Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học Nghiệp vụ kinh doanh thương mại dịch vụ (Mã số: MH14) được biên soạn bởi tập thể giảng viên Khoa Quản trị kinh doanh thuộc Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch (Thái Nguyên) trực thuộc Bộ Công Thương. Tài liệu được ban hành chính thức theo Quyết định số 462/QĐ-CĐTMDL ngày 15 tháng 08 năm 2019 của Hiệu trưởng nhà trường, dùng cho công tác đào tạo hệ chính quy trình độ trung cấp. Trong khung chương trình đào tạo, môn học nằm trong nhóm các môn học chuyên môn bắt buộc với tổng thời lượng 60 giờ (gồm 57 giờ lý thuyết và 3 giờ kiểm tra).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác lập cụ thể trên ba phương diện chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức: Cung cấp hệ thống lý thuyết về tổ chức doanh nghiệp thương mại, quy trình nghiên cứu nhu cầu thị trường, kỹ thuật lập kế hoạch và thực hiện nghiệp vụ mua hàng, bán hàng, quản lý kho bãi và cung ứng dịch vụ thương mại.
  • Về kỹ năng: Rèn luyện năng lực lập kế hoạch mua – bán hàng hóa; triển khai các quy trình nghiệp vụ chuyên môn; phân tích, xử lý tình huống phát sinh trong kinh doanh và tổ chức cung ứng dịch vụ thương mại cho khách hàng.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành phương pháp làm việc khoa học, tác phong công nghiệp, khả năng tự học, nghiên cứu độc lập và chủ động giải quyết công việc theo đúng quy định pháp luật.

Cấu trúc giáo trình gồm 5 chương được thiết kế theo trình tự dòng lưu chuyển hàng hóa trong doanh nghiệp thương mại: từ tổng quan tổ chức, nghiên cứu thị trường, mua hàng, bán hàng cho đến lưu kho và bảo quản. Giáo trình tiếp cận hoạt động thương mại theo mô hình tác nghiệp thực tế tại các điểm bán lẻ, cửa hàng và siêu thị.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung môn học được triển khai qua 5 chương trọng tâm với trình tự logic gắn liền với chu trình kinh doanh hàng hóa:

[Chương I: Tổng quan DNTM] 
       ↓
[Chương II: Nghiên cứu nhu cầu khách hàng] 
       ↓
[Chương III: Nghiệp vụ mua hàng] 
       ↓
[Chương IV: Nghiệp vụ bán hàng] 
       ↓
[Chương V: Nghiệp vụ kho]
  • Chương I: Tổng quan về doanh nghiệp thương mại và nghiệp vụ kinh doanh thương mại (10 giờ): Trình bày khái niệm, đặc điểm, chức năng, vai trò của doanh nghiệp thương mại trong nền kinh tế thị trường. Phân loại cơ sở kinh doanh thương mại theo nghiệp vụ mua bán (cơ sở mua, cơ sở bán, cơ sở mua bán), theo địa điểm (cố định như cửa hàng, ki ốt, căng tin; lưu động như xe đẩy, ô tô bán hàng), và theo mặt hàng (hỗn hợp, liên hợp, chuyên doanh rộng/hẹp, tổng hợp). Giới thiệu đặc điểm pháp lý của các mô hình doanh nghiệp: Doanh nghiệp tư nhân, Công ty TNHH 1 thành viên, Công ty TNHH 2 thành viên trở lên, Công ty Cổ phần; đồng thời khái quát 5 nghiệp vụ kinh doanh cơ bản.
  • Chương II: Nghiên cứu nhu cầu khách hàng (10 giờ): Đi sâu vào đối tượng và nội dung nghiên cứu nhu cầu về số lượng, chất lượng, cơ cấu mặt hàng và tính thời điểm (nhu cầu thời vụ, nhu cầu lễ tết). Hướng dẫn các phương pháp nghiên cứu đối với hàng đang bán (nhu cầu đã thỏa mãn thông qua thống kê bán hàng, kiểm kê kho; nhu cầu chưa thỏa mãn thông qua sổ ghi hàng thiếu bán), đối với hàng mới (quảng cáo, bán thử, triển lãm), và nhu cầu toàn diện (điều tra chọn mẫu, điều tra toàn bộ, hội nghị khách hàng, hòm thư góp ý). Xác định quy trình 2 bước xây dựng danh mục và tỷ trọng mặt hàng kinh doanh.
  • Chương III: Nghiệp vụ mua hàng (10 giờ): Định vị vai trò của khâu tạo tiền đề vật chất cho lưu thông. Phân tích nội dung và căn cứ lập kế hoạch mua hàng; phương pháp xác định nhu cầu mua hàng thông thường và hàng hóa đặc thù (bao bì, nhãn mác). Thiết lập quy trình tìm kiếm, lập hồ sơ, đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp; các quy tắc đàm phán, đặt hàng, giao nhận, thanh toán cùng các hình thức mua hàng tại kho người bán, kho người mua hoặc kho trung gian.
  • Chương IV: Nghiệp vụ bán hàng (20 giờ): Trình bày các hình thức bán hàng truyền thống và hiện đại; kỹ thuật lập kế hoạch bán hàng (mục tiêu, ngân sách, hoạt động). Hướng dẫn tổ chức mạng lưới bán hàng theo khu vực địa lý, theo sản phẩm/ngành hàng hoặc mô hình hỗn hợp; tổ chức điểm và tuyến bán hàng; xác định quy mô và định mức lực lượng bán hàng; xây dựng tiêu chuẩn đánh giá kết quả bán hàng và chuẩn hóa quy trình ca bán hàng tại cửa hàng.
  • Chương V: Nghiệp vụ kho (10 giờ): Cung cấp các tiêu thức phân loại kho hàng (theo nhiệm vụ, mặt hàng, cấu trúc xây dựng, thiết bị, quy mô). Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật tiếp nhận hàng hóa (kiểm tra số lượng, chất lượng, xử lý hàng thừa/thiếu, lập chứng từ); nghiệp vụ bảo quản (chất xếp, khống chế yếu tố môi trường, quản lý định mức hao hụt, an toàn phòng cháy chữa cháy, phòng gian bảo mật); nghiệp vụ xuất kho; phương pháp tính giá trị tồn kho (giá mua thực tế, bình quân gia quyền, theo lô) và ứng dụng mã số mã vạch cùng phần mềm quản trị dự trữ.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nội dung giáo trình hình thành trên các nền tảng lý thuyết và công thức kinh tế - kỹ thuật thương mại:

  • Nguyên lý Pareto (Quy tắc ABC) trong quản lý nguồn hàng: Phân loại danh mục mua hàng thành nhóm A (chiếm 60–70% giá trị, 10–20% số lượng), nhóm B (20–30% giá trị, 25–30% số lượng), và nhóm C (5–15% giá trị, 50–60% số lượng) để áp dụng chính sách mua và theo dõi nhà cung cấp tương ứng.
  • Ma trận phân loại rủi ro mua hàng: Phân định 4 nhóm trạng thái mua hàng (Tải trọng biến động, Giản đơn, Mạo hiểm,...) dựa trên tương quan giữa giá trị tài chính của lô hàng và mức độ rủi ro từ thị trường cung ứng.
  • Công thức cân đối lưu chuyển và dự trữ hàng hóa:
    • Xác định mức tiêu thụ qua kiểm kê kho: $$\text{Bán ra trong kỳ} = \text{Dự trữ đầu kỳ} + \text{Nhập trong kỳ} - \text{Hao hụt} - \text{Dự trữ cuối kỳ}$$
    • Xác định nhu cầu mua hàng kế hoạch ($M$): $$M = B + D_{ck} - D_{đk}$$ (Trong đó: $B$ là lượng bán kế hoạch, $D_{ck}$ là dự trữ cuối kỳ, $D_{đk}$ là tồn kho đầu kỳ).
    • Xác định tốc độ luân chuyển hàng hóa: $$\text{Thời gian chu chuyển} = \frac{\text{Dự trữ bình quân trong kỳ}}{\text{Mức bán ra bình quân/ngày}}$$
  • Lý thuyết cấu trúc thị trường cung ứng: Nhận diện thị trường cạnh tranh hoàn hảo, độc quyền tuyệt đối (monopole) và độc quyền nhóm (oligopole) để hoạch định chiến lược mua hàng thích hợp.

Kỹ năng phát triển

Thông qua các nội dung chuyên môn, người học được trang bị các nhóm kỹ năng cụ thể:

  • Kỹ năng chuyên môn - nghiệp vụ (Technical skills): Lập biểu mẫu theo dõi đơn đặt hàng tuần, báo cáo dự trữ chi tiết; lập sổ ghi hàng thiếu bán; tính toán lượng đặt hàng kinh tế; thực hiện kiểm tra phẩm chất hàng hóa và lập biên bản chứng từ giao nhận kho; phân bổ và chất xếp hàng hóa trong kho đúng định mức kỹ thuật; thao tác nhận diện mã số, mã vạch hàng hóa.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích biến động sức mua theo mùa vụ và dịp lễ tết; phân tích dữ liệu bán hàng theo ca; đánh giá năng lực nhà cung cấp theo thang điểm rủi ro; so sánh giá thành và chi phí lưu kho.
  • Kỹ năng thực hành tác nghiệp (Practical competencies): Điều hành quy trình phục vụ của nhân viên trong ca bán hàng; tiếp nhận và xử lý khiếu nại của người mua; thực hiện các dịch vụ hỗ trợ (đóng gói, giao hàng, bảo hành); tổ chức thu thập ý kiến khách hàng thông qua hòm thư góp ý và phiếu khảo sát.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình thiết lập khung phương pháp đào tạo tích cực kết hợp giữa lý thuyết và hướng dẫn thực hành tác nghiệp:

Thành phần Quy định và Phương thức triển khai
Phương pháp giảng dạy Áp dụng thuyết trình ngắn, giảng dạy nêu vấn đề, phân tích bài tập tình huống, tổ chức thảo luận nhóm nhỏ (8–10 người học/nhóm) và hướng dẫn tự học có định hướng.
Học liệu & Phương tiện Phòng học tiêu chuẩn trang bị máy chiếu (projector), máy vi tính; hệ thống giáo trình, giáo án, phim ảnh tư liệu và biểu mẫu chứng từ thương mại.
Hoạt động của người học Đọc trước tài liệu trước giờ học; làm bài tập tình huống theo nhóm; tham dự tối thiểu 70% tổng thời lượng lý thuyết (vắng quá 30% phải học lại môn học).

Công tác kiểm tra và đánh giá kết quả học tập tuân thủ Quy chế đào tạo trình độ trung cấp hệ chính quy (ban hành kèm theo Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội):

  • Kiểm tra thường xuyên (Trọng số 40% - kết hợp điểm định kỳ): Thực hiện bằng hình thức hỏi miệng, bài viết tự luận, trắc nghiệm hoặc thuyết trình sau mỗi 9–10 giờ học lý thuyết.
  • Thi kết thúc môn học (Trọng số 60%): Thực hiện bằng hình thức thi viết kết hợp giữa tự luận và trắc nghiệm sau khi hoàn thành 59 giờ học phần.
  • Quy đổi điểm: Điểm thành phần và điểm tổng kết tính theo thang điểm 10 (làm tròn đến một chữ số thập phân), sau đó quy đổi sang thang điểm chữ và thang điểm 4 theo quy chế đào tạo tín chỉ.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình phản ánh các thực tiễn vận hành thương mại dịch vụ tại Việt Nam với các điểm thể hiện rõ trong văn bản:

  • Kế thừa lý luận quản trị thương mại: Giáo trình kế thừa hệ thống cơ sở lý luận từ tài liệu tham khảo chính thống là Giáo trình Quản trị Doanh nghiệp thương mại (tác giả Phạm Vũ Luận, Nhà xuất bản Thống kê, 2005), đồng thời chuẩn hóa ngắn gọn để phù hợp khung đào tạo nghề trung cấp.
  • Tích hợp các phương thức chuỗi cung ứng hiện đại: Đưa vào phân tích các mô hình quản trị chuỗi cung ứng như phương thức mua hàng đúng thời điểm (Just-In-Time - JIT), việc xây dựng các trung tâm phân phối quy mô lớn và trung tâm mua sắm tập trung (điển hình như hệ thống siêu thị Co.opmart, hệ thống phân phối G7).
  • Dữ liệu thực tế từ các doanh nghiệp phân phối lớn: Trích dẫn các ví dụ thực tế về cơ chế mua hàng phân cấp của Tập đoàn Bourbon (chuỗi Big C, Cora); cấu trúc phân quyền đặt hàng của Tập đoàn Metro Cash & Carry (50% cấp tập đoàn toàn cầu đối với các nhà cung cấp như Unilever, P&G, Nestlé; 20–30% cấp quốc gia Metro Việt Nam; 20–30% do giám đốc siêu thị địa phương quyết định).
  • Phân tích case study về cải tiến bao bì: Trích xuất nghiên cứu tình huống chiến lược bao bì hộp giấy carton của Công ty Cổ phần Mondelez Kinh Đô trong phân khúc bánh trung thu để minh họa vai trò của bao bì trong việc tạo giá trị gia tăng và lợi thế cạnh tranh.
  • Ứng dụng công nghệ thông tin: Bổ sung nội dung ứng dụng hệ thống mã số, mã vạch và phần mềm quản trị dự trữ hàng hóa tự động vào quy trình kiểm soát kho bãi và tính toán đơn hàng.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp:

  • Học sinh hệ trung cấp: Dành cho người học chuyên ngành Kinh doanh thương mại dịch vụ, ngành Thương mại điện tử, và đối tượng học sinh chuyên ngành Quản lý và bán hàng siêu thị tại các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học chung và cơ sở ngành liên quan gồm: Tin học (MH05), Kinh tế vi mô (MH07), Thương mại điện tử căn bản (MH08), và Pháp luật thương mại điện tử (MH09).
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn hóa thời lượng 60 giờ, làm căn cứ biên soạn giáo án, đề thi thường xuyên, định kỳ và đề thi kết thúc học phần môn Nghiệp vụ kinh doanh thương mại dịch vụ.
  • Cán bộ tác nghiệp tại doanh nghiệp: Làm tài liệu tham khảo cho nhân viên mua hàng, nhân viên bán hàng, thủ kho, trưởng quầy tại các cơ sở bán lẻ, cửa hàng tiện lợi và siêu thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế cho học sinh hệ trung cấp chuyên ngành Kinh doanh thương mại dịch vụ, Thương mại điện tử, Quản lý và bán hàng siêu thị; đồng thời là tài liệu tham khảo cho nhân sự làm việc tại các cửa hàng, chuỗi bán lẻ.

2. Cần kiến thức nền nào trước khi học môn này?

Người học cần có kiến thức cơ bản về Kinh tế vi mô (MH07), Thương mại điện tử căn bản (MH08), kiến thức Pháp luật (MH02, MH09) và kỹ năng sử dụng Tin học văn phòng (MH05).

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu thuần lý thuyết khác là gì?

Giáo trình tập trung vào quy trình thao tác nghiệp vụ thực tế (mẫu biểu đặt hàng, phiếu ghi hàng thiếu bán, công thức cân đối dự trữ, kỹ thuật phân bổ kho) và phân tích các trường hợp thực tiễn từ các doanh nghiệp như Big C, Metro Cash & Carry, Kinh Đô.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học cần đọc trước nội dung từng chương, trả lời hệ thống câu hỏi thảo luận và ôn tập cuối mỗi chương, chủ động thảo luận nhóm và quan sát thực tế cách tổ chức trưng bày, bảo quản, bán hàng tại các cửa hàng, siêu thị.

5. Giáo trình có tài liệu tham khảo và văn bản pháp lý nào đi kèm?

Giáo trình xây dựng trên căn cứ Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, kế thừa tài liệu Giáo trình Quản trị Doanh nghiệp thương mại (Phạm Vũ Luận, NXB Thống kê, 2005) và ban hành kèm Quyết định số 462/QĐ-CĐTMDL của Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch.


Kết luận

Giáo trình Nghiệp vụ kinh doanh thương mại dịch vụ cung cấp hệ thống kiến thức và quy trình tác nghiệp chuẩn hóa cho 5 khâu then chốt trong doanh nghiệp thương mại: từ tổng quan tổ chức, nghiên cứu nhu cầu, mua hàng, bán hàng đến quản trị kho bãi.

Học phần MH14 là nền tảng trực tiếp để người học tiếp tục hoàn thành các học phần chuyên sâu tiếp theo trong chương trình đào tạo như:

  • Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử (MH15)
  • Nghiệp vụ vận tải, giao nhận và bảo hiểm trong TMĐT (MH16)
  • Kỹ năng bán hàng trực tuyến (MH25)
  • Thực tập tốt nghiệp (MH24)

Người học có thể tham khảo thêm Giáo trình Quản trị Doanh nghiệp thương mại (NXB Thống kê, 2005) và các quy chuẩn ngành bán lẻ hiện hành để củng cố kỹ năng nghề nghiệp.