Giáo trình Thiết bị đo lường – Trường Cao đẳng Dầu khí
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình môn học: Thiết bị đo lường (Mã môn học: AUTM55005) là tài liệu đào tạo chuyên môn thuộc chương trình đào tạo nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa (SCTBTĐH) ở trình độ Cao đẳng và Trung cấp, được ban hành kèm theo Quyết định số 216/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 03 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao Đẳng Dầu Khí (Bà Rịa – Vũng Tàu). Tài liệu do ThS. Phạm Thị Thu Hường làm chủ biên, cùng với sự tham gia biên soạn của các giảng viên Nguyễn Xuân Thịnh và Đỗ Mạnh Tuân thuộc Khoa Điện – Tự động hóa.
SƠ ĐỒ VỊ TRÍ MÔN HỌC TRONG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
[Môn học tiên quyết] [Môn học hiện tại] [Môn học kế tiếp]
┌─────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ • Điện kỹ thuật 1 │ │ │ │ • Hiệu chuẩn TB đo lường │
│ (ELEI53154) │──>│ THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG │──>│ (AUTM55107) │
│ • Điện tử cơ bản │ │ (AUTM55005 - 90 giờ) │ │ • Cơ sở ĐK quá trình │
│ • Mạch logic số │ │ │ │ • Lắp đặt hệ thống TĐH │
│ • Bản vẽ TB đo lường │ └────────────────────────┘ │ • Hệ thống DCS / PLC │
└─────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Trong cấu trúc chương trình đào tạo gồm 102 tín chỉ (2.310 giờ) của nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa, môn học Thiết bị đo lường có thời lượng 90 giờ (tương đương 5 tín chỉ), được bố trí giảng dạy sau các môn học cơ sở như Điện kỹ thuật 1 (ELEI53154), Điện tử cơ bản (AUTM53102), Mạch logic số (AUTM53104), Bản vẽ thiết bị đo lường (AUTM53006), đồng thời đóng vai trò kiến thức nền tảng bắt buộc trước khi người học tiếp cận các môn học/mô đun chuyên sâu như Hiệu chuẩn thiết bị đo lường (AUTM55107), Cơ sở điều khiển quá trình (AUTM53110), Lắp đặt hệ thống TĐH 1 & 2 (AUTM54108, AUTM54109) và Hệ thống điều khiển phân tán DCS (AUTM63117).
Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng tới việc trang bị cho người học hệ thống chuẩn đầu ra toàn diện:
- Về kiến thức (A1–A5): Chuyển đổi thành thạo các đơn vị đo lường (nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, mức) giữa hệ Imperial (hệ Anh) và hệ Metric (hệ Mét); mô tả nguyên lý đo trực tiếp và gián tiếp; nhận dạng 4 thành phần cơ bản của kênh điều khiển quá trình; phân tích cấu tạo, nguyên lý làm việc của cảm biến, phần tử đo thứ cấp, bộ biến đổi (transducer), bộ truyền tín hiệu (transmitter), van điều khiển, cơ cấu chấp hành và bộ định vị van.
- Về kỹ năng (B1–B5): Nhận biết thiết bị đo thực tế và thông số đo tương ứng; xác định chủng loại cặp nhiệt điện theo chuẩn mã màu quốc tế; kết nối thiết bị giao tiếp cầm tay với bộ truyền tín hiệu thông minh; lắp đặt bộ định vị cho van điều khiển; xác định hướng dòng chảy, chuyển động của cần van và bộ làm kín (packing).
- Về năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1–C2): Rèn luyện tác phong làm việc cẩn thận, tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn an toàn khi thao tác với thiết bị đo và hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Cấu trúc giáo trình được thiết kế gồm 05 chương chính với cách tiếp cận đi từ cơ sở đo lường học đến các thiết bị đo sơ cấp, khâu tiền xử lý/truyền tín hiệu, cơ cấu chấp hành cuối và các thiết bị đóng cắt phụ trợ. Điểm đặc thù của tài liệu là nội dung được biên soạn bám sát thực tiễn công nghệ đo lường trong ngành công nghiệp dầu khí và chế biến, tích hợp song song hai hệ thống đo lường quốc tế và chuẩn hóa thuật ngữ kỹ thuật theo tiêu chuẩn công nghiệp (như chuẩn ISA).
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Nội dung giáo trình được phân bổ chi tiết qua 5 chương chuyên môn:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC 5 CHƯƠNG GIÁO TRÌNH │
├───────────────┬───────────────────────────────────────────────────────────┬─────────────┤
│ Chương 1 │ Hệ đo lường Met (Metric system) │ 10 giờ │
│ Chương 2 │ Thiết bị đo nhiệt độ, áp suất, mức và lưu lượng │ 20 giờ │
│ Chương 3 │ Cảm biến, phần tử đo thứ cấp, bộ biến đổi và bộ truyền phát│ 30 giờ │
│ Chương 4 │ Van điều khiển, cơ cấu chấp hành và bộ định vị van │ 20 giờ │
│ Chương 5 │ Công tắc và thiết bị quang điện │ 10 giờ │
└───────────────┴───────────────────────────────────────────────────────────┴─────────────┘
- Chương 1: Hệ đo lường Met (Metric system) (10 giờ: 6 LT, 4 TH/BT): Cung cấp các định nghĩa và phương pháp chuyển đổi đại lượng vật lý giữa hệ đơn vị Mét và hệ Anh. Nội dung tập trung vào chuyển đổi chiều dài, diện tích, thể tích khô ($ft^3, m^3$), thể tích ướt (gallon, quart, pint, lít); chuyển đổi trọng lượng ($lb, oz, kg, g$); các khái niệm áp suất tuyệt đối ($psia, kPa(a), bar(a)$), áp suất tương đối ($psig, kPa(g), bar(g)$), áp suất khí quyển ($14,7\text{ psi} = 101,325\text{ kPa} = 29,92\text{ inHg}$), áp suất thủy tĩnh ($P = \frac{hd}{144}$ hoặc $P = hdg$), áp suất chân không; quy đổi giữa 4 thang đo nhiệt độ: Fahrenheit ($^\circ\text{F}$), Celsius ($^\circ\text{C}$), Rankine ($^\circ\text{R}$), Kelvin ($\text{K}$).
- Chương 2: Thiết bị đo nhiệt độ, áp suất, mức và lưu lượng (20 giờ: 14 LT, 5 TH/BT, 1 KT): Trình bày nguyên lý, cấu tạo của các thiết bị đo trực tiếp 4 đại lượng công nghiệp:
- Nhiệt độ: Nhiệt kế lưỡng kim xoắn ốc, cặp nhiệt điện (TC), nhiệt điện trở kim loại (RTD), nhiệt điện trở bán dẫn (thermistor), hỏa kế hồng ngoại (pyrometer) và tỷ số khoảng cách trên điểm đo ($D:S$).
- Áp suất: Áp kế chất lỏng (U-tube, giếng nghiêng), áp kế cơ học (ống Bourdon dạng C, xoắn ốc, lò xo; hộp xếp bellows; màng ngăn diaphragm), các phụ kiện bảo vệ đồng hồ (bình giảm chấn, màng cách ly, điền dầu).
- Mức: Phương pháp trực tiếp (que thăm, kính ngắm sight glass, phao từ, bộ thế chỗ và ống mô-men xoắn); phương pháp gián tiếp (đo điện dung, sóng siêu âm, radar tiếp xúc dẫn sóng GWR và radar không tiếp xúc, phương pháp sục bọt khí).
- Lưu lượng: Thiết bị đo lưu lượng theo nguyên lý chênh áp (tấm đục lỗ orifice, ống nozzle, ống venturi, ống pitot, ống Annubar); các loại lưu lượng kế thể tích và khối lượng khác (lưu lượng kế va chạm khí nén, lưu lượng kế điện từ, lưu lượng kế tuabin, xoáy cuộn vortex, rotameter, Coriolis).
- Chương 3: Cảm biến, phần tử đo thứ cấp, bộ biến đổi và bộ truyền tín hiệu (30 giờ: 20 LT, 9 TH/BT, 1 KT): Khảo sát 4 thành phần trong vòng điều khiển quá trình. Đi sâu vào các bộ biến đổi (transducer) tín hiệu: bộ biến đổi dòng điện – áp suất ($I/P$) và áp suất – dòng điện ($P/I$); cảm biến lực căng điện trở (strain gauge), cảm biến áp điện (piezoelectric), biến áp so lệch biến thiên tuyến tính (LVDT). Phân tích cấu tạo bộ truyền tín hiệu (transmitter) khí nén chênh áp cân bằng lực ($DP$ cell) và bộ truyền tín hiệu điện tử thông minh (Smart Transmitter) hỗ trợ giao tiếp qua thiết bị cầm tay.
- Chương 4: Van điều khiển, cơ cấu chấp hành và bộ định vị van (20 giờ: 10 LT, 9 TH/BT, 1 KT): Phân tích cơ cấu chấp hành cuối (final control element). Khảo sát cấu tạo các thân van: van cầu (globe valve: loại góc, top-entry, split-body), van cổng (gate valve: nêm đặc, nêm linh hoạt, đĩa song song), van dao, van bi (ball valve), van nút (plug valve), van bướm (butterfly valve), van kim (needle valve). Khảo sát cơ cấu chấp hành màng – lò xo khí nén với các chế độ an toàn: Mở khi có khí/nguồn (Power-to-Open / Air-to-Open), Đóng khi có khí/nguồn (Power-to-Close / Air-to-Close), Giữ nguyên vị trí khi mất nguồn (Fail-as-Positioned). Nguyên lý hoạt động của bộ định vị van (valve positioner): kiểu khí nén, tương tự ($I/P$) và bộ điều khiển van kỹ thuật số (Fisher Digital Valve Controller). Nhận diện thẻ tên van, chỉ dẫn cấp áp suất (rating designation), bộ phận bên trong (trim identification), ký hiệu ren và ký hiệu van trên bản vẽ P&ID.
- Chương 5: Công tắc và thiết bị quang điện (10 giờ: 6 LT, 2 TH/BT, 1 KT, 1 KT): Khái niệm cực, vị trí, dạng tiếp điểm (tiếp điểm lưỡi dao, tiếp điểm đầu mút); phân loại công tắc gắn bảng, công tắc phao mức, công tắc mức phòng nổ, công tắc áp suất đơn, công tắc áp suất chênh ($DP$), công tắc hành trình (công tắc giới hạn), vi công tắc và bộ chỉnh lưu có điều khiển (SCR). Khảo sát thiết bị quang điện: điện trở quang (LDR), pin quang điện mặt trời, cảm biến hồng ngoại công nghiệp, phương pháp quét quang trực tiếp/phản xạ, ứng dụng sợi quang và cảm biến tiệm cận công nghiệp (proximity sensors).
Progression logic (logic phát triển nội dung) của giáo trình tuân thủ nghiêm ngặt tiến trình xử lý thông tin trong một hệ thống điều khiển tự động hóa: Đi từ Đo lường cơ bản (Chuẩn đơn vị & Đại lượng) $\rightarrow$ Cảm nhận sơ cấp (Thiết bị đo nhiệt, áp, mức, lưu lượng) $\rightarrow$ Chuyển đổi và truyền tín hiệu (Transducer & Transmitter) $\rightarrow$ Tác động chấp hành (Van điều khiển & Positioner) $\rightarrow$ Cảnh báo, bảo vệ và phát hiện trạng thái (Công tắc & Cảm biến quang/tiệm cận).
TIẾN TRÌNH XỬ LÝ THÔNG TIN TRONG HỆ THỐNG
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ Chương 1 │ │ Chương 2 │ │ Chương 3 │ │ Chương 4 │ │ Chương 5 │
│ CHUẨN ĐƠN VỊ│───>│ CẢM NHẬN │───>│ CHUYỂN ĐỔI │───>│ CHẤP HÀNH │───>│ ĐÓNG CẮT & │
│ & ĐẠI LƯỢNG │ │ SƠ CẤP │ │ & TRUYỀN TIN│ │ ĐIỀU KHIỂN │ │ CẢNH BÁO │
│ (Hệ Met/Anh)│ │(T, P, L, F) │ │ (Transmitter)│ │(Van, Actuator│ │ (Switch, │
└──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ │ Positioner) │ │ Proximity) │
└──────────────┘ └──────────────┘
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình củng cố và xây dựng 3 khối lý thuyết nền tảng kỹ thuật:
CÁC KHỐI KIẾN THỨC NỀN TẢNG ĐƯỢC XÂY DỰNG
┌─────────────────────────┬─────────────────────────┬─────────────────────────┐
│ Nhiệt học & Thủy lực │ Cảm biến & Điện từ học│ Cơ học lưu chất & Khí │
├─────────────────────────┼─────────────────────────┼─────────────────────────┤
│ • $psia = psig + 14,7$ │ • Hiệu ứng Seebeck │ • Phương trình │
│ • Áp suất thủy tĩnh │ • Đặc tuyến RTD, NTC/PTC│ Bernoulli qua tấm lỗ, │
│ $P = hd/144$ (hệ Anh) │ • Định luật cảm ứng │ ống Venturi, Annubar │
│ $P = hdg$ (hệ Met) │ Faraday (Lưu lượng từ)│ • Cân bằng lực │
│ • Chuyển đổi nhiệt độ │ • Hiệu ứng áp điện │ thanh chặn - nozzle │
│ $^\circ\text{F} \dots$│ & biến dung điện thế │ • Khí nén cơ cấu màng │
└─────────────────────────┴─────────────────────────┴─────────────────────────┘
- Lý thuyết nhiệt học và tĩnh học chất lưu: Thiết lập mối quan hệ giữa áp suất tương đối, áp suất khí quyển và áp suất tuyệt đối theo các phương trình:
$$psia = psig + 14,7$$
$$kPa(a) = kPa(g) + 101,325$$
$$bar(a) = bar(g) + 1,01325$$
Lý thuyết tính toán cột áp thủy tĩnh $P = \frac{hd}{144}$ (hệ Anh, với $d$ tính bằng $lb/ft^3$) và $P = hdg$ (hệ Mét, với $d$ tính bằng $kg/m^3$, $g = 9,81\text{ m/s}^2$). Thiết lập công thức biến đổi nhiệt độ qua tỉ số $1,8$:
$$^\circ\text{C} = \frac{^\circ\text{F} - 32}{1,8}$$
$$^\circ\text{F} = (1,8 \times ^\circ\text{C}) + 32$$
- Nguyên lý cảm biến và chuyển đổi năng lượng điện – cơ – nhiệt: Thiết lập cơ chế phát sinh sức điện động trong mạch nhiệt điện Seebeck; quan hệ điện trở – nhiệt độ của platin/niken (RTD) và oxit kim loại (thermistor); định luật cảm ứng điện từ Faraday trong lưu lượng kế từ tính ($E = B \cdot v \cdot d$); hiệu ứng áp điện trên thạch anh và biến thiên điện dung của màng kim loại khi chịu áp lực.
- Cơ học chất lưu và nguyên lý đo chênh áp: Mối quan hệ giữa vận tốc dòng chảy và tổn thất áp suất tĩnh qua các phần tử cản (tấm đục lỗ, ống Venturi, ống Nozzle, ống Pitot-Venturi, ống Annubar); nguyên lý cân bằng lực (force balance) giữa lực tác động của màng đo và phản lực khí nén qua cơ cấu thanh chặn – ống phun (flapper-nozzle) trong rơ-le khí nén.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills):
- Tính toán chuyển đổi chính xác các đại lượng đo lường thực tế (áp suất bồn chứa, lưu lượng khối, thể tích dòng khí theo đơn vị $cfm$ hoặc $m^3/h$).
- Nhận dạng và phân loại cặp nhiệt điện dựa trên bảng mã màu vỏ bọc và dây dẫn theo chuẩn ISA (Bảng 3-4).
- Thực hiện cấu hình, cài đặt dải đo (calibration range) và kiểm tra tín hiệu trên bộ truyền tín hiệu thông minh bằng thiết bị giao tiếp cầm tay (Handheld Communicator).
- Lắp ráp, liên kết cơ khí và căn chỉnh hành trình bộ định vị van khí nén, bộ định vị điện – khí ($I/P$) và bộ điều khiển van số Fisher trên các thân van điều khiển.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills):
- Phân tích nguyên nhân hư hỏng của thiết bị đo áp suất và nhiệt độ trong môi trường rung động hoặc quá áp; xác định giải pháp bảo vệ phù hợp (sử dụng ống siphon, màng cách ly hóa chất, bộ giảm xung sốc áp suất hoặc chất lỏng điền đầy).
- Phân tích hướng dòng chảy qua thân van cầu (chảy dưới đĩa van hay trên đĩa van) để dự đoán hướng chuyển động của ty van (stem) và lực ép lên bộ đệm làm kín (packing).
- Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies):
- Đọc hiểu, bóc tách thông số kỹ thuật trên thẻ tên thiết bị (nameplate) và nhận dạng ký hiệu thiết bị trên sơ đồ công nghệ và đường ống P&ID.
- Thao tác trực tiếp trên các mô hình thiết bị đo lường, mô hình nhà máy tại phòng DCS và 8 trạm điều khiển chuyên dụng tại xưởng thực hành Cơ – Điện tử.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình định hướng áp dụng phương pháp dạy học tích cực, tích hợp chặt chẽ giữa lý thuyết chuyên ngành và thực hành tại xưởng:
PHƯƠNG PHÁP ĐÀO TẠO & HỌC LIỆU
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY: │
│ • Diễn giảng ngắn kết hợp nêu vấn đề kỹ thuật thực tế │
│ • Hướng dẫn đọc tài liệu kỹ thuật, tiêu chuẩn công nghiệp (ISA) │
│ • Bài tập tình huống, tính toán thông số quy đổi và chọn thiết bị │
│ • Phân chia nhóm nhỏ (5-6 học viên) thực hiện thảo luận và bài tập xưởng │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ HỌC LIỆU VÀ CƠ SỞ VẬT CHẤT: │
│ • Phòng học lý thuyết chuẩn bị máy chiếu, phim tư liệu mô phỏng nguyên lý │
│ • Phòng thực hành Thiết bị đo lường & Phòng Cơ - Điện tử (với 8 trạm điều khiển) │
│ • Phòng thực hành DCS với mô hình nhà máy mô phỏng toàn diện │
│ • Dụng cụ thực hành: Áp kế Bourdon, súng nhiệt độ hồng ngoại, Smart Transmitter, │
│ van cầu màng khí nén, bộ định vị van Fisher, cảm biến tiệm cận │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Tổ chức hoạt động học tập: Người dạy áp dụng phương pháp thuyết trình định hướng, nêu vấn đề kết hợp sử dụng video mô phỏng nguyên lý (như nguyên lý đo mức bọt khí, dòng xoáy Vortex, hiệu ứng Coriolis). Hoạt động thảo luận nhóm được tổ chức theo nhóm 5–6 người học, nhóm trưởng phân công nhiệm vụ nghiên cứu từng nội dung trong chủ đề trước khi tiến hành lắp ráp hoặc đo kiểm thực tế.
- Hệ thống bài tập và bài tập tình huống:
- Bài tập tính toán: Chuyển đổi áp suất bồn nước sâu 150 feet sang đơn vị $psig$ và $kPa$; tính thể tích bồn chứa hình trụ tròn $\pi r^2 h$; hiệu chỉnh áp suất chân không tuyệt đối dựa trên áp suất khí áp kế thực tế.
- Bài tập tình huống: Phân tích hiện tượng biến dạng cứng của thanh kim loại kép khi quá nhiệt; xác định điểm rò rỉ hoặc quá nhiệt trên đường ống bằng súng đo nhiệt hồng ngoại dựa vào tỷ số $D:S$; xử lý lỗi sai số do thị sai (mắt đọc) và vòng hồi trễ (hysteresis) của đồng hồ đo.
- Phương pháp kiểm tra, đánh giá (Assessment methods):
┌────────────────────┬──────────┬───────────┬─────────────────────────────────────────────┐
│ Hình thức đánh giá │ Số lượng │ Thời gian │ Nội dung & Chuẩn đầu ra đánh giá │
├────────────────────┼──────────┼───────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ Kiểm tra thường │ 02 bài │ $\le 30$ │ Vấn đáp, kiểm tra viết hoặc thực hành nhanh │
│ xuyên │ │ phút │ tại xưởng │
├────────────────────┼──────────┼───────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ Kiểm tra định kỳ │ 05 bài │ 45–60 │ • Bài 1 (LT): Chương 1 & 2 (CĐR: A1, A2, C1)│
│ │ │ phút │ • Bài 2 (LT): Chương 2 (CĐR: A2, C1) │
│ │ │ │ • Bài 3 (LT): Chương 3 (CĐR: A3, C1) │
│ │ │ │ • Bài 4 (LT): Chương 4 & 5 (CĐR: A4, C1) │
│ │ │ │ • Bài 5 (TH): Chương 2–5 (CĐR: B1–B5, C1–C2)│
├────────────────────┼──────────┼───────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ Thi kết thúc │ 02 phần │ LT: 60-75'│ Đánh giá tổng hợp toàn bộ chuẩn đầu ra │
│ môn học │ │ TH: 60-90'│ A1–A5, B1–B5, C1–C2 │
└────────────────────┴──────────┴───────────┴─────────────────────────────────────────────┘
- Yêu cầu đối với người học (Self-study guidelines): Người học bắt buộc nghiên cứu trước nội dung tài liệu trước khi lên lớp, hoàn thành các câu hỏi củng cố ở cuối mỗi chương, tham gia tối thiểu 70% thời lượng các buổi giảng lý thuyết (vắng quá 30% số tiết phải học lại) và tham dự đầy đủ tất cả các bài kiểm tra định kỳ.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Cơ sở chuyển giao và tiêu chuẩn hóa tài liệu: Giáo trình được hoàn thiện năm 2022 dựa trên cơ sở kế thừa, cập nhật từ Giáo trình thiết bị đo lường – Lưu hành nội bộ (2017) của Trường Cao Đẳng Dầu Khí, kết hợp tham chiếu có chọn lọc từ bộ giáo trình đào tạo kỹ thuật viên đo lường quốc tế Instrumentation Level 1, Level 2, Level 3 (Third Edition, 2015–2016) của tổ chức NCCER (National Center for Construction Education and Research – Hoa Kỳ) và giáo trình trong nước của các tác giả Nguyễn Vũ Quỳnh, Phạm Quang Huy (2017).
- Tích hợp tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế: Hệ thống hóa mã màu và ký hiệu cực tính của dây cặp nhiệt điện theo chuẩn Hiệp hội Tự động hóa Quốc tế (ISA) (Bảng 3-4), mã định danh vật liệu đế đỡ và bộ phận làm kín van (trim identification), cấp áp suất danh định theo chuẩn ANSI/ASME (Bảng 4-2).
CÁC CÔNG NGHỆ ĐO & ĐIỀU KHIỂN CẬP NHẬT
┌───────────────────────────────┬───────────────────────────────┬───────────────────────────────┐
│ Công nghệ đo mức │ Công nghệ đo lưu lượng │ Thiết bị điều khiển van │
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ • Radar dẫn sóng (GWR) │ • Lưu lượng kế Coriolis │ • Bộ định vị kỹ thuật số │
│ • Radar không tiếp xúc │ • Lưu lượng kế siêu âm │ Fisher Digital Valve │
│ • Đầu dò điện dung có vỏ │ (Doppler / Transit-time) │ Controller │
│ bọc bảo vệ đồng tâm │ • Lưu lượng kế xoáy (Vortex) │ • Smart Transmitter kết nối │
│ • Cảm biến mức siêu âm │ • Ống đo đa cổng Annubar │ thiết bị cầm tay qua HART │
└───────────────────────────────┴───────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
- Cập nhật công nghệ thiết bị đo lường hiện đại: Giáo trình cập nhật đầy đủ các thiết bị đo lường thế hệ mới đang được ứng dụng trong các dây chuyền sản xuất:
- Đo mức bằng công nghệ radar dẫn sóng (Guided Wave Radar – GWR) và radar không tiếp xúc;
- Thiết bị đo lưu lượng khối lượng Coriolis, lưu lượng kế siêu âm chùm tia và dịch tần số Doppler, ống Annubar tích hợp đa điểm đo;
- Bộ truyền tín hiệu thông minh (Smart Transmitter) hỗ trợ giao thức truyền thông số và bộ định vị van số thông minh Fisher.
- Gắn kết thực tiễn vận hành công nghiệp: Toàn bộ các ví dụ và hình ảnh minh họa đều phản ánh quy trình xử lý thực tế trong nhà máy lọc hóa dầu, chế biến khí và nhiệt điện: từ kỹ thuật hút chân không để tách ẩm đường ống quá trình, sử dụng khí nitơ khô trong bảo quản hệ thống, chống đóng cặn trên tấm đục lỗ qua lỗ thoát đáy/thoát đỉnh, đến cơ chế bảo vệ van an toàn khi mất nguồn khí nén điều khiển.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Học sinh, sinh viên: Sinh viên theo học hệ Cao đẳng và học sinh hệ Trung cấp nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa tại Trường Cao Đẳng Dầu Khí và các trường kỹ thuật có chuyên ngành Tự động hóa, Đo lường và Điều khiển, Điện công nghiệp.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở ngành gồm An toàn tự động hóa (AUTM52101), Điện kỹ thuật 1 (ELEI53154), Điện tử cơ bản (AUTM53102), Mạch logic số (AUTM53104), Khí cụ điện (ELEI53011) và Bản vẽ thiết bị đo lường (AUTM53006).
- Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm giáo trình giảng dạy chính khóa để thiết kế bài giảng, phân bổ tiến độ giảng dạy (56 giờ lý thuyết, 29 giờ thực hành, 5 giờ kiểm tra), xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm/tự luận và phiếu đánh giá kỹ năng thực hành theo các bộ tiêu chí A1–A5, B1–B5, C1–C2.
- Kỹ thuật viên tự học và tra cứu kỹ thuật: Tài liệu tham khảo cho đội ngũ kỹ thuật viên, thợ bảo dưỡng, công nhân kỹ thuật đang làm việc tại các nhà máy lọc dầu, nhà máy xử lý khí, trạm nén, giàn khoan hoặc các xí nghiệp công nghiệp trong việc tra cứu thông số cảm biến, chuyển đổi đơn vị đo, kiểm tra mã màu dây tín hiệu và quy trình lắp đặt, hiệu chỉnh cơ cấu chấp hành van.
Câu hỏi thường gặp
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho người học hệ Trung cấp và Cao đẳng nghề Sửa chữa thiết bị tự động hóa, đồng thời là tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên bảo trì, lắp đặt thiết bị đo lường trong các nhà máy công nghiệp và công trình dầu khí.
2. Cần kiến thức nền nào trước khi học giáo trình này?
Người học bắt buộc phải hoàn thành môn học Điện kỹ thuật 1 (ELEI53154), đồng thời cần có nền tảng cơ bản về Mạch logic số, Điện tử cơ bản, An toàn tự động hóa và kỹ năng đọc bản vẽ sơ đồ công nghệ P&ID.
3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu đo lường đại cương khác là gì?
Tài liệu tập trung sâu vào thực hành công nghiệp: đào tạo song song 2 hệ đơn vị (Metric và Imperial), cập nhật các thiết bị công nghiệp hiện đại (Smart Transmitter, Fisher Digital Positioner, GWR, Coriolis) và phân tích chuyên sâu về cơ cấu chấp hành cuối (van điều khiển khí nén) thay vì chỉ thuần túy khảo sát cảm biến điện tử.
4. Làm sao để tự học và nắm vững kiến thức môn học hiệu quả?
Người học cần kết hợp giải các bài tập chuyển đổi đơn vị và tính toán áp suất/thể tích ở cuối mỗi chương, nghiên cứu cấu tạo thiết bị qua danh mục 108 hình vẽ kỹ thuật, tự trả lời câu hỏi củng cố và trực tiếp thao tác trên các trạm đo lường, mô hình DCS tại xưởng thực hành.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?
Chương trình môn học liên kết với hệ thống bài giảng điện tử, video mô phỏng nguyên lý đo lường, tài liệu Instrumentation Level 1-3 của NCCER, Giáo trình đo lường – cảm biến (Nguyễn Vũ Quỳnh, Phạm Quang Huy, 2017) và hệ thống bài tập thực hành trên 8 trạm điều khiển tại phòng Cơ – Điện tử.
Kết luận
Giáo trình môn học: Thiết bị đo lường (Trường Cao đẳng Dầu khí) cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh và chuẩn mực về đo lường công nghiệp, từ các đại lượng vật lý cơ bản, phần tử sơ cấp, khâu tiền xử lý, chuyển đổi và truyền dữ liệu cho đến các cơ cấu chấp hành điều khiển cuối cùng trong vòng điều khiển quá trình.
Hoàn thành chương trình môn học 90 giờ này là điều kiện tiên quyết để người học tiếp tục phát triển lộ trình đào tạo chuyên môn qua các mô đun kỹ thuật chuyên sâu như Hiệu chuẩn thiết bị đo lường (AUTM55107), Cơ sở điều khiển quá trình (AUTM53110), Lắp đặt hệ thống tự động hóa (AUTM54108/54109) và Hệ thống điều khiển phân tán DCS (AUTM63117).
Để mở rộng kiến thức, người học được khuyến nghị khai thác thêm các nguồn học liệu bổ trợ được cung cấp trong giáo trình, bao gồm hệ thống tiêu chuẩn quốc tế ISA, tài liệu chuyên ngành NCCER và các mô hình thực nghiệm tại phòng thực hành DCS và phòng Cơ – Điện tử.