Giáo Trình Tâm Lý Học Đại Cương Phần 2 - Tìm Hiểu Về Nhận Thức, Cảm Giác và Trí Giác

Giáo trình Tâm lý học đại cương phần 2: nhận thức biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành tại Việt Nam

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình tâm lí học đại cương phần 2 và nội dung

Giáo trình tâm lí học đại cương phần 2 đi sâu vào các hoạt động tâm lí cấp cao, xây dựng trên nền tảng kiến thức của phần 1. Nội dung học phần này tập trung vào các quá trình nhận thức phức tạp, cấu trúc nhân cách, đời sống tình cảm và các tương tác xã hội. Việc nắm vững các chương mục này không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn là chìa khóa để hiểu sâu hơn về bản chất con người và hành vi xã hội. Tài liệu này sẽ cung cấp một lộ trình chi tiết, giúp người học hệ thống hóa kiến thức một cách hiệu quả nhất.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của môn học tâm lý học nhận thức

Mục tiêu chính của học phần này là trang bị kiến thức nền tảng về tâm lý học nhận thức, một lĩnh vực nghiên cứu các quá trình tinh thần như tri giác, tư duy, và trí nhớ. Hoạt động nhận thức được chia thành hai giai đoạn chính: nhận thức cảm tính và nhận thức lí tính. Nhận thức cảm tính, bao gồm cảm giác và tri giác, là "hình thức định hướng đầu tiên của cơ thể trong thế giới xung quanh". Nó phản ánh các thuộc tính bề ngoài, riêng lẻ của sự vật một cách trực tiếp. Trong khi đó, nhận thức lí tính, bao gồm tư duy và ngôn ngữ cùng với tưởng tượng, cho phép con người phản ánh những thuộc tính bản chất, những mối liên hệ có tính quy luật. V.I. Lênin đã tổng kết con đường biện chứng của nhận thức: "Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn". Hiểu rõ cấu trúc này giúp người học phân biệt được các cấp độ phản ánh tâm lí và vai trò của từng quá trình.

1.2. Vai trò của trí nhớ và sự quên trong học phần 2

Trí nhớ và sự quên là hai quá trình trung tâm trong hoạt động nhận thức và hình thành kinh nghiệm cá nhân. Trí nhớ được định nghĩa là quá trình tâm lí phản ánh kinh nghiệm dưới dạng biểu tượng, bao gồm ghi nhớ, gìn giữ và tái hiện. Nếu không có trí nhớ, con người sẽ không có kinh nghiệm, không thể thực hiện hoạt động và không thể hình thành nhân cách. Ngược lại, sự quên là một hiện tượng hợp lí, giúp loại bỏ những thông tin không cần thiết, tránh quá tải cho hệ thần kinh. Trong khuôn khổ giáo trình tâm lí học đại cương phần 2, việc nghiên cứu trí nhớ giúp lí giải cách con người học hỏi, lưu trữ và truy xuất thông tin, một yếu tố quyết định đến hiệu quả học tập và hoạt động trí tuệ. Quên không phải là sự mất hoàn toàn dấu vết mà là sự khó khăn trong việc tái hiện, nó diễn ra theo những quy luật nhất định.

1.3. Nguồn tài liệu tham khảo chính Giáo trình Nguyễn Quang Uẩn

Một trong những tài liệu tham khảo uy tín và phổ biến nhất cho môn học này là giáo trình Nguyễn Quang Uẩn. Cuốn sách này trình bày một cách hệ thống và khoa học các khái niệm từ cơ bản đến chuyên sâu về tâm lí học đại cương. Nội dung về nhận thức, nhân cách, tình cảm, ý chí được phân tích chi tiết, kèm theo các ví dụ minh họa và dẫn chứng kinh điển. Việc sử dụng giáo trình này làm tài liệu gốc giúp đảm bảo tính chính xác và chiều sâu học thuật. Các định nghĩa, phân loại và quy luật tâm lí được trình bày trong bài viết này phần lớn dựa trên cơ sở lí luận từ tài liệu nói trên, giúp người học có một nguồn tham chiếu đáng tin cậy để đối chiếu và đào sâu nghiên cứu. Đây là nguồn tài liệu không thể thiếu khi cần một tóm tắt tâm lí học đại cương phần 2.

II. Thách thức khi học tâm lí học Ghi nhớ và hiểu sâu khái niệm

Việc tiếp cận các chủ đề trong giáo trình tâm lí học đại cương phần 2 đặt ra nhiều thách thức. Người học phải đối mặt với một khối lượng lớn các khái niệm trừu tượng, đòi hỏi không chỉ khả năng ghi nhớ mà còn phải tư duy phân tích để hiểu đúng bản chất. Sự phân biệt các hiện tượng tâm lí có biểu hiện gần giống nhau nhưng bản chất khác biệt là một trong những khó khăn lớn nhất, có thể dẫn đến nhầm lẫn và áp dụng sai trong thực tiễn. Vượt qua những rào cản này là bước đi quan trọng để làm chủ môn học.

2.1. Phân biệt các khái niệm tình cảm và ý chí động cơ và cảm xúc

Một thách thức lớn là phân biệt các cặp khái niệm dễ nhầm lẫn. Ví dụ, động cơ và cảm xúc đều liên quan đến hành vi, nhưng bản chất khác nhau. Nhu cầu và động cơ là nguồn gốc của hành động, trong khi cảm xúc là sự phản ánh mối quan hệ giữa sự vật với việc thỏa mãn nhu cầu đó. Tương tự, tình cảm và ý chí cũng cần được phân định rõ. Tình cảm là những thái độ cảm xúc ổn định, mang tính xã hội và thường ở trạng thái tiềm tàng. Ngược lại, ý chí là mặt năng động của ý thức, là năng lực thực hiện hành động có mục đích, đòi hỏi nỗ lực khắc phục khó khăn. Sự nhầm lẫn giữa chúng có thể dẫn đến việc giải thích sai lệch các hành vi phức tạp của con người. Việc nắm vững các lý thuyết cảm xúc sẽ giúp làm rõ sự khác biệt này.

2.2. Khó khăn khi liên hệ các lý thuyết nhân cách với thực tiễn

Việc học các lý thuyết nhân cách thường mang tính trừu tượng cao, gây khó khăn khi áp dụng vào phân tích các tình huống thực tế. Các khái niệm như cấu trúc nhân cách hay sự hình thành và phát triển nhân cách đòi hỏi người học phải có khả năng liên kết giữa lý thuyết và các biểu hiện hành vi cụ thể. Ví dụ, để hiểu tại sao một cá nhân hành xử theo một cách nhất định, người học cần vận dụng kiến thức về các thuộc tính nhân cách, xu hướng, và các yếu tố ảnh hưởng. Nếu chỉ học thuộc lòng lý thuyết mà không có sự liên hệ, kiến thức sẽ trở nên khô cứng và thiếu tính ứng dụng. Đây là rào cản cần vượt qua để biến tri thức tâm lí học thành công cụ phân tích và giải quyết vấn đề hiệu quả.

III. Phương pháp tiếp cận tâm lý học nhận thức và nhân cách hiệu quả

Để chinh phục thành công nội dung của giáo trình tâm lí học đại cương phần 2, cần có một phương pháp học tập khoa học và chủ động. Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, người học nên tập trung vào việc xây dựng một hệ thống kiến thức có cấu trúc, liên kết các khái niệm với nhau và với thực tiễn. Việc tiếp cận này không chỉ giúp ghi nhớ bền vững mà còn phát triển năng lực tư duy phản biện, một kỹ năng cốt lõi trong lĩnh vực tâm lí học.

3.1. Khám phá các quá trình nhận thức lí tính tư duy và ngôn ngữ

Tư duy là quá trình nhận thức phản ánh những thuộc tính bản chất, những mối liên hệ có tính quy luật của sự vật, hiện tượng. Đặc điểm cơ bản của tư duy là tính gián tiếp và tính khái quát. Nó không phản ánh trực tiếp như cảm giác, mà sử dụng ngôn ngữ làm công cụ. Tư duy và ngôn ngữ thống nhất nhưng không đồng nhất; ngôn ngữ là "vỏ vật chất" của tư duy. Để hiểu sâu về quá trình này, cần phân tích các thao tác tư duy cơ bản như phân tích - tổng hợp, so sánh, trừu tượng hóa - khái quát hóa. Hiểu được cơ chế này giúp lí giải cách con người giải quyết vấn đề, sáng tạo và hình thành các khái niệm khoa học, là nền tảng của tâm lý học nhận thức.

3.2. Tìm hiểu các lý thuyết và cấu trúc nhân cách con người

Tâm lý học nhân cách nghiên cứu những đặc điểm tâm lí tương đối ổn định, quy định hành vi và suy nghĩ của mỗi cá nhân. Để tiếp cận hiệu quả, cần bắt đầu từ việc tìm hiểu các thành phần tạo nên cấu trúc nhân cách, bao gồm xu hướng, tính cách, khí chất và năng lực. Mỗi thành phần có một vai trò riêng và tương tác với nhau tạo nên một chỉnh thể thống nhất. Các lý thuyết nhân cách khác nhau (dù không được đề cập chi tiết trong tài liệu gốc) sẽ đưa ra những cách giải thích khác nhau về sự hình thành và phát triển nhân cách, từ đó giúp người học có cái nhìn đa chiều về sự phức tạp của con người. Việc phân tích các ví dụ cụ thể sẽ giúp làm rõ các khái niệm lý thuyết này.

3.3. Cách dùng đề cương ôn tập tâm lí học đại cương 2 hiệu quả

Một đề cương ôn tập tâm lí học đại cương 2 là công cụ không thể thiếu để hệ thống hóa kiến thức. Để sử dụng hiệu quả, người học nên coi đề cương như một bản đồ tư duy. Trước tiên, cần đọc lướt để nắm cấu trúc tổng thể của môn học. Sau đó, đi sâu vào từng chương, tự trả lời các câu hỏi cốt lõi, định nghĩa các khái niệm chính và vẽ sơ đồ mối liên hệ giữa chúng. Thay vì chỉ đọc, hãy chủ động viết lại các nội dung chính theo cách hiểu của mình. Phương pháp này biến quá trình ôn tập thụ động thành một hoạt động tư duy tích cực, giúp củng cố trí nhớ và sự quên một cách khoa học, đồng thời chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi.

IV. Hướng dẫn giải mã động cơ cảm xúc và tâm lý học xã hội

Phần hai của giáo trình không chỉ dừng lại ở các quá trình nhận thức và nhân cách cá nhân mà còn mở rộng ra các yếu tố điều khiển hành vi và tương tác xã hội. Hiểu được cơ chế của động cơ, bản chất của cảm xúc và các quy luật trong quan hệ người - người là điều kiện tiên quyết để có cái nhìn toàn diện về tâm lí học. Đây là những kiến thức có tính ứng dụng cao trong mọi lĩnh vực của đời sống, từ quản trị, giáo dục đến giao tiếp hàng ngày.

4.1. Phân tích mối liên hệ mật thiết giữa nhu cầu và động cơ

Nhu cầu và động cơ là hai khái niệm nền tảng giải thích nguồn gốc của hành vi. Nhu cầu là sự đòi hỏi tất yếu của cơ thể hoặc nhân cách đối với các điều kiện sống nhất định. Khi nhu cầu được ý thức hóa và hướng đến một đối tượng cụ thể có khả năng thỏa mãn nó, nó sẽ trở thành động cơ. Động cơ chính là động lực thôi thúc con người hành động để đạt được mục tiêu. Theo tài liệu, tình cảm phản ánh mối quan hệ giữa sự vật và nhu cầu, động cơ của con người. Do đó, phân tích hệ thống nhu cầu và động cơ của một cá nhân là cách để dự đoán và giải thích hành vi của họ một cách sâu sắc.

4.2. Các lý thuyết cảm xúc và vai trò trong hành vi con người

Đời sống động cơ và cảm xúc của con người vô cùng phong phú. Cảm xúc (xúc cảm) là những rung động, trải nghiệm trực tiếp, có tính tình huống và tạm thời. Ngược lại, tình cảm là thái độ ổn định, mang tính xã hội sâu sắc. Các lý thuyết cảm xúc giúp giải thích cơ chế sinh lí và tâm lí của các trạng thái này. Ví dụ, quy luật "lây lan" cho thấy cảm xúc có thể truyền từ người này sang người khác, giải thích các hiện tượng như tâm trạng tập thể hay "hoảng loạn" (panique). Hiểu rõ các quy luật của đời sống tình cảm như quy luật tương phản, di chuyển, pha trộn giúp điều khiển cảm xúc bản thân và thấu cảm với người khác tốt hơn.

4.3. Hiểu về giao tiếp xã hội và tâm lý học đám đông

Tâm lý học xã hội nghiên cứu sự ảnh hưởng của xã hội đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của cá nhân. Giao tiếp xã hội là quá trình trao đổi thông tin, tình cảm và ảnh hưởng lẫn nhau giữa người với người. Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp chính, nhưng các yếu tố phi ngôn ngữ như cử chỉ, nét mặt cũng đóng vai trò quan trọng. Một lĩnh vực đặc biệt là tâm lý học đám đông, nghiên cứu hành vi của con người khi họ là một phần của một tập hợp lớn, không có tổ chức. Trong đám đông, cá nhân có xu hướng bị giảm sút ý thức, dễ bị ám thị và hành động theo cảm tính. Nắm vững các kiến thức này giúp lý giải nhiều hiện tượng xã hội phức tạp.

V. Ứng dụng kiến thức từ giáo trình tâm lí học vào thực tiễn

Giá trị của tri thức nằm ở khả năng ứng dụng. Những kiến thức từ giáo trình tâm lí học đại cương phần 2 không phải là những lý thuyết suông mà là những công cụ mạnh mẽ để phân tích, giải thích và cải thiện cuộc sống. Từ việc thấu hiểu bản thân, xây dựng các mối quan hệ xã hội lành mạnh, đến việc nâng cao hiệu quả trong học tập và công việc, tâm lí học đều mang lại những giá trị thiết thực. Việc chủ động tìm kiếm cơ hội vận dụng kiến thức là cách tốt nhất để biến lý thuyết thành kỹ năng.

5.1. Phân tích sự hình thành và phát triển nhân cách qua case study

Một phương pháp hiệu quả để ứng dụng kiến thức về tâm lý học nhân cách là phân tích các trường hợp nghiên cứu (case study). Bằng cách xem xét một nhân vật có thật hoặc trong văn học, người học có thể xác định các yếu tố di truyền, môi trường giáo dục và hoạt động cá nhân đã tác động đến sự hình thành và phát triển nhân cách của họ. Ví dụ, phân tích các thuộc tính tính cách, xu hướng, nhu cầu và động cơ chủ đạo của nhân vật đó. Quá trình này giúp củng cố lý thuyết về cấu trúc nhân cách và rèn luyện kỹ năng quan sát, phân tích con người một cách sâu sắc, tinh tế, thay vì đánh giá một cách bề ngoài, cảm tính.

5.2. Vận dụng tâm lý học nhóm xã hội trong học tập và làm việc

Kiến thức về tâm lý học nhóm xã hội có tính ứng dụng cao trong môi trường học đường và công sở. Hiểu về các giai đoạn phát triển của nhóm, vai trò của các thành viên, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết sẽ giúp cải thiện hiệu quả làm việc nhóm. Ví dụ, áp dụng nguyên tắc giao tiếp xã hội hiệu quả để giải quyết xung đột, xây dựng lòng tin và tạo ra một môi trường hợp tác tích cực. Kiến thức về vai trò của người lãnh đạo và ảnh hưởng của áp lực nhóm cũng giúp cá nhân định vị bản thân tốt hơn và đóng góp hiệu quả hơn vào mục tiêu chung của tập thể. Đây là kỹ năng mềm quan trọng mà môn học này trang bị.

VI. Tóm tắt tâm lí học đại cương phần 2 và các định hướng mới

Kết thúc học phần, việc tổng kết lại các kiến thức cốt lõi và nhìn về những hướng phát triển mới của ngành là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. Giáo trình tâm lí học đại cương phần 2 đã mở ra một cánh cửa vào thế giới nội tâm phức tạp của con người, từ các quá trình nhận thức lí tính đến các quy luật của đời sống tình cảm và tương tác xã hội. Việc nắm vững những nền tảng này là tiền đề để tiếp tục khám phá các lĩnh vực chuyên sâu hơn trong tâm lí học hiện đại.

6.1. Tổng hợp kiến thức và slide bài giảng tâm lí học đại cương 2

Để có một tóm tắt tâm lí học đại cương phần 2 hiệu quả, cần tập trung vào các ý chính: (1) Các quá trình nhận thức lí tính (tư duy, tưởng tượng, ngôn ngữ) giúp con người phản ánh bản chất sự vật. (2) Trí nhớ là cơ sở của kinh nghiệm, nhân cách. (3) Đời sống tình cảm (động cơ và cảm xúc, tình cảm và ý chí) diễn ra theo các quy luật riêng. (4) Nhân cách là một cấu trúc phức tạp, hình thành và phát triển qua tương tác. (5) Hành vi cá nhân chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nhóm xã hội. Các tài liệu hỗ trợ như slide bài giảng tâm lí học đại cương 2 thường cô đọng những điểm mấu chốt này dưới dạng sơ đồ, hình ảnh, giúp việc ôn tập trở nên trực quan và dễ dàng hơn.

6.2. Xu hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực tâm lý học hiện đại

Trên nền tảng kiến thức từ giáo trình tâm lí học đại cương phần 2, các nhà nghiên cứu đang tiếp tục khám phá những lĩnh vực mới. Tâm lý học thần kinh nhận thức (Cognitive Neuroscience) kết hợp tâm lí học và khoa học thần kinh để tìm hiểu cơ sở sinh học của các quá trình như tư duy và ngôn ngữ. Trí tuệ cảm xúc (EQ) ngày càng được nhấn mạnh bên cạnh trí tuệ lí trí (IQ) như một yếu tố quyết định thành công. Tâm lí học tích cực (Positive Psychology) tập trung nghiên cứu các yếu tố mang lại hạnh phúc và sự phát triển tối đa tiềm năng con người. Việc tìm hiểu các xu hướng này giúp người học cập nhật kiến thức và thấy được sự phát triển không ngừng của ngành khoa học về tâm hồn con người.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Nhận thức là một trong ba mặt cơ bản cửa đời sống tâm lí con người (nhận thức, tình cảm và hành động). Nó là tiền đề của hai mặt kia và đồng thời có quan hệ chặt chẽ với chúng và với các hiện tượng tâm lí khác. Hoạt động nhận thức bao gồm nhiều quá trình phần ánh hiện thực khách quan ở những mức độ khác nhau: cảm giác, trí giác, tư duy, tưởng tượng .Những quá trình này cho ta những sản phẩm khác nhau: hình ảnh, biểu tượng, khái niệm. Đại thể có thể chia toàn bộ hoạt động nhận thức thành hai giai đoạn lớn: nhận thức cảm tính (cằm giác và trì giác) và nhận thức fí tính (tư duy và tưởng tượng).

Trong hoạt động nhận thức của con người hai giai đoạn này có an hệ chặt chẽ và tác động lẫn nhau. Lênìn đã tổng kết quy luật đó của hoạt động nhận thức nói chung như sau: "Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu. tượng đến thực tiễn - đó là con đường biện chứng của sự nhận thức chân lí, cửa sự nhận thức hiện thực khách quan"? Ades THỨC CẢM TÍNH. Khái niệm về cảm giác và trí giác “Trong quá trình tiến hoá của sinh giới (phát sinh chủng loại) và trong quá trình phát triển của một đứa trẻ (phát sinh cá thể) thì cẩm giác là hình thức định hướng đầu tiên của cơ thể trong thế giới xung quanh.

Có những con vật chỉ phản ánh được những thuộc tính riêng lẻ có ý nghĩa sinh học trực tiếp của sự vật, hiện tượng, mà thôi. Đứa trẻtrong những tuần lễ đầu tiên cũng như vậy. Điều đó nói lên rằng, cảm giác là hình thức khởi đầu trong sự phát triển của hoạt động nhận thức. Cảm giác là một quá trình nhận thức phần ánh một cách riêng lẻ cửa sự vật, hiện tượng khi chúng đang tác động trực tiếp vào giác quam của t4: Cảm giác có những đặc điểm sau:.

= LA mot qué trinh nhận thức (có nẫy sinh, diễn biến và kết thúc) có kích thích là bắn thân các sự vật, hiện tượng trong hiện thực khách quan. ~ Chỉ phản ánh một cách riêng lễ rừng thuộc tính của sự vật, hiện tượng: Đắc điểm này cho thấy cầm giác là mức độ nhận thức t ~ Phân ánh hiện thực khách quan một cách rrực riếp, nghĩa là sự vật, hiện tượng phải trực tiếp tác động vào giác quan của ta. Đặc điểm này cũng nói lên mức độ thấp của cảm giác nói riêng và nhận thức cẩm tính nói chung trong SỰ phản ánh hiện thực khách quan. Cũng như nÌ ững hiện tượng tâm lí khác, cảm giác của con người có bản chất xã hội, thể hiện ở những điểm sau: ~ Đối tượng phân ánh của cảm giác ở con người không phải chỉ là những sự vật, hiện tượng vốn có trong tự nhiên, mà còn bao gồm cả những sẵn phẩm do lao động của con người tạo ra.

- ~ Cơ chế sinh lí của cảm giác ở con người không chỉ giới hạn ở hệ thống tin hiệu thứ nhất. mà cả ở hệ thống tín hiệu thứ hai nữa. - Cảm giác của con người được phát triển mạnh mẽ và phong phú dưởi hưởng của hoạt động và giáo dục (ví dụ, người thợ đệt có thể phân biệt được tới 60 mau den khác nhau). Để phản ánh các sự vật, hiện tượng một cách chỉnh thể, các cảm giác riêng lẻ, đo sự hoạt động của từng cơ quan phân tích riêng lẻ đem lại, được tổng lợp lại trên vỏ não và đem lại cho con người một hình ảnh trọn vẹn, hoàn chỉnh về các sự vật, hiện tượng.

Đó là các hình ảnh của trí giác. Trì giác là một quả trình nhận thức phản ánh một cách trọn vẹn các thuậc tính: Ag yes của sự vật, hiện tượng khi chúng trực tiếp tác động vào các giác quan ca ta. Tri gide có những đặc điểm cơ bản sa ~ Cũng là một quđ trình nhận thức, cũng phẫn ánh hiện thực khách quan một cách true tiếp, ~ Nhưng phẩn ánh sự vật, hiện tượng một cách trọn vẹn: trì giác đem lại cho l ° ta những hình ảnh hoàn chỉnh về sự vật, ⁄ 5 “ hiện tượng. Tuy là những hình vẽ không / \ dầy đủ, nhưng nhìn vào các hình bên ta / đều trí giác chúng như là một hình tròn, _ À\_ Og ˆ một hình tam giác, chứ không phải là — '*>- =”Z một tập hợp các nét gạch hay các đấu chấm đơn giản (Hình.

đình 1 Tinh tron ven của trí ác là do tinh trọn vẹn khách quan của bản thân sue vat và hiện tượng quy cơ sở kinh nại .m, hiểu biết của mình, chỉ cần tri giác một số thành phần riêng lẻ chúng ta cũng tổng hợp dược các thành phần riêng l Hình ảnh trọn cn của sựvat, hi tượng. Sự tổng hợp này được thực hiện trên cơ sở sự hoạt động, phối hợp của nhiều. cơ quan phân tíc ~ Liên quanđến tính tron ven, tri giác phản ánh sự vật, hiện tượng theo những cấu trác nhất định. Trì giá trong mí liên hệ này được hình thành trong suốt một khoảng thời gian nào đó.

Ví dụ, khi ta tri giác ngôn ngữ của người khác mà hiểu được là vì các từ của họ phát ra nằm. trong một cấu trúc nhất định, với những mối liên hệ qua lại xác định giữa các thành phần của cấu trúc ấy. Sự phan ánh này không phải đã có từ trước, mà nó diễn ra trong quá trình trì giác. Đó là rính kết cấu của trì giác.

- Những đặc điểm trên đây chứng tỏ trí giác là một quá trình tích cự , được sắn liền với hoạt động của con người. Thường thì sự tr giác của con người mang tính chất tự giác, nó không phải là một quá trình xem xét thụ động, giản đơn, mà 1à sự giải quyết một nhiệm vụ nhận thức cụ thể nào đó. Người ta đã chứng min được rằng, trì giác là một hành động tích cực, trong đó có sự kết hợp chất chế của các yếu tố cảm giác và vận động. ác loại cảm giác và trí giác 4.

Các loại cảm giác Căn cứ vào vị trí của nguồn kích thích gây ra cẩm giác nằm ỡ ngoài hay trong Ga thé, ng ta chia im gic thành hai nhóm lớ: các cằm giác bên ngoài và cá cẩm giác ngoài gỗm: ~ Cảm giác nhìn (thị giác). - Cẩm giác nghe (thính giác). ~ Cẩm giác ngữi (khứu giác). - Cẩm giác nếm (vị giác).

Vận động và cảm giác Biệt chạm); ~ Cảm giác thăng bằng; giác rung; Như vậy, quan nỉ cũ cho rằng người ta chỉ cố 5 giác quan (ngũ quan) là không chính xác, 4.2, Các loại tri giác Thường người ta phân loại trí giác theo 2 cách: phân loại theo cơ quan phân tích nào giữ vai trò chính trong số các cơ quan phân tích tham gia vào quá trình tri giác, và phân loại theo đối tượng được phẩn ánh trong trì giác. “Theo cách phân loại thứ nhất, ta có các loại trì giác sau: “Theo cách phân loại thứ hai, ta có các loại tri giác sau: - Tri giác không gian; ~ Tri giác thời gian; = Tri giác vận động: ~ Tri giác con người (tri giác xã hội Các quy luật cớ bản củ úy luật về ngưỡng. Không phải mọi sự kích thích-vào giác-quan đều gây ra cảm gi ch i hay qué th đều không gây.ra cẩm giác. Giới hạn của cường đô mà ở đổ kích thích gây ra được cảm giác thì gọi là-ngưởng „ Có hai loại ngưỡng cắm ngưỡng cằm giác phía dưới là cường.

để gây ra cảm giác và ngưỡng cảm giác phía trên là cường độ kích thích tối đa mà ở đó vẫn còn gây ra được cảm giác. Ngưng cảm giác phía dưới hay còn gọi là ngưỡng suyệt đối, nó tỷ lệ nghịch vớiđộ nhạy cảm của cảm giác. Ví dụ: ngưỡng hy dồi của tị s iác ở người là những sóng ánh sáng có bước sóng là 390 mm, còn ngưỡng phía trên là 780 mm. Ngoài hai giới hạn trên là những tia cực tím (tử ngoại) và cực đỏ (hồng ngoại), mắt người không nhìn thấy được.

Ngoài ra, người ta còn nói đến zưỡng sai biệt. Đó là mức độ chênh lệch tối thiểu về cường độ hoäc tính chất của hai kích thích đủ để ta phân biệt được hai kích thích đó. Ngưỡng sai biệt của mỗi cảm giác là một hằng số và nó tỷ lê nghịch với độ nhạy cảm sai biệt của cảm giác. Quy luật về sự thích ng của cẩm giác Để bảo đảm cho sự phản ánh được tốt nhất và bảo vệ cho hệ thần kinh khỏi bị huỷ hoại, cằm giác của con người có khả năng rhứch ứng.

với kích thích Đó là khả năng thay đổi độ nhạy cảm của cảm giác cho phù hợp với sự thaÿ đổi của cường” độ Kích thích: khi cường độ kích thích tăng thì giảm đô nhay cảm. khi cường, độ kích thích giảm thì tăng độ nhạy cm. / ; Ví dụ, khi ta đang ở chỗ sáng (cường độ kích thích thị giác mạnh) mà vào chỗ tối (cường độ kích thích thị giác yếu) thì lúc đầu không nhìn thấy gì cả, phải sau một thời gian ta mới đần dần thấy rõ (thích ứng), Trong trường hợp này xảy ra sự: tăng độ nhay cảm của thị giác. Mức độ thích ứng của các loại cảm giác khác nhau là không giống nhau.

Khả năng thích ứng của cẩm giác có thể được phát triển do hoạt động nghề nghiệp và rèn luyện. Quy ludt về sự tác động lẫn nhau giữa các cảm giác. Các cảm giác ở con người luôn tác động qua lại với nhau, chúng không tồn tại một cách biệt tác động qua lại giữa các cảm giác là sự thay đối tính nhạy căm của một cảm giác này đưới ảnh hường cita một cảm giác kia. Sự tác động qua lại đó điễn ra theo một quy luật chung như sau: sự #íck thích yếu tên một giác quan này sẽ làm tăng độ nhạy cằm cũa một giác quan kia, sự kích thích mạnh lên ây sẽ làm giảm độ nhạy cẩm cũa một giác quan kia.

Vi du, khí uống một cốc nước đường còn nóng thì cảm thấy ít ngọt hơn khi trống cũng cốc nước đường đó nhưng để nguội. Như vậy, nhiệt giác đã ảnh hưởng, đến vị giác. Sựtác động qua lại giữa các cảm giác có thể diễn ra một cách đồng thoi hay nổi tiếp, giữa các cằm giác cùng loại hay khác loại. Sự tương phản chính là hiện * tượng tác động qua lại giữa các cảm giác thuộc cùng một loại.

Đớ la su thay dé cường độ và chất lượng của cằm giác đưới ảnh hưởng của một kích thích cùng loại xảy ra trước đó hay đẳng thời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ