THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ HỌC (MANAGEMENT)

  • Tác giả: PGS. Nguyễn Thị Liên Diệp, TS. Trần Anh Minh
  • Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Văn hóa - Văn nghệ TP. Hồ Chí Minh (Năm 2012)
  • Mã định danh thư viện: 0060000748 – Thư viện Trường Cao đẳng Kỹ thuật Nguyễn Trường Tộ
  • Văn bản pháp lý áp dụng: Quyết định ban hành số 160/QĐ-CĐKTNTT (ngày 10/12/2019) và Quyết định số 197/QĐ-CĐKTNTT (ngày 31/12/2019) của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Kỹ thuật Nguyễn Trường Tộ

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị học (Management) do PGS. Nguyễn Thị Liên Diệp và TS. Trần Anh Minh biên soạn, được Nhà xuất bản Văn hóa - Văn nghệ TP. Hồ Chí Minh xuất bản năm 2012. Đây là học liệu chính thức được Hội đồng thẩm định chất lượng giáo trình của Trường Cao đẳng Kỹ thuật Nguyễn Trường Tộ lựa chọn và ban hành theo Quyết định số 160/QĐ-CĐKTNTT ngày 10/12/2019 và Quyết định số 197/QĐ-CĐKTNTT ngày 31/12/2019. Giáo trình được thiết kế cho học phần Quản trị học thuộc Khoa Kinh tế với thời lượng chuẩn hóa 60 giờ giảng dạy, áp dụng cho chương trình đào tạo nghề Logistics ở trình độ Cao đẳng và Trung cấp, đồng thời đóng vai trò tài liệu cơ sở ngành cho sinh viên khối kinh tế tự nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của giảng viên.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học hệ thống khái niệm, nguyên tắc và lý thuyết khoa học quản trị nền tảng; làm rõ các cấp bậc, kỹ năng và vai trò của nhà quản trị trong tổ chức; phân tích các yếu tố môi trường, văn hóa tổ chức và quy trình ra quyết định; đồng thời giúp người học nắm vững tiến trình thực thi 4 chức năng quản trị cơ bản: hoạch định, tổ chức, điều khiển và kiểm tra.

Cấu trúc giáo trình được tổ chức thành 3 phần chính gồm 9 chương học thuật và 1 phần tình huống thực tế:

  • Phần Một: Những vấn đề chung của quản trị học (gồm 5 chương, từ trang 7 đến trang 176);
  • Phần Hai: Các chức năng của quản trị (gồm 4 chương, từ trang 177 đến trang 310);
  • Phần Ba: Các tình huống trong thực tế quản trị và hệ thống tài liệu tham khảo.

Cách tiếp cận của giáo trình đi từ các cơ sở lý luận kinh điển đến mô hình hóa định lượng (công thức năng suất $P = O/I$, bảng phân bổ tỷ lệ thời gian theo cấp bậc) và ứng dụng xử lý tình huống thực tế trong hoạt động sản xuất – kinh doanh cũng như khu vực quản lý công.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

  • Chương 1: Nhà quản trị và công việc quản trị (trang 7 – 37): Định nghĩa bản chất của quản trị là phương thức hoàn thành mục tiêu với hiệu quả cao thông qua người khác. Phân biệt rõ giữa kết quả ("làm đúng việc" – doing the right things, gắn với mục tiêu) và hiệu quả ("làm được việc" – doing things right, gắn với phương tiện và chi phí). Xác lập công thức năng suất $P = O/I$ (trong đó $P$ là năng suất, $O$ là giá trị đầu ra, $I$ là giá trị đầu vào; $P > 1$ thể hiện hiệu quả cao). Phân loại 3 cấp bậc quản trị (cấp cao, cấp giữa, cấp cơ sở), 3 kỹ năng quản trị theo Robert Katz (kỹ thuật, nhân sự, tư duy) và 10 vai trò quản trị theo Henry Mintzberg (chia thành 3 nhóm: quan hệ con người, thông tin, quyết định).
  • Chương 2: Sự tiến triển của tư tưởng quản trị (trang 38 – 78): Khái quát lịch sử từ thời kỳ tiền công nghiệp (phương pháp kế toán kép của Luca Pacioli năm 1494; chuẩn hóa chi tiết súng của Eli Whitney và Simeon North năm 1800; xưởng máy Soho của Matthew Boulton và James Watt năm 1796; nghiên cứu của Charles Babbage năm 1832; cải cách lao động của Robert Owen) đến các lý thuyết quản trị cổ điển:
    1. Quản trị kiểu thư lại (Max Weber): nguyên tắc, tính khách quan, phân công lao động, hệ thống thứ bậc hình tháp, 3 cơ cấu quyền lực (truyền thống, uy tín cá nhân, luật pháp), cam kết làm việc lâu dài, tính hợp lý.
    2. Quản trị một cách khoa học (F.W. Taylor, Frank & Lillian Gilbreth, Henry L. Gantt): nghiên cứu thời gian – thao tác, định mức lao động, hệ thống giám sát chức năng, trả lương theo sản phẩm có thưởng, biểu đồ tiến độ Gantt.
    3. Quản trị hành chính (Henri Fayol): 14 nguyên tắc quản trị (phân chia công việc, thẩm quyền đi đôi trách nhiệm, kỷ luật, thống nhất chỉ huy, thống nhất điều khiển, lợi ích cá nhân phục tùng lợi ích tổ chức,...).
  • Chương 3: Môi trường của tổ chức (trang 79 – 118): Phân tích các yếu tố thuộc môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến hoạt động và khả năng đạt mục tiêu của tổ chức.
  • Chương 4: Văn hóa của tổ chức (trang 119 – 144): Khảo cứu các chuẩn mực, giá trị văn hóa định hình hành vi ứng xử của các thành viên trong tổ chức.
  • Chương 5: Quyết định quản trị (trang 145 – 176): Phân loại quyết định, tiến trình ra quyết định và các mô hình xử lý tình huống bất định.
  • Chương 6 đến Chương 9: Các chức năng của quản trị (trang 177 – 310): Đi sâu vào chu trình 4 chức năng gồm Hoạch định (Chương 6 - xác định mục tiêu và chiến lược), Tổ chức (Chương 7 - thiết lập cơ cấu tổ chức và phân công nhiệm vụ), Điều khiển (Chương 8 - động viên, lãnh đạo, truyền thông và giải quyết xung đột), và Kiểm tra (Chương 9 - đo lường kết quả, so sánh chuẩn mục tiêu và tiến hành điều chỉnh sai lệch).

Progression logic: Nội dung phát triển chặt chẽ từ bản chất quản trị và nguồn gốc học thuật (Chương 1-2), đến bối cảnh vận hành và công cụ xử lý vấn đề (Chương 3-5), chuyển sang quy trình thực thi 4 chức năng cốt lõi (Chương 6-9) và kết thúc bằng việc giải quyết các tình huống thực tiễn (Phần Ba).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Lý thuyết quản trị thư lại của Max Weber; Lý thuyết quản trị khoa học của F.W. Taylor và các cộng sự (Gilbreth, Gantt); Lý thuyết quản trị hành chính của Henri Fayol; Khái niệm quản trị học là một khoa học liên ngành (kết hợp kinh tế học, tâm lý học, xã hội học, toán học, thống kê).
  • Nguyên tắc cốt lõi (Core principles): Tính phổ biến của hoạt động quản trị trong mọi loại hình tổ chức (kinh doanh, nhà nước, phi lợi nhuận); Mối quan hệ tương quan giữa thẩm quyền và trách nhiệm; Nguyên tắc thống nhất chỉ huy và thống nhất điều khiển; Đặt lợi ích của tổ chức lên trên lợi ích cá nhân.
  • Khung phân tích (Essential frameworks):
    • Mô hình 3 kỹ năng quản trị của Robert Katz (kỹ thuật, nhân sự, tư duy).
    • Mô hình 10 vai trò quản trị của Henry Mintzberg chia làm 3 nhóm quan hệ, thông tin và quyết định.
    • Khung 4 chức năng quản trị tổng quát: Hoạch định – Tổ chức – Điều khiển – Kiểm tra (tinh gọn từ mô hình 7 chức năng POSDCORB của Gulick & Urwick và 5 chức năng của Fayol).
Nhóm vai trò (Mintzberg) Các vai trò cụ thể Mục tiêu / Hành động quản trị
Quan hệ con người Đại diện, Lãnh đạo, Liên lạc Thực hiện nghi lễ, phối hợp - kiểm tra thuộc cấp, tạo lập quan hệ trong và ngoài tổ chức.
Thông tin Thu thập, Phổ biến, Phát ngôn Tiếp nhận tin tức, phân tích bối cảnh, truyền đạt thông tin cho cấp dưới và đại diện trước bên ngoài.
Quyết định Doanh nhân, Giải quyết xáo trộn, Phân phối tài nguyên, Thương thuyết Cải tiến kỹ thuật, xử lý biến cố bất ngờ, phân bổ nguồn lực (tiền, thời gian, quyền lực), đàm phán hợp đồng.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Phương pháp đo lường thời gian – thao tác, chuẩn hóa công việc, thiết lập biểu đồ Gantt kiểm soát tiến độ sản xuất, tính toán các chỉ số kinh tế và hiệu quả năng suất $P = O/I$.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích biến động môi trường vĩ mô và vi mô, nhận diện sự ảnh hưởng chéo giữa các bộ phận trong tổ chức khi có biến động, đánh giá các lựa chọn theo logic và tính hợp lý khi ra quyết định.
  • Kỹ năng thực hành (Practical competencies): Năng lực giao tiếp bằng văn bản và đối thoại trực tiếp, kỹ năng động viên và hòa giải xung đột nội bộ, kỹ năng đàm phán thương thuyết và phân bổ tài nguyên hợp lý khi nguồn lực khan hiếm.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Phương pháp sư phạm (Pedagogical approach): Giáo trình áp dụng phương pháp kết hợp giữa truyền thụ kiến thức lý thuyết có hệ thống và phân tích dữ liệu định lượng. Các chương đều sử dụng sơ đồ hóa (Hình 1-1, Hình 1-2, Hình 1-3) để minh họa mối quan hệ giữa các cấp bậc quản trị với yêu cầu kỹ năng và tỷ lệ phân bổ thời gian cho từng chức năng.
Cấp bậc quản trị Hoạch định Tổ chức Điều khiển Kiểm tra
Cấp cơ sở 15% 24% 51% 10%
Cấp giữa 18% 33% 36% 13%
Cấp cao 28% 36% 22% 14%
  • Bài tập và tình huống (Case studies & Practical exercises): Giáo trình trích dẫn các dẫn chứng thực tế từ nhiều bối cảnh khác nhau: từ hình ảnh người chỉ huy dàn nhạc trong tác phẩm Tư Bản của Mác, câu chuyện hoang đảo của Robinson Crusoe, đến sự thành công của Revlon, IBM và khó khăn do quyết định quản trị tại Chrysler; hoạt động chỉ đạo của huấn luyện viên đội bóng thể thao, công việc của tổ trưởng xưởng in, trưởng phòng thí nghiệm điện tử. Cuối mỗi chương đều có mục Những câu hỏi ôn tập (ví dụ: 8 câu hỏi thảo luận cuối Chương 1 yêu cầu phân tích tính khoa học/nghệ thuật, so sánh công việc quản trị ở đơn vị sản xuất và cơ sở kinh doanh, bình luận câu danh ngôn trên bia mộ nhà tỷ phú Mỹ về việc sử dụng người giỏi hơn mình).
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Kiểm tra nhận thức lý thuyết qua hệ thống câu hỏi định kỳ theo khung chương trình 60 giờ; đánh giá khả năng vận dụng thông qua việc giải quyết các bài tập phân tích tình huống thực tế tại Phần Ba.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học được khuyến khích nghiên cứu tuần tự từng chương lý thuyết, giải các bài tập ôn tập cuối chương và vận dụng các tình huống ở Phần Ba để rèn luyện kỹ năng ra quyết định; đồng thời quan sát, liên hệ trực tiếp với cơ cấu tổ chức và phong cách quản lý tại nơi làm việc thực tế.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuẩn hóa hệ thống chức năng: Giáo trình hệ thống hóa các quan điểm học thuật lịch sử từ mô hình POSDCORB (Luther Gulick & Lyndall Urwick thập niên 1930), mô hình 5 chức năng (Henri Fayol 1916) đến các tài liệu của James Stoner và Stephen Robbins (cuối thập niên 1980), từ đó xác lập mô hình 4 chức năng cốt lõi phù hợp với thực tiễn đào tạo: Hoạch định, Tổ chức, Điều khiển (bao gồm cả nhân sự, động viên, lãnh đạo, truyền thông) và Kiểm tra.
  • Dữ liệu thực nghiệm cụ thể: Cung cấp số liệu định lượng về thời gian làm việc của các nhà quản trị Mỹ (khảo sát tại 100 công ty cho thấy quản trị viên cao cấp làm việc bình quân 57 giờ/tuần tại văn phòng và 10,5 giờ tại nhà; quản trị viên cấp trung làm việc 50 giờ/tuần tại văn phòng và 7 giờ tại nhà; cao hơn 40% - 60% so với tuần làm việc 40 giờ của nhân viên thừa hành).
  • Gắn kết thực tiễn đào tạo nghề: Nội dung giáo trình được phê duyệt theo các quyết định thẩm định chuyên môn năm 2019 của Trường Cao đẳng Kỹ thuật Nguyễn Trường Tộ, đáp ứng thời lượng 60 giờ giảng dạy cho chuyên ngành Logistics, gắn kết lý thuyết quản trị với thực tế vận hành chuỗi cung ứng, phân xưởng sản xuất và kho bãi.
  • Tính phổ biến của khoa học quản trị: Làm rõ nguyên lý quản trị vừa là khoa học (hệ thống nguyên tắc, quy luật, tính liên ngành), vừa là nghệ thuật (sự linh hoạt trong ứng dụng thực tế), áp dụng bình đẳng cho cả doanh nghiệp tư nhân, cơ quan quản lý Nhà nước và tổ chức phi lợi nhuận.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học sinh, sinh viên:
    • Học viên và sinh viên hệ Cao đẳng, Trung cấp ngành Logistics và các ngành khối Kinh tế thuộc Trường Cao đẳng Kỹ thuật Nguyễn Trường Tộ trong học phần Quản trị học (thời lượng 60 giờ).
    • Sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai các trường đại học, cao đẳng chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế đối ngoại, Thương mại làm tài liệu cơ sở ngành.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức cơ bản về khoa học xã hội, kinh tế học đại cương và hiểu biết tổng quát về hoạt động của các tổ chức, doanh nghiệp.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa, xây dựng đề cương môn học, thiết kế bài giảng lý thuyết và xây dựng ngân hàng đề kiểm tra/bài tập tình huống theo chuẩn đầu ra 60 giờ của Khoa Kinh tế.
  • Nhà quản lý và người tự học: Tài liệu tham khảo hữu ích cho cán bộ quản lý cấp cơ sở (tổ trưởng, đốc công, trưởng nhóm, trưởng ca), nhà quản lý cấp giữa (trưởng phòng, quản đốc phân xưởng) và nhân sự doanh nghiệp muốn hệ thống hóa kiến thức quản trị và cơ cấu vận hành tổ chức.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên hệ Cao đẳng và Trung cấp ngành Logistics (theo Quyết định số 160/QĐ-CĐKTNTT và 197/QĐ-CĐKTNTT), đồng thời phù hợp cho sinh viên đại học khối kinh tế và những người đang làm công tác quản lý tại các tổ chức, doanh nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào trước khi học môn này?

Người học chỉ cần nắm vững các kiến thức phổ thông về kinh tế – xã hội và hiểu biết tổng quan về hoạt động của các đơn vị hành chính hoặc cơ sở sản xuất kinh doanh; không đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về quản trị trước khi tiếp cận.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu quản trị khác là gì?

Giáo trình tinh gọn cấu trúc thành 4 chức năng cốt lõi (tích hợp quản trị nhân sự vào chức năng điều khiển theo quan điểm của Stoner và Robbins), đưa ra các bảng phân bổ tỷ lệ thời gian cụ thể theo 3 cấp bậc quản trị (Hình 1-2) và dành riêng Phần Ba cho hệ thống bài tập tình huống thực tế.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học nên nghiên cứu lý thuyết theo đúng tiến trình 9 chương, trả lời đầy đủ các câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương, đối chiếu các mô hình phân tích (3 kỹ năng của Katz, 10 vai trò của Mintzberg, 14 nguyên tắc của Fayol) với hoạt động thực tế và thực hành giải quyết các bài tập tình huống tại Phần Ba.

5. Giáo trình có những tài liệu và công cụ hỗ trợ nào đi kèm?

Giáo trình cung cấp sẵn hệ thống câu hỏi ôn tập cuối chương (như 8 câu hỏi thảo luận Chương 1), các biểu đồ minh họa mô hình quản trị (Hình 1-1, 1-2, 1-3), phần bài tập tình huống thực tế tại Phần Ba và danh mục tài liệu tham khảo học thuật.


Kết luận

Giáo trình Quản trị học của PGS. Nguyễn Thị Liên Diệp và TS. Trần Anh Minh cung cấp hệ thống tri thức chuẩn xác, khoa học và thực tiễn về công việc quản trị và các quy luật vận hành tổ chức. Tài liệu phân định rõ ràng giữa lý luận học thuật kinh điển với phương pháp quản trị hiện đại thông qua chu trình 4 chức năng cốt lõi.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Nghiên cứu nền tảng chung, vai trò, kỹ năng của nhà quản trị và lịch sử tư tưởng (Chương 1 và 2);
  2. Nắm vững bối cảnh môi trường, văn hóa và kỹ thuật ra quyết định (Chương 3, 4 và 5);
  3. Làm chủ 4 chức năng quản trị tác nghiệp: Hoạch định, Tổ chức, Điều khiển, Kiểm tra (Chương 6 đến Chương 9);
  4. Vận dụng kiến thức để phân tích và xử lý các bài tập tình huống thực tế (Phần Ba).

Nguồn tài liệu bổ sung: Người học nên kết hợp tra cứu các tác phẩm kinh điển của F.W. Taylor (Các nguyên tắc quản trị một cách khoa học), Henri Fayol (Quản trị công nghiệp tổng quát), các tài liệu của James Stoner, Stephen Robbins và các công trình được trích dẫn trong mục Tài liệu tham khảo của giáo trình.