THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN NỘI DUNG GIÁO TRÌNH QUAN HỆ KINH TẾ QUỐC TẾ

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quan hệ Kinh tế Quốc tế (Tái bản có sửa đổi, bổ sung) là tài liệu học tập chính thức do Trường Đại học Luật Hà Nội tổ chức biên soạn, Nhà xuất bản Công an Nhân dân ấn hành năm 2011 (theo Giấy phép xuất bản số 48-2011/CXB/129-10/CAND). Công trình do ThS. Nguyễn Văn Luận làm Chủ biên, cùng tập thể tác giả gồm ThS. Kim Văn Chính (biên soạn các Chương II, III, IV, V) và ThS. Nguyễn Thanh Tâm (biên soạn Chương I, VI và phần Phụ lục).

Trong chương trình đào tạo cử nhân luật học và luật thương mại quốc tế, môn học Quan hệ Kinh tế Quốc tế được xác định là học phần kiến thức cơ sở ngành với thời lượng 3 tín chỉ. Học phần đóng vai trò xây dựng nền tảng lý luận kinh tế và thể chế điều chỉnh quan hệ đối ngoại, tạo cơ sở cho người học tiếp cận các môn học luật chuyên ngành sau đó như: Công pháp Quốc tế, Tư pháp Quốc tế, Luật Đầu tư Quốc tế, Luật Thuế Xuất nhập khẩu, Luật Hải quan, Luật WTO, Luật Thương mại Quốc tế và Thanh toán quốc tế.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho sinh viên hệ thống kiến thức nền tảng về tính quy luật của sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế quốc gia, bản chất của các dòng lưu chuyển quốc tế (hàng hóa, dịch vụ, vốn, sức lao động, khoa học - công nghệ) và các thiết chế điều chỉnh những hoạt động trao đổi đó. Đồng thời, giáo trình rèn luyện năng lực nhận diện, phân tích các biến động kinh tế thế giới gắn liền với việc vận dụng quy định pháp luật.

Về cấu trúc và phương pháp tiếp cận, giáo trình gồm 6 chương lý thuyết kèm phụ lục dữ liệu. Nhóm tác giả tiếp cận đối tượng nghiên cứu trên cơ sở liên ngành: kết hợp lý thuyết quan hệ quốc tế, khoa học pháp lý (trọng tâm là hệ thống quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới - WTO) và kinh tế học vĩ mô. Điểm đặc thù của công trình là giải thích các hiện tượng kinh tế quốc tế dưới lăng kính điều chỉnh của pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia, phục vụ trực tiếp cho đối tượng người học ngành luật.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai theo tiến trình logic từ tổng quan lý thuyết đến các lĩnh vực nghiệp vụ chuyên biệt và thực tiễn hội nhập của Việt Nam:

  • Chương I - Những vấn đề chung về quan hệ kinh tế quốc tế: Xác định phạm vi khái niệm (phân định quan hệ quốc tế mang tính chất kinh tế và quan hệ kinh tế mang tính chất quốc tế); phân tích bản chất nền kinh tế thế giới; phân loại 4 nhóm chủ thể chính (quốc gia, tổ chức kinh tế quốc tế, cá nhân/TNCs/NGOs, vùng/lãnh thổ); phân tích 5 xu hướng vận động đương đại (toàn cầu hóa, khu vực hóa, kinh tế tri thức, phổ cập hóa kinh tế thị trường, thương mại điện tử); so sánh hai kiểu chiến lược kinh tế đối ngoại ("đóng cửa" và "mở cửa"); tổng hợp quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về kinh tế đối ngoại qua các kỳ Đại hội VI, IX, X, XI.
  • Chương II - Các học thuyết và nguyên tắc cơ bản của quan hệ kinh tế quốc tế: Trình bày hệ thống các học thuyết mậu dịch quốc tế cổ điển và hiện đại (lợi thế tuyệt đối của Adam Smith, lợi thế so sánh của David Ricardo, học thuyết H-O); hệ thống hóa các nguyên tắc pháp lý cơ bản điều chỉnh các mối quan hệ kinh tế song phương và đa phương.
  • Chương III - Quan hệ thương mại quốc tế về hàng hóa và dịch vụ: Phân tích cơ chế trao đổi hàng hóa hữu hình và thương mại dịch vụ; hệ thống các công cụ chính sách thương mại (thuế quan, phi thuế quan); cơ chế áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại theo quy định của WTO bao gồm thuế chống bán phá giá (AD), thuế đối kháng (CVD) và các biện pháp tự vệ.
  • Chương IV - Quan hệ đầu tư quốc tế: Làm rõ bản chất, hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI); vai trò trung gian và mạng lưới sản xuất của các công ty xuyên quốc gia (TNCs); các hiệp định đầu tư quốc tế và biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại (TRIMs).
  • Chương V - Quan hệ tài chính - tiền tệ quốc tế: Trình bày cấu trúc thị trường tài chính quốc tế, tỷ giá hối đoái, cán cân thanh toán quốc tế; hoạt động và vai trò điều phối của các định chế tài chính quốc tế (IMF, WB) cùng các diễn đàn xử lý nợ quốc tế như Câu lạc bộ Paris và Câu lạc bộ London.
  • Chương VI - Việt Nam hội nhập kinh tế khu vực và toàn cầu: Khái quát hóa tiến trình hội nhập từ giai đoạn bình thường hóa quan hệ tài chính (nối lại quan hệ với IMF, WB năm 1993), gia nhập ASEAN (1995), tham gia AFTA (1996), gia nhập ASEM (1996), APEC (1998), ký kết BTA Việt Nam - Hoa Kỳ (2000), đến việc trở thành thành viên thứ 150 của WTO (11/01/2007); phân tích lộ trình đàm phán FTAs và các cam kết mở cửa thị trường.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận dựa trên ba trụ cột:

  1. Hệ thống lý thuyết kinh tế nền tảng (Fundamental theories): Lý thuyết phân công lao động quốc tế; sự vận hành của các quy luật kinh tế khách quan (quy luật cung cầu, quy luật giá trị, quy luật cạnh tranh, quy luật lưu thông tiền tệ) vượt khỏi biên giới quốc gia; các mô hình chuyển đổi kinh tế (liệu pháp sốc và liệu pháp từng bước).
  2. Nguyên tắc vận hành cốt lõi (Core principles): Nguyên tắc tự do hóa thương mại; nguyên tắc không phân biệt đối xử (Đãi ngộ tối huệ quốc - MFN, Đãi ngộ quốc gia - NT); nguyên tắc minh bạch hóa chính sách; nguyên tắc kết hợp nội lực và ngoại lực, giữ vững độc lập tự chủ trong hội nhập kinh tế đối ngoại.
  3. Khung khổ thể chế và quy phạm pháp lý (Essential frameworks):
    • Hệ thống điều ước quốc tế: Điều XII Hiệp định thành lập WTO (về tư cách thành viên của các vùng lãnh thổ hải quan độc lập); Điều XXIV Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1994) về khu vực thương mại tự do và liên minh hải quan; Điều V Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS 1994).
    • Quy chuẩn của các tổ chức quốc tế: Bộ tiêu chí phân loại quốc gia kém phát triển (LDCs) của Liên Hợp Quốc giai đoạn 2009-2012 (GNI/người dưới 905 USD, Chỉ số nguồn nhân lực - HAI, Chỉ số tổn thương kinh tế - EVI).
    • Khuôn khổ pháp luật quốc gia và luật mẫu: Luật Giao dịch điện tử 2005 của Việt Nam (Điều 4 Khoản 6 và Khoản 10); Luật mẫu về Thương mại điện tử 1996 của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL); Tuyên bố về thương mại điện tử toàn cầu của WTO (Geneva, 05/1998).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân định ranh giới giữa quan hệ quốc tế mang tính chất kinh tế (thuộc phạm vi điều chỉnh của Công pháp Quốc tế) và quan hệ kinh tế mang tính chất quốc tế (thuộc phạm vi điều chỉnh của luật quốc gia và Tư pháp Quốc tế); đánh giá tác động hai chiều của các chính sách mở cửa, phòng vệ thương mại và biến động dòng vốn quốc tế đối với nền kinh tế nội địa.
  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Tra cứu, đối chiếu và viện dẫn các điều khoản pháp lý trong các hiệp định thương mại đa phương (WTO) và khu vực (RTAs/FTAs); phân tích các chỉ số kinh tế - xã hội cơ bản (GNI, GDP, HAI, EVI) để xác định vị thế pháp lý - kinh tế của các quốc gia trong đàm phán quốc tế.
  • Kỹ năng ứng dụng thực hành (Practical competencies): Nhận diện cơ sở pháp lý và kinh tế để giải quyết các tranh chấp thương mại quốc tế; phân tích điều kiện áp dụng các công cụ phòng vệ thương mại; hiểu rõ cơ chế vận hành của các giao dịch điện tử, hợp đồng xuất nhập khẩu và thanh toán quốc tế phục vụ công tác tư vấn pháp lý.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình Quan hệ Kinh tế Quốc tế được xây dựng theo định hướng tiếp cận liên ngành, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích lý thuyết kinh tế vĩ mô và phân tích quy phạm pháp luật quốc tế. Giáo trình không đào sâu vào các mô hình kinh tế lượng phức tạp mà tập trung làm rõ bản chất kinh tế của các hiện tượng trao đổi quốc tế, từ đó dẫn chiếu trực tiếp đến các cơ chế, thiết chế và điều ước quốc tế đang điều chỉnh các hiện tượng đó.

Giáo trình tích hợp các hộp tư liệu thực chứng (Data boxes) và vụ việc thực tiễn nhằm minh họa cho nội dung lý thuyết:

  • Hộp 1.1: Bảng thống kê danh sách 31 quốc gia LDCs là thành viên WTO và 12 quốc gia LDCs đang trong tiến trình đàm phán gia nhập tính đến tháng 9/2011.
  • Hộp 1.2: Bảng phân loại hơn 20 nền kinh tế chuyển đổi theo tiêu chí của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB).
  • Dữ liệu quy mô kinh tế: Phân tích số liệu so sánh sức mạnh tài chính của các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs) với GDP của các quốc gia (ví dụ: số liệu Citigroup năm 2008 với tổng tài sản 1.900 tỉ USD, doanh số General Motors, Ford, Toyota so với quy mô kinh tế của Na Uy, Bồ Đào Nha và khu vực Nam Sahara; số liệu theo World Investment Report 2006).

Về phương pháp đánh giá, học phần (3 tín chỉ) sử dụng kết hợp đánh giá quá trình (kiểm tra viết, thảo luận nhóm về các hiệp định FTAs, giải bài tập tình huống phòng vệ thương mại) và thi kết thúc học phần (đánh giá năng lực tổng hợp lý thuyết, khả năng đối chiếu thể chế và phân tích chính sách kinh tế đối ngoại).

Đối với công tác tự học, người học được định hướng:

  1. Đọc và phân tích các văn kiện chính sách đối ngoại của Đảng (Văn kiện Đại hội VI, IX, X, XI; Nghị quyết số 07/NQ-TW ngày 27/11/2001 của Bộ Chính trị về hội nhập kinh tế quốc tế).
  2. Tra cứu trực tiếp các hiệp định trên cổng thông tin của WTO (wto.org) và dữ liệu của Liên Hợp Quốc (un.org), Ngân hàng Thế giới (worldbank.org).
  3. Đối chiếu giữa quy định pháp luật thực định (Luật Giao dịch điện tử 2005, Luật Thương mại) với các án lệ, tranh chấp thương mại thực tế.

Điểm nổi bật và cập nhật

So với các tài liệu nghiên cứu giai đoạn trước, bản tái bản có sửa đổi, bổ sung năm 2011 của giáo trình thể hiện tính cập nhật thông qua việc tích hợp các mốc dữ liệu và chuyển biến pháp lý mới trong giai đoạn Việt Nam hoàn tất hội nhập sâu rộng:

Hạng mục dữ liệu Trạng thái cập nhật trong giáo trình (Ấn bản 2011)
Thành viên WTO Cập nhật quy mô 153 thành viên (tính đến tháng 9/2011); phân tích vị thế của Việt Nam sau khi gia nhập chính thức từ ngày 11/01/2007.
Thỏa thuận thương mại khu vực (RTAs) Thống kê 489 hiệp định RTAs được thông báo cho WTO (tính đến 15/05/2011), trong đó có 358 hiệp định thành lập FTAs và liên minh hải quan theo Điều XXIV GATT 1994.
Tiêu chí phân loại quốc gia của UN Cập nhật hệ thống tiêu chí đánh giá LDCs cho giai đoạn 2009-2012 (GNI/người, chỉ số HAI, chỉ số EVI với chu kỳ rà soát 3 năm/lần).
Chủ trương, đường lối đối ngoại Tích hợp các định hướng chiến lược từ Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI (2011) của Đảng về phát triển kinh tế tri thức và tham gia mạng sản xuất toàn cầu.

Giáo trình phản ánh toàn diện 5 xu hướng kinh tế đương đại:

  • Toàn cầu hóa kinh tế: Làm rõ quá trình quốc tế hóa sản xuất, phân tích các quan điểm trái chiều về tác động phân hóa giàu nghèo (dẫn chứng tỷ lệ chênh lệch tài sản giữa 20% nhóm giàu nhất và 20% nhóm nghèo nhất tăng từ 30 lần năm 1960 lên 74 lần năm 1997).
  • Khu vực hóa kinh tế: Phân tích các liên kết mới nổi như CAFTA, ASEAN+3, TPP, tiến trình đối thoại ASEM và hợp tác EU - MERCOSUR.
  • Kinh tế tri thức: Đánh giá sự chuyển dịch từ các yếu tố sản xuất truyền thống sang các ngành công nghệ cao (công nghệ thông tin, sinh học, nano, vật liệu mới) và vai trò của quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại.
  • Phổ cập hóa kinh tế thị trường: Phân tích thực trạng các nền kinh tế phi thị trường (NME) và bài học cải cách của các quốc gia chuyển đổi.
  • Thương mại điện tử: Nhận diện các vấn đề pháp lý mới phát sinh như xác thực chữ ký điện tử, chứng từ gốc, xác định xuất xứ hàng hóa giao dịch qua mạng và nghĩa vụ thuế quan theo Tuyên bố WTO 1998.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình Quan hệ Kinh tế Quốc tế được biên soạn nhằm phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục đại học và nghiên cứu pháp lý:

  • Sinh viên đại học: Giáo trình là tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên từ năm thứ hai hoặc năm thứ ba thuộc các chuyên ngành: Luật học, Luật Thương mại Quốc tế, Luật Quốc tế, Luật Kinh tế. Ngoài ra, sinh viên các ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế và Quan hệ quốc tế có thể sử dụng làm tài liệu học tập tương đương hoặc tài liệu tham khảo.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả nội dung giáo trình, người học cần hoàn thành các học phần nền tảng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin, Kinh tế học vĩ mô, Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, và Pháp luật đại cương.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh: Sử dụng giáo trình như một tài liệu hệ thống hóa khung lý thuyết về thể chế kinh tế quốc tế, phục vụ nghiên cứu các đề tài chuyên sâu về pháp luật WTO, giải quyết tranh chấp thương mại và các hiệp định đầu tư song phương/đa phương.
  • Giảng viên: Sử dụng làm khung tài liệu giảng dạy chuẩn cho học phần 3 tín chỉ, định hướng xây dựng đề cương chi tiết, ngân hàng câu hỏi đánh giá và biên soạn các chủ đề thảo luận chuyên đề.
  • Chuyên viên thực tiễn: Nguồn tham khảo chuyên môn cho luật sư, chuyên viên tư vấn pháp lý doanh nghiệp xuất nhập khẩu, cán bộ tại các cơ quan quản lý nhà nước về hải quan, thương mại và ngoại giao kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho sinh viên đại học, học viên cao học chuyên ngành Luật, Luật Thương mại Quốc tế, Luật Quốc tế, Luật Kinh tế, cùng các cán bộ nghiên cứu, luật gia và chuyên viên pháp lý làm việc trong lĩnh vực kinh tế đối ngoại.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về Kinh tế học vĩ mô, Kinh tế chính trị và Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật để có thể tiếp cận thuận lợi các khái niệm về quy luật thị trường, tỷ giá hối đoái, thể chế điều ước quốc tế và cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại.

3. Điểm khác biệt với giáo trình kinh tế quốc tế tại các trường khối kinh tế?

Giáo trình của Trường Đại học Luật Hà Nội tập trung tiếp cận quan hệ kinh tế quốc tế dưới góc độ thể chế và quy phạm pháp luật (đặc biệt là luật WTO, GATT, GATS, Công pháp và Tư pháp Quốc tế), thay vì chỉ thuần túy tập trung vào các công thức tính toán và mô hình kinh tế lượng.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần kết hợp đọc tuần tự 6 chương theo hệ thống logic, nghiên cứu các hộp dữ liệu thực chứng (Hộp 1.1, Hộp 1.2), đồng thời chủ động tra cứu các văn kiện chính thức của Đảng, các văn bản luật quốc gia (Luật Giao dịch điện tử 2005) và các hiệp định điều ước quốc tế tương ứng trên hệ thống cơ sở dữ liệu của WTO và UN.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình tích hợp phần Phụ lục dữ liệu và cung cấp hệ thống tài liệu trích dẫn chi tiết gồm: Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc (lần thứ VI, IX, X, XI); Tác phẩm Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (C. Mác và Ph. Ăng-ghen); Luật mẫu về Thương mại điện tử 1996 (UNCITRAL); Báo cáo Đầu tư Thế giới (World Investment Report 2006); cùng các nguồn lưu trữ số liệu trực tuyến của WTO, IMF, WB và UN.


Kết luận

Giáo trình Quan hệ Kinh tế Quốc tế (2011) của Trường Đại học Luật Hà Nội cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh về bản chất kinh tế, xu hướng vận động và khung khổ pháp luật điều chỉnh các mối quan hệ kinh tế toàn cầu. Công trình đóng vai trò cấu nối học thuật quan trọng, trang bị tư duy liên ngành kết hợp giữa kinh tế học và khoa học pháp lý cho sinh viên luật.

Lộ trình học tập khuyến nghị là nắm vững các nguyên lý chung và xu hướng vận động tại Chương I và II, phân tích chuyên sâu các lĩnh vực thương mại, đầu tư, tài chính tại Chương III, IV, V, trước khi tổng hợp và liên hệ với thực tiễn hội nhập của Việt Nam tại Chương VI. Để mở rộng kiến thức, người học nên khai thác bổ trợ các văn kiện của WTO, hệ thống hiệp định thương mại tự do (FTAs) mà Việt Nam là thành viên và các báo cáo thường niên từ UNCTAD, IMF và Ngân hàng Thế giới.