Giáo trình tâm lý khách du lịch: Phân tích các nhóm theo lứa tuổi, giới tính

Khám phá phần 2 của giáo trình tâm lý khách du lịch, cung cấp kiến thức sâu sắc về hành vi và nhu cầu của du khách trong ngành du lịch.

Người đăng

Ẩn danh
69
23
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giáo trình tâm lý khách du lịch Tổng quan phần 2 nâng cao

Phần tiếp theo của giáo trình tâm lý khách du lịch đi sâu vào các khía cạnh tâm lý xã hội, một yếu tố then chốt quyết định sự hài lòng của du khách. Việc phân tích và hệ thống hóa các nhóm du khách không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là nền tảng cho chiến lược kinh doanh hiệu quả trong ngành quản trị lữ hành. Nắm vững các đặc điểm tâm lý du khách theo từng nhóm riêng biệt giúp doanh nghiệp xây dựng sản phẩm phù hợp và chiến lược tiếp thị chính xác. Có nhiều phương pháp phân loại nhóm du khách, nhưng các cách tiếp cận dựa trên nhân khẩu học và văn hóa là phổ biến và mang lại giá trị thực tiễn cao nhất. Nội dung này tập trung vào việc phân tích sự khác biệt tâm lý dựa trên lứa tuổi, giới tính, nghề nghiệp, tôn giáo và đặc biệt là quốc tịch. Đây là những tài liệu ngành du lịch quan trọng, cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi khách du lịch. Hiểu rõ nhu cầu của khách du lịch từ các thị trường trọng điểm như Châu Á và Châu Âu cho phép các nhà cung cấp dịch vụ nâng cao chất lượng phục vụ, từ đó tăng cường lợi thế cạnh tranh. Việc nghiên cứu này không chỉ giúp dự báo xu hướng mà còn là chìa khóa để tạo ra những trải nghiệm du lịch cá nhân hóa, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng trong bối cảnh toàn cầu hóa.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân loại nhóm du khách

Trong hoạt động kinh doanh du lịch hiện đại, việc phân loại nhóm du khách một cách khoa học giữ vai trò chiến lược. Điều này giúp các doanh nghiệp xây dựng sách lược quảng cáo, chiến lược kinh doanh và đưa ra các sản phẩm phù hợp. Khi hiểu rõ đặc điểm tâm lý du khách, nhà quản lý có thể dự báo chính xác hơn về hành vi khách du lịchnhu cầu của khách du lịch. Thay vì áp dụng một cách tiếp cận chung, việc phân khúc thị trường cho phép cá nhân hóa dịch vụ, tạo ra trải nghiệm độc đáo và nâng cao sự hài lòng của du khách. Ví dụ, một sản phẩm du lịch mạo hiểm sẽ thu hút nhóm thanh niên, trong khi du lịch nghỉ dưỡng, chăm sóc sức khỏe lại phù hợp với người cao tuổi. Việc phân loại không chỉ dừng lại ở các yếu tố cơ bản mà còn cần xem xét các khía cạnh tâm lý xã hội phức tạp để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

1.2. Các tiêu chí phân loại tâm lý du khách phổ biến

Các tiêu chí phân loại phổ biến nhất trong giáo trình tâm lý khách du lịch bao gồm lứa tuổi, giới tính, nghề nghiệp, tôn giáo và lãnh thổ (quốc tịch). Mỗi tiêu chí cung cấp một góc nhìn khác nhau về động cơ du lịch và kỳ vọng của khách hàng. Lứa tuổi quyết định đến mục đích chuyến đi và khả năng chi tiêu. Giới tính ảnh hưởng đến thói quen mua sắm và sở thích giải trí. Nghề nghiệp tác động đến phong cách giao tiếp và yêu cầu về dịch vụ. Tôn giáo đặt ra những quy tắc và điều kiêng kỵ trong ăn uống, sinh hoạt. Đặc biệt, yếu tố lãnh thổ và quốc tịch, gắn liền với văn hóa và du lịch, tạo nên những khác biệt sâu sắc nhất trong nghệ thuật giao tiếp ứng xử và phục vụ. Việc kết hợp các tiêu chí này giúp tạo nên một bức tranh chi tiết về chân dung khách hàng, là cơ sở để phát triển các kỹ năng phục vụ khách du lịch chuyên nghiệp.

II. Thách thức khi phân tích hành vi khách du lịch phức tạp

Việc phân tích hành vi khách du lịch đối mặt với nhiều thách thức do sự đa dạng và phức tạp của các yếu tố tâm lý. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự giao thoa giữa các đặc điểm. Ví dụ, một du khách nữ, trung niên, là nhà quản lý đến từ Nhật Bản sẽ có những nhu cầu và hành vi khác biệt hoàn toàn so với một sinh viên nam đến từ Mỹ. Việc áp dụng các khuôn mẫu một cách cứng nhắc có thể dẫn đến sai lầm trong giao tiếp với khách du lịch và phục vụ. Thêm vào đó, đặc điểm tâm lý du khách không phải là bất biến; chúng có thể thay đổi theo thời gian, xu hướng xã hội và kinh nghiệm cá nhân. Các doanh nghiệp cần liên tục cập nhật tài liệu ngành du lịch và các nghiên cứu mới để tránh bị tụt hậu. Thách thức khác đến từ việc xử lý tình huống trong du lịch phát sinh từ những khác biệt văn hóa. Một hành động được coi là lịch sự ở nền văn hóa này có thể bị xem là xúc phạm ở một nền văn hóa khác. Điều này đòi hỏi nhân viên phải được đào tạo bài bản về tâm lý khách theo quốc tịch và sở hữu kỹ năng phục vụ khách du lịch linh hoạt, nhạy bén để đảm bảo sự hài lòng của du khách.

2.1. Sự đa dạng trong nhu cầu của khách du lịch hiện đại

Thị trường du lịch hiện đại chứng kiến sự phân mảnh mạnh mẽ trong nhu cầu của khách du lịch. Du khách không còn hài lòng với các tour trọn gói rập khuôn. Họ tìm kiếm những trải nghiệm chân thực, cá nhân hóa và có ý nghĩa. Nhu cầu không chỉ dừng lại ở vật chất (chỗ ở sang trọng, ăn uống ngon miệng) mà còn mở rộng sang các nhu cầu tinh thần như tự khẳng định, khám phá bản thân và kết nối văn hóa. Ví dụ, nhóm thanh niên có động cơ du lịch là phiêu lưu và khám phá, trong khi người cao tuổi tìm kiếm sự yên tĩnh và an dưỡng. Sự đa dạng này đòi hỏi các nhà cung cấp dịch vụ phải linh hoạt trong việc thiết kế sản phẩm và truyền thông, tránh cách tiếp cận “một kích cỡ cho tất cả”.

2.2. Rủi ro từ việc áp dụng sai đặc điểm tâm lý du khách

Áp dụng sai các đặc điểm tâm lý du khách có thể gây ra những hậu quả tiêu cực. Điều này không chỉ làm giảm sự hài lòng của du khách mà còn có thể làm tổn hại đến uy tín thương hiệu. Ví dụ, phục vụ món ăn chứa thịt lợn cho khách Hồi giáo là một sai lầm nghiêm trọng xuất phát từ việc thiếu hiểu biết về tôn giáo. Tương tự, việc giao tiếp quá thẳng thắn và trực tiếp có thể không phù hợp với du khách châu Á, những người coi trọng sự tế nhị và kín đáo. Những sai sót trong nghệ thuật giao tiếp ứng xử và phục vụ có thể dẫn đến những phản hồi tiêu cực, ảnh hưởng đến quyết định của các du khách tiềm năng khác. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo và nghiên cứu tâm lý khách hàng là một khoản đầu tư cần thiết để giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa cơ hội kinh doanh.

III. Phương pháp phân loại đặc điểm tâm lý du khách theo nhóm

Một phương pháp hiệu quả để nắm bắt đặc điểm tâm lý du khách là phân loại họ theo các nhóm nhân khẩu học và xã hội. Giáo trình cung cấp một hệ thống phân tích chi tiết dựa trên các yếu tố như độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp và tôn giáo. Mỗi nhóm này đều có những động cơ du lịch, nhu cầu của khách du lịch và phong cách tiêu dùng riêng biệt. Ví dụ, du khách trẻ em (3-17 tuổi) thường hiếu động, tò mò và phụ thuộc vào người lớn, trong khi nhóm thanh niên (18-34 tuổi) lại chủ động, thích khám phá và bị ảnh hưởng bởi các trào lưu xã hội. Nhóm trung niên (35-55 tuổi) có khả năng thanh toán cao nhất, thực dụng và thường đi du lịch cùng gia đình. Ngược lại, người cao tuổi lại ưu tiên các loại hình du lịch an dưỡng, chữa bệnh và mong muốn nhận được sự quan tâm, chăm sóc. Sự khác biệt cũng thể hiện rõ giữa hai giới, với nữ giới thường kỹ tính hơn và quan tâm đến hình thức, trong khi nam giới chú trọng chất lượng và quyết định nhanh chóng. Việc hiểu rõ những khác biệt này là nền tảng cho kỹ năng phục vụ khách du lịch chuyên nghiệp.

3.1. Phân tích tâm lý du khách theo độ tuổi và giới tính

Độ tuổi là một trong những yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến tâm lý du khách. Trẻ em, đặc biệt là lứa tuổi nhi đồng, có đặc điểm hiếu động, tò mò, thích khám phá. Nhu cầu của các em xoay quanh các hoạt động vui chơi, giải trí như công viên, bãi biển. Trong khi đó, nhóm thanh niên lại có nhu cầu tự khẳng định cao, thích các loại hình du lịch khám phá, mạo hiểm và dễ bị ảnh hưởng bởi truyền thông. Về giới tính, nữ giới thường kỹ tính, chú trọng đến chi tiết, kiểu dáng và giá cả. Họ có xu hướng mua sắm nhiều hơn và yêu cầu cao hơn đối với người phục vụ. Ngược lại, nam giới thường quyết đoán, quan tâm đến chất lượng hơn giá cả và có ý định mua sắm rõ ràng khi vào cửa hàng.

3.2. Nhận diện hành vi khách du lịch qua nghề nghiệp

Nghề nghiệp định hình tác phong, lối sống và cả hành vi khách du lịch. Nhóm khách là nhà quản lý thường đi công tác kết hợp giải trí, có khả năng thanh toán cao và yêu cầu dịch vụ chuyên nghiệp, nhanh chóng. Họ có nghệ thuật giao tiếp ứng xử tốt nhưng cũng đòi hỏi sự tôn trọng cao. Nhóm thương gia nhanh nhạy với thị trường, thực tế trong chi tiêu và có kinh nghiệm giao tiếp phong phú. Trong khi đó, nhóm nhà khoa học, nhà giáo lại có vốn tri thức rộng, thích tìm tòi, khám phá những giá trị văn hóa, lịch sử. Họ thường điềm tĩnh và có tác phong mực thước. Hiểu rõ đặc thù nghề nghiệp giúp nhân viên phục vụ có cách tiếp cận và giao tiếp với khách du lịch phù hợp, hiệu quả hơn.

3.3. Ảnh hưởng của tôn giáo đến quyết định của du khách

Tôn giáo là một yếu tố văn hóa sâu sắc, chi phối mạnh mẽ đến lối sống và hành vi khách du lịch. Mỗi tôn giáo có những quy định riêng về ăn uống, trang phục và các điều kiêng kỵ. Ví dụ, khách du lịch theo đạo Hồi kiêng ăn thịt lợn và uống rượu, đồng thời có tháng lễ Ramadan quan trọng. Khách theo đạo Hindu cấm ăn thịt bò và coi đây là con vật linh thiêng. Du khách theo đạo Phật thường có xu hướng ăn chay vào những ngày nhất định và thích không gian yên tĩnh. Người theo Cơ đốc giáo có thể kiêng con số 13. Việc nắm vững những kiến thức này giúp các cơ sở du lịch tránh những sai sót không đáng có, thể hiện sự tôn trọng và tạo ra một môi trường thân thiện, từ đó nâng cao sự hài lòng của du khách.

IV. Bí quyết nắm bắt tâm lý khách theo quốc tịch và văn hóa

Yếu tố quốc tịch và văn hóa tạo ra những khác biệt sâu sắc nhất trong tâm lý khách du lịch. Việc hiểu rõ tâm lý khách theo quốc tịch là chìa khóa để chinh phục các thị trường quốc tế. Du khách châu Á thường coi trọng lễ nghi, tôn ti trật tự, kín đáo trong giao tiếp và đề cao yếu tố gia đình. Họ có xu hướng tiết kiệm trong chi tiêu. Ngược lại, du khách châu Âu có lối sống công nghiệp, thực tế, sòng phẳng và yêu cầu cao về sự chính xác. Họ đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự tự do. Du khách châu Mỹ, đặc biệt là Nam Mỹ, lại sôi nổi, nhiệt tình và trực tính. Việc nghiên cứu các đặc trưng này không chỉ giúp cải thiện kỹ năng phục vụ khách du lịch mà còn là cơ sở để các doanh nghiệp quản trị lữ hành xây dựng các sản phẩm mang đậm dấu ấn văn hóa và du lịch bản địa nhưng vẫn đáp ứng được thị hiếu của từng thị trường. Đây là một nội dung quan trọng thường xuất hiện trong các slide bài giảng tâm lý khách du lịch chuyên sâu.

4.1. Đặc trưng tâm lý du khách châu Á Trung Quốc Nhật Bản

Tâm lý du khách châu Á có nhiều điểm chung nhưng cũng có những nét đặc thù theo từng quốc gia. Du khách Trung Quốc có lòng tự trọng và tự tôn dân tộc cao, coi trọng thể diện, khiêm tốn và mê tín. Họ thường đi theo đoàn, thích không khí sôi nổi và tính toán, tiết kiệm trong chi tiêu. Về ẩm thực, họ thích ăn nóng, nhiều gia vị và dùng trà. Trong khi đó, du khách Nhật Bản lại đề cao tinh thần tập thể, kỷ luật, trung thực và lịch sự. Họ có yêu cầu rất khắt khe về chất lượng dịch vụ và sự chính xác về thời gian. Người Nhật yêu thiên nhiên, coi trọng bản sắc văn hóa và có những quy tắc nghiêm ngặt trong nghệ thuật giao tiếp ứng xử, chẳng hạn như văn hóa cúi chào và trao danh thiếp.

4.2. Giao tiếp với khách du lịch châu Âu Anh và Pháp

Khi giao tiếp với khách du lịch châu Âu, cần lưu ý đến sự khác biệt giữa các quốc gia. Du khách Anh thường có tính cách bảo thủ, độc lập, lạnh lùng nhưng cũng rất lịch lãm và thực tế. Họ hiếm khi biểu lộ tình cảm ra bên ngoài và rất coi trọng sự đúng giờ. Chủ đề nói chuyện ưa thích của họ là thời tiết và thể thao. Ngược lại, du khách Pháp lại khéo léo, lịch thiệp, có tính hài hước và rất sành điệu. Họ coi trọng hình thức và xem ăn uống là một nghệ thuật. Người Pháp cởi mở hơn trong giao tiếp, thường biểu lộ tình cảm qua nét mặt và cử chỉ. Cả hai quốc gia đều đề cao sự tôn trọng phụ nữ trong các nghi thức xã giao.

4.3. Hiểu rõ văn hóa và du lịch của các châu lục khác

Ngoài châu Á và châu Âu, việc tìm hiểu văn hóa và du lịch của các châu lục khác cũng rất quan trọng. Du khách châu Mỹ, đặc biệt là Nam Mỹ, có tính cách sôi nổi, nhiệt tình, trực tính và rất hiếu khách. Họ thích tranh luận và thường có những cử chỉ mạnh mẽ khi giao tiếp. Du khách châu Phi lại chất phác, thẳng thắn, yêu âm nhạc và nhảy múa. Họ rất dễ tự ái nếu cảm thấy không được tôn trọng. Du khách châu Đại Dương (Úc) phần lớn có nguồn gốc từ châu Âu nên có nhiều đặc điểm tâm lý, tính cách tương đồng với du khách Anh, Pháp. Tuy nhiên, họ cũng có những nét văn hóa bản địa độc đáo cần được tìm hiểu để phục vụ tốt nhất.

V. Top kỹ năng phục vụ khách du lịch dựa trên tâm lý học

Từ những phân tích về tâm lý khách du lịch, có thể tổng hợp các kỹ năng phục vụ khách du lịch thiết yếu mà bất kỳ nhân viên nào trong ngành cũng cần trang bị. Kỹ năng quan trọng hàng đầu là quan sát và lắng nghe để nhận diện chính xác nhu cầu của khách du lịch. Tiếp theo là khả năng thích ứng linh hoạt trong giao tiếp với khách du lịch từ các nền văn hóa khác nhau, điều chỉnh từ ngôn ngữ cơ thể đến cách dùng từ. Nghệ thuật giao tiếp ứng xử đòi hỏi sự tinh tế, thấu cảm và kiên nhẫn. Một kỹ năng không thể thiếu khác là xử lý tình huống trong du lịch. Các vấn đề phát sinh từ hiểu lầm văn hóa hay sự không hài lòng cần được giải quyết một cách khéo léo, chuyên nghiệp để biến trải nghiệm tiêu cực thành tích cực. Cuối cùng, việc không ngừng học hỏi, cập nhật kiến thức về tâm lý khách theo quốc tịch và các xu hướng mới sẽ giúp duy trì chất lượng dịch vụ ở mức cao nhất, đảm bảo sự hài lòng của du khách và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đây là những kiến thức cốt lõi cho mọi chương trình đào tạo về quản trị lữ hành.

5.1. Kỹ năng giao tiếp ứng xử với từng nhóm khách hàng

Nghệ thuật giao tiếp ứng xử hiệu quả là nền tảng của dịch vụ xuất sắc. Với du khách châu Á, cần duy trì thái độ khiêm tốn, lịch sự và giao tiếp một cách gián tiếp, tế nhị. Với khách châu Âu, cần sự chuyên nghiệp, thẳng thắn và chính xác. Đối với nhóm khách là nhà quản lý, cần thể hiện sự tôn trọng địa vị của họ. Với người cao tuổi, cần sự kiên nhẫn, ân cần và quan tâm. Kỹ năng này không chỉ là lời nói mà còn bao gồm cả giao tiếp phi ngôn ngữ như nụ cười, ánh mắt và cử chỉ phù hợp với từng bối cảnh văn hóa. Việc làm chủ kỹ năng này giúp tạo dựng thiện cảm và niềm tin nơi khách hàng.

5.2. Phương pháp xử lý tình huống trong du lịch hiệu quả

Khả năng xử lý tình huống trong du lịch một cách hiệu quả giúp giảm thiểu xung đột và duy trì hình ảnh chuyên nghiệp. Khi đối mặt với phàn nàn, nguyên tắc đầu tiên là lắng nghe một cách chân thành, thể hiện sự đồng cảm và không ngắt lời khách. Sau đó, cần xin lỗi một cách lịch sự và xác nhận lại vấn đề để đảm bảo đã hiểu đúng. Tiếp theo, đề xuất các giải pháp khả thi và trao cho khách hàng quyền lựa chọn. Quan trọng nhất là phải hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề và theo dõi sau đó để chắc chắn khách hàng đã hài lòng. Việc xử lý tốt các tình huống khó khăn có thể biến một khách hàng không hài lòng thành một khách hàng trung thành.

VI. Tổng kết tài liệu ngành du lịch và xu hướng nghiên cứu mới

Nội dung trình bày là một phần quan trọng trong kho tàng tài liệu ngành du lịch, đặc biệt là các slide bài giảng tâm lý khách du lịch. Nó nhấn mạnh rằng việc thấu hiểu tâm lý du khách không phải là một kiến thức tĩnh mà là một quá trình học hỏi và cập nhật liên tục. Các đặc điểm tâm lý, hành vi khách du lịchnhu cầu của khách du lịch luôn biến đổi dưới tác động của công nghệ, kinh tế và các trào lưu xã hội. Xu hướng nghiên cứu mới đang tập trung vào các yếu tố như tác động của mạng xã hội đến quyết định du lịch, nhu cầu về du lịch bền vững và có trách nhiệm, hay tâm lý của thế hệ du khách Gen Z. Các doanh nghiệp trong ngành quản trị lữ hành cần chủ động nắm bắt những xu hướng này để đổi mới sản phẩm, dịch vụ và duy trì năng lực cạnh tranh. Việc đầu tư vào nghiên cứu và đào tạo về tâm lý khách du lịch chính là đầu tư cho tương lai bền vững của ngành du lịch.

6.1. Tóm lược các đặc điểm tâm lý du khách cốt lõi

Tóm lại, đặc điểm tâm lý du khách được định hình bởi một tập hợp phức tạp các yếu tố bao gồm tuổi tác, giới tính, nghề nghiệp, tôn giáo và đặc biệt là văn hóa quốc gia. Du khách không phải là một khối đồng nhất; mỗi nhóm, mỗi cá nhân đều có những động cơ du lịch và kỳ vọng riêng. Việc nhận diện được những khác biệt này, từ thói quen tiêu dùng của người trung niên đến yêu cầu về sự chính xác của du khách Nhật Bản, là yếu tố sống còn để cung cấp dịch vụ chất lượng cao. Sự thấu cảm và kiến thức sâu sắc về con người chính là tài sản quý giá nhất của một chuyên gia du lịch.

6.2. Hướng phát triển trong nghiên cứu hành vi khách du lịch

Trong tương lai, lĩnh vực nghiên cứu hành vi khách du lịch sẽ tiếp tục phát triển theo hướng cá nhân hóa và ứng dụng công nghệ. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ cho phép các doanh nghiệp dự đoán nhu cầu của khách du lịch với độ chính xác cao hơn. Các nghiên cứu sẽ đi sâu vào tâm lý của các thị trường ngách như du lịch một mình, du lịch cộng đồng LGBT+, hay du lịch kỹ thuật số (digital nomads). Đồng thời, yếu tố tâm lý liên quan đến bền vững và đạo đức trong du lịch cũng sẽ trở thành một chủ đề trung tâm. Việc liên tục cập nhật các hướng nghiên cứu này sẽ giúp ngành du lịch Việt Nam không chỉ bắt kịp mà còn dẫn đầu các xu hướng toàn cầu.

27/07/2025
Giáo trình tâm lý khách du lịch phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 3 NHỮNG KHÍA CẠNH TÂM LÝ XÃ HỘI CỦA CÁC NHÓM DU KHÁCH Tóm tắt chương 3 Chương 3 của giáo trình hệ thống hóa, phân tích và chỉ rõ các đặc trưng tâm lý, khác biệt tâm lý căn bản của khách du lịch phân theo lứa tuổi, giới tính, nghề nghiệp, tôn giáo và lãnh thổ, Chương 3 để cập sâu đến đặc điểm tâm lý của du khách Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Anh, Pháp, Đức, Nga, Mỹ và Úc. Đây là những thị trường khách trọng điểm đối với ngành Du lịch Việt Nam trong những năm vừa qua và nhiều năm tới; cũng là những minh họa điển hình cho đặc điểm tâm lý của khách du lịch châu Á, châu Âu, châu Mỹ và châu Đại Dương. Muốn dự báo, nâng cao chất lượng phục vụ của doanh nghiệp du lịch không thể không nghiên cứu đặc điểm tâm lý của các nhỏm du khách. Phân loại nhóm một cách khoa học sẽ giúp các nhà kinh đoanh du lịch xây dựng sách lược quảng cáo, chiến lược kinh doanh và đưa ra các sản phẩm phù hợp.

Có nhiều cách phân loại xa nhóm du khách, sau đây là một số cách phân loại cơ bản nhất 1. Nhóm du khách theo lứa tuổi Căn cứ vào lứa tuổi của du khách có thể chia thành các nhóm cơ bản: ‘Tré em (3-17 tuổi), thanh niên (18 - 34 tuổi), trung niên (35 - 55 tuổi) và người cao tuổi (nữ 55 tuổi trở lên, nam 60 tuổi trở lên), Với mỗi độ tuổi khác nhau. khách thường có những đặc điểm tâm lý phố biến, mang tính đặc trưng riêng, đo đó việc nắm bắt các đặc điểm tâm lý của khách du lịch theo độ tuổi Chương 3: Những khía canh tâm lý xã hôi của các nhóm du khách 67 cũng có ý nghĩa quan trọng giúp người phục vụ trong du lịch có thêm hiểu biết vế tâm lý của khách, nâng cao hiệu quả của quá trình giao tiếp và phục vụ 1. Đặc điểm tâm lý khi đi du lịch của trẻ em Theo kết quả điểu tra dân số năm 2014, quy mỏ dân số Việt Nam là 90/7 triệu người, trong đó số lượng trẻ em dưới 15 tuổi chiếm ty trọng 23,5% dân số.

Vì vậy, việc nắm bắt tâm lý của trẻ em như một nhóm khách có ý nghĩa đặc biệt đối với hoạt động kinh doanh du lịch, Lứa tuổi này có thể chia ra làm 3 tiểu nhóm: nh đồng (3 - 10 tuổi), thiếu niên (11 - 13 tuổi), vị thành niên (14 - 17 tuổi). a) Đặc điểm tâm lý khi di du lịch của tuôi nhỉ đồng. Đặc điểm tâm lý nối bật trong giai đoạn nhỉ đồng là hiếu động, tò mò, thích khám phá cái mới. Khi di du lich, các em thường có những nét tâm lý như sau: ~ Trẻ ở thời kì này chủ yếu đi du lịch theo người lớn (gia đình, trường, lớp, nhóm bạn có người hướng dẫn đi cùng), thường đi theo các thể loại du lịch tham quan, đã ngoại, khám phá thiên nhiên, du lịch văn hóa.

Chuyến đi thường ít ngày. Khả năng thanh toán phụ thuộc vào người lớn đi cùng. ~ Hành vi tiêu dùng du lịch từ chỗ hoàn toàn dựa vào, bắt chước người lớn chuyển dẩn tới chỗ không hoàn toàn phụ thuộc vào người lớn. Từ 7- 9 tuổi, trẻ em đã có nhu cẩu du lịch cụ thé (ví dụ: đòi đi Hạ Long tắm biển).

Nhu cẩu tiêu dùng du lịch phát triển từ chỗ chưa có thành nhu cẩu có tính chất xã hội, có ý thức. ~ Trẻ thích di du lich biển để được nghịch nước, thỏa thích nô đùa, xây lâu đài cát. thỏa mãn tính tò mò và óc sáng tạo của trẻ. ~ Thích truyện tranh, đổ chơi, phim hoạt hình, hình ảnh mang nhiều màu sắc, thích các nhân vật quen thuộc trên truyền hình, thích các công viên giải trí, trò chơi điện tử.

~ Trẻ hoạt bát, hiếu động, thích khám phá môi trường xung quanh, ít chủ ý đến sự chỉ bảo của người lớn nên hay bị lạc hoặc rơi vào các tình huống nguy hi 68 GIAO TRINH TAM LY KHACH DU LICH ~ Trẻ thích được cưng chiểu, nhẹ nhàng, âu yếm, thích được để cao, khen ngợi, khuyến khích. Chúng bày tỏ cảm xúc rõ ràng qua hành vị, ít hoặc khó giấu diểm sự vui budn, chan nan hay tức giận. Các em thường coi hướng dẫn viên du lịch và những người phục vụ như những người thân, những người này thường được trẻ nhớ rất lâu. b) Đặc điểm tâm lý khi đi đu lịch của lứa tuổi thiết niên ‘Vé mat tâm lý, giai đoạn thiếu niên, trẻ đòi hỏi được tôn trọng, có năng, lực tư duy logic, phát triển vượt bậc về xúc cảm, nhu cầu giao tiếp lớn.

Giai đoạn này chứa đựng nhiểu mâu thuẫn trong sự phát triển tâm lý được thể hiện thông qua các đặc điểm tâm lý khi đi du lịch. ~ Trẻ muốn tỏ ra là người lớn, không muốn bị cha mẹ ràng buộc, mặc dù vẫn phụ thuộc vào cha mẹ. - Hành vi tiêu đùng du lịch từ chỗ chịu ảnh hưởng của gia đình chuyển sang chịu ảnh hưởng của nhóm bạn bè và của xã hội. ~ Thích giao lưu, kết bạn mới tại nơi diễn ra hoạt động du lịch, tò mò, khám phá những điểu mới lạ.

©) Đặc điểm tâm lý khi đi du lịch của lứa tuổi sị thành niên Giai đoạn vị thành niên đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự hình thành nhân cách trẻ. Khi đi du lịch các em thường thể hiện các đặc điểm tâm. lý sau: - Thích biểu hiện với mọi người xung quanh mình là một người đã trưởng thành. Thích khẳng định mình qua việc tiến hành công việc và mục đích công việc với những người khác.

~ Thích khám phá, tò mò những cái mới xuất hiện trong nhận thức và dễ bị hấp thụ nhanh những vấn để liên quan đến nhu cầu cá nhân. - Hành vi tiêu dùng chưa chín chắn, thường mang tính bột phát, dé chạy. theo trào lưu, dễ hấp thụ những thị hiếu không lành mạnh trong xã hội. Trẻ có năng lực lựa chọn sản phẩm và tự tin hơn trong tiêu dùng du lịch, rất chú ý đến các đặc điểm giới tính của sản phẩm.

Khả năng ghi nhớ nhãn mắc, thương hiệu sản phẩm du lịch tốt. Chương 3: Những khía canh tâm lý xã hôi của các nhóm du khách 69 ~ Thích ăn diện, thời trang, ham vui. Nếu có tiển, thường tiêu pha tùy tiện. ~ Khả năng thanh toán cũng phụ thuộc vào người lớn đi cùng.2, Đặc điểm tâm lý khi đi du lịch của thanh niên Việt Nam đang ở thời kì “cơ cấu dân số vàng” với tỉ lệ thanh thiếu niên cao nhất trong lịch sử khi nhóm dân số từ 10- 29 tuổi chiếm khoảng 33% dân số và dự kiến thời kì này sẽ kéo dài cho đến năm 2040.

Tỉ lệ thanh niên chiếm khoảng 1/4 dân số cả nước, được phân bố khá rộng và là lực lượng tiêu dùng, rất quan trọng. Khi di du lịch, thanh niên có các đặc điểm sau: Khách du lịch ở độ tuổi này thường là những người chủ động trong chuyển du lịch (không còn đi kèm như những nhóm tuổi nhỏ hơn). Mục đích chuyến đi cũng như hình thúc tổ chức chuyến di của họ rất đa dạng, phong phú. Nhìn chung, thanh niên thường lựa chọn các thể loại du lịch khám phá tìm hiểu, tham quan giải trí, du lịch văn hóa, du lịch thể thao.

Thường đi du lịch theo nhóm bạn, theo cặp (một nam, một nữ thường là những người đang yêu). Khả năng thanh toán của họ nhìn chung ở múc độ trung bình do đa số chưa tự kiếm được nhiều tiền, thậm chí một số còn phụ thuộc hoàn toàn vào gia đình, Đây là lứa tuổi mà nhân cách mỗi người đã qua giai đoạn phát triển, chuyển sang giai đoạn hoàn thiện nhân cách. Nhìn chung, những đặc điểm, thuộc tính nhân cách của con người như tính cách, khí chất, năng lực, xu hướng. đã tương đối hoàn thiện.

Đặc điểm tâm lý ở độ tuổi này còn phụ thuộcnhiều vào môi trường xã hội mà họ đang sống, tuy nhiên khách du lịch ở độ tuổi này thường có những đặc điểm tâm lý phổ biến như: ~ Có nhận thức để nhận biết những điểu đúng, sai và trách nhiệm của mình trong các mối quan hệ, hoạt động, giao lưu. Nhưng khi bột phát, khả năng làm chủ bản thân không cao. ~ Như cẩu đa dạng, nhu cầu tỉnh thấn và nhu cầu tự khẳng định xem. trọng hơn như cầu vật chất.

~ Du khách là thanh niên có năng lực độc lập trong việc mua và tiêu dùng sản phẩm, dịch vụ du lịch. Trong mọi lời nói, mọi việc làm đều muốn biểu hiện cái “tôi” (tư mua, tự tiêu dùng). Họ ưa thích những hàng hóa biểu hiện được cá tính, sự độc đáo, không muốn giống ai. 70 GIAO TRINH TAM LY KHACH DU LICH ~ Dễ bị cuổn theo các trào lưu, thị hiếu của xã hội, chịu ảnh hưởng lớn từ truyền thông (báo chí, phim ảnh, truyền hình), Thanh niên thích tim tdi, thưởng thức, phổ biển sản phẩm và địch vụ du lịch mới ~ Thanh niên ưa thích sự vui vẻ, thoải mái, mở rộng giao tiếp, thích ứng nhanh với môi trường mới, không thích những nền nếp cứng nhắc.

Đặc điểm tâm lý khi di du lịch của tuổi trung niên Người tiêu dùng trungni chiếm mợng khá đông trong toàn bộ dân cử (85%), Đây là lứa tuổi mà nhân cách mỗi người đã thực sự hoàn thiện và có tính ổn định cao. Họ thường có công việc tương đối ổn định, chủ động, trong việc chỉ tiêu và là những người đã có gia đình. Họ đóng vai trò quyết định đổi với việc tổ chức các hoạt đông du lịch của gia đình và thường là nhóm người tiêu dùng các sản phẩm dịch vụ du lịch nhiều nhất. Khi đi du lịch, nhóm người trung niên thường có các đặc điểm tâm lý sau: ~ Đây là nhóm khách có khả năng thanh toán cao nhất.

Tuy nhiên họ có tính thực dụng cũng cao nhất trong tiêu dùng. Họ thích những điều thực tế, thích được hưởng các dịch vụ xứng đáng với giá trị mình bỏ ra và thận trọng trong tiêu dùng. ~ Họ thường lựa chọn các chương trình du lịch phù hợp với các thành viên trong gia đình và tổ chức các hoạt động du lịch mang tính gia đình tại nơi diễn ra du lịch. ~ Họ thích mua các sản phẩm du lịch với mục đích làm quà cho người thân, đồng nghiệp và bà con hàng xóm.

- Tâm lý thường ổn định, bản lĩnh, nhạy cảm, tỉnh tế, khôn ngoan, thường suy xét tính toán trong các mỗi quan hệ, giao tiếp, ~ Thường chấp nhận và tuân theo các chuẩn mực phổ biến của xã hội do đó hành vi thường đúng mực, khuôn mẫu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ