Giáo trình Nhập môn Khoa học Giao tiếp - In lần thứ 3, Đại học Sư phạm

Giáo trình nhập môn khoa học giao tiếp tái bản lần 3, phần 1. Tìm hiểu các nguyên tắc cơ bản và lý thuyết giao tiếp hiệu quả. Tài liệu học tập hữu ích.

Trường đại học

Nhà Xuất Bản Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Khoa học giao tiếp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2013

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

Giáo trình Nhập môn khoa học giao tiếp

1. Chương I: Khoa học giao tiếp và hành vi giao tiếp

1.1. Khái niệm giao tiếp

1.2. Vai trò và chức năng của giao tiếp

1.3. Các nguyên tắc giao tiếp

1.4. Phong cách giao tiếp

1.5. Một số học thuyết về giao tiếp

1.6. Cấu trúc hành vi giao tiếp

2. Chương II: Quá trình giao tiếp

2.1. Những cơ sở tâm lí học của quá trình giao tiếp

2.2. Các bước tiến hành quá trình giao tiếp

3. Chương III: Kĩ năng giao tiếp

3.1. Khái niệm kĩ năng

3.2. Hình thành kĩ năng

3.3. Kĩ năng giao tiếp theo quá trình

3.4. Một số kĩ năng giao tiếp cơ bản cần rèn luyện

4. Chương IV: Rèn luyện kĩ năng giao tiếp

4.1. Rèn luyện kĩ năng lập kế hoạch giao tiếp

4.2. Rèn luyện kĩ năng lắng nghe tích cực

4.3. Rèn luyện kĩ năng nói

4.4. Rèn luyện kĩ năng báo cáo

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Giáo trình Nhập môn khoa học giao tiếp Lần 3

Giáo trình Nhập môn khoa học giao tiếp của TS. Nguyễn Bá Minh, do NXB Đại học Sư phạm phát hành, là một tài liệu học thuật quan trọng. Sách được biên soạn nhằm trang bị kiến thức nền tảng và kỹ năng thiết yếu cho sinh viên. Khác với các giáo trình truyền thống, ấn bản lần thứ ba này có cấu trúc đổi mới. Cấu trúc này tích cực hóa hoạt động học tập của người học. Nó kích thích tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn. Mục tiêu của môn học không chỉ dừng lại ở kiến thức. Giáo trình hướng đến việc hình thành kỹ năng giao tiếp và thái độ tích cực. Người học sau khi hoàn thành môn sẽ xác định được vai trò của giao tiếp trong cuộc sống và nghề nghiệp. Họ có thể phân tích cơ sở của quá trình giao tiếp và thực hiện các bước giao tiếp hiệu quả. Nội dung sách được thiết kế để dễ học, dễ hiểu và tạo hứng thú. Nó tích hợp nhiều phương tiện truyền đạt, gắn liền lý thuyết với thực hành. Đây là một tài liệu học tập đại học nền tảng, cung cấp cho người học những tri thức chung và phương pháp tiếp cận để hoàn thiện năng lực giao tiếp.

1.1. Tác giả và mục tiêu cốt lõi của cuốn sách chuyên ngành

Tác giả của giáo trình là TS. Nguyễn Bá Minh. Ông đã biên soạn tài liệu này với mục tiêu rõ ràng: trang bị cho sinh viên kiến thức cơ bản và các kỹ năng giao tiếp cần thiết. Mục tiêu chung của môn học được xác định trên ba phương diện: kiến thức, kỹ năng và thái độ. Về kiến thức, người học có thể phân tích được cơ sở và tiến trình của một cuộc giao tiếp thành công. Về kỹ năng, họ sẽ có khả năng tiến hành các bước giao tiếp một cách hợp lý và tự rèn luyện các kỹ năng cơ bản. Về thái độ, giáo trình xây dựng niềm tin vào vai trò của giao tiếp, từ đó thúc đẩy tinh thần học hỏi và tích lũy kinh nghiệm. Đây là một sách chuyên ngành truyền thông được thiết kế để phục vụ công tác đổi mới đào tạo ở bậc đại học.

1.2. Khám phá cấu trúc và mục lục giáo trình chi tiết

Điểm mới của giáo trình là cấu trúc gồm 4 chương rõ ràng, logic. Mục lục giáo trình được trình bày một cách khoa học, giúp người học dễ dàng theo dõi. Chương I tập trung vào Khoa học giao tiếp và hành vi giao tiếp, giới thiệu các khái niệm, vai trò, nguyên tắc và học thuyết. Chương II đi sâu vào Quá trình giao tiếp, phân tích các cơ sở tâm lý và các bước tiến hành. Chương III trình bày về Kỹ năng giao tiếp, từ lý thuyết đến cách hình thành các nhóm kỹ năng cơ bản. Cuối cùng, Chương IV tập trung vào Rèn luyện kỹ năng giao tiếp với các bài tập thực hành cụ thể. Cấu trúc này không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn tích hợp các hoạt động nhóm, thực hành và tự nghiên cứu, tạo nên một tóm tắt nội dung sách toàn diện và thực tiễn.

II. Thách thức khi tự học khoa học giao tiếp cơ bản hiện nay

Việc tự học và ôn tập môn khoa học giao tiếp đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu hụt các tài liệu được hệ thống hóa. Thông tin thường bị phân mảnh trên nhiều nguồn, gây khó khăn cho việc xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc. Nhiều tài liệu mang tính lý thuyết cao nhưng lại thiếu kết nối với thực tiễn. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa việc hiểu khái niệm và việc áp dụng vào các tình huống cụ thể. Sinh viên có thể thuộc lòng các định nghĩa nhưng lại lúng túng khi cần vận dụng. Quá trình rèn luyện kỹ năng giao tiếp đòi hỏi sự tương tác và phản hồi liên tục. Việc tự học một mình không thể đáp ứng được yêu cầu này. Hơn nữa, việc thiếu các bài tập tình huống giao tiếp cụ thể làm giảm hiệu quả học tập. Người học không có cơ hội để thử nghiệm, thất bại và rút kinh nghiệm trong một môi trường an toàn. Những thách thức này cho thấy tầm quan trọng của một giáo trình được biên soạn bài bản, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành.

2.1. Khó khăn khi tìm kiếm tài liệu học tập đại học uy tín

Thị trường tài liệu học tập đại học hiện nay rất đa dạng nhưng cũng đầy hỗn loạn. Sinh viên dễ bị lạc giữa vô số sách tham khảo, bài giảng trực tuyến và các bài viết không rõ nguồn gốc. Việc xác định đâu là tài liệu chính thống, có giá trị học thuật cao là một thử thách. Nhiều tài liệu chỉ cung cấp kiến thức bề mặt, không đi sâu vào bản chất của khoa học giao tiếp cơ bản. Điều này dẫn đến việc học vẹt, thiếu tư duy phản biện. Giáo trình của TS. Nguyễn Bá Minh do một nhà xuất bản uy tín phát hành giải quyết được vấn đề này, mang lại một nguồn tham khảo đáng tin cậy.

2.2. Khoảng cách giữa lý thuyết truyền thông và thực hành

Một trở ngại phổ biến khác là sự tách biệt giữa lý thuyết truyền thông và ứng dụng thực tế. Sinh viên có thể hiểu các mô hình giao tiếp tuyến tính hay giao dịch, nhưng lại không biết cách vận dụng chúng để phân tích một cuộc hội thoại. Việc ôn tập chỉ tập trung vào ghi nhớ các học thuyết mà bỏ qua việc rèn luyện kỹ năng. Kết quả là kiến thức không được chuyển hóa thành năng lực. Để giao tiếp hiệu quả, người học cần một cầu nối vững chắc giữa hai mảng này. Giáo trình này được thiết kế để lấp đầy khoảng trống đó, thông qua việc tích hợp các hoạt động thực hành ngay sau mỗi phần lý thuyết, giúp kiến thức trở nên sống động và hữu ích.

III. Hướng dẫn nắm vững các lý thuyết truyền thông qua giáo trình

Giáo trình Nhập môn khoa học giao tiếp cung cấp một hệ thống kiến thức lý thuyết vững chắc và toàn diện. Đây là nền tảng cho việc nghiên cứu và thực hành giao tiếp hiệu quả. Sách bắt đầu bằng việc định nghĩa giao tiếp từ nhiều góc độ khác nhau. Trích dẫn từ các học giả như Phạm Minh Hạc, Ngô Công Hoàn, và Nguyễn Quang Uẩn được đưa vào để làm rõ tính đa diện của khái niệm. Sách không chỉ dừng lại ở định nghĩa mà còn đi sâu vào các lý thuyết truyền thông kinh điển. Nội dung trình bày các học thuyết của Jurgen Ruesch, hệ thống nhu cầu của Maslow, và học thuyết X, Y của McGregor. Đặc biệt, học thuyết phân tích giao dịch và cửa sổ Johari được giải thích một cách dễ hiểu. Các lý thuyết này giúp người đọc hiểu rõ hơn về các trạng thái bản ngã và quá trình tự bộc lộ trong giao tiếp. Việc nắm vững các cơ sở lý thuyết này là bước đầu tiên để làm chủ khoa học giao tiếp cơ bản.

3.1. Phân tích các định nghĩa khoa học giao tiếp cơ bản

Chương I của giáo trình dành một phần quan trọng để làm rõ khái niệm "giao tiếp". Sách tổng hợp nhiều định nghĩa từ các chuyên gia hàng đầu. Ví dụ, Phạm Minh Hạc định nghĩa: “Giao tiếp là hoạt động xác lập và vận hành các quan hệ người - người để hiện thực hoá các quan hệ xã hội”. Trong khi đó, Nguyễn Quang Uẩn cho rằng: “Giao tiếp là sự tiếp xúc tâm lí giữa người và người, thông qua đó con người trao đổi với nhau về thông tin, về cảm xúc, tri giác lẫn nhau, ảnh hưởng tác động qua lại với nhau”. Việc tiếp cận nhiều định nghĩa giúp người học có cái nhìn đa chiều về khoa học giao tiếp cơ bản, hiểu rằng đây là một quá trình phức tạp bao gồm trao đổi thông tin, tương tác tâm lý và hiện thực hóa quan hệ xã hội.

3.2. Tìm hiểu nền tảng tâm lý học giao tiếp trong sách

Giáo trình nhấn mạnh rằng giao tiếp là một hiện tượng tâm lý phức tạp. Tâm lý học giao tiếp là cơ sở để lý giải các hành vi và quá trình tương tác. Sách chỉ ra các đặc trưng của giao tiếp dưới góc độ tâm lý học, bao gồm: quá trình trao đổi thông tin, quá trình tương tác tâm lý, và sự hiểu biết lẫn nhau. Các yếu tố như tri giác, thái độ, kỳ vọng và trạng thái cơ thể đều ảnh hưởng đến cách một thông điệp được mã hóa và giải mã. Hiểu rõ nền tảng tâm lý này giúp người học nhận thức được các rào cản vô hình và các yếu tố tiềm ẩn chi phối hiệu quả của một cuộc đối thoại, từ đó có sự điều chỉnh phù hợp.

3.3. Các mô hình và học thuyết giao tiếp kinh điển được giới thiệu

Một điểm sáng của giáo trình là việc trình bày các mô hình và lý thuyết truyền thông một cách hệ thống. Sách giới thiệu từ mô hình tuyến tính (một chiều), mô hình tác động qua lại (hai chiều) cho đến mô hình giao dịch (đa hướng). Mỗi mô hình được minh họa bằng ví dụ cụ thể, giúp người đọc dễ hình dung sự phát triển của tư duy về giao tiếp. Ngoài ra, các học thuyết quan trọng như Học thuyết phân tích giao dịch của Eric Berne hay Cửa sổ Johari của Joseph Luft và Harrington Ingram cũng được phân tích sâu. Những học thuyết này cung cấp công cụ để phân tích các tương tác liên nhân cách, nhận diện trạng thái bản ngã và cải thiện sự cởi mở, tin tưởng trong các mối quan hệ.

IV. Bí quyết rèn luyện kỹ năng giao tiếp từ sách chuyên ngành

Giáo trình không chỉ là một tài liệu lý thuyết mà còn là một cẩm nang thực hành. Chương III và IV tập trung hoàn toàn vào việc hình thành và rèn luyện kỹ năng giao tiếp. Sách định nghĩa rõ "kỹ năng" và quá trình hình thành kỹ năng, giúp người học hiểu rằng đây là một năng lực có thể trau dồi thông qua luyện tập có phương pháp. Nội dung đi sâu vào các kỹ năng cụ thể, được phân chia theo quá trình giao tiếp. Các kỹ năng cốt lõi như lập kế hoạch, lắng nghe tích cực, kỹ năng nói và kỹ năng báo cáo được hướng dẫn chi tiết. Mỗi kỹ năng đều được phân tích thành các bước nhỏ, kèm theo ví dụ và lưu ý thực tiễn. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ. Sách chỉ ra rằng hành vi, cử chỉ, trang phục và thái độ của người nói là một phần không thể tách rời của thông điệp. Ví dụ, trong giao tiếp sư phạm, sự mẫu mực về hành vi và ngôn ngữ của giáo viên được coi là tấm gương cho học sinh. Đây là một sách chuyên ngành truyền thông hữu ích cho bất kỳ ai muốn cải thiện năng lực tương tác của bản thân.

4.1. Vai trò của giao tiếp phi ngôn ngữ trong tương tác

Giáo trình nhấn mạnh rằng giao tiếp phi ngôn ngữ chiếm một phần quan trọng trong việc truyền tải thông điệp. Các yếu tố như cử chỉ, điệu bộ, ánh mắt, và thậm chí cả trang phục đều góp phần tạo nên phong cách cá nhân và ảnh hưởng đến người đối diện. Sách đưa ra ví dụ cụ thể về giao tiếp sư phạm, nơi "hành vi, cử chỉ, cách nói năng của thầy cô dù có chủ định hay không đều trực tiếp tác động vào nhận thức của các em". Điều này cho thấy sự thống nhất giữa lời nói và hành động là cực kỳ quan trọng. Việc hiểu và sử dụng hiệu quả các kênh phi ngôn ngữ giúp tăng cường sự tin tưởng và làm cho thông điệp trở nên thuyết phục hơn.

4.2. Các nhóm kỹ năng giao tiếp cơ bản cần rèn luyện

Giáo trình hệ thống hóa các kỹ năng giao tiếp thành những nhóm cụ thể để người học dễ dàng tiếp cận và rèn luyện. Các nhóm kỹ năng này bao gồm: Kỹ năng lập kế hoạch giao tiếp, Kỹ năng lắng nghe tích cực, Kỹ năng nói để đạt hiệu quả, và Kỹ năng báo cáo. Mỗi kỹ năng được phân tích cặn kẽ. Ví dụ, "Rèn luyện kĩ năng lắng nghe tích cực" không chỉ là im lặng để người khác nói, mà còn bao gồm việc thấu cảm, đặt câu hỏi và phản hồi một cách xây dựng. Việc phân chia rõ ràng này giúp người học xác định được điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và có kế hoạch cải thiện một cách hệ thống.

V. Phương pháp ứng dụng bài tập tình huống giao tiếp hiệu quả

Điểm khác biệt của giáo trình này là sự chú trọng vào ứng dụng thực tiễn. Sách không chỉ trình bày lý thuyết suông mà còn thiết kế các hoạt động học tập tích cực. Các hoạt động này bao gồm nghiên cứu tài liệu, phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm và phân tích kết quả. Mục tiêu là gắn hoạt động học tập với nghiên cứu thực tiễn, giúp sinh viên giải quyết vấn đề. Mỗi chương đều có phần "Yêu cầu tự học" với các nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ, sinh viên được yêu cầu "Liệt kê hoạt động trong một ngày làm việc bình thường của hai người thuộc hai lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau, phân tích để chỉ ra vai trò của giao tiếp". Những nhiệm vụ này chính là các bài tập tình huống giao tiếp được thiết kế để người học tự khám phá và rút ra kết luận. Cách tiếp cận này giúp biến kiến thức thụ động thành năng lực chủ động, đảm bảo việc ôn tập môn khoa học giao tiếp mang lại hiệu quả thực chất và lâu dài.

5.1. Cấu trúc các hoạt động thực hành trong giáo trình

Thay vì các bài tập cuối chương truyền thống, giáo trình tích hợp các hình thức hoạt động đa dạng. Các hoạt động này được thiết kế để mô phỏng các tình huống thực tế, yêu cầu người học phải vận dụng tổng hợp kiến thức và kỹ năng. Cấu trúc hoạt động thường bao gồm: Nghiên cứu tài liệu (tự học), Phỏng vấn chuyên gia (tự thực hiện), Thảo luận nhóm, và Trao đổi với giảng viên. Cách tiếp cận này thúc đẩy tính chủ động và kỹ năng làm việc nhóm, hai yếu tố quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp. Các bài tập tình huống giao tiếp được lồng ghép một cách tự nhiên vào quá trình học.

5.2. Hướng dẫn tự rèn luyện kỹ năng qua các yêu cầu tự học

Phần "Yêu cầu tự học" ở mỗi chương là một công cụ mạnh mẽ để sinh viên tự rèn luyện kỹ năng giao tiếp. Các yêu cầu này không phải là câu hỏi lý thuyết đơn thuần. Chúng đòi hỏi sự quan sát, phân tích và áp dụng vào thực tế. Ví dụ, yêu cầu "Tìm hiểu các nguyên tắc giao tiếp" và "Giải thích một số mô hình cấu trúc hành vi" buộc người học phải nghiên cứu sâu hơn và tự trình bày lại kiến thức theo cách hiểu của mình. Sản phẩm của quá trình tự học này còn được dùng làm cơ sở để đánh giá thái độ và sự chuyên cần, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập chủ động.

VI. Giá trị của sách chuyên ngành truyền thông trong thời đại số

Trong bối cảnh thông tin bùng nổ, một giáo trình có cấu trúc chặt chẽ như Nhập môn khoa học giao tiếp càng khẳng định giá trị của mình. Đây là một sách chuyên ngành truyền thông nền tảng, không chỉ dành cho sinh viên các ngành xã hội mà còn hữu ích cho bất kỳ ai muốn nâng cao năng lực tương tác. Cuốn sách cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, từ những khái niệm cơ bản nhất đến các kỹ năng nâng cao. Nội dung được trình bày logic, dễ hiểu, giúp người đọc tự hệ thống hóa kiến thức một cách hiệu quả. Với sự phát triển của công nghệ, nhu cầu về các Ebook giáo trình đại học ngày càng tăng. Cấu trúc mạch lạc và nội dung chất lượng của cuốn sách này là cơ sở lý tưởng để chuyển đổi sang định dạng số. Nó hứa hẹn sẽ tiếp tục là một tài liệu học tập đại học quan trọng, giúp các thế hệ sinh viên xây dựng nền tảng vững chắc về khoa học giao tiếp, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong tương lai.

6.1. Đối tượng phù hợp sử dụng sách chuyên ngành truyền thông

Cuốn sách chuyên ngành truyền thông này có đối tượng độc giả rộng. Trước hết, đây là giáo trình bắt buộc hoặc tham khảo chính cho sinh viên các ngành báo chí, truyền thông, quan hệ công chúng, tâm lý học, sư phạm và quản trị. Ngoài ra, sách cũng vô cùng hữu ích cho những người đang đi làm muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp trong môi trường công sở, từ nhân viên đến các cấp quản lý. Các giảng viên cũng có thể sử dụng sách như một tài liệu tham khảo giá trị để thiết kế bài giảng và các hoạt động học tập sáng tạo cho môn học của mình.

6.2. Tiềm năng phát triển thành Ebook giáo trình đại học

Xu hướng số hóa giáo dục đang mở ra nhiều cơ hội. Nội dung của giáo trình này, với sự phân chia chương mục rõ ràng và logic, rất phù hợp để phát triển thành một Ebook giáo trình đại học. Định dạng ebook cho phép tích hợp thêm các yếu tố tương tác như video minh họa, bài kiểm tra trắc nghiệm, và liên kết đến các tài liệu tham khảo mở rộng. Điều này sẽ làm tăng thêm trải nghiệm học tập, giúp người học tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Việc có một phiên bản Ebook giáo trình đại học chính thống sẽ giúp chống lại vấn nạn tài liệu sao chép lậu, đảm bảo chất lượng và quyền lợi của tác giả cũng như nhà xuất bản.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/08/2025
Giáo trình nhập môn khoa học giao tiếp in lần thứ 3 phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGUYỄN BÁ MINH Giáo trình NHAP MON KHOA HOC BIA0 TIẾP (In lần thứ ba) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM Mã số: 01.17/224 - ĐH 2013 MỤC LỤC Trung Lời nói đầu. Giáo trình Nhập môn khoa học giao tiếp. KHOA HỌC GIAO TIẾP VA HANH VI GIAO TIEP. Khai niém giao tis 1.

Vai trò và chức năng cua giao tiếp 1. Các nguyên tắc giao tiếp 1. Phong cách giao tiếp 1. Một số học thuyết về giao tiếp 1.

Cấu trúc hành vi giao tiếp. Chương II. QUA TRINH GIAO TIẾP. 2 Những cơ sở tâm lí học của quá trình giao tị.

Các bước tiến hành quá trình giao tiếp. Chương lIII. KĨ NĂNG GIAO TIẾP. Khái niệm ki nang.

Hình thành kĩ năng. Kĩ năng giao tiếp theo quá trình. Một số kĩ năng giao tiếp cơ bản cần rèn luyện .97 Chương IV. RÈN LUYỆN KĨ NĂNG GIAO TIẾP.

Rèn luyện kĩ năng lập kế hoạch giao tiếp. Rèn luyện kĩ năng lắng nghe tích cực 4. Rèn luyện kĩ năng nói 4. Rèn luyện kĩ năng báo cáo Tài liệu tham khảo.

146 LỜI NÓI ĐẦU Để góp phân đổi mới công tác đào tạo ở trường đại học, tác giả đã biên soạn giáo trình Nhập môn khoa học giao tiếp theo cấu trúc khá c với giá o trìn h tru yền thố ng. Điể n mới của cấu trúc này là thiết kế các hoạt động, nhằm tích cực hóa hoạt động học tập của người học, kích thíc h óc sán g tạo và khả năn g giả i quyết vấn đề, gắn hoạt động học tập với nghiên cứu thực tiễn; tự. giám sát và đánh giá kết quả học tập của bản thân; chú trọng sử dụng tích hợp nhiều phương tiện trị uyên đạt khác nhau, giúp cho người học dễ học, dễ hiểu và gây được hứng thú học tập: Giáo trình Nhập môn khoa học giao tiếp hướng tới trang bị cho sinh viên các trường đại học những kiến thức cơ bản về giao tiếp và các kĩ năng giao tiếp cơ bản. Nội dung chính của tài liệu này gồm 4 chương: Chuong I.

Khoa học giao tiếp và hành vỉ giao tiếp Chương II. Quá trình giao tiếp và các hình thức giao tiếp Chương III. Kĩ năng giao tiếp Chương IV. Rèn luyện kĩ năng giao tiếp Lân đâu tiên, tài liệu được biên soạn theo chương trình và phương pháp mới, chắc chắn không tránh khỏi thiếu sót.

Tác giả rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của bạn đọc, đặc biệt là đội ngũ giảng viên, sinh viên các trường đại học. Trân trọng cẩm ơn. TÁC GIẢ GIÁO TRÌNH NHẬP MÔN KHOA HỌC GIAO TIẾP 1. Thong tin về tác giả: Họ và tên: Nguyễn Bá Minh Học vị: Tiến sĩ E.

mail: Drnguyenbaminhdhv@yahoo. Thông tin về môn học: Tên môn học: Nhập môn khoa học giao tiếp Số tín chỉ Loại môn học: Lí thuyết kết hợp thực hành Các hoạt động của môn học: ~ Lí thuyết: 20 giờ — Hoạt động nhóm, thực hành: 20 giờ ~ Tự học, tự nghiên cứu: 50 giờ 3. Mục tiêu chung của môn học Sam khi học xong môn học này người học sẽ đạt được những gì? Về kiến thức Người học có thể: — Xác định được vai trò của giao tiếp đối với cuộc sống và đối với hoạt động nghề nghiệp trong tương lai. — Phan tích được cơ sở của quá trình giao tiếp.

— Xác định được tiến trình thực hiện một cuộc giao tiếp và những điều kiện đảm bảo cho sự thành công của giao tiếp. — Xác định được cách thức tiếp cận, rèn luyện để hình thành những ki năng giao tiếp cơ bản. Về kĩ năng ~ Người học sẽ có thể tiế n hàn h các bước của quá trì nh gia o tiếp một cách hợp lí. có khả năn g tự rèn luy ện các kĩ năng gia o ~— Người học sẽ tiếp cơ bản.

Về thái độ học sẽ tin tưởng ở vai trò của gia o tiế p đối với cuộ c ~— Người g ngh ề ngh iệp từ đó luô n tíc h cực học hỏi , tíc h sống và hoạt độn lay kinh nghiệm, rèn luyện ki nang giao tiếp. Tóm tắt nội dung môn học mô n kho a học gia o tiế p cun g cấp cho ngư ời học Nhập trí thứ c chu ng về vấn đề gia o tiế p và phươ ng phá p tiế p những ngh iên cứu hìn h thà nh nhữ ng Kĩ năn g gia o tiế p cơ bản giúp cận ng tới hoà n thiện năn g lực gia o tiế p tro ng cuộ c sốn g cũn g họ hướ như tro ng hoạ t độn g ngh ề ngh iệp tro ng tươ ng lai. Sau đây là những nội dung chính của môn học này Chuang |. Khoa học giao tiếp và hành vi giao tiếp 1.

Khái niệm giao tiếp 4. Vai trò và chức năng của giao tiếp. Các nguyên tắc giao tiếp. Phong cách giao tiếp 1.

Các học thuyết về giao tiếp. Các mô hình cấu trúc hành vi giao tiếp Chương lI. Quá trình giao tiếp 2. Những cơ sở tâm lí học của quá trình giao tiếp 2.

Các bước tiến hành quá trình giao tiếp Chuang Ill. Ki nang giao tiếp 3. Mộtsố vấn đề lí thuyết về kĩ năng 3. Hình thành kĩ năng 3.

Kĩ năng giao tiếp theo quá trình 3. Các nhóm kĩ năng giao tiếp cơ bản Chương IV. Rèn luyện kĩ năng giao tiếp 4. Lập kế hoạch cho quá trình giao tiếp.

Rèn luyện kĩ năng lắng nghe tích cực 4. Rèn luyện kĩ năng nói để đạt hiệu quả 4. Rèn luyện kĩ năng báo cáo. Nội dung chỉ tiết môn học Chương Ï KH OA HO C GI AO TI EP VA HA NH VI GI AO TI EP * Thời lượng: 5 giờ chuẩn (5 lí thuyết, 10 tự học) * Mục tiê u: Sau khi học xon g ch ươ ng này người học sẽ đạt được những gì? Về kiến thức Người học có thể: — Xác định được vai trò của giao tiếp đối với cuộc sống và đối với hoạt động nghề nghiệp trong tương lai.

~— Xác định được các nguyên tắc giao tiếp. ~ Phân tích được một số mô hình cấu trúc hành vi giao tiếp. Về kĩ năng — C6 thé làm cho bản thân và người khác thấy được vai trò của giao tiếp đối với cuộc sống và hoạt động nghề nghiệp trong tương lai. ~ Vận dụng được các nguyên tắc giao tiếp vào cuộc sống.

Về thái độ ~ Người học sẽ tin tưởng ở vai trò của giao tiếp đối với cuộc sống và hoạt động nghề nghiệp. * Yêu cầu tự học ~— Liệt kê hoạt động trong một ngày làm việc bình thường của hai người thuộc hai lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau, phân tích để chỉ ra vai trò của giao tiếp đối với cuộc sống và hoạt động nghề nghiệp của họ. ~— Tìm hiểu vai trò của giao tiếp đối với cuộc sống và đối với độn g ngh ề ngh iệp thô ng qua các tài liệu đượ c giới thi ệu. hoạt ~ Tìm hiểu các nguyên tắc giao tiếp.

~ Giải thích một số mô hình cấu trúc hành vi. Nộp sản phẩm dưới dạng văn bản. Sản phẩm là một trong những cơ sở để đánh giá tính chuyên cần và thái độ học của học viên. * Hình thức hoạt động — Nghiên cứu tài liệu (tự học) — Phỏng vấn chuyên gia (tự thực hiện) ~ Thảo luận trong nhóm (tự thực hiện) ~ Phân tích kết quả theo Yêu cau tu hoc.

~ Trao đổi giữa giảng viên và sinh viên, thực hiện các bài tập theo yêu cầu của giảng viên (trên lớp). * Những nội dung chính 1. Khái niệm giao tiếp Giao tiếp là một hiện tượng tâm lí phức tạp bao gồm nhiều mặt, nhiều cấp độ khác nhau. Có nhiều định nghĩa khác nhau vẻ giao tiếp.

Mỗi định nghĩa đều được dựa trên một quan điểm riêng và có hạt nhân hợp lí của nó. + Phạm Minh Hạc định nghĩa: “Giao tiếp là hoạt động xác lập và vận hành các quan hệ người - người để hiện thực hoá các quan hệ xã hội”. + Ngô Công Hoàn cho rằng: “Giao tiếp là quá trình tiếp xúc giữa con người với con người nhằm mục đích trao đổi tư tưởng, tình cảm, vốn sống, Kĩ năng, kĩ xảo nghề nghiệp”. + Nguyễn Thạc và Hoàng Anh cho rằng giao tiếp có bốn đấu hiệu cơ bản sau: p đư ợc thể hiệ n ở sự tra o đối thô ng tin , sự hiể u biết Giao tiế lẫn nhau, sự rung cảm và ảnh hưởng lẫn nhau.

p là mộ t hiệ n tượ ng đặc thù của con ngư ời, ngh ĩa là Giao tiế mới có gia o tiế p thậ t sự khi sử dụ ng ph ươ ng chỉ riêng con người ng ữ (nó i, viế t, hìn h ảnh , ng hệ thu ật,. ) và đư ợc thự c tiện ngôn hiện chỉ trong xã hội loài người. tiếp là cách thể hiệ n mối qu an hệ với mộ t hay nhi ều Giao c, trê n cơ sở các qu an hệ kin h tế, chính trị của xã hội. người khá Giao tiếp dựa trên cơ sở hiểu biết lẫn nhau giữa con người với con người.

Trên cơ sở các đấu hiệu cơ bản đó, hai tác giả trên đã định a giao tiếp như sau: “Giao tiếp là hình thức đặc trưng cho mối quan hệ giữa con người với con người qua đó nảy sinh sự tiếp xúc tâm lí, được biểu hiện ở các quá trình thông tin, hiểu biết, rung cảm, ảnh hưởng và tác động qua lại lẫn nhau”. Giao tiếp thường tham gia vào hoạt động thực tiễn của con người (lao động, học tập, vui chơi tập thể.) bảo đảm việc định hướng cho sự tác động, tham gia vào quá trình thực hiện và kiểm tra hoạt động của con người. Giao tiếp là nhu cầu của con người muốn tiếp xúc với con người. + Nguyễn Quang Uẩn định nghĩa “Giao tiếp là sự tiếp xúc tâm lí giữa người và người, thông qua đó con người trao đổi với nhau về thông tin, về cảm xúc, tri giác lẫn nhau, ảnh hưởng tác động qua lại với nhau.

Hay nói khác đi, giao tiếp xác lập và vận hành các quan hệ người - người, hiện thực hoá các quan hệ xã hội giữa chủ thể này với chủ thể khác”. Leongc hie v đưa ra định nghĩ a: Gia o tiếp là một hệ + A.A quá trìn h có mục đích và độn g cơ bảo đảm sự tư- thống nhữ ng này với ngư ời khá c trong hoạt độn g tập thể, ơng tác giữa người II thực hiện các quan hệ xã hội và nhân cách, các quan hệ tâm lí và sử dụng phương tiện đặc thù, mà trước hết là ngôn ngữ. Giao tiếp được biểu hiện như là hình thức đặc biệt của hoạt động con người, giao tiếp và hoạt động là hai mặt của sự tồn tại con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ