Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quảng cáo và Xúc tiến thương mại quốc tế do Bộ môn Logistics kinh doanh, Khoa Kinh doanh Thương mại thuộc Trường Đại học Thương mại tổ chức biên soạn, Nhà xuất bản Thống kê ấn hành năm 2012 tại Hà Nội với dung lượng 276 trang. Nhóm tác giả biên soạn gồm PGS. An Thị Thanh Nhàn (Chủ biên, phụ trách Chương 1 và Chương 3), TS. Lục Thị Thu Hường (Chương 2, Chương 4, Chương 6) và TS. Nguyễn Văn Minh (Chương 5). Môn học này được đưa vào chương trình đào tạo chính quy của Trường Đại học Thương mại từ năm 2003; ấn bản năm 2012 là công trình giáo trình hoàn chỉnh đầu tiên chuẩn hóa toàn bộ học liệu của học phần.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, học phần giữ vai trò là môn học chuyên ngành thuộc khối ngành Kinh doanh thương mại, Kinh doanh quốc tế và Marketing. Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình hướng tới trang bị cho người học:

  • Hệ thống lý thuyết nền tảng về xúc tiến thương mại (Marketing Promotion) trong phối thức Marketing-mix (4P) quốc tế.
  • Khung phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô tác động đến hoạt động truyền thông quốc tế (kinh tế, nhân khẩu, văn hóa, chính trị - pháp luật).
  • Quy trình ra quyết định quản trị và triển khai các công cụ xúc tiến hỗn hợp (Promotion-mix) từ quảng cáo, quan hệ công chúng, xúc tiến bán, bán hàng cá nhân đến marketing trực tiếp, Internet và hội chợ - triển lãm thương mại quốc tế.

Cấu trúc giáo trình tiếp cận theo góc độ quản trị học thực hành tại doanh nghiệp kinh doanh quốc tế, kết hợp nguyên lý truyền thông xuyên văn hóa và hệ thống truyền thông hợp nhất (Integrated Marketing Communications - IMC). Điểm đặc sắc là nội dung được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa lý thuyết tiếp thị toàn cầu với các ví dụ thực tiễn phong phú từ các thương hiệu quốc tế và thị trường Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình gồm 6 chương với mạch phát triển nội dung chặt chẽ từ môi trường, quy trình quản trị tổng quát đến từng công cụ nghiệp vụ chuyên sâu:

  • Chương 1: Xúc tiến thương mại trong môi trường kinh doanh quốc tế (Trang 11–48): Phân tích khái niệm "Promotion" (nguồn gốc tiếng Latinh: move toward), bản chất quá trình truyền thông giao tiếp quốc tế (gồm nguồn phát, mã hóa, thông điệp, kênh truyền thông, giải mã, người nhận, đáp ứng, phản hồi và nhiễu), chức năng của xúc tiến (cung cấp thông tin, khuyến khích nhu cầu làm dịch chuyển đường cầu, khác biệt hóa sản phẩm, đề cao giá trị, ổn định doanh số). Chương này trình bày chiến lược khác biệt hóa (7 tiêu chuẩn giá trị), quy trình định vị truyền thông (GCCP, FCCP, LCCP), 5 chiến lược thích ứng sản phẩm - xúc tiến và 4 nhóm nhân tố môi trường quốc tế.
  • Chương 2: Quá trình quản trị xúc tiến thương mại quốc tế (Trang 49–90): Trình bày quá trình truyền thông thương mại với 3 cấp độ nguồn phát (chủ thể doanh nghiệp, tác giả thông điệp/đại lý quảng cáo, người phát ngôn thương hiệu); quá trình đáp ứng tâm lý của khán giả mục tiêu; quy trình quản trị xúc tiến 6 bước (phân tích hiện trạng, xác định mục tiêu, xác định ngân sách, thiết kế công cụ, thực thi chương trình, đo lường và đánh giá hiệu quả); mô hình hệ thống truyền thông hợp nhất (HTTTHN) dưới tác động của toàn cầu hóa và cách mạng thông tin.
  • Chương 3: Quảng cáo thương mại quốc tế (Trang 91–143): Nghiên cứu bản chất quảng cáo gián tiếp có trả tiền; cơ cấu tổ chức quảng cáo tại công ty quốc tế; các quyết định về mục tiêu, ngân sách, phương thức quảng cáo; nguyên tắc thiết kế thông điệp; lập kế hoạch và thời biểu phương tiện quảng cáo quốc tế dựa trên các chỉ tiêu đánh giá kỹ thuật.
  • Chương 4: Quan hệ công chúng trong môi trường kinh doanh quốc tế (Trang 144–183): Phân loại các nhóm công chúng; kỹ thuật triển khai các công cụ PR (tài trợ, tổ chức sự kiện, hoạt động cộng đồng, giải quyết khủng hoảng truyền thông); quy trình hoạch định, nghiên cứu thái độ công chúng và đánh giá hiệu quả PR.
  • Chương 5: Xúc tiến bán và bán hàng cá nhân (Trang 184–223): Phân định các hình thức xúc tiến bán (khuyến mại kích đẩy ngắn hạn) hướng tới người tiêu dùng và trung gian phân phối trong KDQT; quy trình bán hàng cá nhân và phương pháp tổ chức, quản trị lực lượng bán hàng quốc tế.
  • Chương 6: Marketing trực tiếp và các công cụ xúc tiến thương mại khác (Trang 224–264): Phương thức triển khai marketing trực tiếp qua thư, điện thoại; đặc điểm và quy trình xây dựng chương trình xúc tiến thương mại trên Internet; nghiệp vụ tham gia hội chợ - triển lãm thương mại quốc tế.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Marketing-mix của C. McDaniel; định nghĩa pháp lý theo Luật Thương mại Việt Nam (1999, sửa đổi 2005); mô hình vị trí xúc tiến thương mại trong chiến lược marketing của Belch & Belch (2008); lý thuyết tạo khác biệt thuộc tính hữu hình và tâm lý của Theodore Levitt; 4 cấp độ cạnh tranh của Philip Kotler; lý thuyết bối cảnh văn hóa của Edward T. Hall (văn hóa ngữ cảnh cao và văn hóa ngữ cảnh thấp).
  • Nguyên lý cốt lõi: Bản chất truyền thông hai chiều khép kín; mối quan hệ tác động qua lại giữa xúc tiến với chính sách sản phẩm, giá và phân phối; nguyên tắc người đi tiên phong trong việc xác lập thuộc tính thương hiệu.
  • Khung phân tích và mô hình chuẩn:
    • Mô hình 5 chiến lược thích ứng sản phẩm - xúc tiến quốc tế: (1) Một sản phẩm, một quảng cáo; (2) Cùng sản phẩm, nhiều chiến lược xúc tiến; (3) Điều chỉnh sản phẩm, giữ nguyên xúc tiến; (4) Điều chỉnh cả sản phẩm và xúc tiến; (5) Sáng tạo sản phẩm mới.
    • Khung định vị văn hóa: GCCP (Global Consumer Culture Positioning), FCCP (Foreign Consumer Culture Positioning), LCCP (Local Consumer Culture Positioning).
    • Bộ 7 tiêu chuẩn đánh giá sự khác biệt: Quan trọng, Phân biệt, Vượt trội, Tính thông đạt, Tính tiên phong, Khả năng thanh toán, Lợi nhuận.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn: Nhận diện và phân tích môi trường kinh doanh quốc tế (phân tích chỉ số kinh tế, cơ cấu nhân khẩu học, giải mã rào cản tôn giáo, thẩm mỹ và quy định pháp lý địa phương về quảng cáo).
  • Kỹ năng phân tích: Xây dựng sơ đồ định vị thương hiệu đa chiều (Positioning Map) dựa trên thuộc tính chức năng và tâm lý; phân tích đường cầu dịch chuyển $D_1 \to D_2$.
  • Kỹ năng thực hành: Hoạch định ngân sách truyền thông; lựa chọn chiến lược kéo (Pull) hoặc đẩy (Push); lập kế hoạch phương tiện (Media Planning); soạn thảo thông điệp thích ứng văn hóa bản địa; xây dựng kế hoạch tham gia hội chợ - triển lãm quốc tế.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Cách tiếp cận sư phạm: Giáo trình xây dựng theo mô hình sư phạm kết hợp giữa diễn dịch lý thuyết và quy nạp tình huống thực tế. Mỗi chủ đề đều đi từ khái niệm định lượng, bản chất kinh tế, khung quy trình quản trị đến các ví dụ phân tích cụ thể.
  • Hệ thống bài tập và câu hỏi thảo luận: Mỗi cuối chương đều có hệ thống 5–6 câu hỏi thảo luận mang tính tổng hợp, yêu cầu sinh viên vận dụng lý thuyết vào giải quyết các bài toán xúc tiến thực tế (ví dụ: phân tích thách thức xúc tiến xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam, so sánh các yếu tố tạo sự khác biệt sản phẩm, phân tích tác động của các quy định pháp luật sở tại đến thông điệp quảng cáo).
  • Phân tích trường hợp điển hình (Case Studies): Nội dung đưa vào hàng loạt nghiên cứu tình huống thực tiễn từ các tập đoàn đa quốc gia và thương hiệu quen thuộc:
    • Chiến lược thích ứng thông điệp và ngôn ngữ: Heineken, Pepsodent, Coca-Cola/Diet Coke tại Đức và Pháp.
    • Định vị thương hiệu toàn cầu: Sony (My First Sony), Benetton (The United Colors of Benetton), Shell, AT&T, đại sứ thương hiệu Michael Jordan (Nike) và Pierce Brosnan (Omega).
    • Thích nghi bao bì và sản phẩm: Black&Decker, Tower Records tại Bangkok, Marlboro tại Philippines.
    • Sử dụng người phát ngôn và quản trị dư luận: Nike và vận động viên Yao Ming; Rexona và Tăng Thanh Hà; Olay và Mỹ Tâm; Sunsilk và Hồ Ngọc Hà; The Body Shop, Starbucks, Amazon.
  • Phương pháp đánh giá đề xuất: Đánh giá thông qua khả năng phân tích ca thực tế, xây dựng đề án truyền thông hợp nhất (HTTTHN) cho một sản phẩm xuất khẩu cụ thể, và các bài kiểm tra chuyên đề về quy trình quản trị 6 bước.
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên cần sử dụng Danh mục từ viết tắt (trang 5), hệ thống sơ đồ hình vẽ (Hình 1.1 đến Hình 1.11, Bảng 1.1), tra cứu đối chiếu Danh mục thuật ngữ Anh - Việt (trang 265–271) và mở rộng kiến thức từ Danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành (trang 272–276).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính hệ thống của học liệu chuyên khảo: Đây là ấn bản đầu tiên hệ thống hóa chương trình bài giảng được Đại học Thương mại thử nghiệm và hoàn thiện liên tục từ năm 2003 đến năm 2012, bảo đảm tính học thuật chuẩn mực và thống nhất cho bộ môn Logistics kinh doanh.
  • Tích hợp mô hình Truyền thông hợp nhất (HTTTHN / IMC): Giáo trình giải quyết vấn đề phân tán của các công cụ truyền thông đơn lẻ bằng việc tích hợp liên hoàn quảng cáo, PR, xúc tiến bán, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp dưới một hệ thống chỉ huy thống nhất, đáp ứng các mục tiêu về doanh số, thị phần và tăng trưởng thương hiệu dài hạn.
  • Cập nhật xu hướng công nghệ thông tin: Dành riêng các phần mục phân tích tác động của cách mạng thông tin, thương mại điện tử, xúc tiến thương mại qua Internet và xây dựng cơ sở dữ liệu marketing trực tiếp trong bối cảnh chuyển dịch kinh tế số (Chương 2 và Chương 6).
  • Đào sâu khía cạnh đa văn hóa và pháp lý so sánh: Làm rõ sự khác biệt giữa các nền văn hóa ngữ cảnh cao (Nhật Bản, Trung Quốc, Ả Rập) và ngữ cảnh thấp (Mỹ, Đức, Canada); phân tích các rào cản phi ngôn ngữ, khoảng cách không gian, quan niệm thời gian, màu sắc kiêng kỵ và các quy định pháp luật khắt khe của các thị trường phát triển (luật quảng cáo so sánh tại Mỹ so với Hàn Quốc, Bỉ, Việt Nam; luật bảo hộ nội dung quảng cáo tại Malaysia, Australia).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và học viên cao học: Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư, cũng như học viên cao học thuộc các ngành: Kinh doanh quốc tế, Kinh doanh thương mại, Marketing, Logistics kinh doanh, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng bao gồm: Marketing căn bản (đặc biệt là lý thuyết Marketing-mix 4P), Kinh tế học vi mô, Kinh tế học quốc tế, Quản trị học đại cương và Quản trị kinh doanh quốc tế.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Tài liệu đóng vai trò là khung đề cương chuẩn để thiết kế giáo án, xây dựng bài giảng chuyên đề, hướng dẫn khóa luận tốt nghiệp và đề tài nghiên cứu khoa học liên quan đến xúc tiến thương mại xuất khẩu và truyền thông tiếp thị quốc tế.
  • Cán bộ quản trị và bạn đọc tự học: Giám đốc marketing, nhân viên phòng xuất nhập khẩu, cán bộ xúc tiến thương mại tại các hiệp hội ngành hàng và chuyên viên truyền thông tại các doanh nghiệp đang thực hiện hoạt động thâm nhập thị trường quốc tế có thể sử dụng sách như một tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình nghiệp vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho sinh viên đại học, học viên cao học chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Kinh doanh quốc tế, Marketing và cán bộ phụ trách công tác truyền thông, phát triển thị trường xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Người học cần có kiến thức cơ bản về Marketing căn bản, Quản trị học, Kinh doanh quốc tế và nắm vững các biến số cơ bản của mô hình Marketing-mix (Product, Price, Place, Promotion).

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình marketing thông thường?

Giáo trình không tiếp cận hoạt động xúc tiến thuần túy ở thị trường nội địa mà đặt trọng tâm vào môi trường kinh doanh quốc tế, giải quyết chuyên sâu các rào cản xuyên văn hóa, các quy định pháp lý so sánh giữa các quốc gia và khung quy trình quản trị 6 bước của Hệ thống truyền thông hợp nhất (HTTTHN).

4. Phương pháp tự học giáo trình đạt hiệu quả cao nhất?

Người học nên đọc theo trình tự logic từng chương; kết hợp việc ghi nhớ các mô hình lý thuyết (như 5 chiến lược thích ứng sản phẩm - xúc tiến, 7 tiêu chuẩn khác biệt hóa) với việc trả lời toàn bộ hệ thống câu hỏi thảo luận cuối chương; đồng thời đối chiếu thuật ngữ chuyên ngành tại phần phụ lục Anh - Việt.

5. Giáo trình có các công cụ tra cứu và tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Cuối sách có tích hợp hệ thống tra cứu chuyên ngành bao gồm: Danh mục từ viết tắt chuẩn mực (trang 5), Danh mục thuật ngữ Anh - Việt đối chiếu (trang 265–271) và Danh mục tài liệu tham khảo học thuật chuyên sâu (trang 272–276).


Kết luận

Giáo trình Quảng cáo và Xúc tiến thương mại quốc tế (Trường Đại học Thương mại, NXB Thống kê, 2012) là công trình học thuật cung cấp toàn diện hệ thống lý luận và quy trình quản trị nghiệp vụ xúc tiến thương mại trong môi trường toàn cầu hóa.

Lộ trình học tập khoa học của cuốn sách dẫn dắt người học từ việc thấu hiểu các biến số môi trường vĩ mô, quy trình tâm lý khách hàng đến việc làm chủ các công cụ xúc tiến cụ thể (quảng cáo, quan hệ công chúng, xúc tiến bán, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp, Internet và hội chợ thương mại quốc tế).

Người học và nhà nghiên cứu có thể khai thác tối đa giá trị học thuật của tài liệu thông qua hệ thống sơ đồ hóa quy trình quản trị, bảng đối chiếu thuật ngữ chuyên môn Anh - Việt và danh mục tài liệu tham khảo được chuẩn hóa ở cuối giáo trình.