Chương 4: Quản lý chiến lược trong khu vực công - Giáo trình Quản lý công

Giáo trình về quản lý công phần 2, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình quản lý công và vai trò thời đại mới

Giáo trình quản lý công là tài liệu nền tảng, cung cấp hệ thống tri thức toàn diện về hoạt động của khu vực công. Lĩnh vực này đã phát triển từ hành chính công truyền thống sang quản trị công hiện đại, nhấn mạnh vào hiệu quả và kết quả. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vai trò của quản lý công trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nó không chỉ là công cụ điều hành tổ chức bộ máy nhà nước mà còn là chìa khóa để kiến tạo một nhà nước pháp quyền vững mạnh, phục vụ nhân dân. Sự thay đổi này đòi hỏi một cách tiếp cận mới, nơi các nguyên tắc của khoa học quản lý được áp dụng linh hoạt vào hoạt động công. Các quyết định quản lý phải dựa trên dữ liệu, phân tích và hướng tới việc tối ưu hóa nguồn lực. Hoạt động của khu vực công không chỉ giới hạn ở việc thực thi pháp luật mà còn bao gồm việc cung cấp dịch vụ công chất lượng cao. Các nhà quản lý công phải đối mặt với áp lực nâng cao hiệu suất, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này đòi hỏi sự đổi mới liên tục trong tư duy và phương pháp làm việc. Việc nghiên cứu giáo trình quản lý công giúp trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để giải quyết những thách thức phức tạp này. Nó tạo ra nền tảng cho việc xây dựng một nền công vụ chuyên nghiệp, hiện đại, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của xã hội và công dân. Quản lý công không còn là một hệ thống khép kín, mà ngày càng mở rộng hợp tác công-tư, tận dụng các nguồn lực xã hội để đạt được mục tiêu chung. Xu hướng này định hình lại cách thức nhà nước vận hành, chuyển từ vai trò “cai trị” sang “phục vụ” và “kiến tạo phát triển”.

1.1. Khái niệm và phạm vi nghiên cứu của khoa học quản lý công

Quản lý công được hiểu là việc sử dụng các nguồn lực công để thực hiện chức năng, nhiệm vụ của nhà nước, hướng đến phục vụ lợi ích chung. Phạm vi nghiên cứu của nó rất rộng, bao trùm toàn bộ hoạt động của khu vực công. Điều này bao gồm việc hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát trong các cơ quan nhà nước. Nó nghiên cứu cách thức hoạch định chính sách, phân bổ tài chính công, và quản lý nguồn nhân lực công. Khác với hành chính công truyền thống chỉ tập trung vào quy trình và thủ tục, quản lý công hiện đại chú trọng vào kết quả đầu ra và tác động xã hội. Theo tài liệu, quản lý công là "cách tiếp cận mới đối với hành chính công", trong đó các yếu tố quản lý từ khu vực tư nhân được áp dụng để nâng cao hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra một bộ máy gọn nhẹ, vận hành linh hoạt và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân.

1.2. Xu thế phát triển khu vực công trong bối cảnh toàn cầu hóa

Toàn cầu hóa và cách mạng công nghệ đang tạo ra những áp lực và cơ hội lớn cho khu vực công. Xu hướng chính là xây dựng chính phủ điện tử, hiện đại hóa công sở và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Việc này giúp tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu thủ tục hành chính và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Một xu thế quan trọng khác là đẩy mạnh phân cấp, ủy quyền từ trung ương xuống địa phương. Nguyên tắc là "việc gì cấp dưới có khả năng làm tốt, tiện lợi hơn cho dân và doanh nghiệp thì kiên quyết phân cấp". Điều này giúp phát huy tính chủ động, sáng tạo của địa phương. Đồng thời, xu hướng mở rộng hợp tác công-tư và xã hội hóa dịch vụ công ngày càng phổ biến. Nhà nước không còn trực tiếp thực hiện mọi thứ mà chuyển sang vai trò điều tiết, tạo hành lang pháp lý và giám sát chất lượng, qua đó giảm gánh nặng cho ngân sách và huy động hiệu quả nguồn lực xã hội.

II. Các thách thức lớn trong quản trị công và cải cách hành chính

Hoạt động quản trị công hiện đại đối mặt với nhiều thách thức to lớn, đòi hỏi nỗ lực cải cách hành chính toàn diện và liên tục. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự chậm đổi mới của tổ chức bộ máy nhà nước, dẫn đến tình trạng quan liêu, kém hiệu quả. Áp lực từ xã hội ngày càng tăng. Công dân và doanh nghiệp yêu cầu các dịch vụ công phải nhanh chóng, thuận tiện và minh bạch hơn. Sự phát triển của kinh tế thị trường cũng đặt ra yêu cầu nhà nước phải chuyển đổi vai trò từ can thiệp trực tiếp sang kiến tạo môi trường phát triển thuận lợi. Thách thức lớn nhất vẫn là vấn đề kiểm soát quyền lực. Quyền lực nhà nước vốn được nhân dân ủy quyền, nhưng luôn tiềm ẩn nguy cơ bị lạm dụng, dẫn đến tham nhũng và suy giảm lòng tin. Do đó, việc xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả, đề cao trách nhiệm giải trình là nhiệm vụ cấp bách. Tài liệu gốc nhấn mạnh: “Tham nhũng tràn lan khi cơ hội cho tham nhũng rất cao và khả năng chịu trách nhiệm rất thấp”. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc công khai, minh bạch trong mọi hoạt động công vụ. Việc giải quyết những thách thức này không chỉ là nhiệm vụ của riêng bộ máy công quyền mà cần sự tham gia của toàn xã hội. Một nền quản lý công hiệu quả phải tạo điều kiện để người dân tham gia vào quá trình hoạch định chính sách và giám sát hoạt động của chính quyền.

2.1. Áp lực từ môi trường và đòi hỏi của xã hội công dân

Công dân ngày nay không còn là người thụ động nhận những gì chính quyền "ban cho". Họ mong muốn được tham gia vào quá trình xác định nhu cầu và cách thức cung cấp dịch vụ công. Áp lực này buộc các cơ quan nhà nước phải thay đổi tư duy, xem công dân là "khách hàng" và phải tận tình phục vụ. Quá trình dân chủ hóa đời sống xã hội đòi hỏi tính công khai, minh bạch trong thể chế, chính sách và thực thi công vụ. Người dân yêu cầu được tiếp cận thông tin một cách dễ dàng, chính xác và kịp thời. Họ cũng đòi hỏi chất lượng dịch vụ phải tương xứng với các khoản thuế đã đóng góp. Đây là động lực chính thúc đẩy cải cách hành chính theo hướng phục vụ, xóa bỏ triệt để cơ chế "xin - cho".

2.2. Vấn đề kiểm soát quyền lực và phòng chống tham nhũng

Kiểm soát quyền lực là yêu cầu tất yếu để xây dựng một nhà nước pháp quyền. Tham nhũng và lạm dụng chức quyền làm xói mòn hiệu quả quản lý và niềm tin của nhân dân. Giải pháp căn cơ là xây dựng một hệ thống minh bạch với trách nhiệm giải trình rõ ràng. Mọi hoạt động của cơ quan công quyền, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính côngquản lý tài sản công, phải được công khai. Trách nhiệm giải trình không chỉ là việc công khai thông tin mà còn bao gồm "việc giải thích và làm rõ các nội dung đó". Yếu tố này là phương tiện để hướng tới sự minh bạch trong quản lý công. Việc phòng chống tham nhũng hiệu quả đòi hỏi phải giảm cơ hội và tăng khả năng bị trừng phạt, từ đó hình thành ý thức và văn hóa liêm chính trong đội ngũ công vụ công chức.

III. Hướng dẫn quản lý chiến lược hiệu quả trong khu vực công

Quản lý chiến lược là một phương pháp cốt lõi để nâng cao hiệu quả trong giáo trình quản lý công. Đây là quá trình định hướng tương lai, tích hợp các mục tiêu, chính sách và hành động để đạt được kết quả dài hạn. Thay vì phản ứng thụ động với các biến động, quản lý chiến lược giúp tổ chức công chủ động định hình tương lai của mình. Nó bao gồm việc phân tích toàn diện môi trường bên trong và bên ngoài để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Quá trình này giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định sáng suốt về việc phân bổ các nguồn lực hạn hẹp như tài chính công và nhân lực. Một chiến lược tốt không chỉ vạch ra đích đến mà còn chỉ rõ con đường đi, giúp thống nhất nỗ lực của các cá nhân và bộ phận trong tổ chức. Theo Gareth Morgan, quản lý chiến lược giúp tổ chức "lướt trên những con sóng thay đổi". Nó đảm bảo sự phát triển bền vững trong một môi trường luôn biến động. Các nguyên tắc chính trong quản lý chiến lược công bao gồm: nguyên tắc mục tiêu, hiệu quả, cân đối, linh hoạt và khách quan. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp xây dựng những chiến lược khả thi, tránh được những kế hoạch viển vông, duy ý chí. Quản lý chiến lược không phải là một hoạt động đơn lẻ mà là một chu trình liên tục, từ hoạch định chính sách đến thực thi chính sách và cuối cùng là đánh giá chính sách.

3.1. Nguyên tắc hoạch định chính sách từ tầm nhìn đến mục tiêu

Quá trình hoạch định chính sách bắt đầu bằng việc xác định tầm nhìn và sứ mệnh. Tầm nhìn là "đích cần đạt được trong tương lai", trả lời câu hỏi tổ chức muốn trở thành gì. Sứ mệnh làm rõ cách thức để đạt được tầm nhìn đó. Từ tầm nhìn, các mục tiêu chiến lược cụ thể được thiết lập. Các mục tiêu này phải tuân thủ nguyên tắc SMART: Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Khả thi (Achievable), Hợp lý (Relevant) và có Thời hạn (Time-bound). Việc thiết lập mục tiêu rõ ràng tạo ra động cơ thúc đẩy và là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của tổ chức, đảm bảo các nguồn lực được tập trung vào đúng ưu tiên.

3.2. Phương pháp thực thi và đánh giá chính sách công minh bạch

Thực thi chính sách là giai đoạn triển khai kế hoạch chiến lược vào thực tế. Giai đoạn này đòi hỏi sự phân công, phối hợp chặt chẽ và phân bổ nguồn lực hợp lý. Việc theo dõi, kiểm tra, đôn đốc là hoạt động không thể thiếu để đảm bảo tiến độ. Sau khi thực thi, đánh giá chính sách là bước cuối cùng và quan trọng. Phương pháp đánh giá dựa trên kết quả tập trung vào tác động thực tế của chính sách đến đời sống xã hội, thay vì chỉ xem xét việc hoàn thành các hoạt động đầu vào. Cách tiếp cận này giúp xác định tính hiệu quả, hiệu suất và bền vững của chiến lược, từ đó đưa ra những điều chỉnh cần thiết cho các chu trình hoạch định tiếp theo.

IV. Bí quyết tối ưu hóa quản lý nguồn nhân lực và tài chính công

Con người và tài chính là hai nguồn lực trụ cột quyết định sự thành công của bất kỳ tổ chức nào, đặc biệt trong khu vực công. Việc tối ưu hóa quản lý nguồn nhân lực côngtài chính công là yêu cầu bắt buộc trong giáo trình quản lý công hiện đại. Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất, quyết định chất lượng thực thi công vụ. Quản lý hiệu quả đòi hỏi một quy trình khoa học từ hoạch định, tuyển dụng, sử dụng đến đào tạo và đãi ngộ. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ công vụ công chức chuyên nghiệp, có năng lực và phẩm chất đạo đức tốt. Song song đó, tài chính công là huyết mạch của bộ máy nhà nước. Quản lý tài chính công hiệu quả không chỉ là thu đủ, chi đúng mà còn là việc sử dụng ngân sách một cách minh bạch, tiết kiệm và mang lại lợi ích tối đa cho xã hội. Nó phản ánh hệ thống quan hệ kinh tế dưới hình thức giá trị, gắn liền với các hoạt động thu chi bằng tiền của nhà nước. Việc quản lý tốt hai lĩnh vực này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp tổ chức bộ máy nhà nước vận hành trơn tru và đạt được các mục tiêu chiến lược đã đề ra. Đây là nền tảng cho cải cách hành chính và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

4.1. Quy trình quản lý nguồn nhân lực công Tuyển dụng và phát triển

Quy trình quản lý nguồn nhân lực công bao gồm nhiều giai đoạn liên kết chặt chẽ. Đầu tiên là hoạch định nhu cầu nhân lực, dự báo số lượng và chất lượng cần thiết. Tiếp theo là thu hút và tuyển chọn, một khâu có tính quyết định đến chất lượng đầu vào. Sau khi tuyển dụng, việc bố trí, sử dụng đúng người đúng việc là rất quan trọng. Giai đoạn tiếp theo là đào tạo, bồi dưỡng và phát triển, nhằm không ngừng nâng cao năng lực cho cán bộ, công chức. Cuối cùng là đánh giá, khen thưởng và kỷ luật để tạo động lực và duy trì kỷ cương. Việc đề cao đạo đức công vụ phải được lồng ghép trong mọi giai đoạn của quy trình này.

4.2. Nguyên tắc quản lý tài chính công và ngân sách nhà nước

Tài chính công hoạt động dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc tập trung dân chủ đảm bảo các nguồn lực xã hội được phân phối hợp lý. Nguyên tắc hiệu quả yêu cầu mọi khoản chi tiêu phải tính đến cả lợi ích kinh tế và xã hội. Nguyên tắc thống nhất đòi hỏi việc quản lý phải tuân thủ các quy định chung, từ khâu lập dự toán đến quyết toán. Đặc biệt, nguyên tắc công khai, minh bạch là nền tảng để nhân dân kiểm soát các quyết định tài chính của nhà nước. Quản lý tốt ngân sách nhà nước, bao gồm quản lý thu, quản lý chi và cân đối ngân sách, là nội dung trọng tâm của quản lý tài chính công, đảm bảo sự ổn định kinh tế vĩ mô.

V. Cách cung ứng dịch vụ công và xây dựng văn hóa tổ chức tốt

Cung ứng dịch vụ công và xây dựng văn hóa tổ chức là hai nội dung thực tiễn quan trọng trong giáo trình quản lý công, thể hiện rõ nhất hiệu quả của bộ máy nhà nước. Dịch vụ công là những hoạt động phục vụ lợi ích chung, thiết yếu của cộng đồng, từ y tế, giáo dục đến các thủ tục hành chính. Nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ là mục tiêu hàng đầu của cải cách hành chính. Điều này đòi hỏi phải đa dạng hóa các hình thức cung cấp, từ việc nhà nước trực tiếp thực hiện đến ủy quyền, hợp tác công-tư, nhằm phát huy mọi nguồn lực xã hội. Song song với đó, văn hóa tổ chức là “phần hồn” của một cơ quan công quyền. Nó là hệ thống các giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi được các thành viên chia sẻ. Một văn hóa tổ chức mạnh, tích cực sẽ tạo ra môi trường làm việc chuyên nghiệp, thúc đẩy sự sáng tạo và tinh thần cống hiến của đội ngũ công vụ công chức. Văn hóa tổ chức không hình thành một cách tự phát mà phải được xây dựng một cách có chủ đích, bắt đầu từ vai trò của người lãnh đạo. Nó giúp gắn kết các thành viên, điều phối hành vi và giảm xung đột, từ đó tạo nên sức mạnh tổng thể cho tổ chức. Xây dựng văn hóa tổ chức tốt và cung cấp dịch vụ công hiệu quả là hai mặt của một vấn đề, cùng hướng tới mục tiêu cuối cùng là sự hài lòng của người dân.

5.1. Các hình thức cung cấp dịch vụ công hiệu quả cho người dân

Việc cung cấp dịch vụ công có thể thực hiện dưới nhiều hình thức. Hình thức cung ứng trực tiếp thường áp dụng cho các dịch vụ gắn với quyền lực nhà nước (dịch vụ hành chính công) như cấp phép, chứng thực. Hình thức ủy quyền cho phép nhà nước chuyển giao việc cung ứng cho một tổ chức khác trong một thời hạn nhất định. Liên doanh cung ứng là sự hợp tác giữa nhà nước và đối tác khác để cùng chia sẻ nguồn lực và rủi ro. Ngoài ra, nhà nước có thể mua dịch vụ từ khu vực tư nhân hoặc tiến hành tư nhân hóa một số dịch vụ không thiết yếu. Việc lựa chọn hình thức phù hợp tùy thuộc vào đặc điểm của từng loại dịch vụ và bối cảnh cụ thể, nhằm đảm bảo hiệu quả và công bằng.

5.2. Các yếu tố cấu thành văn hóa tổ chức công vụ chuyên nghiệp

Văn hóa tổ chức được cấu thành từ nhiều yếu tố ở các cấp độ khác nhau. Theo Edgar Schein, có ba cấp độ chính. Cấp độ hữu hình bao gồm những thứ dễ nhận thấy như kiến trúc công sở, trang phục, logo, cơ cấu tổ chức. Cấp độ thứ hai là hệ thống giá trị được tuyên bố, bao gồm các triết lý, mục tiêu, chiến lược và quy tắc ứng xử. Cấp độ sâu nhất và khó thay đổi nhất là những quan niệm chung, những niềm tin, nhận thức đã ăn sâu vào tiềm thức của các thành viên. Việc xây dựng một văn hóa tổ chức mạnh đòi hỏi sự tác động đồng bộ lên cả ba cấp độ này, phù hợp với định hướng của nhà nước pháp quyềnđạo đức công vụ.

VI. Tương lai quản lý công Hướng tới chính phủ điện tử hiệu quả

Tương lai của giáo trình quản lý công gắn liền với cuộc cách mạng công nghệ và quá trình chuyển đổi số. Xu hướng tất yếu là xây dựng chính phủ điện tử, hướng tới chính phủ số. Đây không chỉ là việc tin học hóa các quy trình cũ mà là một cuộc tái cấu trúc sâu sắc phương thức vận hành của tổ chức bộ máy nhà nước. Mục tiêu là tạo ra một nền hành chính công minh bạch, hiệu quả và lấy người dân làm trung tâm. Công nghệ cho phép cung cấp các dịch vụ công trực tuyến 24/7, giúp người dân và doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí. Dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) mở ra khả năng hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng chính xác hơn, dự báo tốt hơn các xu hướng kinh tế-xã hội. Tuy nhiên, chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều thách thức về an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và khoảng cách số. Để thành công, việc phát triển chính phủ điện tử phải đi đôi với việc nâng cao năng lực số cho đội ngũ công vụ công chức và toàn xã hội. Quản lý công trong tương lai đòi hỏi các nhà quản lý không chỉ giỏi về chuyên môn nghiệp vụ mà còn phải có tư duy đổi mới, khả năng thích ứng nhanh và kỹ năng làm việc trong môi trường số. Đây là con đường bắt buộc để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và xây dựng một nhà nước pháp quyền hiện đại.

6.1. Vai trò của công nghệ trong hiện đại hóa hành chính công

Công nghệ là công cụ đòn bẩy cho quá trình hiện đại hóa hành chính công. Chính phủ điện tử giúp trao đổi văn bản, tài liệu chính thức giữa các cơ quan dưới dạng điện tử, giảm mạnh hội họp và giấy tờ. Nó tạo ra các kênh tương tác trực tiếp giữa chính quyền và người dân, tăng cường sự tham gia và giám sát của xã hội. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, điều hành và giải quyết thủ tục hành chính giúp rút ngắn thời gian xử lý, giảm tiêu cực và phiền hà. Đây là giải pháp đột phá để thực hiện thành công các mục tiêu của cải cách hành chính, xây dựng một nền công vụ phục vụ hiệu quả.

6.2. Nâng cao hiệu lực hiệu quả quản lý trong kỷ nguyên số

Để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị công trong kỷ nguyên số, cần thay đổi tư duy quản lý theo định hướng thị trường và kết quả đầu ra. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động không còn chỉ dựa vào quy trình mà phải tập trung vào kết quả thực tế và mức độ hài lòng của người dân. Cần áp dụng các mô hình quản lý hiện đại như quản lý theo kết quả công việc (Performance Management). Đồng thời, việc phân cấp, trao quyền mạnh mẽ hơn cho các đơn vị trực tiếp sử dụng nhân lực và ngân sách sẽ giúp tăng tính chủ động và linh hoạt. Gia tăng sự tham gia của xã hội vào hoạt động quản lý là yếu tố then chốt, bởi các quyết định được ban hành sẽ sát với thực tế hơn, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể.

16/07/2025
Giáo trình quản lý công phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

g hoàn cảnh : n hoạt động. với € ác cấp đưới phù hợp với nhữn kết quả bao gôm Theo cách hiểu thông thường, quản lý theo động như những các nhà quản lý và đối tượng quán lý hành cách thức họ có thê đối tác, trong một khuôn khô quy định Chương 4 làm việc cùng nhau tốt nhất. NOI DUNG QUẦN LÝ KHU VỰC CÔNG Tai SaO 1. Quản lý chiến lược trong khu vực công Điều này sẽ được Cải gì Chúng ta hy sẽ được vọng những chúng ta thực hiện như 1.

Khải niệm, đặc điểm quản lý chiên lược trong khu tạo ra? kết quá gì từ làm điều thế nào? vực CỗHg su dau tu nay? nay? | 1. Khái niệm chiến lược „) Hoạt | „ Dau ra | „ Kết qua Lại Vie động - “Chiến lược là mô thức hay kế hoạch tích hợp các mục Đầu | đầu ra ai han vào động tiêu chính yếu, các chính sách và chuỗi hành động cũng như | việc phân bổ các nguồn lực cần thiết để thực hiện mục tiêu này” 'É, Quản lý theo kết quả - “Chiến lược là định hướng và phạm vi của một tổ chức về dài hạn nhằm giảnh lợi thế cạnh tranh cho tổ chức thông Hình 2. Mô bình quân lý theo kết quá. qua việc định dạng các nguồn lực của nó trong môi trường thay đổi để đáp ứng nhu cầu thị trường và thỏa mãn mong đợi của các bên hữu quan”! - “Chiến lược là sự tìm kiếm thận trọng một kế hoạch hành động để phát triển và kết hợp lợi thế cạnh tranh của tổ ras chức” 16, : Quinn, 7 ` Johnson va Scholes.

sok mth à k Brace Henderson, nha sang lap tép doan tu van Boston. tiên hành xây dựng chiến lược, tổ.chức triển khai-và đánh giá h doanh tiép can“+ thevà o sử un đụn Negoai- rar nhidu-té- ehitc-kin oR thực hiện chiến lược nhằm đạt được các mục tiêu dai hạn, ^ LÃ soát và sử dụi : chi ến lượ c ` kin h doa nh là kê hoạch kiêm r v thúc đây xã hội phát triển theo định hướng. coi h a nân g we ` r nh nha = m mục chí đíc nguồn lực, tài sản và tài ` ne : thiết yêu của mình. Sàn, Các thành tô câu thành của quản lý chiên lược trong khu bảo đảm những quyền lợi cnat đạt tớiới nhữnhững mục tiể iéu u dai hanan,.

Ban Ban cha vực công bao gồm mục tiêu, các nguôn lực và môi trường i nêni củacủa tổ chức. ảnh ả tươ[Ơ)ng 2 Hallai ¡ ete ee Trong thực hiện mục tiêu. thảo o hìn | cphác tha lượclàlàà phá ình h ảnh chilễến lược nh tợc pP “ thực thi hiệ lệ u quả ‘chchi i ên lược xâ dựng vaà thy đó,ó, việviệcc xây vy - Mục tiêu là cái “Đích” cần phải đạt được trong tượng hiệu qua cua qua n ly khu với nhau mới đảm bao cho lai, gồm các yếu tố: Tầm nhìn, Sứ mệnh, Mục tiêu chiến lược công. và Kế hoạch chiến lược.

Khái niệm quan ly chién - Phân tích nguồn lực nhằm xác định tất cả các nguồn lực vì nghiên cửu rộng nên tôn cần cho việc thực hiện chiến lược; phân loại giá trị và tầm Quản lý chiến lược có phạm cóc nhiều quan niệm khác nhau về thuật ngữ này: quan trọng các loại nguồn lực để đưa ra giải pháp phát huy. tại quyết hà. sử dụng hiệu quả những nguồn lực vốn có; xây - Quản lý chiến lược là tập hợp các định và thực hiệ dựng kế hoạch phat trién những nguồn lực mới cho tương lai. việc hoạch pháp hành động dẫn đến _ mục tiểu cua tô chức.

- Phân tích môi trường, bao gồm môi trường bên trong chiến lược nhằm đạt được nghiên cửu vic mo (nội bộ tổ chức) và môi trường bên ngoài (những yếu tổ tác - Quan ly chiến lược là quá trình mie th ig động từ bên ngoài tổ chức), nhằm xác định những điểm tng i a ng hg ủa tổ chức; đê ri ¡c hiện các mục tiêu trong môi trường hiện ệ u en cá mạnh, điểm yếu (nội lực của tổ chức), nhận diện những cơ hội và thách thức (những yếu tổ tác động từ bên ngoài tổ quyết T nhầm An được chúc), Đây có thể là những yếu tố tạo được sức mạnh cho tổ tại cũng như tương lai. dai han trons do ne Bom chức đạt được các mục tiêu chiến lược; Song cũng có thể là Quản lý chiến lược là tiến trình vie nay dmg iene ruc é ài, môi trườn, a ea cs, - lập KE KỆ những nguy cơ, rủi ro, thách thức làm hạn chế, cản trở việc đạt được mục tiêu. nguồn lực, thực biện các nở HN ưu thi va viée phan bỏ 1. Đặc điểm quản lý chiến lược khu vực công lược đã đề ra.

lực để đạt mục tiêu chiến - Quản lý chiến lược khu vực công là sự định hướng mục trong khu vực công 1. Quan ly chiến lược tiêu cho tương lai: Xác định rõ những mục tiêu cơ bản cần đạt ền chủ thể được trao thâm quy Là quá trình trong đó các 130 ến là vn 1. Sự cần thiết phải quản lp chiến lược trong kÌhw vực Tính định hướng của chi tới trong từng thời kỳ. mo! nong công bảo cho tổ chức công phát triển bền ving trong công ¢ chiến lược giúp khu vực - Thiết lập việc theo đuổi các mục tiêu và tiêu chuẩn xác nhiều biến động.

Quản ly tương lai của mình. đáng bởi quản lý chiến lược thiết lập một tầm nhìn. Trên cơ động trong việc vạch rõ công chú trọng tới chiến sở đó để ra các phương hướng phát triển mang tính chiến - Quản lý chiến lược khu vực g lược cho tương lai, hình-thành được các tiêu chuẩn và mục g thể , lâu dài: Chỉ phá c thảo những phương hướn lược tôn tâm tới tiêu xác đáng cho sự phát triển của tô chức. g trong thời gian đài, quan hoạt động của khu vực côn lợi ích lâu dài.

- Quân lý chiến lược giúp tổ chức công thích ứng và vượt tính toàn cục, tông thể và qua được những khó khăn trước biến động, thách thức của công là quá trình nhận biệt, - Quản lý chiến lược khu vực ờng: môi trường. Thông qua quản lý chiến lược nhà quản lý công trư hội và thách thức từ môi theo đõi, đánh giá các cơ được sẽ dự đoán được những gì xảy ra trong tương lai, lường trước và phân tích để nhận thấy Tìm kiếm cơ hội phát triển đến những khó khăn, tránh được những do dự. n của tổ chức. Nó quan tâm mối đe dọa cho sự phát triể ài tác động - Quản lý chiến lược giúp tổ chức công chủ động đối với của môi trường bên ngo ảnh hưởng do sự thay đổi tương lai của mình, cho phép tổ chức công gây ảnh hưởng đến tô chức.

trong môi trường nó hoạt động thay vì phản ứng một cách n vực công là quá trình tuầ - Quản lý chiến lược khu yếu ớt và thụ động, từ đó có khả năng kiểm soát được môi h chiến n, liê n tục và ma ng tín h vượt trước: Các quyết địn trường. Mục đích của nó là đạt được sự thấu hiểu đối với đối hoà suy thực hiện trên cơ sở những lược do nhà quản lý cấp cao co tượng quản lý và sự cam kết thực hiện chiến lược. từ đó tạo đón đầu, tìm kiếm vấn đề “ nghĩ mang tính vượt trước, g ra sức mạnh tổng thể phát huy hết năng lực của cá chủ thể và để đổi mới và làm cho nhữn hội, tìm kiếm phương thức mới ra con đối tượng đóng góp vào sự phát triển của tô chức công. nh yếu tổ tích cực, mở yếu tố tiêu cực chuyển thà cơ - Chiến lược mang tính thống nhất cao sẽ hướng được nỗ bắt, hình thành và phát triển đường phát triển mới; nắm 19 lực của các cá nhân, bộ phận trong tổ chức.

cơ quan, cộng hiện hội làm cho nó có thê thực đồng xã hội vào việc thực hiện mục tiêu. - Hướng đẫn hợp lý việc ưu tiên phân bổ các nguồn lực. Chiến lược tốt sẽ góp phần tối thiểu hóa chỉ phí về nguồn lực mm. ua vì nó chú trọng vào hiệu quả hoạt động và sự phù hợp.

Khi Riding the Waves of Change: Developing xây dựng chiến lược, nhà quản lý công đã xây dựng phương Gareth Morgen. cần đảm bảo tính linh hoạt để giảm bớt những rủi ro do mục tiêu. án và lựa chọn phương án tối ưu để đạt các sự kiện không mong đợi phát sinh. không được phối hợp chiến lược có thể biến các hoạt động - Nguyên tắc đảm bảo cam kết: Trong chiến lược phải g, đảm bảo cho các thành những nỗ lực có định hướng chun xác định mục tiêu, các nguồn lực, phân công trách nhiệm.

g, cân đối, khắc phục hoạt động diễn ra đều đặn, nhịp nhàn Néu chi mot cá nhân, bộ phận không hoàn thành nhiệm vụ bat hop lý gây tốn tình trạng không ăn khớp. hay các nguôn lực không được cung cấp đúng tiễn độ có thé xã hội. kém, lãng phí nguồn lực của cơ quan, dẫn tới chiên lược không được thực hiện theo du kiến, thậm giá. Chiến lược chí gây hậu quả.

Vì vậy, cần thực hiện đúng cam kết ghỉ - Cung cấp cơ sở cho kiểm soát và đánh đạt được. Các mục trong chiên lược. xác định các mục tiêu, các kết quả cần đánh giá hoạt động tiêu này chính là tiêu chuẩn để kiểm tra. - Nguyên tắc phù hợp: Đê tránh sự trùng lắp, chồng chéo lược, nhà quản của từng bộ phận.

Trên cơ sở chiến giữa các chiên lược trên nhiêu lĩnh vực cần tính toán sao cho kiêm tra, thanh tra. lý công tiễn hành các hoạt động giám sat, chúng ăn khớp với nhau và thích hợp về thời gian. khi vực công si Nguyên tắc nhân tổ hạn chế: Khi xây đựng chiến lược 1. Nguyên tắc trong quản lý chiến lược cần dự đoán được những khó khăn.

hạn chế có thể xảy ra và lược quản lý ~ Nguyên tắc mục tiêu: Mục đích của chiến đựa ra những giải pháp cho những nhân tố. Ví dụ: Tính các cá nhân. bộ phận khu vực công là hướng các nỗ lực của chính xác của các kết quả dự báo về tương lai, yếu tố tâm lý vào việc hoàn thành mục tiêu chung. người thực hiện.

thời gian có thể có cho việc xây dựng nhất định phải chiên lược, sự thay đổi về môi trường, nguồn lực, lãnh đạo, + Nguyen tắc hiệu quả: Với một nguồn lực quả nhất định với chính sách. đem lại kết quả cao nhất hoặc đạt một kết của chiên lược quản chỉ phí về nguồn lực thấp nhật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ