Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tâm lý học đại cương do Trường Đại học Luật Hà Nội tổ chức biên soạn, TS. Đặng Thanh Nga làm chủ biên, được Nhà xuất bản Công an Nhân dân ấn hành năm 2013 (Mã số xuất bản: 47-2013/CXB/59-454/CAND). Trong chương trình đào tạo cử nhân luật và các chuyên ngành khoa học pháp lý, môn học giữ vị trí học phần kiến thức cơ sở ngành bắt buộc. Nội dung giáo trình cung cấp nền tảng lý luận ban đầu để sinh viên tiếp cận các môn học chuyên ngành ở giai đoạn sau như Tâm lý học pháp lý, Tâm lý học tư pháp và Tâm lý học tội phạm.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học hệ thống tri thức cơ bản về bản chất của hiện tượng tâm lý, cơ sở sinh lý thần kinh của hoạt động tâm lý, các quy luật hình thành và phát triển tâm lý, cấu trúc của ý thức và vô thức, cũng như các thuộc tính tâm lý nhân cách. Thông qua đó, người học có khả năng nhận diện, giải thích các hiện tượng tâm lý con người trong đời sống xã hội và ứng dụng vào hoạt động nghề nghiệp trong lĩnh vực pháp luật.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình gồm 8 chương do tập thể giảng viên giàu kinh nghiệm biên soạn: TS. Đặng Thanh Nga, TS. Bùi Kim Chi, TS. Chu Văn Đức, TS. Chu Liên Anh, ThS. Phan Kiều Hạnh, ThS. Phan Công Luận và ThS. Dương Thị Loan. Giáo trình tiếp cận đối tượng nghiên cứu trên quan điểm duy vật biện chứng của trường phái tâm lý học hoạt động, kết hợp các thành tựu của tâm lý học thực nghiệm và sinh lý học thần kinh cấp cao.

Điểm đặc sắc của giáo trình thể hiện ở việc gắn kết chặt chẽ các nguyên lý tâm lý học đại cương với thực tiễn hoạt động tư pháp và điều tra hình sự. Các tác giả sử dụng các ví dụ nghiệp vụ cụ thể như hoạt động khám nghiệm hiện trường, quá trình hình thành lương tâm nghề nghiệp của thẩm phán, và cơ chế tâm lý của việc chấp hành pháp luật để làm sáng tỏ các quy luật lý thuyết.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Toàn bộ giáo trình được phân chia thành 8 chương chuyên đề với sự phân công biên soạn cụ thể:

  • Chương I: Tâm lý học là một ngành khoa học (TS. Đặng Thanh Nga và ThS. Phan Kiều Hạnh): Trình bày lịch sử hình thành tư tưởng tâm lý học từ thời cổ đại (Khổng Tử với quan niệm "nhân, lễ, nghĩa, trí, tín"; Socrates với luận điểm "Hãy tự biết mình"; Plato với học thuyết về thế giới ý niệm và 3 loại tâm hồn; Aristotle với tác phẩm "Bàn về tâm hồn"; Talet, Hêraclit, Đêmôcrit) qua thời kỳ cận đại (R. Descartes với khái niệm phản xạ; J. Locke với tâm lý học kinh nghiệm; G. Berkeley; D. Hume; B. Spinoza) cho đến khi W. Wundt thành lập phòng thí nghiệm tâm lý thực nghiệm đầu tiên tại Leipzig (Đức) năm 1879. Chương này phân tích 6 trường phái tâm lý học hiện đại: Thuyết hành vi (J. Watson, B.F. Skinner với công thức $S - R$ và biến số trung gian $O$); Phân tâm học (S. Freud với cấu trúc nhân cách: Cái nó, Cái tôi, Cái siêu tôi); Tâm lý học Gestalt (M. Wertheimer, W. Köhler); Tâm lý học nhân văn (A. Maslow với tháp 5 bậc nhu cầu, C. Rogers); Tâm lý học nhận thức (J. Piaget với 4 giai đoạn nhận thức luận di truyền, J. Bruner); và Tâm lý học hoạt động của các nhà tâm lý học Nga (L.S. Vygotsky, A.N. Leontiev). Đồng thời, chương làm rõ bản chất tâm lý là sự phản ánh hiện thực khách quan của não, mang tính chủ thể và bản chất xã hội - lịch sử; chức năng định hướng, điều khiển, điều chỉnh; 3 phạm trù tâm lý; 5 nguyên tắc phương pháp luận và 7 phương pháp nghiên cứu (quan sát, đàm thoại, thực nghiệm, nghiên cứu sản phẩm hoạt động, điều tra, trắc nghiệm/test Binet-Simon, Raven, H. Eysenck, nghiên cứu trường hợp điển hình/case study).
  • Chương II: Ý thức và vô thức (TS. Bùi Kim Chi và TS. Chu Văn Đức): Phân tích định nghĩa ý thức là "phản ánh của phản ánh", "tri thức về tri thức", hay "cặp mắt thứ hai"; đặc điểm và cấu trúc của ý thức gồm 3 mặt: nhận thức (cảm tính và lý tính), thái độ và hành động; các cấp độ của ý thức (ý thức cá nhân, tự ý thức xuất hiện từ tuổi lên 3 qua việc nhận ra mình trong gương, ý thức nhóm và tập thể). Chương luận giải quá trình hình thành ý thức theo góc độ loài (tiền đề tự nhiên là não bộ người nặng trung bình 1,36 kg; tiền đề xã hội là lao động và ngôn ngữ) và góc độ cá nhân (não bộ, hoạt động, giao tiếp, giáo dục). Đồng thời, chương phân tích ý thức trong mối liên hệ với năng lực hành vi và trách nhiệm hình sự theo độ tuổi (14 tuổi và 16 tuổi), bản chất của vô thức cùng các hiện tượng vô thức phổ biến: bản năng, phản ứng cảm xúc theo nghiên cứu của J. LeDoux và Daniel Goleman, hiện tượng lóe sáng (Newton, Galilei), linh cảm, tiềm thức, tiền thức, trạng thái ức chế thần kinh; phân loại vô thức cá nhân và vô thức tập thể của C. Jung; mối quan hệ xung đột, biểu hiện ("có tật giật mình" trong xét hỏi tư pháp) và chuyển hóa giữa ý thức và vô thức.
  • Chương III đến Chương VIII: Lần lượt do TS. Chu Liên Anh (Chương III), TS. Chu Liên Anh và ThS. Dương Thị Loan (Chương IV), TS. Đặng Thanh Nga (Chương V), ThS. Phan Công Luận (Chương VI), TS. Chu Văn Đức (Chương VII), ThS. Dương Thị Loan và TS. Bùi Kim Chi (Chương VIII) biên soạn, tập trung triển khai sâu các quá trình nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác), nhận thức lý tính (tư duy, tưởng tượng), trí nhớ, đời sống tình cảm, ý chí, hành động ý chí và các thuộc tính tâm lý cá nhân của nhân cách (xu hướng, tính cách, khí chất, năng lực).

Logic phát triển nội dung đi từ nhận thức luận tổng quan, phương pháp luận nghiên cứu (Chương I), phân tích cơ chế điều hành cấp cao của ý thức và vô thức (Chương II), sau đó phân rã chi tiết thành từng thành tố tâm lý nhận thức - cảm xúc - hành vi và tích hợp lại ở cấp độ nhân cách trọn vẹn.

       CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN (Chương I)
           Ý THỨC VÀ CÁC HIỆN TƯỢNG VÔ THỨC (Chương II)
 CÁC QUÁ TRÌNH NHẬN THỨC, TÌNH CẢM, Ý CHÍ (Chương III - Chương VI)
          CÁC THUỘC TÍNH TÂM LÝ NHÂN CÁCH (Chương VII - Chương VIII)

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories (Lý thuyết nền tảng): Học thuyết phản xạ có điều kiện của I.M. Sechenov và I.P. Pavlov với mô hình phản xạ mở rộng gồm 4 khâu (khâu dẫn vào, hoạt động trung tâm thần kinh, khâu dẫn ra, khâu liên hệ ngược); lý thuyết nhận thức luận di truyền 4 giai đoạn của J. Piaget (giai đoạn cảm giác - vận động 0–2 tuổi, tiền thao tác 2–7 tuổi, thao tác cụ thể 7–11 tuổi, thao tác hình thức từ 11 tuổi trở lên); mô hình nhân cách 3 khối của S. Freud (Cái nó - Id, Cái tôi - Ego, Cái siêu tôi - Superego); tháp 5 bậc nhu cầu của A. Maslow; và lý thuyết vô thức tập thể với các mẫu tượng (archetypes) của C. Jung.
  • Core principles (Nguyên tắc cốt lõi): 5 nguyên tắc phương pháp luận duy vật biện chứng trong nghiên cứu tâm lý: (1) Nguyên tắc khách quan; (2) Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng; (3) Nguyên tắc phát triển; (4) Nguyên tắc thống nhất tâm lý, ý thức, nhân cách với hoạt động; (5) Nguyên tắc tiếp cận nhân cách.
  • Essential frameworks (Khung phân tích chuẩn): Khung phân loại 3 phạm trù hiện tượng tâm lý (Quá trình tâm lý, Trạng thái tâm lý, Thuộc tính tâm lý cá nhân); khung phân định chức năng bán cầu não (bán cầu trái xử lý lập luận, ngôn ngữ, toán học, phân tích; bán cầu phải đảm nhận sáng tạo, cảm xúc, không gian, âm nhạc); và cấu trúc 3 thành phần của ý thức (Nhận thức - Thái độ - Hành động).

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills (Kỹ năng chuyên môn): Kỹ năng vận dụng các công cụ đo lường và chẩn đoán tâm lý chuẩn hóa như trắc nghiệm trí tuệ Binet-Simon, Raven và trắc nghiệm nhân cách H. Eysenck; kỹ năng thiết kế bảng hỏi điều tra dạng câu hỏi đóng và câu hỏi mở; kỹ năng bố trí thực nghiệm tâm lý tự nhiên và phòng thí nghiệm (sử dụng điện tâm đồ đo biến đổi cảm xúc).
  • Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Khả năng phân tích hành vi con người qua "lăng kính chủ quan"; bóc tách các biểu hiện ngôn ngữ, cử chỉ, nét mặt để nhận diện trạng thái tâm lý bên trong; phân tích sự tương tác giữa nhận thức cảm tính và lý tính trong đánh giá chứng cứ hiện trường.
  • Practical competencies (Năng lực thực hành ứng dụng): Năng lực nhận biết các mốc trưởng thành tâm lý để đối chiếu với năng lực hành vi dân sự và độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự; năng lực vận dụng cơ chế chuyển hóa giữa ý thức và vô thức để phát hiện thông tin ẩn giấu trong kỹ thuật xét hỏi tư pháp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế phục vụ phương pháp giảng dạy tích cực trong môi trường đại học chuyên ngành. Phương pháp sư phạm chủ đạo là kết hợp giữa thuyết giảng hệ thống nguyên lý khoa học với thảo luận chuyên đề và phân tích thực chứng các tình huống nghiệp vụ pháp luật. Giảng viên sử dụng các quy luật sinh lý thần kinh và tâm lý học xã hội để giải thích các hiện tượng pháp lý thực tế.

Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies) được tích hợp xuyên suốt nội dung bài học. Các tình huống tiêu biểu được giáo trình trích dẫn và phân tích bao gồm:

  1. Tình huống khám nghiệm hiện trường: Hai điều tra viên cùng tiếp cận một hiện trường vụ án nhưng đưa ra đánh giá chứng cứ và kết luận khác nhau do sự khác biệt về trình độ nhận thức, kinh nghiệm chuyên môn và quan điểm cá nhân (minh họa cho tính chủ thể của phản ánh tâm lý).
  2. Tình huống thực tiễn xét xử: Quá trình thẩm phán tiếp xúc với bị cáo, người bị hại, người làm chứng và đương sự trong hoạt động xét xử, qua đó hình thành và phát triển ý thức và lương tâm nghề nghiệp (minh họa cho sự hình thành ý thức trong hoạt động thực tiễn).
  3. Tình huống xác định năng lực hành vi: So sánh hành vi mua một gói mỳ tôm của trẻ 5–6 tuổi với hành vi mua một chiếc xe máy giá trị lớn của người trưởng thành để làm rõ cơ sở tâm lý học của các quy định pháp luật dân sự.

Phương pháp kiểm tra, đánh giá người học tập trung vào khả năng vận dụng lý thuyết để giải quyết các bài tập phân tích tâm lý hành vi, bài tập tình huống pháp lý, các bài kiểm tra trắc nghiệm lý thuyết và tiểu luận nghiên cứu trường hợp điển hình.

Đối với việc tự học, giáo trình định hướng sinh viên tự quan sát và kiểm soát đời sống nội tâm, nhận diện các phản xạ tự động hóa (kỹ xảo, thói quen), đồng thời duy trì sự phát triển cân bằng giữa hai bán cầu não thông qua việc kết hợp tư duy logic với các hoạt động cảm xúc và thẩm mỹ. Sinh viên cũng được hướng dẫn tra cứu các công trình chuyên khảo bổ trợ được chú dẫn trong giáo trình.


Điểm nổi bật và cập nhật

So với các tài liệu tâm lý học đại cương truyền thống, giáo trình có các cập nhật chuyên môn quan trọng:

  • Bổ sung cơ chế phản xạ hiện đại: Tiếp thu bước tiến của khoa học thần kinh hiện đại bằng việc bổ sung "khâu liên hệ ngược" vào cấu trúc phản xạ, hoàn thiện mô hình 3 khâu cổ điển của Sechenov và Pavlov, giải thích cơ chế tự điều chỉnh tinh vi của hành vi người.
  • Cập nhật các nghiên cứu sinh lý thần kinh và cảm xúc: Dẫn xuất các nghiên cứu của J. LeDoux và Daniel Goleman từ ấn phẩm Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence), làm rõ hiện tượng trung tâm chỉ huy cảm xúc kích hoạt phản ứng vô thức trước khi vỏ não kịp nhận thức tác động của hoàn cảnh.
  • Tích hợp đa dạng các trường phái tâm lý học thế giới: Bên cạnh hệ thống lý luận tâm lý học hoạt động của Nga, giáo trình mở rộng phân tích các luận điểm của Phân tâm học (S. Freud, C. Jung), Tâm lý học nhân văn (A. Maslow, C. Rogers), Tâm lý học Gestalt (M. Wertheimer, W. Köhler) và Tâm lý học nhận thức (J. Piaget, J. Bruner).
  • Gắn kết trực tiếp với hệ thống pháp luật Việt Nam: Luận giải các cơ sở tâm lý học của các quy định trong Bộ luật hình sự về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự (từ đủ 14 tuổi chịu trách nhiệm hình sự hạn chế; từ đủ 16 tuổi chịu trách nhiệm hình sự đầy đủ); giải thích cơ chế hình thành ý thức pháp luật và thói quen tuân thủ pháp luật thông qua hoạt động thực tiễn lặp lại và việc duy trì kỷ cương nghiêm minh trong các chiến dịch trật tự giao thông đô thị.
Lĩnh vực cập nhật Nội dung lý thuyết truyền thống Cập nhật trong giáo trình (2013)
Cơ chế phản xạ Cấu trúc 3 khâu của Sechenov Bổ sung khâu thứ tư: Liên hệ ngược
Sinh lý cảm xúc Phản ứng qua xử lý vỏ não Phản ứng cảm xúc kích hoạt trước vỏ não (LeDoux, D. Goleman)
Lý thuyết nhân cách Tiếp cận chủ yếu từ tâm lý học hoạt động Kết hợp Phân tâm học (Freud, Jung), Nhân văn (Maslow), Nhận thức (Piaget)
Ứng dụng pháp lý Minh họa xã hội chung Gắn trực tiếp với Bộ luật hình sự, kỹ thuật điều tra và xét hỏi tư pháp

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình Tâm lý học đại cương được biên soạn nhằm phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên đại học: Sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai thuộc các ngành Luật học, Luật Kinh tế, Luật Quốc tế, Quản lý nhà nước, Công tác xã hội và các ngành đào tạo an ninh, cảnh sát, kiểm sát, tòa án.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức Triết học Mác - Lênin (đặc biệt là chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử) cùng kiến thức sinh học phổ thông về giải phẫu sinh lý hệ thần kinh người để tiếp thu thuận lợi các quy luật tâm lý.
  • Giảng viên: Dùng làm giáo trình chuẩn để giảng dạy học phần Tâm lý học đại cương, xây dựng đề cương chi tiết môn học, biên soạn ngân hàng câu hỏi thi, đề tài thảo luận và bài tập tình huống thực hành.
  • Học viên sau đại học và người làm công tác thực tế: Dùng làm tài liệu tham khảo cho học viên cao học chuyên ngành Tội phạm học và Phòng ngừa tội phạm, Tư pháp hình sự; điều tra viên, thẩm phán, kiểm sát viên, luật sư, chuyên viên tư vấn tâm lý - pháp lý và cán bộ quản lý xã hội cần tra cứu cơ sở lý luận về tâm lý con người.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình phù hợp với sinh viên các khối ngành luật, an ninh, khoa học xã hội và nhân văn; giảng viên giảng dạy tâm lý học cơ sở; cùng cán bộ tư pháp, điều tra viên cần củng cố kiến thức nền tảng về tâm lý con người phục vụ công tác chuyên môn.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền nào trước khi đọc giáo trình?

Người học cần có kiến thức cơ sở về triết học (chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, lý luận phản ánh) và sinh học cơ bản (cấu tạo hệ thần kinh, chức năng não bộ, cơ chế phản xạ).

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình tâm lý học đại cương khác là gì?

Giáo trình của Trường Đại học Luật Hà Nội tiếp cận các hiện tượng tâm lý gắn liền với thực tiễn tư pháp, phân tích cơ sở tâm lý học của các quy phạm pháp luật, năng lực hành vi, năng lực trách nhiệm hình sự và nghiệp vụ điều tra xét hỏi hình sự.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên hệ thống hóa kiến thức theo các sơ đồ khối (cấu trúc ý thức, phân loại hiện tượng tâm lý, cơ chế phản xạ), liên hệ các khái niệm với các tình huống nghiệp vụ thực tế trong sách và rèn luyện kỹ năng quan sát các biểu hiện tâm lý qua hành vi giao tiếp hàng ngày.

5. Giáo trình có đề cập đến các tài liệu tham khảo bổ trợ nào?

Giáo trình trích dẫn và dẫn chiếu nhiều công trình khoa học kinh điển và hiện đại, tiêu biểu như ấn phẩm Trí tuệ cảm xúc (Tri tuệ xúc cảm) của Daniel Goleman (Nxb. Lao động - Xã hội, Hà Nội, 2007) cùng các tài liệu nghiên cứu của các trường phái phân tâm học, nhận thức luận và tâm lý học hoạt động.


Kết luận

Giáo trình Tâm lý học đại cương do Trường Đại học Luật Hà Nội biên soạn (2013) là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, cung cấp hệ thống tri thức nền tảng về khoa học tâm lý trên lập trường duy vật biện chứng và tâm lý học hoạt động. Giá trị cốt lõi của tác phẩm thể hiện qua việc chuẩn hóa các khái niệm, quy luật tâm lý và định hình phương pháp luận nghiên cứu thực chứng gắn liền với thực tiễn khoa học pháp lý.

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững lịch sử và phương pháp luận nghiên cứu (Chương I), giải mã cơ chế vận hành của ý thức và vô thức (Chương II), sau đó đào sâu các quá trình nhận thức, đời sống cảm xúc - ý chí và các thuộc tính nhân cách (Chương III đến Chương VIII). Người học có thể mở rộng nghiên cứu qua các văn bản quy phạm pháp luật liên quan (Bộ luật hình sự, Bộ luật tố tụng hình sự, Bộ luật dân sự) và các chuyên khảo tâm lý học chuyên ngành để phát triển toàn diện năng lực lý luận và thực hành.