Giáo trình phát triển cộng đồng nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng

Giáo trình phát triển cộng đồng nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực này.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
80
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình phát triển cộng đồng CTXH

Giáo trình phát triển cộng đồng là một học phần cốt lõi trong chương trình đào tạo CTXH hệ cao đẳng, trang bị cho sinh viên nền tảng lý thuyết và kỹ năng thực hành chuyên nghiệp. Môn học này giới thiệu Phát triển cộng đồng (PTCĐ) như một phương pháp can thiệp vĩ mô và trung mô, bên cạnh các phương pháp công tác xã hội (CTXH) cá nhân và nhóm. Mục tiêu chính là vận động, tổ chức và nâng cao năng lực cho người dân, giúp họ tự quyết định các vấn đề liên quan đến việc cải thiện và nâng cao đời sống. Nội dung giáo trình không chỉ tập trung vào các khái niệm lý thuyết mà còn liên hệ mật thiết với thực tiễn thông qua các dự án phát triển cộng đồng tại các địa phương, đặc biệt là khu vực dân cư nghèo ở cả nông thôn và thành thị. Một tài liệu phát triển cộng đồng chuẩn mực phải bao gồm các mô-đun phát triển cộng đồng được thiết kế logic, đi từ các khái niệm cơ bản như "cộng đồng", "phát triển" đến các tiến trình phức tạp hơn như tổ chức và can thiệp cộng đồng. Sinh viên sau khi hoàn thành học phần sẽ nắm vững các nguyên tắc, vai trò của nhân viên công tác xã hội và áp dụng được các kỹ năng cần thiết để tăng cường năng lực cho cộng đồng. Điều này không chỉ giúp cộng đồng tự giải quyết các vấn đề hiện hữu mà còn phòng ngừa các rủi ro xã hội, góp phần đảm bảo an sinh xã hộiphúc lợi xã hội một cách bền vững. Giáo trình nhấn mạnh sự tham gia từ dưới lên, phù hợp với các chủ trương của nhà nước như xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư.

1.1. Tầm quan trọng của học phần công tác xã hội cộng đồng

Học phần công tác xã hội cộng đồng đóng vai trò nền tảng, giúp sinh viên hiểu rằng PTCĐ là một chuyên môn quan trọng trong thực hành CTXH chuyên nghiệp. Không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ cá nhân hay nhóm nhỏ, phương pháp này tác động đến toàn bộ cấu trúc xã hội ở cấp độ trung mô và vĩ mô. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở việc trang bị cho người học tư duy hệ thống, nhìn nhận vấn đề của thân chủ trong mối tương quan với môi trường sống và các thiết chế xã hội. Theo tài liệu, mục đích của PTCĐ là làm chuyển biến một cộng đồng từ trạng thái nghèo, thiếu tự tin thành một cộng đồng tự lực. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia tích cực của người dân, bắt đầu từ việc gây nhận thức, phát huy tài nguyên sẵn có và tổ chức các hoạt động tự giúp. Do đó, học phần này không chỉ dạy về lý thuyết mà còn rèn luyện các kỹ năng làm việc với cộng đồng thực tế, giúp sinh viên trở thành những tác nhân thay đổi hiệu quả.

1.2. Mục tiêu và chuẩn đầu ra ngành công tác xã hội

Mục tiêu của giáo trình phát triển cộng đồng được xây dựng để đáp ứng chuẩn đầu ra ngành công tác xã hội trình độ cao đẳng. Cụ thể, sau khi hoàn thành môn học, sinh viên phải đạt được các năng lực chính: (1) Hiểu và trình bày được các khái niệm, lý thuyết, nguyên tắc và tiến trình của PTCĐ. (2) Phân tích được vai trò và các kỹ năng cần thiết của một tác viên cộng đồng. (3) Áp dụng được các phương pháp như Khảo sát nhanh có sự tham gia (PRA) để đánh giá nhu cầu cộng đồng. (4) Có khả năng lên kế hoạch, thực hiện, giám sát và lượng giá một dự án phát triển cộng đồng quy mô nhỏ. Các mục tiêu này nhằm đảm bảo sinh viên sau khi ra trường có thể làm việc hiệu quả, giúp các cộng đồng nghèo tự giải quyết vấn đề, phòng ngừa rủi ro và sẵn sàng hỗ trợ các đối tượng yếu thế hòa nhập, góp phần thực hiện công bằng và tiến bộ xã hội.

II. Thách thức khi xây dựng tài liệu phát triển cộng đồng

Việc xây dựng và triển khai một giáo trình phát triển cộng đồng hiệu quả phải đối mặt với nhiều thách thức, xuất phát từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự đa dạng và phức tạp của các cộng đồng tại Việt Nam. Mỗi cộng đồng có những đặc điểm riêng về văn hóa, kinh tế, xã hội và các mối quan hệ quyền lực, đòi hỏi phương pháp tiếp cận phải linh hoạt và phù hợp. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, cộng đồng kém phát triển thường có đặc điểm chung như kinh tế nghèo nàn, cơ sở hạ tầng thiếu thốn, và người dân thiếu tự tin, có tâm lý trông chờ, ỷ lại. Thách thức đặt ra cho các nhân viên công tác xã hội là làm thế nào để phá vỡ "văn hóa im lặng" và khơi dậy nội lực của người dân. Thêm vào đó, cơ chế quản lý ở một số địa phương còn mang nặng tính hành chính, áp đặt từ trên xuống, gây cản trở cho các sáng kiến từ dưới lên. Việc thiếu các cán bộ được đào tạo bài bản, hiểu sâu sắc về phương pháp PTCĐ cũng là một rào cản. Do đó, một đề cương môn học phát triển cộng đồng cần phải lường trước và đưa ra các giải pháp cho những khó khăn này, không chỉ trang bị kiến thức mà còn rèn luyện bản lĩnh và sự kiên trì cho người học.

2.1. Khó khăn trong việc huy động nguồn lực cộng đồng

Một trong những trở ngại chính là việc huy động nguồn lực cộng đồng. Các cộng đồng nghèo thường được cho là thiếu thốn mọi thứ, nhưng thực tế họ luôn có những tiềm năng ẩn giấu như kinh nghiệm sản xuất, tri thức bản địa, sức lao động và đặc biệt là con người. Tuy nhiên, việc nhận diện và phát huy các tiềm năng này không dễ dàng. Người dân có thể quen với sự hỗ trợ từ bên ngoài, dẫn đến tâm lý thụ động. Ngoài ra, sự thiếu đoàn kết, mâu thuẫn nội bộ hoặc sự chi phối của các nhóm lợi ích có thể cản trở các hành động tập thể. Giáo trình nhấn mạnh, tác viên cần có kỹ năng làm việc với cộng đồng để tạo dựng niềm tin, giúp người dân nhận ra sức mạnh của chính họ và cùng nhau hành động vì lợi ích chung. Việc bắt đầu từ những hoạt động nhỏ, dễ thành công là một chiến lược quan trọng để từng bước xây dựng sự tự tin và tinh thần hợp tác.

2.2. Rào cản từ nhận thức và vận động chính sách xã hội

Nhận thức của cả người dân và cán bộ địa phương là một rào cản đáng kể. Tài liệu chỉ rõ, nhiều cán bộ vẫn quen với cách làm "từ trên xuống", coi người dân là đối tượng thực hiện thay vì chủ thể của sự phát triển. Điều này làm hạn chế sự tham gia thực chất. Về phía người dân, nhiều người còn tự ti, e ngại phát biểu ý kiến hoặc không tin vào khả năng tạo ra thay đổi của mình. Do đó, quá trình vận động chính sách xã hội ở cấp cơ sở gặp nhiều khó khăn. Một tác viên cộng đồng không chỉ làm việc với người dân mà còn phải đóng vai trò là cầu nối, người biện hộ, giúp thay đổi nhận thức của các cấp chính quyền. Việc xây dựng các quy chế dân chủ ở cơ sở, như được đề cập trong tài liệu, là một nền tảng pháp lý thuận lợi, nhưng để biến nó thành hiện thực đòi hỏi nỗ lực kiên trì và phương pháp làm việc phù hợp.

III. Phương pháp tổ chức và can thiệp cộng đồng hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, giáo trình phát triển cộng đồng phải cung cấp một tiến trình tổ chức cộng đồng (TCCĐ) bài bản và khoa học. Đây là một phương pháp hệ thống nhằm tăng cường sức mạnh cho cộng đồng thông qua việc nâng cao kiến thức, kỹ năng và khả năng tự giải quyết vấn đề. Tài liệu gốc trình bày một tiến trình TCCĐ chi tiết, bao gồm nhiều bước tuần tự nhưng có thể lồng ghép linh hoạt. Tiến trình này không chỉ là một kỹ thuật mà còn là một nghệ thuật, đòi hỏi sự nhạy bén và thấu cảm từ nhân viên công tác xã hội. Mục tiêu của TCCĐ không chỉ là giải quyết một vấn đề cụ thể, mà là xây dựng năng lực tự thân cho cộng đồng để họ có thể tiếp tục phát triển một cách bền vững sau khi dự án kết thúc. Quá trình này nhấn mạnh việc xây dựng các tổ chức cộng đồng vững mạnh, bởi "tổ chức có mạnh thì tiếng nói của người nghèo/thiệt thòi mới có cơ hội thương lượng, đối thoại với những thành phần xã hội có thế lực khác". Các lý thuyết về công tác xã hội nhóm cũng được vận dụng để củng cố sự đoàn kết và hiệu quả làm việc của các nhóm nòng cốt.

3.1. Kỹ năng làm việc với cộng đồng Từ hội nhập đến phân tích

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong can thiệp cộng đồng là hội nhập. Tác viên cần thực hiện "tam cùng" (cùng ăn, cùng ở, cùng làm) để xây dựng mối quan hệ tin cậy với người dân. Giai đoạn này giúp tác viên thấu hiểu tâm tư, nguyện vọng và phát hiện những nhân tố tích cực để xây dựng nhóm nòng cốt. Sau khi có nhóm nòng cốt, tác viên cùng họ tiến hành tìm hiểu và phân tích cộng đồng. Việc này không chỉ thu thập dữ liệu về các vấn đề, nhu cầu mà còn phải nhận diện được các tiềm năng, tài sản (assets) của cộng đồng. Lối tiếp cận dựa trên tài sản (Asset-Based Community Development - ABCD) được khuyến khích, thay vì chỉ tập trung vào khó khăn. Các kỹ năng như lắng nghe, quan sát, phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm là công cụ không thể thiếu trong giai đoạn này.

3.2. Lập kế hoạch hành động và huy động sự tham gia của người dân

Sau khi phân tích và xác định vấn đề ưu tiên, cộng đồng, dưới sự điều phối của Ban Phát triển và hỗ trợ của tác viên, sẽ cùng nhau lập kế hoạch hành động (Community Action Planning - CAP). Một kế hoạch tốt phải trả lời rõ các câu hỏi: Làm gì (What?), Ai làm (Who?), Làm như thế nào (How?), và Khi nào làm (When?). Nguyên tắc quan trọng là bắt đầu từ những hoạt động nhỏ, vừa sức để tạo ra thành công ban đầu, từ đó củng cố niềm tin và động lực. Việc huy động nguồn lực cộng đồng, cả về vật chất và con người, là yếu tố quyết định sự thành công. Sự tham gia của người dân phải được đảm bảo ở mọi giai đoạn, từ việc ra quyết định đến thực hiện và giám sát. Điều này không chỉ tăng tính hiệu quả mà còn tạo ra ý thức sở hữu, giúp dự án trở nên bền vững.

IV. Bí quyết khảo sát và đánh giá với phương pháp PRA

Phương pháp Khảo sát nhanh có sự tham gia (PRA - Participatory Rural Appraisal) là một công cụ không thể thiếu trong mô-đun phát triển cộng đồng. PRA không chỉ là một bộ công cụ thu thập thông tin, mà là một triết lý và cách tiếp cận đặt người dân vào vị trí trung tâm, coi họ là chuyên gia về cuộc sống của chính mình. Vai trò của người ngoài (tác viên, nhà nghiên cứu) là người khởi xướng, tạo điều kiện để người dân tự phân tích, lập kế hoạch, hành động và lượng giá. Tài liệu gốc nhấn mạnh, điều căn bản của PRA là sự thay đổi về thái độ và hành vi: tôn trọng, lắng nghe, học hỏi từ người dân và "trao gậy" cho họ. PRA giúp thu thập thông tin một cách nhanh chóng, đa chiều và sâu sắc hơn so với các phương pháp khảo sát truyền thống. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc đánh giá nhu cầu cộng đồng, phân tích các mối quan hệ xã hội phức tạp và khám phá những tri thức bản địa quý giá. Việc ứng dụng PRA giúp các dự án phát triển cộng đồng được thiết kế sát với thực tế, đáp ứng đúng nhu cầu và nhận được sự đồng thuận cao từ người dân, từ đó nâng cao hiệu quả và tính bền vững.

4.1. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp khảo sát có sự tham gia

Thành công của PRA phụ thuộc vào việc tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất, học hỏi trực tiếp từ người dân, tin tưởng vào kiến thức và khả năng phân tích của họ. Thứ hai, tìm kiếm sự đa dạng, không chỉ tập trung vào ý kiến của nhóm đa số hay nhóm có tiếng nói mà cần lắng nghe cả phụ nữ, người nghèo và các nhóm yếu thế khác. Thứ ba, sử dụng phương pháp kiểm tra chéo (triangulation) bằng cách dùng nhiều công cụ, làm việc với nhiều nhóm đối tượng khác nhau để đảm bảo tính xác thực của thông tin. Thứ tư, nguyên tắc quan trọng nhất là "trao quyền", tạo điều kiện để người dân tự thực hiện, tự phân tích và làm chủ kết quả. Tác viên phải luôn tự vấn về thái độ và hành vi của mình, tránh áp đặt hay dẫn dắt theo định kiến cá nhân.

4.2. Các công cụ PRA phổ biến trong tài liệu phát triển cộng đồng

Giáo trình giới thiệu nhiều kỹ thuật PRA đa dạng, có thể được áp dụng linh hoạt tùy vào mục đích và bối cảnh. Một số công cụ phổ biến bao gồm: (1) Vẽ sơ đồ cộng đồng: giúp hình dung không gian vật lý, tài nguyên và các vấn đề của cộng đồng. (2) Lịch thời vụ: phân tích các hoạt động sản xuất, thu nhập, chi tiêu, bệnh tật... theo các mùa trong năm. (3) Biểu đồ Venn (sơ đồ thể chế): phân tích các tổ chức, cá nhân có ảnh hưởng trong cộng đồng và mối quan hệ giữa họ. (4) Xếp hạng và cho điểm ma trận: giúp cộng đồng xác định và ưu tiên hóa các vấn đề hoặc giải pháp. (5) Thảo luận nhóm tập trung: thu thập thông tin định tính sâu sắc về một chủ đề cụ thể. Việc sử dụng sáng tạo các công cụ này giúp các buổi làm việc trở nên sinh động, thu hút sự tham gia của cả những người ít học hoặc ngại phát biểu.

V. Hướng dẫn quản lý dự án phát triển cộng đồng thực tiễn

Quản lý dự án phát triển cộng đồng là một nội dung quan trọng, chuyển hóa các kế hoạch trên giấy thành hành động thực tiễn nhằm mang lại phúc lợi xã hội. Một dự án được định nghĩa là một sự can thiệp có kế hoạch, có mục tiêu, nguồn lực, thời gian và không gian xác định. Chu trình dự án, theo tài liệu, bao gồm các giai đoạn chính: Phân tích tình hình, Lập kế hoạch, Viết và nộp đề xuất, Thực hiện, và Lượng giá. Quản lý dự án hiệu quả không chỉ đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật về lập kế hoạch, phân bổ ngân sách mà còn yêu cầu kỹ năng mềm như lãnh đạo, giải quyết xung đột, và tạo dựng sự đồng thuận giữa các bên liên quan. Trong bối cảnh PTCĐ, người dân và các tổ chức cộng đồng phải được tham gia vào quá trình quản lý. Ban Phát triển cộng đồng đóng vai trò là cơ chế điều hành, đại diện cho tiếng nói của người dân và phối hợp với các tác viên để triển khai hoạt động. Một dự án chỉ thực sự bền vững khi cộng đồng "sở hữu" nó, tức là họ có đủ năng lực để tiếp tục duy trì và phát triển các thành quả sau khi sự hỗ trợ từ bên ngoài kết thúc.

5.1. Xây dựng đề cương môn học phát triển cộng đồng và dự án

Việc xây dựng một đề cương môn học phát triển cộng đồng hay một đề xuất dự án đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Một đề xuất dự án tiêu chuẩn cần bao gồm các phần chính: bối cảnh và vấn đề, mục tiêu (tổng quát và cụ thể), đối tượng hưởng lợi, các hoạt động và phương pháp triển khai, kế hoạch thời gian, ngân sách, cơ cấu tổ chức, và cơ chế giám sát, lượng giá. Mục tiêu phải được xây dựng theo tiêu chí SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Thực tế, và có Thời hạn). Việc lập luận logic, dựa trên kết quả đánh giá nhu cầu cộng đồng đã thực hiện trước đó, sẽ tăng tính thuyết phục của dự án đối với nhà tài trợ và các bên liên quan.

5.2. Giám sát và lượng giá dự án đảm bảo an sinh xã hội

Kiểm soát, giám sát và lượng giá là ba hoạt động không thể tách rời để đảm bảo dự án đi đúng hướng và đạt được mục tiêu. Giám sát là quá trình theo dõi thường xuyên tiến độ thực hiện các hoạt động so với kế hoạch. Lượng giá là việc xem xét có hệ thống về mức độ đạt được của các mục tiêu cụ thể và những tác động của dự án. Tài liệu phân biệt rõ các loại lượng giá: lượng giá nội bộ/bên ngoài, lượng giá giữa kỳ/cuối kỳ, và lượng giá tác động. Việc lượng giá có sự tham gia của cộng đồng không chỉ giúp thu thập thông tin chính xác mà còn là một quá trình học hỏi, giúp cộng đồng rút ra bài học kinh nghiệm và nâng cao năng lực quản lý. Kết quả lượng giá là cơ sở để điều chỉnh dự án kịp thời và hoạch định cho các giai đoạn tiếp theo, đảm bảo các can thiệp thực sự góp phần cải thiện an sinh xã hội.

16/07/2025
Giáo trình phát triển cộng đồng nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương i nh an Mà: xây ông đời sống văn hoá ở khu đân cư, hoặc ông của người dân xuất phát từ dưới lên, Si wee Sau khi học xong, sinh viên sẽ TC về m`Èơ bản, những nent ent i NI lạ. Sinh viên cũng sẽ ứ vai trò của những nhân viên xã nà dụng kỹ năng trong Thư tăng năng lực cho cộn; ao eee phat trién tại các địa ph 1g, giúp các cộng nghềo tự giải quyết vẫn để và phòng ngừa ra rong đồi sống cộng đồng. Ding tho giúp cộng x sẵn sànghỗ trợ cho các đối tượng hoà nhập cộng inh viên. iu ¥ tát triển cộng đồng là một chuyên môn tác xã hội chuyên nghiệp ở cấp độ trung mô và vĩ mô.

Giáo S& sŸ*È Gigi hiệu phát in cộng đồng 2 Tiến trình tổ chức cộng đồng. Bài 3 Vai trò và kỹ năng cần thiết của một tác viên cộng đồng. Bài 4 Sự tham gia. Bài 5 Phương pháp khảo sát nhanh có sự tham gia (PRA) Bài 6 Giới thiệu Dự án phát triển cộng đồng.

Bài 7: Kiểm soát, giám sát, lượng giá. 'Bài 8: Thuận lợi khó khăn trong phát triển cộng đồng BÀI 1 GIỚI THIỆU PHÁT TRIÊN CỘNG ĐỒNG 1. Lịch sử xuất phát và diễn tiến Phát triển cộng đồng (PTCĐ) như một khái niệm lý thuyết và thực hành, được dịch từ tiếng Anh là Community Development, xuất hiện vào những năm. 1940 tại các thuộc địa đầu tiên của Anh.

'Ở Ghana một người Anh sáng kiến giúp dân tự cải thiện đời sống bằng các nỗ lực chung của chính quyền và người dân địa phương. Một bên góp công, một bên góp của để dip đường, xây trường học, trạm xá.Qua đó, cho thấy dân nghèo không chỉ là một đám đông dốt, lười, cam chịu với số phận mà họ có thể tích cực tham gia đóng sóp công sức, tiỂn của vào các chương trình, dự án có mục đích cải thiện đời sống của chính họ. Da Kinh nghiệm này cũng cho thấy phát triển phải đồng bộ và mọi khía '€ạnh của đời sống từ kinh tế, sức khỏe, văn hóa phải được nâng lên cùng, một lúc mới: có thể phá vỡ cái vòng lắn quản của nghèo đói, đốt nát, bệnh tất. tích cực này được lan rộng hẳu hết các cựu thuộc địa ở châu Ấ Wa chau Phi.

Năm 1950 Liên Hợp Quốc công nhận khái niệm | PTCĐ và khuyến khích. các quốc gia sử dụng PTCD như một cổng cụ để thự hiện cấc chương trình phát triển quốc gia. ‹ Thập kỷ 1960-70 được. đài a ee má triển thứ nhất (The first development decade) với những chương tình viện trợ qui mô lớn về kỹ thuật, phương pháp và vốn.

Thời điểm á: /nông.% các nước cựu thuộc địa nên PTCD nhằm chi yên vào phất triển các cộng đồng nông thôn. Từng nhóm hay cộng đồng địa phương có thể liên kết xây dựng một dự án như tổ hợp đảnh cá, sản Xủất nông nghiệp lay tiểu thủ công nghiệp. Chính quyển xét và tai try thed't lệ qui định so với sự đóng góp của người dân, thưởng là 50:50. Năm 1970'LiêN Hiệp Qube HỒ) ố/4 thập kỹ phát triển „ KẾt quả cho thấy có một $s tiển bộ rõ rệt như sự thay đổi bộ mặt nông thôn với các te ting cơ sở, tiện nghỉ công cộng phục vụ người dân.

Tuy nhiên phong trào rằm rộ này tỏ rã máy mốc và tốn kém. Thành quả tích cực nhất là số cơ sở vật chất nhưng sau đó trở nên vô dụng, chẳng hạn những cái xác của trạm xá, thư viện, giếng bơm không được dùng đến vì không đáp ứng nhu cầu thật của người dân. Phong trào không đạt được kết quả mong muốn, nhất là một sự chuyển biến đáng kể về mặt xã hội. Ví dụ chưa có sự thay đối hành vi, tập quán từ người dân để tiếp nhận tiến trình hiện đại hóa và phát triển.

Chưa có công bằng xã hội vì có một số ít khá lên, người nghèo vẫn nghèo hoặc nghèo hơn. Sự tham gia thực sự của dân vào quá trình lấy quyết định, phát huy sáng kiến.còn rất hạn chế, họ chỉ đóng góp lao động như một thứ vật tư. Quan trọng hơn, từng cá nhân không thể tham gia nếu không thông qua các tổ chức chính thức hay phi chính thức, mà các tổ chức này lại không có, hoặc quá hoặc đi ngược lại quyên lợi của dân. Đây cũng là điểm cơ bản nhất của sự.

chậm phát triển vì PTCĐ không tạo ra được cơ sở hạ tẳng xã hội cần thiết cho. Hơn nữa, đơn vị làng xã quá nhỏ, phát triển một cách riêng lẻ mà phát triển địa phương không thể nằm ngoài phát triển quốc gia. Bài học đáng ghi nhớ là sự thất bại tất yếu của cách làm ở ạt theo phong „ áp đặt từ trên xuống và nguyên tắc quan trọng là cho dù nhà nước có. chính sách chiến lược tốt, phát triển cũng phải từ dưới lên, xuất phát từ ý chí và nỗ lực của quần chúng.

'Từ cuộc lượng giá trên íc phương hướng sau đây được nhắn mạnh: ~ Sự tham gia của quần chúng là yếu tố cơ bản. ~ Yếu tố tổ chức hết sức quan trọng. Cần phải xây dựng.các thiết chế xã hội để làm công cụ, môi trường cho sự tham gia của người dân; eác tổ. chức Chính quyền địa phương phái được điều chỉnh đẻ thực.

hiện chức năng phát triển. ~ Trong PTCĐ không đặt nặng chương trình, dự án từ bên trên,¡bế ngoÀi đưa vào mà khuyến khích các sáng kiến, các cổng nh vừa sức do người dân tự đề xướng và thực hiện với sự hỗ trợ từ bên ngoài.ˆ - Tạo được chuyển biến xã hội mới là quan trong, bao sỒm sự thay đổi nhận thức, hành vi người dân nhằm:mục đích phất triển, và sử chuyển biến trong tổ chức, cơ cấu và các mỗi tương yt lực lượng trong xã hội. ~PTCĐ chỉ có hiệu quả, khi nằm trong một chiến lược phát triển quốc gia đúng đắn, phát triển làng Xã phảiđặt rong kế hoạch phát triển cấp vùng. - Huần luyện để tíais bị cho dân Và những người có tích nhiệm kỹ năng tổ chức, lãnh đạo là một hoạt độn không thể thiếu 2.

Khái niệm ene va phat trién 2,1 Công! ^ 211 Kháiiệm cộng dồÑg _ “Cong déng là moe tập thể có tổ chức, bao gồm các cá nhân con người sống chung ở. not di ‘ban nhất định, có chung một đặc tính xã hội hoặc sinh học nào đó và cũng chia sẽ với nhau một lợi íh vật chất hoặc tỉnh thần nào diy” (Trung tâm) Njghiên cất Và Tập huỄể PTCĐ) "ông đồng là tập thể người sống trong cùng một khu vực, một tình hoặc một quốc gia và được xem như một khối thống nhất"; “Cộng đồng là một nhóm người có cùng tín ngưỡng, chủng tộc, cùng loại hình nghề nghiệp, hoặc cùng mối quan tâm”; “Cộng đồng là một tập thể cùng chia sẻ, hoặc có tài nguyên chung, hoặc có tình trạng tương tự nhau về một số khía cạnh nào đó” (Tự điển Đại học Oxford) Có thể phân ra 2 loại cộng đồng: Cộng đồng địa lý bao gồm những người dân cư trú trong cùng một địa bàn có thể có chung các đặc. văn hoá xã hội và có thể có mỗi quan hệ ràng buộc với nhau. Họ cùng được áp dụng chính sách chung, Cộng đồng chức năng gôm những người có thể cư trú gân nhau hoặc không gần nhau nhưng có lợi ích chung.

Họ liên kết với nhau trên cơ sở nghề nghiệp, sở thích, hợp tác hay hiệp hội có tổ chức (NGO Training Project) Như vậy, cộng đồng có thể ở quy mô các cấp khác nhau từ lớn đến nhỏ, từ chung chung đến cụ thẻ. Thí dụ: ~ Cộng đồng địa lý: Cộng đồng người Hoa, người Chăm, cộng đồng dân cư. tại xóm X ~ Cộng đồng chức năng: Hội đồng hương của tỉnh Quảng Ngãi; Cộng. đồng học sinh, sinh viên Việt Nam đang du học tại các nước; Cộng đồng những công nhân nhập cư tại khu phố A;.2 Yếu tố cấu thành một cộng đồng `` Ba yếu tố cấu thành cộng đồng là con người, môi trường và mối lưỡng xác.

Trong một môi trường, con người có những hoạt động tương tác, chín sẻ với nhau aw Con người gồm những đặc điểm về nhân chũng học ñhư họ tộc, dân tộc, ngôn ngữ; v. O b Môi trường gồm cả môi trường địa lý, môi trường trao đổi thông tin, liên lạc. là nơi dé con người có thể tương tác qua lại lẫn nhau. Các tương tác của con người trong cộng đồng với nhau và với môi trường.

của mình để chia sẻ những quan tâm, lợi íeh chung, bao gồm nñiguồn sống, thu nhập, nghề nghiệp, sở thích, V.Một số khái niệm phát triển ~ “Phát triển là làm cho biến đồi từ ít đến nhiều, từ thấp đến cao, hep đến rộng, đơn. giản đến phức tạp” (Tự điển tiếng Việt) ~ *Phát triển mang tính so sánh, mang tính thời gian. Phát triển là sự. thay đối theo hướng khác biệt đi theo hướng, tốt hơn, hài lòng và ôn định hơn” (Trung tâm Nghiền cứu và Tập huắn PTCĐ), = “Phat triển là tạo ra sự thay đổi theo chiều hướng tốt hơn, chất lượng hơn”: 2.2 Mụế đích của phát triển Mục đích của phát triển là nâng cao cÌ nhằm cung cấp cho con người những cơ hội để phát triển toàn diện các tiềm.

Phát triển không chỉ là tăng số thu nhập đầu người của một quốc gia, tăng các chỉ số sản phẩm sản xuất của địa phương, của vùng, hoặc tăng tiết kiệm. của cá nhân hay nhóm, hoặc không chỉ hàm ý sự tăng lên về tài nguyên và thêm kỹ năng, mà còn là tạo ra những thay đổi, cải tiến tích cực. Phát triển cần giúp những người dân thiệt thòi trước đây có thể cải thiện các điều kiện sống của họ và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản như việc làm, nhà ở, môi trường an toàn. Kinh nghiệm cho thây nêu xem toàn bộ cộng đông là đôi tượng thì đa số lợi ích phát triển lại rơi vào nhóm khá giả, nhóm có tiềm năng kinh tế mà ít đến tay nhóm người nghèo nhất.

Nhận thức mới này dẫn đến việc hình thành chiến lược phát triển mà đổi đượng là những nhóm bị thiệt thòi, và mục đích là nhằm tăng cường quyền lực cho cộng đồng. Đó là những chiến lược “Phát triển có sự tham gia”, “Phát triển lấy người dân làm trọng tâm”.3 Nội dung của phát triển a) Phát triển lấy người dân làm trọng tâm ~ Trước tiên quan tâm đến nhân phẩm và tiểm năng của người dân. - Là một tiến trình nhằm cải thiện an sinh của người dân, nhấn mạnh đến sự tham gia của dân và tiến trình phát triển để đạt mục đích trền. - Là một mô hình phát triển xuất phát từ kinh nghiệm của người dân, văn hóa của địa phương và lợi ích của phát triển phải tới dân, đặc biệt là ñếười nghèo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ