Giáo trình Thống kê xã hội nghề Công tác xã hội trình độ Trung cấp

Giáo trình thống kê xã hội nghề công tác xã hội trình độ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực này.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò giáo trình thống kê xã hội trong CTXH

Giáo trình thống kê xã hội là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức và kỹ năng thiết yếu cho sinh viên ngành Công tác xã hội (CTXH) trình độ trung cấp. Môn học này không chỉ trang bị các phương pháp thống kê cơ bản mà còn giúp người học hiểu rõ quá trình nghiên cứu các vấn đề xã hội một cách khoa học. Việc nắm vững kiến thức cơ bản về thống kê cho phép nhân viên xã hội tương lai có khả năng thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu, từ đó đưa ra những can thiệp và hỗ trợ hiệu quả cho thân chủ và cộng đồng. Giáo trình này được biên soạn nhằm hệ thống hóa lý thuyết, giúp người học vận dụng thành thạo các công cụ thống kê vào thực tiễn nghề nghiệp, từ việc điều tra các hiện tượng xã hội đến viết báo cáo nghiên cứu chuyên sâu. Đây là một trong những tài liệu học tập ngành công tác xã hội không thể thiếu, đặt nền móng cho việc ra quyết định dựa trên bằng chứng.

1.1. Tổng quan kiến thức cơ bản về thống kê xã hội

Đối tượng nghiên cứu của Thống kê xã hội là mặt lượng trong mối liên hệ mật thiết với mặt chất của các hiện tượng xã hội số lớn, diễn ra trong điều kiện thời gian và địa điểm cụ thể. Theo giáo trình thống kê xã hội, các hiện tượng này bao gồm dân số, lao động, giáo dục, y tế, và các vấn đề an sinh khác. Để đo lường các hiện tượng phức tạp này, thống kê sử dụng hai nhóm chỉ tiêu chính: chỉ tiêu định lượng (số lượng, tần suất) và chỉ tiêu định tính (thái độ, nhận thức). Một số khái niệm cốt lõi được giới thiệu bao gồm tổng thể thống kê (tập hợp các đơn vị cần nghiên cứu), đơn vị tổng thể (từng phần tử trong tổng thể), và tiêu thức thống kê (đặc tính của đơn vị tổng thể). Việc hiểu rõ các khái niệm này là bước đầu tiên để tiến hành một nghiên cứu khoa học. Cơ sở lý luận của môn học dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng, đòi hỏi việc phân tích các quá trình xã hội trong trạng thái động và trong mối quan hệ nhân quả.

1.2. Tầm quan trọng của tài liệu thống kê xã hội với CTXH

Tài liệu thống kê xã hội đóng vai trò là công cụ không thể thiếu trong thực hành Công tác xã hội. Nó cung cấp cơ sở bằng chứng để nhân viên xã hội nhận diện, đánh giá nhu cầu và các vấn đề của cộng đồng. Dựa trên số liệu thu thập được, các chương trình, dự án can thiệp xã hội được xây dựng một cách hợp lý và có mục tiêu rõ ràng. Ví dụ, số liệu về tỷ lệ trẻ em suy dinh dưỡng tại một địa phương là cơ sở để đề xuất các dự án cải thiện dinh dưỡng. Hơn nữa, thống kê trong nghiên cứu xã hội còn là công cụ để giám sát và đánh giá hiệu quả của các hoạt động can thiệp. Bằng cách so sánh số liệu trước và sau khi thực hiện dự án, nhân viên xã hội có thể đo lường được tác động và đưa ra những điều chỉnh cần thiết. Như trong Hiến chương Liên Hợp Quốc Điều 55, việc quan tâm đến các chuẩn mực về mức sống cao hơn đòi hỏi phải có công cụ đo lường, và thống kê xã hội chính là công cụ đó.

II. Những thách thức khi phân tích dữ liệu công tác xã hội

Quá trình phân tích dữ liệu trong công tác xã hội luôn tiềm ẩn nhiều thách thức, đòi hỏi người nghiên cứu phải có kiến thức chuyên môn vững vàng. Một trong những vấn đề lớn nhất là đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu thu thập được. Các sai số có thể xuất hiện ở bất kỳ giai đoạn nào, từ khâu thiết kế bảng hỏi đến quá trình nhập liệu. Sai số trong điều tra thống kê được chia thành hai loại chính: sai số chọn mẫu (phát sinh khi nghiên cứu trên một bộ phận tổng thể) và sai số phi chọn mẫu (lỗi do con người, quy trình). Việc không kiểm soát tốt các sai số này có thể dẫn đến những kết luận sai lệch, ảnh hưởng tiêu cực đến việc hoạch định chính sách và các chương trình can thiệp. Đặc biệt, các hiện tượng xã hội thường mang tính phức tạp, đa chiều và khó đo lường bằng những con số đơn thuần, đặt ra yêu cầu cao về phương pháp luận và kỹ năng của người làm công tác xã hội.

2.1. Phân biệt các loại sai số trong thống kê ứng dụng

Trong thống kê ứng dụng cho ngành xã hội, việc nhận diện và hạn chế sai số là nhiệm vụ quan trọng. Sai số chọn mẫu xảy ra khi mẫu được chọn không đại diện đầy đủ cho tổng thể chung. Mức độ sai số này phụ thuộc vào cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Ngược lại, sai số phi chọn mẫu (hay sai số điều tra) có thể xảy ra ở cả điều tra toàn bộ lẫn điều tra chọn mẫu. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm: bảng hỏi thiết kế không rõ ràng, điều tra viên thiếu kinh nghiệm, người trả lời cung cấp thông tin không chính xác, hoặc lỗi trong quá trình xử lý số liệu công tác xã hội như đánh mã, nhập tin. Ví dụ, một câu hỏi về thu nhập có thể khiến người trả lời e ngại và đưa ra con số không đúng thực tế. Để giảm thiểu sai số, cần có một phương án điều tra khoa học, quy trình kiểm tra chéo và đào tạo kỹ lưỡng cho đội ngũ điều tra viên.

2.2. Khó khăn khi thu thập và xử lý thông tin định tính

Một đặc thù của ngành công tác xã hội là thường xuyên làm việc với các dữ liệu định tính, chẳng hạn như thái độ, niềm tin, tình cảm, hay đạo đức. Đây là những yếu tố "không nhìn thấy, sờ thấy được", gây ra nhiều khó khăn trong việc đo lường. Quá trình thu thập và xử lý thông tin định tính đòi hỏi các phương pháp đặc thù. Nhà nghiên cứu phải lượng hóa các biểu hiện này thông qua các thang đo như thang đo định danh (dùng mã số để phân loại) hoặc thang đo thứ bậc (sắp xếp mức độ hơn kém). Ví dụ, để đo lường mức độ hài lòng, có thể sử dụng thang đo từ "Rất không hài lòng" đến "Rất hài lòng". Việc chuyển hóa dữ liệu định tính sang định lượng để phân tích thống kê là một bước phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về bản chất của hiện tượng nghiên cứu để tránh làm mất đi ý nghĩa và sự phong phú của thông tin gốc.

III. Hướng dẫn quy trình nghiên cứu thống kê xã hội từ A Z

Một nghiên cứu thống kê xã hội hoàn chỉnh bao gồm ba giai đoạn chính, được trình bày chi tiết trong bài giảng thống kê xã hội hệ trung cấp. Ba giai đoạn này tạo thành một quy trình khoa học, logic, đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao và đáp ứng mục tiêu đề ra. Giai đoạn đầu tiên là Điều tra thống kê, tập trung vào việc thu thập dữ liệu thô từ đối tượng nghiên cứu. Giai đoạn thứ hai là Tổng hợp thống kê, nơi các dữ liệu rời rạc được sắp xếp, hệ thống hóa và phân loại. Giai đoạn cuối cùng là Phân tích và dự đoán thống kê, sử dụng các công cụ và phương pháp toán học để tìm ra các đặc điểm, quy luật và xu hướng của hiện tượng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp nhân viên xã hội biến những con số và thông tin ban đầu thành những hiểu biết sâu sắc, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch và hành động thực tiễn. Mỗi giai đoạn đều có những phương pháp và kỹ thuật riêng biệt cần được áp dụng một cách chính xác.

3.1. Kỹ năng thu thập dữ liệu trong công tác xã hội

Điều tra thống kê là giai đoạn khởi đầu, có nhiệm vụ thu thập tài liệu ban đầu. Theo định nghĩa trong Luật Thống kê 2003, "Điều tra thống kê là hình thức thu thập thông tin thống kê theo phương án điều tra". Có nhiều phương pháp thu thập dữ liệu, bao gồm điều tra trực tiếp (quan sát, cân, đong, đo, đếm) và điều tra gián tiếp (phỏng vấn qua điện thoại, gửi phiếu câu hỏi). Các kỹ thuật cụ thể như phỏng vấn viết, phỏng vấn trực diện, hay quan sát có tham dự đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu, nguồn lực và đặc điểm của đối tượng. Kỹ năng phân tích số liệu nhân viên xã hội bắt đầu ngay từ khâu này, vì chất lượng của dữ liệu đầu vào sẽ quyết định toàn bộ kết quả nghiên cứu.

3.2. Phương pháp tổng hợp và phân tổ trong thống kê

Sau khi thu thập, dữ liệu thô cần được tổng hợp và hệ thống hóa. Tổng hợp thống kê là quá trình tập trung, chỉnh lý và sắp xếp tài liệu theo các tiêu thức nhất định để làm nổi bật các đặc trưng chung của tổng thể. Một trong những kỹ thuật quan trọng nhất trong giai đoạn này là phân tổ thống kê. Đây là việc phân chia các đơn vị của tổng thể thành các tổ có tính chất giống nhau dựa trên một tiêu thức nào đó (ví dụ: phân tổ dân số theo độ tuổi, giới tính). Kết quả của quá trình tổng hợp thường được trình bày dưới dạng bảng thống kê hoặc đồ thị thống kê. Các bảng biểu và đồ thị giúp trực quan hóa dữ liệu, làm cho các thông tin phức tạp trở nên dễ hiểu và dễ so sánh hơn, tạo tiền đề cho giai đoạn phân tích sâu hơn.

IV. Top 3 chỉ tiêu cốt lõi trong phân tích dữ liệu CTXH

Để diễn giải và làm rõ ý nghĩa của các dữ liệu đã được tổng hợp, phương pháp nghiên cứu định lượng CTXH sử dụng nhiều loại chỉ tiêu khác nhau. Trong đó, có ba loại chỉ tiêu mức độ cơ bản và quan trọng nhất mà bất kỳ nhân viên xã hội nào cũng cần nắm vững: số tuyệt đối, số tương đối và số bình quân. Mỗi loại chỉ tiêu mang một ý nghĩa riêng và cung cấp một góc nhìn khác nhau về hiện tượng xã hội. Số tuyệt đối phản ánh quy mô, khối lượng của hiện tượng. Số tương đối thể hiện mối quan hệ so sánh, tỷ lệ hoặc tốc độ phát triển. Số bình quân cho thấy mức độ điển hình, phổ biến của một tổng thể. Việc kết hợp và sử dụng linh hoạt cả ba loại chỉ tiêu này giúp người phân tích có được một bức tranh toàn diện và sâu sắc về vấn đề đang nghiên cứu, tránh được những nhận định phiến diện chỉ dựa trên một loại số liệu duy nhất.

4.1. Cách hiểu và sử dụng số tuyệt đối trong thống kê

Số tuyệt đối là chỉ tiêu biểu hiện quy mô hoặc khối lượng của một hiện tượng trong điều kiện thời gian và không gian cụ thể. Ví dụ: Dân số Việt Nam năm 2019 là 96,2 triệu người. Số tuyệt đối được chia thành hai loại: số tuyệt đối thời kỳ (phản ánh quy mô trong một khoảng thời gian, ví dụ: số trẻ em sinh ra trong năm 2023) và số tuyệt đối thời điểm (phản ánh quy mô tại một thời điểm, ví dụ: số lượng nhân viên xã hội tại ngày 31/12/2023). Các chỉ tiêu này là cơ sở ban đầu và không thể thiếu trong mọi phân tích thống kê. Chúng là căn cứ để tính toán các chỉ tiêu khác như số tương đối và số bình quân, đồng thời giúp đánh giá trực diện về tầm vóc của vấn đề xã hội.

4.2. Ý nghĩa của số tương đối trong nghiên cứu xã hội

Số tương đối là kết quả của sự so sánh giữa hai đại lượng, thường được biểu diễn dưới dạng số lần, phần trăm (%), hoặc phần nghìn (‰). Nó giúp nêu lên mối quan hệ về kết cấu, tốc độ phát triển, hay mức độ phổ biến của hiện tượng. Có nhiều loại số tương đối như: số tương đối động thái (so sánh các thời kỳ khác nhau), số tương đối kết cấu (tỷ trọng của bộ phận trong tổng thể), và số tương đối cường độ (mức độ phổ biến, ví dụ: mật độ dân số người/km²). Việc sử dụng số tương đối giúp loại bỏ ảnh hưởng của quy mô, cho phép so sánh các hiện tượng ở những địa điểm hoặc thời điểm khác nhau một cách công bằng. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong phân tích dữ liệu trong công tác xã hội.

4.3. Vận dụng số bình quân để khái quát hiện tượng

Số bình quân là chỉ tiêu biểu hiện mức độ điển hình, đại diện cho một tổng thể gồm nhiều đơn vị cùng loại. Ví dụ: thu nhập bình quân đầu người, tuổi thọ trung bình. Chỉ tiêu này san bằng sự chênh lệch giữa các đơn vị cá biệt, từ đó khái quát hóa đặc điểm chung của cả tổng thể. Tuy nhiên, điều kiện vận dụng số bình quân là tổng thể phải tương đối đồng chất. Nếu tổng thể bao gồm các đơn vị quá khác biệt nhau, số bình quân có thể không còn ý nghĩa đại diện. Do đó, trước khi tính toán, cần thực hiện phân tổ thống kê để đảm bảo tính hợp lý. Số bình quân là một trong những chỉ tiêu được sử dụng rộng rãi nhất để đánh giá và so sánh các vấn đề kinh tế - xã hội.

V. Ứng dụng thống kê trong các dự án công tác xã hội

Kiến thức từ giáo trình thống kê xã hội không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có tính ứng dụng thực tiễn vô cùng cao trong ngành công tác xã hội. Nhân viên xã hội sử dụng thống kê như một công cụ đắc lực trong suốt vòng đời của một dự án hoặc chương trình, từ giai đoạn khởi tạo đến khi kết thúc và báo cáo. Việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng CTXH giúp các hoạt động can thiệp trở nên chuyên nghiệp, có cơ sở khoa học và dễ dàng thuyết phục các nhà tài trợ, các bên liên quan. Thống kê giúp chuyển những quan sát, cảm nhận chủ quan về một vấn đề xã hội thành những bằng chứng khách quan, có thể đo lường và so sánh được. Nhờ đó, nhân viên xã hội có thể xác định đúng nhóm đối tượng ưu tiên, thiết kế hoạt động phù hợp và chứng minh được hiệu quả công việc của mình một cách rõ ràng và minh bạch.

5.1. Xây dựng kế hoạch dựa trên phân tích số liệu thống kê

Giai đoạn đầu tiên của bất kỳ dự án nào là đánh giá nhu cầu. Tại đây, thống kê trong nghiên cứu xã hội được sử dụng để thu thập và phân tích các số liệu liên quan đến vấn đề trong cộng đồng. Ví dụ, để xây dựng một dự án phòng chống bạo lực học đường, nhân viên xã hội cần các số liệu về tỷ lệ học sinh từng bị bắt nạt, hình thức bắt nạt phổ biến, độ tuổi, giới tính của nạn nhân và người gây ra hành vi. Việc phân tích số liệu có liên quan đến dự án này giúp xác định quy mô, tính chất nghiêm trọng của vấn đề và các yếu tố nguy cơ. Dựa trên kết quả phân tích, các mục tiêu và hoạt động của dự án sẽ được xây dựng một cách cụ thể, hướng tới giải quyết đúng gốc rễ của vấn đề, thay vì chỉ là những phỏng đoán cảm tính.

5.2. Giám sát và đánh giá hiệu quả chương trình CTXH

Sau khi dự án đi vào hoạt động, thống kê tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc giám sát và đánh giá. Một hệ thống chỉ tiêu giám sát được xây dựng để theo dõi tiến độ thực hiện. Nhân viên xã hội sẽ thu thập và xử lý thông tin định kỳ (ví dụ: số lượt người tham gia, số buổi tập huấn được tổ chức) để đảm bảo dự án đi đúng hướng. Quan trọng hơn, khi kết thúc dự án, một cuộc khảo sát đánh giá tác động sẽ được tiến hành. Bằng cách so sánh số liệu thống kê sau can thiệp với số liệu nền thu thập ban đầu, nhân viên xã hội có thể lượng hóa được những thay đổi tích cực mà dự án mang lại. Quá trình này không chỉ giúp chứng minh hiệu quả hoạt động mà còn là cơ sở để viết báo cáo kết quả dự án và rút kinh nghiệm cho các chương trình trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Giáo trình thống kê xã hội nghề công tác xã hội trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Đối tượng nghiên cứu của thông kê xã hội 1. Đối tượng nghiên cứu thống kê 1.1 Sự ra đời và phát triển của thông kẻ “Thống kê xã hội là việc đo lường, đánh giá tắt cả các hiện tượng xã hội như: Dân số, mức sống dân cư, văn hóa, giáo dục, hôn nhân và gia đình, sức. khỏe và đình dưỡng. Trong hiển chương của Liên Hợp Quốc Điều 55 có gl : * Các chuẩn mực.

về mức sống cao hơn, có đầy đủ vi làm và các điều kiện của sự tiến bộ kinh tế, xã hội và phát triển”. Mỗi quan tâm này đã được phản ánh lâu dài trong công tác thống kê của Liên Hợp Quốc. Việc lựa chọn và biên soạn các chỉ tiêu thống kê xã hội phản ảnh mức. sống và các điều kiện kinh tế xã hội cỏ liên quan, có xem xét đến sự phát triển toàn diện của con người cả về trí tuệ, sức khỏe và đạo đức.

Con người có sức khỏe mới có khả năng tham gia lao động tạo ra năng suất lao động cao.Con người được đảo tạo cả về thê lực, trí lực là nguồn nhân lực có trí tuệ xây dựng, dat nude phon vinh. Chúng ta phải thống kê các hiện tượng xã hội để thấy được một cách cụ thể xã hội phát triển đến đâu, mức sống vật chất và tỉnh thần của dân cư ra sao? Mỗi quan hệ giữa con người với con người diễn ra như thế nào? Tình hình sức khỏe và dinh dưỡng của mỗi vùng và cả nước? Trình độ dân trí của nhân dân? Kết quả thực hiện các chủ trương chính sách, các chương trình? Thống kê xã hội với tư cách là việc ghi chép các hiện tượng xã hội đã có từ lâu, kể từ khi loài người biết dùng kí hiệu hoặc chữ viết dé ghi chép lại các hiện tượng xã hội hoặc các hoạt động của mình như các hiện tượng về dân số , số sản phẩm làm ra hoặc săn bắt được .Tuy nhiên trong quá trình phát triển của thống kê nói chung thì thống kê kinh tế có phần phát triển nhanh hơn thống kê xã hội Ở Việt Nam, những năm gần đây cùng với những chủ trương chỉnh sách của Nhà nước, nhờ sự quan tâm của một số tổ chức quốc tế như UNICEF, UNFPA nhiều dự án được thực hiện đã thu được một lượng thông tin xã hội đáng kể phục vụ cho so sánh quốc tế. Thống kê xã hội hiện nay đang được đưa lên đúng vị trí quan trọng của nó.2 Đối tượng nghiên cứu của thông kê Thống kê xã hội là một môn khoa học, có đối tượng và phạm vi nghiên cứu riêng. Đối tượng nghiên cứu của Thống kê xã hội là mặt lượng trong mồi liên hệ mật thiết với mặt chất của các hiện tượng và quá trình xã hội số lớn, diễn ra trong điều kiện thời gian và địa điểm cụ thê.

Hiện tượng xã hội là những hiện tượng vẻ dân số, lao động, việc làm, giáo dục đảo tạo, hôn nhân và gia đình, y tế, báo vệ sức khỏe và dinh dưỡng, văn hóa, thể thao, trật tự an toàn xã hội. Hiện tượng xã hội là hiện tượng đa dạng, phức tạp. Có liên quan đến rất nhiều lĩnh vực. Muốn đánh giá được các hiện tượng xã hội phải đo lường được chúng.

Việc đo lường các hiện tượng xã hội phải được thể hiện thông qua 2 nhỏm chỉ tiêu: - Chỉ tiêu đo lường định lượng. - Chỉ tiêu đo lường định tính. Đối với các hiện tượng cỏ thể nhìn tl sờ thấy được nhì động, số lượng hàng hóa tiêu dùng. thì dùng chỉ tiêu đo lường định lượng không khó, Đối với các hiện tượng xã hội không nhìn thấy, sờ thấy như: Đạo đức, thái độ, trí thông minh.của con người thì rất khó đo lường, phải dùng chỉ tiêu định tính.

Đây là tính đặc thù của hiện tượng xã hội, nên khi phân tích thống kê phải có những phương pháp đặc thủ để nghiên cứu.3 Một số khải niệm thường dùng trong thông kê 1.1 Tổng thể thống kê và đơn vị tổng thé a) Tông thể thống kê: “Tổng thể thống kê ( còn gọi là tổng thể chung) là tập hợp các đơn vị cá biệt ( hay phần từ) thuộc hiện tượng nghiên cứu, cần quan sát, thu thập và phân tích mặt lượng của chúng theo một hay một số tiêu thức nào đó. Xác định tổng thể là xác định phạm vi của đối tượng nghiên cứu. tùy theo mục đích nghiên cứu mà tông thể xác định có khác nhau. Vi du: Dân số trung bình của Việt Nam năm 2003 là 80,9 triệu người thì tổng số dân trung bình năm 2003 là tổng thể thống kê; Hoặc số mẫu đất phân tích tính chất lý hóa để lập bản đồ nông hóa thô nhưỡng của 1 xã năm 2004 là 300 mẫu thì tổng số mẫu đắt cần phân tích năm 2004 là một tổng thé.

b) Đơn vị tổng thể Các đơn vị cá biệt ( hay phân tử) cấu thành nên tổng thể thống kê gọi là đơn vị tổng thể. Tùy mục đích nghiên cứu mà xác định tổng thể và tư thể xác định được đơn vị tổng thể. Ví dụ: ( quay lại ví dụ trên): Đơn vị tổng thẻ là người dân, là từng mẫu đất đơn vị. Tổng thể bao giờ cũng có đơn vị tính phủ hợp.

Đơn vị tổng thể là xuất phát điểm của quá trình nghiên cứu thống kê, bởi vì nó chứa đựng những thông tin ban đầu cần cho quá trình nghiên cứu. Trên thực tế có xác định được đơn vị tông thê thì mới xác định được tổng thể. Thực chất xác định tông thể là xác định các đơn vị tông thể. c) Cac laoij tong thé thong ké *) Tổng thể bộc lộ: Tổng thé trong đó bao gồm các đơn vị ( hay phần tử) mà ta có thê quan sát hoặc nhận biết trực tiếp được.

Thí dụ: Tổng số sinh n ciia trường đại học Nông nghiệp I năm học 2005-2006 *) Tổng thể tiềm ẩn: Tổng thể trong đó bao gồm các đơn vị ( hay phan tử) mả ta không thê quan sát hoặc nhận biết trực tiếp được. Thi dụ: Tổng số sinh viên yêu ngành Nông nghiệp. *) Tổng thể đồng chất: Tổng thể trong đó bao gồm các đơn vị ( hay phân tử) giống nhau ở một hay một số đặc điểm chủ yếu có liên quan đến mục đích nghiên cứu. ‘Thi dụ: sản lượng lúa của Việt Nam năm 2004.

*) Tổng thẻ không đồng chất: Tổng thể trong đó bao gồm các đon vị ( hay phần tử) không giống nhau ở một hay một số đặc điểm chủ yếu có liên quan đến mục đích nghiên cứu. ‘Thi dụ: Sản lượng các loai cây hàng năm *) Tổng thể mẫu: Tổng thể bao gồm một số đơn vị được chọn ra từ tổng. thể chung theo một phương pháp lấy mẫu nảo đó. “Thí dụ: Số sinh viên được chọn tham dự Đại hội Đảng bộ Trường đại học 1.2 Tiêu thức 'Tiêu thức thống kê là chỉ đặc tính của đơn vị tổng thể.

Ví dụ: Mỗi người dân có tiêu thức giới tính, độ tuổi, trình độ văn hóa, nại \ghiệp. Mỗi doanh nghiệp có các tiêu thức như số lao động, diện tích đất, vốn có định, vốn lưu động. Mỗi đơn vị tông thể có nhiều tiêu thức. Mỗi tiêu thức có thể biểu hiện giống nhau hoặc khác nhau ở các đơn vị tổng thẻ, Tiêu thức được phân chia thành các loại sau: *) Tiêu thức bắt biến biểu hiện giống nhau ở mọi đơn vị tổng thể, căn cứ vào tiêu thức này người ta tập hợp các đơn vị tổng thể xây dựng nên tông thẻ.

Ví dụ: Tiêu thức quốc tích “ Việt Nam” xây dựng tông số dân Việt Nam. Giới tính “ nam”, xây dựng tông thể dân số nữ, dân số nam. ~ Tiêu thức biến động là tu thức biểu hi của nó không giống nhau ở các đơn vị tông thê. Ví dụ độ tuôi, trình độ văn hóa.

*) Tiêu thức số lượng và tiêu thức chất lượng ~ Tiêu thức số lượng là tiêu thức thể hiện trực tiếp bằng con s. ví dụ độ tuổi, mức lương. ~ Tiêu thức chất lượng là tiêu thức thể hiện không bằng con số. Ví dụ giới tính, quốc tịch, trình độ ngoại ngữ.

*) Tiêu thức thay phiên chỉ có 2 biểu hiện không trùng nhau. Thí dụ: giới tính, sinh tử. *) Chú ý: Có những tiêu thức thể hiện tương đối tổng hợp nhiều đặc tính của đơn vị tông thể thì có thê trùng với chỉ tiêu thống kê như năng suất lúa, năng suất lao động, giá thành.3 Lượng biển Lượng biến là biểu hiện cụ thể vẻ lượng của các đơn vị tông thể theo tiêu thức số lượng. Ví dụ: Độ tuổi 3,4,5,10,20 tuổi là lượng biến của tiêu thức độ tuôi, biểu hiện mức độ của tiêu thức số lượng.

Có hai loại lượng biến: Lượng biến rời rạc và lượng biển liên tục. - Lượng biến rời rạc là lượng biển mà các giá trị có thể có của nó là hữu hạn hay vô hạn nhưng có thể đếm được. ấ Lượng biến liên tục: Là lượng biến mà các giá trị có thể có của nó được lắp kín cả một khoảng trên trục số.4 Chỉ tiêu thống kê *) Khái niệm: Chỉ tiêu thống kê là một khái niệm thê hiện tổng hợp mối quan hệ giữa lượng và chất của hiện tượng hay quá trình kinh tế xã hội trong điều kiện địa điểm và thời gian cụ thê. *) Đặc điểm của chỉ tiê thống kê: ~ Phản ánh kết quả nghiên cứu thống kê.

~ Mỗi chỉ tiêu thống kê phản ánh nội dung mặt lượng trong mỗi liên hệ với mặt chất về một khía cạnh, một đặc điểm nào đó của hiện tượng. ~ Đặc trưng về lượng biểu hiện bằng những con số cụ thể, khác nhau trong điều kiện thời gian và địa điểm cụ thể, có đơn vị đo lường và phương, pháp tính đã quy định. *) Các loại chỉ tiêu thống kê: ~ Chỉ tiêu thống kê khối lượng: Phản ánh quy mô về lượng của hiện tượng nghiên cứu. Ví dụ tổng số dân, diện - Chỉ tiêu chất lượng: Phản ánh các đặc điểm về mặt chất của hiện tượng như trình độ phổ biến, mức độ tốt xấu và quan hệ của các tiêu thức.

Ví dụ giá thành, giá cả, hiệu quả sử dụng vốn. *) Hình thức đơn vị đo lường: Có hai hình thức hiện vật và giá trị ~ Chỉ tiêu hiện t Li chỉ tiêu thể hiện bằng các số liệu có đơn vị đo lường tự nhiên như cái, con, đơn vị đo chiều dải, trọng lượng. ~ Chỉ tiêu giá trị là chỉ tiêu biểu hiện số liệu có đơn vị đo lường là tiền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ