Giáo trình Phương pháp Nghiên cứu Khoa học của tác giả Vũ Cao Đàm

Giáo trình phương pháp nghiên cứu khoa học đàm cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho nghiên cứu khoa học hiệu quả và chính xác.

Người đăng

Ẩn danh
206
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phương pháp nghiên cứu khoa học cho người mới

Nghiên cứu khoa học là một hoạt động tìm tòi, xem xét và điều tra một cách có hệ thống. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Pháp “recherche”, nghĩa là “tìm kiếm lại”. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn để khám phá tri thức mới hoặc tạo ra những ứng dụng kỹ thuật mới. Môn học phương pháp nghiên cứu khoa học trang bị cho người học một hệ thống các nguyên tắc, quy trình và công cụ để thực hiện hoạt động này một cách hiệu quả và đáng tin cậy. Đây không chỉ là một môn học lý thuyết đơn thuần, mà còn là một kỹ năng nền tảng quan trọng cho mọi sinh viên và nhà nghiên cứu trong suốt quá trình học tập và sự nghiệp. Việc nắm vững các phương pháp nghiên cứu khoa học giúp hệ thống hóa tư duy, phát triển khả năng phân tích phản biện và đưa ra các kết luận dựa trên luận cứ xác đáng. Nó là chìa khóa để biến những ý tưởng tò mò thành các công trình có giá trị, đóng góp vào sự phát triển chung của tri thức nhân loại. Theo định nghĩa của UNESCO, khoa học là “hệ thống tri thức về những định luật, cấu trúc và hoạt động của thế giới vật chất và tự nhiên, thu được thông qua các phương pháp như quan sát, thí nghiệm và đo lường”. Do đó, phương pháp nghiên cứu chính là con đường để xây dựng nên hệ thống tri thức đó. Bất kể thuộc lĩnh vực khoa học xã hội hay khoa học tự nhiên, việc tuân thủ một quy trình nghiên cứu chuẩn mực đều đảm bảo tính khách quan và giá trị của kết quả cuối cùng.

1.1. Định nghĩa nghiên cứu khoa học và vai trò cốt lõi

Về bản chất, nghiên cứu khoa học là một quá trình điều tra chi tiết một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể bằng các phương pháp khoa học. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc mô tả sự vật, hiện tượng mà còn hướng tới việc giải thích, tiên đoán và kiểm soát chúng. Tài liệu gốc nhấn mạnh, “nghiên cứu khoa học là quá trình đi từ những điều đã biết đến những điều chưa biết một cách có chủ đích”. Vai trò của nó là vô cùng to lớn: tạo ra tri thức mới, kiểm chứng các lý thuyết cũ, tìm ra giải pháp cho các vấn đề thực tiễn và thúc đẩy sự tiến bộ xã hội. Một công trình nghiên cứu thành công phải trả lời được các câu hỏi một cách thuyết phục, dựa trên dữ liệu và phân tích logic, chứ không phải dựa trên cảm tính hay niềm tin cá nhân. Do đó, việc hiểu rõ định nghĩa và vai trò của hoạt động này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất đối với bất kỳ ai muốn tham gia vào lĩnh vực học thuật.

1.2. Tầm quan trọng của môn học đối với sinh viên và học viên

Đối với sinh viên, môn học phương pháp nghiên cứu khoa học không chỉ là yêu cầu bắt buộc để hoàn thành khóa luận hay luận văn. Nó còn là công cụ rèn luyện tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng trình bày một cách logic. Việc được trang bị kiến thức về phương pháp luận giúp người học tự tin tiếp cận các vấn đề phức tạp, biết cách tìm kiếm và đánh giá thông tin, lựa chọn phương pháp phù hợp để thu thập và phân tích dữ liệu. Kỹ năng này không chỉ hữu ích trong môi trường học thuật mà còn có giá trị ứng dụng cao trong công việc sau này. Các nhà tuyển dụng luôn đánh giá cao những ứng viên có khả năng tự nghiên cứu, phân tích và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng cụ thể. Vì vậy, đầu tư thời gian để nắm vững môn học này chính là đầu tư cho sự phát triển toàn diện của bản thân.

II. Thách thức sinh viên thường gặp khi nghiên cứu khoa học

Con đường nghiên cứu khoa học không hề bằng phẳng, đặc biệt là với các sinh viên lần đầu tiếp cận. Một trong những thách thức lớn nhất là sự mơ hồ trong giai đoạn đầu. Việc lựa chọn một đề tài vừa có ý nghĩa khoa học, vừa phù hợp với năng lực và sở thích cá nhân là một bài toán khó. Nhiều người học thường bị choáng ngợp trước biển thông tin và không biết bắt đầu từ đâu. Sau khi có đề tài, việc xác định đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu cụ thể cũng là một rào cản. Nếu phạm vi quá rộng, nghiên cứu sẽ trở nên lan man và thiếu chiều sâu. Ngược lại, nếu quá hẹp, kết quả có thể không đủ tính tổng quát và thiếu ý nghĩa. Một thách thức khác liên quan đến việc xây dựng nền tảng lý thuyết. Việc đọc, tổng hợp và phân tích các công trình trước đó đòi hỏi kỹ năng và thời gian, nhưng đây là bước không thể thiếu để xác định “khoảng trống tri thức” mà nghiên cứu của mình sẽ lấp đầy. Thiếu một cơ sở lý luận vững chắc, công trình nghiên cứu sẽ giống như một tòa nhà không có móng, dễ dàng sụp đổ trước những câu hỏi phản biện. Cuối cùng, giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu cũng ẩn chứa nhiều khó khăn, từ việc thiết kế công cụ đo lường đáng tin cậy đến việc áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê phù hợp.

2.1. Khó khăn trong việc xác định đề tài và đối tượng nghiên cứu

Việc tìm kiếm một đề tài nghiên cứu phù hợp thường là trở ngại đầu tiên. Sinh viên có thể gặp khó khăn trong việc biến một mối quan tâm chung chung thành một câu hỏi nghiên cứu cụ thể và có thể kiểm chứng. Một đề tài tốt cần đảm bảo tính mới, tính cấp thiết và tính khả thi. Bên cạnh đó, việc xác định rõ ràng đối tượng nghiên cứu – tức là sự vật, hiện tượng cần được xem xét và làm rõ – là cực kỳ quan trọng. Sự nhầm lẫn giữa đối tượng và khách thể nghiên cứu (môi trường chứa đựng đối tượng) có thể dẫn đến việc thu thập sai dữ liệu và làm chệch hướng toàn bộ quá trình. Vượt qua giai đoạn này đòi hỏi sự hướng dẫn từ giảng viên, cũng như khả năng tự đọc và tìm tòi của người học để nắm bắt các xu hướng nghiên cứu trong lĩnh vực của mình.

2.2. Rào cản khi xây dựng khung lý thuyết và thu thập dữ liệu

Xây dựng khung lý thuyết là một công việc đòi hỏi tư duy tổng hợp và phân tích sâu sắc. Rào cản lớn nhất là khả năng đọc hiểu và đánh giá các tài liệu học thuật. Người nghiên cứu cần xác định được các khái niệm chính, các mô hình lý thuyết liên quan và những kết quả nghiên cứu trước đó để làm nền tảng cho giả thuyết của mình. Về thu thập dữ liệu, các thách thức bao gồm việc tiếp cận đối tượng khảo sát, đảm bảo tính đại diện của mẫu, và các vấn đề về đạo đức nghiên cứu. Công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi, phiếu phỏng vấn) nếu không được thiết kế cẩn thận có thể dẫn đến thông tin sai lệch, ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ tin cậy của kết quả. Giai đoạn này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và một kế hoạch thực địa chi tiết.

III. Hướng dẫn xây dựng nền tảng lý thuyết nghiên cứu khoa học

Nền tảng lý thuyết là xương sống của mọi công trình nghiên cứu khoa học. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về những gì đã được biết, xác định các khái niệm cốt lõi, và định hình nên các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. Xây dựng nền tảng lý thuyết không phải là việc liệt kê một cách cơ học các công trình đã có, mà là một quá trình tổng hợp, phân tích và phê bình để tạo ra một lập luận chặt chẽ. Quá trình này bắt đầu bằng việc tổng quan tài liệu (literature review). Người nghiên cứu cần tìm kiếm các bài báo, sách, luận văn liên quan đến đề tài của mình từ các nguồn uy tín. Mục tiêu là để hiểu rõ bối cảnh của vấn đề, xác định các trường phái lý thuyết khác nhau và tìm ra “khoảng trống” mà nghiên cứu của mình có thể đóng góp. Một khung lý thuyết vững chắc sẽ giúp người nghiên cứu giải thích được tại sao câu hỏi nghiên cứu của mình lại quan trọng, và kết quả nghiên cứu sẽ có ý nghĩa như thế nào trong bức tranh tri thức lớn hơn. Nó cũng là cơ sở để lựa chọn các biến số, xây dựng mô hình nghiên cứu và diễn giải kết quả thu được. Thiếu đi nền tảng này, nghiên cứu sẽ mất phương hướng và không có giá trị khoa học.

3.1. Phân biệt giữa lý thuyết mô hình và giả thuyết nghiên cứu

Trong phương pháp nghiên cứu khoa học, việc phân biệt rõ các khái niệm là rất quan trọng. Lý thuyết (theory) là một hệ thống các khái niệm và mệnh đề có liên kết logic nhằm giải thích và dự báo các hiện tượng. Nó mang tính tổng quát và đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu. Mô hình (model) thường là sự cụ thể hóa, đơn giản hóa của một lý thuyết, biểu diễn mối quan hệ giữa các biến số một cách trực quan. Trong khi đó, giả thuyết (hypothesis) là một mệnh đề mang tính dự báo, có thể kiểm chứng được, được suy ra từ lý thuyết. Giả thuyết phát biểu về mối quan hệ dự kiến giữa hai hay nhiều biến số. Ví dụ, từ lý thuyết về động lực làm việc, một nhà nghiên cứu có thể đặt ra giả thuyết: “Mức độ hài lòng trong công việc có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất của nhân viên”. Mục tiêu của nghiên cứu thực nghiệm chính là thu thập dữ liệu để kiểm chứng giả thuyết này, từ đó củng cố hoặc bác bỏ lý thuyết nền tảng.

3.2. Quy trình tổng quan tài liệu và xây dựng cơ sở lý luận

Quy trình tổng quan tài liệu là một bước nền tảng trong nghiên cứu khoa học. Nó bao gồm các bước: (1) Xác định từ khóa và phạm vi tìm kiếm; (2) Tìm kiếm tài liệu từ các cơ sở dữ liệu học thuật uy tín; (3) Sàng lọc và lựa chọn các tài liệu phù hợp nhất; (4) Đọc, tóm tắt và phân tích các tài liệu đã chọn; (5) Tổng hợp các phát hiện, xác định các chủ đề, xu hướng và những điểm còn tranh cãi. Từ kết quả tổng quan, người nghiên cứu sẽ xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài của mình. Cơ sở này cần trình bày một cách logic các khái niệm chính, các lý thuyết nền, các mô hình liên quan và các bằng chứng từ những nghiên cứu trước đó. Đây chính là phần biện minh cho sự cần thiết và tính mới của đề tài, đồng thời là cơ sở để phát triển các giả thuyết nghiên cứu cần kiểm định.

IV. Cách áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học phổ biến

Việc lựa chọn và áp dụng đúng phương pháp nghiên cứu khoa học là yếu tố quyết định sự thành công của một đề tài. Không có một phương pháp nào là tốt nhất cho mọi tình huống; sự lựa chọn phụ thuộc vào câu hỏi nghiên cứu, bản chất của vấn đề và nguồn lực sẵn có. Về cơ bản, các phương pháp có thể được phân loại dựa trên cách tiếp cận thu thập và phân tích dữ liệu. Nghiên cứu định lượng tập trung vào việc đo lường các hiện tượng thông qua các con số và phân tích thống kê. Nó thường được sử dụng để kiểm định giả thuyết và tìm kiếm mối quan hệ nhân quả. Các công cụ phổ biến bao gồm khảo sát bằng bảng hỏi, thí nghiệm, và phân tích dữ liệu thứ cấp. Ngược lại, nghiên cứu định tính khám phá các vấn đề một cách sâu sắc thông qua các dữ liệu dạng văn bản, hình ảnh hoặc lời nói. Nó giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh, ý nghĩa và trải nghiệm của con người. Các phương pháp thường dùng là phỏng vấn sâu, quan sát tham gia, và phân tích tình huống (case study). Nhiều nghiên cứu hiện đại cũng áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng để tận dụng ưu điểm của cả hai cách tiếp cận, mang lại một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về đối tượng nghiên cứu.

4.1. Khám phá phương pháp nghiên cứu định lượng và công cụ

Trong nghiên cứu định lượng, mục tiêu là thu thập dữ liệu có thể lượng hóa được để phân tích thống kê. Phương pháp khảo sát (survey) sử dụng bảng hỏi với các câu hỏi đóng để thu thập thông tin từ một mẫu lớn, nhằm suy rộng kết quả cho tổng thể. Phương pháp thực nghiệm (experiment) kiểm soát chặt chẽ các biến số để xác định mối quan hệ nhân quả. Ngoài ra, phân tích dữ liệu thứ cấp (secondary data analysis) cũng là một cách tiếp cận hiệu quả, tận dụng các nguồn dữ liệu đã được thu thập sẵn bởi các tổ chức khác. Công cụ phân tích trong nghiên cứu định lượng rất đa dạng, từ các thống kê mô tả đơn giản (trung bình, tần suất) đến các mô hình phức tạp hơn như hồi quy, phân tích nhân tố, và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), thường được thực hiện qua các phần mềm như SPSS, R, hoặc Stata.

4.2. Tìm hiểu phương pháp nghiên cứu định tính và kỹ thuật

Mục tiêu của nghiên cứu định tính là tìm hiểu sâu về một hiện tượng trong bối cảnh tự nhiên của nó. Phỏng vấn sâu (in-depth interview) cho phép nhà nghiên cứu khám phá quan điểm, kinh nghiệm và cảm xúc của người tham gia. Quan sát (observation) giúp ghi nhận hành vi và tương tác trong môi trường thực tế. Nghiên cứu tình huống (case study) đi sâu phân tích một trường hợp cụ thể (một cá nhân, một tổ chức, một sự kiện) để có được sự hiểu biết toàn diện. Kỹ thuật phân tích dữ liệu định tính thường bao gồm việc mã hóa (coding) để xác định các chủ đề, mẫu hình và mối liên hệ trong dữ liệu. Quá trình này mang tính diễn giải và đòi hỏi sự nhạy bén của nhà nghiên cứu để rút ra những kết luận ý nghĩa từ các dữ liệu phi cấu trúc.

V. Ứng dụng nghiên cứu trong khoa học xã hội và tự nhiên

Mặc dù cùng tuân theo các nguyên tắc cốt lõi của phương pháp nghiên cứu khoa học như tính logic, tính khách quan và tính kiểm chứng, việc ứng dụng các phương pháp này trong khoa học xã hộikhoa học tự nhiên có những đặc thù riêng. Khoa học tự nhiên (vật lý, hóa học, sinh học) thường tập trung vào các đối tượng có thể đo lường và quan sát trực tiếp trong môi trường được kiểm soát. Do đó, phương pháp thực nghiệm và các mô hình toán học chiếm một vai trò trung tâm. Kết quả nghiên cứu trong lĩnh vực này thường hướng tới việc tìm ra các quy luật phổ quát, có khả năng lặp lại cao. Ngược lại, khoa học xã hội (xã hội học, kinh tế học, tâm lý học) nghiên cứu về con người và các mối quan hệ xã hội. Đối tượng nghiên cứu ở đây phức tạp hơn nhiều, chịu ảnh hưởng bởi ý thức, văn hóa và bối cảnh lịch sử. Do đó, bên cạnh các phương pháp định lượng, nghiên cứu định tính đóng một vai trò cực kỳ quan trọng để nắm bắt được tính đa dạng và chiều sâu của các hiện tượng xã hội. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp nhà nghiên cứu lựa chọn và điều chỉnh phương pháp luận cho phù hợp với đặc thù của lĩnh vực mình theo đuổi, từ đó nâng cao giá trị và độ tin cậy của công trình.

5.1. Đặc thù phương pháp nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội

Trong khoa học xã hội, nhà nghiên cứu chính là một phần của thế giới mà họ đang nghiên cứu. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Một mặt, nó giúp có được sự thấu cảm sâu sắc. Mặt khác, nó đòi hỏi sự cảnh giác cao độ để duy trì tính khách quan. Các vấn đề về đạo đức nghiên cứu cũng đặc biệt được coi trọng, chẳng hạn như bảo vệ danh tính người tham gia và sự đồng thuận có hiểu biết. Các phương pháp như khảo sát xã hội học, phân tích diễn ngôn, nghiên cứu dân tộc học là những công cụ đặc thù giúp khám phá các cấu trúc, quy trình và ý nghĩa xã hội. Kết quả nghiên cứu thường không phải là những quy luật bất biến mà là những hiểu biết sâu sắc về các xu hướng và quy luật mang tính xác suất trong một bối cảnh cụ thể.

5.2. So sánh cách tiếp cận nghiên cứu của ngành khoa học tự nhiên

Khoa học tự nhiên thường dựa trên mô hình thực chứng luận (positivism), cho rằng có một thực tại khách quan có thể được khám phá thông qua quan sát và đo lường chính xác. Do đó, các phương pháp được chuẩn hóa cao và kết quả có thể được tái kiểm chứng (replicability). Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm cho phép kiểm soát chặt chẽ các yếu tố gây nhiễu, giúp xác định quan hệ nhân quả một cách rõ ràng. Ngược lại, nhiều nhà khoa học xã hội lại theo đuổi cách tiếp cận diễn giải (interpretivism), cho rằng thực tại xã hội được kiến tạo thông qua ý nghĩa mà con người gán cho nó. Do đó, mục tiêu không chỉ là giải thích mà còn là thấu hiểu (Verstehen). Sự khác biệt về thế giới quan này dẫn đến sự khác biệt trong việc lựa chọn và ưu tiên các phương pháp nghiên cứu.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

N VN LSIA ofG OvIO Ny@ LYNX VH . [n L: HYLONL | NL ONAH Les 2ng 0NỌH 00H TYd | | "`". (out1004 m4 uy] upd! 1D,7) Ì annyvonw ae Ầ ng A E | i \ i | | x, dur :7 Wyd OVO DA SE D12 G5 đo TC HH gu bà) UA ÁJ uoÁnŸU 1Ó4/ yatta G02 0111 BA NBYyU IBY YUBO UBOL 9G Buoy wis Ay Geo wry ‘op sj ugdnBu 8upuu tệ đạn ugia yurs “y uadndu sugyu cugia u§ 92 nộTg! LOLs UgiA Sượi8 ° 204 1p sệQ Ọ HỌO '9} 981 8uo1 yori BNO IgIq Ng] LOA Sy uat] eA op A] ugdnBu ovo trêu đại) g5 500 “gus sôi oyo AT UghnBu ovo Suyis eA Ay ugAnBu ogo oop ugia ovis ‘oou 8unz 98g G 90y Bunn Bq 9 đội 064 uRY 2e sòq tếp sộq Ø đội 2H Fi “90Y BOUT nno ugiysu ueny deyd Suonyg 20y UU đội sô treo 2Ô tép tọiA WUỊS O8S 1A port [E18 ‘Op AT eT ABP as roy NEO 8ungu ugyd JOU! LQ] BAL 'oÔt BOY} ONY? ugyu deyd Suongd A Aganyy AY BI 264 ØOM UPN OMY. UYU UQS fooy 901) 9A, Sunyo sánh Ấ[ BỊ UỘH] 2Ó 20/77 ' „9Ô BOUY UEN] ony UBYN,, #[ nại tureu VIA Suạn '48ojoteisidd Rp quy.“op 19 warySu ona yur] jour 10a 1819 ‘ueyd uen] a0y POU :uênJ 9Ó EOUI ®Ị ILA, Suạn tai ếp UIẺI 'o20219S:10 &uoei, 8, tuy Suan 108 Hợi 02 nạo ugiysu ĐA HUII 3Ô01 JUẸU] u11 :ĐA01 quip ep. XK AI au nes enu agp RA TOL RD nyo UIgh| Up. Tiệp 18g Bp 2ÓU #0] ýuU 209 “XIX 41 s11 nes nu TA, ` T500 so Ánh Ay ovo. Sunp Ax ep. Sugu @ 3ungu “snu Uog “96-60 12Ánt) Ay eno 8unu3.904i nạo 0A 15ÁnW) ÂI ©s oo.8ungu 2ðnp 01 gUI-99. 4 uony won] ody ton8u Qs jour ‘op. eo3ị1sÁng) £7 tiểu quip 191 A1 3@AnW! I ny} urn Apu ooy 9Onp. 904F1Qn8U “2W oÒU ĐOUN Q0: te) Sượu 50011, ¿ó1 €Ị SÓN.8015,; erysu qui? 30018 '2ôu eo uour we 3ưeu su 2ônp 9u 10n8u “2ôu Tép T65 6A OÓH TÉp 9q 390 Uap Sượi 6a.IQp Sệno 1onE 8ủox1, ;u8u Áns reyd. ovis gựu 2p2 2ộng Áeu uộï 9p 0913 8uou1 $q Zuoy sp yoiysu Sunyu 9D npp 10U 10 “LOUL UGLY His 8ungu eyd wey urgyu ieyd Bunyu ‘Apnas yOu tiệt 5Ä) tị BIYSU ‘.$19B} MSU 49AO9SỊD O3 12pAO uw ŸuptIyeuios Jo Apmis P9[[El@P ở 23[EHi OJ„„, gị 2129961 B1UổU qUẬp G9ỊIIJ429JA HOP OL gy ‘ooy evoyy deyd Suonyd ogo coy) ÿP NYS OBOY gp uBA JOU! dB) oo4 YUL enb ôu! g[ BLYBU ‘.spoyrou 289125 8uJsn oafans JO Wefqold # Joqt 8104891 1O Sso201đ 2t], Bf Apras tiJẩu quip uellworyy OBI BL a) ugiysu eno 189] MU YUEN ga Aeq YUL 391q o&p we) UeNb IoUI YURp v†8 o9) “8tnp tộu ôq ưẹo! 8uox[, ' 2ô eo sp GÉq, to Qs 090 sunyu x] Buns ions eA ,un Suoy A] ax va dé ny deyd Suonyd 282, “,ĐÓU Boyy nnd trọ[Jẩu gạo 21ổ0J My YUL, UP OYo 4B ey „2ô voYY,, Nep ueg WIgMT TEND 289 my Seq {0H} 9205 HỌn2 “6O(3{ Og18 niệt[ Tết lột end tgto Yur osu ‘agdnyy 1s 9q 204 säot quim 8ungo ọp đạn gp ‘Bugny yun igi Hs ovo 1p ‘ano ugiqsu 1gAnuy ÿI8 Oui BI ep ony YoRo tiep Suony Agu yULY 0g) aequ OBL] Bugny yu ovo Fuo.n wigryBu onyy o8oy ws uenb ja1yi pis 902 tập BL BIysu “usr ngIp øo sọ 8ượn) 4] 1g1q TeYd nno ugIyBu jonBu ‘wary wu yun enb Suory ‘ugiy sáu) sônp Ugh] tụ) guạn pnb op oom ‘gig enyo ngip ga 22401 p28 yep rgiq Teyd nao ugryBu ronBu mp yerq enyo ngip Sunyu wary wy ugnu “Bugs va pyo Oy voy uN] deyd Buonyg „3g tnuqa họtp Sungu oonp Wgh] WE OB YORS UNE] [A ‘A} QA 9A 99 QUT nyu i TON “Wig BNYO NeIp SunyU wan] wy uy Oy 6o nạo tọnj8u Suộp i ‡ yoy gia 9 191g 9B '1ộtq sÉp 5uớp 16ot ‡ộ1 BI Ody eo nạo uer13N i ‘o0y voy] nno ugrydu sạa đọuqd 8uontđ oat oó1A tợi 8ượu @x tộÁn{ i i i tội 0A Ưện] Á[ ỌS 09 Bunyu dé) ody ugia yuIs duis igy conn weyU ubos ugiq oOnp Aeu ody voyy naa uaiysu uony dpyd Sunde qui) oR ị “20Y BOY aeya Siionyd ösd) 3ộiA tợi rgud tọu tọp 8ungu ‘LOW Teo eA wD tọa lop enyo ‘Apnjs ~ ugia 0S Øạ9 nạo tuọiổu qapo 8uoqd ou) đội 2óq qui ÿnb UQ2 “O0 1ÿ2 81 0H ý ộỊ BIJẩU (912891 “ữ6[]T[ASBJAI ugIp NY oy], ‘we 2402524 g[ reyd enyo Ápms ‘ugiyu Suong ‘Gy NNO ugHYsu ‘nno oRYy BL 191A Sugh eyysu “pris oa quep mi Á tIỆN 99 2819 }UOPTS gỊ UợIA (UỊS 163 t؆ rendu “uy Sug 8uoi[ n2 uạtg8u tọn8u øn2 yoo Buoyd oayy 20y Ud 96y Tep 98q ọ dei 96y UgIA YUIS ‘ABA [A qui 'đóu yoru Burp “2Ò go ven] deyd Buonyd ga mno ugiysu AI Ba đọi 0ạ2) uọ:A 8ượi8 gạo ugp 3uon OaU) dộiA U18 909 5611 SIA OUS IO] UỆnU) '22 Wyo 2IổỌI 1U O9] “§Q WUỊ 2ÔnĐ n5 Suonys ogo “ody vouy oj ugyd Ba OY BOLD] 9A Bunyo wu reyy ove Avg HUỊI ven ep 8uonW 811 YOU BX OY BOTP] 2ô Bp BugNA oO @ Áp 8ugt8 rẻi uọa ươï8 tot Sugnb BA Ven @ 2ô Iếp 8uom) sýo đuoa) ÁÊp Sued ued wy emu iui enb rea) ugur ew ep ‘ooy rap ABp Sueis wigu Lonur ugg trọn u83 Loy) Sugnb Buon 1 Bf ‘Op ugh]4£ nẹu ubp yutur wep vid ovy ‘ody eo yuesu ogo 20 1B] UQIA YuIs OYO NNO ugrygu Anp mi eno o1goy th YUL) QA B] Igy 99ND ‘oetp] wey) Ng] ie) We, SuNp (1 99 8uno Agu yows ugnd ‘ABA TA “OISO] WU ga NeYyU ORL] QU Sugyy iyi 1aÁAng #18 8undqo 06ieD[ ộP 8o Uuộn| Điện] 008 9Á lạ£ng! 9Bid Sump Ágx oộ[A gọ2 tHộJg8ư 2801 enb rạnd t1 &u8u 8uoo deud reiB ovo nạo UeH[Øu ri t8 2001 đu) n1 ?ượO1 Wữfi 'oÉp op “yes uenb oye By nak nyo Bp ‘TeYo Bip ¿0U Buon} yyy nno Uạru8u rị un 8uou) đệu) n0) “rêu 8ugd2 '2öt eO2 yursu 999 Bo 3B) BNO nno ugiysu Anp ny Buoy neyu Bugis ‘ueRO} UBOY TY} OBO] My YUL 199 “UB Sug dey) ny deyd Suonyd wdyo ey ogta ey ng& nyo ody 60D yquesu BA ovo BIS 0OY BOTpY No ugIysU ga NeyU vy as “terqu ẨnT, #A UEUU TÔU gX 2ÔU BOYY YURSU ovo OY YUP ubos ugig 26np ABU YUL} OFID - ‘ueyU gysu p9 eno gysu ugdny deyd Suonyd eno guy ưọnVD 120 1eou) uện| dựud 8uonud uéo đen Suọng oat Xpq uH 8uy8 02 vi8 2E] 'Íệu du) Oy[3 3uo1T 'UỹqU su8u 9g9 2o guổu ueÁng deyd Suonyd Oót) UEA Q1) O2 2Ô 8OUDI tạo 'tuen8u ugp Bupny ep go Agus yo] BURY 1U Buon 'su8u quy5u jour np cys reyd gy ‘Aey ngip es Tyo 5ô BOLD] ‘TOU gp. NNO Uạ[J8uU 0u 391 “Op NEP O “Ot BOLD URN] 19% 8ưngu 6x enp e0 op 99 gp 2g) Oeti 8uyu Aj ORO Mn WH 8A U o2 đạo 3ưn9 eu 8uou 3un2 ap yugui eo Xy8u 8unHN AA ,8uôm no £np nj Ugp Bugp yuls uenb on, 02. 1p reyd “uby Suzyo ‘onyl UpYU UEP IP 9p ugo dan 2ÿ2 @^ 9Ó 1onBu_oys A’p Wyo OY Wht “tệ onus ueyN “hp enyo 8ungu “8ưnp tị 0P toi £ e1 92 'P 9] „M9 1 ~ ORI trỆnj 201 tu, 9A UQIA q018 O9 AEP 9a top treo ro ‘quip Sugipy ns OÿT8 ]A 1ÔU! “2Ô BOUY URN] deud Suonyd EU OBI} 99ND Qs 1Ö1 8uO1J 'Ấøu tiệi (016 819 ugiydu Ba UgiA UIS 802 ‘es ngs neyy BE sóu #0tD† Tao uary8u eno o18g] #) guịn “Øug1 (gu) rộ oe} ‘Keu o0y uw Aép Bugis tiợu Sunyo uigiysu yur 1 ene) '0ÓU 80101 núo i Ỷ é id OB], 007 tượu ó đượt) 0 AREN TON 8H “ugAnqyy UEH cế — UIEN 391A ofp OvIE) UG JeNX RYN “gUBU AE — 96y eG YoRS gD Ấ1 8ueo “đugp 082 — 26y lq yoes đệ) ugig ueg gA 9 Ind urx dos Suop ugry £ 10 “nes HỆ 1gX urg[ 8untu 8uo) uot trệit) ưẹo[ 1U Op18 QP 0813 go “áp 282 eno ‘oop uéq eno dod Suop ugny £ oonp ugyu Bucur 181 BIB Ov ‘10s res Sunyu loyy YyueN Sugyy Agu yuLN og18 uBos ugiq YUL) enb suoly, ¿90t vou nuns uaIysu Ueny deyd Suonyg uọưi 964 URS UgIA YUTS OBS TA DOH NOW VIHON A ‘HOIG OA '#'L '9ô Boyy NNO ugIysu ,8ượu Ly, udAny Ry Woy Bud. ươnh eur ‘ooy voyy no ugiyBu aa „uện† Ấj,„ nno UgryBu Tyo Bugyy ody tọn8u ‘Agu sò ưọul 8uoi “ưọigu Any '320U eOt nụa ugiusu deyd Suonyd $^ trên ái 8uouï sy o6y IonBu oyo dgo Sumo 264 wou JOU Bf NeTY sônp 1e 9On oOy eo nạo tuại8u ugny deyd Suonyg oy ưọui ‘ABA 1A . '„deud Suonyd ÿ^ trên[ £'1,, By uyqs „uên| đẹqd 8uontid, , uiệru “pay “egy qui nạo Đ811Øu 2A trên] Ấ[ uẹp tg(T "tao uạt8u eno Sunyu 1831 Suu £4 Bugi ‘neyu oyo noo trer8u tiội8U NUỊ 1ê] teÁng trao trọrt8u šuu 8untu $U 81 999 “oau d9n uéop rep -1eyy Sugm ;etu RI 103 E1 yur lonsu Sunyu ‘weg wen Bugu lý} 09.eo oộI^ Bugs. _aIÚU 8uUOnp, 90 goi nno e8 Tyo ”oóu SoUDi eno. yp Ø5 1ọng Suox[, : -1Qn8U UIoo lôi gx óq treo) A 1Qn5U Uọ3 en18 su ưenb 1ọnSu Hoo. quigo eno 1949 Up ET 12] Op eu} 99.‘ Bunyo ượnh BY IA. VU 1Ô0! ÿỊ gu 99 gig enyo 26y eouy EWI NeIp SunyU yyd wieID| “0% IeYo wo 9814 Suge ej ‘ody eouy nno uaryBu Suộp jeoy ovo usiyony y deyd suonyd 9A oón UU OWL BT SOY OU NNO treiðu trên, dụud. Sưongg sô UOJW TệOU tuệ! 501 Độ†^.8u04) Suge quey) oénp aép deyd. Suonud ˆjưnH ếno opq Uap. 1oNSu uod: enId.nx Bun -deyd Suonyd my ‘Sunyo tou dey ody deyd Suonyd usp yi no. uyor teq jou 1ei8. deyd Suonyd ny ‘deyd: Suonud = 99 UO Bund lonsu-uog. ‘yuu eno ou Buon wou no eq Buoy: DOH NOW 3A ONNHD WAIN IWR IT nya ON iva. os 09 ugh “UBA UBYU $A TÔ #X 2ÔU BOYY eNO WPIP obp Bunyy Oq URO} Ug UBA UgYe BA 104 19x WX 9d.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ