THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ MÔ TẢ HỌC THUẬT GIÁO TRÌNH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG

  • Tên giáo trình: Giáo trình môn học Thiết bị đo lường
  • Mã môn học: AUTM55005
  • Cơ quan ban hành: Trường Cao đẳng Dầu khí – Tập đoàn Dầu khí Việt Nam
  • Quyết định ban hành: Số 216/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 03 năm 2022
  • Tác giả biên soạn: ThS. Phạm Thị Thu Hường (Chủ biên), Nguyễn Xuân Thịnh, Đỗ Mạnh Tuân (Khoa Điện – Tự động hóa)
  • Năm xuất bản: 2022 (Lưu hành nội bộ, kế thừa ấn bản năm 2017)
  • Thời lượng đào tạo: 90 giờ (56 giờ lý thuyết, 29 giờ thực hành/thảo luận/bài tập, 5 giờ kiểm tra)
  • Số tín chỉ: 5 tín chỉ

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Thiết bị đo lường (mã môn học: AUTM55005) là tài liệu học tập chuyên ngành cốt lõi thuộc chương trình đào tạo nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa (SCTBTĐH) ở trình độ trung cấp và cao đẳng tại Trường Cao đẳng Dầu khí. Trong khung chương trình tổng thể gồm 70 tín chỉ (1560 giờ), môn học được bố trí giảng dạy ở khối kiến thức chuyên môn ngành, diễn ra sau khi người học đã tích lũy các môn học cơ sở như Điện kỹ thuật 1 (ELEI53154), Mạch logic số (AUTM53104), An toàn tự động hóa (AUTM52101) và Toán kỹ thuật (AUTM52023). Môn học đóng vai trò tiền đề trực tiếp cho các học phần chuyên sâu tiếp theo gồm Cơ sở điều khiển quá trình (AUTM53110), Hiệu chuẩn thiết bị đo lường (AUTM55107) và Lắp đặt hệ thống tự động hóa (AUTM54108, AUTM54109).

Mục tiêu học tập của giáo trình được cấu trúc thành ba nhóm chuẩn đầu ra rõ rệt:

  • Chuẩn kiến thức (A1–A5): Người học có khả năng thực hiện chuyển đổi hệ thống đơn vị đo lường (hệ Anh và hệ Met); mô tả bản chất vật lý của các quá trình đo nhiệt độ, áp suất, mức và lưu lượng; xác định 4 thành phần chức năng trong một kênh điều khiển quá trình cơ bản; giải trình cấu tạo, nguyên lý vận hành của các cảm biến, phần tử đo thứ cấp, bộ biến đổi tín hiệu, bộ truyền tín hiệu, cũng như các loại van điều khiển, cơ cấu chấp hành và bộ định vị van.
  • Chuẩn kỹ năng (B1–B5): Nhận diện thiết bị đo thực tế và thông số đo tương ứng; xác định chủng loại cặp nhiệt điện theo chuẩn đa năng và bảng mã màu; thực hiện đấu nối, giao tiếp thiết bị cầm tay với bộ truyền tín hiệu thông minh; lắp đặt bộ định vị cho van điều khiển; xác định hướng dòng chảy qua thân van cầu để định hướng chuyển động của trục van và bộ phận làm kín (packing).
  • Chuẩn năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1–C2): Rèn luyện quy trình làm việc chuẩn xác, cẩn trọng và chấp hành các quy định an toàn khi thao tác trên hệ thống đo lường công nghiệp.

Giáo trình tiếp cận kiến thức theo logic tuyến tính từ cơ sở đo lường học đại cương đến chi tiết từng cụm thiết bị chấp hành trong vòng điều khiển kín (closed-loop control). Điểm đặc sắc về mặt học thuật của tài liệu là sự kết hợp giữa hệ thống lý thuyết đo lường tiêu chuẩn với các quy chuẩn kỹ thuật quốc tế (tiêu chuẩn mã màu dây cặp nhiệt điện ISA, tiêu chuẩn định mức van công nghiệp) và khung đào tạo kỹ thuật của NCCER (Hoa Kỳ).


Nội dung kiến thức cốt lõi

[Chương 1: Hệ đo lường Met]
[Chương 2: Thiết bị đo sơ cấp (Nhiệt độ, Áp suất, Mức, Lưu lượng)]
[Chương 3: Cảm biến, Phần tử thứ cấp, Bộ biến đổi & Bộ truyền tín hiệu]
[Chương 4: Thiết bị chấp hành (Van điều khiển, Cơ cấu, Bộ định vị)]
[Chương 5: Thiết bị đóng cắt & Cảm biến quang điện]

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được bố cục thành 05 chương với tiến trình phân bổ thời lượng và khối lượng kiến thức chi tiết:

  • Chương 1: Hệ đo lường Met (Metric system) (10 giờ: 6 LT, 4 TH/BT): Cung cấp cơ sở toán học và vật lý về các đại lượng đo lường. Nội dung bao gồm việc chuyển đổi các đơn vị chiều dài, diện tích, thể tích khô ($ft^3, in^3, m^3, cm^3$), thể tích ướt ($gallon, quart, pint, lit, ml$) và khối lượng ($pound, ounce, kg, gam$). Chương này thiết lập các phương trình tính toán áp suất tĩnh ($P = \frac{hd}{144}$ trong hệ Anh và $P = hdg$ trong hệ Met), phân biệt áp suất tương đối ($psig, kPa(g)$) và áp suất tuyệt đối ($psia, kPa(a)$) qua quan hệ $psia = psig + 14,7$, cùng công thức chuyển đổi 4 thang nhiệt độ: Fahrenheit ($^\circ F$), Celsius ($^\circ C$), Rankine ($^\circ R$) và Kelvin ($^\circ K$) theo tỉ lệ $\frac{^\circ F - 32}{1,8} = ^\circ C$.
  • Chương 2: Thiết bị đo nhiệt độ, áp suất, mức và lưu lượng (20 giờ: 14 LT, 5 TH/BT, 1 KT): Trình bày cấu tạo, nguyên lý của các thiết bị đo sơ cấp.
    • Đo nhiệt độ: Nhiệt kế lưỡng kim (bimetallic), cặp nhiệt điện (thermocouple – TC), cảm biến nhiệt điện trở (RTD), điện trở nhiệt (thermistor), nhiệt kế bức xạ hồng ngoại (infrared pyrometer) gắn với tỷ số khoảng cách trên tiêu điểm ($D:S$).
    • Đo áp suất: Ống đo áp chữ U (U-tube manometer), áp kế giếng (well manometer), áp kế giếng nghiêng (inclined-well manometer), ống Bourdon (dạng C, xoắn ốc spiral, xoắn trục helical), hộp xếp (bellows), màng đàn hồi (diaphragm) và các thiết bị phụ trợ (ống si-phông, màng cách ly chất lỏng, bộ giảm chấn rung).
    • Đo mức: Phương pháp trực tiếp (que thăm, kính ngắm sight glass, phao cáp, phao từ, bộ thế chỗ dùng ống mômen xoắn) và gián tiếp (đo mức bằng chênh áp DP, phương pháp sục khí bọt bubble tube, đầu dò điện dung bọc cách điện/đồng tâm, sóng siêu âm, cảm biến radar không tiếp xúc và sóng dẫn đường GWR).
    • Đo lưu lượng: Thiết bị tạo chênh áp (tấm đục lỗ orifice plate với các kiểu lấy áp mặt bích, góc, vena contracta; ống nozzle; ống venturi; ống pitot; ống Annubar) và các loại lưu lượng kế đặc thù (mục tiêu target flowmeter, điện từ magnetic, tuabin, xoáy cuộn vortex, diện tích biến đổi rotameter, khối lượng Coriolis và siêu âm Doppler/dịch tần).
  • Chương 3: Cảm biến, phần tử đo thứ cấp, bộ biến đổi và bộ truyền tín hiệu (30 giờ: 20 LT, 9 TH/BT, 1 KT): Phân tích cơ chế biến đổi tín hiệu từ đại lượng không điện sang tín hiệu chuẩn. Phân tích mạch điện Seebeck trong cặp nhiệt điện; cảm biến áp suất điện dung; cảm biến lực căng dạng kim loại (strain gauge) gắn trên mạch cầu Wheatstone; cảm biến áp điện (piezoelectric); biến áp so lệch biến thiên tuyến tính (LVDT). Phân tích chi tiết cấu tạo bộ biến đổi dòng - áp ($I/P$) và áp - dòng ($P/I$); bộ truyền tín hiệu khí nén chênh áp cơ chế cân bằng lực (force-balance mechanism với thanh lực, cụm vòi phun - tấm chắn flapper-nozzle, rơ-le khí nén); và bộ truyền tín hiệu điện tử thông minh kết nối qua giao thức truyền thông số.
  • Chương 4: Van điều khiển, cơ cấu chấp hành và bộ định vị van (20 giờ: 10 LT, 9 TH/BT, 1 KT): Khảo sát thiết bị điều khiển cuối. Phân loại van công nghiệp gồm van cầu (globe valve dạng thẳng, dạng góc, split-body, top-entry), van cổng (gate valve dạng nêm đặc, nêm linh hoạt, đĩa song song, van dao), van bi (ball valve), van nút (plug valve), van bướm (butterfly valve), van kim (needle valve). Cấu tạo cơ cấu chấp hành màng - lò xo khí nén hoặc động cơ điện với 3 trạng thái an toàn: Mở khi cấp nguồn (Power-to-Open/Fail-to-Close), Đóng khi cấp nguồn (Power-to-Close/Fail-to-Open), Giữ nguyên vị trí (Fail-as-Positioned). Nguyên lý bộ định vị van khí nén, bộ định vị tương tự ($I/P$) và bộ định vị kỹ thuật số (như dòng Fisher DVC). Nhận dạng thẻ tên van (rating designation, trim identification) và ký hiệu chuẩn P&ID.
  • Chương 5: Công tắc và thiết bị quang điện (10 giờ: 6 LT, 2 TH/BT, 1 KT LT, 1 KT TH): Khảo sát phần tử chuyển mạch và cảm biến quang. Cấu tạo tiếp điểm lưỡi dao, tiếp điểm đầu mút, phân loại số cực - số vị trí (SPST, SPDT, DPST, DPDT). Các công tắc chuyên dụng: công tắc phao, công tắc mức phòng nổ, công tắc áp suất chênh, công tắc hành trình (limit switch), vi công tắc (micro switch). Các thiết bị quang điện: điện trở quang (LDR), pin mặt trời, cảm biến phát hiện chuyển động hồng ngoại (PIR), cảm biến quang thu phát trực tiếp/phản xạ, ứng dụng sợi quang và cảm biến tiệm cận (proximity sensor) cảm ứng từ.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình củng cố hệ thống cơ sở lý thuyết bao gồm:

  • Nguyên lý nhiệt động lực học và điện nhiệt: Hiệu ứng Seebeck (nhiệt điện thế xuất hiện giữa hai kim loại khác bản chất khi có chênh lệch nhiệt độ ở hai đầu mối nối), nguyên lý biến đổi điện trở của bạch kim/kim loại theo nhiệt độ trong RTD/Thermistor.
  • Định luật cơ học chất lưu và thủy tĩnh học: Phương trình định luật Pascal, định luật Bernoulli ứng dụng trong thiết bị đo lưu lượng chênh áp, quan hệ giữa vận tốc chất lưu và áp suất tĩnh tại điểm thắt dòng (vena contracta), lực đẩy Archimedes trong đo mức bằng ống mômen xoắn.
  • Nguyên lý điện từ học và biến đổi cơ điện: Định luật cảm ứng điện từ Faraday (áp dụng quy tắc bàn tay phải để tính suất điện động cảm ứng trong lưu lượng kế từ tính), nguyên lý biến dạng áp điện của tinh thể thạch anh, sự dịch chuyển điện dung giữa màng đo và điện cực tĩnh.
  • Nguyên lý cân bằng lực khí nén: Động học hệ cơ học thanh lực – đòn bẩy kết hợp khe hở vòi phun và tấm chắn để điều biến áp suất khí nén đầu ra ($0,2 - 1,0 , bar$ hoặc $3 - 15 , psi$).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thực hiện tính toán chuyển đổi đơn vị đo lường công nghiệp; tra cứu bảng đặc tính điện áp - nhiệt độ của cặp nhiệt điện loại J, K, T, E, R, S theo chuẩn ISA; thao tác đấu dây cảm biến 2 dây, 3 dây, 4 dây; cấu hình thiết bị truyền tín hiệu thông minh bằng thiết bị giao tiếp cầm tay (Handheld Communicator); căn chỉnh hành trình bộ định vị van cơ và van thông minh.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đọc hiểu và phân tích sơ đồ bản vẽ công nghệ P&ID; phân tích hiện tượng trễ (hysteresis), sai số hiển thị (parallax error); chẩn đoán nguyên nhân gây kẹt, rò rỉ hoặc hư hỏng thiết bị đo áp suất trong môi trường quá áp, rung động hoặc ăn mòn hóa học.
  • Kỹ năng nghề nghiệp thực tế (Practical competencies): Nhận diện cấu tạo phần bên trong (valve trim) và vật liệu ổ đỡ chịu nhiệt độ cao; vận hành thử nghiệm chức năng đóng mở an toàn khi mất nguồn của van điều khiển; thực hiện các biện pháp an toàn chống cháy nổ cho thiết bị đo lắp đặt tại hiện trường nhà máy dầu khí.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình quy định phương pháp tổ chức dạy học theo định hướng tích cực hóa hoạt động của người học, kết hợp giữa thuyết trình nêu vấn đề, hướng dẫn đọc tài liệu chuyên ngành và giải quyết bài tập tình huống kỹ thuật. Quá trình học tập được triển khai qua các hình thức:

  • Tổ chức học tập theo nhóm: Người học được chia thành các nhóm nhỏ từ 5 đến 6 thành viên. Nhóm trưởng chịu trách nhiệm phân công nghiên cứu từng nội dung trong chủ đề thảo luận được giao trước buổi học, tổng hợp dữ liệu, thảo luận và hoàn thiện báo cáo kỹ thuật chung của nhóm.
  • Bài tập và thực hành xưởng/phòng thí nghiệm: Các bài tập tính toán chuyển đổi kích thước hình học, diện tích, thể tích, áp suất thủy tĩnh và nhiệt độ được thực hiện trực tiếp sau các bài giảng lý thuyết. Phần thực hành kỹ năng được triển khai tại hệ thống phòng chức năng:
    • Phòng thiết bị đo lường: Thực hành nhận dạng, tháo lắp, kiểm tra cảm biến nhiệt độ, áp kế Bourdon, cảm biến chênh áp, lưu lượng kế và công tắc áp suất.
    • Phòng cơ điện tử: Thực hành khảo sát các cảm biến tiệm cận, mạch quang điện và 8 trạm điều khiển chuyên dụng.
    • Phòng DCS: Quan sát và thực hành trên mô hình nhà máy mô phỏng quá trình điều khiển lưu lượng, mức, nhiệt độ và áp suất thực tế.
  • Phương pháp và hình thức đánh giá:
    • Đánh giá thường xuyên: Gồm 02 bài kiểm tra do giảng viên thực hiện bất kỳ trong quá trình học dưới hình thức hỏi đáp miệng trong giờ học, kiểm tra viết dưới 30 phút hoặc chấm điểm báo cáo bài tập nhóm.
    • Đánh giá định kỳ: Gồm 05 bài kiểm tra (04 bài lý thuyết thời lượng 45 phút/bài và 01 bài thực hành thời lượng 60 phút). Cụ thể:
      • Bài 1 (45 phút): Kiểm tra kiến thức Chương 1 và Chương 2 (Đánh giá chuẩn A1, A2, C1).
      • Bài 2 (45 phút): Kiểm tra kiến thức Chương 2 (Đánh giá chuẩn A2, C1).
      • Bài 3 (45 phút): Kiểm tra kiến thức Chương 3 (Đánh giá chuẩn A3, C1).
      • Bài 4 (45 phút): Kiểm tra kiến thức Chương 4 và Chương 5 (Đánh giá chuẩn A4, C1).
      • Bài 5 (60 phút): Kiểm tra thực hành tổng hợp Chương 2, 3, 4, 5 (Đánh giá chuẩn B1, B2, B3, B4, B5, C1, C2).
    • Đánh giá kết thúc môn học: Kết hợp 02 phần thi độc lập gồm thi trắc nghiệm lý thuyết (60–75 phút) và thi thực hành kỹ năng (60–90 phút), bao quát toàn bộ các chuẩn đầu ra từ A1 đến C2.
  • Quy định tự học và chuyên cần: Người học bắt buộc phải nghiên cứu tài liệu trước khi lên lớp, hoàn thành các phiếu bài tập tình huống và tham dự tối thiểu 70% tổng thời lượng số tiết lý thuyết (trường hợp vắng vượt quá 30% thời lượng lý thuyết sẽ không đủ điều kiện dự thi và phải học lại môn học).

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình Thiết bị đo lường (phiên bản 2022) của Trường Cao đẳng Dầu khí được hoàn thiện dựa trên quá trình chuẩn hóa chương trình giảng dạy nội bộ từ năm 2017 với các điểm đặc thù:

  1. Khung tham chiếu tài liệu kỹ thuật quốc tế: Nội dung biên soạn bám sát cấu trúc phân cấp kỹ năng nghề của tổ chức NCCER (National Center for Construction Education and Research - Hoa Kỳ) thông qua bộ tài liệu chuẩn Instrumentation Level 1, Level 2 (Third Edition, 2015) và Instrumentation Level 3 (Third Edition, 2016). Điều này đảm bảo tính tương thích của thuật ngữ, ký hiệu bản vẽ và nguyên lý vận hành thiết bị với các tiêu chuẩn công nghiệp thế giới.
  2. Tích hợp các hệ thống đo lường song song: Giáo trình đào tạo chi tiết cả hai hệ đo lường: hệ Metric (SI) và hệ Imperial (hệ Anh - Mỹ). Việc cung cấp bảng số nhân chuyển đổi chi tiết cho từng đại lượng (Bảng 1-4, Bảng 1-5, Bảng 1-6, Bảng 1-7) và công thức quy đổi áp suất tương đối - tuyệt đối giúp kỹ thuật viên xử lý tốt các tài liệu kỹ thuật của các nhà thầu quốc tế vốn sử dụng phổ biến các đơn vị $psi, inHg, inH_2O, ^\circ F$.
  3. Cập nhật công nghệ thiết bị hiện trường: Ngoài các thiết bị cơ điện truyền thống (ống Bourdon, áp kế chữ U, nhiệt kế lưỡng kim), giáo trình bổ sung các công nghệ đo lường hiện đại đang ứng dụng trong ngành dầu khí và công nghiệp hóa chất: cảm biến mức sóng dẫn đường Radar (GWR), lưu lượng kế Coriolis đo trực tiếp khối lượng, lưu lượng kế siêu âm đa tia, bộ truyền tín hiệu thông minh tích hợp vi xử lý và bộ điều khiển định vị van kỹ thuật số (như dòng Fisher FIELDVUE).
  4. Tính trực quan hóa tài liệu: Hệ thống học liệu được minh họa bằng 73 hình vẽ chi tiết (bản vẽ mặt cắt thiết bị, sơ đồ nguyên lý hoạt động, sơ đồ khối mạch điện, cấu trúc thẻ tên van) và 9 bảng tra cứu thông số kỹ thuật chuẩn (mã màu dây thermocouple theo ISA, bảng hằng số điện môi của môi chất, bảng định mức áp suất - nhiệt độ của thân van).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được thiết kế phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên/Học sinh chuyên ngành: Tài liệu học tập bắt buộc đối với học sinh, sinh viên hệ trung cấp và cao đẳng nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa (SCTBTĐH), Khoa Điện – Tự động hóa, Trường Cao đẳng Dầu khí.
  • Yêu cầu môn học tiên quyết (Prerequisites): Người học bắt buộc phải hoàn thành và đạt yêu cầu môn học Điện kỹ thuật 1 (mã số: ELEI53154), có nền tảng hiểu biết về mạch điện xoay chiều/một chiều, định luật Ohm, định luật Kirchhoff, cùng các học phần cơ sở về an toàn lao động và kỹ thuật số trước khi tiếp cận giáo trình này.
  • Giảng viên và cán bộ hướng dẫn thực hành: Sử dụng làm căn cứ thiết lập đề cương bài giảng chi tiết, xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra định kỳ (04 bài lý thuyết, 01 bài thực hành), thiết kế phiếu hướng dẫn thực tập tại xưởng đo lường, phòng thực hành cơ điện tử và phòng điều khiển trung tâm DCS.
  • Kỹ thuật viên tại doanh nghiệp: Làm tài liệu tra cứu kỹ thuật tại hiện trường cho nhân sự bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị tự động hóa tại các nhà máy lọc hóa dầu, giàn khoan khai thác khí - dầu, các trạm xử lý khí và nhà máy nhiệt điện/công nghiệp chế biến.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho người học trình độ trung cấp và cao đẳng nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa. Đồng thời, tài liệu là nguồn tham khảo kỹ thuật cho kỹ thuật viên bảo trì thiết bị đo lường và điều khiển tại các cơ sở công nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học bắt buộc phải hoàn thành môn học tiên quyết Điện kỹ thuật 1 (ELEI53154). Ngoài ra, cần có kiến thức cơ sở về Toán kỹ thuật (AUTM52023), Mạch logic số (AUTM53104) và quy chuẩn An toàn tự động hóa (AUTM52101).

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu đo lường thông thường?

Giáo trình kết hợp cấu trúc đào tạo theo tiêu chuẩn nghề quốc tế NCCER (Hoa Kỳ) với ứng dụng thực tế trong ngành dầu khí. Nội dung cân bằng giữa hai hệ đo lường Anh – Met, phân tích chi tiết từ cảm biến sơ cấp, bộ biến đổi $I/P, P/I$, bộ truyền tín hiệu khí nén/điện tử đến van điều khiển và bộ định vị số, gắn liền với các thiết bị tại phòng thực hành DCS và cơ điện tử.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học cần đọc trước nội dung từng chương, giải quyết các bài tập chuyển đổi đơn vị và câu hỏi củng cố ở cuối mỗi chương. Song song đó, tham gia đầy đủ hoạt động thảo luận nhóm (5–6 người), nghiên cứu các sơ đồ P&ID, đối chiếu cấu tạo nguyên lý trong giáo trình với thiết bị thực tế tại xưởng thực hành và tuân thủ tối thiểu 70% thời lượng giảng dạy trên lớp.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Tài liệu bổ trợ gồm giáo trình thực hành tại phòng DCS (mô hình nhà máy), hệ thống 8 trạm điều khiển tại phòng cơ điện tử; các giáo trình tham khảo: Giáo trình thiết bị đo lường (2017), Giáo trình đo lường – cảm biến của Nguyễn Vũ Quỳnh & Phạm Quang Huy (2017); bộ giáo trình Instrumentation Level 1, 2, 3 của NCCER (2015, 2016) và các video mô phỏng nguyên lý hoạt động thiết bị đo.


Kết luận

Giáo trình Thiết bị đo lường (AUTM55005) của Trường Cao đẳng Dầu khí là tài liệu đào tạo chuyên môn cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về cấu tạo, nguyên lý làm việc và phương pháp lắp đặt, vận hành các thiết bị đo nhiệt độ, áp suất, mức, lưu lượng cũng như các phần tử điều khiển cuối trong công nghiệp tự động hóa. Cấu trúc nội dung 5 chương bảo đảm lộ trình phát triển năng lực từ tính toán đo lường cơ bản, phân tích phần tử sơ cấp/thứ cấp, cấu hình bộ truyền tín hiệu thông minh đến kiểm soát cơ cấu chấp hành van. Việc hoàn thành môn học là điều kiện tiên quyết để người học tiếp cận các học phần nâng cao về cơ sở điều khiển quá trình, hiệu chuẩn thiết bị và tham gia thực tập sản xuất tại các nhà máy công nghiệp.