Giáo trình Sức bền vật liệu Nghề Xây dựng Cầu đường Trình độ Cao đẳng

Giáo trình nghiên cứu sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường trình độ cao đẳng, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng

Chuyên ngành

Sức Bền Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình sức bền vật liệu xây dựng cầu đường

Giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường trình độ cao đẳng là một tài liệu học thuật nền tảng, không thể thiếu trong chương trình đào tạo kỹ sư và cử nhân thực hành. Nội dung giáo trình được biên soạn bởi tập thể giáo viên khoa Công trình, Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I, nhằm chuẩn hóa kiến thức và đáp ứng nhu cầu cấp thiết về một tài liệu sức bền vật liệu ngành cầu đường thống nhất. Trước đây, việc thiếu một giáo trình chuẩn dẫn đến nhiều khó khăn cho cả giảng viên và sinh viên trong việc giảng dạy và tham khảo. Tài liệu này ra đời để giải quyết vấn đề đó, trang bị kiến thức cốt lõi về sự làm việc của kết cấu kỹ thuật dưới tác dụng của lực. Môn học này là cầu nối quan trọng giữa các môn cơ sở như Cơ học lý thuyết và các môn chuyên ngành như Cơ học kết cấu, kết cấu bê tông cốt thép, và kết cấu thép trong xây dựng cầu. Việc nắm vững các nguyên lý cơ bản trong giáo trình giúp người học có khả năng phân tích, tính toán ứng suất và biến dạng của các cấu kiện, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế an toàn và kinh tế. Giáo trình không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn là nguồn tài liệu quý giá để ôn tập sức bền vật liệu cao đẳng, chuẩn bị cho các kỳ thi và ứng dụng vào thực tế công việc sau này. Các chương mục được trình bày một cách hệ thống, từ những khái niệm cơ bản đến các dạng chịu lực phức tạp, đảm bảo người học có thể tiếp cận kiến thức một cách logic và hiệu quả nhất.

1.1. Mục tiêu và nhiệm vụ cốt lõi của môn sức bền vật liệu

Nhiệm vụ chính của môn Sức bền vật liệu (SBVL) là nghiên cứu sự làm việc của các kết cấu kỹ thuật, chủ yếu là các dạng thanh, dưới tác động của ngoại lực. Mục tiêu là đề ra các phương pháp tính toán kết cấu dựa trên ba tiêu chí cơ bản: Độ bền, Độ cứng và Độ ổn định. Độ bền đảm bảo kết cấu có khả năng chịu đựng mọi tổ hợp tải trọng mà không bị phá hủy. Độ cứng giới hạn sự thay đổi hình dạng của kết cấu trong một phạm vi cho phép để công trình hoạt động bình thường. Độ ổn định là khả năng duy trì trạng thái cân bằng ban đầu khi chịu lực. Ngoài ra, môn học còn hướng đến việc tối ưu hóa thiết kế, tìm ra hình dáng và kích thước hợp lý cho kết cấu, vừa đảm bảo an toàn vừa tiết kiệm vật liệu xây dựng cầu đường.

1.2. Tổng quan đề cương chi tiết môn sức bền vật liệu CĐ

Giáo trình được cấu trúc thành 8 chương chính, bao quát toàn bộ kiến thức nền tảng. Bắt đầu từ 'Chương 1: Những khái niệm cơ bản', người học được giới thiệu về các giả thiết, nội lực, và các dạng biến dạng. Tiếp theo là các chương đi sâu vào từng dạng chịu lực cụ thể như 'Chương 2: Kéo (nén) đúng tâm', 'Chương 5: Xoắn thuần túy', và 'Chương 6: Uốn ngang phẳng'. Đề cương chi tiết môn sức bền vật liệu cũng bao gồm các nội dung quan trọng khác như phân tích các đặc trưng hình học mặt cắt ngang (Chương 4) và 'Chương 7: Thanh chịu lực phức tạp'. Mỗi chương đều được trình bày rõ ràng, kèm theo ví dụ minh họa, giúp sinh viên dễ dàng nắm bắt các công thức sức bền vật liệu và áp dụng vào giải quyết vấn đề.

II. Thách thức khi học sức bền vật liệu 1 và 2 ngành cầu đường

Việc học sức bền vật liệu 1 và 2 đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho sinh viên ngành xây dựng cầu đường. Khó khăn lớn nhất đến từ tính trừu tượng của các khái niệm như ứng suất, biến dạng, nội lực và các giả thiết cơ bản. Sinh viên thường gặp lúng túng khi phải hình dung sự phân bố lực bên trong một vật thể rắn. Việc thiếu các slide bài giảng sức bền vật liệu chất lượng, trực quan hoặc các mô hình mô phỏng khiến việc tiếp thu kiến thức trở nên khó khăn hơn. Thêm vào đó, môn học đòi hỏi khả năng vận dụng toán học cao cấp, đặc biệt là phép tính vi phân và tích phân, để thiết lập và giải quyết các phương trình cân bằng. Một thách thức khác là sự đa dạng của các dạng bài toán, từ kiểm tra bền, chọn tiết diện đến xác định tải trọng cho phép. Mỗi bài toán yêu cầu một phương pháp tiếp cận riêng và sự hiểu biết sâu sắc về các thuyết bền trong sức bền vật liệu. Việc không có đủ bài tập sức bền vật liệu có lời giải chi tiết để thực hành và đối chiếu cũng là một rào cản lớn. Nếu không nắm vững kiến thức từ các chương đầu như tính toán thanh chịu kéo nén đúng tâm hay đặc trưng hình học, sinh viên sẽ rất khó để theo kịp các phần phức tạp hơn như uốn, xoắn hay ổn định thanh chịu nén. Những khó khăn này đòi hỏi người học phải có một phương pháp học tập khoa học và nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy.

2.1. Khó khăn trong việc hình dung nội lực và ứng suất

Một trong những rào cản lớn nhất là việc trừu tượng hóa các khái niệm về nội lực và ứng suất. Nội lực là lực tương tác giữa các phần tử bên trong vật thể, không thể quan sát trực tiếp. Sinh viên phải sử dụng phương pháp mặt cắt tưởng tượng để xác định chúng. Tương tự, tính toán ứng suất và biến dạng đòi hỏi sự am hiểu về sự phân bố lực trên một đơn vị diện tích. Việc chuyển đổi từ các ngoại lực cụ thể sang các biểu đồ nội lực (lực cắt, mô men uốn) và sau đó là biểu đồ ứng suất đòi hỏi tư duy logic và khả năng không gian tốt. Nếu không có các công cụ hỗ trợ như phần mềm tính toán kết cấu, việc này càng trở nên phức tạp.

2.2. Yêu cầu cao về nền tảng toán học và cơ học lý thuyết

Sức bền vật liệu là môn học ứng dụng, xây dựng trực tiếp trên nền tảng của toán học và cơ học. Các phép toán như tính moment quán tính, giải hệ phương trình, và các phép tính vi tích phân được sử dụng thường xuyên để thiết lập quan hệ giữa tải trọng, nội lực và biến dạng. Sinh viên yếu về các môn cơ sở này sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu bản chất các công thức và chứng minh lý thuyết. Ví dụ, để hiểu được mối quan hệ Qy = dMy/dz, sinh viên cần có kiến thức vững về đạo hàm. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập một cách hệ thống và liên tục.

III. Phương pháp tính toán ứng suất và biến dạng cốt lõi nhất

Phương pháp cốt lõi để tính toán ứng suất và biến dạng trong giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường dựa trên một loạt các nguyên lý và giả thiết cơ bản. Đầu tiên là phương pháp mặt cắt, một công cụ tư duy không thể thiếu để xác định nội lực tại bất kỳ tiết diện nào của kết cấu. Bằng cách tưởng tượng cắt vật thể và xét cân bằng cho một phần, ta có thể xác định được các thành phần nội lực như lực dọc (Nz), lực cắt (Q), mô men uốn (M), và mô men xoắn (Mz). Từ các giá trị nội lực này, ứng suất được tính toán dựa trên các công thức đặc thù cho từng dạng chịu lực. Ví dụ, với thanh chịu kéo nén đúng tâm, ứng suất pháp được xác định bằng công thức σ = Nz/F. Định luật Hooke là nguyên lý nền tảng thứ hai, thiết lập mối quan hệ tuyến tính giữa ứng suất và biến dạng trong giai đoạn đàn hồi của vật liệu (σ = Eε). Định luật này cho phép tính toán biến dạng của kết cấu khi biết ứng suất và mô đun đàn hồi (E) của vật liệu. Giáo trình trình bày chi tiết cách áp dụng các nguyên lý này cho các trường hợp biến dạng cơ bản như kéo, nén, cắt, uốn, và xoắn. Việc hiểu rõ lý thuyết uốn ngang phẳng hay các công thức tính toán cho thanh chịu xoắn là cực kỳ quan trọng đối với kỹ sư cầu đường, những người thường xuyên làm việc với dầm, cột và các cấu kiện chịu lực phức tạp.

3.1. Phân tích thanh chịu kéo nén đúng tâm và Định luật Hooke

Chương II của giáo trình tập trung vào tính toán thanh chịu kéo nén đúng tâm, trường hợp biến dạng đơn giản nhất. Khi một thanh chịu lực dọc trục, nội lực duy nhất trên mặt cắt ngang là lực dọc Nz. Ứng suất pháp trên mặt cắt này được giả thiết phân bố đều và tính bằng σz = Nz/F. Biến dạng dọc trục tương đối (ε) được xác định thông qua Định luật Hooke: ε = σz/E. Từ đó, biến dạng dài tuyệt đối của thanh được tính bằng công thức ΔL = (NzL)/(EF). Đây là những kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, làm nền tảng để phân tích các trường hợp chịu lực phức tạp hơn trong cơ học kết cấu.

3.2. Hiểu đúng về các thuyết bền trong sức bền vật liệu

Khi một cấu kiện chịu lực phức tạp (ví dụ, vừa uốn vừa xoắn), trạng thái ứng suất tại một điểm không còn đơn giản. Để đánh giá độ bền trong trường hợp này, cần sử dụng đến các thuyết bền trong sức bền vật liệu. Các thuyết bền phổ biến như thuyết ứng suất pháp lớn nhất (dùng cho vật liệu giòn) hay thuyết năng lượng biến đổi hình dáng (dùng cho vật liệu dẻo) sẽ quy đổi trạng thái ứng suất phức tạp về một ứng suất tương đương. Sau đó, ứng suất tương đương này được so sánh với ứng suất cho phép của vật liệu để kiểm tra điều kiện bền. Việc lựa chọn thuyết bền phù hợp phụ thuộc vào tính chất của vật liệu (dẻo hay giòn) và là một kỹ năng thiết yếu trong thiết kế kết cấu.

IV. Hướng dẫn phân tích các đặc trưng hình học mặt cắt ngang

Việc phân tích các đặc trưng hình học mặt cắt ngang là một bước không thể thiếu trong quá trình tính toán độ bền và độ cứng của kết cấu, được trình bày chi tiết trong Chương IV của giáo trình. Các đặc trưng này mô tả khả năng của hình dạng mặt cắt trong việc chống lại các tác động của ngoại lực như uốn, xoắn. Các đại lượng quan trọng nhất bao gồm diện tích (F), mô men tĩnh (Sx, Sy), và mô men quán tính (Jx, Jy, Jxy). Mô men tĩnh đối với một trục được dùng để xác định vị trí trọng tâm của hình phẳng. Một nguyên lý quan trọng là mô men tĩnh của một hình đối với trục đi qua trọng tâm của nó luôn bằng không. Trọng tâm là điểm đặt hợp lực của các lực song song, và việc xác định chính xác nó là tối quan trọng. Đại lượng quan trọng hơn cả là moment quán tính. Mô men quán tính chính (Jx, Jy) thể hiện khả năng chống uốn của mặt cắt quanh các trục tương ứng. Mặt cắt có mô men quán tính càng lớn thì khả năng chống uốn càng tốt. Mô men quán tính ly tâm (Jxy) và mô men quán tính cực (Jp) cũng là những thông số cần thiết khi phân tích các bài toán chịu lực phức tạp như uốn xiên hoặc xoắn. Giáo trình cung cấp các công thức tính toán chi tiết cho các hình cơ bản (chữ nhật, tròn, tam giác) và phương pháp chuyển trục song song để tính toán cho các hình ghép phức tạp, rất phổ biến trong kết cấu thực tế.

4.1. Cách xác định trọng tâm và mô men tĩnh của hình phẳng

Trọng tâm là tâm hình học của mặt cắt. Để xác định tọa độ trọng tâm (Xc, Yc) của một hình phức tạp, phương pháp phổ biến là chia hình đó thành các hình đơn giản hơn. Sau đó, áp dụng công thức: Xc = Σ(Syi)/Σ(Fi) và Yc = Σ(Sxi)/Σ(Fi), trong đó Sxi và Syi là mô men tĩnh của hình thành phần thứ i đối với các trục tọa độ ban đầu. Việc xác định chính xác trọng tâm là tiền đề để tính toán các loại mô men quán tính, đặc biệt là mô men quán tính chính trung tâm, vốn được sử dụng nhiều nhất trong các bài toán thực tế.

4.2. Ý nghĩa và công thức tính moment quán tính trong kết cấu

Moment quán tính là đại lượng đặc trưng cho sự phân bố của diện tích mặt cắt so với một trục nhất định. Trong bài toán uốn, mô men chống uốn (Wx = Jx/ymax) là một chỉ số quan trọng, liên quan trực tiếp đến ứng suất pháp lớn nhất (σmax = M/Wx). Một mặt cắt có Wx lớn sẽ chịu được mô men uốn lớn hơn. Tương tự, trong bài toán xoắn, mô men quán tính cực Jp và mô men chống xoắn Wp quyết định khả năng chịu xoắn của thanh. Do đó, việc hiểu và tính toán chính xác các đặc trưng này giúp kỹ sư tối ưu hóa hình dạng mặt cắt để tăng khả năng chịu lực của kết cấu bê tông cốt thép và kết cấu thép.

V. Cách giải bài tập sức bền vật liệu có lời giải thực tiễn

Ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn là mục tiêu cuối cùng của môn học, và cách tốt nhất để làm điều đó là thông qua việc giải quyết các bài toán cụ thể. Giáo trình cung cấp nhiều ví dụ và bài tập sức bền vật liệu có lời giải để sinh viên thực hành. Ba bài toán cơ bản thường gặp trong thực tế thiết kế bao gồm: Kiểm tra bền, Thiết kế (chọn tiết diện), và Xác định tải trọng cho phép. Bài toán kiểm tra bền yêu cầu xác định xem một kết cấu với kích thước và tải trọng cho trước có đủ an toàn hay không. Điều này được thực hiện bằng cách tính ứng suất lớn nhất phát sinh trong kết cấu (σmax) và so sánh nó với ứng suất cho phép của vật liệu ([σ]). Nếu σmax ≤ [σ], kết cấu đảm bảo điều kiện bền. Bài toán thiết kế thì ngược lại, từ tải trọng và vật liệu đã biết, cần xác định kích thước mặt cắt tối thiểu (F) để kết cấu làm việc an toàn. Công thức cơ bản là F ≥ Nmax / [σ]. Cuối cùng, bài toán xác định tải trọng cho phép là tìm ra giá trị lực lớn nhất mà kết cấu có thể chịu được dựa trên kích thước và vật liệu cho trước. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập này, đặc biệt là các bài toán liên quan đến kết cấu thép trong xây dựng cầu, sẽ giúp sinh viên củng cố kiến thức và hình thành kỹ năng giải quyết vấn đề một cách hệ thống.

5.1. Bài toán kiểm tra bền cho kết cấu chịu kéo nén

Trong giáo trình, ví dụ về kiểm tra bền cho một hệ thanh giàn chịu lực tại nút là một bài toán điển hình. Đầu tiên, cần sử dụng các phương trình cân bằng tĩnh học để xác định nội lực (lực dọc) trong từng thanh. Sau đó, với diện tích mặt cắt ngang của mỗi thanh đã cho, ta tính ứng suất thực tế: σ = N/F. Cuối cùng, so sánh ứng suất này với ứng suất cho phép [σ] của vật liệu. Ví dụ minh họa trong sách chỉ ra rằng nếu σ > [σ], thanh đó không đảm bảo điều kiện bền và cần phải được thiết kế lại. Đây là quy trình kiểm tra cơ bản áp dụng cho mọi công trình thực tế.

5.2. Ứng dụng phần mềm tính toán kết cấu trong học tập

Bên cạnh việc giải bài tập bằng tay, việc sử dụng phần mềm tính toán kết cấu như SAP2000, ETABS, hoặc các công cụ đơn giản hơn đang trở nên phổ biến. Các phần mềm này giúp sinh viên kiểm tra lại kết quả tính toán của mình một cách nhanh chóng và chính xác. Chúng có thể vẽ biểu đồ nội lực, hiển thị sự phân bố ứng suất và tính toán biến dạng một cách trực quan. Việc kết hợp giữa tính toán thủ công để hiểu bản chất vấn đề và sử dụng phần mềm để giải quyết các bài toán phức tạp là một phương pháp học tập hiệu quả, giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn cho công việc kỹ sư trong tương lai.

VI. Tương lai ngành xây dựng cầu đường Vai trò sức bền vật liệu

Kiến thức từ giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường không chỉ là nền tảng học thuật mà còn là chìa khóa cho sự phát triển của ngành trong tương lai. Bối cảnh hiện nay đòi hỏi các công trình cầu đường phải lớn hơn, bền vững hơn và xây dựng bằng các loại vật liệu mới có hiệu suất cao. Sức bền vật liệu cung cấp công cụ để phân tích và dự đoán hành vi của các vật liệu này dưới các điều kiện tải trọng khắc nghiệt. Các kỹ sư tương lai cần phải nắm vững không chỉ các lý thuyết cổ điển mà còn phải cập nhật các phương pháp phân tích hiện đại, ví dụ như phương pháp phần tử hữu hạn được tích hợp trong các phần mềm tính toán kết cấu. Việc nghiên cứu sâu hơn về các thuyết bền trong sức bền vật liệu sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng các vật liệu composite, thép cường độ cao, hay bê tông tính năng siêu cao trong các kết cấu cầu nhịp lớn. Hơn nữa, các vấn đề về độ mỏi, độ từ biến của vật liệu dưới tác động của tải trọng lặp (như xe cộ) là những lĩnh vực mà sức bền vật liệu đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo tuổi thọ và độ an toàn lâu dài cho công trình. Do đó, việc đầu tư vào nghiên cứu và giảng dạy môn học này là đầu tư cho tương lai của ngành xây dựng hạ tầng giao thông một cách bền vững và hiệu quả.

6.1. Vật liệu xây dựng cầu đường mới và thách thức tính toán

Tương lai của ngành xây dựng gắn liền với việc phát triển các loại vật liệu xây dựng cầu đường tiên tiến như bê tông sợi thép, vật liệu composite FRP, hay hợp kim nhôm. Mỗi loại vật liệu này có những đặc tính cơ học riêng biệt, không phải lúc nào cũng tuân theo các giả thiết đẳng hướng và đàn hồi tuyến tính như trong lý thuyết cổ điển. Điều này đặt ra thách thức lớn cho việc phân tích và tính toán. Các kỹ sư cần phải áp dụng các mô hình vật liệu phức tạp hơn và các phương pháp phân tích phi tuyến để mô tả chính xác hành vi của chúng, đảm bảo thiết kế an toàn và hiệu quả.

6.2. Tầm quan trọng của việc ôn tập sức bền vật liệu cao đẳng

Trong một ngành công nghiệp không ngừng phát triển, việc học tập suốt đời là yếu tố bắt buộc. Việc thường xuyên ôn tập sức bền vật liệu cao đẳng và các kiến thức nền tảng khác giúp các kỹ sư duy trì và nâng cao năng lực chuyên môn. Nó không chỉ giúp giải quyết các vấn đề thiết kế hàng ngày mà còn tạo nền tảng để tiếp thu các công nghệ, vật liệu và tiêu chuẩn thiết kế mới. Nắm vững bản chất của ứng suất, biến dạng và các điều kiện bền là cơ sở để một kỹ sư có thể tự tin đưa ra các quyết định kỹ thuật quan trọng, góp phần tạo nên những công trình cầu đường an toàn và bền vững cho tương lai.

16/07/2025
Giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: NHUNG KHÁI NIỆM CƠ BAN 1.NHIỆM VỤ VÀ ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU CỦA SỨC BÈN VẬT LIỆU.NHIỆM VỤ VÀ VỊ TRÍ CỦA MÔN HỌC SBVL là môn học có nhiệm vụ nghiên cứu sự làm việc của kết cấu kỹ thuật chủ yếu là thanh duiws tác dụng của lực để đề ra những phương pháp kỹ thuật. Tính kết cấu ở 3 mặt: - Độ bền - Độ cứng - Độ ổn định * Đủ độ an: Nghia li kết cấu có khả năng tiếp nhận được tắt cả các tổ hợp lực đặt lên nó mà không bị phá hỏng trong suốt thời gian tồn tại * Đủ độ cứng: nghĩa là khi tiếp nhận và truyền tắt cả các tác động lực thì những thay đôi kích thước hình học của nó không vượt quá giá trị cho phép nhằm đảm bảo sử dụng công trình một cách bình thường * Độ ồn định: Là khả năng bảo toàn trạng thái cân bằng ban đầu của kết cấu công trình trong quá trình chịu lực. Ngoài ra để đảm bảo tính kinh tế của SBVL còn có nhiệm vụ tìm ra những phương pháp tính toán đơn giản , trung thực nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cần thiết dé từ đó đưa được ra hình dáng hợp lý của kết cầu đảm bảo 1.ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU CỦA SỨC BÈN VẬT LIỆU Đối tượng nghiên cứu của SBVL là vật rắn thực tức là vật rắn có xét tới biến dạng của vật thể trong quá trình chịu lực. « _ Phân loại vật thể theo hình dáng: + Hình khối: Là hình có kích thước 3 phương tương đương nhau.

+ Hình tắm: Là những vật thể có kích thước theo hai phương lớn hơn nhiều so với hai phương còn lại. + Hình thanh: Là hình có 1 phương lớn hơn 2 phương còn lại. Kích thước của phương đó gọi là chiều dài của thanh. Trong đó thanh là vật thể nghiên cứu chủ yếu của SBVL và ta thường biểu diễn thanh bằng trục của nó.

Trục của thanh có thể là thẳng, cong, gấp khúc. Mặt cắt vuông góc với trục thanh được gọi là mặt cắt ngang. Thanh có thể có mặt cắt ngang thay đổi hoặc không thay đổi. CAC GIA THIET CO BAN 1.Giả thiết thứ nhất 'Vật liệu có tính liên tục,đồng nhất và đẳng hướng + Tính liên tục : Tức là vật liệu chiếm đầy trong không gi của vật thể hoặc là vật liệu liên tục trong không gian nên các đại lượng biểu diễn tính chất của nó là những hàm liên tục, do đó ta có theeraps dụng.

phép tính vi phân và tích phân khi nghiên cứu đại lượng này. + Tính đồng nhất: Tức là các điểm khác nhau trong lòng vật thẻ đều có. tính chất cơ học như nhau. + Tính đẳng hướng: Có nghĩa là tính chất cơ học của vật thể theo mọi phương như nhau.

- Biến dạng của vật thể là biến dạng đàn hồi và là đàn hồi tuyệt đối( Dưới tác dụng của mọi lực thì vật thể biến dạng nhưng khi bỏ ngoại lực ra thì vật thể trở lại trạng thái, hình dáng, kích thước ban đầu) 'Từ giả thiết này ta thấy SBVL là môn học nêu lên các phương pháp tính toán, bộ phận công trình hay chỉ tiết máy dựa vào cơ sở vật liệu làm việc trong. giai đoạn đàn hồi. Giả thiết thứ ba: Biến dạng của vật thể do ngoại lực gây ra là nhỏ so với kích thước và hình dáng của chúng. Từ giả thiết này cho phép tra coi điểm đặt của lực không đổi khi vật thể biến dạng, làm đơn giản hơn trong tính toán.NGOẠI LỰC, NỘI LỰC, ỨNG SUÁT VÀ PHƯƠNG PHÁP MẬT CÁT 13.NGOẠI LỰC Là tác dụng của môi trường bên ngoài hay từ vật thể khác lên vật thể đang xét, Đơn vị là Lực Ngoại lực bao gồm tải trọng và phản lực liên kết.

+ Tải trọng: Là ngoại lực tác dụng lên vật thể mà vị trí, điểm đặt và trị số đã cho trước Phân bố tải trọng: + Tải trọng tập trung là tải trọng phân bố trên diện tích có kích thước rất nhỏ so với bề mặt vật thể.2, NỘI LỰC, ỨNG SUÁT VÀ PHƯƠNG PHÁP MAT CAT + Định nghĩ ội lực là sự thay đổi các lực liên kết giữa các phần tử vật chất của vật thể khi có ngoại lực tác dụng.Đơn vị của nội luwxj là: N, KN + Phương pháp mặt cắt và ứng suất z 3 =>” Xét vật thể đàn hồi cân bằng dưới tác dụng của hệ lye (Pr P„,. Dùng mặt phẳng tưởng tượng 7 cắt qua C thuộc vật thể chia vật thể thành 2 phần A và B ee Xét cân bằng phần A : Trên mặt cắt x thuộc phan A tén tại 1 hệ nội lực là lực. tương hỗ do phần B tác dụng lên phần A cân bằng và những ngoại lực tác dụng lên phần A ( P\, P: ) “Trên mặt cắt z ta lấy 1 phân tố mặt cắt F thì nội lực tác dụng lên Flà P Ta có: ar AF Trong đó: P„ là ứng suất tại C P=0,41,, xn; AF —> OthiP = P,, 2 là thành phần ứng suất pháp + Là thành phần ứng suất tiếp U là phương pháp tuyến với mặt cắt ` Là phương tiếp tuyến với mặt cắt P=V0? +1 Ứng suất là mật độ của nội lực trên mặt cắt bắt kỳ của vật thé 1.CAC BIEN DANG CƠ BẢN 1. Khái niệm - Biến dạng là sự thay đổi hình dạng hình học ban đầu của vật dưới tác dụng của lực.

pes - Bién dang IA sự thay đổi kích thước, hình đáng của tiết diện, sự thay đổi chiều dài, độ cong, độ xoắn của trục thanh. Các biến dạng cơ bản a. Biến dạng do kéo, nén Là biến dạng của thanh dưới tác dụng lực hay hợp lực có hướng đọc theo trục thanh và làm trục thanh có thay đổi về chiều dài mà không thay đổi độ cong, các tiết diện chỉ có chuyển vị thẳng theo tịnh tiến trục thanh b. Biến dạng trượt ( Cắt ) Biến dạng trượt là biến dạng của thanh dưới tác dụng của lực hoặc hợp lực có hướng vuông góc với trục thanh không làm thay đổi độ cong của thanh nhưng có sự trượt tương đối giữa 2 tiệt diện c.

Biến dạng xoắn Biến dạng xoắn là biến dạng của thanh do tác dụng của ngãu lực nằm trong, mặt phẳng vuông góc với trục thanh khi đó trục thanh không thay đổi về độ dài, độ cong, các tiết diện không có chuyển vị thẳng nhưng có chuyền vị oay quanh trục thanh vuông góc với mặt phẳng tiết điện thanh d. Biến dạng uốn Biến dạng uốn là biến dạng do tác dụn, của các lực có phương vuông góc các trục thanh và nằm trong mép chứa trục thanh, các ngẫu lực nằm trong mặt phẳng chủa trục thanh. Khi đó trục thanh thay độ cong, độ dài, không thay đổi + diện, có khả năng chuyển vị thẳng hoặc xoay e, Biến dạng phức tap “Trong thực tế thanh thường có các biến dạng phức tạp là 2 hay nhiều các biến dạng trên CHƯƠNG II- KÉO NÉN ĐỨNG TAM 2. KHÁI NIỆM KÉO NÉN ĐỨNG TÂM 2.

Khái niệm Một thanh thẳng chịu lực tác dụng của ngoại lực có phương song song vi trùng với trục thanh thì trên mỗi mặt cắt ngang của nó tồn tại một nội lực duy nhất là lực dọc trục Nz khi đó ta nói thanh chịu nén hoặc chịu kéo. 2S— Thanh chi nén Thanh chiu kéo 2.Nội lực và biểu đồ nội lực đọc trục a. Quy tắc tách nội lực dọc trục - Lye đọc trục N, tại mặt cắt ngang của thanh bằng tổng đại số hình chiết của ngoại lực tác dụng lên phần đang xét chiếu trên trục pháp tuyến với mặt cỉ dang xét.P,+>p„ai Trong đó: N, - là lực đọc trục của thanh thứï Pạ- Là lực tập trung tác dụng lên đoạn thanh thứ ï 'Px — Là lực phân bố tác dụng lên đoạn thanh thứ ¡ Z¿ - là chiều dài của trục thanh thứ ï b. Quy ước về dấu N, mang dấu ( + ) khi lực tác dụng hướng ra ngoài mặt cắt và ngược lại mm.

Biểu đồ nội lực - Là đồ thị biểu diễn sự biến thiên của Nz trên toàn bộ thanh * Cách vẽ: Chia thanh thành nhiều đoạn , mỗi đoạn được giới hạn bởi điểm có sự thay đổi của tải trọng, của tiết diện. Tại lỗi đoạn thanh cần mặt cắt bất kỳ và xác định biểu thức tính Nz. Dựng một đường chuẩn đồng dạng với trục thanh. Cho z biến thiên và dựng những tung độ biểu diễn những độ lớn của lực dọc trục thanh Quy ước: Các tung độ ( + ) của lực dọc dựng về phía bên trên hoặc bên phải đường chuẩn.

Các tung độ ( - ) của lực dọc dựng về phía bên dưới hoặc bên trái của đường chuẩn Ví dụ: Vẽ biểu đồ nội lực của thanh, Biết: PI =7KN; P2 = SKN; P3=2KN Giải: Xét đoạn thanh DC: Dùng mặt cắt 1-1 cắt thanh DC. khi đó xét cân ——Ÿ— bằng nửa dưới của thanh pc NzDC = + P3=2 KN Xét đoạn thanh CB: Dùng mặt cắt 2-2 cắt thanh và xét cân bằng nửa dưới của đoạn thanh: NzBC = +P3~P2=2~ 5 =3 KN 10 Xét đoạn thanh BA : Dùng mặt cắt 3-3 và xét cân bằng nưới dưới của đoạn thanh: NzBA =+P3-P2+PI =2~5 +7=4KN 2. ỨNG SUẤT, BIÊN DẠNG, ĐỊNH LUẬT HÚC 2. Ứng suẤt Trước khi kéo.

Sau khi kéo.Ứng suất trên mặt cắt ngang Xét thanh chịu kéo bởi hệ lực cùng phương, ngược chiều, hợp lực P của hệ nằm đọc theo trục thanh. Trước khi cho thanh chịu lực ta kẻ ở mặt ngoài của thanh những đường thẳng song song và vuông góc với trục thanh tạo thành lưới o vuông. + Những đường thắng vuông góc với trục thanh biểu diễn các mặt cắt ngang của thanh. + Những đường thẳng song song với trục thanh biểu diễn các lớp vật liệu nằm dọc trục thanh gọi là các thớ của thanh.

Sau khi kéo thanh, quan sát các biến dạng của thanh ta thấy: Những đường thẳng vẫn song song và vuông góc với trục thanh. Khoảng cách giữa các đường thẳng có sự thay đổi nhưng các góc vuông thì không thay đổi. đó ta đưa ra một số giả thiết về tính chất biến dạng như sau: + Giả thiết các thớ đọc: Trong quá trình biến dạng của thớ dọc không ép lên nhau cũng không đây nhau. + Giả thiết về các mặt cắt ngang: Trước và sau biến dạng các mặt cắt ngang vẫn thawnge và vuông góc với trục thanh.

nu Với các giả thiết trên ta thấy các phân tổ chỉ có biến dạng dài, không có biến dangjgocs, tại mỗi điểm trên một mặt cắt ngang chỉ tồn tại một thành phần ứng suất pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ