Giáo trình Sức bền vật liệu Phần 2: Chương V Cắt - Dập và Xoắn thuần túy

Giáo trình Giáo trình Sức bền vật liệu Phần 2 (Hệ Cao đẳng) được biên soạn công phu, logic rõ ràng phù hợp chuyên gia và người học

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Sức Bền Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình sức bền vật liệu phần 2 cho cao đẳng

Giáo trình sức bền vật liệu phần 2 là học phần nâng cao, tiếp nối các kiến thức nền tảng đã được trang bị ở phần 1. Nội dung của học phần này tập trung vào các dạng chịu lực phức tạp hơn, đòi hỏi sinh viên phải có khả năng phân tích và tổng hợp kiến thức một cách hệ thống. Trọng tâm của chương trình là nghiên cứu sâu về các hiện tượng cắt - dập, xoắn thuần tuý, và đặc biệt là uốn phẳng. Đây là những trạng thái chịu lực phổ biến nhất trong các kết cấu kỹ thuật thực tế, từ các chi tiết máy đơn giản đến các công trình xây dựng quy mô lớn. Việc nắm vững các phương pháp tính toán ứng suấtbiến dạng trong các trường hợp này là yêu cầu bắt buộc đối với một kỹ sư tương lai. Giáo trình sức bền vật liệu phần 2 không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn đưa ra các ví dụ tính toán cụ thể, giúp sinh viên liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn. Các khái niệm như mômen xoắn, mômen uốn, và lực cắt được phân tích chi tiết thông qua các biểu đồ nội lực, một công cụ không thể thiếu trong thiết kế và kiểm tra bền. Ngoài ra, học phần còn giới thiệu các bài toán về chuyển vị của dầm khi uốn và các trường hợp chịu lực phức tạp như uốn xiên, giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện hơn về sự làm việc của vật liệu dưới tác động của ngoại lực.

1.1. Tầm quan trọng của Sức bền vật liệu trong ngành kỹ thuật

Sức bền vật liệu là môn khoa học cơ sở cốt lõi trong chương trình đào tạo của hầu hết các ngành kỹ thuật như Cơ khí, Xây dựng, Giao thông, và Hàng không. Môn học này trang bị kiến thức nền tảng để phân tích, đánh giá khả năng chịu lực, độ cứng và độ ổn định của các chi tiết máy và kết cấu công trình. Nếu không có kiến thức về sức bền vật liệu, các kỹ sư không thể thiết kế những sản phẩm an toàn, bền vững và kinh tế. Mọi cây cầu, tòa nhà, máy bay hay động cơ đều được tính toán dựa trên các nguyên lý của sức bền vật liệu để đảm bảo chúng không bị phá hủy hoặc biến dạng quá mức cho phép trong quá trình vận hành. Việc hiểu rõ về ứng suất pháp, ứng suất tiếp và các thuyết bền giúp lựa chọn vật liệu và kích thước tiết diện hợp lý, tối ưu hóa thiết kế và tiết kiệm chi phí. Do đó, việc nắm vững môn học này là chìa khóa để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp trong thực tế.

1.2. Các nội dung cốt lõi trong giáo trình sức bền vật liệu 2

Giáo trình sức bền vật liệu phần 2 tập trung vào bốn mảng kiến thức chính. Thứ nhất là hiện tượng cắt và dập, nghiên cứu trạng thái ứng suất khi các lực tác dụng song song và ngược chiều trên các mặt cắt gần nhau, điển hình là trong các mối ghép bu lông, đinh tán. Thứ hai là xoắn thuần tuý của thanh tròn, phân tích sự phân bố ứng suất tiếp và biến dạng góc xoắn khi thanh chịu tác dụng của các mômen xoắn. Thứ ba, và cũng là phần quan trọng nhất, là thanh chịu uốn phẳng, bao gồm cả uốn thuần tuý phẳnguốn ngang phẳng. Phần này đi sâu vào việc xác định ứng suất pháp và ứng suất tiếp, vẽ biểu đồ nội lực và kiểm tra các điều kiện bền. Cuối cùng, giáo trình đề cập đến các bài toán về chuyển vị của dầm khi uốn (độ võng, góc xoay) và các trường hợp chịu lực phức tạp như uốn xiên, là sự kết hợp của nhiều dạng chịu lực đơn giản.

II. Các thách thức chính khi học sức bền vật liệu nâng cao

Việc tiếp cận giáo trình sức bền vật liệu phần 2 đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên hệ cao đẳng. Khác với các khái niệm trực quan ở phần 1, các trạng thái chịu lực như xoắn thuần tuý hay uốn ngang phẳng đòi hỏi khả năng tư duy trừu tượng cao hơn. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc hình dung sự phân bố ứng suất trên mặt cắt ngang, đặc biệt là sự tồn tại đồng thời của cả ứng suất phápứng suất tiếp trong bài toán uốn ngang phẳng. Một trong những trở ngại lớn nhất là việc thiết lập và tính toán các biểu đồ nội lực (biểu đồ mômen uốnbiểu đồ lực cắt). Việc xác định sai giá trị nội lực sẽ dẫn đến kết quả kiểm tra bền hoàn toàn sai lệch. Thêm vào đó, việc áp dụng các công thức tính toán phức tạp như công thức Juravski để tính ứng suất tiếp hay các phương trình vi phân để xác định đường đàn hồi của dầm đòi hỏi nền tảng toán học vững chắc. Nhiều sinh viên cảm thấy lúng túng khi phải xác định các hằng số tích phân từ điều kiện biên hoặc khi sử dụng các phương pháp tính toán nâng cao như phương pháp tải trọng giả tạo. Vượt qua những thách thức này yêu cầu sự tập trung, luyện tập thường xuyên và khả năng liên kết lý thuyết với các bài toán ứng dụng thực tế.

2.1. Khó khăn trong việc tính toán ứng suất cắt và ứng suất dập

Mặc dù các công thức tính ứng suất cắt (τ = P / Fc) và ứng suất dập (σd = P / Fd) có vẻ đơn giản, việc áp dụng chúng vào thực tế lại không hề dễ dàng. Khó khăn chính nằm ở việc xác định chính xác diện tích chịu cắt (Fc) và diện tích chịu dập (Fd). Ví dụ, trong một mối ghép nhiều đinh tán, sinh viên phải xác định đúng số mặt cắt chịu cắt của một đinh tán (một mặt cắt hay hai mặt cắt) và diện tích chịu dập là diện tích hình chiếu của thân đinh tán lên thành lỗ. Việc giả thiết lực phân bố đều cho các đinh tán cũng là một sự đơn giản hóa, và trong thực tế sự phân bố này phức tạp hơn nhiều. Ngoài ra, cần lưu ý rằng hiện tượng cắt và dập thường xảy ra đồng thời, do đó khi tính toán thiết kế, cần phải kiểm tra bền cho cả hai trường hợp và chọn kết quả bất lợi hơn (chọn số lượng hoặc đường kính đinh tán lớn hơn) để đảm bảo an toàn cho kết cấu.

2.2. Thách thức khi phân tích biến dạng của thanh chịu xoắn

Trong bài toán xoắn thuần tuý, thách thức không chỉ nằm ở việc tính toán ứng suất. Việc phân tích biến dạng, cụ thể là góc xoắn, cũng là một nội dung quan trọng và thường gây nhầm lẫn. Sinh viên cần phân biệt rõ hai khái niệm: góc xoắn tỉ đối (θ), là góc xoắn trên một đơn vị chiều dài thanh, và góc xoắn toàn phần (φ), là góc xoắn tương đối giữa hai mặt cắt đầu và cuối thanh. Việc tính toán góc xoắn đòi hỏi phải tích phân biểu thức mômen xoắn trên suốt chiều dài thanh. Công thức φ = ∫(Mz dz / GJx) cho thấy góc xoắn phụ thuộc vào sự biến thiên của mômen xoắn Mz, mô đun đàn hồi trượt G và mômen quán tính độc cực Jx. Khi thanh có nhiều đoạn với đường kính hoặc vật liệu khác nhau, việc tính toán trở nên phức tạp hơn. Ngoài điều kiện bền, thanh chịu xoắn còn phải thỏa mãn điều kiện cứng, tức là góc xoắn tỉ đối không được vượt quá một giá trị cho phép, một yêu cầu quan trọng trong thiết kế các trục truyền động.

III. Phương pháp tính toán bền cho hiện tượng cắt dập và xoắn

Để giải quyết các bài toán trong giáo trình sức bền vật liệu phần 2, việc nắm vững các phương pháp tính toán bền là yếu tố tiên quyết. Đối với hiện tượng cắt và dập, phương pháp tiếp cận khá trực tiếp. Bước đầu tiên là xác định lực tác dụng lên từng bộ phận chịu lực, ví dụ như lực mà mỗi đinh tán phải chịu trong một mối ghép. Sau đó, áp dụng các công thức cơ bản để tính ứng suất cắtứng suất dập. Cuối cùng, so sánh các giá trị ứng suất tính được với ứng suất cho phép của vật liệu để kết luận về độ bền. Điều kiện bền được thể hiện qua các bất đẳng thức: τ ≤ [τc]σd ≤ [σd]. Đối với bài toán xoắn thuần tuý của thanh tròn, phương pháp phức tạp hơn một chút. Cần xác định sự phân bố của mômen xoắn Mz dọc theo trục thanh bằng cách vẽ biểu đồ mômen xoắn. Ứng suất tiếp lớn nhất xuất hiện tại các điểm trên biên của mặt cắt ngang và được tính bằng công thức τmax = |Mz|max / Wp, trong đó Wp là mômen chống xoắn. Điều kiện bền về xoắn yêu cầu ứng suất này phải nhỏ hơn ứng suất tiếp cho phép. Đồng thời, cần kiểm tra điều kiện cứng để đảm bảo biến dạng của thanh nằm trong giới hạn cho phép.

3.1. Hướng dẫn kiểm tra điều kiện bền về cắt và dập cho rivê

Khi tính toán cho một mối ghép rivê, cần thực hiện kiểm tra bền đồng thời cho cả hai hiện tượng. Đầu tiên, xác định lực cắt P1 tác dụng lên một rivê, thường được giả thiết là P1 = P/n với P là tổng lực và n là số rivê. Điều kiện bền về cắt được viết là: τ = P1 / Fc ≤ [τc]. Trong đó, diện tích chịu cắt Fc = m * (πd²/4), với d là đường kính rivê và m là số mặt cắt chịu cắt (m=1 cho ghép chồng, m=2 cho ghép hai dãy). Tiếp theo, kiểm tra điều kiện bền về dập: σd = P1 / Fd ≤ [σd]. Diện tích chịu dập Fd = d * tmin, với tmin là chiều dày nhỏ nhất của các tấm thép được ghép. Vì hai hiện tượng xảy ra đồng thời, thiết kế phải thỏa mãn cả hai điều kiện. Khi cần xác định số rivê (n) hoặc đường kính rivê (d), ta tính toán từ cả hai điều kiện và chọn giá trị lớn hơn để đảm bảo an toàn cho cả cắt và dập. Ví dụ, số rivê cần thiết sẽ là giá trị lớn nhất giữa n_cắt và n_dập.

3.2. Phân tích ứng suất và biến dạng trong xoắn thuần tuý

Trong thanh tròn chịu xoắn thuần tuý, chỉ có ứng suất tiếp tồn tại trên mặt cắt ngang và chúng phân bố theo quy luật bậc nhất, bằng không tại tâm và đạt giá trị lớn nhất tại biên. Công thức tính ứng suất tiếp tại một điểm cách tâm một khoảng ρ là τρ = (Mz / Jp) * ρ. Từ công thức này, ta thấy ứng suất tiếp cực đại τmax xảy ra khi ρ = R (bán kính ngoài). Về biến dạng, định luật Hooke về trượt cho thấy mối quan hệ tuyến tính giữa ứng suất tiếp và biến dạng trượt (góc trượt γ): τ = G * γ. Góc xoắn tỉ đối θ, đại diện cho độ cứng khi xoắn, được xác định bởi công thức θ = Mz / (G * Jp). Độ cứng chống xoắn của tiết diện được đặc trưng bởi đại lượng G*Jp. Việc hiểu rõ sự phân bố ứng suất và quy luật biến dạng này là nền tảng để kiểm tra bền và kiểm tra cứng cho các trục máy, đảm bảo chúng hoạt động ổn định và hiệu quả.

IV. Hướng dẫn phân tích thanh chịu uốn phẳng thuần túy và ngang

Uốn phẳng là một trong những nội dung trọng tâm và phức tạp nhất của giáo trình sức bền vật liệu phần 2. Cần phân biệt rõ hai trường hợp: uốn thuần tuý phẳnguốn ngang phẳng. Uốn thuần tuý phẳng xảy ra khi trên mọi mặt cắt ngang chỉ tồn tại duy nhất một thành phần nội lực là mômen uốn Mx. Trong trường hợp này, trên mặt cắt ngang chỉ có ứng suất pháp σz, phân bố theo quy luật bậc nhất, gây kéo ở một miền và nén ở miền còn lại. Đường trung hoà là nơi ứng suất pháp bằng không. Ngược lại, uốn ngang phẳng là trường hợp phổ biến hơn, khi trên mặt cắt ngang tồn tại đồng thời cả mômen uốn Mxlực cắt Qy. Sự có mặt của lực cắt làm phát sinh thêm ứng suất tiếp τzy trên mặt cắt ngang. Ứng suất pháp vẫn được tính bằng công thức như trong uốn thuần tuý: σz = (Mx / Jx) * y. Tuy nhiên, ứng suất tiếp được tính theo công thức Juravski phức tạp hơn. Việc phân tích thanh chịu uốn đòi hỏi phải vẽ chính xác biểu đồ nội lực, xác định mặt cắt nguy hiểm (nơi có |Mx|max và |Qy|max), và kiểm tra bền tại các điểm nguy hiểm trên mặt cắt đó.

4.1. Công thức Juravski và ứng suất tiếp khi uốn ngang phẳng

Trong uốn ngang phẳng, sự tồn tại của lực cắt Qy gây ra ứng suất tiếp τ. Công thức Juravski được sử dụng để xác định giá trị của ứng suất này tại một điểm bất kỳ trên mặt cắt ngang: τ = (Qy * Sx') / (Jx * b). Trong công thức này, Qy là lực cắt tại mặt cắt đang xét, Jx là mômen quán tính của toàn bộ tiết diện đối với trục trung hoà, b là bề rộng của tiết diện tại điểm tính ứng suất, và Sx' là mômen tĩnh của phần diện tích bị cắt (phần nằm phía trên hoặc phía dưới điểm đang xét) đối với trục trung hoà. Quy luật phân bố của ứng suất tiếp không phải là hằng số mà là một đường cong parabol bậc hai, có giá trị bằng không tại các mép trên và dưới của tiết diện và đạt giá trị cực đại tại trục trung hoà. Việc tính toán chính xác Sx' là bước quan trọng nhất và thường gây khó khăn cho sinh viên.

4.2. Cách xác định mômen chống uốn và kiểm tra điều kiện bền

Điều kiện bền đối với thanh chịu uốn dựa trên việc so sánh ứng suất lớn nhất với ứng suất cho phép. Ứng suất pháp lớn nhất xuất hiện tại các điểm xa trục trung hoà nhất. Công thức tính là σmax = |Mx|max / Wx, trong đó mômen chống uốn Wx là một đặc trưng hình học của tiết diện, được định nghĩa là Wx = Jx / |y|max. Đối với vật liệu dẻo, điều kiện bền được viết gọn là σmax ≤ [σ]. Đối với vật liệu giòn có khả năng chịu kéo và nén khác nhau, cần kiểm tra riêng cho miền kéo và miền nén: σmax_kéo ≤ [σ]k|σmax_nén| ≤ [σ]n. Ngoài ra, tại các điểm trên trục trung hoà của mặt cắt có lực cắt lớn nhất, cần kiểm tra điều kiện bền theo ứng suất tiếp: τmax = (Qy_max * Sx') / (Jx * b) ≤ [τ]. Thông thường, trong đa số các loại dầm, phá hoại do ứng suất pháp (do mômen uốn) xảy ra trước, nhưng việc kiểm tra ứng suất tiếp vẫn là cần thiết, đặc biệt với các dầm ngắn và cao.

V. Ứng dụng tính chuyển vị dầm và giải bài toán lực phức tạp

Phần cuối của giáo trình sức bền vật liệu phần 2 mở rộng sang các bài toán ứng dụng quan trọng, bao gồm việc xác định chuyển vị của dầm và phân tích các trường hợp chịu lực phức tạp. Việc tính toán độ bền là chưa đủ; trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, kết cấu còn phải đảm bảo điều kiện cứng, tức là biến dạng không được vượt quá giới hạn cho phép. Chuyển vị của dầm được đặc trưng bởi độ võng (chuyển vị thẳng) và góc xoay (chuyển vị góc). Phương trình vi phân của đường đàn hồi, EJx * y'' = Mx, là cơ sở để xác định các đại lượng này. Bên cạnh đó, các kỹ sư thường xuyên phải đối mặt với các bài toán chịu lực phức tạp, là sự tổ hợp của các trường hợp chịu lực đơn giản đã học như kéo/nén, uốn, và xoắn. Ví dụ điển hình là uốn xiên, xảy ra khi mặt phẳng tải trọng không trùng với bất kỳ mặt phẳng quán tính chính nào của tiết diện. Để giải quyết các bài toán này, nguyên lý cộng tác dụng được áp dụng rộng rãi, cho phép tách một bài toán phức tạp thành nhiều bài toán đơn giản hơn, sau đó tổng hợp kết quả ứng suất hoặc biến dạng.

5.1. Phương pháp tải trọng giả tạo để tính độ võng và góc xoay

Để xác định độ võnggóc xoay của dầm, bên cạnh phương pháp tích phân trực tiếp phương trình vi phân, phương pháp đồ toán (hay phương pháp tải trọng giả tạo) là một công cụ rất hiệu quả và trực quan. Nguyên tắc của phương pháp này là xây dựng một "dầm giả tạo" tương ứng với dầm thực. Dầm giả tạo này chịu một tải trọng phân bố giả tạo có cường độ bằng q = M / (EJx)*, trong đó M là biểu đồ mômen uốn của dầm thực. Mối liên hệ toán học cho thấy rằng: Lực cắt trên dầm giả tạo tại một mặt cắt bất kỳ bằng góc xoay của dầm thực tại mặt cắt đó. Mômen uốn trên dầm giả tạo tại một mặt cắt bất kỳ bằng độ võng của dầm thực tại mặt cắt đó. Ưu điểm của phương pháp này là biến bài toán tính tích phân phức tạp thành bài toán tính nội lực cho dầm giả tạo, vốn quen thuộc với sinh viên.

5.2. Nguyên lý độc lập tác dụng trong bài toán chịu lực phức tạp

Khi một thanh chịu đồng thời nhiều loại tải trọng, ví dụ như vừa chịu uốn vừa chịu kéo/nén, bài toán được gọi là chịu lực phức tạp. Nguyên lý độc lập tác dụng (hay nguyên lý cộng tác dụng) là chìa khóa để giải quyết. Nguyên lý này phát biểu rằng: "Ứng suất tại một điểm bất kỳ do tác dụng đồng thời của nhiều nguyên nhân gây ra bằng tổng đại số các ứng suất do từng nguyên nhân gây ra một cách riêng rẽ". Điều kiện để áp dụng nguyên lý này là vật liệu làm việc trong giai đoạn đàn hồi và biến dạng là bé. Ví dụ, trong bài toán uốn xiên, mômen uốn tổng M được phân tích thành hai thành phần MxMy theo hai trục quán tính chính. Ứng suất pháp tại một điểm (x, y) sẽ là tổng của ứng suất do Mx gây ra và ứng suất do My gây ra: **σz = (Mx/Jx)y + (My/Jy)x. Nguyên lý này giúp đơn giản hóa việc phân tích các kết cấu phức tạp trong thực tế.

VI. Kết luận Chìa khóa thành công với môn sức bền vật liệu 2

Hoàn thành giáo trình sức bền vật liệu phần 2 là một cột mốc quan trọng trong chương trình học của sinh viên kỹ thuật. Các kiến thức về cắt, dập, xoắn thuần tuý, uốn phẳng, và các bài toán chịu lực phức tạp không chỉ là lý thuyết suông mà là nền tảng vững chắc cho các môn học chuyên ngành sau này và cho công việc thiết kế thực tế. Chìa khóa để nắm vững học phần này không chỉ nằm ở việc ghi nhớ công thức mà là khả năng hiểu sâu bản chất vật lý của các hiện tượng, biết cách áp dụng đúng phương pháp cho từng bài toán cụ thể. Việc thành thạo kỹ năng vẽ và phân tích biểu đồ nội lực (mômen uốn, lực cắt, mômen xoắn) là yêu cầu cơ bản và quan trọng nhất. Ngoài ra, sinh viên cần rèn luyện tư duy hệ thống để có thể phân tích một bài toán phức tạp, nhận diện các dạng chịu lực đơn giản cấu thành nó, và áp dụng nguyên lý độc lập tác dụng một cách chính xác. Việc thường xuyên làm bài tập, từ cơ bản đến nâng cao, sẽ giúp củng cố kiến thức và hình thành kỹ năng giải quyết vấn đề, chuẩn bị hành trang tốt nhất cho sự nghiệp kỹ sư trong tương lai.

6.1. Tổng kết các công thức cốt lõi trong sức bền vật liệu 2

Việc hệ thống hóa các công thức cốt lõi giúp việc ôn tập và áp dụng trở nên dễ dàng hơn. Các công thức quan trọng cần nắm vững bao gồm: Điều kiện bền về cắt τ = P/Fc ≤ [τc] và dập σd = P/Fd ≤ [σd]. Trong xoắn thuần túy, công thức ứng suất tiếp τmax = |Mz|/Wp và điều kiện cứng θ = |Mz|/(GJp) ≤ [θ]. Trong uốn phẳng, công thức ứng suất pháp σmax = |Mx|/Wx ≤ [σ] và công thức Juravski cho ứng suất tiếp τ = (QySx')/(Jxb). Đối với chuyển vị dầm, phương trình vi phân EJx*y'' = Mx là nền tảng. Cuối cùng, trong uốn xiên, công thức tổng hợp ứng suất pháp là **σz = (Mx/Jx)y + (My/Jy)x. Đây là những công cụ tính toán không thể thiếu của một kỹ sư kết cấu.

6.2. Tầm quan trọng của việc nắm vững sức bền vật liệu thực tiễn

Kiến thức từ giáo trình sức bền vật liệu là cơ sở để đảm bảo an toàn cho con người và tài sản. Một sai sót nhỏ trong việc tính toán điều kiện bền hoặc điều kiện cứng có thể dẫn đến sự phá hủy của một cây cầu, sự sụp đổ của một tòa nhà, hay hỏng hóc của một chi tiết máy quan trọng, gây ra những hậu quả thảm khốc. Do đó, việc học tập nghiêm túc, hiểu sâu sắc các nguyên lý và có khả năng áp dụng chúng một cách cẩn trọng, chính xác là trách nhiệm nghề nghiệp của mỗi kỹ sư. Môn học này không chỉ dạy về các con số và công thức, mà còn rèn luyện tư duy phân tích, khả năng phán đoán và ý thức về sự an toàn trong thiết kế kỹ thuật, những phẩm chất cốt lõi của một chuyên gia giỏi.

17/07/2025
Giáo trình sức bền vật liệu phần 2 dùng cho sinh viên các trường cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương V CÁT - DẬP 5. HIẾN TƯỢNG CẮT 5. Khái niệm — ứng suất và biến dạng P Một thanh được gọi là chịu cắt nếu nó { chịu tác dụng của hai lực song song P có Y— — +T——` trị số bằng nhau nhưng ngược chiều và | nằm: trong 2 mặt cắt gần nhau của thanh (hinh 5-1). - | Dùng Phương pháp mặt cắt, tưởng Hinh 5.

a : | tượng cát thanh tại một mật cat nao đó _ giữa hai lực P (hình 5. p x 4 re ___ Bỏ phần phải thi tren mat cat F, của nó ih ih — phải xuất hiện các nội lực nảm trong mặt = —_ it II ——+z cát, nội lực trên mặt cất chỉ có ứng suất — | tiếp và ứng suất tiếp t có hợp lực bang P. Với giả thiết ứng suất t phân bố đều trên Hình 5.2 mat cat, ta có : t.1) Vay: T= K Trong đó : + - Ứng suất tiếp, còn gọi là ứng suất cat; P — Luc gay ra cat; F. - Dién tich mat bi cat.

bởi hai mặt cất ab Trong quá trình phát sinh hiện tượng cắt, ta thấy hình hộp giới hạn sát, ta coi ab là cố định và và cd trở thành hình hộp lệch abc”d” (hình 5. Để dễ quan cd di chuyển đến vị tri c’d’. 70 P Ta goi cc’ = dd” = As là độ trượt tương đối. eg , - AS |, ` Độ trượt tương đối xác định theo tỷ số be tuc ( OTS ed a d là bằng tỷ số giữa độ trượt tuyệt đối của hai mặt cắt nằm rất gần nhau và khoảng cách giữa hai mặt p cắt đó.

Vì ta xét trong điều kiện biến dạng bé nên : , b OS x Y^*Y bc Vậy y cũng là độ trượt tương đối và được tính bằng radian (hình 5. Cũng như hiện tượng kéo Hình 5.3 bar t (nén) đúng tâm, đối với hiện tượng cắt, nếu ứng suất cắt không vượt quá một giới hạn nào đó (giới ye han cat tỷ lệ) thì ta cũng có định luật Hooke về cat 2 4 như sau : “Ứng suất cất + tỷ lệ thuận với độ trượt tương đối y”. oy Biểu thức của đinh luật Hooke về cắt là: Hình 5.2) dạng cắt của Trong đó: G là modun đàn hồi khi cắt, biểu thị cho tính chống lại biến vật liệu. Don vi tinh 1a MN/m’.

| một số vật liệu Bang 5.1 : Trị số trung bình của môđun đàn hồi G của Vật liệu G(MN/m’) Vat liéu G(MN/m’) 8,1. Điều kiện cường độ về cắt | điều kiện. Cấu kiên chịu cất được gọi là đảm bảo điều kiện bền khi thoả mãn r=—s{t,] (5.3) C Trong đó: [t,] ứng suất cắt cho phép. Từ điều kiên bền (5.3) ta cũng có các bài toán cơ ban: - Bài toán chọn mặt cắt : F.| cho phép : -_ Bài toán xác định lực tác dụng (5.

HIEN TUGNG DAP s 2. Khái niệm — ứng suất dập nhỏ của tượ ng nén cục bộ xảy ra trên một diện tích truyền lực tương đối Dập là hiện. lrê n mật bị dập của cấu kiện phát sinh những ứng suất pháp hai cấu kiện nén vào nhau đi đôi với hiện là ứng suất đập. Tro ng thực tế hiện tượng cắt thường gọi Z¬ tượng dập : ~——+ = Ví dụ : Đinh rive trong mối nối chịu PSG = cát, thành lỗ của thanh chính ép vào el thân rivê gây hiện tượng đập, đồng thời Hinh 5.5 than dinh ciing bi cat ngang.

thiế t ứng suất dập phâ n bố đều trên mặt bị đập, thì ứng suất dập được tính Với giả | theo công thức : 6, =— (5.6) F, : Dién tich mat bị dap. Diéu kién bén vé dap điều kiện như sau : Khi tính toán về dập, cần phải đảm bảo P (5.7) Tụ =m slo] d [œ,] : Là ứng suất cho phép về dập. toán cơ bản như sau : Từ điều kiên (5.7) ta cũng có các bài - Chọn kích thước mặt cat : Py [ou| ~ Tinh luc tac dung cho phep : P, <[o,] F, 9) / 5. Vi DU TINH TOAN VE CAT - DAP các cấu kiện.

“Tính rivê trong trường hợp ghép nối bằng 6 định rivê như hình vẽ. Cho hai thanh được nối trực tiếp với nhau ) ) ) ( Ạ ( © @ @ GO © @ a Hinh 5.6 Gia thiét luc P phan déu cho 6 định rivê. thì mỗi rivê chịu một lực là P,. Đ=— 6 Dưới tác dụng của lực P, mỗi rivê đều phát sinh hiện tượng cắt và dập.

a) Tinh vé cat -_ Lực P, có tác dụng làm cho 2 phần của rivê trượt lên nhau theo mặt cắt mn. Nếu ta gọi d là đường kính rivê, áp dụn g công thức cho mỗi TIVÊ, ta CÓ : P, rg sled P Nhung: P, = = 4 Nên: - —.| 4 Nếu gọi n là số rivê thì ta có công thức tron g trường hợp tổng quát là : T= 2 <|t, | ne. 4 Hay: | r= <|t,| Từ điều kiện cường độ về cắt, khi biết đường kính rivê ta có thể tìm _ cần thiết. được số rivê 4P n= |r.|md” | Hoặc biết số rivê là n, ta tìm được đường kính của rivê : 4P nt] 73 e) Tính toán về đập lực g thời gây ra hiện tượng dập, vì khi chịu Trong lúc gây hiện tượng vắt.

lực P, đồn lỗ của tấm ép sát vào thân rivé. Sự phâ n bố ứng suất dập tuy không đều nhưng thì thành cat di thiết ung suat dap phan b6 déu tren mat để đơn giản trong tính toán ngudi ta gia qua truc rive. | là đườ ng kính của mỗi rivê, ta Có ứng suất Nếu gọi t là bề dày của mỗi tấm chinn và d dập phát sinh trên mỗi rivê là : P, P Oy = - _— txd- 6xtxd Và điều kiện bền về dập là. | 6,=—<s|90 d d tx | | Nếu gọ: n là số rivê , ta cũng CÓ : P nxtxd Từ điều kiện bền về dập, ta cũng suy Ta : | c) Chú ÿ : nên trong khi tính toán, cần phải đảm Vì hiện tượng cắt và dập phat sinh đồng thời, số rivê lớn nhất, hoặc đường kính rivê lớn bảo an toàn cả vẻ cắt và dập.

Tức là phải chọn nhất. số rivê phải là số nguyên. Chương VỊ XOẮN THUẦN TUÝ THANH THANG CO MAT CAT NGANG TRON 6. BINH NGHIA Một thanh chịu xoắn thuần tuý là thanh mà trên mọi mặt cắt ngang thành phần ứng lực là mômen xoắn thanh chỉ có một M.— Ta quy ước M, mang dấu (+) nếu nhì CO n vào mặt cắt thì M, quay thuận chi èu.

__ Ví dụ: Cho thanh ABCDE chịu lực các mô men tập trung như hình 6. Nếu „ét một y trên mặt cắt ngang đó chỉ có một ứng lực là mômen xoắn M,. Do vay thành phần thanh đã cho chịu xoắn thuần tuý, _ Để tính toán bên, cứng cho tha nh ta cần biết IM,| Muốn vậy ta phải tiến hàn h vé được biểu đồ M;. Bằng phương phá p mặt cắt biến thiên ta có thể về voi thanh đã cho như hình 6.

được biểu đồ M, đối Í50KNm | 7O0KNm 40KNm h | 20 “ (MzÿKNm - ° 40 Hình 6.2 75 tuý như ều chỉ tiết máy , bộ phậ n công trình chịu xoắn thuần Trong thuc té ta gap nhi ỷ điệ n, mũi khoan. Trong phạm vi cbin ca nha ma y thu trục truyền động, truc các tuố có mặt cắt ngang tròn chịu xoắn thuần tuý. ngh iên cứu tha nh _giáo trình này chỉ trình bày T CAT NGANG 6. UNG SUAT TREN MA (đường kính là D) chịu xoắ n thuần tuý như hình 6.

Gia sit thanh mat cat ngang tròn iệm sau: Trước hết ta quan sát thí ngh M | eee ta vạch ra + Trước khi cho thanh chịu lực fe g đường thang bên ngoài của thanh nhữn lee tròn vuông góc M song song va những đường G ` Ne với trục thanh. | nh chị u môm ecn xoá n M ta thấy: + Sau khi tha. Các ang các h giữ a các đườ ng tròn hầu như không thay đổi Chiéu dai thanh va kho góc vuông thay đổi. kin h kho ng tha y đổi.

Mặt phẳng của các vòng tròn có ban Các đường tròn vẫn phang, nhau. qua nh trụ c tha nh và góc quay của các vòng tròn khác chuyền động qua y dạn g bên tro ng và bên ngo ài của thanh như nhau ta biến Từ thí nghiệm trên nếu coi sau: chấp nhận các giả thuyết 1. Giả thuyết về mặt cắt ngang: C ớc và sau khi biến dạng luô n phẳng và vuông gÓC VỚI {TỤ Mặt cắt ngang của thanh trư a chúng không đổi. thanh, đồng thời khoảng cách giữ của mặt cắt ngang: 2_ Giả thiết về các bán kính ớc va sau.

dạn g các bán kín h của mặt cất ngang của thanh trư Trong quá trình biến không đổi. biến dang van thang và có độ dài ta còn Ngoài ra hai giả thiết trên làm việc xem rằng vật liệu thanh vẫn trong giai đoạn đàn hồi. m A Bây giờ xét ứng suất tại điể E của thanh trên mặt cắt ngang bất kì cất một va cach trong tam cua mat Pre khoảng là p. Mz , \v, tê một Ta tach ra khdi thanh A tal C phân tố bằng các mật sau: 2-2 - Hai mặt cất ngang l-Ì Và Hình 6.4 cách nhau khoang dz.

TA _~ Hai mặt trụ đồng trục z có bán kính là p vàp + dp - Hai mặt phẳng qua trục z làm với nhau một góc 1a da Phân tố này được biểu diễn trên hình 6. giả thuyết 1 ta co: AE =BF= CG= DH= dZ = const Suy ra phân tố không có biến dạng dọc theo truc z. Do vay trén mat cat ABCD (hay EFGH) khong có ứng suất pháp, nghĩa là trên mặt cắt ngang thanh chỉ có ứng suất tiép T. Phân ứng suất tiếp + thành hai thành phần: + 1, vuông góc bán kính.

+ 1ạ hướng theo bán kính. Nhưng theo giả thuyết 2 thì ta suy ra tạ =0. Do vậy 1 = Tụ Bây giờ ta xét biến dạng của phân tố. Giả sử do tác dụng của mômen xoán M, thì | phan tố bị biến dạng.

Theo giả thuyết 2 thì A ở vị trí mới A” có: OAˆ=OA=p;OD'=OD-= p+dp - Ta xét các góc sau: dọ = (OA, OA’) gọi là góc xoắn tương đối giữa các mặt cắt 1-1 va 2-2. yp= (AE, A'E) gọi là góc trượt do T, gay ra: Từ hình 6.4 và do biến dạng nhỏ ta suy ra: AA' pdo | | { & YP *~ yp = AE = dz (a) Theo dinh luat Hooke vé truot ta có: 1p =G. yp (b) Tw (a) và (b) ta suy ra: +, p =G.Yp= dọ YP G.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ