Giáo trình Nhân học đại cương Phần 2 - Chương 5: Văn hóa tộc người và khái niệm

Giáo trình Nhân học đại cương phần 2: văn hóa tộc người biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành hiện nay

Chuyên ngành

Nhân học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
163
11
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Giáo trình nhân học đại cương phần 2

Giáo trình nhân học đại cương phần 2 là một học phần quan trọng, đi sâu vào các lĩnh vực chuyên biệt của ngành nhân học, giúp người học nắm vững nền tảng tri thức về sự đa dạng của con người và xã hội. Nội dung phần này không chỉ là sự tiếp nối kiến thức từ phần một mà còn mở ra những chân trời mới, tập trung vào các cấu phần cốt lõi hình thành nên bản sắc của một cộng đồng, bao gồm văn hóa, ngôn ngữ, và tôn giáo. Việc nắm vững kiến thức từ slide nhân học đại cương phần 2 hay các bài giảng nhân học đại cương sẽ là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu chuyên sâu sau này. Học phần này đòi hỏi khả năng phân tích, liên kết các khái niệm trừu tượng với thực tiễn đời sống xã hội. Các chủ đề chính thường bao gồm nhân học văn hóa xã hội, nhân học ngôn ngữ, và tôn giáo và tín ngưỡng. Mỗi lĩnh vực lại chứa đựng những hệ thống lý thuyết và phương pháp tiếp cận riêng biệt, từ thuyết tương đối văn hóa đến các lý thuyết về nguồn gốc ngôn ngữ. Mục tiêu của việc biên soạn nội dung này là cung cấp một đề cương chi tiết môn nhân học, giúp hệ thống hóa kiến thức, làm rõ các khái niệm phức tạp và trình bày các lý thuyết một cách mạch lạc, dễ hiểu. Đây không chỉ là một tài liệu ôn tập nhân học mà còn là một nguồn tham khảo hữu ích cho bất kỳ ai muốn khám phá sự phong phú trong đời sống con người qua lăng kính nhân học.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu nhân học chuyên sâu

Nghiên cứu nhân học chuyên sâu, đặc biệt là các nội dung trong giáo trình nhân học đại cương phần 2, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành tư duy khoa học và cái nhìn toàn diện về con người. Thay vì chỉ dừng lại ở các khái niệm cơ bản, phần hai đi sâu vào phân tích các cấu trúc xã hội phức tạp như gia đình và hệ thống thân tộc, tổ chức xã hội, và các hệ thống biểu tượng như ngôn ngữ, tôn giáo. Điều này giúp người học không chỉ hiểu 'cái gì' mà còn lý giải được 'tại sao' các nền văn hóa lại có sự khác biệt và tương đồng. Việc trang bị kiến thức này là cơ sở để ứng dụng vào nhiều lĩnh vực thực tiễn như phát triển cộng đồng, quan hệ quốc tế, marketing đa văn hóa và giải quyết các xung đột xã hội.

1.2. Các chủ đề cốt lõi trong ebook giáo trình nhân học

Các ebook giáo trình nhân học hiện đại thường cấu trúc phần hai xoay quanh ba trụ cột chính: văn hóa, ngôn ngữ và tôn giáo. Về văn hóa, nội dung tập trung vào định nghĩa, các thuộc tính (tính phổ quát, tính đặc thù, tính vận động), chức năng và các lý thuyết nghiên cứu như thuyết tương đối, thuyết giao lưu tiếp biến. Về ngôn ngữ, giáo trình khám phá bản chất, nguồn gốc và vai trò của ngôn ngữ trong việc định hình tư duy và xác lập bản sắc tộc người. Cuối cùng, phần tôn giáo và tín ngưỡng làm rõ bản chất, nguồn gốc và các chức năng xã hội của tôn giáo, xem xét nó như một hiện tượng văn hóa-xã hội phức tạp. Các chủ đề này liên kết chặt chẽ với nhau, tạo nên một bức tranh toàn cảnh về đời sống con người.

II. Giải mã khái niệm Văn hóa trong tài liệu ôn tập nhân học

Văn hóa là khái niệm trung tâm và phức tạp nhất trong nhân học văn hóa xã hội. Đây là một thuật ngữ đa nghĩa, được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào góc độ tiếp cận của từng trường phái khoa học. Trong các tài liệu ôn tập nhân học, khái niệm này thường được phân tích kỹ lưỡng. Về cơ bản, văn hóa được hiểu là toàn bộ những sáng tạo của con người nhằm thích ứng và biến đổi môi trường tự nhiên và xã hội. Nó là một tổng thể phức hợp bao gồm tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, và phong tục. Theo định nghĩa kinh điển của E.B. Tylor (1871), văn hóa là "một tổng thể phức tạp bao gồm tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục và cả những khả năng, thói quan khác mà con người đạt được với tư cách là một thành viên của xã hội". UNESCO cũng nhấn mạnh văn hóa như một hệ thống các giá trị, truyền thống và lối sống mà qua đó mỗi dân tộc tự khẳng định bản sắc của mình. Việc hiểu đúng bản chất của văn hóa là chìa khóa để tiếp cận các nội dung khác trong giáo trình nhân học đại cương phần 2, vì mọi khía cạnh của đời sống con người, từ nhân học kinh tế đến nhân học chính trị, đều bị chi phối và định hình bởi văn hóa.

2.1. Phân tích các cách tiếp cận định nghĩa về văn hóa

Có nhiều hướng tiếp cận để định nghĩa văn hóa. Tiếp cận từ nguyên học cho thấy sự khác biệt giữa phương Đông và phương Tây. Ở phương Đông (Hán-Việt), "văn hóa" (文 化) hàm ý giáo hóa, làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn. Trong khi đó, ở phương Tây, từ "culture" (bắt nguồn từ Latin "cultus") có nghĩa là vun trồng, canh tác. Hướng tiếp cận theo nghĩa rộng xem văn hóa là mọi thứ do con người tạo ra, đối lập với tự nhiên. Hướng tiếp cận theo hệ giá trị, như quan điểm của UNESCO, coi văn hóa là "một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy". Cuối cùng, hướng tiếp cận theo nghĩa hẹp tập trung vào bản sắc, dấu ấn đặc trưng của một tộc người cụ thể. Mỗi cách tiếp cận này đều làm sáng tỏ một khía cạnh của khái niệm văn hóa.

2.2. Chức năng cốt lõi của văn hóa đối với tộc người

Văn hóa thực hiện hai chức năng cơ bản và quan trọng đối với một tộc người: chức năng quy ước và chức năng thông tin. Chức năng quy ước thể hiện ở việc văn hóa cung cấp một hệ thống các phương tiện và hoạt động vật chất, tinh thần để thỏa mãn nhu cầu cuộc sống của cộng đồng. Nó quy định cách chế tác công cụ, cách xây nhà, cách tổ chức lễ hội. Như Trêbôcxarốp đã viết, đặc điểm văn hóa là "dấu hiệu cơ bản của một tộc người, một dấu hiệu cho phép trong mọi trường hợp... vạch ra ranh giới giữa tộc người này với tộc người khác". Chức năng thông tin (hay thông báo) đảm bảo sự giao tiếp và kế thừa văn hóa giữa các thành viên, qua các thế hệ. Thông tin văn hóa được tiếp thu một cách có ý thức (qua giáo dục) và vô thức (qua lời ru, trang phục), giúp tái sản xuất và duy trì sự tồn tại của tộc người.

III. Phương pháp phân tích các thuộc tính văn hóa tộc người

Để hiểu sâu hơn về văn hóa, giáo trình nhân học đại cương phần 2 tập trung phân tích các thuộc tính cơ bản của nó. Các thuộc tính này không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ biện chứng, định hình nên diện mạo và sự vận động của mọi nền văn hóa. Việc nắm vững các thuộc tính này giúp nhà nghiên cứu tránh được cái nhìn phiến diện, vị chủng khi tiếp cận một nền văn hóa xa lạ. Ba thuộc tính quan trọng nhất thường được đề cập trong các bài giảng nhân học đại cương là: tính phổ quát và tính đặc thù; tính vận động; và tính cộng sinh. Mỗi thuộc tính phản ánh một quy luật tồn tại và phát triển của văn hóa. Hiểu được chúng là cơ sở để lý giải tại sao các nền văn hóa vừa có những điểm chung mang tính nhân loại, vừa có những nét riêng độc đáo làm nên bản sắc, đồng thời luôn biến đổi và tương tác lẫn nhau. Đây là kiến thức nền tảng giúp phân tích các hiện tượng tôn giáo và tín ngưỡng hay các hình thái tổ chức xã hội một cách khoa học và khách quan, tránh việc áp đặt các tiêu chuẩn của nền văn hóa này lên một nền văn hóa khác.

3.1. Tính phổ quát và tính đặc thù trong văn hóa

Tính phổ quát là những mẫu số chung của văn hóa nhân loại, là những giá trị tồn tại ở mọi dân tộc như tình mẫu tử, lòng thủy chung, tình yêu thương con người. Đây là những hằng số văn hóa, thuộc về giá trị chung của con người. Ngược lại, tính đặc thù chính là bản sắc, là dấu ấn riêng của văn hóa tộc người. Nó thể hiện qua đời sống vật chất và tinh thần của một cộng đồng cụ thể, từ ẩm thực, trang phục đến phong tục, tín ngưỡng. Ngành nhân học đặc biệt quan tâm đến tính đặc thù để làm nổi bật sự đa dạng văn hóa của nhân loại. Sự cân bằng giữa hai thuộc tính này cho thấy mỗi nền văn hóa vừa là một bộ phận của văn hóa nhân loại, vừa là một thực thể độc đáo.

3.2. Tính vận động Sự biến đổi của truyền thống và hiện đại

Tính vận động, hay động thái văn hóa, khẳng định rằng văn hóa không bao giờ ở trạng thái tĩnh tại, bất biến. Nó luôn trong quá trình thay đổi, cách tân hoặc tiếp nhận các yếu tố mới. Ngay cả những giá trị truyền thống cũng biến đổi để thích ứng với bối cảnh xã hội mới. Ví dụ, lòng yêu nước trong thời chiến và thời bình có những biểu hiện khác nhau. Sự vận động của văn hóa là quá trình tương tác giữa truyền thống và hiện đại, trong đó "truyền thống trong sự biến đổi, đổi mới của nó" (Chu Xuân Diên). Quy luật này đảm bảo cho văn hóa vừa có tính liên tục, kế thừa, vừa không ngừng phát triển để đáp ứng nhu cầu của thời đại.

3.3. Tính cộng sinh Tương tác văn hóa nội sinh và ngoại sinh

Tính cộng sinh thể hiện rõ trong quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa. Khi các nền văn hóa tiếp xúc, chúng thường có xu hướng cùng tồn tại và phát triển thay vì loại trừ lẫn nhau. Đây là sự chung sống giữa các yếu tố nội sinh (bản địa) và ngoại sinh (du nhập). Kết quả của quá trình này có thể tích cực, như Phật giáo Ấn Độ khi vào Việt Nam đã được bản địa hóa thành Phật giáo Việt Nam. Tuy nhiên, nếu thiếu bản lĩnh và sự chọn lọc, nó có thể dẫn đến nhiễu loạn văn hóa. Trong mối quan hệ này, yếu tố nội sinh luôn giữ vai trò quyết định, là "màng lọc" để tiếp nhận và làm phong phú thêm văn hóa dân tộc.

IV. Top các lý thuyết nhân học văn hóa trong giáo trình phần 2

Nghiên cứu văn hóa trong nhân học được định hướng bởi nhiều lý thuyết quan trọng, mỗi lý thuyết cung cấp một lăng kính riêng để diễn giải sự đa dạng văn hóa của con người. Giáo trình nhân học đại cương phần 2 thường giới thiệu các học thuyết nền tảng, giúp người học xây dựng khung phân tích khoa học. Các lý thuyết này không chỉ có giá trị lịch sử mà còn có tính ứng dụng cao trong nghiên cứu đương đại. Việc tìm hiểu chúng giúp tránh được những sai lầm phổ biến như chủ nghĩa vị chủng (ethnocentrism) – lấy văn hóa của mình làm trung tâm để phán xét các nền văn hóa khác. Ba lý thuyết tiêu biểu nhất được trình bày trong slide nhân học đại cương phần 2 và các tài liệu liên quan là: Thuyết tương đối văn hóa, Thuyết giao lưu và tiếp biến văn hóa, và Thuyết vùng văn hóa. Mỗi học thuyết này tập trung giải quyết những câu hỏi khác nhau: Làm thế nào để đánh giá một nền văn hóa một cách khách quan? Các nền văn hóa tương tác và thay đổi ra sao? Tại sao các dân tộc trong cùng một khu vực lại có những đặc điểm văn hóa tương đồng?

4.1. Thuyết tương đối văn hóa Cultural Relativism

Thuyết tương đối văn hóa, do Franz Boas và các học trò khởi xướng, chủ trương rằng mọi đặc trưng văn hóa, dù có vẻ phi lý, đều mang giá trị riêng và phải được nhìn nhận trong tổng thể văn hóa và môi trường sống của chính nó. Thuyết này phê phán quan điểm tiến hóa đơn tuyến và chủ nghĩa vị chủng, cho rằng không có nền văn hóa nào là "cao" hay "thấp", "văn minh" hay "mông muội". Để hiểu một phong tục như tục "cướp vợ" của người Hmông, nhà nghiên cứu phải đặt mình vào vị trí của chủ thể văn hóa đó. Tuy nhiên, thuyết này cũng có giới hạn khi đối mặt với các tiêu chuẩn quốc tế về nhân quyền. Dù vậy, nó vẫn là nguyên tắc phương pháp luận cơ bản trong ngành nhân học văn hóa xã hội.

4.2. Thuyết giao lưu và tiếp biến văn hóa Acculturation

Lý thuyết này nghiên cứu những biến đổi xảy ra khi các cộng đồng có văn hóa khác nhau tiếp xúc trực tiếp và lâu dài. Quá trình này không phải là sự vay mượn đơn thuần mà là một sự tương tác phức tạp, có thể dẫn đến sự đồng hóa, hòa trộn hoặc tương hỗ. Trong giao lưu văn hóa, các yếu tố "ngoại sinh" được tiếp nhận và "bản địa hóa" để phù hợp với hệ giá trị "nội sinh". Hệ giá trị xã hội và tâm thức dân tộc đóng vai trò như một "màng lọc" quan trọng, giúp một nền văn hóa phát triển mà vẫn giữ được bản sắc. Lý thuyết này đặc biệt hữu ích để phân tích các quá trình toàn cầu hóa và tác động của nó đến các nền văn hóa địa phương.

4.3. Thuyết vùng văn hóa và loại hình kinh tế văn hóa

Thuyết vùng văn hóa lý giải sự tương đồng văn hóa của các dân tộc dựa trên ba yếu tố: sự gần gũi về địa lý, lịch sử cư trú lâu đời và cơ sở kinh tế - xã hội tương đồng. Một vùng văn hóa được hình thành khi các tộc người khác nhau cùng chung sống trong một không gian địa lý, có mối quan hệ giao lưu lâu dài, tạo nên những đặc trưng văn hóa chung bên cạnh nét riêng của mỗi tộc người. Trong khi đó, thuyết về loại hình kinh tế-văn hóa của dân tộc học Xô Viết cho rằng các dân tộc, dù sống cách xa nhau, nhưng nếu có cùng một loại hình kinh tế (ví dụ: nông nghiệp nương rẫy) trong môi trường tự nhiên tương tự, sẽ sản sinh ra những đặc trưng văn hóa tương đồng. Cả hai lý thuyết này đều giúp nhận diện các quy luật hình thành và biến đổi văn hóa trên quy mô khu vực.

22/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chuong 5 VAN HOA TOC NGUOI 5. KHÁI NIỆM Văn hoá là sự sáng tạo của con người, là sự biến đổi cái tự nhiên của từng cộng đồng người nhất định. Văn hoá là sự phản ứng, sự chế ngự, sự trả lời của một cộng đồng người trước những thách đố của tự nhiên (về cả môi trường tự nhiên lẫn bản năng tự nhiên của con người). Văn hoá là lối sống của một cộng đồng người, của một xã hội, của các thành viên về các phương diện nhận thức, quan niệm, chuẩn mực, biểu tượng và hệ thống các giá trị. Tuy vậy, văn hóa là một khái niệm đa nghĩa, nên mặc dù được mọi người trên thế giới sử dụng rất phổ biến, nhưng để đi đến định nghĩa nội hàm khái niệm này lại rất phức tạp. Nó được định nghĩa dưới nhiều cách khác nhau và tùy thuộc vào cách tiếp cận của từng nhà khoa học, để có một nội hàm khái niệm văn hóa nhất định. Chúng ta có thể đề cập đến khái niệm văn hóa theo các hướng tiếp cận sau đây: - Tiếp cận theo từ nguyên cũng như trong cuộc sống hằng ngày: Theo từ nguyên, văn hóa với nghĩa Hán Việt, văn là vẻ đẹp “biểu hiện trước hết ở lễ, nhạc, cách cai trị và đặc biệt ở trong ngôn ngữ, sự giao tiếp. Chúng hợp thành một hệ thống quy tắc ứng xử được xem là đẹp đẻ, chuẩn mực"”''°. còn hóa nghĩa là biến đổi, giáo hóa. Vậy, văn là những điều tốt đẹp của cuộc sống đã được đúc kết, còn hóa là đem cái đã được đúc kết hóa thân trở lại cuộc sống, làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn. Như vậy, khái niệm văn hóa ở phương Đông thiên về lối sống đẹp, ứng xử đẹp, thiên về văn hóa tinh thần. Còn ở phương Tây, khái niệm văn hóa bắt nguồn từ tiếng Latin là ewi/us có nghĩa là trồng trọt, vun trồng. Theo đó, tiếng Pháp và tiếng Anh đều gọi văn hóa là cwi/re, trong tiếng Nga là kurura. Tắt cả thuật ngữ văn hóa gốc phương Tây với một nghĩa nào '® Huỳnh Công Bá, 2008, tr. 137 đó có thể hiểu là vun trồng/ biến đổi cây trái tự nhiên theo chiều hướng tốt đẹp bởi con người; “Wây, cuÌfus có nghĩa là hoạt động làm cho một sự vật hiện tượng gì đó sinh sôi, nảy nở, phát triển theo chiều hướng tốt đẹp”, Trong cuộc sống hăng ngày, khái niệm văn hóa được sử dụng rất phổ biến nhưng cũng hết sức tùy tiện. Có khi văn hóa để chỉ một ứng xử đẹp: Ứng xử có văn hóa; đến một gia đình sắp xếp ngăn nắp, gọn gàng, mọi người kính trọng, yêu thương nhau: Gia đình có văn hóa; chỉ một hoạt động văn hóa nghệ thuật: Hoạt động văn hóa; chỉ trình độ học vẫn: Trình độ văn hóa. Theo đó, khái niệm văn hóa trong cuộc sống thường được dùng để chỉ một hành vi đẹp, một lối sống đẹp. - Tiếp cận theo hướng rộng nhất của khái niệm: Theo cách tiếp cận này, văn hóa được hiểu “Jà cái tu nhiên được được biến đối bởi bàn tay con ngudi'*’”, 1a thé giới nhân tạo bên cạnh thế giới tự nhiên, là những gì không phải của tự nhiên. Với cách hiểu này, văn hóa được đặt trong thế so sánh với tự nhiên. Cũng theo quan niệm rộng lớn này, văn hóa được hiểu là “một tổng thể phức tạp bao gôm tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục và cả những khả năng, thói quan khác mà con người đạt được với tự cách là một thành viên của xã hội”: - Tiép cận theo hướng hệ các giá trị của khái niệm: Theo cách tiếp cận này, UNESCO quan niệm, “Ứăn hóa phản ánh và thể hiện một cách tổng quát sống động mọi mặt của đời sống (của mỗi cá nhân và cả cộng đông) đã diễn ra trong quá khứ cũng như trong hiện tại, qua hằng bao thể kỷ, nó đã cấu thành nên một hệ thống các giá trị, truyền thống thẩm mỹ và lỗi sống mà dựa trên đó từng dân tộc tự khẳng định bản sắc riêng của mình!??°. Theo đó, “Văn hóa là một hệ thông hữu cơ các giá trị vật chất và tỉnh thân do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự !5° Huỳnh Công Bá, 2008, tr. !5! Trần Quốc Vượng (Cb), 1997, tr. 2 E, B Tylor, 1871, Dẫn theo Huỳnh Công Bá, 2008, tr. !5 Ủy ban Quốc gia về thập kỷ quốc tế phát triển văn hóa, Thập kÿ thế giới phát triển văn hóa, 1992, Nxb. 138 nhiên và xã hội của con người! “ “Văn hóa là tổng thể các giá trị vật chất, tỉnh thân và ứng xử mang tính biểu trưng, do một cộng đông người sáng tạo ra và tích lũy được qua quá trình sinh tôn trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và lịch sử - xã hội của mình, cũng như sự hoàn thiện đối với bản thân mình”. - Tiếp cận theo hướng hẹp của khái niệm: Theo cách tiếp cận này, văn hóa gắn với dấu ấn văn hóa, bản sắc văn hóa của một tộc người: “ăn hóa là cái dấu ấn của một thể cộng dong lên mọi hiện tượng tỉnh thân, vật chất, mọi sản phẩm của thể cộng đông này từ tín ngưỡng, phong tục cho đến cả sản phẩm công nghiệp bán ra thị trường ?”", Theo đó, văn hóa bao gồm tất cả những gì là dau ấn đặc trưng thuộc về đời sống vật chất, xã hội và tinh thần của một cộng đồng người nhất định - đó chính là bản sắc văn hóa tộc người. Tóm lại, văn hóa là hệ thống những giá trị vật thể và phi vật thể do con người tạo nên để đáp ứng nhu cầu cuộc sống của mình, là dấu ấn của một thể cộng đồng người trong quả trình tương tác với môi trường tự nhiên và môi trường xã hội. CHỨC NĂNG VĂN HÓA VỚI TỘC NGƯỜI Trong nghiên cứu nhân học và dân tộc học, văn hoá luôn gắn với tộc người bởi hai chức năng sau đây!” - Chức năng quy ước: Chức năng này gồm những hệ thống đặc thù của hoạt động vật chất và tinh thần để thỏa mãn nhu cầu cuộc sống của một cộng đồng người, là hệ thống đặc thù của những phương tiện giúp cho việc thực hiện những hoạt động trí tuệ và tình cảm của con người. Cách thức đầu tiên, xưa nhất về chức năng quy ước của văn hoá thường dựa vào sự thích nghỉ với môi trường tự nhiên (cho đến nay vẫn còn). Ví dụ, nhà là hang động, rèm đá (hang động, rèm đá tự thân nỏ không phải !34 Trân Ngọc Thêm, 1997, tr. 55 Huỳnh Công Bá, 2008, tr. '56 Phan Ngoc, 1994, tr, 20. 37 Các nhà văn hỏa học, còn đưa ra các chức năng của văn hóa, như ôn định xã hội, điều chinh các hành vi xã hội, giáo dục, giao tiếp, thẫm mỹ, giải trí, nhận thức. 139 là văn hoá nhưng con người cải tạo dùng làm chỗ ở; nó trở thành văn hoá), rồi âm nhạc, bài hát, câu hò,. đều thích ứng với môi trường tự nhiên. Mỗi tộc người tự mình sáng tạo ra văn hóa mang tính quy ước, như chế tác những công cụ lao động, đồ dùng sinh hoạt, đồ trang sức,. như thế này hay như thế khác. Trong hệ thống quy ước của văn hoá có quy ước không ý thức (đa số là quy ước bắt chước tự nhiên) và hệ thống quy ước có ý thức. Hệ thống quy ước có ý thức, có ý nghĩa hàng đầu trong việc định hình đặc trưng văn hoá tộc người và phân biệt nó với các tộc người khác. Trêbôcxarốp khi nói đến chức năng này của văn hoá đã viết: Đặc điểm văn hoá phải được xem là dấu hiệu cơ bản của một tộc người, một dấu hiệu cho phép trong mọi trường hợp không loại trừ một trường hợp nào, vạch ra ranh giới giữa tộc người này với tộc người khác. Nói cho cùng, ngay cả ngôn ngữ mà người ta vẫn coi là một tiêu chuẩn chủ yếu để phân định tộc người thì nó cũng gắn chặt với văn hoá của tộc người nói ngôn ngữ đó. Người ta thường goi ngôn ngữ là hình thức tôn tại của văn hoá hoặc coi nó là một trong những yếu tố của văn hoá! `Š. Chính nhờ chức năng quy ước của văn hoá, mà mỗi một thành viên của tộc người ý thức được đặc thù văn hoá của tộc người mình. - Chức năng thứ hai của văn hoá là thông tin (hay còn gọi là chức năng thông báo của văn hoá). Chức năng này gắn liền với chức năng quy ước của văn hoá, nó bảo đảm cho sự giao tiếp giữa các thành viên trong môt tộc người về văn hoá. Tức là nó bảo đảm những mối liên hệ thông tin của từng tộc người trong lĩnh vực văn hoá và thể hiện dưới những hình thức khác nhau, bằng những giá trị vật chất hay tỉnh thần, bằng cử chỉ, bằng lĩnh vực sản xuất, đời sống, học tập. Ở đây, ta cần chú ý sự tiếp thu thông tin văn hoá tộc người, thường diễn ra có ý thức và vô ý thức. Sự tiếp thu lượng thông tin văn hoá tộc người diễn ra vô ý thức thường thời thơ ấu của các thành viên, như lời ru, điệu hát của mẹ, những trang sức, y phục tuổi thơ,. hoặc là những thông tin văn hoá mà các thành viên không thể hiểu được (không giải thích được). Còn những thông tin văn hoá có ý thức là thông tin văn hoá nhận thức được, đóng 58 Trêbôcxarốp, Tộc người, chủng tộc và văn hoá, M.Nxb Khoa học 1971 (bản dịch). 140 một vai trò quan trọng trong việc tái sản xuất ra tộc người. Tức là những đặc trưng văn hoá bền vững được truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác. Qua đặc trưng đó, các thành viên của tộc người dễ nhận biết và tập hợp nhau lại. Đây là thông tin văn hoá có tính chất lịch đại. Nhưng thông tin văn hoá còn có tính đồng đại, nó tạo điều kiện cho hoạt động của tộc người. Đồng thời, tính đồng đại của thông tin văn hoá còn phân biệt sự khác nhau giữa các tộc người và cũng làm xuất hiện những yếu tố giống nhau giữa các tộc người. Có thể có nhiều dân tộc sống trên một lãnh thổ, cũng có nên tảng kinh tế và cùng nói chung một ngôn ngữ, nhưng không sao có thể có hai dân tộc có một nền văn hoá hoàn toàn giống nhau. Khi một dân tộc đã mắt đi đặc điểm văn hoá của mình thì nó không còn là một tộc người độc lập riêng biệt nữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ