Giáo trình thi công nền đường nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp phần 2 trường cđ gtvt trung ương i

Giáo trình Thi công nền đường cầu đường trung cấp phần 2 biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành hiện nay

Trường đại học

Trường CĐ GTVT Trung Ương I

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn giáo trình thi công nền đường CĐ GTVT TW I P2

Giáo trình thi công nền đường trình độ trung cấp tại Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I được biên soạn nhằm cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng thực hành cốt lõi cho sinh viên ngành xây dựng cầu đường. Phần 2 của giáo trình tập trung sâu vào các module thi công nền đường quan trọng, đặc biệt là công tác đầm nén và xử lý các điều kiện địa chất phức tạp. Mục tiêu chính là trang bị cho người học khả năng áp dụng các tiêu chuẩn thi công nền đường hiện hành, sử dụng thành thạo các loại máy móc thi công nền đường, và thực hiện công tác giám sát, nghiệm thu nền đường một cách chính xác. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn nhấn mạnh vào các biện pháp thi công nền đường thực tế, giúp giải quyết các vấn đề phát sinh tại công trường. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình xây dựng cầu đường này là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng và sự ổn định lâu dài của công trình. Các chương mục được thiết kế logic, đi từ các nguyên tắc cơ bản như mục đích của việc đầm nén đất nền đường đến các kỹ thuật chuyên sâu như xử lý nền đất yếu. Tài liệu này là một phần quan trọng trong bộ tài liệu học nghề xây dựng, giúp hình thành tư duy kỹ thuật và tác phong chuyên nghiệp cho kỹ thuật viên tương lai.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của module thi công nền đường

Module thi công nền đường này nhằm cung cấp kiến thức toàn diện về các quá trình kỹ thuật tạo nên nền hạ cho kết cấu áo đường. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở việc nền đường là bộ phận chịu lực chính, truyền tải trọng từ phương tiện xuống nền đất tự nhiên. Một nền đường không đạt chuẩn sẽ dẫn đến sụt lún, nứt gãy mặt đường, gây mất an toàn giao thông và tốn kém chi phí sửa chữa. Do đó, việc học tập nghiêm túc và áp dụng đúng các quy trình kỹ thuật là yếu tố sống còn của ngành.

1.2. Vai trò cốt lõi của công tác đầm nén đất nền đường

Công tác đầm nén đất nền đường là quá trình tác động lực cơ học để làm tăng độ chặt của đất, giảm lỗ rỗng và tăng cường độ chịu lực. Theo giáo trình, mục đích chính là "cải thiện kết cấu của đất, đảm bảo nền đường đạt độ chặt cần thiết, ổn định dưới tác dụng của tải trọng". Một nền đường được đầm nén tốt sẽ giảm tính thấm nước, tăng sức kháng cắt, và hạn chế biến dạng, từ đó tạo tiền đề vững chắc cho các lớp kết cấu áo đường mềm bên trên.

1.3. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả thi công nền hạ

Hiệu quả của kỹ thuật thi công nền hạ phụ thuộc vào ba yếu tố chính: loại đất, độ ẩm của đất, và công đầm nén. Mỗi loại đất (cát, sét, á sét) có cường độ giới hạn và khả năng nén chặt khác nhau. Độ ẩm đóng vai trò như chất bôi trơn; độ ẩm tốt nhất (Wopt) sẽ giúp các hạt đất sắp xếp lại dễ dàng nhất với công đầm nén tiêu tốn ít nhất. Cuối cùng, công đầm nén, quyết định bởi tải trọng và số lượt lu, phải đủ lớn để thắng được lực ma sát và lực dính giữa các hạt đất.

II. Top phương pháp đầm nén đất nền đường đạt chuẩn kỹ thuật

Để đạt được độ chặt yêu cầu, giáo trình xây dựng cầu đường của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I giới thiệu các phương pháp đầm nén tiêu chuẩn. Nền tảng của các phương pháp này là thí nghiệm Proctor (TCVN 4201-1995), giúp xác định độ ẩm tốt nhất (Wopt) và dung trọng khô lớn nhất (γkmax) trong phòng thí nghiệm. Đây là cơ sở để khống chế độ ẩm và kiểm soát chất lượng đầm nén đất nền đường tại hiện trường. Quá trình lu lèn nền đường được thực hiện theo nguyên tắc tăng dần tải trọng và tuân thủ sơ đồ lu hợp lý để tránh xô dồn vật liệu. Các loại máy móc thi công nền đường phổ biến như lu bánh thép, lu bánh lốp, và lu chân cừu được lựa chọn dựa trên loại vật liệu làm nền đường. Ví dụ, lu chân cừu hiệu quả với đất dính, trong khi lu rung thích hợp cho đất rời. Biện pháp thi công nền đường hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa việc lựa chọn đúng thiết bị và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật, từ việc rải vật liệu đúng chiều dày đến việc kiểm soát tốc độ và số lượt lu trên một điểm. Việc này đảm bảo nền đường đạt độ chặt đồng đều và ổn định.

2.1. Quy trình thí nghiệm đầm nén tiêu chuẩn Proctor

Thí nghiệm Proctor là bước không thể thiếu để xác định các thông số đầm nén tối ưu. Quy trình bao gồm việc chuẩn bị 5 mẫu đất cùng loại với độ ẩm khác nhau. Mỗi mẫu được đầm trong cối tiêu chuẩn theo số lớp và số chày quy định (ví dụ: 3 lớp, mỗi lớp 25 búa với chày 2,5kg). Từ đó, ta xác định được khối lượng thể tích khô và vẽ biểu đồ quan hệ giữa độ ẩm và độ chặt. Đỉnh của đường cong trên biểu đồ chính là giá trị dung trọng khô lớn nhất (γkmax) và độ ẩm tốt nhất (Wopt), làm cơ sở để khống chế thi công ngoài hiện trường.

2.2. Lựa chọn máy móc thi công nền đường phù hợp lu lèn

Việc lựa chọn phương tiện lu lèn nền đường phụ thuộc trực tiếp vào tính chất của đất. Lu bánh thép (lu tĩnh) tạo bề mặt phẳng mịn nhưng chiều sâu tác dụng không lớn, thích hợp cho giai đoạn hoàn thiện hoặc với các lớp mỏng vật liệu rời. Lu bánh lốp có ưu điểm về tốc độ, chiều sâu tác dụng lớn và hiệu quả với đất dính ẩm. Lu chân cừu tạo áp lực tập trung rất lớn, phù hợp nhất để đầm nén các loại đất dính có độ ẩm cao. Trong khi đó, lu rung đặc biệt hiệu quả với các loại đất rời như cát, cấp phối đá dăm.

2.3. Kỹ thuật lu lèn nền đường từ mép vào tim hiệu quả

Để tránh hiện tượng vật liệu bị đẩy dồn về hai bên, kỹ thuật lu lèn nền đường chuẩn yêu cầu lu từ vị trí thấp lên cao. Cụ thể, trên đoạn đường thẳng, quá trình lu bắt đầu từ hai mép và tiến dần vào tim đường. Vệt lu sau phải đè lên vệt lu trước ít nhất 20-30 cm để đảm bảo độ chặt đồng đều. Trên các đoạn đường cong có siêu cao, việc lu lèn phải bắt đầu từ phía bụng đường cong (phía thấp) và di chuyển dần lên lưng đường cong (phía cao). Tốc độ lu cũng cần được điều chỉnh hợp lý: chậm ở những lượt đầu và những lượt cuối, nhanh hơn ở giai đoạn giữa.

III. Cách xử lý nền đất yếu trong thi công nền đường hiệu quả

Một trong những thách thức lớn nhất trong thi công nền đường là đối mặt với nền đất yếu. Đất yếu, bao gồm bùn, sét mềm, than bùn, có đặc tính chịu tải kém, tính nén lún cao và độ thấm nước rất nhỏ. Giáo trình xây dựng cầu đường của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I đề xuất nhiều giải pháp để xử lý nền đất yếu. Các biện pháp có thể chia thành ba nhóm chính. Nhóm một là thay đổi thiết kế như dịch chuyển tuyến hoặc giảm chiều cao đắp. Nhóm hai là các biện pháp thi công như đắp theo giai đoạn, sử dụng bệ phản áp để tăng ổn định, hoặc đào bỏ một phần đất yếu và thay thế bằng vật liệu tốt hơn như cát hoặc cấp phối đá dăm. Nhóm ba là các biện pháp xử lý chuyên sâu, đòi hỏi thiết bị đặc thù như sử dụng cọc cát, bấc thấm, hoặc vải địa kỹ thuật để gia cường và tăng tốc độ cố kết. Việc lựa chọn giải pháp phụ thuộc vào tính chất công trình, điều kiện địa chất, và chi phí xây dựng, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng của người kỹ sư.

3.1. Giải pháp đắp nền theo giai đoạn và sử dụng bệ phản áp

Khi cường độ của đất yếu không đủ để chịu tải trọng nền đắp, phương pháp đắp theo giai đoạn được áp dụng. Nền đường được đắp từng lớp, sau mỗi lớp sẽ có thời gian chờ để nền đất yếu cố kết, tăng sức chịu tải trước khi đắp lớp tiếp theo. Để tăng ổn định và chống trượt trồi, người ta thường kết hợp với việc đắp bệ phản áp ở hai bên chân taluy. Bệ phản áp đóng vai trò như một đối trọng, tăng hệ số an toàn và cho phép đắp nền cao hơn trong thời gian ngắn hơn.

3.2. Kỹ thuật đào bỏ một phần và thay thế bằng lớp đệm cát

Trong trường hợp lớp đất yếu không quá dày, biện pháp đào bỏ một phần hoặc toàn bộ và thay thế bằng vật liệu làm nền đường tốt hơn như cát là rất hiệu quả. Lớp đệm cát không chỉ thay thế lớp đất yếu mà còn có tác dụng như một tầng thoát nước, giúp tăng nhanh tốc độ cố kết của lớp đất yếu còn lại bên dưới. Chiều dày lớp đệm cát được tính toán dựa trên ứng suất do nền đắp gây ra, đảm bảo phân bố tải trọng đều và ngăn ngừa hiện tượng trồi bùn.

3.3. Vai trò của vải địa kỹ thuật trong gia cường nền đất yếu

Sử dụng vải địa kỹ thuật là một biện pháp thi công nền đường hiện đại. Lớp vải được trải trên bề mặt đất yếu trước khi đắp lớp đệm cát. Nó có ba tác dụng chính: phân cách, ngăn không cho cát trộn lẫn với bùn; lọc, cho phép nước thoát qua nhưng giữ lại các hạt đất mịn; và gia cường, tăng khả năng chịu kéo của nền, phân bố ứng suất đều hơn. Nhờ đó, vải địa kỹ thuật giúp tăng cường sự ổn định tổng thể của nền đắp và duy trì khả năng thoát nước của lớp đệm cát lâu dài.

IV. Bí quyết tăng tốc độ cố kết nền đường với đường thấm đứng

Khi lớp đất yếu quá dày hoặc có hệ số thấm quá nhỏ, quá trình cố kết tự nhiên diễn ra rất chậm, có thể kéo dài hàng chục năm. Để rút ngắn thời gian này, giáo trình thi công nền đường trình bày các giải pháp tạo đường thấm nhân tạo theo phương thẳng đứng. Bản chất của phương pháp này là tạo ra các kênh thoát nước thẳng đứng cắm sâu vào lớp đất yếu, giúp nước lỗ rỗng thoát ra nhanh hơn theo phương ngang vào các kênh này rồi đi lên lớp đệm cát. Hai giải pháp phổ biến nhất là cọc cát và bấc thấm. Cọc cát, với đường kính 30-40 cm, vừa có tác dụng thoát nước, vừa làm chặt đất xung quanh. Bấc thấm là một loại vật liệu composite gồm lõi nhựa và vỏ lọc bằng vải địa kỹ thuật, thi công nhanh và chi phí thấp hơn. Việc áp dụng các giải pháp này cần được tính toán cẩn thận về khoảng cách và chiều sâu cắm để đảm bảo hiệu quả xử lý nền đất yếu, đáp ứng tiến độ thi công và yêu cầu về độ lún của công trình.

4.1. Nguyên lý và quy trình thi công cọc cát giếng cát

Cọc cát hoạt động như một giếng nước thẳng đứng, rút ngắn quãng đường thoát nước của nước lỗ rỗng trong đất yếu. Kỹ thuật thi công nền hạ này bao gồm các bước: định vị vị trí cọc, khoan tạo lỗ bằng các phương pháp như khoan ruột gà hoặc đóng ống thép, sau đó nhồi cát sạch vào lỗ và đầm chặt. Các cọc cát thường được bố trí theo mạng lưới hình tam giác hoặc hình vuông. Phương pháp này tận dụng được vật liệu địa phương nhưng tốc độ thi công tương đối chậm và có thể gây xáo trộn đất xung quanh lỗ khoan.

4.2. Ưu điểm và trình tự thi công bấc thấm hiện đại

Bấc thấm là giải pháp công nghệ cao, khắc phục nhiều nhược điểm của cọc cát. Bấc thấm nhẹ, dễ vận chuyển, và được thi công bằng máy chuyên dụng với tốc độ rất nhanh (khoảng 10 phút cho một bấc sâu 15m). Trình tự thi công bao gồm: định vị, lắp neo vào đầu bấc thấm, dùng máy cắm bấc thấm xuống độ sâu thiết kế, sau đó rút trục cắm lên và cắt bấc. Vùng đất bị xáo trộn khi thi công bấc thấm là rất nhỏ, giúp bảo toàn cấu trúc của đất yếu và tăng hiệu quả thoát nước.

4.3. Kỹ thuật nổ phá xây dựng nền đường ở địa hình đặc biệt

Tại các vùng núi đá, biện pháp thi công nền đường bằng nổ phá là giải pháp hiệu quả nhất. Kỹ thuật này sử dụng năng lượng của thuốc nổ để phá vỡ đá cứng, tạo mặt bằng cho nền đường. Các phương pháp phổ biến bao gồm nổ mìn lỗ nhỏ, nổ bầu và nổ hầm. Việc tính toán lượng thuốc nổ, vị trí đặt mìn và phương pháp gây nổ đòi hỏi chuyên môn cao để đảm bảo hiệu quả phá đá và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn lao động trong xây dựng. Công tác này giúp đẩy nhanh tiến độ ở những địa hình hiểm trở.

V. Hướng dẫn kiểm tra độ chặt K95 K98 và nghiệm thu nền đường

Công tác kiểm tra và nghiệm thu là giai đoạn cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng trong thi công nền đường. Mục đích là để đảm bảo chất lượng công trình phù hợp với hồ sơ thiết kế và các tiêu chuẩn thi công nền đường hiện hành như TCVN 4054:05. Trọng tâm của công tác này là kiểm tra độ chặt K95, K98, trong đó K là hệ số đầm nén, thể hiện tỷ lệ giữa dung trọng khô thực tế tại hiện trường và dung trọng khô lớn nhất trong phòng thí nghiệm. Các phương pháp kiểm tra phổ biến bao gồm phương pháp dao đai, phương pháp rót cát và các phương pháp hiện đại như dùng phao Covalep hoặc thiết bị đo bằng đồng vị phóng xạ. Quá trình nghiệm thu nền đường còn bao gồm việc kiểm tra kích thước hình học (cao độ, bề rộng, độ dốc ngang), sự bằng phẳng của bề mặt và hệ thống thoát nước. Vai trò của giám sát thi công cầu đường là rất lớn, đảm bảo mọi công đoạn đều được thực hiện đúng quy trình và chất lượng.

5.1. Các phương pháp kiểm tra độ chặt hiện trường phổ biến

Phương pháp dao đai đơn giản, dễ thực hiện, dùng để lấy mẫu đất nguyên dạng và xác định khối lượng thể tích, phù hợp với đất không chứa hạt thô. Phương pháp rót cát có độ chính xác cao hơn, được áp dụng rộng rãi cho nhiều loại đất, kể cả đất có chứa cấp phối đá dăm. Nguyên tắc của phương pháp này là xác định thể tích hố đào bằng cách lấp đầy nó bằng cát tiêu chuẩn đã biết trước khối lượng thể tích. Các kết quả này sau đó được so sánh với yêu cầu thiết kế (ví dụ K≥0,95 hoặc K≥0,98) để đánh giá.

5.2. Tiêu chuẩn nghiệm thu nền đường theo TCVN 4054 05

TCVN 4054:05 là tiêu chuẩn thi công nền đường và nghiệm thu đường ô tô quan trọng. Tiêu chuẩn này quy định rõ ràng về sai số cho phép đối với các yếu tố hình học như tim đường (lệch không quá 20cm), cao độ (sai số ±10cm), và độ dốc taluy. Về độ chặt, tiêu chuẩn quy định hệ số K yêu cầu phụ thuộc vào vị trí của lớp đất trong nền đường và cấp đường. Ví dụ, với lớp trên cùng của nền đường cấp cao, yêu cầu độ chặt thường là K ≥ 0,98. Việc tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn này là cơ sở pháp lý để nghiệm thu nền đường.

5.3. Hoàn thiện nền đường và các nguyên tắc an toàn lao động

Công tác hoàn thiện bao gồm việc gọt mái taluy, sửa sang lề đường, đào rãnh biên và dọn dẹp mặt bằng. Việc gia cố mái taluy bằng các biện pháp như trồng cỏ hoặc lát đá giúp chống xói mòn và tăng tính ổn định. Xuyên suốt quá trình thi công, an toàn lao động trong xây dựng phải được đặt lên hàng đầu. Các biện pháp bao gồm trang bị đầy đủ bảo hộ lao động, lắp đặt biển báo công trường, và tuân thủ quy trình vận hành máy móc thi công nền đường an toàn, đặc biệt trong công tác nổ phá.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Thỉ công nền đường CHƯƠNG V: ĐÀM NEN DAT NEN DUONG 1. IWue đích, tác dụng công tác đầm nén đắt nễn đường 1.7 Mue dich của công tác đâm nén Quá trình đầm nén đất là quá trình tác dụng của tải trọng lên đất để sắp xếp lại các hạt datlam cho cdc hạt nhỏ đi vào lỗ rỗng, tăng diện tích tiếp xúc giữa các hạt, làm cho đất đạt được một độ chặt yêu cầu. Mục đích của công tác đầm nén đất nền đường là cải thiện kết cầu của đất, đảm bảo nền đường đạt độ chặt cân thiết, ồn định dưới tác dụng của tải trọng bản thân, của tải trọng xe chạy và các nhân tố khí hậu thời tiết 7.2 Mục đích của công tác đâm nén - Cải thiện kết câu của đât, đảm bảo cho nên đường đạt được độ chặt cân thiết, ôn định dưới tải trọng của trọng lượng bản thân, tải trọng xe chạy và các nhân tô khí hậu thời tiết. - Nâng cao cường độ của nền đường, tạo điều kiện giảm được chiều dày của kết cấu mặt đường.

- Tăng cường sức kháng cất của đất, nâng cao độ ôn định của taluy nền đường, tránh làm cho nên đường bị phá hoại như : sụt, trượt. - Giảm nhỏ tính thắm nước của đất, nâng cao tính ôn định của đất với nước, giảm nhỏ chiêu cao mao dân, giảm nhỏ độ co rút của đât khi khô hanh.3 Hiệu quả đầm nén Hiệu quả đầm nén phụ thuộc vào : - Loại đất ( chủ yếu là thành phần hạt đất). - Trạng thái của đất ( độ âm của đất). - Phương tiện đầm nén ( loại phương tiện, tải trọng của phương tiện).

Quá trình đâm nén 2.71 Độ chặt của đất ( ồ ) Muốn đầm nén lớp đất nền đường chặt lại thì tải trọng đầm nến phải tạo ra được các biến dạng dư, tích luỹ dần trong các lớp đất đầm nén. Muốn vay, tai trong đầm nén phải lớn hơn cường độ giới hạn của lóp đất đẦm nén. Cường độ giới hạn của lóp đất phụ thuộc vào loại đất, độ chặt, độ ẩm và tốc độ biến dạng của lớp đât, có thể tham khảo ở bảng sau : Cường độ giới hạn của đất (daN/cm”) Khi lu bằng lu Khi đầm 1L aai đất : Bánh cứng Bánh lôp Á cát, đất bụi 3-6 3-4 3= Á sét 6-10 4-6 7-12 Á sét nặng 10— 15 6-8 12-20 Sét 15 — 18 8-10 20-23 Với các loại đất rời , khi tải trọng đầm nén tác dụng thì các hạt sẽ chuyển vị và độ chặt của đất sẽ tăng lên. Độ chặt của đất sẽ tiếp tục tăng nếu áp lực tiếp xúc lớn hơn trị số giới hạn của lực ma sát và lực dính.

44 Thỉ công nền đường Với các loại đất dính, các hạt đất được ngăn cách bởi các màng nước. Nếu như đắt đã có một độ chặt ban đâu nhât định và lượng không khí còn lại trong đât rât ít thì quá trình đâm nén chặt đât xảy ra chủ yêu do sự ép các màng nước và do sức ép không khí trong đât. Khi đó, sự tiếp xúc giữa các hạt đât không tăng lên bao nhiêu nhưng lực dính và lực ma sát giữa các hạt đât tăng lên rât nhanh do chiêu dày của màng mỏng giảm đi. Các màng nước có tính nhớt, vì vậy việc ép mỏng chúng đòi hỏi phải có thời gian nhất định.

Thời gian tác dụng của các công cụ đầm lèn diễn ra rất ngăn thường không quá 0. lần tác dụng, vì vậy muốn tăng độ chặt thì cần phải tác dụng tải trọng lặp trên đất nhiều lần. Khối lượng thể tích khô ( độ chặt của đất ) tăng lên theo số lân tác dụng N của phương tiện đâm nén theo công thức : ỗ =ði¡ + alg (N+1) Trong đó : N - Số lượt đầm nén ( lượtđiểm). ð¡ - độ chặt ban đầu của đất.

œ - Hệ số đặc trưng cho khả năng nén chặt của đất. ( 0,1 + 0,3) Từ công thức trên ta thấy, giữa độ chặt và công tiêu hao dé dat được độ chặt đó có mối quan hệ logarit, nghĩa là khi vượt qua một độ chặt nhất định nào đó thì dù có tăng số lân đầm nén độ chặt của đất hầu như cũng sẽ không tăng lên nữa. Trong trường hợp này, cần phải tăng trọng lượng của phương tiện đầm nén. Một lần nữa ta thay rằng, trong quá trình đầm nén cần dùng các loại lu khác nhau theo nguyên tắc tăng dần áp lực lu.2 Thí nghiệm đầm nén đất trong phòng thí nghiệm Khi đầm nén một cách giống nhau các mẫu đất cùng loại ở các độ âm khác nhau ta thây dung trọng khô thay đôi và đi qua một cực đại.

Dung trọng khô cực đại này thu được ở một độ âm xác định gọi là độ âm tôt nhât. Thí nghiệm đầm nén tiêu chuẩn ( thí nghiệm Procto) nhằm xác định độ ẩm tốt nhất và dung trọng khô lớn nhất ứng với một công đầm nén cho trước.1 Dụng cụ thí nghiệm: ( Theo TCVN 4201-1995) 45 Thỉ công nền đường - Sử dụng cối đầm nến tiêu chuẩn ( cối Procto) có đường kính 101,6 mm, chiều cao 117 mm và côi có đáy và nắp tháo được. - Quả đầm nặng 2,5 kg. Đường kính của quả đầm 51mm ~ Chiều cao rơi của chày đầm là 30 cm.

- Số lớp đất đầm là 3 lớp. Mỗi lớp có trọng lượng gần đúng 650g. ~ Số lần đầm mỗi lớp 25 lần.2 Trình tt thí nghiệm 2.1 Chuan bj mau dat Lấy mẫu đất dai diện cho đống đất đắp nền đường. Trước khi thí nghiệm đem phơi khô hoặc say khô ở nhiệt độ < 60°C, Ding về đập nhẹ để làm tơi vật liệu và dùng chày cao su nghiên nhỏ rôi cho qua sàng 5mm ( phân trên sàng là những hạt không còn tách nhỏ hơn được nữa).

Chọn khoảng 15 kg đất đã qua sàng 5mm, chia ra ít nhất 5 phần mỗi phần lớn hơn 2,5 kg để làm 5 mẫu thí nghiệm. Sau đó tiến hành tạo độ ẩm cho từng mẫu đất theo trình tự như sau : - Mỗi mẫu đất được trộn đều với một lượng nước thích hợp để được một loạt mẫu có độ ẩm cách nhau một khoảng nhất định, sao cho giá trị độ âm tốt nhất nằm trong khoảng giữa của 5 giá trị độ âm tạo mẫu. Lượng nước phun vào đất để dự chế độ ẩm được tính theo công thức: 0,01m =————(W-W, # 1+001W 7 » Trong đó : q — Lượng nước phun thêm (g). W- Độ ẩm của đất cần dự chế (%) W¡ - Độ ẩm của đất trước khi làm ẩm thêm (%) m — Kh6i lượng đất trước khi làm âm thêm - Đánh số mẫu vật liệu từ 1 đến 5 theo thứ tự độ âm mẫu tăng dần.

- Cho các mẫu đã trộn vào thùng đẻ ủ , thời gian ủ mẫu khoảng 12 giờ. Với đất cát hoặc cấp phối đá dăm thì thời gian ủ mẫu khoảng 4 giờ. - Có thể tham khảo độ ẩm của mẫu đầu tiên như sau : + Với đất loại cát : bắt đầu từ độ âm 5%, các mẫu có độ ẩm chênh nhau 1-2%. + Với đất loại sét : bắt đầu từ độ ẩm 8%, các mẫu có độ ẩm chênh nhau 2% đối với á sét, 4-5% với đất sét.

+ Với cấp phối đá dăm : bắt đầu từ độ âm 1,5%, các mẫu có độ âm chênh nhau 1- 1,5%.2 Tiến hành thí nghiệm - Đặt côi trên nền đất cứng, lắp cối vào đề cối và cô định chắc chắn. - Cho lớp đất thứ nhất của mẫu thí nghiệm đầu tiên và cối, dàn đều mẫu dùng chày đâm hoặc các dụng cụ tương tự đâm rât nhẹ đêu khắp mặt mâu cho đên khi vật liệu không còn rải rác và mặt mâu phăng. - Đầm nén lớp đất theo quy định : + Cát và cát pha 25 búa. + Sét va sét pha có chỉ số dẻo < 30 đập 40 búa.

+ Sét có chỉ số dẻo > 30 đập 50 búa. 46 Thỉ công nền đường Khi đầm thì đầm dần từ xung quanh vào giữa, đảm bảo lớp đất được đầm đồng đêu trên khắp mặt. - Sau khi đầm xong lớp đất thứ nhất, tiếp tục cho lớp đất thứ 2 vào cối đầm đẻ đầm. Các bước tiền hành tương tự như lớp thứ nhất.

- Khi đầm xong lớp cuối cùng ( lớp thứ 3), thì bề mặt lớp đất chỉ được nhô cao hơn mép thân côi l cm. Tháo nấp côi ra, dùng dao gọt phần đất thừa cho bằng phẳng ( nếu có chỗ lõm, lấy đất dư lắp đầy lại). - Tháo cối ra và đem cân đất ( chính xác tới 1g ) được khối lượng là my. - Sau đó lấy mẫu đất ở mặt bên và mặt đáy đề xác định độ ẩm W.

- Các mẫu tiếp theo làm thí nghiệm theo đúng trình tự như mẫu thí nghiệm đầu tiên.3 Kết quả thí nghiệm Với mỗi mẫu đất sau khi đầm nén ta xác định được khối lượng thể tích ẩm Yw theo công thức : 11, Yw= V Trong đó : „ — Dung trọng thể tích ứng với W (g/cm)). m„— Khối lượng đất ở độ ẩm W (g). V - Thể tích cối đất, (cm?). Từ khối lượng thể tích ẩm và độ ẩm đã tìm được, xác định khối lượng thể tích khô của từng mẫu theo công thức : Yw T,= 1+0,01W Trong đó : W - Độ ẩm của đất.

+„ — Khối lượng thể tích đất âm ,(g/cm). Với các tập giá trị (W¡, y), ta vẽ được đường cong quan hệ giữa khối lượng thể tích khô và độ ẩm. Trên đồ thị ta xác định điểm cao nhất của đường cong và dóng xuống các trục toạ độ ta thu được Wo và †ạ của mẫu đất đó. To <= Mo Khối lượng thể tích khô (g/cm`) N M; Me Ms ` Wo Độ âm (%) Biểu đô quan hệ giữa khỏi lượng thể tích khô và độ âm Wụ : Độ ẩm tốt nhất của mẫu đất.

Đó là lượng nước cần thiết chứa trong đất làm cho ma sát giữa các hạt đất giảm, khi đầm nén đấtở độ ẩm này ta tốn ít công nhất mà vẫn cho ta độ chặt tốt nhất. + : Độ chặt lớn nhất ( hay khối lượng thẻ tích khô lớn nhất ) của mẫu đất tương ứng với một công đầm tiêu chuẩn khi đầm nén ở độ ẩm tốt nhất. 47 Thỉ công nền đường 2.4 Độ chặt yêu cầu Độ chặt yêu cầu là độ chặt cần thiết của đất đảm bảo cho nền đường ổn định. Khi thi công, nếu có điều kiện thì nên đầm nén cho độ chặt yêu cầu bằng hoặc xấp xỉ với độ chặt lớn nhất.

Tuy nhiên để đầm nén đất đến độ chặt lớn nhất phải tốn rất nhiều công, vì vậy thông thường chỉ cần đầm nén nền đường đến độ chặt yêu câu yy. nhỏ hơn độ chặt tốt nhất yạ một ít.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ