Giáo trình Quản lý Động vật Hoang dã (Bậc Sau đại học) – Tác giả: Vũ Tiến Thịnh


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản lý Động vật Hoang dã do PGS. TS. Vũ Tiến Thịnh biên soạn, được Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật ấn hành, là tài liệu giảng dạy chính thức cho bậc đào tạo sau đại học (trình độ Thạc sĩ và Tiến sĩ) tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Môn học thuộc khối kiến thức chuyên ngành của các chương trình đào tạo Thạc sĩ ngành Quản lý Tài nguyên rừng, Thạc sĩ ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường, cùng chương trình Tiến sĩ ngành Quản lý Tài nguyên rừng. Học phần có thời lượng 2 tín chỉ (tương đương 30 tiết lý thuyết và thực hành).

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình cung cấp cho học viên:

  1. Hệ thống dữ liệu toàn diện về hiện trạng, đặc điểm khu hệ và tình trạng bảo tồn của 4 lớp động vật có xương sống tại Việt Nam (Thú, Chim, Bò sát, Lưỡng cư);
  2. Nền tảng lý thuyết về sinh thái học quần thể định lượng;
  3. Kỹ năng vận dụng các mô hình toán học và công cụ tính toán để dự báo động thái quần thể;
  4. Kỹ thuật điều tra, giám sát hiện đại xử lý được sai số phát hiện;
  5. Cơ sở khoa học của công tác quy hoạch bảo tồn nội vi và ngoại vi.

Giáo trình tiếp cận theo logic từ tổng quan hiện trạng tài nguyên đến bản chất sinh thái học quần thể, phương pháp đo lường thực địa và giải pháp bảo tồn hệ thống. Điểm đặc sắc của công trình là việc tích hợp các mô hình toán sinh thái và các kỹ thuật điều tra giám sát hiện đại (như phương pháp Distance sampling, Capture-Recapture xử lý bằng phần mềm MARK, mô hình Occupancy), giải quyết sự thiếu hụt tài liệu chuyên khảo định lượng bằng tiếng Việt trong lĩnh vực quản lý động vật hoang dã.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình gồm 4 chương chuyên đề được sắp xếp theo tiến trình nhận thức và ứng dụng thực tiễn:

  • Chương 1: Tài nguyên động vật hoang dã ở Việt Nam: Khái quát mức độ đa dạng sinh học của Việt Nam (xếp thứ 25 thế giới về chim và thú, thứ 12 về bò sát, thứ 16 về lưỡng cư theo thống kê của Butler, 2020). Chương này phân tích đặc điểm khu hệ của 332 loài thú (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009), 887 loài chim (Lê Mạnh Hùng, 2012), 457 loài bò sát và 244 loài lưỡng cư. Nội dung cung cấp danh lục phân loại các loài nguy cấp, quý hiếm theo Sách đỏ Việt Nam (2007), Danh lục Đỏ IUCN (2020), Nghị định số 06/2019/NĐ-CP và Nghị định số 64/2019/NĐ-CP.
  • Chương 2: Sinh thái quần thể động vật hoang dã: Đi sâu vào các đặc trưng cơ bản của quần thể gồm mật độ ($D$), kích thước ($N$), sức chứa sinh thái ($K$), thành phần giới tính, cấu trúc tuổi, tỉ lệ tử vong ($d, D$), tỉ lệ sinh sản ($b, B$) và di cư ($I, E$). Chương này xây dựng các mô hình toán học: mô hình sinh trưởng không giới hạn liên tục ($\frac{dN}{dt} = rN \implies N_t = N_0 e^{rt}$) và không liên tục ($N_{t+1} = N_t \lambda$), mô phỏng tham số biến động ngẫu nhiên theo thời gian, mô hình sinh trưởng có giới hạn tài nguyên và mô hình cấu trúc tuổi.
  • Chương 3: Điều tra, giám sát động vật hoang dã: Trình bày hệ thống phương pháp luận về thiết kế chọn mẫu và ảnh hưởng của xác suất phát hiện ($p$). Nội dung tập trung vào 3 kỹ thuật định lượng chính: phương pháp khoảng cách (Distance sampling); phương pháp bắt - thả (Capture-Recapture) cho quần thể kín phân tích lịch sử phát hiện bằng phần mềm chuyên dụng MARK; mô hình xác suất xuất hiện/chiếm cứ (Occupancy modeling, ký hiệu $\Psi$) cho một mùa và đa mùa.
  • Chương 4: Bảo tồn tài nguyên động vật hoang dã: Phân tích thực trạng hệ thống các Khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) và Vườn quốc gia (VQG) phân bổ qua 8 vùng sinh thái - địa lý của Việt Nam (Đông Bắc, Tây Bắc, Đồng bằng sông Hồng, Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long); đồng thời làm rõ cơ chế bảo tồn nội vi (In-situ) và ngoại vi (Ex-situ).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý thuyết dựa trên các trụ cột khoa học:

  • Thuyết địa lý sinh học đảo (Island Biogeography Theory): Ứng dụng giải thích tương quan giữa diện tích, sự phân cắt sinh cảnh (do hệ thống sông ngòi hướng Đông - Tây, ranh giới địa hình) và mức độ đa dạng, đặc hữu của các loài (ví dụ các loài vượn thuộc giống Nomascus hay các loài chim đặc hữu vùng Langbiang, Ngọc Linh).
  • Lý thuyết động thái quần thể (Population Dynamics): Xây dựng trên nền tảng phương trình cân bằng Gotelli (2001): $N_{t+1} = N_t + B - D + I - E$, phân tích sự phụ thuộc của tốc độ tăng trưởng tức thời ($r$) và tốc độ tăng trưởng hữu hạn ($\lambda$) vào các yếu tố nội tại và ngoại cảnh.
  • Nguyên lý điều tra sinh thái có hiệu chỉnh xác suất phát hiện: Tiếp cận hiện đại nhằm loại bỏ sai số quan sát, phân biệt giữa kích thước quần thể biểu kiến và kích thước quần thể thực tế trong các hệ sinh thái rừng nhiệt đới.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Vận hành phần mềm MARK để ước tính kích thước quần thể ($N$) và các tham số sống sót; thiết lập bảng tính trên phần mềm máy tính (Excel) để mô phỏng động thái quần thể dưới các kịch bản tham số biến động ngẫu nhiên.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích tháp tuổi, cấu trúc giới tính để đánh giá nguy cơ suy thoái quần thể; tính toán thời gian nhân đôi ($t_2 = \frac{\ln(2)}{r}$) và thời gian đạt kích thước mục tiêu ($t_a = \frac{\ln(a)}{r}$); xác định sản lượng khai thác bền vững và sức chứa môi trường ($K$).
  • Kỹ năng thực tế (Practical competencies): Thiết kế tuyến điều tra thực địa theo phương pháp khoảng cách (Distance sampling); thiết lập mạng lưới bẫy ảnh/bắt-thả; tra cứu tình trạng pháp lý và phân hạng bảo tồn của loài phục vụ công tác thực thi pháp luật lâm nghiệp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm kết hợp giữa giảng dạy lý thuyết, phân tích tình huống thực tế (case studies) và thực hành phân tích dữ liệu trên máy tính.

  • Điển cứu thực nghiệm (Case studies): Các nguyên lý sinh thái được minh chứng bằng các nghiên cứu thực tế trong nước và quốc tế:
    • Phân tích tỉ lệ tử vong theo độ tuổi của Voi châu Phi (Loxodonta africana) dựa trên nghiên cứu của Lahdenperä et al.;
    • Biến động tỉ lệ sinh sản theo tuổi của Voi châu Phi tại Khu bảo tồn Quốc gia Samburu và Buffalo Springs (Kenya) theo Wittemyer et al. (2013);
    • Động thái sinh sản của loài Linh dương Ả Rập theo Wronski et al. (2001);
    • Tình trạng suy giảm nghiêm trọng của các quần thể linh trưởng đặc hữu hẹp ở Việt Nam như Voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus - còn khoảng 60 cá thể), Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus - khoảng 250 cá thể), Vượn đen tuyền Tây Bắc (Nomascus concolor - 64-79 cá thể tại Mù Cang Chải và Mường La).
  • Bài tập thực hành (Practical exercises): Học viên được cung cấp bộ dữ liệu giả định và số liệu thực địa để lập bảng tính mô phỏng sự suy giảm kích thước quần thể trong 30 năm khi tốc độ tăng trưởng $r$ biến động ngẫu nhiên; thực hành ước lượng mật độ quần thể thông qua phần mềm MARK.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Đánh giá học phần bao gồm:
    1. Bài kiểm tra đánh giá khả năng xử lý dữ liệu và chạy mô hình trên máy tính;
    2. Báo cáo thảo luận nhóm dựa trên hệ thống câu hỏi định hướng ở cuối mỗi chương (ví dụ: phân tích áp lực săn bắn lên tài nguyên động vật tại địa phương, giải thích nguyên nhân tính đa dạng sinh học cao của Việt Nam);
    3. Đồ án xây dựng đề cương giám sát loài chỉ thị tại một KBT hoặc VQG cụ thể.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Học viên cần đối chiếu các bảng danh mục loài trong giáo trình với hệ thống cơ sở dữ liệu IUCN Red List trực tuyến và các văn bản quy phạm pháp luật mới nhất để cập nhật biến động phân loại học và hiện trạng bảo tồn.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuyển đổi từ tiếp cận mô tả sang mô hình hóa định lượng: Khác với các tài liệu truyền thống chủ yếu mô tả hình thái và phân loại học, giáo trình này chuẩn hóa công cụ toán sinh thái, đưa các phương trình vi phân và mô hình xác suất vào phân tích quản lý động vật hoang dã.
  • Tích hợp các kỹ thuật điều tra hiện đại: Đưa vào giảng dạy chi tiết phương pháp Distance sampling, phương pháp Bắt - thả phân tích qua Parameter Index Chart (PIM) trong phần mềm MARK, và mô hình xác suất xuất hiện ($\Psi$) – các phương pháp giải quyết triệt để vấn đề xác suất phát hiện ($p < 1$) trong điều kiện rừng rậm nhiệt đới.
  • Cập nhật hệ thống dữ liệu pháp lý và phân loại học:
    • Đồng bộ hóa danh mục loài với Nghị định số 06/2019/NĐ-CP (về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi CITES) và Nghị định số 64/2019/NĐ-CP (về danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ).
    • Cập nhật các phát hiện mới về bò sát và lưỡng cư trong giai đoạn 2009–2020 (khoảng 100 loài bò sát và 68 loài lưỡng cư mới được ghi nhận cho Việt Nam, nâng tổng số lên 457 loài bò sát và 244 loài lưỡng cư theo Butler, 2020).
  • Gắn kết thực tiễn quản lý và thực thi: Phân tích các bài học thực tế từ sự kiện tuyệt chủng của phân loài Tê giác một sừng (Rhinoceros sondaicus annamiticus) tại Việt Nam năm 2010 do săn bắn; vấn đề xung đột giữa người và động vật hoang dã; và bài toán xác định sản lượng khai thác tối ưu đối với các loài có kích thước quần thể lớn hoặc các đối tượng nuôi thương mại (cá sấu, trăn, rắn).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Nhóm đối tượng Mục đích & Phạm vi sử dụng Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites)
Học viên Cao học (Thạc sĩ) Học phần chuyên vị môn Quản lý động vật hoang dã thuộc ngành Quản lý Tài nguyên rừng và Quản lý Tài nguyên & Môi trường. Đã hoàn thành học phần Sinh thái học đại cương, Động vật rừng, Thống kê sinh học cơ bản.
Nghiên cứu sinh (Tiến sĩ) Tài liệu tham khảo xây dựng phương pháp luận nghiên cứu cấu trúc quần thể, giám sát đa dạng sinh học và mô hình hóa sinh thái. Nắm vững toán sinh thái, phương pháp luận nghiên cứu khoa học, kỹ năng tin học chuyên ngành.
Giảng viên đại học Tài liệu chuẩn xây dựng đề cương bài giảng, bài tập thực hành máy tính và ngân hàng câu hỏi đánh giá. Chuyên môn thuộc nhóm ngành Lâm học, Sinh thái học, Bảo tồn Đa dạng sinh học.
Cán bộ Kiểm lâm & Ban quản lý KBT/VQG Tài liệu tra cứu nghiệp vụ điều tra, nhận diện loài nguy cấp và lập phương án quản lý bảo tồn tại cơ sở. Kiến thức thực địa về lâm nghiệp, điều tra rừng và chính sách pháp luật lâm nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho học viên cao học, nghiên cứu sinh các ngành Quản lý Tài nguyên rừng, Quản lý Tài nguyên và Môi trường. Đồng thời, giáo trình là tài liệu tra cứu nghiệp vụ cho cán bộ kiểm lâm, nhà khoa học và cán bộ kỹ thuật tại các Vườn quốc gia, Khu bảo tồn thiên nhiên.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Học viên cần có kiến thức nền tảng về Sinh thái học đại cương, Phân loại học động vật có xương sống, kiến thức cơ bản về giải tích/thống kê (để tiếp cận các mô hình tích phân và xác suất), cùng kỹ năng sử dụng phần mềm bảng tính và phần mềm máy tính cơ bản.

3. Điểm khác biệt so với các giáo trình khác là gì?

Giáo trình tập trung sâu vào phương pháp luận định lượng: xây dựng mô hình toán học động thái quần thể, tính toán tham số ngẫu nhiên, ứng dụng phần mềm MARK và chuẩn hóa phương pháp điều tra giám sát có tính đến xác suất phát hiện ($p$), thay vì chỉ tập trung vào mô tả phân loại học truyền thống.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Học viên nên kết hợp đọc lý thuyết với việc tự tay thiết lập lại các công thức toán học trên bảng tính Excel (như mô phỏng tại Bảng 2.1 và Bảng 2.2 trong Chương 2); thực hành phân tích dữ liệu trên phần mềm MARK; và hoàn thành toàn bộ hệ thống câu hỏi thảo luận định hướng ở cuối mỗi chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu bổ trợ bao gồm các phần mềm chuyên ngành (phần mềm MARK, bảng tính mô phỏng), các nguồn dữ liệu danh lục trực tuyến của IUCN Red List, cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật lâm nghiệp hiện hành (Nghị định 06/2019/NĐ-CP, Nghị định 64/2019/NĐ-CP).


Kết luận

Giáo trình Quản lý Động vật Hoang dã (Bậc Sau đại học) của PGS. TS. Vũ Tiến Thịnh cung cấp một hệ thống lý thuyết chuẩn mực và phương pháp luận định lượng toàn diện cho công tác nghiên cứu, quản lý và bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam. Lộ trình học tập đề xuất cho người học là:

  1. Nắm bắt cơ cấu khu hệ và tình trạng bảo tồn pháp lý của 4 lớp động vật có xương sống (Chương 1);
  2. Nắm vững bản chất toán học của các tham số và mô hình động thái quần thể (Chương 2);
  3. Ứng dụng thành thạo các kỹ thuật điều tra, giám sát hiện đại trên thực địa và máy tính (Chương 3);
  4. Vận dụng kiến thức vào thực tiễn quy hoạch mạng lưới bảo tồn nội vi, ngoại vi (Chương 4).

Tác phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa năng lực nghiên cứu khoa học và quản trị thực tiễn cho đội ngũ chuyên gia lâm nghiệp và bảo tồn sau đại học.