Giáo trình Quản lý chất lượng trang phục ngành may - Phần 1 - Trần Thanh

Giáo trình quản lý chất lượng trang phục phần 1 cung cấp kiến thức cơ bản về quy trình và tiêu chuẩn chất lượng trong ngành may mặc.

Người đăng

Ẩn danh
64
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình quản lý chất lượng trang phục

Giáo trình quản lý chất lượng trang phục đóng vai trò nền tảng trong việc hệ thống hóa kiến thức cho ngành công nghiệp may mặc. Nội dung giáo trình cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ những khái niệm cơ bản đến các phương pháp quản lý tiên tiến. Việc hiểu rõ các nguyên lý quản lý chất lượng là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống vận hành hiệu quả. Tài liệu này không chỉ dành cho sinh viên ngành công nghệ may mà còn là cẩm nang hữu ích cho các cán bộ quản lý tại doanh nghiệp. Mục tiêu chính là trang bị kiến thức khoa học, tổng quát về công tác đảm bảo chất lượng (QA) trong ngành may, giúp chuẩn hóa quy trình và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, việc áp dụng một hệ thống quản lý chất lượng dệt may tiêu chuẩn quốc tế trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Giáo trình này giải quyết vấn đề đó bằng cách trình bày các nội dung cốt lõi: lịch sử phát triển, vai trò, chức năng của quản lý chất lượng; các tính chất và chỉ tiêu của sản phẩm may; và các phương pháp đánh giá chất lượng hiệu quả. Việc nắm vững các kiến thức trong Ebook quản lý chất lượng trang phục này giúp các doanh nghiệp và cá nhân tiếp cận một cách có hệ thống, thay vì tự phát triển các quy trình riêng lẻ, thiếu nhất quán. Điều này góp phần đưa chất lượng sản phẩm ngành may Việt Nam ngang tầm thế giới, đáp ứng những yêu cầu khắt khe của thị trường toàn cầu. Đây là một tài liệu quản lý chất lượng ngành may quan trọng, làm cơ sở cho việc cải tiến liên tục.

1.1. Vai trò cốt lõi của quản lý chất lượng ngành may hiện nay

Vai trò của quản lý chất lượng trong ngành may là vô cùng quan trọng, tác động trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm đồng nhất, đáp ứng yêu cầu của khách hàng và giảm thiểu chi phí sản xuất do sai hỏng. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, chất lượng sản phẩm trở thành yếu tố quyết định để giữ chân khách hàng và mở rộng thị trường. Công tác quản lý chất lượng không chỉ giới hạn ở khâu kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS) ngành may cuối cùng, mà phải được tích hợp vào toàn bộ chu trình sản xuất, từ khâu thiết kế, lựa chọn nguyên phụ liệu may đến quá trình cắt, may, và hoàn thiện. Việc này đảm bảo rằng mọi sai sót đều được phát hiện và khắc phục kịp thời, ngăn ngừa lãng phí và tổn thất. Hơn nữa, một hệ thống quản lý chất lượng dệt may bài bản còn giúp nâng cao uy tín và thương hiệu của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế, là điều kiện tiên quyết để tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.2. Khái niệm cơ bản về sản phẩm và chất lượng trang phục

Để quản lý chất lượng, trước hết cần hiểu rõ khái niệm về sản phẩm và chất lượng. Theo quan điểm quản trị, sản phẩm là bất cứ thứ gì có thể cung cấp cho thị trường nhằm thỏa mãn một nhu cầu hoặc mong muốn. Đối với ngành may, sản phẩm không chỉ là một bộ trang phục vật chất mà còn bao gồm các thuộc tính vô hình như phong cách, sự thoải mái và uy tín thương hiệu. Chất lượng, theo TCVN ISO 9000:2000, là “mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có đáp ứng các yêu cầu”. Điều này có nghĩa là một sản phẩm trang phục được coi là chất lượng khi nó phù hợp với các tiêu chuẩn chất lượng trang phục đã được xác định, bao gồm cả nhu cầu đã công bố và nhu cầu tiềm ẩn của người tiêu dùng. Giáo sư Juran đã định nghĩa một cách ngắn gọn: “Chất lượng là sự phù hợp với nhu cầu”. Khái niệm này nhấn mạnh rằng chất lượng mang tính tương đối, phụ thuộc vào thị trường, điều kiện sử dụng và nhận thức của khách hàng. Do đó, việc xác định đúng đắn các yêu cầu và chuyển hóa chúng thành các thông số kỹ thuật sản phẩm may là nhiệm vụ trọng tâm của công tác quản lý chất lượng.

II. Thách thức trong kiểm soát chất lượng sản phẩm may mặc

Ngành may mặc Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm may mặc. Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ việc thiếu một bộ tài liệu chuẩn hóa chung. Theo thực tế khảo sát, nhiều doanh nghiệp tự xây dựng quy trình quản lý chất lượng dựa trên kinh nghiệm và nhận thức riêng. Điều này dẫn đến sự không nhất quán trong cách đánh giá sản phẩm giữa các công ty, gây khó khăn cho cả người lao động và đối tác. Sinh viên mới ra trường thường mất nhiều thời gian để thích nghi với các hệ thống khác biệt. Thêm vào đó, áp lực cạnh tranh về giá cả và thời gian giao hàng đôi khi khiến các doanh nghiệp xem nhẹ các bước trong quy trình KCS hàng may mặc, dẫn đến rủi ro về chất lượng. Nhu cầu của thị trường ngày càng cao và đa dạng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục cập nhật công nghệ và phương pháp quản lý. Các yếu tố bên ngoài như sự biến động của giá nguyên phụ liệu, các tiêu chuẩn an toàn và môi trường mới cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Việc quản lý hiệu quả các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng, từ con người (Men), phương pháp (Method), máy móc (Machines) đến nguyên vật liệu (Materials), là một bài toán phức tạp đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc và một chiến lược dài hạn. Việc xây dựng một slide bài giảng quản lý chất lượng chuẩn sẽ giúp thống nhất kiến thức nền tảng.

2.1. Sự thiếu nhất quán trong hệ thống quản lý chất lượng dệt may

Thực trạng lớn nhất trong ngành dệt may Việt Nam là sự thiếu nhất quán trong việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng dệt may. Mỗi doanh nghiệp có thể áp dụng các tiêu chuẩn khác nhau, từ tiêu chuẩn nội bộ tự xây dựng đến các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001 nhưng với mức độ tuân thủ khác nhau. Sự không đồng bộ này tạo ra một rào cản lớn khi các doanh nghiệp hợp tác trong một chuỗi cung ứng. Một sản phẩm có thể được đánh giá là đạt chất lượng ở nhà máy này nhưng lại bị từ chối ở nhà máy khác hoặc bởi khách hàng cuối cùng. Điều này không chỉ gây lãng phí về thời gian và chi phí mà còn làm giảm uy tín của toàn ngành. Để giải quyết vấn đề này, việc xây dựng và phổ biến các giáo trình công nghệ may và tài liệu quản lý chất lượng chuẩn là hết sức cần thiết, nhằm tạo ra một mặt bằng chung về nhận thức và phương pháp thực hành.

2.2. Các yếu tố bên trong và ngoài ảnh hưởng đến chất lượng

Chất lượng sản phẩm may mặc chịu tác động của nhiều yếu tố, có thể phân thành hai nhóm chính: bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Các yếu tố bên ngoài bao gồm nhu cầu của nền kinh tế, xu hướng thị trường, tiến bộ khoa học kỹ thuật và cơ chế quản lý của nhà nước. Doanh nghiệp phải linh hoạt để thích ứng với những thay đổi này. Tuy nhiên, các yếu tố bên trong mới là những nhân tố có thể kiểm soát trực tiếp, thường được biết đến qua mô hình 4M+I+E: Con người (Men), Phương pháp (Method), Máy móc (Machines), Nguyên vật liệu (Materials), Thông tin (Information) và Môi trường (Environment). Trình độ tay nghề của công nhân, sự chuẩn hóa của quy trình, tình trạng của thiết bị, và chất lượng đầu vào của nguyên phụ liệu đều quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc quản lý chặt chẽ các yếu tố này là nền tảng của mọi hoạt động đảm bảo chất lượng (QA) trong ngành may.

III. Phương pháp quản lý chất lượng toàn diện TQM ngành may

Để vượt qua các thách thức, ngành may cần tiếp cận các phương pháp quản lý hiện đại, trong đó Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) là một triết lý hiệu quả. TQM không chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng mà là một phương pháp quản lý hướng đến sự cải tiến liên tục ở mọi khía cạnh của tổ chức. Lịch sử quản lý chất lượng đã phát triển từ việc kiểm tra sản phẩm đơn thuần (loại bỏ sản phẩm lỗi sau khi sản xuất) sang kiểm soát quá trình (ngăn ngừa lỗi phát sinh). TQM, được phát triển mạnh mẽ tại Nhật Bản, nhấn mạnh sự tham gia của tất cả mọi người, từ lãnh đạo cấp cao đến công nhân, vào quá trình cải tiến chất lượng. Triết lý này được hỗ trợ bởi các công cụ như chu trình Deming (Plan-Do-Check-Act) và chiến lược Kaizen (cải tiến liên tục). Trong hệ thống quản lý chất lượng dệt may theo TQM, chất lượng được ưu tiên hàng đầu, bên cạnh các mục tiêu về chi phí và thời gian giao hàng. Việc áp dụng TQM đòi hỏi sự thay đổi về văn hóa doanh nghiệp, nơi mọi thành viên đều ý thức được vai trò của mình trong việc tạo ra chất lượng. Đây là một trong những nguyên lý quản lý chất lượng cốt lõi được trình bày trong các tài liệu học thuật hiện đại.

3.1. Lịch sử phát triển từ kiểm tra sản phẩm đến TQM và Kaizen

Quá trình phát triển của công tác quản lý chất lượng có thể chia thành các giai đoạn chính. Ban đầu, phương pháp phổ biến là Kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS) ngành may, tức là kiểm tra và loại bỏ các sản phẩm không đạt yêu cầu ở cuối dây chuyền. Phương pháp này tốn kém và không ngăn ngừa được sai hỏng. Dần dần, các doanh nghiệp chuyển sang Kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC), tập trung vào việc kiểm soát các quá trình sản xuất để giảm thiểu lỗi. Bước tiến tiếp theo là Quản lý chất lượng toàn diện (TQM), một triết lý quản lý toàn diện được giới thiệu tại Nhật Bản vào những năm 50. TQM tập trung vào việc cải tiến liên tục (Kaizen) với sự tham gia của toàn bộ tổ chức. Kaizen là phương pháp cải tiến không ngừng, tập trung vào việc loại bỏ lãng phí ở mọi công đoạn. Sự chuyển đổi này cho thấy một sự thay đổi trong tư duy: từ việc “sửa lỗi” sang “phòng ngừa lỗi” và “liên tục hoàn thiện”.

3.2. Áp dụng chu trình Deming PDCA để cải tiến chất lượng

Chu trình Deming, hay còn gọi là chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act), là một công cụ quản lý nền tảng để thực hiện cải tiến liên tục. Đây là một vòng lặp gồm bốn bước: Lập kế hoạch (Plan) - xác định vấn đề và đề ra mục tiêu, giải pháp; Thực hiện (Do) - triển khai giải pháp theo kế hoạch; Kiểm tra (Check) - đo lường, thu thập dữ liệu và so sánh kết quả với mục tiêu; và Hành động (Act) - chuẩn hóa giải pháp nếu thành công hoặc bắt đầu lại chu trình với một kế hoạch mới nếu chưa đạt mục tiêu. Trong ngành may, chu trình này có thể được áp dụng để cải thiện mọi quy trình, từ việc giảm tỷ lệ lỗi đường may đến tối ưu hóa thời gian sản xuất. Chu trình Deming nhấn mạnh rằng việc đảm bảo chất lượng (QA) trong ngành may không phải là một hoạt động một lần mà là một quá trình vận động không ngừng, luôn tìm kiếm cơ hội để trở nên tốt hơn.

IV. Bí quyết kiểm tra chất lượng sản phẩm KCS ngành may

Công tác kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS) ngành may là một chức năng không thể thiếu để đảm bảo sản phẩm đầu ra đáp ứng yêu cầu. Việc kiểm tra cần được thực hiện một cách có hệ thống, dựa trên các tiêu chuẩn rõ ràng. Một quy trình KCS hàng may mặc hiệu quả phải bao gồm nhiều giai đoạn: kiểm tra nguyên phụ liệu đầu vào, kiểm tra trên chuyền (in-line inspection) và kiểm tra thành phẩm cuối cùng. Việc kiểm tra không chỉ dựa vào cảm quan mà cần sử dụng các công cụ đo lường chính xác và tuân thủ các thông số kỹ thuật sản phẩm may. Các tiêu chuẩn chất lượng cần được xây dựng chi tiết cho từng loại sản phẩm, từ chất liệu vải, phụ liệu như nút, dây kéo, nhãn mác cho đến các yêu cầu về đường may, thông số và độ hoàn thiện của sản phẩm. Một trong những hệ thống được sử dụng phổ biến để kiểm tra nghiệm thu lô hàng là hệ thống AQL trong ngành may (Acceptable Quality Limit - Giới hạn chất lượng chấp nhận được). Hệ thống này cho phép doanh nghiệp đưa ra quyết định chấp nhận hay từ chối một lô hàng dựa trên việc kiểm tra một số lượng mẫu ngẫu nhiên, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với kiểm tra 100% sản phẩm.

4.1. Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng nguyên phụ liệu may mặc

Chất lượng của thành phẩm phụ thuộc rất lớn vào chất lượng đầu vào. Do đó, việc kiểm tra chất lượng nguyên phụ liệu may là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình KCS. Đối với vải, các tiêu chí cần kiểm tra bao gồm: màu sắc (độ đồng nhất, không lem màu), hoa văn (không biến dạng, chu kỳ sọc/caro đều), chất liệu (đúng thành phần, độ dày), và các lỗi dệt (lỗi sợi, xéo canh, co rút). Đối với phụ liệu như nút, khóa kéo, nhãn, các tiêu chuẩn cần tuân thủ là quy cách, màu sắc, kích thước, độ bền. Ví dụ, nút không được mẻ cạnh, trầy xước; khóa kéo phải hoạt động trơn tru, không lem màu khi lau bằng vải trắng. Việc kiểm soát chặt chẽ khâu này giúp ngăn ngừa các lỗi hệ thống ngay từ đầu, tránh gây thiệt hại lớn ở các công đoạn sau.

4.2. Cách đánh giá chất lượng đường may và thông số thành phẩm

Việc đánh giá chất lượng đường may và thông số là khâu cốt lõi khi kiểm tra thành phẩm. Một đường may đạt chuẩn phải thẳng, đều, không bỏ mũi, nổi chỉ, hay gây nhăn rút vải. Mật độ mũi chỉ phải đồng nhất trên các đường may cùng loại. Các đường may diễu phải đúng thông số, không sụp mí, vặn vẹo. Ngoài ra, các chi tiết lắp ráp như túi, cổ áo, tay áo phải cân xứng, không cao thấp, so le. Việc kiểm tra thông số thành phẩm cũng cực kỳ quan trọng, cần so sánh các số đo thực tế (dài áo, rộng ngực, dài tay,...) với bảng thông số kỹ thuật sản phẩm may chuẩn. Mỗi chỉ tiêu thường có một mức dung sai cho phép. Ví dụ, dài áo có thể cho phép sai lệch ±1cm. Sản phẩm chỉ được coi là đạt chất lượng khi tất cả các chi tiết và thông số đều nằm trong giới hạn cho phép.

V. Hướng dẫn áp dụng thông số kỹ thuật sản phẩm may thực tế

Việc áp dụng các thông số kỹ thuật sản phẩm may vào thực tế là cầu nối giữa lý thuyết thiết kế và sản phẩm hoàn thiện. Tài liệu kỹ thuật là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình sản xuất, quy định chi tiết về kích thước, quy cách, vật liệu và các yêu cầu khác. Để đảm bảo tính nhất quán, mọi bộ phận từ cắt, may, đến hoàn thiện đều phải tuân thủ nghiêm ngặt tài liệu này. Một yếu tố quan trọng trong tài liệu kỹ thuật là bảng dung sai cho phép. Dung sai là khoảng sai lệch chấp nhận được của một thông số so với giá trị tiêu chuẩn. Việc xác định dung sai hợp lý giúp cân bằng giữa yêu cầu chất lượng và khả năng thực tế của dây chuyền sản xuất. Ví dụ, một sản phẩm áo sơ mi có thể có dung sai cho vòng cổ là ±0.5cm và dài áo là ±1cm. Nhân viên KCS sẽ dựa vào bảng dung sai này để quyết định một sản phẩm có đạt yêu cầu hay không. Việc hiểu và áp dụng chính xác các tiêu chuẩn chất lượng trang phục này không chỉ giúp tạo ra sản phẩm đúng ý đồ thiết kế mà còn giảm thiểu tranh chấp giữa các bộ phận và với khách hàng, là nền tảng cho việc kiểm soát chất lượng sản phẩm may mặc thành công.

5.1. Bảng dung sai cho phép đối với sản phẩm áo sơ mi và quần

Dung sai là một phần không thể thiếu trong bộ tiêu chuẩn chất lượng trang phục. Mỗi loại sản phẩm sẽ có bảng dung sai riêng. Ví dụ, đối với áo sơ mi, dung sai cho phép thường được quy định cho các vị trí quan trọng như: vòng cổ (±0,5 cm), 1/2 vòng ngực (±1 cm), dài tay (±1 cm), dài áo (±1 cm). Đối với quần, các thông số như 1/2 vòng lưng (±0,5 cm), dài quần (±1 cm), 1/2 vòng mông (±0,5 cm) cũng có dung sai cụ thể. Các dung sai này được xác định dựa trên kinh nghiệm sản xuất, đặc tính của vải và yêu cầu của khách hàng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các giới hạn này đảm bảo sự đồng đều giữa các sản phẩm trong cùng một lô hàng và sự vừa vặn cho người mặc. Đây là cơ sở để bộ phận KCS thực hiện việc đánh giá và nghiệm thu sản phẩm.

5.2. Tầm quan trọng của vệ sinh công nghiệp và đóng gói

Quản lý chất lượng không chỉ dừng lại ở đường may và thông số mà còn bao gồm cả khâu hoàn thiện cuối cùng. Vệ sinh công nghiệp và đóng gói đóng vai trò quyết định đến cảm nhận của khách hàng khi nhận sản phẩm. Sản phẩm phải được làm sạch, cắt hết chỉ thừa, không dính bụi bẩn, dầu mỡ hay bất kỳ vết bẩn nào. Quá trình ủi hoàn thành phải làm sản phẩm phẳng phiu, không bóng vải, cháy chỉ hay hằn vết. Khâu đóng gói phải tuân thủ đúng quy cách của khách hàng: gấp đúng định hình, sử dụng đúng loại bao bì, nhãn mác. Các thông tin trên thùng carton phải đầy đủ, rõ ràng và chính xác. Một sản phẩm dù được may tốt đến đâu nhưng nếu bị bẩn hoặc đóng gói cẩu thả cũng sẽ bị đánh giá là kém chất lượng. Do đó, đây là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong quy trình KCS hàng may mặc.

15/07/2025
Giáo trình quản lý chất lượng trang phục phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Tran Thanh GIÁO TRÌNH QUẦN L Ý C H Ấ T L Ư Ợ N G _ TR A N G P H Ụ C - HỌC qué NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI NH - 2008 TP. HO CHi MI LOI NOI DAU Quan ly chat lượng trang phục có vai.trò tắt quan trọng trong toàn bộ quá trình tổ chức sản xuất của một doanh nghiệp may. Công tác quản lý chất lượng trang phục không chỉ bao gồm các yêu cầu cần đạt được của công tác chuẩn bi san xuất, triển khai sản xuất, mà còn cả công tác kiểm tra chất lượng sản phẩm. Đặc biệt, từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới WTO, việc quản lý.

chất lượng trang phục lại càng có ý nghĩa to lớn hơn trong việc góp phần đưa chất lượng sản phẩm ngành ¡nay Việt Nam ngang tầm với chất lượng sân phẩm ngành may của các nước trên toàn thế giới. Hiện nay, trên thị trường, tài liệu nghiên cứu về quản lý chất lượng trang phục ngành may còn rất hạn chế. Mặt khác, khí nghiên cứu quá trình sản xuất ngành may, chúng tôi nhận thấy, do thiếu tài liệu chuẩn, nên mỗi đoanh nghiệp thường tự triển khai công tác quản lý chất lượng trang phục theo nhận thức của từng doanh nghiệp. Điều này đã dẫn đến thực trạng: việc tiến hành quản lý chất lượng và đánh _— giá chất lượng sảu phẩm ở các doanh nghiệp kháo nhau sẽ khác nhau Sinh viên ra trường sẽ rat vat vả khi tiệp cận thực tê rat khac nhau giữa các doanh nghiệp này.

Vì vậy, cần phải có một tài liệu cụ thể hơn và chuẩn hóa hơn, giúp doanh nghiệp và sinh viên có những quan điểm chung về công tác quản lý chất lượng trang phục ngành may. Nhận thức được những điều này, chúng tôi mạnh đạn biên soạn tập giáo trình môn học “Quản lý chất lượng trang phục” nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức cơ bán, tổng quát và khoa học về công tác quan ly chất : lượng trang phục ngành may. Tập tài liệu đã cố gắng trình bày vấn đề quản lý chất lượng như một bộ phận của công tác quản trị doanh nghiệp. Vì lẽ đó, tài liệu này không chỉ giúp sinh viên có thêm kiến thức về quản lý chất lượng sản phẩm mà còn giúp các cán bộ quản lý trong doanh nghiệp may ý thức đây đủ hơn về công tác quản lý chất lượng trang phục của đoanh nghiệp mình.

_ Giáo trình “Quản lý chất lượng trang phục” trình bày một số van dé cụ thể như sau: - Lịch sử, vai trò, chức năng và quá trình phát triển của công tic quản lý chât lượng trang phục. - Các tính chất của sản phẩm, chỉ tiêu chất lượng sản phẩm và các yếu tố ảnh hưởng tới chất lượng sản phẩm may. -_ Các phương pháp quản lý chất lượng sản phẩm may. Lựa chọn phương pháp và đánh giá chất lượng sản phẩm may Chúng tôi đã trải qua nhiều năm kinh nghiệm.

trong giảng dạy, quan sát thực tế, tham khảo tài liệu, trao đổi thông fin với các doanh nghiệp may trong địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh,. để viết nên nội dụng của giáo trình này. Tuy nhiên, do khả năng và điều kiện có hạn, tập tài liệu chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót. Rất mong nhận được sự góp ý của quí thầy cô và bạn đọc.

Tác giả CHUONG I ` KHAI QUAT VE QUAN LY CHAT LƯỢNG I. Tim HIEU VE SAN PHAM 1. Sản phẩm là gì? '§ản phẩm là đối tượng nghiên cứu :của nhiều lĩnh VỰC ` khác nhau như: Kinh tế học, Công nghệ học, Tâm lý học, Xã hội học,. Trong mỗi một lĩnh vực, sản phẩm được nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau theo những mục tiêu nhất định.

Trong lĩnh vực 'Kinh doanh và Quản trị chất lượng, chúng ta sẽ nghiên cứu về sản phẩm trong mỗi quan hệ của nó với khả nặng và mức độ thỏa mãn nhu câu của người tiêu dùng, của xã hoi vớii những điều kiện và chỉ phí nhất định. Vậy, sản phẩm là gì? Khi nào nó đạt được chất lượng mong muốn? Nó có khả năng thỏa mãn nhu cầu ra sao? Làm sao để lượng hóa được mire dé thỏa mãn của chúng khi sử. dụng? Nói đến thuậtngữ j sản phẩm, ngoài việc mặc nhiên công nhận những luận cứ của Marx và các nhà kinh tế học khác, ngày nay người ta còn quan niệm về sản phẩm rộng rãi hơn, bảo gom khong. chi những sản phẩm cụ thể, thuần vật chất, mà cồn bao gdm các địch vụ, các quá trình nữa.

: Người ta phân chia sản phẩm của kinh tế quốc dân ra ba’ khu vực chính sau: — Khu vực I: bao gồm các sản phẩm của ngành khai khoáng vvà trồng trọt. — Khu vực II: bao gồm các sản phẩm của công nghiệp chế biến — Khu vực HI: bao gồm các sản phẩm của các Tĩnh vực sau: + Tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, thương mại,. : + Du lịch, giao thông vận tải, thông tin Hên lạc,. + Đào tạo, huấn luyện, chăm sóc sức khỏe,.

+ Dịch vụ công nghệ trí thức, chuyển giao bí quyết,. Trong đó, sản phẩm của khu vực II được xem là dịch vụ (Services), là tất cả những kết quả hoạt động của ngành kinh tế mềm (soft— econormic). Kinh tế xã hội căng phát triển, thì cơ cấu sản phẩm/dịch vụ (phan cứng- sản phẩm thuần vật chất và phần mềm-— dịch vụ) cũng thay đổi, giá trị thu nhập từ các sản phẩm dịch vụ ngày càng tăng. Từ đó, dẫn đến nhiều thay đổi của nền kinh tế như phân công lao động, năng suất lạo động,.

Căn cứ vào tỷ trọng giá trị của khu vực dịch vụ trong thu nhập tổng: san phẩm: quôc riội (GNP), người tả có thể đánh giá được mức độ phát triển của một quốc gia. — Ở các nước phát triển, dịch vụ chiếm : một tỷ trọng đáng kế trong hoạt động của toàn bộ nên kinh tế. Trong những năm 1980, kinh thế địch vụ cung cấp 60 -70% tổng sản phẩm xã hội, sử _ dụng đến 60 -70 % lao động trong THƯỚC. ` -Ở Mỹ, ‘Anh, Pháp, tổng giá trị của khu vực này lên đến 68 -69 % GNP.

Ở Ý 63%, Đức 59%, Nhật 56%, Tây Ban Nha 55%. ¬ Ở các nước dang phat triển, kinh tế địch vụ tạo 29% tổng sản phẩm xã hội (các nước có thu nhập < 200 USD đầu người), - 49% ở các nước trung bình và 52% ở các nước trên trung bình. _Các sản phẩm của khu vực dịch vụ này không những làm tăng đáng kế giá trị của bản thân chúng mà còn làm tăng giá trị và khá năng cạnh tranh của các sản phẩmở khu vực Ï và II. Vi vậy, có thể nói rằng: sản phẩm, dịch vụ- theo quan điểm của kinh tế thị trường là bất cứ cái gì có thể cống hiến cho thị trường sự chú ý, Sự chấp nhận, sự sử dụng, nhằm thỏa mãn một nhu cầu, một ước muốn nào đó và mang lại lợi nhuận (kinh tế, xã hội).

Một sản phẩm. hoặc một dịch vụ có chất lượng nghĩa là phải đáp ứng tốt các nhu cầu trong những điều kiện cho phép với chỉ | phi xã hội thấp nhất. Nói cách: khác, một sản phẩm là lời giải đáp của doanh nghiệp cho một nhu cầu tìm thấy được trên thị trường, là của cải, dịch vụ mà khách hàng mua để thỏa mãn một nhu câu, một sự thích thú hoặc một sự hy vọng, hứa hẹn nào đó. TA KHONG BAN _.

* Sự tiện nghỉ, sự trang trọng * Bó hoa,. * Sự thanh lịch, niềm hy vọng * Về số,. * Một vận may. * Thiết bị công nghé.

* Ham muén tang nang suất và chất lượng. | * Sự giải phóng khỏi thời gian và sự. : - | nhoe nhan * Thức ăn nguội,. -| * Thời gian, sự tiện lợi .# Giầy thể thao,.

- |* Model, tính thời trang, thuận tiện. * Hiểu biết, tri thức ˆ ¬_ * Mỹ phẩm.” * Sự tin tưởng, cái đẹp. ` Chính vì vậy, các nhà cảnh doanh chơorang: mot san phẩm, dịch hoàn hảo tr nó chông th thư-chứnE——————— ta không có các bước đi tích ecực trong v việc chế biến, làm bao bì, quảng cáo, tô chức phân phối thuận tiện, dễ dàng,. Đây chính là những yếu tố quan trọng tạo nên sự bat ngờ thú vị và tính cạnh: tranh của một sản phẩm, dịch vụ.

Cac thudéc tinh cửa san phẩm Bắt kỳ một sản phẩm nào cũng có một công dung nhất định. Công dụng của sản phẩm lại được quyết định bởi các thuộc tính của chúng. Tổ hợp các thuộc tính đó xác định khả năng đáp ứng một nhủ câu nào đó trong những điều kiện xác định. Thay đổi cơ cấu, tí lệ các thuộc tính đó, chúng ta sẽ có các loại sản phẩm kHác nhàu.

Chính Vì vậy, mà mỗi một mặt hàng, ta có thể xây dựng được:nhiều: chủng loại : khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Người ta có thể phân biệt được các thuộc tính của một sản phẩm như sau: œ. Nhóm các thuộc tính mục đích: quyết định công ‘dung chính của sản phẩm, nhằm thỏa mãn một loại nhu cầu nào đó trong những điều kiện xác định. Chúng bao gồm: + Các thuộc tính cơ bản: quyết định công dụng cơ bản của sản phẩm, đặc trưng chớ những.

tính chất chung nhất mã sản phẩm có thể thỏa mãn nhu câu theo đúng tên gọi của nó. Các thuộc tính mục đích bé sung: qui định phạm vi, mục đích sử dụng sản phẩm (kích thước, qui cách, độ chính xác,.) -+ Các thuộc tính cụ thể: biểu thị phạm vi và trình độ công nghệ, tính chuyên môn hóa của sản phẩm. Dee ob Nh6m các thuộc tính kinh tế kỹ thuật: quyết định trình độ, mức chất lượng của sản phẩm, phan ánh chỉ phí lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra sản phẩm đó, cũng như chỉ phí để thỏa mãn nhu cầu, qui định tính công nghệ, vật liệu, thời hạn và chế độ bảo hành sản phẩm,. Đây là nhóm thuộc tính quan trọng nhất trong việc thấm định, Tựa chọn và nghiên cứu cải tiến, thiết kế sản phẩm mới.

Nhóm các thuộc tính bạn chế: qui định những điều kiện sử dụng các sản phẩm để có thể bảo đảm khả năng làm việc, khả năng thỏa mãn nhu cầu, độ an toàn của sản phẩm khi sử dụng (các thông số kỹ thuật, độ an toàn, dung sai,.) đủ, Nhóm các thuộc tính thụ cảm: với nhóm thuộc tính này, rất khó lượng hóa, nhưng chính chúng lại có khả năng làm cho sản phẩm hấp dẫn người tiêu đùng nhiều hơn. Thông qua việc sử dụng và tiếp xúc với sản phẩm, người ta mới nhận biết được chúng: cảm giác thích thú, sang trọng, hợp thời trang,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ