Giáo trình Ngôn ngữ học đối chiếu (Contrastive Linguistics) - TS. Nguyễn Huy Kỷ

Giáo trình Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu Nguyễn Huy Kỷ: Khám phá ngôn ngữ học đối chiếu, phân tích so sánh ngôn ngữ, ứng dụng trong dịch thuật và giảng dạy.

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2016

139
25
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình ngôn ngữ học đối chiếu Nguyễn Huy Kỹ

Giáo trình Ngôn ngữ học đối chiếu (Contrastive Linguistics) của tác giả Nguyễn Huy Kỹ là một tài liệu nền tảng và chuyên sâu, được biên soạn dành riêng cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh. Được xuất bản bởi NXB Đại học Quốc gia Hà Nội và lưu hành nội bộ tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, cuốn sách này không chỉ là một giáo trình mà còn là một công trình nghiên cứu công phu, đúc kết từ nhiều năm giảng dạy và trăn trở của tác giả về ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ đến quá trình học ngoại ngữ. Mục tiêu cốt lõi của giáo trình là trang bị cho người học một hệ thống lý thuyết vững chắc và phương pháp luận khoa học để tiến hành phân tích đối chiếu giữa hai hệ thống ngôn ngữ, cụ thể là Anh và Việt. Thông qua việc làm rõ những khác biệt thay vì chỉ tập trung vào điểm tương đồng, cuốn sách giúp người học dự đoán và lý giải các lỗi sai thường gặp, đặc biệt là các lỗi trong dịch thuật và sử dụng ngôn ngữ. Cấu trúc của giáo trình được thiết kế logic gồm 5 chương, đi từ những vấn đề tổng quan về lý thuyết đến việc áp dụng phân tích trên các cấp độ ngôn ngữ cụ thể: ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp và trên câu. Đây được xem là một tài liệu Ngôn ngữ Anh không thể thiếu, đóng vai trò kim chỉ nam cho việc nghiên cứu và giảng dạy ngoại ngữ một cách hiệu quả.

1.1. Giá trị cốt lõi của tài liệu Ngôn ngữ Anh này là gì

Giá trị cốt lõi của giáo trình Ngôn ngữ học đối chiếu Nguyễn Huy Kỹ nằm ở định hướng ứng dụng thực tiễn mạnh mẽ. Tác giả Nguyễn Huy Kỹ nhấn mạnh: “Our only goal is to help students overcome difficulties in the process of learning English as a foreign language.” (Mục tiêu duy nhất của chúng tôi là giúp sinh viên vượt qua khó khăn trong quá trình học tiếng Anh như một ngoại ngữ). Thay vì là một công trình lý thuyết thuần túy, cuốn sách tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tế mà người học tiếng Anh tại Việt Nam gặp phải. Bằng cách hệ thống hóa các phương pháp phân tích đối chiếu, giáo trình cung cấp một công cụ hữu hiệu để xác định các điểm khác biệt căn bản giữa hệ thống ngôn ngữ Anh và Việt. Điều này giúp người học nhận diện được nguồn gốc của hiện tượng giao thoa ngôn ngữ (negative transfer), từ đó có ý thức phòng tránh và sửa chữa lỗi sai một cách hệ thống. Giá trị của tài liệu này không chỉ giới hạn trong phạm vi học thuật mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như lý thuyết dịch, biên soạn từ điển và đặc biệt là giảng dạy ngoại ngữ.

1.2. Đôi nét về tác giả Nguyễn Huy Kỹ và tâm huyết nghiên cứu

TS. Nguyễn Huy Kỹ là một giảng viên cao cấp, một nhà nghiên cứu tâm huyết với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Thủ đô Hà Nội và có mối liên hệ mật thiết với Khoa Sau Đại học, Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN. Lời nói đầu của giáo trình cho thấy sự trăn trở sâu sắc của ông về “The influence of the learners' mother tongue on the acquisition and use of a foreign language” (Ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ của người học đến việc thụ đắc và sử dụng ngoại ngữ). Công trình này là kết quả của một quá trình ấp ủ lâu dài, chịu ảnh hưởng từ các học giả lớn trong ngành như Carl James (1980) và Ulla Connor (1999). Tâm huyết của tác giả Nguyễn Huy Kỹ thể hiện rõ qua việc xây dựng một hệ thống kiến thức toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc so sánh bề mặt mà còn đi sâu vào bản chất của các cấu trúc ngôn ngữ. Sự cống hiến này đã tạo ra một tài liệu quý giá, giúp nhiều thế hệ sinh viên và nhà nghiên cứu có một cái nhìn khoa học và bài bản về ngôn ngữ học đối chiếu.

1.3. Cấu trúc 5 chương của giáo trình Ngôn ngữ học đối chiếu

Giáo trình được cấu trúc một cách khoa học thành 5 chương, bao quát các cấp độ phân tích từ vi mô đến vĩ mô. Chương 1 đặt nền móng lý thuyết, định nghĩa phân tích đối chiếu là gì và phân biệt nó với ngôn ngữ học so sánh. Chương 2 đi sâu vào đối chiếu Anh-Việt trên bình diện ngữ âm, bao gồm các đơn vị đoạn tính và siêu đoạn tính, là cơ sở của ngữ âm đối chiếu. Chương 3 tập trung vào đặc điểm hình thái học, phân tích cách cấu tạo từ và các phạm trù ngữ pháp. Chương 4 là chương trọng tâm, thực hiện phân tích đối chiếu Anh-Việt dưới góc độ ngữ nghĩa và cú pháp, làm rõ sự khác biệt trong cấu trúc câu, cụm danh từ, cụm động từ. Cuối cùng, Chương 5 mở rộng phạm vi phân tích lên cấp độ trên câu (văn bản, diễn ngôn), đề cập đến các khía cạnh của ngữ dụng học đối chiếu và tu từ học. Cấu trúc này đảm bảo người học có thể tiếp cận vấn đề một cách hệ thống, từ lý thuyết cơ bản đến ứng dụng phân tích phức tạp.

II. Thách thức giao thoa ngôn ngữ và lỗi trong dịch thuật

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc học và sử dụng ngoại ngữ là hiện tượng giao thoa ngôn ngữ, hay còn gọi là “negative transfer”. Đây là lúc người học có xu hướng vô thức áp đặt các quy tắc, cấu trúc và thói quen của tiếng mẹ đẻ lên ngôn ngữ đích. Giáo trình ngôn ngữ học đối chiếu Nguyễn Huy Kỹ xác định đây là vấn đề trung tâm cần giải quyết. Hiện tượng này dẫn đến vô số các lỗi trong dịch thuật và giao tiếp, từ những lỗi nhỏ trong phát âm, dùng từ, đến những sai lệch nghiêm trọng về cấu trúc câu và ngữ nghĩa. Ví dụ, sự khác biệt về trật tự tính từ - danh từ giữa tiếng Anh (adj + noun) và tiếng Việt (noun + adj) thường gây ra lỗi sai hệ thống. Tương tự, sự khác biệt trong hệ thống thời và thể của động từ cũng là một nguồn gây lỗi phổ biến. Cuốn sách của tác giả Nguyễn Huy Kỹ không chỉ liệt kê các lỗi này mà còn cung cấp cơ sở lý thuyết để lý giải tại sao chúng xảy ra. Bằng cách tiến hành phân tích đối chiếu một cách có hệ thống, người học có thể nhận thức rõ ràng về những “cạm bẫy” tiềm ẩn do sự khác biệt giữa hai hệ thống ngôn ngữ, từ đó chủ động hơn trong việc học và thực hành.

2.1. Bản chất của hiện tượng giao thoa ngôn ngữ Anh Việt

Hiện tượng giao thoa ngôn ngữ (language interference) là nền tảng tâm lý học của phân tích đối chiếu, được trình bày trong giáo trình dựa trên Thuyết Chuyển di (Transfer Theory). Theo đó, kiến thức và thói quen từ ngôn ngữ thứ nhất (L1 - tiếng Việt) sẽ được “chuyển” sang khi học ngôn ngữ thứ hai (L2 - tiếng Anh). Sự chuyển di này có thể tích cực (positive transfer) khi hai ngôn ngữ có cấu trúc tương đồng, nhưng thường tiêu cực (negative transfer) khi chúng khác biệt. Trong bối cảnh đối chiếu Anh-Việt, giao thoa xảy ra ở mọi cấp độ. Về ngữ âm, người Việt có thể gặp khó khăn với các âm cuối (ending sounds) trong tiếng Anh. Về từ vựng đối chiếu, một từ tiếng Việt có thể tương ứng với nhiều từ tiếng Anh với sắc thái khác nhau (ví dụ: “chị” có thể là “sister”, “she”, hoặc không cần dịch). Về ngữ pháp, việc thiếu vắng các phạm trù như mạo từ hay sự hòa hợp chủ-vị trong tiếng Việt dễ dẫn đến lỗi khi sử dụng tiếng Anh.

2.2. Các lỗi dịch thuật phổ biến do khác biệt cấu trúc câu

Các lỗi trong dịch thuật thường bắt nguồn từ việc áp đặt cấu trúc câu của tiếng Việt lên tiếng Anh và ngược lại. Giáo trình ngôn ngữ học đối chiếu Nguyễn Huy Kỹ chỉ ra rằng việc dịch từng từ (word-for-word translation) là nguyên nhân chính. Ví dụ, cấu trúc tiếng Việt “Mặc dù… nhưng…” thường bị dịch sai thành “Although… but…” trong tiếng Anh, trong khi tiếng Anh chỉ sử dụng một trong hai liên từ này. Một lỗi phổ biến khác liên quan đến câu bị động. Tiếng Việt có xu hướng sử dụng câu chủ động nhiều hơn, trong khi tiếng Anh thường dùng câu bị động trong văn phong trang trọng, học thuật. Việc không nắm vững sự khác biệt trong ngữ dụng học đối chiếu này có thể làm cho bản dịch thiếu tự nhiên. Hơn nữa, sự khác biệt về cách diễn đạt thời gian, cách sử dụng mệnh đề quan hệ và các loại câu phức cũng là những nguồn gây ra lỗi sai hệ thống, đòi hỏi người dịch phải có kiến thức sâu về ngữ pháp đối chiếu.

2.3. Tại sao phân tích đối chiếu vượt trội hơn so sánh đơn thuần

Ngôn ngữ học so sánh (Comparative Linguistics) thường có mục tiêu truy tìm nguồn gốc lịch sử và những điểm tương đồng giữa các ngôn ngữ cùng họ. Ngược lại, phân tích đối chiếu (Contrastive Analysis), như được trình bày trong giáo trình, lại là một nghiên cứu đồng đại (synchronic) và tập trung chủ yếu vào sự khác biệt (heterogeneity) giữa hai ngôn ngữ, bất kể chúng có quan hệ họ hàng hay không. Tác giả Nguyễn Huy Kỹ trích dẫn sự phân biệt rõ ràng: “comparative analysis is used to show similarities and differences; but contrastive analysis – to show differences rather than similarities”. Chính việc nhấn mạnh vào sự khác biệt này mới thực sự hữu ích cho giảng dạy ngoại ngữ. Nó giúp dự đoán chính xác những khó khăn mà người học sẽ gặp phải, từ đó xây dựng chương trình giảng dạy và bài tập phù hợp để khắc phục, thay vì chỉ dừng lại ở việc liệt kê những điểm giống nhau vốn không gây ra nhiều trở ngại học tập.

III. Phương pháp phân tích đối chiếu theo giáo trình Nguyễn Huy Kỹ

Phương pháp luận là xương sống của giáo trình ngôn ngữ học đối chiếu Nguyễn Huy Kỹ. Tác giả không chỉ trình bày kết quả so sánh mà còn hướng dẫn người đọc quy trình thực hiện một công trình phân tích đối chiếu bài bản. Quy trình này thường bao gồm bốn bước cơ bản: Mô tả (Description), Lựa chọn (Selection), So sánh (Comparison), và Dự đoán (Prediction). Đầu tiên, cần phải mô tả độc lập và chi tiết các đặc điểm của từng hệ thống ngôn ngữ (Anh và Việt) dựa trên một mô hình lý thuyết nhất quán. Sau đó, lựa chọn các tiểu hệ thống hoặc các hiện tượng ngôn ngữ tương ứng để tiến hành so sánh. Bước so sánh là trọng tâm, nhằm làm nổi bật những điểm khác biệt cốt lõi. Tác giả nhấn mạnh việc so sánh phải dựa trên các phạm trù chức năng tương đương, chứ không chỉ hình thức bề mặt. Cuối cùng, từ những khác biệt đã được xác định, người nghiên cứu có thể đưa ra những dự đoán về các vùng khó khăn và các loại lỗi tiềm tàng mà người học sẽ mắc phải. Phương pháp này biến ngôn ngữ học đối chiếu từ một lĩnh vực lý thuyết thành một công cụ chẩn đoán và phòng ngừa hiệu quả trong giảng dạy ngoại ngữ.

3.1. Nền tảng tâm lý học và các mô hình ngôn ngữ học ứng dụng

Cơ sở tâm lý học của phân tích đối chiếu được giáo trình làm rõ là Thuyết Chuyển di (Transfer Theory) trong tâm lý học hành vi. Lý thuyết này giải thích cách các “thói quen” ngôn ngữ từ tiếng mẹ đẻ được chuyển sang ngôn ngữ mới. Về mặt ngôn ngữ học, cuốn sách giới thiệu và vận dụng nhiều mô hình phân tích khác nhau. Ở cấp độ cú pháp, các mô hình như Ngữ pháp Cấu trúc trực tiếp (Immediate Constituent Grammar) và đặc biệt là Ngữ pháp Tạo sinh-Cải biến (Transformational-Generative Grammar) của Chomsky được đề cập. Việc tham chiếu đến “cấu trúc chìm” (deep structure) và “cấu trúc bề mặt” (surface structure) giúp lý giải tại sao hai câu có vẻ khác nhau ở hai ngôn ngữ lại có thể cùng chung một ý niệm ngữ nghĩa. Sự kết hợp giữa nền tảng tâm lý học và các mô hình ngôn ngữ học hiện đại mang lại cho phương pháp đối chiếu Anh-Việt một cơ sở khoa học vững chắc.

3.2. Quy trình 4 bước thực hiện một phân tích đối chiếu hiệu quả

Giáo trình hệ thống hóa quy trình phân tích đối chiếu thành bốn bước rõ ràng. Bước 1: Mô tả (Description), yêu cầu mô tả khách quan và đầy đủ các hệ thống con (ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng) của cả hai ngôn ngữ. Sự mô tả này phải song song, tức là sử dụng cùng một khung lý thuyết. Bước 2: Lựa chọn (Selection), nhà nghiên cứu cần chọn ra những yếu tố, cấu trúc hoặc phạm trù cụ thể để đối chiếu. Bước 3: So sánh (Comparison), là giai đoạn đối chiếu trực tiếp để tìm ra điểm tương đồng và dị biệt, trong đó nhấn mạnh sự dị biệt. Bước 4: Dự đoán (Prediction), dựa trên các khác biệt đã tìm thấy, nhà nghiên cứu có thể dự đoán các khu vực gây khó khăn cho người học. Ví dụ, qua đối chiếu, có thể dự đoán người Việt học tiếng Anh sẽ gặp khó khăn với hệ thống mạo từ (articles) vì tiếng Việt không có phạm trù ngữ pháp này. Quy trình này đảm bảo tính hệ thống và mục tiêu ứng dụng của nghiên cứu.

IV. Cách đối chiếu Anh Việt trên các cấp độ ngôn ngữ cụ thể

Điểm ưu việt của giáo trình ngôn ngữ học đối chiếu Nguyễn Huy Kỹ là việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn phân tích đối chiếu Anh-Việt một cách chi tiết trên từng cấp độ. Cuốn sách không dừng lại ở lý thuyết chung chung mà đi sâu vào các ví dụ cụ thể, giúp người đọc hình dung rõ ràng về sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Ở cấp độ ngữ âm, giáo trình thực hiện ngữ âm đối chiếu bằng cách so sánh hệ thống nguyên âm, phụ âm, và đặc biệt là các yếu tố siêu đoạn tính như trọng âm (stress) của tiếng Anh và thanh điệu (tone) của tiếng Việt. Ở cấp độ ngữ pháp, ngữ pháp đối chiếu được thể hiện qua việc phân tích sự khác biệt trong cấu tạo cụm danh từ, cụm động từ, và các loại cấu trúc câu đơn, câu phức. Phần từ vựng đối chiếu cũng được đề cập, cho thấy sự không tương đương hoàn toàn về ngữ nghĩa giữa các từ trong hai ngôn ngữ. Đặc biệt, giáo trình còn mở rộng phân tích lên cấp độ văn bản và diễn ngôn, một khía cạnh quan trọng của ngữ dụng học đối chiếu, giúp người học hiểu cách tổ chức lập luận và duy trì tính mạch lạc trong các loại văn bản khác nhau giữa văn hóa Anh và Việt.

4.1. Phân tích đối chiếu Ngữ âm Phonology và Hình thái Morphology

Trong lĩnh vực ngữ âm đối chiếu, giáo trình tập trung vào những khác biệt cơ bản. Tiếng Anh là ngôn ngữ có trọng âm từ (word stress), ảnh hưởng đến cách phát âm và nhịp điệu câu, trong khi tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu (tonal language), nơi thanh điệu có chức năng khu biệt nghĩa. Giáo trình cũng chỉ ra sự khác biệt trong hệ thống phụ âm, đặc biệt là các cụm phụ âm đầu và cuối từ trong tiếng Anh, vốn không tồn tại trong tiếng Việt. Về hình thái học, sự đối lập nổi bật nhất là giữa tính phân tích, đơn lập của tiếng Việt và tính khuất chiết (inflectional) của tiếng Anh. Tiếng Anh sử dụng phụ tố (affixes) để biểu thị số, thời, thể (ví dụ: -s, -ed, -ing), trong khi tiếng Việt chủ yếu dùng các hư từ và trật tự từ để biểu đạt các ý nghĩa ngữ pháp này. Việc nắm rõ những khác biệt này là bước đầu tiên để cải thiện phát âm và sử dụng ngữ pháp đối chiếu chính xác.

4.2. Phân tích đối chiếu Cú pháp Syntax và Ngữ nghĩa Semantics

Đây là phần trọng tâm của việc đối chiếu Anh-Việt. Về cú pháp, giáo trình phân tích sâu sự khác biệt trong trật tự các thành phần câu. Tiếng Anh tuân thủ chặt chẽ trật tự S-V-O, trong khi tiếng Việt linh hoạt hơn và cho phép tỉnh lược chủ ngữ trong nhiều ngữ cảnh. Cấu trúc câu phức cũng có nhiều điểm dị biệt, đặc biệt là cách hình thành mệnh đề phụ. Về ngữ nghĩa, từ vựng đối chiếu cho thấy sự phức tạp trong việc tìm từ tương đương. Một khái niệm trong văn hóa này có thể không tồn tại hoặc có phạm vi ý nghĩa khác trong văn hóa kia. Ví dụ, hệ thống từ xưng hô trong tiếng Việt phong phú và phức tạp hơn nhiều so với các đại từ nhân xưng trong tiếng Anh. Lý thuyết dịch hiện đại đòi hỏi người dịch phải nhận thức sâu sắc về những khác biệt ngữ nghĩa-văn hóa này.

4.3. Phân tích đối chiếu trên câu Ngữ dụng và Tu từ học

Vượt ra ngoài ranh giới câu, Chương 5 của giáo trình mở ra một hướng phân tích mới mẻ về ngữ dụng học đối chiếu và tu từ học đối chiếu (Contrastive Rhetoric). Phần này xem xét cách các nền văn hóa khác nhau tổ chức và trình bày thông tin trong một văn bản. Ví dụ, văn bản học thuật tiếng Anh thường có cấu trúc tuyến tính, đi thẳng vào vấn đề, trong khi văn bản tiếng Việt có thể có xu hướng tiếp cận gián tiếp hơn. Các phương tiện liên kết câu (cohesive devices) cũng được đối chiếu, chẳng hạn như việc sử dụng các từ nối, phép lặp, phép thế. Hiểu được những quy ước ngầm về tu từ và diễn ngôn này là chìa khóa để viết và dịch các văn bản một cách tự nhiên và hiệu quả, đặc biệt trong giao tiếp liên văn hóa. Đây là một đóng góp quan trọng của giáo trình ngôn ngữ học đối chiếu Nguyễn Huy Kỹ.

V. Ứng dụng của giáo trình ngôn ngữ học đối chiếu thực tiễn

Giáo trình ngôn ngữ học đối chiếu Nguyễn Huy Kỹ không phải là một công trình chỉ để tham khảo trong giới học thuật, mà có tính ứng dụng sâu rộng trong thực tiễn. Ứng dụng rõ ràng và quan trọng nhất là trong lĩnh vực giảng dạy ngoại ngữ. Các giáo viên có thể dựa vào những phân tích và dự đoán trong sách để thiết kế bài giảng, lựa chọn nội dung trọng tâm và xây dựng các bài tập thực hành nhắm vào những điểm yếu cố hữu của người học Việt Nam. Lĩnh vực thứ hai được hưởng lợi trực tiếp là dịch thuật. Việc nắm vững ngữ pháp đối chiếu, từ vựng đối chiếu và cả ngữ dụng học đối chiếu giúp người dịch tránh được các lỗi trong dịch thuật mang tính hệ thống, tạo ra những bản dịch không chỉ đúng về ngữ nghĩa mà còn tự nhiên về văn phong. Ngoài ra, giáo trình còn là một tài liệu Ngôn ngữ Anh tham khảo quý báu cho các nhà biên soạn từ điển song ngữ, các nhà phát triển chương trình học và những người làm nghiên cứu ngôn ngữ. Các nguyên tắc và phương pháp phân tích đối chiếu trong sách cung cấp một nền tảng vững chắc cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu về mối quan hệ và sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt.

5.1. Nâng cao hiệu quả giảng dạy ngoại ngữ và học tập

Đối với giảng dạy ngoại ngữ, giáo trình này là một nguồn tài nguyên vô giá. Thay vì dạy theo một phương pháp chung cho mọi đối tượng, giáo viên có thể “cá nhân hóa” bài giảng dựa trên cơ sở tiếng mẹ đẻ của học viên. Các kết quả phân tích đối chiếu Anh-Việt giúp giáo viên dự đoán trước các lỗi sai mà học sinh có khả năng mắc phải (ví dụ: lỗi về mạo từ, thời của động từ, phát âm âm cuối) và tập trung khắc phục chúng. Đối với người học, việc tự nghiên cứu giáo trình giúp họ nhận thức được nguồn gốc các lỗi sai của bản thân, từ đó việc sửa lỗi trở nên có ý thức và hiệu quả hơn thay vì chỉ học vẹt. Quá trình này giúp rút ngắn thời gian học và đạt đến trình độ sử dụng ngôn ngữ thành thạo một cách khoa học.

5.2. Cải thiện kỹ năng và lý thuyết dịch trong ngành ngôn ngữ

Trong lĩnh vực dịch thuật, việc áp dụng các nguyên tắc từ giáo trình ngôn ngữ học đối chiếu giúp nâng cao chất lượng bản dịch một cách đáng kể. Lý thuyết dịch không chỉ là việc chuyển đổi từ ngữ, mà là chuyển đổi cả một hệ thống ngôn ngữ và văn hóa. Người dịch được trang bị kiến thức về sự khác biệt trong cấu trúc câu, cách diễn đạt ý tưởng, và các quy ước tu từ sẽ có khả năng tạo ra các bản dịch vừa trung thành với nguyên tác, vừa phù hợp với độc giả của ngôn ngữ đích. Việc nhận diện được các vùng “không tương đương” (non-equivalence) giữa hai ngôn ngữ là một kỹ năng quan trọng, và cuốn sách này cung cấp nền tảng lý thuyết và các ví dụ thực tiễn để rèn luyện kỹ năng đó. Nhờ vậy, người dịch có thể đưa ra các quyết định dịch thuật sáng suốt và hợp lý hơn.

16/08/2025
Giáo trình ngôn ngữ học đối chiếu nguyễn huy kỷ

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG ĐẠI HỌC THỦ ĐÔ HÀ NỘI (HANOI METROPOLITAN UNIVERSITY) NGUYEN HUY KY, PhD ee GIÁO TRÌNH NGON NGU HOC DOI CHIEU (CONTRASTIVE LINGUISTICS) (For internal use) 2016 ‘Han- oi TộU ÁN Ô 1t (WTH21712ÿv1ˆ tttD13 ĐÀN” -. THS HIG: TAGS BL soe ys Sanayi PREFACE The influence of the learners" mother tongue on the acquisition and use of a foreign language has long been my great concem. During a gestation period of compiling this course book entitled CONTRASTIVE LINGUISTICS, the author was much influenced by some competing viewpoints. Along with many others, Carl James (1980) and Ulla Connor (1999, 3" printing) had a great impact not only ‘on my teaching, but also on my foreign language writing research in relation to contrastive analysis.

Given 45 classhours similar to 3 credits, the course book designed for English majors in English Linguistics (required compulsory) consists of 5 chapters. Chapter 1 that is considered to be the theoretical background related to the course title particularly deals with “Some Generalities of Contrastive Linguistics” in which the author mainly focuses on what contrastive analysis is; the psychological basis of contrastive analysis; the linguistic components of contrastive analysis; microlinguistic and macrolinguistic contrastive analysis; and some basic procedures commonly used in contrastive analysis. Chapter 2 presents “English — Vietnamese Contrastive Analysis on the Level of Segmental and Suprasegmental Units” in which the author especially provides the introduction to segmental and suprasegmental units; general classification of phonemes; and some suprasegmental units of the English and the Vietnamese language: a suggested contrastive analysis, Apart from the introduction and some major terms provided, chapter 3 chiefly discusses “The Morphological Features of English and Vietnamese: a Contrastive Analysis” beginning with the morphological features of word formation; some problems of parts of speech between English and Vietnamese; grammatical categories of English and Vietnamese; and word formation. Chapter 4 chiefly focuses on “English - Vietnamese Contrastive ‘Analysis on the Perspective of Semantics and Syntax” in which the author ‘especially provides noun phrases in English and in Vietnamese: their structural and semantic — syntactic features; nominalization in English and in Vietnamese; verb phrases in English and in Vietnamese: their structural and semantic features; the simple sentences in the two languages: their clause structures and clause types, syntactic and semantic approaches; some suggestions for contrastive analyses between the English and Vietnamese simple sentences; coordination: phrasal and ©lausal, complex sentences: clause types and some functional classification of subordinate clauses; and some suggestions for a contrastive analysis between the English and the Vietnamese sentences.

The last chapter ~ chapter Š — discusses “English — Vietnamese Contrastive Analysis on the Level of Above-Sentence” beginning with what the level of above-sentence is, apart from the introduction; then paragraph and paratone; gente in English and in Vietnamese; contrastive thetoric and applied linguistics; contrastive thetoric and the field of rhetoric and composition, Academic institutions; contrastive thetoric and text linguistics in English and Vietnamese; writing as an activity embedded in a culture; contrastive rhetoric and translation studies; and some teaching implications and research directions. ‘Our only goal is to help students overcome difficulties in the process of learning English as a foreign language. Furthermore, what we can do then is to help them identify what contrastive analysis is, and why they need to show differences rather than similarities if or when any two language items between English and Vietnamese can be compared. Accordingly, from the perspective of contrastive analysis, we ean assist Vietnamese learners of English not only analyze, predict ‘errors, but also explain why they occur in order to improve their English as a foreign language.

However, one more thing we would like to add here is that contrastive analysis can involve comparison of two (or more) languages or subsystems of languages (Cross-linguistie contrastive analysis); determine both the differences and similarities between them; and can also be done within one language (Intra- linguistic contrastive analysis), for example, the analysis of contrastive phonemes as in /p/ and fb/ in English. ‘At last, I would like to express my sincere thanks to my colleagues from the Faculty of Post-graduate Studies, University of Languages and International Studies - Vietnam National University, Hanoi; to my colleagues and English ‘majors from the Faculty of Foreign Languages, Hanoi Metropolitan University ‘where I-have been teaching English for ages. Last but not least, I am greatly indebted to my family. Without their help and support from them, the course book could not have been completed.

Hanoi, 31 October, 2016 ‘The course book compiler, 'Nguyễn Huy Kỹ, PhD and senior lecturer of English 5 0 ơn TABLE OF CONTENTS PREFACE, ‘TABLE OF CONTENTS 1-1IREoietion 12 hat is contrasiveaoalysis? =8 n2 ng 1. The place of contrastve analysis in linguistics | |1.23, 1:22 Contrastive Contastive analysis analysis aas intelanguage pure or appliedstudy linguistics 1. Contrastive analysis and bilingualism 1. The psychological basis of contastive analysis 13.

Tranfer in learning psychology 132. Some problems of definition 133, Transfer theory and contrastive analysis 134A scale of difference 13. Conrative analysis and behaviourist eaming thon 14. The linguistic components of eontrastive analysis 1.

Levels of language 142 Categories of grammar 143. Language models for contrasive analysis onthe level 1.5, Microlinguistic and macrolinguisic contastive analysis. Microlingisticcontrastive analysis 152 Macrolinguisticcontastive analysis basic procedures commonly used in contastive thap I quest r teions 72. Introduction to segmental and suprasegmental units 2.

General classification of phonemes 2. On the segmental units 1. The consonants of English and their classification 23. The vowels of English and thei classification 2.

The consonants of Vietnamese and their classification 2. The vowels of Vietnamese and their classification 2.4, On the suprasegmental units 2.1, Stress in English 2.4, Some other issues dain related Galante to English rhythm and 2. Some information about tones in Vietnamese 2.5 Some suprasegmental units of the English and the ‘Vietnamese language: A suggested contrastive analysis 2.1, Iniroduction [CHAPTER The 3, Some major tenns used in the chapter 7 Morphological | 3. The morphological features of word formation B Features of 3.

Some problems of parts of spezch between English English and and Vietnamese B Viemamese:2 | 3. What is an analytic language? B Contrastive 3. What i an isolating language? ” Analysis 3. Grammatical categori of es English and Vietnamese | 75, 3.1, Verb grammatical categories in English 7 315.2, Verb grammatical categories in Vietnamese 76 3365.1, Affaxation: prefiation and suffixaton in English and Vietnamese 7 3.

Conversion in English and Vietnamese 78 3. Compounding in Engli sh and Vietnamese 80 3.4, Reduplication in English and in Vietnamese 82 3. Acronyms in English and in Vietnamese 33 3. Clipping in English and in Vietnamese 84 3.

Summary 86 Chapter 3 questions 86 CHAPTERS [41 Introduction s8 English ~ 42. Noun phrases in English and in Vietnamese: their | 88 Vietnamese structural and semantic~ syntactic features Contastive 42.1, English noun phrases: thei structural features and | 88 Analysis semantic ~ syntactic features ‘onthe Perspective | 42. Vietnamese noun phrases: ther structural features | 92 of Semantics and | and semantic ~ syntactic features Syntax 423. Noun phrases in English and in Vietnamese:A | 94 ‘suggested contrastive analysis 43.

Nomininaliza English and intion Vietnamese 95 43.1, What is nominalization? 95 43. Nominalization in English 95 433.4, Some comments on nominalization in English and | 95 ‘Viemamese 44, Verb phrases in English and in Vietnamese: their | 96 structural and semantic features 4.1, What is a verb phrase? 96 4. English verb phrases:ts structural and semantic | 96 features 4. Vietnamese verb phrases: its strictural and semantic | 100 features 4.44, Some contrastve analyses of verb phrases in 101 English and in Vietnamese 45, The simple sentences in the two languages: their | 102 clause structures and clause types; syntactic and semantic approaches 45.

What is a simple sentence? 102 452. The English simple sentence: its clause streture | 102 and clause type 3. The English simple seatence: is syotacic and TOE semantic approaches 4. Some suggestions for contrasive analyses between the| 103 English and Vietnamese simple sentences 47.

Coordination: phrasal and clausal 103 47.1, Coordination 103 47121 Phrasal coordination 103 473, Clausl coordination 104 4. Complex sentences: lause types and some funtinal | 104 classification of subordinate clauses 4.1, What is a complex sentence? 104 4.82 Subordination and coordination 104 4.84, Some funetona classification ofsubordinate clauses| 105, 4.9, Some suggestions fora contrative analysis between. | 105 | the Englishand the Viettamese sentences 4.10, Summary 106 Chapter 4 questions 106 CHAPTERS [5.2, Whatis the level of above-sentence? 108 Vietnamese 53, Paragraph and paratone 108 Contrastive 533. Pưưone mn conibe Level of | 5.

Some suggestions fora contrastve analysis of © | 111 ‘Above-Sentence | paragraph and paratone between English and Vietnamese 54, Genre in English and in Vietnamese 12 5. The concept of genre m2 5. Genre in English 12 543. Gene in Vietnamese 13 5.4, Some suggestions fora contrastve analysis between | 113 genre in English and gene in Vietnamese 5.

Genges and text types 13 5.46, Some suggestions fora contrasive analysis between | 115 English and Vietnamese text types 5. Contmstve thetoric and applied linguistics I6 5.6, Contrastve chetorc and the field of rhetoric and | 117 composition, Academic institutions 5.1, Conrastive rhetoric (previously mentioned in 5. The field of rhetoric and composition 17 5.64, Types ofacademic insitutons 47 5. Coatrastive thetori and text linguistics in English and | 118 Vietnamese 5.

Some techrieal terms employed inthe section | 118 5. Contretive thetori (previously mentioned in 5.78, Some suggestions fora contrastive analysis of — |12L ‘colesive devices that oreate cohesion in tex between English and Vietnamese 58. Weiting as an activity embedded in a eulture 121 5. Some necessary explanations related tothe section | 121 5.

Some important bases forthe section to develop | 121 5. Knowledge as the bases forthe sctivty of writing | 122 584. Writing isculturally determined 12 ‘585 Different emphasis on cross-cultural writing 122 ‘5. Some suggestions for the teaching of how culture is | 122 ‘embedded in language 5.

Contrastive chtorie and translation studies 123 5. Contrastive rhetoric (previously mentioned in 5. Whats translation? 123 594, Translation quality 123 59. What should we say about contrastive rhetoric and | 124 translation studies not only in terms of contrastve analysis butalao in terms of language acquisition? 5.

Some teaching implications and rescarch directions | 125 5. Implications from contrastive text studies 135 5.2 Implications from contrastive process-based writing] 126 5. Implications from contasve gensespecific | 12 research in English asa foreign language settings 5.104, Research directions 126 SH, Summany l7 “Chapter 5 questions 127 REFERENCES ~ _ Chapter 1: SOME GENERALITIES OF CONTRASTIVE LINGUISTICS 1. Introduction inguistically, contrastive linguistics can also be called contrastive analysis.

To begin with, we would like to raise 2 general but major questions for the English language learners to think and to give answers if possible: “Is contrastive linguistics/ contrastive analysis the same as comparative linguistics/ analysis? How are they different?” It is clearly known that to “contrast” means to compare people or things so that differences are made clear; or to show differences when compared. So, contrastive analysis can be used interchangeably with the above mentioned contrastive linguistics or differential linguistics, but linguists tend to use contrastive analysis to refer to the contrastive purpose to highlight any differences or dissimilarities when/ if they can be compared. It is also clearly indicated that to “compare” means to examiné people or things to see how they are alike and how they are different. Thus, comparative analysis is used to show similarities and differences; but contrastive analysis — to show differences rather than similariie Tn sum, contrastive: linguistics! analysis is not the same as comparative linguistics/ analysis, but it is a sub-section of comparative linguistics.

In order to. now more about what some generalities of contrastive linguistics are, we would like to deal with some major focuses such as what contrastive analysis is, the psychological basis of contrastive analysis, the linguistic components of Contrastive analysis, microlinguistic and macrolinguistic contrastive analysis, and some basic procedures commonly used in contrastive analysis.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ