Giáo trình Rèn luyện Nghiệp vụ Sư phạm Tiểu học Phần 1 - Dương Giáng Thiên Hương

Giáo trình giáo dục về rèn luyện nghiệp vụ sư phạm tiểu học phần 1, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh
91
20
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm tiểu học

Giáo trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm tiểu học là một học phần cốt lõi, giữ vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo cử nhân giáo dục tiểu học. Học phần này được thiết kế nhằm trang bị cho sinh viên một hệ thống kiến thức, kĩ năng và phẩm chất cần thiết để đáp ứng yêu cầu của nghề dạy học trong bối cảnh mới. Theo chủ biên Dương Giáng Thiên Hương, nghiệp vụ sư phạm được định nghĩa là “toàn bộ hệ thống những tri thức khoa học giáo dục, kĩ năng sư phạm cùng với những phẩm chất nhân cách của một người giáo viên”. Đây chính là yếu tố đặc thù, phân biệt chương trình đào tạo của trường sư phạm với các trường đại học khác. Mục tiêu của hoạt động này là hình thành năng lực nghề nghiệp toàn diện, từ lý luận đến thực hành, giúp sinh viên thích ứng nhanh chóng với môi trường giáo dục thực tế. Chương trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên bao gồm 11 đơn vị học trình, tương đương 165 tiết, được phân bổ đều trong suốt 4 năm học. Nội dung chương trình tập trung vào việc rèn luyện các nhóm kĩ năng cơ bản và thiết yếu, bao gồm kĩ năng tìm hiểu nhà trường, kĩ năng giao tiếp sư phạm, các kĩ năng tiếng Việt, kĩ năng sử dụng đồ dùng dạy học, và đặc biệt là các kĩ năng dạy họckĩ năng giáo dục. Quá trình học tập kết hợp giữa lý thuyết trên lớp và thực hành tại các trường tiểu học, tạo điều kiện cho sinh viên vận dụng kiến thức vào thực tiễn, tích lũy kinh nghiệm và hình thành tình cảm nghề nghiệp. Việc nắm vững các nội dung này không chỉ giúp sinh viên hoàn thành tốt các kỳ thực tập sư phạm mà còn là hành trang vững chắc cho sự nghiệp giảng dạy sau này.

1.1. Khái niệm và vai trò của nghiệp vụ sư phạm là gì

Nghiệp vụ sư phạm là những công việc mang tính chuyên môn của nghề dạy học, bao gồm hệ thống tri thức, kĩ năng và phẩm chất nhân cách của người giáo viên. Vai trò của hoạt động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm tiểu học là vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó cung cấp những thông tin cập nhật về thực tiễn giáo dục, giúp sinh viên không bị bỡ ngỡ khi ra trường. Thứ hai, hoạt động này giúp hình thành và củng cố những phẩm chất, năng lực nghề nghiệp thiết yếu. Thứ ba, nó tạo điều kiện cho sinh viên thâm nhập thực tế để kiểm nghiệm lý luận đã học, từ đó củng cố tình cảm nghề nghiệp và chuẩn bị tâm thế vững vàng để thích ứng với công việc tương lai.

1.2. Mục tiêu đào tạo cốt lõi cho sinh viên sư phạm

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên ngành Giáo dục tiểu học những kĩ năng thực tế nhất. Sinh viên phải đạt được các kĩ năng chung và chuyên biệt trong việc tổ chức hoạt động dạy học và giáo dục. Cụ thể, sinh viên cần nắm vững kiến thức về tâm lí học và giáo dục học, đồng thời có khả năng vận dụng lý luận vào thực tiễn. Bên cạnh đó, chương trình còn nhằm xây dựng ý thức và thái độ đúng đắn trong việc rèn luyện phẩm chất của người giáo viên, chuẩn bị những điều kiện cần thiết về tâm lí và kĩ năng để hoàn thành tốt các đợt thực tập sư phạm tập trung.

1.3. Cấu trúc chương trình và các nhóm kĩ năng quan trọng

Chương trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm được cấu trúc thành các nhóm kĩ năng cơ bản và chuyên biệt. Nhóm kĩ năng sư phạm cơ bản bao gồm: kĩ năng tìm hiểu nhà trường tiểu học, kĩ năng giao tiếp sư phạm, và kĩ năng tiếng Việt. Nhóm kĩ năng sư phạm chuyên biệt được chia nhỏ thành: các kĩ năng chung (sử dụng đồ dùng dạy học, tìm hiểu mục tiêu chương trình), các kĩ năng dạy học (phân tích chương trình, thiết kế giáo án, kiểm tra đánh giá), và các kĩ năng giáo dục (lập kế hoạch và tổ chức hoạt động ngoài giờ lên lớp). Các kĩ năng này được rèn luyện sau khi sinh viên đã có nền tảng về Tâm lí học và Giáo dục học.

II. Thách thức cốt lõi khi rèn luyện nghiệp vụ sư phạm

Quá trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm tiểu học đặt ra nhiều thách thức không nhỏ đối với sinh viên. Thách thức lớn nhất là việc kết nối giữa lý thuyết được học tại trường và thực tiễn sinh động tại các cơ sở giáo dục. Nhiều sinh viên cảm thấy lúng túng khi phải áp dụng các nguyên tắc giáo dục, các phương pháp dạy học vào một lớp học cụ thể với những học sinh có đặc điểm tâm sinh lý đa dạng. Việc thiếu kinh nghiệm thực tế khiến sinh viên khó khăn trong việc xử lý các tình huống sư phạm phát sinh bất ngờ. Một thách thức khác đến từ việc hình thành các kĩ năng sư phạm mềm, đặc biệt là kĩ năng giao tiếp sư phạm. Giao tiếp hiệu quả với học sinh, phụ huynh và đồng nghiệp đòi hỏi sự tinh tế, khéo léo và thấu cảm, những điều không thể chỉ học qua sách vở. Sinh viên cần môi trường để thực hành, va chạm và rút kinh nghiệm. Bên cạnh đó, việc thâm nhập và tìm hiểu một môi trường làm việc chuyên nghiệp như trường tiểu học cũng là một thử thách. Sinh viên cần học cách quan sát, phân tích cơ cấu tổ chức, tìm hiểu văn hóa nhà trường và vai trò, nhiệm vụ của từng thành viên. Cuối cùng, áp lực từ chương trình đào tạo và yêu cầu ngày càng cao của xã hội đối với giáo viên tiểu học cũng tạo ra gánh nặng tâm lý, đòi hỏi sinh viên phải có sự nỗ lực và quyết tâm rất lớn để vượt qua và hoàn thiện bản thân, đáp ứng yêu cầu của năng lực nghề nghiệp trong tương lai.

2.1. Khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn giảng dạy

Lý thuyết trong giáo trình cung cấp một khuôn khổ lý tưởng, trong khi thực tiễn tại các trường tiểu học lại vô cùng đa dạng và phức tạp. Sinh viên thường gặp khó khăn khi áp dụng một phương pháp dạy học cụ thể cho các đối tượng học sinh khác nhau. Việc điều khiển hoạt động nhận thức, hình thành hoạt động học cho học sinh, hay tiếp cận cá nhân hóa đòi hỏi sự linh hoạt và kinh nghiệm mà lý thuyết suông không thể cung cấp đầy đủ. Đây là rào cản chính cần được khắc phục thông qua các hoạt động thực hành sư phạm thường xuyên.

2.2. Thiếu hụt kĩ năng mềm và khả năng ứng xử sư phạm

Các kĩ năng như giao tiếp, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm, và quản lý cảm xúc là yếu tố quyết định sự thành công của một giáo viên. Tuy nhiên, nhiều sinh viên chưa được trang bị đầy đủ các kĩ năng này. Việc xử lý các tình huống như học sinh cá biệt, mâu thuẫn giữa học sinh, hay giao tiếp với phụ huynh có quan điểm khác biệt đòi hỏi bản lĩnh và sự khéo léo. Sự thiếu hụt này có thể dẫn đến những xử lý sư phạm chưa phù hợp, ảnh hưởng đến không khí lớp học và mối quan hệ thầy-trò.

2.3. Khó khăn khi thâm nhập môi trường tiểu học thực tế

Đối với sinh viên, trường tiểu học là một môi trường mới với nhiều quy định và văn hóa riêng. Việc tìm hiểu cơ cấu quản lý, vai trò của Ban Giám hiệu, tổ chuyên môn, hay các đoàn thể không phải lúc nào cũng dễ dàng. Sinh viên cần thời gian để quan sát và thích nghi. Nhiệm vụ tìm hiểu nhà trường tiểu học đòi hỏi sinh viên phải chủ động, tích cực nghiên cứu hồ sơ, tài liệu và trao đổi với các giáo viên có kinh nghiệm để có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về nơi mình sẽ thực tập và làm việc.

III. Phương pháp tìm hiểu nhà trường trong nghiệp vụ sư phạm

Để vượt qua thách thức khi bước vào môi trường giáo dục thực tế, việc trang bị kĩ năng tìm hiểu nhà trường tiểu học là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm tiểu học. Giáo trình cung cấp một lộ trình bài bản để sinh viên có thể nắm bắt tổng quan và chi tiết về một cơ sở giáo dục. Phương pháp tiếp cận bao gồm ba nhiệm vụ chính: nghiên cứu tài liệu, thảo luận nhóm, và đi thực tế. Đầu tiên, sinh viên cần nghiên cứu các văn bản pháp quy như Điều lệ trường tiểu học, các quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, cũng như các hồ sơ, sổ sách của nhà trường như sổ đăng bộ, sổ theo dõi phổ cập, kế hoạch công tác. Giai đoạn này giúp sinh viên có cái nhìn hệ thống về vị trí, nhiệm vụ, quyền hạn và các loại hình trường tiểu học. Tiếp theo, thông qua thảo luận nhóm, sinh viên trao đổi và hệ thống hóa những hiểu biết của mình về cơ cấu tổ chức quản lí và các hoạt động giáo dục đặc thù. Cuối cùng, hoạt động đi thực tế là trọng tâm. Sinh viên sẽ trực tiếp quan sát cảnh quan, cơ sở vật chất, dự giờ, và trao đổi với Ban Giám hiệu, giáo viên và học sinh. Kết quả thu hoạch được trình bày một cách khoa học, giúp sinh viên không chỉ hiểu về một ngôi trường cụ thể mà còn hình thành năng lực nghề nghiệp trong việc phân tích và đánh giá một môi trường giáo dục, một kĩ năng thiết yếu cho công tác sau này.

3.1. Phân tích cơ cấu tổ chức và quản lí trường tiểu học

Một trường tiểu học được quản lý bởi một hệ thống chặt chẽ, bao gồm Ban Giám hiệu (Hiệu trưởng và các Phó Hiệu trưởng), các tổ chuyên môn, tổ văn phòng, và các hội đồng tư vấn. Sinh viên cần vẽ được sơ đồ cơ cấu tổ chức, hiểu rõ nhiệm vụ của từng bộ phận. Ví dụ, tổ chuyên môn chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch hoạt động, bồi dưỡng nghiệp vụ và đánh giá chất lượng giảng dạy của giáo viên. Hiểu rõ cơ cấu này giúp sinh viên biết cách phối hợp và làm việc hiệu quả trong môi trường tập thể.

3.2. Tìm hiểu các hoạt động dạy học và giáo dục trên lớp

Các hoạt động giáo dục trong trường tiểu học rất đa dạng. Hoạt động chính là dạy học trên lớp theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Bên cạnh đó là hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp, do nhà trường kết hợp với các lực lượng giáo dục khác tổ chức, bao gồm sinh hoạt tập thể, vui chơi, tham quan. Ngoài ra còn có hoạt động ngoại khóa nhằm phát triển năng khiếu. Sinh viên cần phân biệt rõ các loại hình hoạt động này, người tổ chức và mục tiêu của chúng để có thể tham gia và đóng góp một cách phù hợp.

3.3. Vai trò nhiệm vụ và tiêu chuẩn của giáo viên tiểu học

Giáo viên tiểu học không chỉ làm nhiệm vụ giảng dạy mà còn giáo dục, quản lý học sinh và tham gia các hoạt động của tổ chuyên môn. Họ phải liên tục trau dồi đạo đức, nâng cao chuyên môn, và phối hợp với gia đình, xã hội. Tiêu chuẩn của một giáo viên tiểu học được quy định rõ về trình độ đào tạo. Việc tìm hiểu sâu về vai trò, quyền hạn và các hoạt động sư phạm của người giáo viên giúp sinh viên ngành Giáo dục tiểu học định hình rõ hơn con đường nghề nghiệp và những yêu cầu cần phấn đấu để đáp ứng.

IV. Bí quyết phát triển kĩ năng giao tiếp sư phạm hiệu quả

Một trong những trụ cột quan trọng nhất của nghiệp vụ sư phạm chính là kĩ năng giao tiếp sư phạm. Đây là hệ thống các nguyên tắc, biện pháp và kĩ năng tác động giữa giáo viên và học sinh, với nội dung cơ bản là trao đổi thông tin, tổ chức mối quan hệ và tác động giáo dục. Để giao tiếp hiệu quả, giáo trình nhấn mạnh việc rèn luyện theo một quy trình gồm nhiều giai đoạn: từ định hướng trước giao tiếp, mở đầu quá trình, điều khiển và phát triển, cho đến phân tích và rút kinh nghiệm. Người giáo viên phải luôn giữ vai trò chủ thể, xác định rõ mục đích, lựa chọn phương tiện và chủ động về nội dung. Các kĩ năng cụ thể được chia thành ba nhóm chính. Nhóm kĩ năng định hướng giúp giáo viên "đọc" được trạng thái tâm lý của học sinh qua biểu hiện bên ngoài. Nhóm kĩ năng định vị giúp tạo sự đồng cảm, biết đặt mình vào vị trí của học sinh. Nhóm kĩ năng điều khiển bao gồm khả năng làm chủ trạng thái cảm xúc bản thân và sử dụng linh hoạt các phương tiện giao tiếp, cả ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Việc rèn luyện nghiệp vụ sư phạm tiểu học ở khía cạnh này đòi hỏi sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn phải tích cực thực hành, tự đánh giá và điều chỉnh bản thân để hình thành một phong cách giao tiếp dân chủ, gần gũi và chuẩn mực.

4.1. Nguyên tắc và phương tiện cốt lõi trong giao tiếp

Giao tiếp sư phạm sử dụng hai loại phương tiện chính: ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Về ngôn ngữ, giáo viên cần có giọng nói truyền cảm, vốn từ phong phú, diễn đạt mạch lạc, ngắn gọn. Với học sinh tiểu học, cần dùng lời lẽ khen ngợi nhiều hơn chê bai, không chì chiết, xúc phạm. Về phi ngôn ngữ, nét mặt, cử chỉ, điệu bộ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu và biểu đạt trạng thái cảm xúc. Một nụ cười, một cái gật đầu hay một ánh mắt khuyến khích có tác động lớn đến tâm lý học sinh.

4.2. Rèn luyện kĩ năng giao tiếp với học sinh và phụ huynh

Giao tiếp với học sinh tiểu học đòi hỏi sự tự nhiên, niềm nở và tôn trọng. Giáo viên cần nhanh chóng nhớ tên học sinh, quan tâm đến từng em và đối xử công bằng. Kĩ năng làm quen rất quan trọng để tạo ấn tượng ban đầu tốt đẹp. Khi giao tiếp với phụ huynh, giáo viên cần thể hiện sự chuyên nghiệp, lắng nghe và hợp tác. Đây là một phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo, giúp xây dựng mối quan hệ giáo dục bền vững giữa gia đình và nhà trường.

4.3. Hướng dẫn tự đánh giá và cải thiện năng lực giao tiếp

Giáo trình cung cấp các công cụ trắc nghiệm để sinh viên tự tìm hiểu về khả năng giao tiếp của bản thân, bao gồm nhu cầu giao tiếp, mức độ cởi mở và các nhóm kĩ năng cụ thể. Thông qua việc trả lời các câu hỏi và đối chiếu kết quả, sinh viên có thể nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình. Từ đó, mỗi cá nhân có thể xây dựng kế hoạch thực hành sư phạm riêng, tập trung cải thiện các kĩ năng còn hạn chế, chẳng hạn như kĩ năng lắng nghe, kĩ năng thuyết phục hay kĩ năng kiểm soát cảm xúc.

V. Hướng dẫn áp dụng kĩ năng sư phạm vào thực tiễn dạy học

Việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn là mục tiêu cuối cùng của quá trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm tiểu học. Giáo trình không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức nền tảng mà còn hướng dẫn chi tiết cách vận dụng các kĩ năng sư phạm vào các hoạt động cụ thể tại trường tiểu học. Quá trình này bắt đầu từ những kĩ năng cơ bản nhất như kĩ năng tiếng Việt, bao gồm nghe, nói, đọc, viết. Sinh viên được thực hành từ việc nghe và ghi chép nhanh, trình bày một vấn đề, đến đọc diễn cảm và viết chữ đúng kĩ thuật trên bảng. Sau khi đã nắm vững các kĩ năng cơ bản, sinh viên sẽ chuyển sang thực hành các kĩ năng dạy học chuyên biệt. Đây là phần trọng tâm, bao gồm việc phân tích mục tiêu và nội dung chương trình, sách giáo khoa, từ đó thiết kế giáo án (kế hoạch bài dạy) chi tiết và khoa học. Kĩ năng tổ chức dạy học các môn học được rèn luyện thông qua các buổi dạy thử, dự giờ và phân tích tiết dạy. Cuối cùng, kĩ năng giáo dục được thể hiện qua việc lập kế hoạch, tổ chức và đánh giá các hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp. Thông qua việc vận dụng tổng hợp các kĩ năng này, sinh viên ngành Giáo dục tiểu học sẽ dần hoàn thiện năng lực nghề nghiệp, sẵn sàng cho các kỳ thực tập và công tác giảng dạy chính thức.

5.1. Thực hành các kĩ năng tiếng Việt cơ bản và cần thiết

Tiếng Việt là công cụ lao động chính của người giáo viên. Sinh viên cần rèn luyện kĩ năng nghe để nắm bắt thông tin chính xác, kĩ năng nói để trình bày rõ ràng, logic. Kĩ năng đọc diễn cảm giúp giờ học Tập đọc trở nên sinh động. Đặc biệt, kĩ năng viết chữ, bao gồm viết trên vở và trên bảng, là yêu cầu bắt buộc đối với giáo viên tiểu học. Việc luyện tập thường xuyên các kĩ năng này đảm bảo giáo viên có thể giao tiếp và truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả nhất.

5.2. Vận dụng kĩ năng dạy học trong môn Toán Tiếng Việt

Đây là hai môn học nền tảng ở bậc tiểu học. Sinh viên được hướng dẫn cách phân tích cấu trúc một tiết dạy, điều khiển hoạt động nhận thức của học sinh, và hình thành hoạt động học cho các em. Việc phân tích một tiết dạy cụ thể dưới góc độ tâm lí học giúp sinh viên hiểu sâu hơn về quá trình học tập của trẻ. Từ đó, sinh viên có thể thiết kế các hoạt động phù hợp, sử dụng đồ dùng trực quan hiệu quả và tổ chức các hình thức làm việc đa dạng như cá nhân, nhóm, cả lớp để tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy.

5.3. Tổ chức hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp hiệu quả

Các hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp góp phần quan trọng vào việc giáo dục toàn diện cho học sinh. Sinh viên cần thực hành kĩ năng lập kế hoạch cho một hoạt động cụ thể, từ việc xác định mục tiêu, lựa chọn nội dung, hình thức tổ chức, đến phân công nhiệm vụ. Kĩ năng tổ chức thực hiện và kĩ năng đánh giá hoạt động cũng rất quan trọng. Việc này giúp sinh viên phát triển khả năng quản lý, sáng tạo và linh hoạt, những phẩm chất cần có của một người giáo viên chủ nhiệm giỏi.

VI. Kết luận Nền tảng cho sự nghiệp giáo viên tiểu học tương lai

Giáo trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm tiểu học phần 1 đóng vai trò là viên gạch nền móng, xây dựng nên hình ảnh người giáo viên chuyên nghiệp và tận tâm trong tương lai. Thông qua một hệ thống các chủ đề được thiết kế logic, từ việc tìm hiểu môi trường giáo dục, phát triển kĩ năng giao tiếp, đến thực hành các kĩ năng dạy học và giáo dục chuyên biệt, giáo trình đã trang bị cho sinh viên một hành trang toàn diện. Nó không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn đặc biệt nhấn mạnh vào thực hành sư phạm, giúp thu hẹp khoảng cách giữa nhà trường và thực tiễn. Việc nắm vững các kĩ năng sư phạm được trình bày trong giáo trình giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào các kỳ thực tập, có khả năng phân tích, giải quyết các tình huống sư phạm một cách hiệu quả. Hơn thế nữa, quá trình rèn luyện này còn bồi dưỡng tình yêu nghề, ý thức trách nhiệm và thái độ học tập, tự bồi dưỡng không ngừng. Đây chính là tiền đề quan trọng để mỗi sinh viên ngành Giáo dục tiểu học có thể phát triển năng lực nghề nghiệp một cách bền vững, đáp ứng những yêu cầu đổi mới không ngừng của giáo dục và góp phần đào tạo nên những thế hệ học sinh phát triển toàn diện. Sự đầu tư nghiêm túc vào học phần này chính là sự đầu tư cho tương lai của sự nghiệp giáo dục.

6.1. Tóm lược hệ thống năng lực nghề nghiệp cốt lõi đã hình thành

Sau khi hoàn thành học phần, sinh viên sẽ hình thành được một hệ thống năng lực nghề nghiệp cơ bản. Đó là năng lực tìm hiểu, phân tích môi trường giáo dục; năng lực giao tiếp hiệu quả với các đối tượng khác nhau; năng lực vận dụng kiến thức tâm lí, giáo dục học vào thực tiễn; và năng lực tổ chức các hoạt động dạy học, giáo dục theo chương trình. Những năng lực này là cơ sở để sinh viên tiếp tục học tập các học phần chuyên sâu hơn và phát triển bản thân trong suốt sự nghiệp.

6.2. Tầm quan trọng của việc rèn luyện nghiệp vụ thường xuyên

Thực tiễn giáo dục luôn thay đổi, đòi hỏi người giáo viên phải không ngừng học hỏi và cập nhật. Quá trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm không kết thúc sau khi ra trường mà là một hành trình kéo dài suốt đời. Giáo trình đã trang bị cho sinh viên ý thức và phương pháp tự rèn luyện, tự bồi dưỡng. Việc duy trì thói quen dự giờ, sinh hoạt chuyên môn, nghiên cứu tài liệu và rút kinh nghiệm từ thực tế sẽ giúp người giáo viên luôn làm mới mình và nâng cao chất lượng giảng dạy, đáp ứng yêu cầu của xã hội.

27/07/2025
Giáo trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm tiểu học phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

DƯƠNG GIÁNG THIÊN HƯƠNG (Chủ biên) VŨ THỊ LAN ANH - NGÔ VŨ THU HÃNG - QUẢN HÀ HUNG NGUYEN THỊ PHƯƠNG GIÁO TRÌNH RÈN LUYỆN NGHIỆP VU SU PHAM TIEU HOC (Sách dùng cho hệ cử nhân giáo dục tiểu học) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM MỤC LỤC Trang Tiếu mồ dun 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ NGHIỆP VỤ SU PHAM. VA CAC KI NANG SU PHAM CO BAN. Chủ đế 1: Tổng quan về hoạt đông rèn luyện nghiệp vụ sư phạm danh cho sinh viên ngành Giáo dục tiểu học.

Chủ để 2: Thực hành kĩ nâng tìm hiểu nhà trường tiểu học. Chủ để 3: Thực hành kĩ năng giao tiếp sự phạm 'Chủ để 4: Thực hành các kĩ năng tiếng Việt Tiểu mô đun 2. THỰC HANH CAC KI NANG DẠY HỌC. Tiểu mô đun gồm cô 5 chủ để được phân bố như sau Chủ để 1: Thực hành các kĩ nàng tim hiểu, phân tích mục tiều, chương trình, nội dung dạy học tiểu học.

297 Chủ để 2: esa ng re WH BERG NG, tá day he ở tiểu học. sh ai ai HW Ba el in El 132 Chủ để 4: Thực hành kĩ năng tổ chức dạy học các môn học ở tiểu học, 193 'Chủ để 5: Thực hành kĩ nàng kiểm tra, đảnh giả các môn học ở tiểu học. THỰC HANH CAC KĨ NANG GIAO DUC 229 Tiểu mô đun gồm có 3 chủ đề được phân bố như sau: 'Chủ để 1: Thực hành kĩ năng lập kế hoạch các hoạ đồng giáo dục ngoài gở lên lớp. 21 'Chủ để 2: Thực hành kĩ nâng tổ chức các hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp.240 Chủ để 3: Thực hành kĩ nâng đảnh giả các hoạt đông giảo dục ngoài gid len lop, 253 Tiểu mô đun | NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ NGHIỆP VỤ SU PHAM VÀ CÁC KĨ NĂNG SƯ PHẠM CƠ BẢN 1.

MỤC TIÊU 1, Kiến thức ~ Nắm được một số khái niệm và thông tìn cơ bản vẻ nghiệp vụ sử pha mụ vai trồ, ý nghĩa nội dung hoạt động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm đối với sinh viên chuyên ngành sử phạm. ~ Tiếp cận với các văn bản, tài liệu quy định các vấn để vẻ nhà trường tiểu oc; tiếp cận với thực tế dạ dục ở trường tiểu học: những kinh giá nghiệm quản lí nhà trường, sáng kiến và inh nghiệm trong dạy học và giáo dục n: khái niệm, vai trò, các nguyên tắc giao tiếp sư phạm, các tùng giao tiếp sự phạm. nghiên cứu một số trắc nghiệm tâm lí về ao tiếp sự phạm để có thể tìm hiểu được như cầu cũng như khả năng giao tiếp của bản thân, qua đó giúp tìm hướng diều chỉnh và phát triển kĩ nâng giao tiếp. ~ Hiểu biết các kiến thị liên quan đến các kĩ năng tiếng Việt cơ bản như nghe, nói, đọc, viết.

Kĩ năng ~ Có kĩ năng tìm hiểu các vấn để vẻ trường tiểu học: quản lí, điều hành, 4hực hiện. kĩ năng tìm hiểu học sinh tiểu học, cụ thể a ki nang van dung những hiểu biết về tâm lí học và tâm lí học tiểu học để kh > họa chân dung tâm lí của nhân cách một học sinh 0 học; vận dụng những hiểu biết vẻ tâm lí học và tâm lí học tiế hoc để phân tích hiện tượng thực tế của hoạt động sư phạm ở trường tì học, cụ thể là phân tích Í tiết đạy dưới góc độ tầm lí học. ~ Phân tích được các tình huổng giao tiếp để tìm h xử lí thích hợp: Thực hành giao tiếp với học sinh tiểu học, phụ huynh và đồng nghiệp trong một số trường hợp cụ thể, điển hình vị n dụng có hiệu quả các kĩ năng này khi đi thực hành, thực tập. ~ Có các kĩ năng tiếng Việt cơ bản như kĩ nâng nghe và phát hiện các vấn dé hính trong vàn bản được nghe, nghe - ghỉ nhanh, đúng, đủ về điều được.

nghe, biết duy trì sự chú ý liên tục trong suốt thời giản nghe; kĩ năng xác định 5 các nhân tổ giá cương sơ lược đã được xác định, trình bày được bi đọc lưu loát, diễn cảm, phù hợp vé phong cách văn bản được dọc: đọc hiểu nắm bắt được đề tài, nội dung, tư tưở à hình thức thểhiện củ năng viết chữ: viết phù hợp, kĩ thuật la bút, nổi chữ trên vở và trên bảng lớp, tạo lập văn định mục dich, lặp đề cương, lựa chọn nội dung và hình thức thể hiện văn bản, 3, Thái độ ~ Thể hiện được sự hứng thú, tí Hợp tắc trong quá trình học tập. tin và chuẩn mực khi là một giáo sinh sư phạm di thực tế, thực hành ở trường tiểu học. ich cực tích luỹ kinh nghiệm cho bản thân, chuẩn bị cho hành trang của người giáo viên tiểu học trong tương lai II. GIỚI THIỆU VỀ TIỂU MÔ ĐUN Tiểu mô đun gồm có 4 chủ dễ dược phân bố như sau: Chủ đề 1: Tổng quan vẻ hoạt động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm dành cho sinh viên ngành Giáo dục tiểu học.

Chủ để 2: Thực hành kĩ năng tìm hiểu nhà trường tiểu hoe Chủ để 3: Thực hành kĩ năng giao tiếp sư phạm Chủ đề 4: Thực hành các kĩ năng tiếng Việt III. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Đăng Quốc Bio, Chit: ning, nhiệm vụ quản lí của hiện trưởng 1iểt học, Dự ân GDTH 2000, tường 3. Cổng tắc guản lí lành chính vii sue pha dt tường tiểu hoc, bộ quảnlí, Hà Nội, 1997, Truong Cin 3.

He thong các răn bảm pháp luật vẻ quản lí giáo dục trình bối dưỡng hiệu trưởng tiểu học, Duin tiểu học, Chương GOTH Lh ¡ 2001. Bộ GD - ĐT, Điều lệ trường tiểi: hoc, 2007. 7 ft học tiểu lọc, Trường ĐHISP Hà Nội, 2005. Hoàng Anh, K7 năng giao tiep sir pham, Ludin in PTS, Ha Noi, 1992 6 7.

Hoàng Anh - Vũ Kim Thanh, Giao 0/ep se phạm, Giáo trình dành cho các trường ĐHSP và CĐSP, Hà ì 1995. Hoàng Anh - Đỗ Thị Châu, 3/00 rừuh luổing giao tiếp: sư phạm, NXB Giáo dục, 2005. 9, Ngo Cong Hoan, Mér sé vain dé về giao tấp sự phạm, Bộ Giáo dục và Đào tạo- Vụ Giáo viên, 1993. Ngo Cong Hoan, Giao tiếp và ứng xứ wể phạm, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội, 1997.

Nguyễn Thạc - Hoang Anh, Luyén giao điệp sử phạm, Trường ĐHSP Hà Noi, 1991 12. Lé A, Day hoe Tap viet & tid hov, NXB Gio du 2005. Lê Phương Nga, Dạy học Tập đọc ở tiểu học,NXB Giáo dục, 2001 14. Nguyễn Quang Ninh - Đào Ngọc - È lêu - Lê Xuân T kĩ năng sử dụng tiếng Việt và mở rong von tit Han Viet, NXB G 15.

TS, Nguyễn Trí, Dạy và học món Tiếng Việt ở tiểu lọc theo chương trình mới, NXB Giáo dục, 2005. Bộ Giáo dục và Đà ~ Dự án Phát tr giáo viên tiểu học, Tiếug Việt thực hành, NXB Đại học Sư phạm NXB Giáo dục, 2000. Bộ sách giáo khoa Tiếng Việt tiểu học. Nguyễn Việt Bắc (chủ biên), Ñèu luyện nghiệp tự vực phạm thường yên, NXB Giáo dục, 2007.

NOI DUNG Chủ để 1 TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG RỀN LUYỆN NGHIỆP VỤ SƯ PHẠM DÀNH CHO SINH VIÊN KHOA GIÁO DỤC TIỂU HỌC Hoạt động 1: TÌM HIỂU VAI TRÒ, Ý NGHĨA CỦA HOẠT ĐỘNG RÈN LUYỆN NGHIỆP VỤ SƯPHẠM | Thong tin cơ bản cho hoạt dong 1 ~ Khái niệm nghiệp vụ sư phạm được hiểu là toàn bộ hệ thống những trí thức khoa học giáo duc, kĩ năng sư phạm cùng với những phẩm chất nhân cách của một người giáo viên. Dio tao nghiệp vụ sư phạm vốn được xem là một nét đặc thà vẻ dạy nghề trong chương trình đào tạo giúp phân biệt trường Đại học Sư phạm với các trường đại học khác. Mục dich của công việc này là nhằm hình thành năng lực nghề nghiệp cả về lí luận và thực hành cho sinh viên ngành sư phạm. thức nghiệp vụ sư phạm tiểu học được cấu thành bởi ba bộ phận: © Tam Ii hoc va tam lí học tiểu học: cung cấp cho sinh viên những quy luật tâm lí chung và đặc thù của con người, trong đó có học sinh tiểu học.

* Hệ thống kiến,thức vẻ giáo dục học bao gồm hệ thống trí thức vẻ ty học và giáo dục eon người, đặc biệt là với học sinh tiểu học, được khái quát lành các nguyên tắc và các quy luật. ® Hệ thống các kĩ năng thực hành bao gồm những kĩ năng, kĩ xảo giáo dục và đạy học, vàn hóa giao tiếp và ứng xử đối với học sinh và các lực lượng giáo dục khác, ~ Trong suốt quá trình đào tạo, c nội dung nghiệp vụ sư phạm giúp sinh viên thích ứng dấn với hoạt động của người giáo viên tương lai, được sáp xếp theo một hệ thống lí thuyết và thực hành - thực tập sư phạm bao gồm: Tâm lí học, Giáo dục học, Phương pháp dạy học các môn học ở tiểu học, rèn luyện nghiệp vu Sư phạm thường xuyên, thực tập sư pham dot 1, thực tập sư phạm đợt 2. ~ Chương trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên dành cho sinh viên ngành Giáo dục tiểu học hiện nay được thể hiện trong học phần Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên bao gồm 11 don vị học trình (165 tiết), dược tiến hành lần lượt trong suốt 4 năm học, mỗi học kì là 30 tiết. âm lí học, các hoạt động thực hành thường xuyê: thống các kĩ năng nghề nghiệp gắn ~ Cùng với các học phẩn khác, hướng tới mục tiêu đào tạo sinh viên trở thành những giáo viên tiểu học giỏi kiến thức i é& noi dung cla chương trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên xoay quanh việc rèn luyện cho sinh viên hệ thống các nhóm kĩ năng cơ bản, cán thiết bao gồm: năng tìm hiểu nhà trường tiểu hị ig giao tiếp sư phạm, các kĩ năng tiếng Việt cần bản, kĩ năng sử dụng và thiết kế đồ đùng, trang thiết bị dạy học, các kĩ năng giáo dục và các kĩ năng dạy học.

~ Trong chương trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên, sinh viên có thể được thực hành trên lớp và thực hành trong các trường tiểu học. | Nhiệm vụ Sinh viên thực hiện các nhiệm vụ 1. Nghiên cứu phẩn nội dung cơ bản và những tài liệu khác liền quan đến vấn để rèn luyện nghiệp vụ sư phạm. Thảo luận và trả lời về cá ic vain dé: ~ Nghiệp vụ sư phạm là gì? ~ Vai trò và mục tiêu rèn luyện NVSP cho sinh viên trường sư phạm? J Đánh giá hoạt động 1 Trình bày khái niệm Nghiệp vụ se phạva, vai trò và mục tiêu rèn luyện nghiệp vụ sư phạm ho sinh viên khoa Giáo dục Tiểu học.

‘Thong tin phản hồi cho hoạt dong 1 1. Khái niệm chung vé Nghiệp vụ sưc phạm ~ Nghiệp vụ ông việc chuyên môn của một nghề" (Tit didn Tieng Vi! - Viện Ngôn ngữ học).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ