đồng thời, việc tiếp thu kiến thức sẽ thuận lợi hơn khi người học đã được trang bị kiến thức nền tảng từ các môn cơ sở ngành như Tổng quan du lịch (MH07), Kỹ năng giao tiếp (MĐ08) và Pháp luật du lịch (MH09).
  • Ứng dụng cho giảng viên: Cung cấp khung chương trình chi tiết theo chuẩn giờ giảng (28 giờ lý thuyết, 58 giờ thực hành), mục tiêu bài giảng rõ ràng, phân chia nhiệm vụ cho người học và tiêu chí đánh giá chuẩn xác theo quy chế đào tạo nghề hiện hành.
  • Mục đích tự học và tra cứu: Tài liệu phù hợp cho nhân viên lữ hành, hướng dẫn viên du lịch tại điểm, nhân viên phòng vé và nhân viên thông tin du lịch cần củng cố mẫu câu nghiệp vụ, tra cứu thuật ngữ và luyện tập kỹ năng xử lý tình huống giao tiếp với du khách quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho người học trình độ Cao đẳng và Trung cấp chuyên ngành Hướng dẫn du lịch. Ngoài ra, tài liệu còn dùng làm tài liệu tham khảo cho nhân viên đang công tác tại các công ty lữ hành, phòng bán vé phương tiện vận chuyển và các trung tâm giải đáp thông tin du lịch.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần tích lũy năng lực ngữ pháp và từ vựng từ học phần Tiếng Anh cơ bản (MH06), nắm vững các cấu trúc câu tiếng Anh nền tảng, đồng thời hiểu biết đại cương về ngành du lịch qua các môn học cơ sở như Tổng quan du lịch và Kỹ năng giao tiếp.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các sách tiếng Anh giao tiếp thông thường?

Tài liệu tập trung tuyệt đối vào bối cảnh nghề nghiệp lữ hành chuyên sâu: sử dụng văn bản hàng không, bảng giờ tàu, quy chế điều chỉnh và hủy vé, thuật ngữ xuất nhập cảnh, biểu mẫu dịch vụ du lịch thay vì chỉ cung cấp các bài hội thoại xã giao tổng quát.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học cần chủ động đọc trước từ vựng và bài khóa của từng Unit trước giờ lên lớp; tham gia nhóm học tập 8-10 người để phân vai thực hành các đoạn hội thoại mẫu (đặt vé, giải quyết khiếu nại, chỉ đường); đồng thời luyện tập viết lại các lá thư phúc đáp khách hàng theo đúng các biểu mẫu nghiệp vụ đã cung cấp.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Nội dung giáo trình đi kèm hệ thống câu hỏi thảo luận, các bài đọc hiểu tình huống, đoạn băng ghi âm mẫu (audio scripts) về hội thoại đặt chuyến bay và hỏi giờ tàu, bảng tra cứu ký hiệu viết tắt ngành hàng không, và danh mục tài liệu đối chiếu từ Đại học Oxford, Cambridge và Tổng cục Du lịch Việt Nam.


Kết luận

Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành 1 của Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc xác lập một cấu trúc đào tạo chuẩn mực cho phân môn ngoại ngữ nghề nghiệp ngành Hướng dẫn du lịch. Nội dung biên soạn bám sát thực tiễn công tác lữ hành, kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống ngữ pháp chức năng với các nghiệp vụ đặt chỗ, xử lý thay đổi dịch vụ, hướng dẫn phương tiện giao thông và cung cấp thông tin du lịch.

Lộ trình học tập khuyến nghị cho sinh viên là hoàn thành học phần Tiếng Anh chuyên ngành 1 (MĐ10, 4 tín chỉ), làm nền tảng vững chắc để chuyển tiếp sang học phần Tiếng Anh chuyên ngành 2 (MĐ11, 4 tín chỉ, 90 giờ), tích hợp song song cùng các mô đun Nghiệp vụ hướng dẫn (MĐ15), Thực hành nghiệp vụ 1 & 2 (MĐ19, MĐ20) trước khi bước vào giai đoạn Thực tập tốt nghiệp (MĐ21, 380 giờ). Để mở rộng năng lực chuyên môn, người học nên kết hợp khai thác các nguồn tài liệu học thuật bổ trợ của Tổng cục Du lịch Việt Nam (VNAT) và các giáo trình chuyên khảo quốc tế của Nhà xuất bản Đại học Oxford và Cambridge được ghi nhận trong danh mục tài liệu tham khảo.