Giáo Trình Thiết Bị Đo Lường Nghề Sửa Chữa Thiết Bị Tự Động Hóa Cao Đẳng

Giáo trình thiết bị đo lường cho nghề sửa chữa thiết bị tự động hóa cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Dầu Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình

2022

255
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: HỆ ĐO LƯỜNG MET (METRIC SYSTEM)

1.1. Chiều dài, diện tích và thể tích

1.2. Đo thể tích ướt

1.3. Chuyển đổi trọng lượng

1.4. Áp suất và nhiệt độ

1.5. Áp suất tuyệt đối

1.6. Chuyển đổi nhiệt độ

2. CHƯƠNG 2: THIẾT BỊ ĐO NHIỆT ĐỘ, ÁP SUẤT, MỨC VÀ LƯU LƯỢNG (TEMPERATURE, PRESSURE, LEVEL, AND FLOW)

2.1. Nhiệt kế lưỡng kim

2.2. Cặp nhiệt điện (TC)

2.3. Cảm biến nhiệt kiểu điện trở (RTD)

2.4. Điện trở nhiệt (thermistor)

2.5. Thiết bị đo nhiệt hồng ngoại (Infrared Pyrometer)

2.6. Tính toán áp suất

2.7. Áp suất chênh lệch

2.8. Các thiết bị đo áp suất

2.9. Cảm biến áp suất kiểu hộp xếp (bellows-type)

2.10. Các điều kiện gây hỏng thiết bị đo áp suất

2.11. Đo mức trực tiếp

2.12. Đo mức gián tiếp

2.13. Đo mức dựa vào áp suất

2.14. Thiết bị đo mức dựa vào áp suất

2.15. Quan hệ giữa lưu lượng và áp suất chênh

2.16. Thiết bị đo lưu lượng kiểu chênh áp

2.17. Các loại thiết bị đo lưu lượng khác

3. CHƯƠNG 3: CẢM BIẾN, PHẦN TỬ ĐO THỨ CẤP, BỘ BIẾN ĐỔI VÀ BỘ TRUYỀN TÍN HIỆU

3.1. Các thành phần của điều khiển quá trình

3.2. Các thành phần của kênh đo lường và điều khiển cơ bản

3.3. Ôn tập kỹ thuật đo lường

3.4. Các tiêu chuẩn và các phần tử đo lường

3.5. Cảm biến nhiệt độ

3.6. Cảm biến áp suất

3.7. Cảm biến mức

3.8. Cảm biến lưu lượng

3.9. Bộ biến đổi

3.10. Bộ biến đổi I/P và P/I

3.11. Cảm biến lực căng kiểu kim loại và cảm biến áp suất kiểu lực căng

3.12. Các loại bộ biến đổi khác

3.13. Bộ truyền tín hiệu

3.14. Bộ truyền tín hiệu khí nén chênh áp cân bằng lực

3.15. Các ứng dụng bộ truyền tín hiệu cân bằng lực khí nén

3.16. Bộ truyền tín hiệu điện tử

4. CHƯƠNG 4: VAN ĐIỀU KHIỂN, CƠ CẤU CHẤP HÀNH VÀ BỘ ĐỊNH VỊ VAN

4.1. Van điều khiển

4.2. Cơ cấu chấp hành

4.3. Mở khi cấp nguồn (Power-to-Open)

4.4. Đóng khi cấp nguồn (Power-to-Close)

4.5. Đứng yên khi mất nguồn (Fail-as-Positioned)

4.6. Nguyên lý hoạt động và cấu tạo của các loại bộ định vị

4.7. Bộ định vị tác động thuận hoặc nghịch

4.8. Bộ định vị kiểu khí nén

4.9. Bộ định vị kiểu tương tự

4.10. Bộ định vị số/thông minh

4.11. Biện pháp phòng ngừa cho bộ định vị

4.12. Các yếu tố chọn lựa van

4.13. Ký hiệu van và thông tin thẻ tên

4.14. Chỉ dẫn giá trị danh định (Rating Designation)

4.15. Xác định các bộ phận bên trong van (trim identification)

4.16. Chỉ dẫn kích thước

4.17. Ký hiệu kiểu ren

4.18. Các biểu tượng van trên sơ đồ nguyên lý

5. CHƯƠNG 5: CÔNG TẮC VÀ THIẾT BỊ QUANG ĐIỆN

5.1. Định nghĩa công tắc

5.2. Phân loại công tắc

5.3. Các tiếp điểm của công tắc

5.4. Đầu cực và vị trí của công tắc

5.5. Các ứng dụng của công tắc

5.6. Công tắc kiểu gắn panel

5.7. Công tắc phao và mức

5.8. Công tắc áp suất

5.9. Công tắc giới hạn

5.10. Công tắc điện tử

5.11. Các thiết bị quang điện

5.12. Công tắc tế bào quang điện

5.13. Pin mặt trời

5.14. Các thiết bị hồng ngoại

5.15. Cảm biến chuyển động

5.16. Cảm biến hồng ngoại trong công nghiệp

5.17. Cảm biến tiệm cận

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giáo Trình Thiết Bị Đo Lường Nghề Sửa Chữa Tự Động Hóa

Giáo trình Thiết bị đo lường nghề sửa chữa tự động hóa cao đẳng là tài liệu quan trọng trong chương trình đào tạo tại Trường Cao Đẳng Dầu Khí. Tài liệu này cung cấp kiến thức cơ bản về các loại thiết bị đo lường, nguyên lý hoạt động và ứng dụng của chúng trong ngành tự động hóa. Nội dung giáo trình được biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên, giúp họ nắm vững các khái niệm và kỹ năng cần thiết trong lĩnh vực này.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của giáo trình

Giáo trình nhằm trang bị cho sinh viên kiến thức về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các thiết bị đo lường. Điều này giúp sinh viên có thể áp dụng vào thực tiễn trong ngành sửa chữa thiết bị tự động hóa.

1.2. Cấu trúc nội dung giáo trình

Nội dung giáo trình được chia thành 5 chương, mỗi chương tập trung vào một khía cạnh khác nhau của thiết bị đo lường, từ hệ đo lường đến các loại cảm biến và thiết bị điều khiển.

II. Những Thách Thức Trong Ngành Sửa Chữa Thiết Bị Tự Động Hóa

Ngành sửa chữa thiết bị tự động hóa đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và yêu cầu cao về độ chính xác trong đo lường. Các kỹ thuật viên cần phải cập nhật kiến thức thường xuyên để đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc thiếu hụt nguồn nhân lực có kỹ năng cũng là một vấn đề lớn trong ngành này.

2.1. Sự phát triển công nghệ và yêu cầu kỹ thuật

Công nghệ tự động hóa ngày càng phát triển, đòi hỏi các thiết bị đo lường phải có độ chính xác cao và khả năng tương thích tốt với các hệ thống mới.

2.2. Thiếu hụt nguồn nhân lực có kỹ năng

Nhu cầu về kỹ thuật viên có trình độ cao trong ngành sửa chữa thiết bị tự động hóa đang gia tăng, nhưng nguồn cung vẫn chưa đáp ứng đủ.

III. Phương Pháp Đào Tạo Hiệu Quả Trong Ngành Sửa Chữa Tự Động Hóa

Để nâng cao chất lượng đào tạo trong ngành sửa chữa thiết bị tự động hóa, cần áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại. Việc kết hợp lý thuyết và thực hành sẽ giúp sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết. Các chương trình đào tạo cũng nên được cập nhật thường xuyên để phù hợp với xu hướng công nghệ mới.

3.1. Kết hợp lý thuyết và thực hành

Việc thực hành trên các thiết bị thực tế giúp sinh viên hiểu rõ hơn về nguyên lý hoạt động và ứng dụng của thiết bị đo lường.

3.2. Cập nhật chương trình đào tạo

Chương trình đào tạo cần được điều chỉnh thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong công nghệ và nhu cầu của thị trường.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Thiết Bị Đo Lường Trong Ngành Tự Động Hóa

Thiết bị đo lường đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống tự động hóa, giúp thu thập dữ liệu và điều khiển quá trình. Các ứng dụng của thiết bị đo lường rất đa dạng, từ đo nhiệt độ, áp suất đến lưu lượng và mức. Việc sử dụng thiết bị đo lường chính xác sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành.

4.1. Các loại thiết bị đo lường phổ biến

Các thiết bị đo lường như cảm biến nhiệt độ, áp suất và lưu lượng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp tự động hóa.

4.2. Lợi ích của việc sử dụng thiết bị đo lường

Sử dụng thiết bị đo lường chính xác giúp cải thiện hiệu suất làm việc và đảm bảo an toàn trong quá trình sản xuất.

V. Kết Luận Về Tương Lai Của Ngành Sửa Chữa Thiết Bị Tự Động Hóa

Ngành sửa chữa thiết bị tự động hóa có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Sự gia tăng nhu cầu về tự động hóa trong sản xuất sẽ thúc đẩy nhu cầu về thiết bị đo lường và kỹ thuật viên có kỹ năng. Để đáp ứng nhu cầu này, cần có những cải cách trong giáo dục và đào tạo, cũng như đầu tư vào công nghệ mới.

5.1. Tiềm năng phát triển của ngành

Ngành sửa chữa thiết bị tự động hóa sẽ tiếp tục phát triển nhờ vào sự gia tăng nhu cầu tự động hóa trong sản xuất.

5.2. Cần cải cách trong giáo dục và đào tạo

Để đáp ứng nhu cầu thị trường, cần có những cải cách trong chương trình đào tạo và đầu tư vào công nghệ mới.

16/07/2025
Giáo trình thiết bị đo lường nghề sửa chữa thiết bị tự động hóa cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Hệ đo lường met (Metric system) Trang 23  Kỹ năng: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kĩ năng.  Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, người học cần: + Nghiên cứu bài trước khi đến lớp + Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập. + Tham gia đầy đủ thời lượng môn học. + Nghiêm túc trong quá trình học tập.

- Phương pháp:  Điểm kiểm tra thường xuyên: 1 điểm kiểm tra (hình thức: hỏi miệng)  Kiểm tra định kỳ lý thuyết: không có NỘI DUNG CHƯƠNG 1: Các thuật ngữ chuyên ngành: - Áp suất tuyệt đối: Là áp suất tổng tác dụng lên một hệ thống. Áp suất tuyệt đối được tính bằng pound/inch vuông (psia) hoặc bằng milibar (mbar). Áp suất tuyệt đối = áp suất đồng hồ + áp suất khí quyển. - Diện tích: Độ lớn bề mặt trong một mặt phẳng cho trước hoặc là một hình dạng 2 chiều.

- Áp suất khí quyển (Atmospheric pressure): Là áp suất tiêu chuẩn tác động lên bề mặt trái đất. Áp suất khí quyển bình thường là 14,7 psi hoặc 29,92 inch thủy ngân (in. Hg), hoặc 760 milimet thủy ngân (mm Hg). - Áp suất khí áp kế (Barometric pressure): Là áp suất khí quyển thực tại một địa điểm và thời gian cho trước.

- Đường kính: Là khoảng cách từ một phía của đường tròn đến phía còn lại, được đo trên một đường thẳng đi qua tâm của đường tròn; nó gấp 2 lần bán kính. - Lực: Là một sức đẩy hoặc kéo lên một bề mặt. Trong chương này, lực được coi là trọng lượng của một vật hoặc một chất lỏng. Điều này là một phép tính gần đúng phổ biến.

- Khối lượng: Là lượng vật chất tồn tại. - Newton (N): Là độ lớn của lực cần thiết để làm cho một vật 1 kg chuyển động ở vận tốc 1 m/s. - Lăng kính (Prism): Là một vật thể rắn có dạng hình học với hai mặt ngoài bằng nhau và song song nhau, và các mặt là hình bình hành. - Bán kính: Là khoảng cách từ tâm đến một điểm bất kỳ trên đường tròn; nó bằng nửa đường kính.

Chương 1: Hệ đo lường met (Metric system) Trang 24 - Đơn vị: Một tiêu chuẩn đo lường xác định. - Chân không: Là áp suất nhỏ hơn áp suất khí quyển hiện tại. - Đồng hồ đo vận tốc khí (velometer): Là một thiết bị dùng để đo vận tốc không khí. - Thể tích: Là độ lớn của không gian chứa trong một hộp 3 chiều cho trước.

Hơn 95% thế giới sử dụng hệ đo lường met. Nhiều sản phẩm liên quan đến đo lường được sử dụng ở Mỹ được sản suất ở nhiều nước khác và ngược lại. Việc sử dụng hệ met ở Mỹ trở nên phổ biến. Nhiều nhà sản xuất công bố các tài liệu hướng dẫn và đặc điểm kỹ thuật của thiết bị theo hệ Anh, nhưng cũng bổ sung thêm giá trị tương đương ở hệ met trong dấu ngoặc đơn theo sau giá trị hệ Anh.

Trong một số trường hợp, chỉ có đơn vị đo hệ met được liệt kê, vì vậy tốt nhất là làm quen với cả hai hệ thống và hiểu cách chuyển đổi từ hệ thống này sang hệ thống kia một cách dễ dàng. Hình 1-1 trình bày một số đại lượng hệ met được sử dụng rộng rãi. Lưu ý là hệ Anh thường được xem như là hệ thống đo lường hoàng gia. Hình 1-1: Các giá trị đo hệ Anh và hệ met phổ biến 1.1 Các loại đơn vị đo Hầu hết các công việc khoa học và kỹ thuật đều dựa trên phép đo chính xác các đại lượng vật lý.

Một phép đo chỉ đơn giản là một sự so sánh một đại lượng với một đơn vị đo. Mỗi khi một đại lượng vật lý được mô tả, các đơn vị đo tiêu chuẩn mà đại lượng đó Chương 1: Hệ đo lường met (Metric system) Trang 25 sử dụng, như một foot, một lit hoặc một pound, phải được xác định. Một số đứng một mình là không đủ để mô tả một đại lượng vật lý. Sự cần thiết phải xác định đơn vị đo cho một con số thể hiện một đại lượng vật lý là bởi vì cùng một đại lượng vật lý có thể được đo bằng nhiều đơn vị đo khác nhau.

Ví dụ, bất kỳ một chiều dài cho trước có thể được đo bằng inch, feet, yard, mile, mm, cm, m, và km với cùng một kết quả. Ngày nay, cả hai hệ Anh và met được sử dụng rộng rãi trong công việc thiết kế, xây dựng và kỹ thuật. Vì vậy, cần phải có một chút hiểu biết cả hai hệ thống đơn vị đo. Công việc đo lường chủ yếu liên quan đến những giá trị sau đây, mà có thể được biểu diễn ở cả hai hệ Anh và met: - Kích thước và khoảng cách - Trọng lượng - Thể tích - Áp suất - Nhiệt độ Bảng 1-1 trình bày những giá trị thường thấy ở cả hai hệ Anh và met.

Giá trị Hệ Anh Hệ met Kích thước Inch và feet Centimet và met Trọng lượng Ounce và pound Gam và kilogam Thể tích (khô) Inch khối và feet khối Centimet khối và met khối Thể tích (lỏng) Quart và gallon Lit Áp suất Pound/inch khối Pascal và bar Nhiệt độ Độ F Độ C Bảng 1-1: Các đơn vị đo hệ Anh và hệ met Một khi hiểu được điều đó, hệ met thực sự dễ sử dụng hơn nhiều so với hệ Anh bởi vì nó là một hệ thống thập phân mà trong đó các tiếp đầu ngữ được dùng để biểu thị hệ số nhân 10. Hay nói cách khác, hệ thống Anh cũ hơn, đòi hỏi phải sử dụng các hệ số chuyển đổi phải ghi nhớ. Ví dụ, một mile bằng 5.280 feet, và 1 inch bằng 1/12 foot. Ngược lại, một cm bằng 1/100 m và một km bằng 1.

Một ưu điểm nữa của hệ met là nó thường không cần cộng và trừ phân số. Bảng 1-2 liệt kê thêm một số đơn vị đo phổ biến trong hệ Anh. Chương 1: Hệ đo lường met (Metric system) Trang 26 Các tiếp đầu ngữ trong hệ met được liệt kê ở bảng 1-3. Từ bảng này, có thể thấy rằng hệ met được sắp xếp một cách logic, và tên của đơn vị đo trình bày theo thứ tự độ lớn (thông qua tiếp đầu ngữ) mà foot và pound không thể diễn tả được.

Các tiếp đầu ngữ phổ biến nhất của hệ met là mega (M), kilo (k), centi (c), milli (m) và micro (µ). Mặc dù các tiếp đầu ngữ này lúc đầu có thể hơi khó hiểu, nhiều người không quen với các đơn vị đo hệ met có thể vô ý sử dụng chúng thường xuyên. Ví dụ, có thể bạn thường nhìn thấy các thuật ngữ megawatt, kilometer, centimeter, millivolt, microamp. Đơn vị đo Giá trị tương đương 12 inch (in) 1 foot (ft) 1 yard (yd) 3 ft 1 mile (mi) 5.280 ft 16 ounce (oz) 1 pound (lb) 1 tấn 2.600 sec 1 US gallon (gal) 0,1337 foot khối (cu ft) Bảng 1-2: Các đơn vị đo hệ Anh phổ biến Tiếp đầu ngữ Đơn vị micro- (µ) 1/1.000 0,000001 10-6 Một phần triệu milli- (m) 1/1.000 0,001 10-3 Một phần nghìn centi- (c) 1/100 0,01 10-2 Một phần trăm deci- (d) 1/10 0,1 10-1 Một phần mười deka- (da) 10 10,0 101 Mười hecto- (h) 100 100,0 102 Một trăm kilo- (k) 1.000,0 103 Một nghìn mega- (M) 1.000,0 106 Một triệu giga- (G) 1.000,0 109 Một tỷ Bảng 1-3: Các tiếp đầu ngữ hệ met Chương 1: Hệ đo lường met (Metric system) Trang 27 Hình 1-2: So sánh inch với centimet 1.2 Chiều dài, diện tích và thể tích Trong các chuyên ngành, các con số thường thể hiện các đại lượng vật lý.

Để cho các đại lượng này có ý nghĩa, các đơn vị đo phải được gán vào các con số này để thể hiện các đại lượng như là chiều dài, diện tích và thể tích.1 Chiều dài Chiều dài thông thường là nói cạnh dài của một đối tượng hoặc một bề mặt. Chiều dài có thể được biểu thị bằng đơn vị đo hệ Anh hoặc hệ met. Bảng 1-4 trình bày mối quan hệ của hầu hết các đơn vị đo chiều dài phổ biến giữa hai hệ đo lường. Hình 1-2 so sánh đơn vị inch với đơn vị centimet.

Các số nhân trong bảng 1-4 được sử dụng để chuyển đổi từ hệ này sang hệ kia. Đơn vị Centimet Inch Foot Met Kilomet 1 millimet 0,1 0,03937 0,003281 0,001 0,000001 1 centimet 1 0,3937 0,03281 0,01 0,00001 1 inch 2,54 1 0,08333 0,0254 0,0000254 1 foot 30,48 12 1 0,3048 0,0003048 1 met 100 39,37 3,281 1 0,001 1 kilomet 100.000 1 Bảng 1-4: Số nhân chuyển đổi chiều dài Đơn vị met Ban đầu, met được định nghĩa là 1/10.000 của góc phần tư đường kinh tuyến trái đất (khoảng cách từ cực bắc đến xích đạo). Đây là cách mà đơn vị met được đặt tên. Khoảng cách này được khắc lên một thanh kim loại được lưu giữ ở Pháp.

Vào năm 1866, Mỹ đã hợp pháp hóa việc sử dụng hệ met và đã đặt một bản sao thanh kim loại này ở cục tiêu chuẩn Mỹ. Vào tháng 10 năm 1983, các nhà khoa học trên thế giới đã định nghĩa lại đơn vị met để tránh khả năng xảy ra những sai số nhỏ liên quan đến thanh kim loại ở Pháp. Hiện nay, một met được định nghĩa bằng với khoảng cách ánh sáng đi được trong khoảng thời gian 1/299.458 giây, tương đương với 39,37 inch. Người sử dụng hệ đơn vị met khi dùng các giá trị không cần nhớ điều này.

Ví dụ: Kế hoạch lắp đặt một bảng thiết bị cần một chiều cao lắp đặt là 122 cm tính từ sàn nhà, nhưng thước đo lại được chia theo hệ inch. Vậy bao nhiêu inch chiều cao cần thiết để lắp đặt bảng thiết bị này? 1 cm = 0,3937” Chương 1: Hệ đo lường met (Metric system) Trang 28 122 cm = 122 x 0,3937” 122 cm = 48,0314” = 48” (làm tròn) Hoặc đổi sang feet 122 cm = 122 x 0,03281’ 122 cm = 4,00282’ = 4’ (làm tròn) 1.2 Diện tích Diện tích là phép đo bề mặt của một vật thể 2 chiều. Ví dụ, trong công việc đo lường, cần theo dõi dòng không khí đi qua một ống. Để làm việc này người ta sử dụng một dụng cụ được gọi là máy đo vận tốc khí (velometer), nó sẽ đo vận tốc của không khí.

Để xác định lưu lượng, điều cần thiết là phải biết diện tích của ống. Ống này có thể là hình hộp chữ nhật, vuông hoặc tròn (hình 1-3). Diện tích của một hình chữ nhật bằng chiều dài nhân với chiều rộng, thường được viết là l x w. Trong hệ đo lường Anh, các đơn vị đo diện tích phổ biến nhất là foot vuông (ft2) và inch vuông (in2).

Hình 1-4 chỉ ra cách tính diện tích hình vuông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Giáo Trình Thiết Bị Đo Lường Nghề Sửa Chữa Tự Động Hóa Cao Đẳng là một tài liệu quan trọng dành cho sinh viên và những người làm việc trong lĩnh vực tự động hóa. Tài liệu này cung cấp kiến thức cơ bản và nâng cao về các thiết bị đo lường, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động và ứng dụng của chúng trong ngành sửa chữa thiết bị tự động hóa.

Ngoài ra, tài liệu còn giúp người học phát triển kỹ năng thực hành thông qua các bài tập và ví dụ cụ thể, từ đó nâng cao khả năng làm việc trong môi trường thực tế. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Giáo trình thiết bị đo lường nghề sửa chữa thiết bị tự động hóa trình độ cao đẳng trường cao đẳng dầu khí năm 2020, nơi cung cấp thông tin cập nhật và chi tiết hơn về thiết bị đo lường. Bên cạnh đó, Giáo trình hiệu chuẩn thiết bị đo lường nghề sửa chữa thiết bị tự động hóa trình độ cao đẳng trường cao đẳng dầu khí năm 2020 cũng là một nguồn tài liệu hữu ích giúp bạn nắm vững quy trình hiệu chuẩn thiết bị. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Giáo trình lắp đặt thiết bị đo lường tự động hóa 1 nghề sửa chữa thiết bị tự động hóa trình độ cao đẳng trường cao đẳng dầu khí năm 2020 để có cái nhìn tổng quát hơn về lắp đặt thiết bị trong ngành tự động hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực này.