Giáo trình Nguyên lý và Tiêu chuẩn Thẩm định giá - TS. Vũ Minh Đức (NEU)

Giáo trình về nguyên lý và tiêu chuẩn thẩm định giá phần 1, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Chuyên ngành

Thẩm Định Giá

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nền tảng nguyên lý và tiêu chuẩn thẩm định giá

Giáo trình Nguyên lý và Tiêu chuẩn thẩm định giá cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, là tài liệu thẩm định giá nền tảng cho sinh viên và người làm nghề. Nội dung cốt lõi của học phần này tập trung vào việc làm rõ bản chất, đặc trưng và vai trò của hoạt động định giá tài sản trong nền kinh tế thị trường. Thẩm định giá không đơn thuần là một hành động định giá, mà là một khoa học và nghệ thuật ước tính giá trị hiện tại của tài sản dưới hình thái tiền tệ, tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, phục vụ một mục đích nhất định. Theo Pháp lệnh giá của Việt Nam (Điều 4, ban hành ngày 8/4/2002), thẩm định giá được định nghĩa là “việc đánh giá hoặc đánh giá lại giá trị của tài sản phù hợp với thị trường tại một địa điểm, thời điểm nhất định theo tiêu chuẩn của Việt Nam hoặc thông lệ quốc tế.” Hoạt động này đòi hỏi sự vận dụng kiến thức đa ngành từ kinh tế, tài chính, pháp luật đến kỹ thuật. Quá trình này không chỉ dựa trên các dữ liệu có sẵn mà còn yêu cầu thẩm định viên về giá phải thu thập, phân loại và phân tích thông tin một cách khoa học để đưa ra kết luận có căn cứ. Đối tượng của thẩm định giá rất đa dạng, bao gồm bất động sản, động sản, doanh nghiệp và các lợi ích tài chính. Sự phát triển của ngành này tại Việt Nam, đặc biệt từ sau giai đoạn đổi mới, đã khẳng định vai trò không thể thiếu trong các giao dịch dân sự, đầu tư, tín dụng, và quản lý nhà nước. Việc nắm vững lý thuyết thẩm định giá cơ bản là bước đầu tiên để tiếp cận các phương pháp định giá phức tạp và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp thẩm định giá.

1.1. Khái niệm và 5 đặc trưng cốt lõi của thẩm định giá

Thẩm định giá được hiểu là sự ước tính giá trị của các quyền sở hữu tài sản cụ thể bằng hình thái tiền tệ cho một mục đích đã được xác định. Hoạt động này mang năm đặc trưng cơ bản: (1) Nghiên cứu có lựa chọn vào một khu vực thị trường và loại tài sản nhất định. (2) Thu thập và phân tích số liệu/dữ liệu thích đáng, có nguồn gốc rõ ràng. (3) Sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng phù hợp như thống kê, tài chính. (4) Vận dụng kiến thức, kinh nghiệm chuyên môn sâu rộng từ nhiều lĩnh vực. (5) Cung cấp cho khách hàng ý kiến về giá trị tài sản thông qua những bằng chứng xác đáng trên thị trường, thể hiện qua báo cáo kết quả thẩm định giá.

1.2. Đối tượng và chức năng chính trong hoạt động định giá

Đối tượng của thẩm định giá bao gồm tài sản và quyền về tài sản, được phân loại thành bốn nhóm chính theo Tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế (IVS): bất động sản, động sản, doanh nghiệp, và các lợi ích tài chính. Hoạt động này thực hiện các chức năng quan trọng như: tư vấn cho các bên mua/bán; là một khâu thiết yếu trong thẩm định dự án đầu tư; môi giới giao dịch; làm cơ sở cho hoạt động bảo lãnh thương mại (thế chấp vay vốn); kiểm định độc lập theo yêu cầu của các bên liên quan; và phục vụ công tác quản lý nhà nước đối với tài sản công.

II. Cách phân biệt cơ sở giá trị trong thẩm định giá tài sản

Một trong những thách thức lớn nhất trong lý thuyết thẩm định giá là việc xác định và áp dụng đúng cơ sở thẩm định giá. Cơ sở giá trị là nền tảng để thẩm định viên đưa ra kết luận về giá trị của tài sản. Có hai cơ sở giá trị chính là giá trị thị trường và giá trị phi thị trường. Việc nhầm lẫn giữa hai khái niệm này có thể dẫn đến những sai lệch nghiêm trọng trong báo cáo kết quả thẩm định giá, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của người sử dụng kết quả. Giá trị thị trường là khái niệm phổ biến nhất, phản ánh mức giá ước tính mà tài sản có thể được giao dịch công khai, minh bạch giữa các bên am hiểu và sẵn sàng tham gia. Ngược lại, giá trị phi thị trường được xác định dựa trên những căn cứ khác, phục vụ các mục đích đặc thù. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp đảm bảo tính khách quan và phù hợp của kết quả thẩm định. Theo Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 01 (TĐGVN 01), thẩm định viên phải nêu rõ cơ sở giá trị được áp dụng trong báo cáo và chứng thư, nhằm tránh gây hiểu nhầm cho khách hàng và các bên liên quan. Việc lựa chọn cơ sở giá trị phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích của cuộc thẩm định giá, ví dụ như mua bán, thế chấp, tính thuế, hay bảo hiểm.

2.1. Giá trị thị trường Cơ sở phổ biến nhất để định giá

Giá trị thị trường của một tài sản là mức giá ước tính sẽ được mua bán trên thị trường vào thời điểm thẩm định giá, giữa một bên mua sẵn sàng và một bên bán sẵn sàng, trong một giao dịch khách quan và độc lập, với điều kiện thương mại bình thường. Định nghĩa này nhấn mạnh các yếu tố: là một mức giá ước tính, có tính thời điểm, các bên tham gia đều có đầy đủ thông tin, hành động thận trọng, không bị ép buộc và quá trình tiếp thị tài sản diễn ra một cách phù hợp.

2.2. Giá trị phi thị trường và các loại hình phổ biến

Giá trị phi thị trường là mức giá ước tính được xác định theo những căn cứ khác với giá trị thị trường. Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 02 (TĐGVN 02) liệt kê các loại giá trị phi thị trường phổ biến, bao gồm: giá trị tài sản đang sử dụng, giá trị đầu tư, giá trị bảo hiểm, giá trị đặc biệt, giá trị thanh lý, giá trị tài sản bắt buộc phải bán, giá trị doanh nghiệp, giá trị tài sản chuyên dùng, giá trị tài sản có thị trường hạn chế, và giá trị để tính thuế. Mỗi loại giá trị này phục vụ một mục đích riêng và không phản ánh giá trị giao dịch trên thị trường mở.

III. Top 11 nguyên tắc thẩm định giá nền tảng và cốt lõi nhất

Để đảm bảo tính nhất quán và khoa học, mọi hoạt động định giá tài sản chuyên nghiệp đều phải tuân thủ các nguyên tắc kinh tế cơ bản. Các nguyên tắc thẩm định giá này đóng vai trò kim chỉ nam, định hướng cho thẩm định viên về giá trong suốt quá trình phân tích và đưa ra kết luận. Chúng phản ánh sự tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội và pháp lý lên giá trị của tài sản. Hệ thống Tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế (IVS)Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vận dụng linh hoạt các nguyên tắc này. Nguyên tắc sử dụng cao nhất và tốt nhất là nền tảng, giúp xác định cách sử dụng mang lại giá trị lớn nhất cho tài sản. Nguyên tắc thay thế lại là cơ sở cho phương pháp so sánh, cho rằng một người mua thận trọng sẽ không trả giá cao hơn chi phí để có một tài sản tương đương. Bên cạnh đó, các nguyên tắc như cung - cầu, đóng góp, và dự báo lợi ích tương lai giúp phân tích các động lực thị trường và tiềm năng sinh lời của tài sản. Việc áp dụng đúng đắn các nguyên tắc này không chỉ nâng cao độ tin cậy của báo cáo kết quả thẩm định giá mà còn thể hiện năng lực chuyên môn của thẩm định viên.

3.1. Nguyên tắc sử dụng cao nhất tốt nhất và nguyên tắc thay thế

Nguyên tắc sử dụng cao nhất và tốt nhất định nghĩa rằng giá trị của một tài sản được quyết định bởi cách sử dụng hợp pháp, khả thi về mặt vật chất và tài chính, mang lại giá trị cao nhất. Trong khi đó, nguyên tắc thay thế cho rằng giá trị của một tài sản có xu hướng được xác định bởi chi phí để mua một tài sản thay thế có tính hữu ích tương đương. Đây là hai nguyên tắc thẩm định giá quan trọng, làm cơ sở cho nhiều phương pháp thẩm định giá hiện đại.

3.2. Nguyên tắc cung cầu thay đổi và dự tính lợi ích tương lai

Giá trị tài sản chịu tác động trực tiếp bởi quy luật cung - cầu trên thị trường. Nguyên tắc này đòi hỏi thẩm định viên phải phân tích tình hình thị trường tại thời điểm định giá. Nguyên tắc thay đổi thừa nhận rằng giá trị tài sản không cố định mà biến đổi theo thời gian do tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội. Cuối cùng, nguyên tắc dự tính lợi ích tương lai khẳng định giá trị của một tài sản được xác định bởi những lợi ích mà nó dự kiến mang lại trong tương lai, chứ không phải chi phí trong quá khứ.

3.3. Các nguyên tắc đóng góp cân bằng và cạnh tranh

Nguyên tắc đóng góp cho rằng giá trị của một bộ phận cấu thành tài sản được đo bằng sự gia tăng hoặc sụt giảm trong tổng giá trị nếu bộ phận đó được thêm vào hoặc loại bỏ. Nguyên tắc cân bằng chỉ ra rằng các yếu tố cấu thành tài sản cần có sự cân xứng để đạt được giá trị tối đa. Nguyên tắc cạnh tranh khẳng định rằng lợi nhuận vượt trội sẽ thu hút cạnh tranh, từ đó có thể làm giảm lợi nhuận và giá trị trong dài hạn. Các nguyên tắc này giúp đánh giá sâu hơn về cấu trúc và vị thế của tài sản trên thị trường.

IV. Hệ thống tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam VSA cập nhật

Hoạt động thẩm định giá tại Việt Nam được quản lý chặt chẽ bởi một hệ thống pháp lý và tiêu chuẩn nghề nghiệp. Nền tảng của hệ thống này là các Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam, được ký hiệu là TĐGVN (viết tắt tiếng Anh là VSA - Vietnamese Valuation Standards), do Bộ Tài chính ban hành. Sự ra đời của hệ thống tiêu chuẩn này là một bước tiến quan trọng, nhằm thống nhất hóa phương pháp luận, nâng cao tính minh bạch, và đảm bảo chất lượng của dịch vụ thẩm định giá trên toàn quốc. Các tiêu chuẩn này được xây dựng dựa trên cơ sở tham khảo và hài hòa hóa với Tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế (IVS), đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù kinh tế và pháp luật của Việt Nam. Hệ thống bao gồm các tiêu chuẩn quy định về các khái niệm cơ bản như giá trị thị trường, giá trị phi thị trường, các nguyên tắc hành nghề, quy trình thẩm định giá, đạo đức nghề nghiệp và cách lập báo cáo kết quả thẩm định giá. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này là yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp và thẩm định viên về giá đang hành nghề. Hội thẩm định giá Việt Nam (VVA) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến, hướng dẫn và giám sát việc áp dụng các tiêu chuẩn này trong thực tiễn.

4.1. Sự cần thiết và vai trò của các tiêu chuẩn thẩm định giá

Việc ban hành các tiêu chuẩn thẩm định giá là cần thiết để: (1) Tạo ra một khuôn khổ pháp lý và kỹ thuật thống nhất cho hoạt động định giá. (2) Bảo vệ quyền lợi của khách hàng và các bên thứ ba sử dụng kết quả thẩm định. (3) Nâng cao tính chuyên nghiệp, minh bạch và trách nhiệm giải trình của thẩm định viên. (4) Là cơ sở để giải quyết các tranh chấp liên quan đến giá trị tài sản. (5) Thúc đẩy sự hội nhập của ngành thẩm định giá Việt Nam với khu vực và thế giới.

4.2. Mối quan hệ giữa tiêu chuẩn Việt Nam VSA và quốc tế IVS

Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam (VSA) không tồn tại độc lập mà có mối liên hệ chặt chẽ với Tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế (IVS). VSA được xây dựng trên nguyên tắc tiếp thu có chọn lọc các thông lệ và chuẩn mực quốc tế do Ủy ban Tiêu chuẩn Thẩm định giá Quốc tế (IVSC) ban hành. Quá trình này đảm bảo rằng các nguyên tắc và phương pháp thẩm định giá tại Việt Nam tiệm cận với thế giới, tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch và đầu tư quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực định giá bất động sản và doanh nghiệp.

V. Vai trò của thẩm định viên và đạo đức nghề nghiệp thẩm định

Chất lượng của hoạt động thẩm định giá phụ thuộc rất lớn vào năng lực và phẩm chất của người thực hiện – thẩm định viên về giá. Đây là một nghề mang tính chuyên nghiệp cao, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu, kinh nghiệm thực tiễn và sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc đạo đức. Thẩm định viên không chỉ là người áp dụng các công thức kỹ thuật để tính toán giá trị, mà còn là nhà tư vấn, cung cấp những nhận định khách quan, độc lập và có cơ sở cho khách hàng. Để hành nghề, một cá nhân phải đáp ứng các điều kiện khắt khe về trình độ học vấn, kinh nghiệm công tác và phải vượt qua kỳ thi cấp thẻ thẩm định viên do Bộ Tài chính tổ chức. Bên cạnh năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp thẩm định giá là yếu tố sống còn, quyết định uy tín của cả thẩm định viên và doanh nghiệp. Các nguyên tắc đạo đức cơ bản bao gồm tính chính trực, khách quan, năng lực chuyên môn và sự thận trọng, tính bảo mật, và tư cách nghề nghiệp. Mọi hành vi vi phạm đạo đức đều có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng và bị thu hồi thẻ hành nghề. Hội thẩm định giá Việt Nam (VVA) đóng vai trò giám sát và thúc đẩy việc tuân thủ các chuẩn mực này.

5.1. Điều kiện và tiêu chuẩn để trở thành thẩm định viên về giá

Theo quy định hiện hành, để trở thành thẩm định viên về giá, một cá nhân cần có bằng tốt nghiệp đại học trở lên thuộc các chuyên ngành kinh tế, kỹ thuật, luật; có thời gian công tác thực tế theo quy định; có chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ thẩm định giá; và phải đạt yêu cầu trong kỳ thi cấp thẻ thẩm định viên. Đây là một quy trình sàng lọc chặt chẽ nhằm đảm bảo chất lượng đầu vào cho đội ngũ nhân sự ngành.

5.2. Các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp thẩm định giá cơ bản

Đạo đức nghề nghiệp thẩm định giá yêu cầu thẩm định viên phải: (1) Chính trực: Thẳng thắn, trung thực trong các mối quan hệ chuyên môn. (2) Khách quan: Không để sự thiên vị, xung đột lợi ích hay ảnh hưởng của người khác chi phối nhận định của mình. (3) Năng lực chuyên môn và tính thận trọng: Duy trì kiến thức và kỹ năng chuyên môn, hành động cẩn trọng. (4) Bảo mật: Tôn trọng và bảo mật thông tin thu được. (5) Tư cách nghề nghiệp: Tuân thủ pháp luật và các quy định liên quan, tránh bất kỳ hành động nào làm mất uy tín nghề nghiệp.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN KHOA MARKETING BỘ MÔN ĐỈNH GIÁ TS. Vũ Minh Đức Giáo trinh NGUYÊN LÝ VÀ TIÊU CHUẨN THẤM ĐỊNH GIÁ TRUONG DAI HOC KINH TE QUOC DAN | Bộ môn Định giá Chủ biên và biên soạn: TS. Vũ Minh Đức Giao trinh ; GIA NGUYEN LY VA TIEU CHUAN THAM DINH OC DAN NHA XUAT BAN DAI HOC KINH TE QU Hà Nội, 2011 MỤC LỤC Chương 1: KHÁI QUÁT VE THAM ĐỊNH GIÁ sestecsvesenvousenee 1 1. KHÁI NIỆM THẤM ĐỊNH GIÁ.1 Thâm định giá là gì?.2 Các đặc trưng của thâm định giá 1.3 Đối tượng của thâm dinh gia .4 Chức năng của thâm định giá . CƠ SỞ GIÁ TRỊ CỦA THẢM ĐỊNH GIÁ .1 Các thuật ngữ cơ SỞ.2 Giá trị thị trường làm cơ sở cho thâm định giá.3 Giá trị phi thị trường làm cơ sở cho thâm định giá “ 3. CÁC DẠNG THÁM ĐỊNH GIÁ . SỰ PHÁT TRIÊN CỦA THÂM ĐỊNH GIA . 15 TOM TAT CHƯƠNG .-----cccssnnheehrhhtrrrrrrrrrtrrterrrrrrdiird 31 Chương 2: CÁC NGUYÊN TÁC THÁM ĐỊNH GIÁ .1 Nguyên tắc sử dụng cao nhất và tốt nhất .2 Nguyên tắc thay thê .3 Nguyên tắc dự báo (dự kiến lợi ích tương lai) .4 Nguyên tắc cung- cầu .5 Nguyén tắc đóng góp .6 Nguyén tac thu nhập tăng, giảm .7 Nguyên tắc cạnh tranh .8 Nguyén tác cân bằng " 40 2.9 Nguyên tắc phân phôi thu nhập .10 Nguyên tắc tuân thủ.11 Nguyên tắc thay đổi.-eeeeeeereerrrrirrrrrrrrrrtrrmrdno 44 TÓM TẮT CHƯƠNG .46 MỘT SỐ THUẬT NGỮ .-- „47 Chương 3: QUY TRÌNH THÁM ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN. KHÁI QUÁT CHƯNG 47 1.2 Muc dich tiêu chuẩn hoá quy trình thâm định giá . QUY TRÌNH THÁM ĐỊNH GIÁ CỦA MỘT SỐ NƯỚC.1 Quy trình thâm định giá của Hoa Kỳ .2 Quy trình thâm định giá của Nhật Bản es 3. QUY TRÌNH THÂM ĐỊNH GIÁ CỦA VIỆT NAM.1 Xác định ¡tông quát về tài sản cần thẩm định giá va loại hình giá trị làm cơ sở thâm định giá.2 Xây dựng kế hoạch thầm định b0 .3 Khảo sát hiện trường, thu thập thông tin .4 Phân tích thông tin nhưng 3.5 Xác định giá trị tài sản cân thâm định giá 3.6 Xây dựng báo cáo, chứng thư thâm định ĐIẤ. chi 59 TOM TAT CHƯƠNG . Chương 4: CAC TIEU CHUAN THAM DINH GIÁ . KHÁI QUÁT CHUNG VE TIEU CHUAN THAM ĐỊNH GIÁ .1 Sự cần thiết ban hành các tiêu chuẩn thấm định giá .2 Mối liên hệ giữa tiêu chuẩn thâm định giá quốc gia và tiêu chuẩn thấm định giá quốc TỐ. SU HINH THANH VA PHAT TRIEN CUA HE THONG TIEU CHUAN THẲM ĐỊNH GIÁ. HE THONG TIEU CHUAN THÁM ĐỊNH GIÁ QUỐC TẾ 3.1 Giới thiệu Chung, .2 Các tiêu chuẩn thẩm định giá quốc ẲẾ. HE THONG TIEU CHUAN THAM DJINH GIA VIET NAM „108 4.1 Giới thiệu tông QUẤT.2 Các tiêu chuẩn thâm định giá. II Chương 5: CÁC PHƯƠNG PHÁP THÁM ĐỊNH GIÁ 114 1, PHUONG PHAP SO SANH ouucccscssssssssssessscsssssssssevsessnssssavsesesesessecess 114 1.1 Khái niệm và các thuật ngữ căn bản .2 Cơ sở của phương pháp so sánh .3 Nguyên tắc ấp dụng .4 Điều kiện thực hiện.5 Các bước tiễn hành .6 Ung dung trong thyc tién 120 1.7 Uu, nhuge điểm. PHƯƠNG PHÁP CHI PHÍ.1 Khái niệm và các thuật ngữ lién quan .2 Cơ sở của phương pháp chỉ phí.3 Nguyên tắc ứng dụng .4 Các bước tiến hành .5 Ứng dụng trong thực tiễn. PHƯƠNG PHÁP THU NHẬP .1 Khái niệm và các thuật ngữ liên quan .2 Cơ sở của phương pháp .3 Nguyên tắc ứng dụng .4 Điều kiện thực hiện.6 Ứng dụng trong thực tiễn .7 Ưu, nhược điểm . PHƯƠNG PHÁP THẶNG DỰ .1 Khái niệm và các thuật ngữ liên quan .2 Nguyên tắc ứng đụng 145 4.3 Các bước tiến hành .4 Ưu, nhược điểm . PHƯƠNG PHÁP LỢI NHUẬN .1 Khái niệm và các thuật ngữ liên quan.3 Các bước tiến hành .4 Các trường hợp áp dụng .5 Ưu, nhược điểm . TÓM TẮT CHƯƠNG . T HAM ĐỊNH Chương 6: TỎ CHỨC VÀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG ¬—. HOẠT ĐỘNG THẢM ĐỊNH GIÁ . CÁC KHÍA CẠNH TÔ CHỨC CỦA THẢM ĐỊNH GIÁ .1 Doanh nghiệp thẩm định giá 2.2 Thẩm định viên về giá. QUAN LY NHA NUGC VE THAM ĐỊNH GIÁ 3.1 Sự cần thiết quân lý thâm định giá.2 Nội dung quản lý về thâm định giá .---- TÓM TẮT CHƯƠNG .------------senhnhhnhtthth rrre TAL LIEU THAM KHẢO .--‹«‹s-sssessnnntnnnenttteettttteertr ili Chuong I KHÁI QUÁT VỀ THẢM ĐỊNH GIÁ Nội dung của chương I sẽ trình bày khái quát các khía cạnh chung thức và hiểu nhất của thẩm định giá nhằm trang bị cho sinh viên các kiến đặc biết căn bản về khái niệm thẩm định giá trong nền kinh tế thị trường, thâm định giá. trưng và chức năng của thẩm định giá, về cơ sở giá trị của thâm định giá ở Việt Ngoài ra, các vấn đề về sự hình thành và phát triển của tiên này. Nam cũng sẽ được đề cập một cách khái quát ở chương đầu 1. KHÁI NIỆM THẢM ĐỊNH GIÁ 1.1 Thâm định giá là gì? về thâm định giá Trên thực tế, tổn tại khá nhiều định nghĩa khác nhau đầy đủ nào về các định (appraising). Hiện tại, không có một sự thống kê nghĩa thâm định giá. nghĩa hay các tiếp cận khác nhau trong phát biểu định thâm định giá trong các Có thể liệt kê một số tiếp cận dưới đây về khái niệm bài viết của một số tác giả và tổ chức. thâm định giá được Trong cuốn 7ự dién Oxford (Anh Quốc), thuật ngữ vật, của một tài san”; “la định nghĩa “là sự ước tính giá trị bằng tiền của một doanh”. sự ước tính giá trị hiện hành của tài sản trong kinh Vương quốc Anh), Theo GS.Seabrooke, (Viện Đại học Portmouth, quyền sở hữu tài sản cụ thé thẩm định giá “là sự ước tính giá trị của các được xác định”. bang hinh thai tiền tệ cho một mục đích đã giá “là việc xác định giá trị Theo ông F. Marrone, Australia, thấm định chất của bất động sản và của bất động sản tại một thời điểm có tính đến bản các dữ liệu thị trường và so sánh mục đích của thâm định giá; là phân tích thành giá trị của chúng”. với tài sản được yêu cầu thấm định giá đề hình GS. Lim Lan Yuan (Trường Xây dựng và Bắt động sản, Đại học Quốc gia Singapore) cho rằng, thẩm định giá là một nghệ thuật hay khoa học về ước tính giá trị cho một mục đích cụ thể của một tài sản cụ thể tại một thời điểm, có cân nhắc đến tất cả những đặc điểm của tài sản cũng như xem xét tất cả các yếu tố kinh tế căn bản của thị trường bao gồm các loại đầu tư lựa chọn. Cuối cùng, theo Pháp lệnh giá của Việt Nam (Điều 4, Pháp lệnh giá, ban hành ngày 8/4/2002), thâm định giá “là đánh giá hoặc đánh giá lại giá trị của tài sản phù hợp với thị trường tại một địa điểm, thời điểm nhất định theo tiêu chuẩn của Việt Nam hoặc thông lệ quốc tế.” Từ các cách tiếp cận trên đây, có thể khái quát hóa: Thẩm định giá là sự ước tỉnh giá trị hiện tại của tài sản hoặc quyền về tời sản dưới hình thái tiền tệ ở một thời gian và một địa điểm cụ thể, có mục đích nhất định và sử dụng dữ liệu, các yễu tổ thị trường. Tham định giá là một nghệ thuật định giá tài sản (động sản và bat động sản), trên cơ sở xem xét những đặc điểm riêng biệt của từng tài sản với những đặc điểm chung của từng tài sản đó (ví dụ như hình dạng của thửa đất, kích thước của ngôi nhà.) cũng như xem xét các yếu tố rủi ro vô hình (rủi ro gắn với khả năng sinh lời tương lai.) và những yếu tổ luật pháp (quyền sở hữu, giấy phép.) ảnh hưởng đến giá trị tài sản.2 Các đặc trưng của thâm định giá Thứ nhất, thẳm định giá nghiên cứu có lựa chọn vào một khu vực thị trường một loại hình tài sản/hàng hóa nhất định. Trong phạm vi của một hoạt động thẩm định giá cụ thể, thẩm định viên không thể thực hiện thẩm định giá cho nhiều loại hình tài sản khác nhau ở các khu vực thị trường khác nhau. , Thứ hải, thẩm định giá thu thập số liệu/dữ liệu thích đáng. Thắm định giá đòi hỏi sử dụng một số lượng lớn đa dạng phong phú các dữ liệu làm cơ sở cho việc đánh giá giá trị của tài sản. Các dữ liệu này có thể có sẵn hoặc chưa có. Thâm định viên phải tiến hành thu thập, phân loại và đánh giá để có được các dữ liệu thích hợp cho mục đích thấm định giá và chứng minh được rằng các dữ liệu có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, có căn cứ và đảm bảo độ tin cậy cho mục đích thẩm định giá. Thứ ba, thẩm định giá sử dụng những kỹ thuật phân tích phù hợp. Đánh giá giá trị không thể dựa trên các đánh giá định tính mà phải là các đánh giá định lượng. Thâm định giá sử dụng các phương pháp phân tích tài chính, thống kê và các kỹ thuật phân tích khác để đưa ra các kết quả đánh giá có căn cứ khoa học và thực tiễn. Trên phương điện này, thẩm định giá là hoạt động đòi hỏi thẩm định viên phải đạt được trình độ nhất định về khả năng sử dụng các kỹ thuật phân tích phức tạp trong quá trình thẩm định giá. Thứ tr, thâm định giá vận dụng kiến thức, kinh nghiệm chuyên môn trong quá trình thẩm định giá. Các kiến thức được sử dụng trong thấm định giá bao hàm nhiều lĩnh vực như tài chính, kinh tế học, thống kê, pháp luật. Đặc biệt, thẩm định viên phải có một kinh nghiệm chuyên môn nhất định về các lĩnh vực hay đối tượng liên quan. Thử năm, thẩm định giá cung cấp cho khách hàng ý kiến về giá trị tài sản thể hiện thông qua những bằng chứng xác đáng trên thị trường. Tham định viên phải là những người tư vấn cho các khách hàng về mức giá mà họ có thé tra hay bán cho một tải sản được đánh giá giá trị hoặc thu nhập mà họ có thể nhận được từ các quyền mà họ có được. Thẩm định giá giúp người mua tương lai đưa ra giá đề nghị mua, người bán tương lai đưa ra giá bán chấp nhận được hay giúp cả hai bên xác định giá cho một giao dịch; thâm định giá lập cơ sở cho cải tổ hay hợp nhất quyền sở hữu của nhiều loại tài sản. Tóm lại, thâm định giá là một nghề mang tính chuyên nghiệp, do những cá nhân được đào tạo chuyên biệt thực hiện. Hơn thế nữa, thẩm định giá là lĩnh vực được quản lý một cách chặt chẽ bởi nhà nước.3 Đối tượng của thâm định giá Đối tượng của thâm định giá là các tài sản và quyền về tài sản 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ